Gói thầu: Mua bổ sung thuốc Generic (77 phần) phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Nội tiết tỉnh Lào Cai năm 2026
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600373386-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2026 14:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 9 ngày, 3 giờ 39 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nội tiết tỉnh Lào Cai |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua bổ sung thuốc Generic (77 phần) phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Nội tiết tỉnh Lào Cai năm 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600212170 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ bảo hiểm y tế; nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Cam Đường, Tỉnh Lào Cai |
| Giá gói thầu | 13,499,439,800 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600292165 - | 127,500,000 | 181.687.500 | 89.250.000 | ||
| 2 | PP2600292166 - | 80,000,000 | 114.000.000 | 56.000.000 | ||
| 3 | PP2600292167 - | 2,000,000 | 2.850.000 | 1.400.000 | ||
| 4 | PP2600292168 - | 1,942,600 | 2.768.205 | 1.359.820 | ||
| 5 | PP2600292169 - | 185,000,000 | 263.625.000 | 129.500.000 | ||
| 6 | PP2600292170 - | 171,140,000 | 243.874.500 | 119.798.000 | ||
| 7 | PP2600292171 - | 222,600,000 | 317.205.000 | 155.820.000 | ||
| 8 | PP2600292172 - | 102,000,000 | 145.350.000 | 71.400.000 | ||
| 9 | PP2600292173 - | 7,200,000 | 10.260.000 | 5.040.000 | ||
| 10 | PP2600292174 - | 540,000,000 | 769.500.000 | 378.000.000 | ||
| 11 | PP2600292175 - | 900,000,000 | 1.282.500.000 | 630.000.000 | ||
| 12 | PP2600292176 - | 56,000,000 | 79.800.000 | 39.200.000 | ||
| 13 | PP2600292177 - | 14,805,000 | 21.097.125 | 10.363.500 | ||
| 14 | PP2600292178 - | 62,160,000 | 88.578.000 | 43.512.000 | ||
| 15 | PP2600292179 - | 40,887,000 | 58.263.975 | 28.620.900 | ||
| 16 | PP2600292180 - | 4,410,000 | 6.284.250 | 3.087.000 | ||
| 17 | PP2600292181 - | 186,000 | 265.050 | 130.200 | ||
| 18 | PP2600292182 - | 2,850,000,000 | 4.061.250.000 | 1.995.000.000 | ||
| 19 | PP2600292183 - | 10,450,000 | 14.891.250 | 7.315.000 | ||
| 20 | PP2600292184 - | 1,432,000 | 2.040.600 | 1.002.400 | ||
| 21 | PP2600292185 - | 121,760,000 | 173.508.000 | 85.232.000 | ||
| 22 | PP2600292186 - | 2,865,000 | 4.082.625 | 2.005.500 | ||
| 23 | PP2600292187 - | 6,160,000 | 8.778.000 | 4.312.000 | ||
| 24 | PP2600292188 - | 84,000,000 | 119.700.000 | 58.800.000 | ||
| 25 | PP2600292189 - | 705,300,000 | 1.005.052.500 | 493.710.000 | ||
| 26 | PP2600292190 - | 8,835,000 | 12.589.875 | 6.184.500 | ||
| 27 | PP2600292191 - | 471,300,000 | 671.602.500 | 329.910.000 | ||
| 28 | PP2600292192 - | 45,000,000 | 64.125.000 | 31.500.000 | ||
| 29 | PP2600292193 - | 68,000,000 | 96.900.000 | 47.600.000 | ||
| 30 | PP2600292194 - | 296,400,000 | 422.370.000 | 207.480.000 | ||
| 31 | PP2600292195 - | 501,270,000 | 714.309.750 | 350.889.000 | ||
| 32 | PP2600292196 - | 205,624,500 | 293.014.912,5 | 143.937.150 | ||
| 33 | PP2600292197 - | 110,000,000 | 156.750.000 | 77.000.000 | ||
| 34 | PP2600292198 - | 39,000,000 | 55.575.000 | 27.300.000 | ||
| 35 | PP2600292199 - | 68,000,000 | 96.900.000 | 47.600.000 | ||
| 36 | PP2600292200 - | 2,592,000 | 3.693.600 | 1.814.400 | ||
| 37 | PP2600292201 - | 6,375,000 | 9.084.375 | 4.462.500 | ||
| 38 | PP2600292202 - | 195,250,000 | 278.231.250 | 136.675.000 | ||
| 39 | PP2600292203 - | 112,320,000 | 160.056.000 | 78.624.000 | ||
| 40 | PP2600292204 - | 12,800,000 | 18.240.000 | 8.960.000 | ||
| 41 | PP2600292205 - | 185,000,000 | 263.625.000 | 129.500.000 | ||
| 42 | PP2600292206 - | 804,700 | 1.146.697,5 | 563.290 | ||
| 43 | PP2600292207 - | 367,700,000 | 523.972.500 | 257.390.000 | ||
| 44 | PP2600292208 - | 43,890,000 | 62.543.250 | 30.723.000 | ||
| 45 | PP2600292209 - | 12,168,000 | 17.339.400 | 8.517.600 | ||
| 46 | PP2600292210 - | 5,940,000 | 8.464.500 | 4.158.000 | ||
| 47 | PP2600292211 - | 2,940,000 | 4.189.500 | 2.058.000 | ||
| 48 | PP2600292212 - | 35,000,000 | 49.875.000 | 24.500.000 | ||
| 49 | PP2600292213 - | 42,000,000 | 59.850.000 | 29.400.000 | ||
| 50 | PP2600292214 - | 189,000 | 269.325 | 132.300 | ||
| 51 | PP2600292215 - | 5,100,000 | 7.267.500 | 3.570.000 | ||
| 52 | PP2600292216 - | 447,000,000 | 636.975.000 | 312.900.000 | ||
| 53 | PP2600292217 - | 395,340,000 | 563.359.500 | 276.738.000 | ||
| 54 | PP2600292218 - | 130,000,000 | 185.250.000 | 91.000.000 | ||
| 55 | PP2600292219 - | 63,000,000 | 89.775.000 | 44.100.000 | ||
| 56 | PP2600292220 - | 240,400,000 | 342.570.000 | 168.280.000 | ||
| 57 | PP2600292221 - | 5,124,000 | 7.301.700 | 3.586.800 | ||
| 58 | PP2600292222 - | 264,000,000 | 376.200.000 | 184.800.000 | ||
| 59 | PP2600292223 - | 96,500,000 | 137.512.500 | 67.550.000 | ||
| 60 | PP2600292224 - | 2,720,000 | 3.876.000 | 1.904.000 | ||
| 61 | PP2600292225 - | 173,100,000 | 246.667.500 | 121.170.000 | ||
| 62 | PP2600292226 - | 29,625,000 | 42.215.625 | 20.737.500 | ||
| 63 | PP2600292227 - | 273,000,000 | 389.025.000 | 191.100.000 | ||
| 64 | PP2600292228 - | 428,400,000 | 610.470.000 | 299.880.000 | ||
| 65 | PP2600292229 - | 19,950,000 | 28.428.750 | 13.965.000 | ||
| 66 | PP2600292230 - | 31,250,000 | 44.531.250 | 21.875.000 | ||
| 67 | PP2600292231 - | 325,000,000 | 463.125.000 | 227.500.000 | ||
| 68 | PP2600292232 - | 63,000,000 | 89.775.000 | 44.100.000 | ||
| 69 | PP2600292233 - | 199,500,000 | 284.287.500 | 139.650.000 | ||
| 70 | PP2600292234 - | 210,000,000 | 299.250.000 | 147.000.000 | ||
| 71 | PP2600292235 - | 12,445,000 | 17.734.125 | 8.711.500 | ||
| 72 | PP2600292236 - | 48,200,000 | 68.685.000 | 33.740.000 | ||
| 73 | PP2600292237 - | 162,300,000 | 231.277.500 | 113.610.000 | ||
| 74 | PP2600292238 - | 27,050,000 | 38.546.250 | 18.935.000 | ||
| 75 | PP2600292239 - | 11,830,000 | 16.857.750 | 8.281.000 | ||
| 76 | PP2600292240 - | 67,410,000 | 96.059.250 | 47.187.000 | ||
| 77 | PP2600292241 - | 630,000,000 | 897.750.000 | 441.000.000 |
| Mã phần lô | PP2600292165 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 89.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292166 |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 56.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292167 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292168 |
| Giá từng phần lô | 1,942,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.768.205 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.359.820 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292169 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 129.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292170 |
| Giá từng phần lô | 171,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.874.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 119.798.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292171 |
| Giá từng phần lô | 222,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 317.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 155.820.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292172 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 145.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 71.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292173 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.040.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292174 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 769.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 378.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292175 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.282.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 630.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292176 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292177 |
| Giá từng phần lô | 14,805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.097.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.363.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292178 |
| Giá từng phần lô | 62,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.578.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 43.512.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292179 |
| Giá từng phần lô | 40,887,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.263.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | 28.620.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292180 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.284.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.087.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292181 |
| Giá từng phần lô | 186,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | 130.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292182 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.061.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.995.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292183 |
| Giá từng phần lô | 10,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.891.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.315.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292184 |
| Giá từng phần lô | 1,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.040.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.002.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292185 |
| Giá từng phần lô | 121,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.508.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 85.232.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292186 |
| Giá từng phần lô | 2,865,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.082.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.005.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292187 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.778.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.312.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292188 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 58.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292189 |
| Giá từng phần lô | 705,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.005.052.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 493.710.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292190 |
| Giá từng phần lô | 8,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.589.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.184.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292191 |
| Giá từng phần lô | 471,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 671.602.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 329.910.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292192 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 31.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292193 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 47.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292194 |
| Giá từng phần lô | 296,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 422.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 207.480.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292195 |
| Giá từng phần lô | 501,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 714.309.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 350.889.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292196 |
| Giá từng phần lô | 205,624,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.014.912,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 143.937.150 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292197 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 77.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292198 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 27.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292199 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 47.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292200 |
| Giá từng phần lô | 2,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.693.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.814.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292201 |
| Giá từng phần lô | 6,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.084.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.462.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292202 |
| Giá từng phần lô | 195,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.231.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 136.675.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292203 |
| Giá từng phần lô | 112,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.056.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 78.624.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292204 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.960.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292205 |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 129.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292206 |
| Giá từng phần lô | 804,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.146.697,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 563.290 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292207 |
| Giá từng phần lô | 367,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 523.972.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 257.390.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292208 |
| Giá từng phần lô | 43,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.543.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 30.723.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292209 |
| Giá từng phần lô | 12,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.339.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.517.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292210 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.464.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.158.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292211 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.189.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.058.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292212 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292213 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 29.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292214 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | 132.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292215 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.267.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.570.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292216 |
| Giá từng phần lô | 447,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 636.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 312.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292217 |
| Giá từng phần lô | 395,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 563.359.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 276.738.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292218 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 91.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292219 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 44.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292220 |
| Giá từng phần lô | 240,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 168.280.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292221 |
| Giá từng phần lô | 5,124,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.301.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.586.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292222 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 376.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 184.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292223 |
| Giá từng phần lô | 96,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 67.550.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292224 |
| Giá từng phần lô | 2,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.876.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.904.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292225 |
| Giá từng phần lô | 173,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.667.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 121.170.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292226 |
| Giá từng phần lô | 29,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.215.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.737.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292227 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 389.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 191.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292228 |
| Giá từng phần lô | 428,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 610.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 299.880.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292229 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.428.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.965.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292230 |
| Giá từng phần lô | 31,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.531.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.875.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292231 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 227.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292232 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 44.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292233 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.287.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 139.650.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292234 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 299.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 147.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292235 |
| Giá từng phần lô | 12,445,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.734.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.711.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292236 |
| Giá từng phần lô | 48,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.685.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.740.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292237 |
| Giá từng phần lô | 162,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 231.277.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 113.610.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292238 |
| Giá từng phần lô | 27,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.546.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.935.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292239 |
| Giá từng phần lô | 11,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.857.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.281.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292240 |
| Giá từng phần lô | 67,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.059.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 47.187.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
| Mã phần lô | PP2600292241 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 897.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 441.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi