Gói thầu: Mua bổ sung thuốc Generic (77 phần) phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Nội tiết tỉnh Lào Cai năm 2026

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600373386-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2026 14:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 9 ngày, 3 giờ 39 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Nội tiết tỉnh Lào Cai
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua bổ sung thuốc Generic (77 phần) phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Nội tiết tỉnh Lào Cai năm 2026
Số hiệu KHLCNT PL2600212170
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ bảo hiểm y tế; nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Cam Đường, Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 13,499,439,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600292165 - 127,500,000 181.687.500 89.250.000
2 PP2600292166 - 80,000,000 114.000.000 56.000.000
3 PP2600292167 - 2,000,000 2.850.000 1.400.000
4 PP2600292168 - 1,942,600 2.768.205 1.359.820
5 PP2600292169 - 185,000,000 263.625.000 129.500.000
6 PP2600292170 - 171,140,000 243.874.500 119.798.000
7 PP2600292171 - 222,600,000 317.205.000 155.820.000
8 PP2600292172 - 102,000,000 145.350.000 71.400.000
9 PP2600292173 - 7,200,000 10.260.000 5.040.000
10 PP2600292174 - 540,000,000 769.500.000 378.000.000
11 PP2600292175 - 900,000,000 1.282.500.000 630.000.000
12 PP2600292176 - 56,000,000 79.800.000 39.200.000
13 PP2600292177 - 14,805,000 21.097.125 10.363.500
14 PP2600292178 - 62,160,000 88.578.000 43.512.000
15 PP2600292179 - 40,887,000 58.263.975 28.620.900
16 PP2600292180 - 4,410,000 6.284.250 3.087.000
17 PP2600292181 - 186,000 265.050 130.200
18 PP2600292182 - 2,850,000,000 4.061.250.000 1.995.000.000
19 PP2600292183 - 10,450,000 14.891.250 7.315.000
20 PP2600292184 - 1,432,000 2.040.600 1.002.400
21 PP2600292185 - 121,760,000 173.508.000 85.232.000
22 PP2600292186 - 2,865,000 4.082.625 2.005.500
23 PP2600292187 - 6,160,000 8.778.000 4.312.000
24 PP2600292188 - 84,000,000 119.700.000 58.800.000
25 PP2600292189 - 705,300,000 1.005.052.500 493.710.000
26 PP2600292190 - 8,835,000 12.589.875 6.184.500
27 PP2600292191 - 471,300,000 671.602.500 329.910.000
28 PP2600292192 - 45,000,000 64.125.000 31.500.000
29 PP2600292193 - 68,000,000 96.900.000 47.600.000
30 PP2600292194 - 296,400,000 422.370.000 207.480.000
31 PP2600292195 - 501,270,000 714.309.750 350.889.000
32 PP2600292196 - 205,624,500 293.014.912,5 143.937.150
33 PP2600292197 - 110,000,000 156.750.000 77.000.000
34 PP2600292198 - 39,000,000 55.575.000 27.300.000
35 PP2600292199 - 68,000,000 96.900.000 47.600.000
36 PP2600292200 - 2,592,000 3.693.600 1.814.400
37 PP2600292201 - 6,375,000 9.084.375 4.462.500
38 PP2600292202 - 195,250,000 278.231.250 136.675.000
39 PP2600292203 - 112,320,000 160.056.000 78.624.000
40 PP2600292204 - 12,800,000 18.240.000 8.960.000
41 PP2600292205 - 185,000,000 263.625.000 129.500.000
42 PP2600292206 - 804,700 1.146.697,5 563.290
43 PP2600292207 - 367,700,000 523.972.500 257.390.000
44 PP2600292208 - 43,890,000 62.543.250 30.723.000
45 PP2600292209 - 12,168,000 17.339.400 8.517.600
46 PP2600292210 - 5,940,000 8.464.500 4.158.000
47 PP2600292211 - 2,940,000 4.189.500 2.058.000
48 PP2600292212 - 35,000,000 49.875.000 24.500.000
49 PP2600292213 - 42,000,000 59.850.000 29.400.000
50 PP2600292214 - 189,000 269.325 132.300
51 PP2600292215 - 5,100,000 7.267.500 3.570.000
52 PP2600292216 - 447,000,000 636.975.000 312.900.000
53 PP2600292217 - 395,340,000 563.359.500 276.738.000
54 PP2600292218 - 130,000,000 185.250.000 91.000.000
55 PP2600292219 - 63,000,000 89.775.000 44.100.000
56 PP2600292220 - 240,400,000 342.570.000 168.280.000
57 PP2600292221 - 5,124,000 7.301.700 3.586.800
58 PP2600292222 - 264,000,000 376.200.000 184.800.000
59 PP2600292223 - 96,500,000 137.512.500 67.550.000
60 PP2600292224 - 2,720,000 3.876.000 1.904.000
61 PP2600292225 - 173,100,000 246.667.500 121.170.000
62 PP2600292226 - 29,625,000 42.215.625 20.737.500
63 PP2600292227 - 273,000,000 389.025.000 191.100.000
64 PP2600292228 - 428,400,000 610.470.000 299.880.000
65 PP2600292229 - 19,950,000 28.428.750 13.965.000
66 PP2600292230 - 31,250,000 44.531.250 21.875.000
67 PP2600292231 - 325,000,000 463.125.000 227.500.000
68 PP2600292232 - 63,000,000 89.775.000 44.100.000
69 PP2600292233 - 199,500,000 284.287.500 139.650.000
70 PP2600292234 - 210,000,000 299.250.000 147.000.000
71 PP2600292235 - 12,445,000 17.734.125 8.711.500
72 PP2600292236 - 48,200,000 68.685.000 33.740.000
73 PP2600292237 - 162,300,000 231.277.500 113.610.000
74 PP2600292238 - 27,050,000 38.546.250 18.935.000
75 PP2600292239 - 11,830,000 16.857.750 8.281.000
76 PP2600292240 - 67,410,000 96.059.250 47.187.000
77 PP2600292241 - 630,000,000 897.750.000 441.000.000
Mã phần lô PP2600292165
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.687.500
Mã hàng hóa (HS) 89.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292166
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS) 56.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292167
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.850.000
Mã hàng hóa (HS) 1.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292168
Giá từng phần lô 1,942,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.768.205
Mã hàng hóa (HS) 1.359.820
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292169
Giá từng phần lô 185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.625.000
Mã hàng hóa (HS) 129.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292170
Giá từng phần lô 171,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.874.500
Mã hàng hóa (HS) 119.798.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292171
Giá từng phần lô 222,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.205.000
Mã hàng hóa (HS) 155.820.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292172
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.350.000
Mã hàng hóa (HS) 71.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292173
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.260.000
Mã hàng hóa (HS) 5.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292174
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 769.500.000
Mã hàng hóa (HS) 378.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292175
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.282.500.000
Mã hàng hóa (HS) 630.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292176
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.800.000
Mã hàng hóa (HS) 39.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292177
Giá từng phần lô 14,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.097.125
Mã hàng hóa (HS) 10.363.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292178
Giá từng phần lô 62,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.578.000
Mã hàng hóa (HS) 43.512.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292179
Giá từng phần lô 40,887,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.263.975
Mã hàng hóa (HS) 28.620.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292180
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.284.250
Mã hàng hóa (HS) 3.087.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292181
Giá từng phần lô 186,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.050
Mã hàng hóa (HS) 130.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292182
Giá từng phần lô 2,850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.061.250.000
Mã hàng hóa (HS) 1.995.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292183
Giá từng phần lô 10,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.891.250
Mã hàng hóa (HS) 7.315.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292184
Giá từng phần lô 1,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.040.600
Mã hàng hóa (HS) 1.002.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292185
Giá từng phần lô 121,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.508.000
Mã hàng hóa (HS) 85.232.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292186
Giá từng phần lô 2,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.082.625
Mã hàng hóa (HS) 2.005.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292187
Giá từng phần lô 6,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.778.000
Mã hàng hóa (HS) 4.312.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292188
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS) 58.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292189
Giá từng phần lô 705,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.005.052.500
Mã hàng hóa (HS) 493.710.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292190
Giá từng phần lô 8,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.589.875
Mã hàng hóa (HS) 6.184.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292191
Giá từng phần lô 471,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 671.602.500
Mã hàng hóa (HS) 329.910.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292192
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.125.000
Mã hàng hóa (HS) 31.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292193
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.900.000
Mã hàng hóa (HS) 47.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292194
Giá từng phần lô 296,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 422.370.000
Mã hàng hóa (HS) 207.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292195
Giá từng phần lô 501,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.309.750
Mã hàng hóa (HS) 350.889.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292196
Giá từng phần lô 205,624,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.014.912,5
Mã hàng hóa (HS) 143.937.150
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292197
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.750.000
Mã hàng hóa (HS) 77.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292198
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.575.000
Mã hàng hóa (HS) 27.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292199
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.900.000
Mã hàng hóa (HS) 47.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292200
Giá từng phần lô 2,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.693.600
Mã hàng hóa (HS) 1.814.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292201
Giá từng phần lô 6,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.084.375
Mã hàng hóa (HS) 4.462.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292202
Giá từng phần lô 195,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.231.250
Mã hàng hóa (HS) 136.675.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292203
Giá từng phần lô 112,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.056.000
Mã hàng hóa (HS) 78.624.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292204
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.240.000
Mã hàng hóa (HS) 8.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292205
Giá từng phần lô 185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.625.000
Mã hàng hóa (HS) 129.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292206
Giá từng phần lô 804,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.146.697,5
Mã hàng hóa (HS) 563.290
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292207
Giá từng phần lô 367,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 523.972.500
Mã hàng hóa (HS) 257.390.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292208
Giá từng phần lô 43,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.543.250
Mã hàng hóa (HS) 30.723.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292209
Giá từng phần lô 12,168,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.339.400
Mã hàng hóa (HS) 8.517.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292210
Giá từng phần lô 5,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.464.500
Mã hàng hóa (HS) 4.158.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292211
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.189.500
Mã hàng hóa (HS) 2.058.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292212
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.875.000
Mã hàng hóa (HS) 24.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292213
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS) 29.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292214
Giá từng phần lô 189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.325
Mã hàng hóa (HS) 132.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292215
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.267.500
Mã hàng hóa (HS) 3.570.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292216
Giá từng phần lô 447,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 636.975.000
Mã hàng hóa (HS) 312.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292217
Giá từng phần lô 395,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 563.359.500
Mã hàng hóa (HS) 276.738.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292218
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.250.000
Mã hàng hóa (HS) 91.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292219
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS) 44.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292220
Giá từng phần lô 240,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.570.000
Mã hàng hóa (HS) 168.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292221
Giá từng phần lô 5,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.301.700
Mã hàng hóa (HS) 3.586.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292222
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.200.000
Mã hàng hóa (HS) 184.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292223
Giá từng phần lô 96,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.512.500
Mã hàng hóa (HS) 67.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292224
Giá từng phần lô 2,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.876.000
Mã hàng hóa (HS) 1.904.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292225
Giá từng phần lô 173,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.667.500
Mã hàng hóa (HS) 121.170.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292226
Giá từng phần lô 29,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.215.625
Mã hàng hóa (HS) 20.737.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292227
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.025.000
Mã hàng hóa (HS) 191.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292228
Giá từng phần lô 428,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 610.470.000
Mã hàng hóa (HS) 299.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292229
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.428.750
Mã hàng hóa (HS) 13.965.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292230
Giá từng phần lô 31,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.531.250
Mã hàng hóa (HS) 21.875.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292231
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.125.000
Mã hàng hóa (HS) 227.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292232
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS) 44.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292233
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.287.500
Mã hàng hóa (HS) 139.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292234
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.250.000
Mã hàng hóa (HS) 147.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292235
Giá từng phần lô 12,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.734.125
Mã hàng hóa (HS) 8.711.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292236
Giá từng phần lô 48,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.685.000
Mã hàng hóa (HS) 33.740.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292237
Giá từng phần lô 162,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 231.277.500
Mã hàng hóa (HS) 113.610.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292238
Giá từng phần lô 27,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.546.250
Mã hàng hóa (HS) 18.935.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292239
Giá từng phần lô 11,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.857.750
Mã hàng hóa (HS) 8.281.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292240
Giá từng phần lô 67,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.059.250
Mã hàng hóa (HS) 47.187.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Mã phần lô PP2600292241
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.750.000
Mã hàng hóa (HS) 441.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp thuốc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->