Gói thầu: Mua bổ sung thuốc Generic (52 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa thành phố Lào Cai năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300028842-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/03/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA THÀNH PHỐ LÀO CAI
Tên gói thầu Mua bổ sung thuốc Generic (52 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa thành phố Lào Cai năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300013466
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 2,612,223,784 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26.122.238 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300030511 - Acetyl leucin 22,000,000 220,000
2 PP2300030512 - Acetylcystein 25,500,000 255,000
3 PP2300030513 - Acid amin 20,380,000 203,800
4 PP2300030514 - Albumin 117,000,000 1,170,000
5 PP2300030515 - Alimemazin 10,500,000 105,000
6 PP2300030516 - Amlodipin 335,000,000 3,350,000
7 PP2300030517 - Amiodaron hydroclorid 1,200,000 12,000
8 PP2300030518 - Aminophylin 1,815,500 18,155
9 PP2300030519 - Atenolol 9,900,000 99,000
10 PP2300030520 - Calci lactat 10,109,400 101,094
11 PP2300030521 - Ciprofloxacin 29,180,000 291,800
12 PP2300030522 - Celecoxib 14,910,000 149,100
13 PP2300030523 - Cồn 70º 10,494,000 104,940
14 PP2300030524 - Diazepam 630,000 6,300
15 PP2300030525 - Diazepam 6,300,000 63,000
16 PP2300030526 - Diclofenac natri 9,000,000 90,000
17 PP2300030527 - Digoxin 650,000 6,500
18 PP2300030528 - Dioctahedral smectit 6,700,000 67,000
19 PP2300030529 - Drotaverin HCL 5,306,000 53,060
20 PP2300030530 - Ephedrin hydroclorid 28,875,000 288,750
21 PP2300030531 - Fentanyl (dưới dạng fentanylcitrat) 6,750,000 67,500
22 PP2300030532 - Glyceryl trinitrat 3,800,000 38,000
23 PP2300030533 - Gabapentin 1,090,000 10,900
24 PP2300030534 - Losartan + Hydrochlorothiazid 169,500,000 1,695,000
25 PP2300030535 - Glutathion 64,260,000 642,600
26 PP2300030536 - Haloperidol 105,000 1,050
27 PP2300030537 - Huyết thanh kháng uốn ván 5,052,600 50,526
28 PP2300030538 - Húng chanh + Núc nác + Cineol 42,693,000 426,930
29 PP2300030539 - Iobitridol 82,500,000 825,000
30 PP2300030540 - Itraconazol 14,000,000 140,000
31 PP2300030541 - Kali clorid 7,450,000 74,500
32 PP2300030542 - Lidocain 1,167,000 11,670
33 PP2300030543 - Lidocain 7,950,000 79,500
34 PP2300030544 - Lidocain hydroclorid + epinephrin tartrat 12,500,000 125,000
35 PP2300030545 - Midazolam5mg/1m 5,670,000 56,700
36 PP2300030546 - Morphin hydroclorid 2,200,000 22,000
37 PP2300030547 - Natri clorid 3,960,000 39,600
38 PP2300030548 - Natri clorid + Kali clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Glucose 1,470,000 14,700
39 PP2300030549 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose 2,310,000 23,100
40 PP2300030550 - Nước oxy già 1,400,000 14,000
41 PP2300030551 - Paracetamol 64,490,000 644,900
42 PP2300030552 - Pethidin hydroclorid 3,600,000 36,000
43 PP2300030553 - Piracetam 168,000,000 1,680,000
44 PP2300030554 - Piperacilin 126,600,000 1,266,000
45 PP2300030555 - Phenobarbital 200,000 2,000
46 PP2300030556 - Phenobarbital 140,000 1,400
47 PP2300030557 - Ticarcilin +Acid Clavulanic 1,089,096,000 10,890,960
48 PP2300030558 - Terpin hydrat + Codein 3,800,000 38,000
49 PP2300030559 - Tenoxicam 1,442,784 14,428
50 PP2300030560 - Tobramycin 13,996,500 139,965
51 PP2300030561 - Tobramycin + Dexamethason 21,081,000 210,810
52 PP2300030562 - Xylometazolin hydroclorid 18,500,000 185,000
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300030511
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300030512
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300030513
Giá từng phần lô 20,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300030514
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alimemazin
Mã phần lô PP2300030515
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300030516
Giá từng phần lô 335,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300030517
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aminophylin
Mã phần lô PP2300030518
Giá từng phần lô 1,815,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,155
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atenolol
Mã phần lô PP2300030519
Giá từng phần lô 9,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci lactat
Mã phần lô PP2300030520
Giá từng phần lô 10,109,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,094
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300030521
Giá từng phần lô 29,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300030522
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn 70º
Mã phần lô PP2300030523
Giá từng phần lô 10,494,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300030524
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300030525
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac natri
Mã phần lô PP2300030526
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300030527
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2300030528
Giá từng phần lô 6,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin HCL
Mã phần lô PP2300030529
Giá từng phần lô 5,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin hydroclorid
Mã phần lô PP2300030530
Giá từng phần lô 28,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl (dưới dạng fentanylcitrat)
Mã phần lô PP2300030531
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat
Mã phần lô PP2300030532
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300030533
Giá từng phần lô 1,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300030534
Giá từng phần lô 169,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,695,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glutathion
Mã phần lô PP2300030535
Giá từng phần lô 64,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Haloperidol
Mã phần lô PP2300030536
Giá từng phần lô 105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2300030537
Giá từng phần lô 5,052,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,526
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Húng chanh + Núc nác + Cineol
Mã phần lô PP2300030538
Giá từng phần lô 42,693,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iobitridol
Mã phần lô PP2300030539
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itraconazol
Mã phần lô PP2300030540
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300030541
Giá từng phần lô 7,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300030542
Giá từng phần lô 1,167,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300030543
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclorid + epinephrin tartrat
Mã phần lô PP2300030544
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam5mg/1m
Mã phần lô PP2300030545
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin hydroclorid
Mã phần lô PP2300030546
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300030547
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Kali clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Glucose
Mã phần lô PP2300030548
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose
Mã phần lô PP2300030549
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước oxy già
Mã phần lô PP2300030550
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300030551
Giá từng phần lô 64,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pethidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300030552
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300030553
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacilin
Mã phần lô PP2300030554
Giá từng phần lô 126,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300030555
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300030556
Giá từng phần lô 140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticarcilin +Acid Clavulanic
Mã phần lô PP2300030557
Giá từng phần lô 1,089,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,890,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terpin hydrat + Codein
Mã phần lô PP2300030558
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tenoxicam
Mã phần lô PP2300030559
Giá từng phần lô 1,442,784
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,428
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300030560
Giá từng phần lô 13,996,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,965
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + Dexamethason
Mã phần lô PP2300030561
Giá từng phần lô 21,081,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xylometazolin hydroclorid
Mã phần lô PP2300030562
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->