Gói thầu: Mua bổ sung thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh cho Trung tâm Y tế huyện Bình Gia năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500135744-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/04/2025 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Bình Gia
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Bình Gia
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua bổ sung thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh cho Trung tâm Y tế huyện Bình Gia năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500073081
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Bình Gia, Tỉnh Lạng Sơn
Giá gói thầu 1,223,764,100 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500179258 - 6,980,000 9.947.000 4.886.000 70,000
2 PP2500179259 - 1,600,000 2.280.000 1.120.000 16,000
3 PP2500179260 - 11,235,000 16.010.000 7.865.000 113,000
4 PP2500179261 - 6,300,000 8.978.000 4.410.000 63,000
5 PP2500179262 - 1,092,000 1.557.000 765.000 11,000
6 PP2500179263 - 2,500,000 3.563.000 1.750.000 25,000
7 PP2500179264 - 69,930,000 99.651.000 48.951.000 700,000
8 PP2500179265 - 5,058,000 7.208.000 3.541.000 51,000
9 PP2500179266 - 15,520,000 22.116.000 10.864.000 156,000
10 PP2500179267 - 86,000,000 122.550.000 60.200.000 860,000
11 PP2500179268 - 24,675,000 35.162.000 17.273.000 247,000
12 PP2500179269 - 62,500,000 89.063.000 43.750.000 625,000
13 PP2500179270 - 14,000,000 19.950.000 9.800.000 140,000
14 PP2500179271 - 36,120,000 51.471.000 25.284.000 362,000
15 PP2500179272 - 11,000,000 15.675.000 7.700.000 110,000
16 PP2500179273 - 25,530,000 36.381.000 17.871.000 256,000
17 PP2500179274 - 25,000,000 35.625.000 17.500.000 250,000
18 PP2500179275 - 145,950,000 207.979.000 102.165.000 1,460,000
19 PP2500179276 - 1,590,000 2.266.000 1.113.000 16,000
20 PP2500179277 - 739,600 1.054.000 518.000 8,000
21 PP2500179278 - 7,980,000 11.372.000 5.586.000 80,000
22 PP2500179279 - 16,662,500 23.745.000 11.664.000 167,000
23 PP2500179280 - 24,600,000 35.055.000 17.220.000 246,000
24 PP2500179281 - 50,000,000 71.250.000 35.000.000 500,000
25 PP2500179282 - 32,700,000 46.598.000 22.890.000 327,000
26 PP2500179283 - 4,950,000 7.054.000 3.465.000 50,000
27 PP2500179284 - 9,500,000 13.538.000 6.650.000 95,000
28 PP2500179285 - 147,000,000 209.475.000 102.900.000 1,470,000
29 PP2500179286 - 51,825,000 73.851.000 36.278.000 519,000
30 PP2500179287 - 35,000,000 49.875.000 24.500.000 350,000
31 PP2500179288 - 14,550,000 20.734.000 10.185.000 146,000
32 PP2500179289 - 11,166,000 15.912.000 7.817.000 112,000
33 PP2500179290 - 28,436,000 40.522.000 19.906.000 285,000
34 PP2500179291 - 34,300,000 48.878.000 24.010.000 343,000
35 PP2500179292 - 24,000,000 34.200.000 16.800.000 240,000
36 PP2500179293 - 18,900,000 26.933.000 13.230.000 189,000
37 PP2500179294 - 99,000,000 141.075.000 69.300.000 990,000
38 PP2500179295 - 55,600,000 79.230.000 38.920.000 556,000
39 PP2500179296 - 4,275,000 6.092.000 2.993.000 43,000
Mã phần lô PP2500179258
Giá từng phần lô 6,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.947.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.886.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500179259
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500179260
Giá từng phần lô 11,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500179261
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.978.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500179262
Giá từng phần lô 1,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.557.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500179263
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.563.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500179264
Giá từng phần lô 69,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.651.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.951.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500179265
Giá từng phần lô 5,058,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.208.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.541.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500179266
Giá từng phần lô 15,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.116.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500179267
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500179268
Giá từng phần lô 24,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.162.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.273.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500179269
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.063.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500179270
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500179271
Giá từng phần lô 36,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.471.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500179272
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500179273
Giá từng phần lô 25,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.381.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.871.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500179274
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500179275
Giá từng phần lô 145,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.979.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500179276
Giá từng phần lô 1,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.266.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500179277
Giá từng phần lô 739,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.054.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500179278
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.372.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500179279
Giá từng phần lô 16,662,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.745.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500179280
Giá từng phần lô 24,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.055.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500179281
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500179282
Giá từng phần lô 32,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.598.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500179283
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.054.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500179284
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.538.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500179285
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500179286
Giá từng phần lô 51,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.851.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.278.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500179287
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500179288
Giá từng phần lô 14,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.734.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500179289
Giá từng phần lô 11,166,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.912.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.817.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500179290
Giá từng phần lô 28,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.522.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.906.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500179291
Giá từng phần lô 34,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.878.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500179292
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500179293
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.933.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500179294
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500179295
Giá từng phần lô 55,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mã phần lô PP2500179296
Giá từng phần lô 4,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.092.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->