Gói thầu: Mua bổ sung thuốc theo tên Generic cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Lai Châu năm 2022-2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200099020-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Lai Châu
Tên gói thầu Mua bổ sung thuốc theo tên Generic cho các cơ sở y tế công lập trên địa bàn tỉnh Lai Châu năm 2022-2023
Số hiệu KHLCNT PL2200081484
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh bảo hiểm y tế và nguồn thu hợp pháp khác của các đơn vị y tế
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng Nghiệp vụ dược, Sở Y tế Lai Châu
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Lai Châu
Giá gói thầu 12,763,665,340 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 191,454,982 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Etomidat 138,000,000 138,000,000 2,070,000 12 tháng
2 Ketamin 54,355,200 54,355,200 815,328 12 tháng
3 Lidocain + epinephrin (adrenalin) 1,323,000 1,323,000 19,845 12 tháng
4 Midazolam 14,175,000 14,175,000 212,625 12 tháng
5 Morphin 1,512,000 1,512,000 22,680 12 tháng
6 Pethidin 30,096,000 30,096,000 451,440 12 tháng
7 Proparacain hydroclorid 7,482,200 7,482,200 112,233 12 tháng
8 Neostigmin metylsulfat (bromid) 7,087,200 7,087,200 106,308 12 tháng
9 Pipecuronium bromid 1,624,000 1,624,000 24,360 12 tháng
10 Celecoxib 18,200,000 18,200,000 273,000 12 tháng
11 Diclofenac 90,000,000 90,000,000 1,350,000 12 tháng
12 Diclofenac 12,900,000 12,900,000 193,500 12 tháng
13 Ketorolac 24,500,000 24,500,000 367,500 12 tháng
14 Morphin 12,870,000 12,870,000 193,050 12 tháng
15 Paracetamol 88,736,000 88,736,000 1,331,040 12 tháng
16 Fexofenadin 3,780,000 3,780,000 56,700 12 tháng
17 Than hoạt 24,805,760 24,805,760 372,086 12 tháng
18 Levetiracetam 14,688,000 14,668,000 220,320 12 tháng
19 Valproat natri 17,848,800 17,848,800 267,732 12 tháng
20 Spiramycin + Metronidazol 13,000,000 13,000,000 195,000 12 tháng
21 Sulfamethoxazol + trimethoprim 83,468,000 83,468,000 1,252,020 12 tháng
22 Sulfamethoxazol + trimethoprim 38,800,000 38,800,000 582,000 12 tháng
23 Sulfasalazin 4,250,000 4,250,000 63,750 12 tháng
24 Tenofovir (TDF) 8,400,000 8,400,000 126,000 12 tháng
25 Entecavir 10,540,000 10,540,000 158,100 12 tháng
26 Hydroxy cloroquin 3,808,000 3,808,000 57,120 12 tháng
27 Methotrexat 1,870,000 1,870,000 28,050 12 tháng
28 Azathioprin 5,950,000 5,950,000 89,250 12 tháng
29 Sắt sucrose (hay dextran) 39,160,000 39,160,000 587,400 12 tháng
30 Enoxaparin (natri) 38,500,000 38,500,000 577,500 12 tháng
31 Heparin (natri) 728,175,000 728,175,000 10,922,625 12 tháng
32 Heparin 56,120,000 56,120,000 841,800 12 tháng
33 Erythropoietin Beta 629,280,000 629,280,000 9,439,200 12 tháng
34 Erythropoietin 284,400,000 284,400,000 4,266,000 12 tháng
35 Nitroglycerin 5,000,000 5,000,000 75,000 12 tháng
36 Trimetazidine 130,662,000 130,662,000 1,959,930 12 tháng
37 Amiodaron hydroclorid 6,007,600 6,007,600 90,114 12 tháng
38 Amiodaron hydroclorid 6,750,000 6,750,000 101,250 12 tháng
39 Bisoprolol 1,640,000 1,640,000 24,600 12 tháng
40 Methyldopa 21,147,000 21,147,000 317,205 12 tháng
41 Methyldopa 945,000 945,000 14,175 12 tháng
42 Metoprolol 10,980,000 10,980,000 164,700 12 tháng
43 Nicardipin 3,360,000 3,360,000 50,400 12 tháng
44 Nifedipin 15,120,000 15,120,000 226,800 12 tháng
45 Perindopril 734,500,000 734,500,000 11,017,500 12 tháng
46 Perindopril + amlodipin 28,950,000 28,950,000 434,250 12 tháng
47 Perindopril + indapamid 546,000,000 546,000,000 8,190,000 12 tháng
48 Valsartan 9,600,000 9,600,000 144,000 12 tháng
49 Digoxin 3,000,000 3,000,000 45,000 12 tháng
50 Dobutamin 25,536,000 25,536,000 383,040 12 tháng
51 Dobutamin 2,025,000 2,025,000 30,375 12 tháng
52 Dobutamin 57,475,000 57,475,000 862,125 12 tháng
53 Dobutamin 5,796,000 5,796,000 86,940 12 tháng
54 Dopamin hydroclorid 7,980,000 7,980,000 119,700 12 tháng
55 Ivabradin 19,992,000 19,992,000 299,880 12 tháng
56 Alteplase 258,089,700 258,089,700 3,871,346 12 tháng
57 Diethylphtalat 24,000,000 24,000,000 360,000 12 tháng
58 Nước oxy già 18,144,000 18,144,000 272,160 12 tháng
59 Cồn 70° 353,500,000 353,500,000 5,302,500 12 tháng
60 Cồn 70° 63,180,000 63,180,000 947,700 12 tháng
61 Povidon iodin 1,275,600 1,275,600 19,134 12 tháng
62 Famotidin 4,500,000 4,500,000 67,500 12 tháng
63 Esomeprazol 75,000,000 75,000,000 1,125,000 12 tháng
64 Drotaverin HCL 23,688,000 23,688,000 355,320 12 tháng
65 Drotaverin HCL 3,780,000 3,780,000 56,700 12 tháng
66 Papaverin hydroclorid 4,780,000 4,780,000 71,700 12 tháng
67 Octreotid 10,500,000 10,500,000 157,500 12 tháng
68 Silymarin 136,500,000 136,500,000 2,047,500 12 tháng
69 Betamethason 3,150,000 3,150,000 47,250 12 tháng
70 Dexamethason 96,000,000 96,000,000 1,440,000 12 tháng
71 Dexamethason 1,128,000 1,128,000 16,920 12 tháng
72 Methyl prednisolon 50,400,000 50,400,000 756,000 12 tháng
73 Acarbose 208,000,000 208,000,000 3,120,000 12 tháng
74 Insulin analog trộn, hỗn hợp 168,609,000 168,609,000 2,529,135 12 tháng
75 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn® 31,200,000 31,200,000 468,000 12 tháng
76 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 78,000,000 78,000,000 1,170,000 12 tháng
77 Insulin người trộn, hỗn hợp 88,400,000 88,400,000 1,326,000 12 tháng
78 Levothyroxin (muối natri) 5,880,000 5,880,000 88,200 12 tháng
79 Propylthiouracil (PTU) 8,452,500 8,452,500 126,788 12 tháng
80 Thiamazol 35,280,000 35,280,000 529,200 12 tháng
81 Huyết thanh kháng nọc rắn 42,315,000 42,315,000 634,725 12 tháng
82 Huyết thanh kháng uốn ván 7,578,900 7,578,900 113,684 12 tháng
83 Baclofen 16,800,000 16,800,000 252,000 12 tháng
84 Thiocolchicosid 34,272,000 34,272,000 514,080 12 tháng
85 Acetazolamid 15,200,000 15,200,000 228,000 12 tháng
86 Natri hyaluronat 22,764,000 22,764,000 341,460 12 tháng
87 Natri hyaluronat 360,000,000 360,000,000 5,400,000 12 tháng
88 Naphazolin 4,987,500 4,987,500 74,813 12 tháng
89 Xylometazolin 51,360,000 51,360,000 770,400 12 tháng
90 Oxytocin 28,200,000 28,200,000 423,000 12 tháng
91 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) 566,458,200 566,458,200 8,496,873 12 tháng
92 Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) 514,399,200 514,399,200 7,715,988 12 tháng
93 Clorpromazin 630,000 630,000 9,450 12 tháng
94 Levomepromazin 64,155,000 64,155,000 962,325 12 tháng
95 Fluoxetin 54,400,000 54,400,000 816,000 12 tháng
96 Aminophylin 8,925,000 8,925,000 133,875 12 tháng
97 Budesonid 351,036,000 351,036,000 5,265,540 12 tháng
98 Budesonid 18,316,980 18,316,980 274,755 12 tháng
99 Budesonid + Formoterol 214,200,000 214,200,000 3,213,000 12 tháng
100 Budesonid + formoterol 71,610,000 71,610,000 1,074,150 12 tháng
101 Ambroxol 22,250,000 22,250,000 333,750 12 tháng
102 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia 18,480,000 18,480,000 277,200 12 tháng
103 N-acetylcystein 68,340,000 68,340,000 1,025,100 12 tháng
104 Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) 1,399,000,000 1,399,000,000 20,985,000 12 tháng
105 Kali clorid 31,080,000 31,080,000 466,200 12 tháng
106 Magnesi aspartat + kali aspartat 768,000 768,000 11,520 12 tháng
107 Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan 6,800,000 6,800,000 102,000 12 tháng
108 Acid amin* 27,776,000 27,776,000 416,640 12 tháng
109 Acid amin* 12,700,000 12,700,000 190,500 12 tháng
110 Acid amin* 22,875,000 22,875,000 343,125 12 tháng
111 Magnesi sulfat 370,000 370,000 5,550 12 tháng
112 Magnesi sulfat 580,000 580,000 8,700 12 tháng
113 Natri clorid 42,240,000 42,240,000 633,600 12 tháng
114 Nhũ dịch lipid 856,800,000 856,800,000 12,852,000 12 tháng
115 Calci glucoheptonatc + vitamin D3 29,432,000 29,432,000 441,480 12 tháng
116 Vitamin B1 3,000,000 3,000,000 45,000 12 tháng
117 Vitamin B1 + B6 + B12 270,000,000 270,000,000 4,050,000 12 tháng
118 Vitamin B6 3,000,000 3,000,000 45,000 12 tháng
119 Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) 5,760,000 5,760,000 86,400 12 tháng
120 Húng chanh, Núc nác, Cineol. 1,188,000,000 1,188,000,000 17,820,000 12 tháng
121 Húng chanh, Núc nác, Cineol. 201,600,000 201,600,000 3,024,000 12 tháng
122 Camphor, Tinh dầu Bạc hà, Tinh dầu Quế, Methyl salicylat, Gừng 201,600,000 201,600,000 3,024,000 12 tháng
Etomidat
Giá từng phần lô 138,000,000
Dự toán (VND) 138,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,070,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ketamin
Giá từng phần lô 54,355,200
Dự toán (VND) 54,355,200
Số tiền bảo đảm (VND) 815,328
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Giá từng phần lô 1,323,000
Dự toán (VND) 1,323,000
Số tiền bảo đảm (VND) 19,845
Thời gian THHĐ 12 tháng
Midazolam
Giá từng phần lô 14,175,000
Dự toán (VND) 14,175,000
Số tiền bảo đảm (VND) 212,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin
Giá từng phần lô 1,512,000
Dự toán (VND) 1,512,000
Số tiền bảo đảm (VND) 22,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pethidin
Giá từng phần lô 30,096,000
Dự toán (VND) 30,096,000
Số tiền bảo đảm (VND) 451,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Proparacain hydroclorid
Giá từng phần lô 7,482,200
Dự toán (VND) 7,482,200
Số tiền bảo đảm (VND) 112,233
Thời gian THHĐ 12 tháng
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Giá từng phần lô 7,087,200
Dự toán (VND) 7,087,200
Số tiền bảo đảm (VND) 106,308
Thời gian THHĐ 12 tháng
Pipecuronium bromid
Giá từng phần lô 1,624,000
Dự toán (VND) 1,624,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Celecoxib
Giá từng phần lô 18,200,000
Dự toán (VND) 18,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 273,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 90,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,350,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diclofenac
Giá từng phần lô 12,900,000
Dự toán (VND) 12,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 193,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ketorolac
Giá từng phần lô 24,500,000
Dự toán (VND) 24,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 367,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Morphin
Giá từng phần lô 12,870,000
Dự toán (VND) 12,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 193,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Paracetamol
Giá từng phần lô 88,736,000
Dự toán (VND) 88,736,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,331,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fexofenadin
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 3,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Than hoạt
Giá từng phần lô 24,805,760
Dự toán (VND) 24,805,760
Số tiền bảo đảm (VND) 372,086
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levetiracetam
Giá từng phần lô 14,688,000
Dự toán (VND) 14,668,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valproat natri
Giá từng phần lô 17,848,800
Dự toán (VND) 17,848,800
Số tiền bảo đảm (VND) 267,732
Thời gian THHĐ 12 tháng
Spiramycin + Metronidazol
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 13,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 195,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Giá từng phần lô 83,468,000
Dự toán (VND) 83,468,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,252,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Giá từng phần lô 38,800,000
Dự toán (VND) 38,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 582,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sulfasalazin
Giá từng phần lô 4,250,000
Dự toán (VND) 4,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 63,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tenofovir (TDF)
Giá từng phần lô 8,400,000
Dự toán (VND) 8,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 126,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Entecavir
Giá từng phần lô 10,540,000
Dự toán (VND) 10,540,000
Số tiền bảo đảm (VND) 158,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hydroxy cloroquin
Giá từng phần lô 3,808,000
Dự toán (VND) 3,808,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methotrexat
Giá từng phần lô 1,870,000
Dự toán (VND) 1,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Azathioprin
Giá từng phần lô 5,950,000
Dự toán (VND) 5,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 89,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sắt sucrose (hay dextran)
Giá từng phần lô 39,160,000
Dự toán (VND) 39,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 587,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Enoxaparin (natri)
Giá từng phần lô 38,500,000
Dự toán (VND) 38,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 577,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Heparin (natri)
Giá từng phần lô 728,175,000
Dự toán (VND) 728,175,000
Số tiền bảo đảm (VND) 10,922,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Heparin
Giá từng phần lô 56,120,000
Dự toán (VND) 56,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 841,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythropoietin Beta
Giá từng phần lô 629,280,000
Dự toán (VND) 629,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,439,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Erythropoietin
Giá từng phần lô 284,400,000
Dự toán (VND) 284,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,266,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nitroglycerin
Giá từng phần lô 5,000,000
Dự toán (VND) 5,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trimetazidine
Giá từng phần lô 130,662,000
Dự toán (VND) 130,662,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,959,930
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amiodaron hydroclorid
Giá từng phần lô 6,007,600
Dự toán (VND) 6,007,600
Số tiền bảo đảm (VND) 90,114
Thời gian THHĐ 12 tháng
Amiodaron hydroclorid
Giá từng phần lô 6,750,000
Dự toán (VND) 6,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 101,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bisoprolol
Giá từng phần lô 1,640,000
Dự toán (VND) 1,640,000
Số tiền bảo đảm (VND) 24,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyldopa
Giá từng phần lô 21,147,000
Dự toán (VND) 21,147,000
Số tiền bảo đảm (VND) 317,205
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyldopa
Giá từng phần lô 945,000
Dự toán (VND) 945,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,175
Thời gian THHĐ 12 tháng
Metoprolol
Giá từng phần lô 10,980,000
Dự toán (VND) 10,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 164,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nicardipin
Giá từng phần lô 3,360,000
Dự toán (VND) 3,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nifedipin
Giá từng phần lô 15,120,000
Dự toán (VND) 15,120,000
Số tiền bảo đảm (VND) 226,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril
Giá từng phần lô 734,500,000
Dự toán (VND) 734,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,017,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + amlodipin
Giá từng phần lô 28,950,000
Dự toán (VND) 28,950,000
Số tiền bảo đảm (VND) 434,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Perindopril + indapamid
Giá từng phần lô 546,000,000
Dự toán (VND) 546,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,190,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Valsartan
Giá từng phần lô 9,600,000
Dự toán (VND) 9,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Digoxin
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 3,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dobutamin
Giá từng phần lô 25,536,000
Dự toán (VND) 25,536,000
Số tiền bảo đảm (VND) 383,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dobutamin
Giá từng phần lô 2,025,000
Dự toán (VND) 2,025,000
Số tiền bảo đảm (VND) 30,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dobutamin
Giá từng phần lô 57,475,000
Dự toán (VND) 57,475,000
Số tiền bảo đảm (VND) 862,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dobutamin
Giá từng phần lô 5,796,000
Dự toán (VND) 5,796,000
Số tiền bảo đảm (VND) 86,940
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dopamin hydroclorid
Giá từng phần lô 7,980,000
Dự toán (VND) 7,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ivabradin
Giá từng phần lô 19,992,000
Dự toán (VND) 19,992,000
Số tiền bảo đảm (VND) 299,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Alteplase
Giá từng phần lô 258,089,700
Dự toán (VND) 258,089,700
Số tiền bảo đảm (VND) 3,871,346
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diethylphtalat
Giá từng phần lô 24,000,000
Dự toán (VND) 24,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 360,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nước oxy già
Giá từng phần lô 18,144,000
Dự toán (VND) 18,144,000
Số tiền bảo đảm (VND) 272,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cồn 70°
Giá từng phần lô 353,500,000
Dự toán (VND) 353,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,302,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cồn 70°
Giá từng phần lô 63,180,000
Dự toán (VND) 63,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 947,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Povidon iodin
Giá từng phần lô 1,275,600
Dự toán (VND) 1,275,600
Số tiền bảo đảm (VND) 19,134
Thời gian THHĐ 12 tháng
Famotidin
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 4,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Esomeprazol
Giá từng phần lô 75,000,000
Dự toán (VND) 75,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,125,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin HCL
Giá từng phần lô 23,688,000
Dự toán (VND) 23,688,000
Số tiền bảo đảm (VND) 355,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Drotaverin HCL
Giá từng phần lô 3,780,000
Dự toán (VND) 3,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 56,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Papaverin hydroclorid
Giá từng phần lô 4,780,000
Dự toán (VND) 4,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 71,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Octreotid
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Silymarin
Giá từng phần lô 136,500,000
Dự toán (VND) 136,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,047,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Betamethason
Giá từng phần lô 3,150,000
Dự toán (VND) 3,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dexamethason
Giá từng phần lô 96,000,000
Dự toán (VND) 96,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,440,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dexamethason
Giá từng phần lô 1,128,000
Dự toán (VND) 1,128,000
Số tiền bảo đảm (VND) 16,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Methyl prednisolon
Giá từng phần lô 50,400,000
Dự toán (VND) 50,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 756,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acarbose
Giá từng phần lô 208,000,000
Dự toán (VND) 208,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,120,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 168,609,000
Dự toán (VND) 168,609,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,529,135
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn®
Giá từng phần lô 31,200,000
Dự toán (VND) 31,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 468,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Giá từng phần lô 78,000,000
Dự toán (VND) 78,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,170,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Insulin người trộn, hỗn hợp
Giá từng phần lô 88,400,000
Dự toán (VND) 88,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,326,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levothyroxin (muối natri)
Giá từng phần lô 5,880,000
Dự toán (VND) 5,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Propylthiouracil (PTU)
Giá từng phần lô 8,452,500
Dự toán (VND) 8,452,500
Số tiền bảo đảm (VND) 126,788
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiamazol
Giá từng phần lô 35,280,000
Dự toán (VND) 35,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 529,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyết thanh kháng nọc rắn
Giá từng phần lô 42,315,000
Dự toán (VND) 42,315,000
Số tiền bảo đảm (VND) 634,725
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyết thanh kháng uốn ván
Giá từng phần lô 7,578,900
Dự toán (VND) 7,578,900
Số tiền bảo đảm (VND) 113,684
Thời gian THHĐ 12 tháng
Baclofen
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 16,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 252,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiocolchicosid
Giá từng phần lô 34,272,000
Dự toán (VND) 34,272,000
Số tiền bảo đảm (VND) 514,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acetazolamid
Giá từng phần lô 15,200,000
Dự toán (VND) 15,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 228,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hyaluronat
Giá từng phần lô 22,764,000
Dự toán (VND) 22,764,000
Số tiền bảo đảm (VND) 341,460
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri hyaluronat
Giá từng phần lô 360,000,000
Dự toán (VND) 360,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,400,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Naphazolin
Giá từng phần lô 4,987,500
Dự toán (VND) 4,987,500
Số tiền bảo đảm (VND) 74,813
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xylometazolin
Giá từng phần lô 51,360,000
Dự toán (VND) 51,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 770,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Oxytocin
Giá từng phần lô 28,200,000
Dự toán (VND) 28,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 423,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
Giá từng phần lô 566,458,200
Dự toán (VND) 566,458,200
Số tiền bảo đảm (VND) 8,496,873
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
Giá từng phần lô 514,399,200
Dự toán (VND) 514,399,200
Số tiền bảo đảm (VND) 7,715,988
Thời gian THHĐ 12 tháng
Clorpromazin
Giá từng phần lô 630,000
Dự toán (VND) 630,000
Số tiền bảo đảm (VND) 9,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Levomepromazin
Giá từng phần lô 64,155,000
Dự toán (VND) 64,155,000
Số tiền bảo đảm (VND) 962,325
Thời gian THHĐ 12 tháng
Fluoxetin
Giá từng phần lô 54,400,000
Dự toán (VND) 54,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 816,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Aminophylin
Giá từng phần lô 8,925,000
Dự toán (VND) 8,925,000
Số tiền bảo đảm (VND) 133,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid
Giá từng phần lô 351,036,000
Dự toán (VND) 351,036,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,265,540
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid
Giá từng phần lô 18,316,980
Dự toán (VND) 18,316,980
Số tiền bảo đảm (VND) 274,755
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid + Formoterol
Giá từng phần lô 214,200,000
Dự toán (VND) 214,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,213,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Budesonid + formoterol
Giá từng phần lô 71,610,000
Dự toán (VND) 71,610,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,074,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ambroxol
Giá từng phần lô 22,250,000
Dự toán (VND) 22,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 333,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
Giá từng phần lô 18,480,000
Dự toán (VND) 18,480,000
Số tiền bảo đảm (VND) 277,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
N-acetylcystein
Giá từng phần lô 68,340,000
Dự toán (VND) 68,340,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,025,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
Giá từng phần lô 1,399,000,000
Dự toán (VND) 1,399,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 20,985,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kali clorid
Giá từng phần lô 31,080,000
Dự toán (VND) 31,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 466,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi aspartat + kali aspartat
Giá từng phần lô 768,000
Dự toán (VND) 768,000
Số tiền bảo đảm (VND) 11,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Giá từng phần lô 6,800,000
Dự toán (VND) 6,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 102,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin*
Giá từng phần lô 27,776,000
Dự toán (VND) 27,776,000
Số tiền bảo đảm (VND) 416,640
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin*
Giá từng phần lô 12,700,000
Dự toán (VND) 12,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 190,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Acid amin*
Giá từng phần lô 22,875,000
Dự toán (VND) 22,875,000
Số tiền bảo đảm (VND) 343,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi sulfat
Giá từng phần lô 370,000
Dự toán (VND) 370,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Magnesi sulfat
Giá từng phần lô 580,000
Dự toán (VND) 580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Natri clorid
Giá từng phần lô 42,240,000
Dự toán (VND) 42,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 633,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhũ dịch lipid
Giá từng phần lô 856,800,000
Dự toán (VND) 856,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,852,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Calci glucoheptonatc + vitamin D3
Giá từng phần lô 29,432,000
Dự toán (VND) 29,432,000
Số tiền bảo đảm (VND) 441,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 3,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B1 + B6 + B12
Giá từng phần lô 270,000,000
Dự toán (VND) 270,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,050,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B6
Giá từng phần lô 3,000,000
Dự toán (VND) 3,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
Giá từng phần lô 5,760,000
Dự toán (VND) 5,760,000
Số tiền bảo đảm (VND) 86,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
Giá từng phần lô 1,188,000,000
Dự toán (VND) 1,188,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,820,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
Giá từng phần lô 201,600,000
Dự toán (VND) 201,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,024,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Camphor, Tinh dầu Bạc hà, Tinh dầu Quế, Methyl salicylat, Gừng
Giá từng phần lô 201,600,000
Dự toán (VND) 201,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,024,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->