Gói thầu: Mua bổ sung thuốc Generic (65 phần) phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Nội tiết tỉnh Lào Cai năm 2025-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500548449-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/12/2025 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Nội tiết tỉnh Lào Cai
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua bổ sung thuốc Generic (65 phần) phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Nội tiết tỉnh Lào Cai năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500312022
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Cam Đường, Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 8,868,301,100 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500574090 - 4,900,000 6.982.500 3.430.000
2 PP2500574091 - 13,250,000 18.881.300 9.275.000
3 PP2500574092 - 87,000,000 123.975.000 60.900.000
4 PP2500574093 - 50,100,000 71.392.500 35.070.000
5 PP2500574094 - 295,000,000 420.375.000 206.500.000
6 PP2500574095 - 190,000,000 270.750.000 133.000.000
7 PP2500574096 - 76,800,000 109.440.000 53.760.000
8 PP2500574097 - 37,000,000 52.725.000 25.900.000
9 PP2500574098 - 408,000,000 581.400.000 285.600.000
10 PP2500574099 - 234,000,000 333.450.000 163.800.000
11 PP2500574100 - 5,100,000 7.267.500 3.570.000
12 PP2500574101 - 154,500,000 220.162.500 108.150.000
13 PP2500574102 - 300,000,000 427.500.000 210.000.000
14 PP2500574103 - 62,600,000 89.205.000 43.820.000
15 PP2500574104 - 85,750,000 122.193.800 60.025.000
16 PP2500574105 - 149,050,000 212.396.300 104.335.000
17 PP2500574106 - 15,600,000 22.230.000 10.920.000
18 PP2500574107 - 57,000,000 81.225.000 39.900.000
19 PP2500574108 - 30,900,000 44.032.500 21.630.000
20 PP2500574109 - 90,000,000 128.250.000 63.000.000
21 PP2500574110 - 299,250,000 426.431.300 209.475.000
22 PP2500574111 - 1,330,000,000 1.895.250.000 931.000.000
23 PP2500574112 - 1,300,000 1.852.500 910.000
24 PP2500574113 - 183,000,000 260.775.000 128.100.000
25 PP2500574114 - 13,860,000 19.750.500 9.702.000
26 PP2500574115 - 2,679,000 3.817.600 1.875.300
27 PP2500574116 - 168,000,000 239.400.000 117.600.000
28 PP2500574117 - 12,000,000 17.100.000 8.400.000
29 PP2500574118 - 6,750,000 9.618.800 4.725.000
30 PP2500574119 - 15,400,000 21.945.000 10.780.000
31 PP2500574120 - 178,800,000 254.790.000 125.160.000
32 PP2500574121 - 294,000,000 418.950.000 205.800.000
33 PP2500574122 - 5,400,000 7.695.000 3.780.000
34 PP2500574123 - 51,957,300 74.039.200 36.370.110
35 PP2500574124 - 178,800,000 254.790.000 125.160.000
36 PP2500574125 - 231,500,000 329.887.500 162.050.000
37 PP2500574126 - 136,000,000 193.800.000 95.200.000
38 PP2500574127 - 401,016,000 571.447.800 280.711.200
39 PP2500574128 - 37,250,000 53.081.300 26.075.000
40 PP2500574129 - 54,200,000 77.235.000 37.940.000
41 PP2500574130 - 2,080,000 2.964.000 1.456.000
42 PP2500574131 - 139,650,000 199.001.300 97.755.000
43 PP2500574132 - 140,000,000 199.500.000 98.000.000
44 PP2500574133 - 3,218,800 4.586.800 2.253.160
45 PP2500574134 - 189,000,000 269.325.000 132.300.000
46 PP2500574135 - 175,560,000 250.173.000 122.892.000
47 PP2500574136 - 164,700,000 234.697.500 115.290.000
48 PP2500574137 - 45,000,000 64.125.000 31.500.000
49 PP2500574138 - 18,950,000 27.003.800 13.265.000
50 PP2500574139 - 59,640,000 84.987.000 41.748.000
51 PP2500574140 - 81,300,000 115.852.500 56.910.000
52 PP2500574141 - 126,000,000 179.550.000 88.200.000
53 PP2500574142 - 6,000,000 8.550.000 4.200.000
54 PP2500574143 - 67,000,000 95.475.000 46.900.000
55 PP2500574144 - 70,000,000 99.750.000 49.000.000
56 PP2500574145 - 15,000,000 21.375.000 10.500.000
57 PP2500574146 - 17,640,000 25.137.000 12.348.000
58 PP2500574147 - 30,000,000 42.750.000 21.000.000
59 PP2500574148 - 450,000,000 641.250.000 315.000.000
60 PP2500574149 - 9,950,000 14.178.800 6.965.000
61 PP2500574150 - 39,900,000 56.857.500 27.930.000
62 PP2500574151 - 56,700,000 80.797.500 39.690.000
63 PP2500574152 - 279,300,000 398.002.500 195.510.000
64 PP2500574153 - 104,000,000 148.200.000 72.800.000
65 PP2500574154 - 630,000,000 897.750.000 441.000.000
Mã phần lô PP2500574090
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.982.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574091
Giá từng phần lô 13,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.881.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574092
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574093
Giá từng phần lô 50,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.392.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574094
Giá từng phần lô 295,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574095
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574096
Giá từng phần lô 76,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574097
Giá từng phần lô 37,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574098
Giá từng phần lô 408,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 581.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 285.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574099
Giá từng phần lô 234,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574100
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.267.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574101
Giá từng phần lô 154,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.162.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574102
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574103
Giá từng phần lô 62,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574104
Giá từng phần lô 85,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.193.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574105
Giá từng phần lô 149,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.396.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574106
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574107
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574108
Giá từng phần lô 30,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.032.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574109
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574110
Giá từng phần lô 299,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.431.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574111
Giá từng phần lô 1,330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.895.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 931.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574112
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.852.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574113
Giá từng phần lô 183,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574114
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.750.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574115
Giá từng phần lô 2,679,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.817.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.875.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574116
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574117
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574118
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.618.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574119
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574120
Giá từng phần lô 178,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574121
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 418.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574122
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574123
Giá từng phần lô 51,957,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.039.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.370.110
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574124
Giá từng phần lô 178,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574125
Giá từng phần lô 231,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574126
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574127
Giá từng phần lô 401,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.447.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.711.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574128
Giá từng phần lô 37,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.081.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574129
Giá từng phần lô 54,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.235.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574130
Giá từng phần lô 2,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.964.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574131
Giá từng phần lô 139,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.001.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574132
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574133
Giá từng phần lô 3,218,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.586.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.253.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574134
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574135
Giá từng phần lô 175,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.173.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574136
Giá từng phần lô 164,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.697.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574137
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574138
Giá từng phần lô 18,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.003.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574139
Giá từng phần lô 59,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.987.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574140
Giá từng phần lô 81,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.852.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574141
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574142
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574143
Giá từng phần lô 67,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574144
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574145
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574146
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.137.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574147
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574148
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 641.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574149
Giá từng phần lô 9,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.178.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574150
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.857.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574151
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.797.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574152
Giá từng phần lô 279,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.002.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574153
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2500574154
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->