Gói thầu: Mua bổ sung thuốc Generic tập trung cấp địa phương sử dụng cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Nam Định năm 2022- 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200065105-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/12/2022 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế Nam Định
Tên gói thầu Mua bổ sung thuốc Generic tập trung cấp địa phương sử dụng cho các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Nam Định năm 2022- 2023
Số hiệu KHLCNT PL2200055035
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn thu viện phí, bảo hiểm y tế và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Nam Định
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nam Định
Giá gói thầu 67,663,118,880 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 676,677,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Sulfamethoxazol + trimethoprim 13,800,000 0 0
2 Sulfamethoxazol + Trimethoprim 639,882,000 0 0
3 Sorbitol 37,785,700 0 0
4 Lovastatin 1,826,031,900 0 0
5 Tizanidin hydroclorid 273,735,000 0 0
6 Magnesi sulfat 11,491,200 0 0
7 Sulfamethoxazol + Trimethoprim 103,200,000 0 0
8 Magnesi aspartat + kali aspartat 315,840,000 0 0
9 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 201,600,000 0 0
10 Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd 792,666,000 0 0
11 Allopurinol 213,033,400 0 0
12 Mometason furoat 14,480,000 0 0
13 Diclofenac 160,860,000 0 0
14 Diazepam 47,225,640 0 0
15 Nicorandil 1,253,833,560 0 0
16 Diosmin + hesperidin 91,514,600 0 0
17 Lisinopril 558,000,000 0 0
18 Dobutamin 84,000,000 0 0
19 Docetaxel 397,500,000 0 0
20 Doxycyclin 56,238,000 0 0
21 Drotaverin clohydrat (/Drotaverin hydroclorid) 262,803,340 0 0
22 Vitamin B1+ B6+ B12 486,864,000 0 0
23 Vitamin B1+ B6+ B12 1,120,000,000 0 0
24 Vitamin B1 + B6 + B12 3,316,408,200 0 0
25 Acetylsalicylic acid 180,600,000 0 0
26 Enalapril + hydrochlorothiazid 307,104,000 0 0
27 Esomeprazol 419,688,800 0 0
28 Vitamin B1 119,612,100 0 0
29 Quinapril 1,413,468,000 0 0
30 Rupatadin 60,000,000 0 0
31 Amoxicilin+acid clavulanic 36,000,000 0 0
32 Mequitazin 137,172,000 0 0
33 Meloxicam 164,640,000 0 0
34 Amikacin 216,288,000 0 0
35 Aminophylin 173,649,720 0 0
36 Metoprolol 1,173,600,000 0 0
37 Amoxicilin+acid clavulanic 1,588,697,600 0 0
38 Ampicilin + sulbactam 2,719,584,000 0 0
39 Acid amin* 42,966,000 0 0
40 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 955,500,000 0 0
41 Tobramycin 127,100,000 0 0
42 Repaglinide 167,580,000 0 0
43 Carbocistein 1,364,454,000 0 0
44 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 1,252,951,200 0 0
45 Xylometazolin 143,100,000 0 0
46 Roxithromycin 598,760,400 0 0
47 Drotaverin clohydrat (/Drotaverin hydroclorid) 1,269,954,000 0 0
48 Rupatadin 120,000,000 0 0
49 Salbutamol sulfat 29,526,000 0 0
50 Carbamazepin 8,717,400 0 0
51 Ambroxol 131,200,000 0 0
52 Famotidin 74,000,000 0 0
53 Erythropoietin 1,413,600,000 0 0
54 Ambroxol 145,255,000 0 0
55 Carbimazol 207,000,000 0 0
56 Cefixim 1,104,830,000 0 0
57 Irinotecan 59,400,000 0 0
58 Amoxicilin 3,006,864,000 0 0
59 Bisoprolol 453,013,800 0 0
60 Erythropoietin 1,935,000,000 0 0
61 Etamsylat 69,000,000 0 0
62 Etoricoxib 189,000,000 0 0
63 Calci folinat/folinic acid/leucovorin 75,000,000 0 0
64 Cefdinir 387,062,400 0 0
65 Oxcarbazepin 25,200,000 0 0
66 Salbutamol sulfat 500,360,000 0 0
67 Cefixim 283,200,000 0 0
68 Ceftazidim 286,524,000 0 0
69 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 540,124,200 0 0
70 Sắt fumarat + acid folic 176,358,000 0 0
71 Simethicon 211,920,000 0 0
72 Sucralfat 287,620,000 0 0
73 Calci gluconate 10,374,000 0 0
74 Bromhexin hydroclorid 831,991,440 0 0
75 Salbutamol sulfat 103,740,000 0 0
76 Telmisartan + hydroclorothiazid 2,786,767,200 0 0
77 Sulfamethoxazol + trimethoprim 57,375,000 0 0
78 Candesartan + Hydroclorothiazid 1,438,074,000 0 0
79 Progesteron 180,380,000 0 0
80 Progesterone 86,700,000 0 0
81 Ranitidin 55,000,000 0 0
82 Propylthiouracil 65,562,000 0 0
83 Phenoxy methylpenicilin 142,800,000 0 0
84 Calci lactat 38,732,400 0 0
85 Budesonid 1,098,200,000 0 0
86 Alfuzosin 164,010,000 0 0
87 Candesartan 10,214,400 0 0
88 Methocarbamol 494,424,000 0 0
89 Spiramycin + Metronidazol 534,869,600 0 0
90 Tranexamic acid 49,896,000 0 0
91 Vinpocetin 29,685,600 0 0
92 Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) 23,100,000 0 0
93 Calci folinat/folinic acid/leucovorin 146,080,000 0 0
94 Irbesartan 1,596,718,200 0 0
95 Methyldopa 364,014,000 0 0
96 Metronidazol 390,719,700 0 0
97 Bupivacain hydroclorid 617,572,000 0 0
98 Nor-adrenalin/Nor-epinephrin 131,600,000 0 0
99 Immune globulin 680,000,000 0 0
100 Heparin natri 2,888,800,000 0 0
101 Ofloxacin 450,000,000 0 0
102 Paracetamol+ codein phosphat 283,169,760 0 0
103 Paracetamol + ibuprofen 197,200,000 0 0
104 Piracetam 2,882,776,600 0 0
105 Methotrexat 13,000,000 0 0
106 Paracetamol 94,340,000 0 0
107 Paracetamol 469,355,040 0 0
108 Nor-adrenalin/Nor-epinephrin 311,272,000 0 0
109 Vitamin B1 177,644,800 0 0
110 Clarithromycin 221,400,000 0 0
111 Azathioprin 14,000,000 0 0
112 Cinnarizin 84,159,600 0 0
113 Pregabalin 420,000,000 0 0
114 Codein + terpin hydrat 726,070,720 0 0
115 Diazepam 70,800,000 0 0
116 Acetylcystein 193,008,480 0 0
117 Perindopril + Amlodipin 702,000,000 0 0
118 Natri clorid+ kali clorid+ natri citrat+ glucose khan+ kẽm gluconat 160,230,000 0 0
119 Acetazolamid 26,901,000 0 0
120 Esmolol 79,200,000 0 0
121 Milrinon 119,900,000 0 0
122 Fluconazole 214,586,500 0 0
123 Gadobenic acid 82,252,480 0 0
124 Galantamin 158,400,000 0 0
125 Acetylcystein 55,000,000 0 0
126 Fluconazol 40,500,000 0 0
127 Acetylcystein 194,099,800 0 0
128 Fluorouracil 279,568,000 0 0
129 Furosemid 62,960,000 0 0
130 Gabapentin 106,218,000 0 0
131 Acetylsalicylic acid 86,576,600 0 0
132 Aciclovir 24,885,000 0 0
133 Ramipril 1,532,160,000 0 0
134 Aciclovir 204,624,000 0 0
135 Fenofibrate 238,000,000 0 0
136 Methyldopa 14,625,000 0 0
137 Midazolam 135,643,200 0 0
138 Ceftizoxim 1,800,000,000 0 0
139 Celecoxib 137,200,000 0 0
140 Nicorandil 217,173,600 0 0
141 Cetirizin 489,712,000 0 0
142 Natri Clorid 92,640,000 0 0
143 Nor-adrenalin/Nor-epinephrin 54,446,000 0 0
144 Diclofenac 48,600,000 0 0
145 Enalapril 48,384,000 0 0
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Giá từng phần lô 13,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Giá từng phần lô 639,882,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sorbitol
Giá từng phần lô 37,785,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lovastatin
Giá từng phần lô 1,826,031,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tizanidin hydroclorid
Giá từng phần lô 273,735,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesi sulfat
Giá từng phần lô 11,491,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
Giá từng phần lô 103,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesi aspartat + kali aspartat
Giá từng phần lô 315,840,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Giá từng phần lô 201,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 792,666,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Allopurinol
Giá từng phần lô 213,033,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mometason furoat
Giá từng phần lô 14,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diclofenac
Giá từng phần lô 160,860,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diazepam
Giá từng phần lô 47,225,640
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nicorandil
Giá từng phần lô 1,253,833,560
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diosmin + hesperidin
Giá từng phần lô 91,514,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lisinopril
Giá từng phần lô 558,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dobutamin
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Docetaxel
Giá từng phần lô 397,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Doxycyclin
Giá từng phần lô 56,238,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Drotaverin clohydrat (/Drotaverin hydroclorid)
Giá từng phần lô 262,803,340
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B1+ B6+ B12
Giá từng phần lô 486,864,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B1+ B6+ B12
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 3,316,408,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 180,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Enalapril + hydrochlorothiazid
Giá từng phần lô 307,104,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Esomeprazol
Giá từng phần lô 419,688,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B1
Giá từng phần lô 119,612,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Quinapril
Giá từng phần lô 1,413,468,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rupatadin
Giá từng phần lô 60,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amoxicilin+acid clavulanic
Giá từng phần lô 36,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Mequitazin
Giá từng phần lô 137,172,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Meloxicam
Giá từng phần lô 164,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amikacin
Giá từng phần lô 216,288,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aminophylin
Giá từng phần lô 173,649,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metoprolol
Giá từng phần lô 1,173,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amoxicilin+acid clavulanic
Giá từng phần lô 1,588,697,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ampicilin + sulbactam
Giá từng phần lô 2,719,584,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acid amin*
Giá từng phần lô 42,966,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Giá từng phần lô 955,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tobramycin
Giá từng phần lô 127,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Repaglinide
Giá từng phần lô 167,580,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carbocistein
Giá từng phần lô 1,364,454,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Giá từng phần lô 1,252,951,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xylometazolin
Giá từng phần lô 143,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Roxithromycin
Giá từng phần lô 598,760,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Drotaverin clohydrat (/Drotaverin hydroclorid)
Giá từng phần lô 1,269,954,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Rupatadin
Giá từng phần lô 120,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 29,526,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carbamazepin
Giá từng phần lô 8,717,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ambroxol
Giá từng phần lô 131,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Famotidin
Giá từng phần lô 74,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Erythropoietin
Giá từng phần lô 1,413,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ambroxol
Giá từng phần lô 145,255,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Carbimazol
Giá từng phần lô 207,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefixim
Giá từng phần lô 1,104,830,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Irinotecan
Giá từng phần lô 59,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Amoxicilin
Giá từng phần lô 3,006,864,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bisoprolol
Giá từng phần lô 453,013,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Erythropoietin
Giá từng phần lô 1,935,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etamsylat
Giá từng phần lô 69,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Etoricoxib
Giá từng phần lô 189,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci folinat/folinic acid/leucovorin
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefdinir
Giá từng phần lô 387,062,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Oxcarbazepin
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 500,360,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cefixim
Giá từng phần lô 283,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ceftazidim
Giá từng phần lô 286,524,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Giá từng phần lô 540,124,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sắt fumarat + acid folic
Giá từng phần lô 176,358,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Simethicon
Giá từng phần lô 211,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sucralfat
Giá từng phần lô 287,620,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci gluconate
Giá từng phần lô 10,374,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bromhexin hydroclorid
Giá từng phần lô 831,991,440
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Salbutamol sulfat
Giá từng phần lô 103,740,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Telmisartan + hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 2,786,767,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Giá từng phần lô 57,375,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Candesartan + Hydroclorothiazid
Giá từng phần lô 1,438,074,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Progesteron
Giá từng phần lô 180,380,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Progesterone
Giá từng phần lô 86,700,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ranitidin
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Propylthiouracil
Giá từng phần lô 65,562,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Phenoxy methylpenicilin
Giá từng phần lô 142,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci lactat
Giá từng phần lô 38,732,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Budesonid
Giá từng phần lô 1,098,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Alfuzosin
Giá từng phần lô 164,010,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Candesartan
Giá từng phần lô 10,214,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methocarbamol
Giá từng phần lô 494,424,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Spiramycin + Metronidazol
Giá từng phần lô 534,869,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Tranexamic acid
Giá từng phần lô 49,896,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vinpocetin
Giá từng phần lô 29,685,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
Giá từng phần lô 23,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Calci folinat/folinic acid/leucovorin
Giá từng phần lô 146,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Irbesartan
Giá từng phần lô 1,596,718,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methyldopa
Giá từng phần lô 364,014,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Metronidazol
Giá từng phần lô 390,719,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bupivacain hydroclorid
Giá từng phần lô 617,572,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
Giá từng phần lô 131,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Immune globulin
Giá từng phần lô 680,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Heparin natri
Giá từng phần lô 2,888,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ofloxacin
Giá từng phần lô 450,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol+ codein phosphat
Giá từng phần lô 283,169,760
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol + ibuprofen
Giá từng phần lô 197,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piracetam
Giá từng phần lô 2,882,776,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methotrexat
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol
Giá từng phần lô 94,340,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Paracetamol
Giá từng phần lô 469,355,040
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
Giá từng phần lô 311,272,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Vitamin B1
Giá từng phần lô 177,644,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Clarithromycin
Giá từng phần lô 221,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Azathioprin
Giá từng phần lô 14,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cinnarizin
Giá từng phần lô 84,159,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Pregabalin
Giá từng phần lô 420,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Codein + terpin hydrat
Giá từng phần lô 726,070,720
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diazepam
Giá từng phần lô 70,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetylcystein
Giá từng phần lô 193,008,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Perindopril + Amlodipin
Giá từng phần lô 702,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri clorid+ kali clorid+ natri citrat+ glucose khan+ kẽm gluconat
Giá từng phần lô 160,230,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetazolamid
Giá từng phần lô 26,901,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Esmolol
Giá từng phần lô 79,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Milrinon
Giá từng phần lô 119,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluconazole
Giá từng phần lô 214,586,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gadobenic acid
Giá từng phần lô 82,252,480
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Galantamin
Giá từng phần lô 158,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetylcystein
Giá từng phần lô 55,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluconazol
Giá từng phần lô 40,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetylcystein
Giá từng phần lô 194,099,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fluorouracil
Giá từng phần lô 279,568,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Furosemid
Giá từng phần lô 62,960,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Gabapentin
Giá từng phần lô 106,218,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Acetylsalicylic acid
Giá từng phần lô 86,576,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aciclovir
Giá từng phần lô 24,885,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ramipril
Giá từng phần lô 1,532,160,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Aciclovir
Giá từng phần lô 204,624,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fenofibrate
Giá từng phần lô 238,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Methyldopa
Giá từng phần lô 14,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Midazolam
Giá từng phần lô 135,643,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ceftizoxim
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Celecoxib
Giá từng phần lô 137,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nicorandil
Giá từng phần lô 217,173,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cetirizin
Giá từng phần lô 489,712,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Natri Clorid
Giá từng phần lô 92,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
Giá từng phần lô 54,446,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Diclofenac
Giá từng phần lô 48,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Enalapril
Giá từng phần lô 48,384,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->