Gói thầu: Mua bổ sung thuốc Generic (38 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Trung tâm Y tế huyện Si Ma Cai năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300118491-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/06/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Si Ma Cai
Tên gói thầu Mua bổ sung thuốc Generic (38 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Trung tâm Y tế huyện Si Ma Cai năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300088486
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác của Trung tâm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 2,627,122,285 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26.287.800 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300196732 - QĐ 354.1 1,470,000 15,000
2 PP2300196733 - QĐ 354.2 1,402,800 15,000
3 PP2300196734 - QĐ 354.3 6,325,000 64,000
4 PP2300196735 - QĐ 354.4 800,000,000 8,000,000
5 PP2300196736 - QĐ 354.5 780,000,000 7,800,000
6 PP2300196737 - QĐ 354.6 390,000,000 3,900,000
7 PP2300196738 - QĐ 354.7 4,923,360 50,000
8 PP2300196739 - QĐ 354.8 86,800 1,000
9 PP2300196740 - QĐ 354.9 60,000,000 600,000
10 PP2300196741 - QĐ 354.10 3,740,000 38,000
11 PP2300196742 - QĐ 354.11 41,475,000 415,000
12 PP2300196743 - QĐ 354.12 4,160,000 42,000
13 PP2300196744 - QĐ 354.13 12,480,000 125,000
14 PP2300196745 - QĐ 354.14 3,420,000 35,000
15 PP2300196746 - QĐ 354.15 2,232,000 23,000
16 PP2300196747 - QĐ 354.16 1,215,000 13,000
17 PP2300196748 - QĐ 354.17 1,014,300 11,000
18 PP2300196749 - QĐ 354.18 58,000 800
19 PP2300196750 - QĐ 354.19 19,000,000 190,000
20 PP2300196751 - QĐ 354.20 23,820,000 239,000
21 PP2300196752 - QĐ 354.21 194,040,000 1,941,000
22 PP2300196753 - QĐ 354.22 910,000 10,000
23 PP2300196754 - QĐ 354.23 78,000,000 780,000
24 PP2300196755 - QĐ 354.24 22,365,000 224,000
25 PP2300196756 - QĐ 354.25 3,675,000 37,000
26 PP2300196757 - QĐ 354.26 25,437,000 255,000
27 PP2300196758 - QĐ 354.27 990,000 10,000
28 PP2300196759 - QĐ 354.28 483,000 5,000
29 PP2300196760 - QĐ 354.29 67,940,000 680,000
30 PP2300196761 - QĐ 354.30 7,360,000 74,000
31 PP2300196762 - QĐ 354.31 1,406,400 15,000
32 PP2300196763 - QĐ 354.32 5,231,625 53,000
33 PP2300196764 - QĐ 354.33 2,595,000 26,000
34 PP2300196765 - QĐ 354.34 3,780,000 38,000
35 PP2300196766 - QĐ 354.35 8,820,000 89,000
36 PP2300196767 - QĐ 354.36 31,500,000 315,000
37 PP2300196768 - QĐ 354.37 15,520,000 156,000
38 PP2300196769 - QĐ 354.38 247,000 3,000
QĐ 354.1
Mã phần lô PP2300196732
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ 354.2
Mã phần lô PP2300196733
Giá từng phần lô 1,402,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ 354.3
Mã phần lô PP2300196734
Giá từng phần lô 6,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ 354.4
Mã phần lô PP2300196735
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ 354.5
Mã phần lô PP2300196736
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ 354.6
Mã phần lô PP2300196737
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ 354.7
Mã phần lô PP2300196738
Giá từng phần lô 4,923,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ 354.8
Mã phần lô PP2300196739
Giá từng phần lô 86,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ 354.9
Mã phần lô PP2300196740
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ 354.10
Mã phần lô PP2300196741
Giá từng phần lô 3,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ 354.11
Mã phần lô PP2300196742
Giá từng phần lô 41,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ 354.12
Mã phần lô PP2300196743
Giá từng phần lô 4,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ 354.13
Mã phần lô PP2300196744
Giá từng phần lô 12,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ 354.14
Mã phần lô PP2300196745
Giá từng phần lô 3,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ 354.15
Mã phần lô PP2300196746
Giá từng phần lô 2,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ 354.16
Mã phần lô PP2300196747
Giá từng phần lô 1,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ 354.17
Mã phần lô PP2300196748
Giá từng phần lô 1,014,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ 354.18
Mã phần lô PP2300196749
Giá từng phần lô 58,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ 354.19
Mã phần lô PP2300196750
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ 354.20
Mã phần lô PP2300196751
Giá từng phần lô 23,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ 354.21
Mã phần lô PP2300196752
Giá từng phần lô 194,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,941,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ 354.22
Mã phần lô PP2300196753
Giá từng phần lô 910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ 354.23
Mã phần lô PP2300196754
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ 354.24
Mã phần lô PP2300196755
Giá từng phần lô 22,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ 354.25
Mã phần lô PP2300196756
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ 354.26
Mã phần lô PP2300196757
Giá từng phần lô 25,437,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ 354.27
Mã phần lô PP2300196758
Giá từng phần lô 990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ 354.28
Mã phần lô PP2300196759
Giá từng phần lô 483,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ 354.29
Mã phần lô PP2300196760
Giá từng phần lô 67,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ 354.30
Mã phần lô PP2300196761
Giá từng phần lô 7,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ 354.31
Mã phần lô PP2300196762
Giá từng phần lô 1,406,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ 354.32
Mã phần lô PP2300196763
Giá từng phần lô 5,231,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ 354.33
Mã phần lô PP2300196764
Giá từng phần lô 2,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ 354.34
Mã phần lô PP2300196765
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ 354.35
Mã phần lô PP2300196766
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ 354.36
Mã phần lô PP2300196767
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ 354.37
Mã phần lô PP2300196768
Giá từng phần lô 15,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
QĐ 354.38
Mã phần lô PP2300196769
Giá từng phần lô 247,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->