Gói thầu: Mua bổ sung thuốc Generic (58 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa huyện Bảo Yên năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300164140-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/08/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa huyện Bảo Yên
Tên gói thầu Mua bổ sung thuốc Generic (58 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa huyện Bảo Yên năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300118145
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 1,587,373,560 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15.873.735,6 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300260689 - BVBY-GNRB23-01 1,207,500 12,075
2 PP2300260690 - BVBY-GNRB23-02 272,000 2,720
3 PP2300260691 - BVBY-GNRB23-03 1,600,000 16,000
4 PP2300260692 - BVBY-GNRB23-04 24,150,000 241,500
5 PP2300260693 - BVBY-GNRB23-05 3,631,000 36,310
6 PP2300260694 - BVBY-GNRB23-06 65,520,000 655,200
7 PP2300260695 - BVBY-GNRB23-07 31,260,000 312,600
8 PP2300260696 - BVBY-GNRB23-08 189,480,000 1,894,800
9 PP2300260697 - BVBY-GNRB23-09 175,850,700 1,758,507
10 PP2300260698 - BVBY-GNRB23-10 44,100,000 441,000
11 PP2300260699 - BVBY-GNRB23-11 7,574,400 75,744
12 PP2300260700 - BVBY-GNRB23-12 272,000,000 2,720,000
13 PP2300260701 - BVBY-GNRB23-13 185,555,000 1,855,550
14 PP2300260702 - BVBY-GNRB23-14 2,340,000 23,400
15 PP2300260703 - BVBY-GNRB23-15 4,752,000 47,520
16 PP2300260704 - BVBY-GNRB23-16 12,600,000 126,000
17 PP2300260705 - BVBY-GNRB23-17 2,700,000 27,000
18 PP2300260706 - BVBY-GNRB23-18 97,500 975
19 PP2300260707 - BVBY-GNRB23-19 320,000 3,200
20 PP2300260708 - BVBY-GNRB23-20 11,550,000 115,500
21 PP2300260709 - BVBY-GNRB23-21 6,499,500 64,995
22 PP2300260710 - BVBY-GNRB23-22 23,200,000 232,000
23 PP2300260711 - BVBY-GNRB23-23 2,079,000 20,790
24 PP2300260712 - BVBY-GNRB23-24 25,263,000 252,630
25 PP2300260713 - BVBY-GNRB23-25 6,900,000 69,000
26 PP2300260714 - BVBY-GNRB23-26 1,470,000 14,700
27 PP2300260715 - BVBY-GNRB23-27 3,040,000 30,400
28 PP2300260716 - BVBY-GNRB23-28 954,000 9,540
29 PP2300260717 - BVBY-GNRB23-29 2,025,000 20,250
30 PP2300260718 - BVBY-GNRB23-30 57,960 5,796
31 PP2300260719 - BVBY-GNRB23-31 570,000 5,700
32 PP2300260720 - BVBY-GNRB23-32 26,055,000 260,550
33 PP2300260721 - BVBY-GNRB23-33 25,300,000 253,000
34 PP2300260722 - BVBY-GNRB23-34 3,780,000 37,800
35 PP2300260723 - BVBY-GNRB23-35 4,400,000 44,000
36 PP2300260724 - BVBY-GNRB23-36 294,000 2,940
37 PP2300260725 - BVBY-GNRB23-37 1,390,000 13,900
38 PP2300260726 - BVBY-GNRB23-38 2,400,000 24,000
39 PP2300260727 - BVBY-GNRB23-39 2,880,000 28,800
40 PP2300260728 - BVBY-GNRB23-40 2,184,000 21,840
41 PP2300260729 - BVBY-GNRB23-41 1,680,000 16,800
42 PP2300260730 - BVBY-GNRB23-42 7,977,800 79,778
43 PP2300260731 - BVBY-GNRB23-43 13,387,500 133,875
44 PP2300260732 - BVBY-GNRB23-44 165,000,000 1,650,000
45 PP2300260733 - BVBY-GNRB23-45 54,807,500 548,075
46 PP2300260734 - BVBY-GNRB23-46 15,200,000 152,000
47 PP2300260735 - BVBY-GNRB23-47 7,200,000 72,000
48 PP2300260736 - BVBY-GNRB23-48 24,104,000 241,040
49 PP2300260737 - BVBY-GNRB23-49 11,520,000 115,200
50 PP2300260738 - BVBY-GNRB23-50 6,500,000 65,000
51 PP2300260739 - BVBY-GNRB23-51 28,080,000 280,800
52 PP2300260740 - BVBY-GNRB23-52 4,950,000 49,500
53 PP2300260741 - BVBY-GNRB23-53 15,382,500 153,825
54 PP2300260742 - BVBY-GNRB23-54 12,762,000 127,620
55 PP2300260743 - BVBY-GNRB23-55 978,200 9,782
56 PP2300260744 - BVBY-GNRB23-56 532,500 5,325
57 PP2300260745 - BVBY-GNRB23-57 27,060,000 270,600
58 PP2300260746 - BVBY-GNRB23-58 12,950,000 129,500
BVBY-GNRB23-01
Mã phần lô PP2300260689
Giá từng phần lô 1,207,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-02
Mã phần lô PP2300260690
Giá từng phần lô 272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-03
Mã phần lô PP2300260691
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-04
Mã phần lô PP2300260692
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-05
Mã phần lô PP2300260693
Giá từng phần lô 3,631,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-06
Mã phần lô PP2300260694
Giá từng phần lô 65,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-07
Mã phần lô PP2300260695
Giá từng phần lô 31,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-08
Mã phần lô PP2300260696
Giá từng phần lô 189,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,894,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-09
Mã phần lô PP2300260697
Giá từng phần lô 175,850,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,758,507
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-10
Mã phần lô PP2300260698
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-11
Mã phần lô PP2300260699
Giá từng phần lô 7,574,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,744
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-12
Mã phần lô PP2300260700
Giá từng phần lô 272,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-13
Mã phần lô PP2300260701
Giá từng phần lô 185,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,855,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-14
Mã phần lô PP2300260702
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-15
Mã phần lô PP2300260703
Giá từng phần lô 4,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-16
Mã phần lô PP2300260704
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-17
Mã phần lô PP2300260705
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-18
Mã phần lô PP2300260706
Giá từng phần lô 97,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-19
Mã phần lô PP2300260707
Giá từng phần lô 320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-20
Mã phần lô PP2300260708
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-21
Mã phần lô PP2300260709
Giá từng phần lô 6,499,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-22
Mã phần lô PP2300260710
Giá từng phần lô 23,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-23
Mã phần lô PP2300260711
Giá từng phần lô 2,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-24
Mã phần lô PP2300260712
Giá từng phần lô 25,263,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-25
Mã phần lô PP2300260713
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-26
Mã phần lô PP2300260714
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-27
Mã phần lô PP2300260715
Giá từng phần lô 3,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-28
Mã phần lô PP2300260716
Giá từng phần lô 954,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-29
Mã phần lô PP2300260717
Giá từng phần lô 2,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-30
Mã phần lô PP2300260718
Giá từng phần lô 57,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,796
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-31
Mã phần lô PP2300260719
Giá từng phần lô 570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-32
Mã phần lô PP2300260720
Giá từng phần lô 26,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-33
Mã phần lô PP2300260721
Giá từng phần lô 25,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-34
Mã phần lô PP2300260722
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-35
Mã phần lô PP2300260723
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-36
Mã phần lô PP2300260724
Giá từng phần lô 294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-37
Mã phần lô PP2300260725
Giá từng phần lô 1,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-38
Mã phần lô PP2300260726
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-39
Mã phần lô PP2300260727
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-40
Mã phần lô PP2300260728
Giá từng phần lô 2,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-41
Mã phần lô PP2300260729
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-42
Mã phần lô PP2300260730
Giá từng phần lô 7,977,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,778
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-43
Mã phần lô PP2300260731
Giá từng phần lô 13,387,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-44
Mã phần lô PP2300260732
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-45
Mã phần lô PP2300260733
Giá từng phần lô 54,807,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-46
Mã phần lô PP2300260734
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-47
Mã phần lô PP2300260735
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-48
Mã phần lô PP2300260736
Giá từng phần lô 24,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-49
Mã phần lô PP2300260737
Giá từng phần lô 11,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-50
Mã phần lô PP2300260738
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-51
Mã phần lô PP2300260739
Giá từng phần lô 28,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-52
Mã phần lô PP2300260740
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-53
Mã phần lô PP2300260741
Giá từng phần lô 15,382,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-54
Mã phần lô PP2300260742
Giá từng phần lô 12,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-55
Mã phần lô PP2300260743
Giá từng phần lô 978,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,782
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-56
Mã phần lô PP2300260744
Giá từng phần lô 532,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-57
Mã phần lô PP2300260745
Giá từng phần lô 27,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
BVBY-GNRB23-58
Mã phần lô PP2300260746
Giá từng phần lô 12,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->