Gói thầu: Mua bổ sung thuốc Generic (47 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa huyện Bảo Yên năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400359700-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Bảo Yên
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Bảo Yên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua bổ sung thuốc Generic (47 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa huyện Bảo Yên năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400206190
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Bảo Yên, Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 2,206,809,400 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400265952 - GE331.01 142,080,000 1,421,000
2 PP2400265953 - GE331.02 495,000 5,000
3 PP2400265954 - GE331.03 1,700,000 17,000
4 PP2400265955 - GE331.04 1,340,000 14,000
5 PP2400265956 - GE331.05 5,250,000 53,000
6 PP2400265957 - GE331.06 142,500,000 1,425,000
7 PP2400265958 - GE331.07 200,000,000 2,000,000
8 PP2400265959 - GE331.08 185,106,000 1,852,000
9 PP2400265960 - GE331.09 147,500,000 1,475,000
10 PP2400265961 - GE331.10 310,000 4,000
11 PP2400265962 - GE331.11 17,300,000 173,000
12 PP2400265963 - GE331.12 280,000,000 2,800,000
13 PP2400265964 - GE331.13 256,000,000 2,560,000
14 PP2400265965 - GE331.14 3,320,000 34,000
15 PP2400265966 - GE331.15 4,400,000 44,000
16 PP2400265967 - GE331.16 430,000 5,000
17 PP2400265968 - GE331.17 315,000 4,000
18 PP2400265969 - GE331.18 3,425,000 35,000
19 PP2400265970 - GE331.19 11,600,000 116,000
20 PP2400265971 - GE331.20 320,000,000 3,200,000
21 PP2400265972 - GE331.21 4,256,000 43,000
22 PP2400265973 - GE331.22 500,000 5,000
23 PP2400265974 - GE331.23 1,050,000 11,000
24 PP2400265975 - GE331.24 119,250,000 1,193,000
25 PP2400265976 - GE331.25 2,080,000 21,000
26 PP2400265977 - GE331.26 111,200,000 1,112,000
27 PP2400265978 - GE331.27 4,445,000 45,000
28 PP2400265979 - GE331.28 3,040,000 31,000
29 PP2400265980 - GE331.29 10,000,000 100,000
30 PP2400265981 - GE331.30 5,780,000 58,000
31 PP2400265982 - GE331.31 1,050,000 11,000
32 PP2400265983 - GE331.32 11,500,000 115,000
33 PP2400265984 - GE331.33 27,200,000 272,000
34 PP2400265985 - GE331.34 39,252,000 393,000
35 PP2400265986 - GE331.35 11,000,000 110,000
36 PP2400265987 - GE331.36 3,500,000 35,000
37 PP2400265988 - GE331.37 115,500 1,500
38 PP2400265989 - GE331.38 6,000,000 60,000
39 PP2400265990 - GE331.39 5,040,000 51,000
40 PP2400265991 - GE331.40 56,700,000 567,000
41 PP2400265992 - GE331.41 1,486,800 15,000
42 PP2400265993 - GE331.42 23,100 300
43 PP2400265994 - GE331.43 18,900,000 189,000
44 PP2400265995 - GE331.44 4,030,000 41,000
45 PP2400265996 - GE331.45 25,100,000 251,000
46 PP2400265997 - GE331.46 2,000,000 20,000
47 PP2400265998 - GE331.47 9,240,000 93,000
GE331.01
Mã phần lô PP2400265952
Giá từng phần lô 142,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,421,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.02
Mã phần lô PP2400265953
Giá từng phần lô 495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.03
Mã phần lô PP2400265954
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.04
Mã phần lô PP2400265955
Giá từng phần lô 1,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.05
Mã phần lô PP2400265956
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.06
Mã phần lô PP2400265957
Giá từng phần lô 142,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.07
Mã phần lô PP2400265958
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.08
Mã phần lô PP2400265959
Giá từng phần lô 185,106,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.09
Mã phần lô PP2400265960
Giá từng phần lô 147,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.10
Mã phần lô PP2400265961
Giá từng phần lô 310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.11
Mã phần lô PP2400265962
Giá từng phần lô 17,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.12
Mã phần lô PP2400265963
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.13
Mã phần lô PP2400265964
Giá từng phần lô 256,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.14
Mã phần lô PP2400265965
Giá từng phần lô 3,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.15
Mã phần lô PP2400265966
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.16
Mã phần lô PP2400265967
Giá từng phần lô 430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.17
Mã phần lô PP2400265968
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.18
Mã phần lô PP2400265969
Giá từng phần lô 3,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.19
Mã phần lô PP2400265970
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.20
Mã phần lô PP2400265971
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.21
Mã phần lô PP2400265972
Giá từng phần lô 4,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.22
Mã phần lô PP2400265973
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.23
Mã phần lô PP2400265974
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.24
Mã phần lô PP2400265975
Giá từng phần lô 119,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,193,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.25
Mã phần lô PP2400265976
Giá từng phần lô 2,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.26
Mã phần lô PP2400265977
Giá từng phần lô 111,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.27
Mã phần lô PP2400265978
Giá từng phần lô 4,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.28
Mã phần lô PP2400265979
Giá từng phần lô 3,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.29
Mã phần lô PP2400265980
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.30
Mã phần lô PP2400265981
Giá từng phần lô 5,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.31
Mã phần lô PP2400265982
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.32
Mã phần lô PP2400265983
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.33
Mã phần lô PP2400265984
Giá từng phần lô 27,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.34
Mã phần lô PP2400265985
Giá từng phần lô 39,252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.35
Mã phần lô PP2400265986
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.36
Mã phần lô PP2400265987
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.37
Mã phần lô PP2400265988
Giá từng phần lô 115,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.38
Mã phần lô PP2400265989
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.39
Mã phần lô PP2400265990
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.40
Mã phần lô PP2400265991
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.41
Mã phần lô PP2400265992
Giá từng phần lô 1,486,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.42
Mã phần lô PP2400265993
Giá từng phần lô 23,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.43
Mã phần lô PP2400265994
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.44
Mã phần lô PP2400265995
Giá từng phần lô 4,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.45
Mã phần lô PP2400265996
Giá từng phần lô 25,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.46
Mã phần lô PP2400265997
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331.47
Mã phần lô PP2400265998
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->