Gói thầu: Mua bổ sung thuốc Generic của TTYT huyện Tam Dương năm 2025 đợt 3

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500296480-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI CDH
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế Huyện Tam Dương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua bổ sung thuốc Generic của TTYT huyện Tam Dương năm 2025 đợt 3
Số hiệu KHLCNT PL2500160786
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc
Giá gói thầu 6,283,277,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500312638 - 39,000,000 55.715.000 27.300.000 585,000
2 PP2500312639 - 50,580,000 72.258.000 35.406.000 758,700
3 PP2500312640 - 1,840,000 2.629.000 1.288.000 27,600
4 PP2500312641 - 64,000,000 91.429.000 44.800.000 960,000
5 PP2500312642 - 47,280,000 67.543.000 33.096.000 709,200
6 PP2500312643 - 17,500,000 25.000.000 12.250.000 262,500
7 PP2500312644 - 41,600,000 59.429.000 29.120.000 624,000
8 PP2500312645 - 21,900,000 31.286.000 15.330.000 328,500
9 PP2500312646 - 216,000,000 308.572.000 151.200.000 3,240,000
10 PP2500312647 - 409,500,000 585.000.000 286.650.000 6,142,500
11 PP2500312648 - 174,000,000 248.572.000 121.800.000 2,610,000
12 PP2500312649 - 177,000,000 252.858.000 123.900.000 2,655,000
13 PP2500312650 - 328,000,000 468.572.000 229.600.000 4,920,000
14 PP2500312651 - 530,000,000 757.143.000 371.000.000 7,950,000
15 PP2500312652 - 180,000,000 257.143.000 126.000.000 2,700,000
16 PP2500312653 - 108,840,000 155.486.000 76.188.000 1,632,600
17 PP2500312654 - 3,944,000 5.635.000 2.761.000 59,160
18 PP2500312655 - 23,000,000 32.858.000 16.100.000 345,000
19 PP2500312656 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,260,000
20 PP2500312657 - 39,375,000 56.250.000 27.563.000 590,625
21 PP2500312658 - 120,000,000 171.429.000 84.000.000 1,800,000
22 PP2500312659 - 488,000,000 697.143.000 341.600.000 7,320,000
23 PP2500312660 - 4,830,000 6.900.000 3.381.000 72,450
24 PP2500312661 - 2,980,000 4.258.000 2.086.000 44,700
25 PP2500312662 - 7,200,000 10.286.000 5.040.000 108,000
26 PP2500312663 - 5,500,000 7.858.000 3.850.000 82,500
27 PP2500312664 - 49,870,000 71.243.000 34.909.000 748,050
28 PP2500312665 - 85,570,000 122.243.000 59.899.000 1,283,550
29 PP2500312666 - 1,120,000 1.600.000 784.000 16,800
30 PP2500312667 - 345,000,000 492.858.000 241.500.000 5,175,000
31 PP2500312668 - 350,000,000 500.000.000 245.000.000 5,250,000
32 PP2500312669 - 4,860,000 6.943.000 3.402.000 72,900
33 PP2500312670 - 16,800,000 24.000.000 11.760.000 252,000
34 PP2500312671 - 12,420,000 17.743.000 8.694.000 186,300
35 PP2500312672 - 19,000,000 27.143.000 13.300.000 285,000
36 PP2500312673 - 89,460,000 127.800.000 62.622.000 1,341,900
37 PP2500312674 - 152,000,000 217.143.000 106.400.000 2,280,000
38 PP2500312675 - 42,000,000 60.000.000 29.400.000 630,000
39 PP2500312676 - 3,598,000 5.140.000 2.519.000 53,970
40 PP2500312677 - 102,000,000 145.715.000 71.400.000 1,530,000
41 PP2500312678 - 12,000,000 17.143.000 8.400.000 180,000
42 PP2500312679 - 512,000,000 731.429.000 358.400.000 7,680,000
43 PP2500312680 - 31,200,000 44.572.000 21.840.000 468,000
44 PP2500312681 - 702,000,000 1.002.858.000 491.400.000 10,530,000
45 PP2500312682 - 70,800,000 101.143.000 49.560.000 1,062,000
46 PP2500312683 - 77,500,000 110.715.000 54.250.000 1,162,500
47 PP2500312684 - 5,880,000 8.400.000 4.116.000 88,200
48 PP2500312685 - 11,020,000 15.743.000 7.714.000 165,300
49 PP2500312686 - 210,000 300.000 147.000 3,150
50 PP2500312687 - 42,320,000 60.458.000 29.624.000 634,800
51 PP2500312688 - 14,700,000 21.000.000 10.290.000 220,500
52 PP2500312689 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1,890,000
53 PP2500312690 - 15,000,000 21.429.000 10.500.000 225,000
54 PP2500312691 - 69,300,000 99.000.000 48.510.000 1,039,500
55 PP2500312692 - 32,340,000 46.200.000 22.638.000 485,100
56 PP2500312693 - 11,175,000 15.965.000 7.823.000 167,625
57 PP2500312694 - 30,240,000 43.200.000 21.168.000 453,600
58 PP2500312695 - 125,700 180.000 88.000 1,500
59 PP2500312696 - 59,900,000 85.572.000 41.930.000 898,500
Mã phần lô PP2500312638
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312639
Giá từng phần lô 50,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.258.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 758,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312640
Giá từng phần lô 1,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.629.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312641
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312642
Giá từng phần lô 47,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.543.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 709,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312643
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312644
Giá từng phần lô 41,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312645
Giá từng phần lô 21,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312646
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312647
Giá từng phần lô 409,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,142,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312648
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312649
Giá từng phần lô 177,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,655,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312650
Giá từng phần lô 328,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312651
Giá từng phần lô 530,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 757.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312652
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312653
Giá từng phần lô 108,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.486.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312654
Giá từng phần lô 3,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.635.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.761.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312655
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312656
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312657
Giá từng phần lô 39,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.563.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312658
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312659
Giá từng phần lô 488,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 697.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312660
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312661
Giá từng phần lô 2,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.258.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.086.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312662
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312663
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312664
Giá từng phần lô 49,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.243.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312665
Giá từng phần lô 85,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.243.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.899.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,283,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312666
Giá từng phần lô 1,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312667
Giá từng phần lô 345,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312668
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312669
Giá từng phần lô 4,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.943.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312670
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312671
Giá từng phần lô 12,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.743.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.694.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312672
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312673
Giá từng phần lô 89,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,341,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312674
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312675
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312676
Giá từng phần lô 3,598,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.519.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312677
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312678
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312679
Giá từng phần lô 512,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 731.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312680
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312681
Giá từng phần lô 702,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.002.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312682
Giá từng phần lô 70,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312683
Giá từng phần lô 77,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312684
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312685
Giá từng phần lô 11,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.743.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312686
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312687
Giá từng phần lô 42,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.458.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312688
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312689
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312690
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312691
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312692
Giá từng phần lô 32,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312693
Giá từng phần lô 11,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.823.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312694
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312695
Giá từng phần lô 125,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500312696
Giá từng phần lô 59,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->