Gói thầu: Mua bổ sung thuốc Generic (57 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Lào Cai năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300121760-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/06/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Mua bổ sung thuốc Generic (57 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Lào Cai năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300090846 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lào Cai |
| Giá gói thầu | 3,108,004,020 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31.103.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300200276 - QĐ 356.1 | 7,832,000 | 79,000 |
| 2 | PP2300200277 - QĐ 356.2 | 882,000 | 9,000 |
| 3 | PP2300200278 - QĐ 356.3 | 205,000 | 3,000 |
| 4 | PP2300200279 - QĐ 356.4 | 10,080,000 | 101,000 |
| 5 | PP2300200280 - QĐ 356.5 | 1,234,040,000 | 12,341,000 |
| 6 | PP2300200281 - QĐ 356.6 | 800,000,000 | 8,000,000 |
| 7 | PP2300200282 - QĐ 356.7 | 141,750,000 | 1,418,000 |
| 8 | PP2300200283 - QĐ 356.8 | 17,640,000 | 177,000 |
| 9 | PP2300200284 - QĐ 356.9 | 98,467,200 | 985,000 |
| 10 | PP2300200285 - QĐ 356.10 | 14,277,900 | 143,000 |
| 11 | PP2300200286 - QĐ 356.11 | 5,800,000 | 58,000 |
| 12 | PP2300200287 - QĐ 356.12 | 468,000 | 5,000 |
| 13 | PP2300200288 - QĐ 356.13 | 9,931,810 | 100,000 |
| 14 | PP2300200289 - QĐ 356.14 | 13,230,000 | 133,000 |
| 15 | PP2300200290 - QĐ 356.15 | 1,341,900 | 14,000 |
| 16 | PP2300200291 - QĐ 356.16 | 70,000,000 | 700,000 |
| 17 | PP2300200292 - QĐ 356.17 | 10,200,000 | 102,000 |
| 18 | PP2300200293 - QĐ 356.18 | 23,750,000 | 238,000 |
| 19 | PP2300200294 - QĐ 356.19 | 83,737,500 | 838,000 |
| 20 | PP2300200295 - QĐ 356.20 | 4,183,200 | 42,000 |
| 21 | PP2300200296 - QĐ 356.21 | 6,426,000 | 65,000 |
| 22 | PP2300200297 - QĐ 356.22 | 21,483,000 | 215,000 |
| 23 | PP2300200298 - QĐ 356.23 | 4,294,710 | 43,000 |
| 24 | PP2300200299 - QĐ 356.24 | 1,012,500 | 11,000 |
| 25 | PP2300200300 - QĐ 356.25 | 1,020,000 | 11,000 |
| 26 | PP2300200301 - QĐ 356.26 | 32,400,000 | 324,000 |
| 27 | PP2300200302 - QĐ 356.27 | 745,000 | 8,000 |
| 28 | PP2300200303 - QĐ 356.28 | 3,975,000 | 40,000 |
| 29 | PP2300200304 - QĐ 356.29 | 21,600,000 | 216,000 |
| 30 | PP2300200305 - QĐ 356.30 | 526,500 | 6,000 |
| 31 | PP2300200306 - QĐ 356.31 | 840,000 | 9,000 |
| 32 | PP2300200307 - QĐ 356.32 | 1,890,000 | 19,000 |
| 33 | PP2300200308 - QĐ 356.33 | 35,640,000 | 357,000 |
| 34 | PP2300200309 - QĐ 356.34 | 3,780,000 | 38,000 |
| 35 | PP2300200310 - QĐ 356.35 | 3,900,000 | 39,000 |
| 36 | PP2300200311 - QĐ 356.36 | 5,000,000 | 50,000 |
| 37 | PP2300200312 - QĐ 356.37 | 4,920,000 | 50,000 |
| 38 | PP2300200313 - QĐ 356.38 | 10,560,000 | 106,000 |
| 39 | PP2300200314 - QĐ 356.39 | 48,510,000 | 486,000 |
| 40 | PP2300200315 - QĐ 356.40 | 19,740,000 | 198,000 |
| 41 | PP2300200316 - QĐ 356.41 | 1,953,000 | 20,000 |
| 42 | PP2300200317 - QĐ 356.42 | 9,251,200 | 93,000 |
| 43 | PP2300200318 - QĐ 356.43 | 5,400,000 | 54,000 |
| 44 | PP2300200319 - QĐ 356.44 | 210,000 | 3,000 |
| 45 | PP2300200320 - QĐ 356.45 | 127,600,000 | 1,276,000 |
| 46 | PP2300200321 - QĐ 356.46 | 960,000 | 10,000 |
| 47 | PP2300200322 - QĐ 356.47 | 97,750,000 | 978,000 |
| 48 | PP2300200323 - QĐ 356.48 | 13,600,000 | 136,000 |
| 49 | PP2300200324 - QĐ 356.49 | 6,741,000 | 68,000 |
| 50 | PP2300200325 - QĐ 356.50 | 630,000 | 7,000 |
| 51 | PP2300200326 - QĐ 356.51 | 7,175,000 | 72,000 |
| 52 | PP2300200327 - QĐ 356.52 | 14,555,000 | 146,000 |
| 53 | PP2300200328 - QĐ 356.53 | 216,000 | 3,000 |
| 54 | PP2300200329 - QĐ 356.54 | 6,055,000 | 61,000 |
| 55 | PP2300200330 - QĐ 356.55 | 33,591,600 | 336,000 |
| 56 | PP2300200331 - QĐ 356.56 | 4,599,000 | 46,000 |
| 57 | PP2300200332 - QĐ 356.57 | 1,638,000 | 17,000 |
QĐ 356.1 |
|
| Mã phần lô | PP2300200276 |
| Giá từng phần lô | 7,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.2 |
|
| Mã phần lô | PP2300200277 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.3 |
|
| Mã phần lô | PP2300200278 |
| Giá từng phần lô | 205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.4 |
|
| Mã phần lô | PP2300200279 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.5 |
|
| Mã phần lô | PP2300200280 |
| Giá từng phần lô | 1,234,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,341,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.6 |
|
| Mã phần lô | PP2300200281 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.7 |
|
| Mã phần lô | PP2300200282 |
| Giá từng phần lô | 141,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.8 |
|
| Mã phần lô | PP2300200283 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.9 |
|
| Mã phần lô | PP2300200284 |
| Giá từng phần lô | 98,467,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 985,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300200285 |
| Giá từng phần lô | 14,277,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300200286 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300200287 |
| Giá từng phần lô | 468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300200288 |
| Giá từng phần lô | 9,931,810 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300200289 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300200290 |
| Giá từng phần lô | 1,341,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300200291 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300200292 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300200293 |
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300200294 |
| Giá từng phần lô | 83,737,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 838,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300200295 |
| Giá từng phần lô | 4,183,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300200296 |
| Giá từng phần lô | 6,426,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300200297 |
| Giá từng phần lô | 21,483,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300200298 |
| Giá từng phần lô | 4,294,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300200299 |
| Giá từng phần lô | 1,012,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300200300 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300200301 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300200302 |
| Giá từng phần lô | 745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300200303 |
| Giá từng phần lô | 3,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300200304 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300200305 |
| Giá từng phần lô | 526,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300200306 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300200307 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300200308 |
| Giá từng phần lô | 35,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300200309 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300200310 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300200311 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300200312 |
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300200313 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300200314 |
| Giá từng phần lô | 48,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300200315 |
| Giá từng phần lô | 19,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300200316 |
| Giá từng phần lô | 1,953,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300200317 |
| Giá từng phần lô | 9,251,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300200318 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300200319 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300200320 |
| Giá từng phần lô | 127,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300200321 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300200322 |
| Giá từng phần lô | 97,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 978,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300200323 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300200324 |
| Giá từng phần lô | 6,741,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300200325 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300200326 |
| Giá từng phần lô | 7,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300200327 |
| Giá từng phần lô | 14,555,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300200328 |
| Giá từng phần lô | 216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300200329 |
| Giá từng phần lô | 6,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300200330 |
| Giá từng phần lô | 33,591,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300200331 |
| Giá từng phần lô | 4,599,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
QĐ 356.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300200332 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi