Gói thầu: Mua bổ sung thuốc generic (80 phần) phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa huyện Mường Khương năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300042113-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/03/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa huyện Mường Khương |
| Tên gói thầu | Mua bổ sung thuốc generic (80 phần) phục vụ công tác khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa huyện Mường Khương năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300032691 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lào Cai |
| Giá gói thầu | 1,384,956,985 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13.874.750 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300065936 - Acenocoumarol | 129,000 | 1,500 |
| 2 | PP2300065937 - Acetylcystein | 5,082,000 | 51,000 |
| 3 | PP2300065938 - Aciclovir | 2,730,000 | 28,000 |
| 4 | PP2300065939 - Adapalen | 7,030,000 | 71,000 |
| 5 | PP2300065940 - Alpha Chymotrypsin | 50,000,000 | 500,000 |
| 6 | PP2300065941 - Alpha Chymotrypsin | 10,920,000 | 110,000 |
| 7 | PP2300065942 - Ambroxol hydrochlorid | 6,900,000 | 69,000 |
| 8 | PP2300065943 - Aminophylin | 59,145 | 800 |
| 9 | PP2300065944 - Amitriptylin hydroclorid | 220,000 | 3,000 |
| 10 | PP2300065945 - Amlodipin | 31,200,000 | 312,000 |
| 11 | PP2300065946 - Amoxicilin + Acidclavulanic | 34,650,000 | 347,000 |
| 12 | PP2300065947 - Ampicilin + Sulbactam | 45,000,000 | 450,000 |
| 13 | PP2300065948 - Betamethason | 1,575,000 | 16,000 |
| 14 | PP2300065949 - Bezafibrat | 67,200,000 | 672,000 |
| 15 | PP2300065950 - Budesonid | 25,068,000 | 251,000 |
| 16 | PP2300065951 - Bupivacain hydroclorid | 22,723,200 | 228,000 |
| 17 | PP2300065952 - Cefadroxil | 88,000,000 | 880,000 |
| 18 | PP2300065953 - Cefoperazon + Sulbactam | 580,000,000 | 5,800,000 |
| 19 | PP2300065954 - Ceftriaxon | 2,637,600 | 27,000 |
| 20 | PP2300065955 - Ciprofloxacin | 1,304,000 | 14,000 |
| 21 | PP2300065956 - Clobetasol butyrat | 2,026,900 | 21,000 |
| 22 | PP2300065957 - Colchicin | 29,260,000 | 293,000 |
| 23 | PP2300065958 - Cồn 70° | 60,000 | 700 |
| 24 | PP2300065959 - Desonid | 1,750,000 | 18,000 |
| 25 | PP2300065960 - Dexpanthenol | 5,012,000 | 51,000 |
| 26 | PP2300065961 - Diazepam | 2,316,000 | 24,000 |
| 27 | PP2300065962 - Diazepam | 7,560,000 | 76,000 |
| 28 | PP2300065963 - Diclofenac natri | 34,800,000 | 348,000 |
| 29 | PP2300065964 - Digoxin | 58,500 | 800 |
| 30 | PP2300065965 - Flunarizin | 125,000 | 1,500 |
| 31 | PP2300065966 - Fluocinolon acetonid | 32,200,000 | 322,000 |
| 32 | PP2300065967 - Gentamicin | 4,410,000 | 45,000 |
| 33 | PP2300065968 - Granisetron1mg/1m | 192,000 | 2,000 |
| 34 | PP2300065969 - Haloperidol | 10,500 | 150 |
| 35 | PP2300065970 - Isoflurane | 5,700,000 | 57,000 |
| 36 | PP2300065971 - Kali clorid | 2,232,000 | 23,000 |
| 37 | PP2300065972 - Kẽm oxid | 600,000 | 6,000 |
| 38 | PP2300065973 - Lidocain | 636,000 | 7,000 |
| 39 | PP2300065974 - Lidocain + epinephrin(adrenalin) | 1,323,000 | 14,000 |
| 40 | PP2300065975 - Lidocain hydroclorid | 2,723,000 | 28,000 |
| 41 | PP2300065976 - Lisinopril +Hydroclorothiazid | 14,850,000 | 149,000 |
| 42 | PP2300065977 - L-Ornithin - L-aspartat | 7,500,000 | 75,000 |
| 43 | PP2300065978 - Magnesi sulfat | 290,000 | 3,000 |
| 44 | PP2300065979 - Manitol | 1,587,600 | 16,000 |
| 45 | PP2300065980 - Metronidazol + Neomycin sulfat + Nystatin | 36,000,000 | 360,000 |
| 46 | PP2300065981 - Miconazol | 7,200,000 | 72,000 |
| 47 | PP2300065982 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose | 5,544,000 | 56,000 |
| 48 | PP2300065983 - Natri hydrocarbonat | 399,000 | 4,000 |
| 49 | PP2300065984 - Nicardipin hydroclorid | 10,450,000 | 105,000 |
| 50 | PP2300065985 - Nicorandil | 13,965,000 | 140,000 |
| 51 | PP2300065986 - Nor-adrenalin4mg/4m | 7,680,000 | 77,000 |
| 52 | PP2300065987 - Nước oxy già | 675,000 | 7,000 |
| 53 | PP2300065988 - Ofloxacin | 5,512,000 | 56,000 |
| 54 | PP2300065989 - Omeprazol | 11,680,000 | 117,000 |
| 55 | PP2300065990 - Paracetamol | 32,245,000 | 323,000 |
| 56 | PP2300065991 - Pethidin hydroclorid | 5,400,000 | 54,000 |
| 57 | PP2300065992 - Phenobarbital | 23,100 | 300 |
| 58 | PP2300065993 - Phenobarbital natri | 1,407,000 | 15,000 |
| 59 | PP2300065994 - Phenoxy methylpenicilin | 4,200,000 | 42,000 |
| 60 | PP2300065995 - Piracetam | 830,000 | 9,000 |
| 61 | PP2300065996 - Progesteron | 9,100,000 | 91,000 |
| 62 | PP2300065997 - Progesteron | 232,000 | 3,000 |
| 63 | PP2300065998 - Propranolol hydroclorid | 198,000 | 2,000 |
| 64 | PP2300065999 - Ropivacain HCL | 12,600,000 | 126,000 |
| 65 | PP2300066000 - Rosuvastatin | 1,197,000 | 12,000 |
| 66 | PP2300066001 - Salbutamol | 364,000 | 4,000 |
| 67 | PP2300066002 - Sắt + Acid folic | 2,400,000 | 24,000 |
| 68 | PP2300066003 - Sorbitol | 3,675,000 | 37,000 |
| 69 | PP2300066004 - Suxamethoniumclorid | 978,200 | 10,000 |
| 70 | PP2300066005 - Terpin hydrat+ Codein | 1,660,000 | 17,000 |
| 71 | PP2300066006 - Tetracyclin hydroclorid | 3,195,000 | 32,000 |
| 72 | PP2300066007 - Tobramycin | 4,255,440 | 43,000 |
| 73 | PP2300066008 - Tobramycin +Dexamethason | 8,783,800 | 88,000 |
| 74 | PP2300066009 - Tolperison hydrichlorid | 3,591,000 | 36,000 |
| 75 | PP2300066010 - Trimetazidin dihydroclorid | 26,000,000 | 260,000 |
| 76 | PP2300066011 - Valsartan | 10,500,000 | 105,000 |
| 77 | PP2300066012 - VitaminB1 | 4,920,000 | 50,000 |
| 78 | PP2300066013 - VitaminB121mg/1m | 3,952,000 | 40,000 |
| 79 | PP2300066014 - VitaminB6 | 2,500,000 | 25,000 |
| 80 | PP2300066015 - VitaminC | 1,995,000 | 20,000 |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2300065936 |
| Giá từng phần lô | 129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300065937 |
| Giá từng phần lô | 5,082,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300065938 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Adapalen |
|
| Mã phần lô | PP2300065939 |
| Giá từng phần lô | 7,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha Chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300065940 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha Chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300065941 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxol hydrochlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300065942 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aminophylin |
|
| Mã phần lô | PP2300065943 |
| Giá từng phần lô | 59,145 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300065944 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300065945 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acidclavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300065946 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300065947 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300065948 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bezafibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300065949 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300065950 |
| Giá từng phần lô | 25,068,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bupivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300065951 |
| Giá từng phần lô | 22,723,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefadroxil |
|
| Mã phần lô | PP2300065952 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300065953 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2300065954 |
| Giá từng phần lô | 2,637,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300065955 |
| Giá từng phần lô | 1,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clobetasol butyrat |
|
| Mã phần lô | PP2300065956 |
| Giá từng phần lô | 2,026,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300065957 |
| Giá từng phần lô | 29,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cồn 70° |
|
| Mã phần lô | PP2300065958 |
| Giá từng phần lô | 60,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desonid |
|
| Mã phần lô | PP2300065959 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexpanthenol |
|
| Mã phần lô | PP2300065960 |
| Giá từng phần lô | 5,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300065961 |
| Giá từng phần lô | 2,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300065962 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac natri |
|
| Mã phần lô | PP2300065963 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300065964 |
| Giá từng phần lô | 58,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300065965 |
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluocinolon acetonid |
|
| Mã phần lô | PP2300065966 |
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300065967 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Granisetron1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300065968 |
| Giá từng phần lô | 192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Haloperidol |
|
| Mã phần lô | PP2300065969 |
| Giá từng phần lô | 10,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isoflurane |
|
| Mã phần lô | PP2300065970 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300065971 |
| Giá từng phần lô | 2,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm oxid |
|
| Mã phần lô | PP2300065972 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain |
|
| Mã phần lô | PP2300065973 |
| Giá từng phần lô | 636,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain + epinephrin(adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300065974 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300065975 |
| Giá từng phần lô | 2,723,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril +Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300065976 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-Ornithin - L-aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300065977 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300065978 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300065979 |
| Giá từng phần lô | 1,587,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol + Neomycin sulfat + Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300065980 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Miconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300065981 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300065982 |
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2300065983 |
| Giá từng phần lô | 399,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300065984 |
| Giá từng phần lô | 10,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300065985 |
| Giá từng phần lô | 13,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-adrenalin4mg/4m |
|
| Mã phần lô | PP2300065986 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2300065987 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300065988 |
| Giá từng phần lô | 5,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300065989 |
| Giá từng phần lô | 11,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol |
|
| Mã phần lô | PP2300065990 |
| Giá từng phần lô | 32,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pethidin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300065991 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300065992 |
| Giá từng phần lô | 23,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital natri |
|
| Mã phần lô | PP2300065993 |
| Giá từng phần lô | 1,407,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenoxy methylpenicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300065994 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300065995 |
| Giá từng phần lô | 830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300065996 |
| Giá từng phần lô | 9,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300065997 |
| Giá từng phần lô | 232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propranolol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300065998 |
| Giá từng phần lô | 198,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ropivacain HCL |
|
| Mã phần lô | PP2300065999 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rosuvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300066000 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol |
|
| Mã phần lô | PP2300066001 |
| Giá từng phần lô | 364,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt + Acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300066002 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300066003 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Suxamethoniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300066004 |
| Giá từng phần lô | 978,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terpin hydrat+ Codein |
|
| Mã phần lô | PP2300066005 |
| Giá từng phần lô | 1,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300066006 |
| Giá từng phần lô | 3,195,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300066007 |
| Giá từng phần lô | 4,255,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin +Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300066008 |
| Giá từng phần lô | 8,783,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tolperison hydrichlorid |
|
| Mã phần lô | PP2300066009 |
| Giá từng phần lô | 3,591,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin dihydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300066010 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300066011 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300066012 |
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB121mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300066013 |
| Giá từng phần lô | 3,952,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 |
|
| Mã phần lô | PP2300066014 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300066015 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi