Gói thầu: Mua bổ sung vật tư y tế, hoá chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán sử dụng tại Bệnh viện đa khoa huyện Cẩm Thuỷ năm 2023 - 2024.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300391716-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/01/2024 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Cẩm Thủy
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua bổ sung vật tư y tế, hoá chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán sử dụng tại Bệnh viện đa khoa huyện Cẩm Thuỷ năm 2023 - 2024.
Số hiệu KHLCNT PL2300269685
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 4,120,786,411 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 61.811.791 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300615763 - Dung dịch rửa tay khử khuẩn 54,000,000 81.000.000 37.800.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
2 PP2300615764 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn 34,100,000 51.150.000 23.870.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
3 PP2300615765 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ 52,000,000 78.000.000 36.400.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
4 PP2300615766 - Dây nối bơm tiêm điện 2,100,000 3.150.000 1.470.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
5 PP2300615767 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut 2/0, kim tròn 47,174,000 70.761.000 33.021.800 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
6 PP2300615768 - Chỉ tiêu đa sợi số 1 142,000,000 213.000.000 99.400.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
7 PP2300615769 - Kim khâu phẫu thuật 600,000 900.000 420.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
8 PP2300615770 - Chỉ thép liền kim số 5 15,600,000 23.400.000 10.920.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
9 PP2300615771 - Chỉ lanh 3,360,000 5.040.000 2.352.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
10 PP2300615772 - Lưỡi dao mổ 7,200,000 10.800.000 5.040.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
11 PP2300615773 - Phim X-quang nha khoa 7,800,000 11.700.000 5.460.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
12 PP2300615774 - Đầu côn vàng 480,000 720.000 336.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
13 PP2300615775 - Đầu côn xanh 960,000 1.440.000 672.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
14 PP2300615776 - Dây dẫn lưu silicon vô trùng 3,000,000 4.500.000 2.100.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
15 PP2300615777 - Bộ phụ kiện máy xông khí dung (mask khí dung) 24,000,000 36.000.000 16.800.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
16 PP2300615778 - Gạc phẫu thuật ỗ bụng 30cmx40cmx 8 lóp 56,160,000 84.240.000 39.312.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
17 PP2300615779 - Túi camera 11,040,000 16.560.000 7.728.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
18 PP2300615780 - Giấy điện tim 6 cần 26,250,000 39.375.000 18.375.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
19 PP2300615781 - Giấy in siêu âm đen trắng 50,400,000 75.600.000 35.280.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
20 PP2300615782 - Giấy in nhiệt 8,065,600 12.098.400 5.645.920 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
21 PP2300615783 - Dầu parafil 4,560,000 6.840.000 3.192.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
22 PP2300615784 - Kim nha khoa 1,200,000 1.800.000 840.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
23 PP2300615785 - Ống nội đặt khí quản (có bóng) 9,450,000 14.175.000 6.615.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
24 PP2300615786 - Canuyn ngáng miệng 330,000 495.000 231.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
25 PP2300615787 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng các cỡ 16,000,000 24.000.000 11.200.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
26 PP2300615788 - Băng bột bó 10cm x 2,7m 24,192,000 36.288.000 16.934.400 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
27 PP2300615789 - Miếng dán mi nhỏ 250,000 375.000 175.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
28 PP2300615790 - Chất nhuộm bao dùng trong phẫu thuật mắt 3,400,000 5.100.000 2.380.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
29 PP2300615791 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm ngậm nước 109,230,000 163.845.000 76.461.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
30 PP2300615792 - Dao phẫu thuật mắt 6,000,000 9.000.000 4.200.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
31 PP2300615793 - Bôi trơn ống tủy 2,500,000 3.750.000 1.750.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
32 PP2300615794 - Calcium hydroxide 900,000 1.350.000 630.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
33 PP2300615795 - Composite đặc 4,180,000 6.270.000 2.926.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
34 PP2300615796 - Xi măng hàn/trám răng 1,430,000 2.145.000 1.001.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
35 PP2300615797 - Vật liệu trám răng 900,000 1.350.000 630.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
36 PP2300615798 - Côn trám bít ống tủy nha khoa 12,000,000 18.000.000 8.400.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
37 PP2300615799 - Keo trám răng 2,600,000 3.900.000 1.820.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
38 PP2300615800 - Trâm gai các số 2,994,000 4.491.000 2.095.800 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
39 PP2300615801 - Kim khoan răng số 10 849,960 1.274.940 594.972 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
40 PP2300615802 - Kim khoan răng số 15 849,960 1.274.940 594.972 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
41 PP2300615803 - Kim khoan răng số 20 849,960 1.274.940 594.972 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
42 PP2300615804 - Kim khoan răng số 25 849,960 1.274.940 594.972 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
43 PP2300615805 - Kim khoan răng số 30 849,960 1.274.940 594.972 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
44 PP2300615806 - Kim khoan răng số 35 849,960 1.274.940 594.972 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
45 PP2300615807 - Kim khoan răng số 40 849,960 1.274.940 594.972 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
46 PP2300615808 - Xi măng trám tạm 1,500,000 2.250.000 1.050.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
47 PP2300615809 - Trâm đưa xi măng vào ống tủy 475,000 712.500 332.500 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
48 PP2300615810 - Thuốc diệt tủy 2,200,000 3.300.000 1.540.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
49 PP2300615811 - Mũi khoan kim cương 1,210,000 1.815.000 847.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
50 PP2300615812 - Ống hút nha/ Ống hút nước bọt 550,000 825.000 385.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
51 PP2300615813 - Vật liệu trám răng tạm thời dùng trong nha khoa 1,170,000 1.755.000 819.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
52 PP2300615814 - Vật liệu tạo độ nhám men răng, etching men răng 2,750,000 4.125.000 1.925.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
53 PP2300615815 - Nước Giaven 2,370,000 3.555.000 1.659.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
54 PP2300615816 - Ống nghe 2 tác dụng 8,250,000 12.375.000 5.775.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
55 PP2300615817 - Huyết áp kế dồng hồ 23,500,000 35.250.000 16.450.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
56 PP2300615818 - Đoạn nối dây máy thở (Con sâu máy thở). 1,500,000 2.250.000 1.050.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
57 PP2300615819 - Filter lọc khuẩn 6,000,000 9.000.000 4.200.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
58 PP2300615820 - Khoá 3 chạc có dây 840,000 1.260.000 588.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
59 PP2300615821 - Bao cao su 340,000 510.000 238.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
60 PP2300615822 - Thông tiểu 1 nhánh các số 1,200,000 1.800.000 840.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
61 PP2300615823 - Thông tiểu 2 nhánh các số 19,600,000 29.400.000 13.720.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
62 PP2300615824 - Điện cực tim 400,000 600.000 280.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
63 PP2300615825 - Ambu bóp bóng các cỡ 1,764,000 2.646.000 1.234.800 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
64 PP2300615826 - Mũ phẫu thuật tiệt trùng 4,750,000 7.125.000 3.325.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
65 PP2300615827 - Nhiệt kế thủy ngân 7,350,000 11.025.000 5.145.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
66 PP2300615828 - Lam kính hiển vi, trong suốt 1,500,000 2.250.000 1.050.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
67 PP2300615829 - Viên nén khử khuẩn 8,400,000 12.600.000 5.880.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
68 PP2300615830 - GeL bôi trơn 16,200,000 24.300.000 11.340.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
69 PP2300615831 - Kìm kẹp mạch máu các cỡ 8,640,000 12.960.000 6.048.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
70 PP2300615832 - Khẩu trang y tế 4 lớp vô trùng 18,000,000 27.000.000 12.600.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
71 PP2300615833 - Ống thông đường mật 177,500 266.250 124.250 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
72 PP2300615834 - Sonde mở dạ dày ra da 16~28 249,600 374.400 174.720 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
73 PP2300615835 - Bàn đựng dụng cụ 2,940,000 4.410.000 2.058.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
74 PP2300615836 - Ambu bóp bóng giúp thở 1,785,000 2.677.500 1.249.500 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
75 PP2300615837 - Máy đo nồng độ bão hòa Oxy 596,841 895.262 417.789 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
76 PP2300615838 - Máy hút dịch 3,150,000 4.725.000 2.205.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
77 PP2300615839 - Ống thông niệu quản chữ J 15,400,000 23.100.000 10.780.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
78 PP2300615840 - Dây dẫn đường 15,400,000 23.100.000 10.780.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
79 PP2300615841 - Sáp cầm máu xương 142,500 213.750 99.750 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
80 PP2300615842 - Dây dẫn laser 182,250,000 273.375.000 127.575.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
81 PP2300615843 - Dây dẫn laser 148,350,000 222.525.000 103.845.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
82 PP2300615844 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue 30,539,250 45.808.875 21.377.475 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
83 PP2300615845 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue 17,123,400 25.685.100 11.986.380 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
84 PP2300615846 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV 22,848,000 34.272.000 15.993.600 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
85 PP2300615847 - Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy (Heroin/Morphin, Amphetamine, Methamphetamine, Marijuana) 49,200,000 73.800.000 34.440.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
86 PP2300615848 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DÙNG CHO MÁY HUYẾT HỌC HEMIX 5-60; HÃNG SẢN XUẤT: SFRI SAS -PHÁP 93,600,000 140.400.000 65.520.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
87 PP2300615849 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY SINH HÓA A15, A25 và BA400 HÃNG BIOSYTEMS - TÂY BAN NHA 2,642,220,000 3.963.330.000 1.849.554.000 (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Dung dịch rửa tay khử khuẩn
Mã phần lô PP2300615763
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
Mã phần lô PP2300615764
Giá từng phần lô 34,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ
Mã phần lô PP2300615765
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2300615766
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut 2/0, kim tròn
Mã phần lô PP2300615767
Giá từng phần lô 47,174,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.761.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.021.800
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ tiêu đa sợi số 1
Mã phần lô PP2300615768
Giá từng phần lô 142,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim khâu phẫu thuật
Mã phần lô PP2300615769
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ thép liền kim số 5
Mã phần lô PP2300615770
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chỉ lanh
Mã phần lô PP2300615771
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lưỡi dao mổ
Mã phần lô PP2300615772
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Phim X-quang nha khoa
Mã phần lô PP2300615773
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2300615774
Giá từng phần lô 480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2300615775
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây dẫn lưu silicon vô trùng
Mã phần lô PP2300615776
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bộ phụ kiện máy xông khí dung (mask khí dung)
Mã phần lô PP2300615777
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Gạc phẫu thuật ỗ bụng 30cmx40cmx 8 lóp
Mã phần lô PP2300615778
Giá từng phần lô 56,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Túi camera
Mã phần lô PP2300615779
Giá từng phần lô 11,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2300615780
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Giấy in siêu âm đen trắng
Mã phần lô PP2300615781
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2300615782
Giá từng phần lô 8,065,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.098.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.645.920
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dầu parafil
Mã phần lô PP2300615783
Giá từng phần lô 4,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim nha khoa
Mã phần lô PP2300615784
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống nội đặt khí quản (có bóng)
Mã phần lô PP2300615785
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Canuyn ngáng miệng
Mã phần lô PP2300615786
Giá từng phần lô 330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng các cỡ
Mã phần lô PP2300615787
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Băng bột bó 10cm x 2,7m
Mã phần lô PP2300615788
Giá từng phần lô 24,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.934.400
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Miếng dán mi nhỏ
Mã phần lô PP2300615789
Giá từng phần lô 250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Chất nhuộm bao dùng trong phẫu thuật mắt
Mã phần lô PP2300615790
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm ngậm nước
Mã phần lô PP2300615791
Giá từng phần lô 109,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.461.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dao phẫu thuật mắt
Mã phần lô PP2300615792
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bôi trơn ống tủy
Mã phần lô PP2300615793
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Calcium hydroxide
Mã phần lô PP2300615794
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Composite đặc
Mã phần lô PP2300615795
Giá từng phần lô 4,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.926.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Xi măng hàn/trám răng
Mã phần lô PP2300615796
Giá từng phần lô 1,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.145.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.001.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vật liệu trám răng
Mã phần lô PP2300615797
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Côn trám bít ống tủy nha khoa
Mã phần lô PP2300615798
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Keo trám răng
Mã phần lô PP2300615799
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Trâm gai các số
Mã phần lô PP2300615800
Giá từng phần lô 2,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.491.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.095.800
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim khoan răng số 10
Mã phần lô PP2300615801
Giá từng phần lô 849,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.274.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 594.972
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim khoan răng số 15
Mã phần lô PP2300615802
Giá từng phần lô 849,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.274.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 594.972
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim khoan răng số 20
Mã phần lô PP2300615803
Giá từng phần lô 849,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.274.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 594.972
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim khoan răng số 25
Mã phần lô PP2300615804
Giá từng phần lô 849,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.274.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 594.972
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim khoan răng số 30
Mã phần lô PP2300615805
Giá từng phần lô 849,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.274.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 594.972
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim khoan răng số 35
Mã phần lô PP2300615806
Giá từng phần lô 849,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.274.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 594.972
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kim khoan răng số 40
Mã phần lô PP2300615807
Giá từng phần lô 849,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.274.940
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 594.972
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Xi măng trám tạm
Mã phần lô PP2300615808
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Trâm đưa xi măng vào ống tủy
Mã phần lô PP2300615809
Giá từng phần lô 475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thuốc diệt tủy
Mã phần lô PP2300615810
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2300615811
Giá từng phần lô 1,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 847.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống hút nha/ Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2300615812
Giá từng phần lô 550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vật liệu trám răng tạm thời dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2300615813
Giá từng phần lô 1,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Vật liệu tạo độ nhám men răng, etching men răng
Mã phần lô PP2300615814
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nước Giaven
Mã phần lô PP2300615815
Giá từng phần lô 2,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.659.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống nghe 2 tác dụng
Mã phần lô PP2300615816
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Huyết áp kế dồng hồ
Mã phần lô PP2300615817
Giá từng phần lô 23,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Đoạn nối dây máy thở (Con sâu máy thở).
Mã phần lô PP2300615818
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Filter lọc khuẩn
Mã phần lô PP2300615819
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khoá 3 chạc có dây
Mã phần lô PP2300615820
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bao cao su
Mã phần lô PP2300615821
Giá từng phần lô 340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thông tiểu 1 nhánh các số
Mã phần lô PP2300615822
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Thông tiểu 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2300615823
Giá từng phần lô 19,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Điện cực tim
Mã phần lô PP2300615824
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ambu bóp bóng các cỡ
Mã phần lô PP2300615825
Giá từng phần lô 1,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.646.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.800
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mũ phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2300615826
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Nhiệt kế thủy ngân
Mã phần lô PP2300615827
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Lam kính hiển vi, trong suốt
Mã phần lô PP2300615828
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Viên nén khử khuẩn
Mã phần lô PP2300615829
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
GeL bôi trơn
Mã phần lô PP2300615830
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Kìm kẹp mạch máu các cỡ
Mã phần lô PP2300615831
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khẩu trang y tế 4 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2300615832
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống thông đường mật
Mã phần lô PP2300615833
Giá từng phần lô 177,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.250
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sonde mở dạ dày ra da 16~28
Mã phần lô PP2300615834
Giá từng phần lô 249,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 374.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.720
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bàn đựng dụng cụ
Mã phần lô PP2300615835
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ambu bóp bóng giúp thở
Mã phần lô PP2300615836
Giá từng phần lô 1,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.677.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.249.500
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Máy đo nồng độ bão hòa Oxy
Mã phần lô PP2300615837
Giá từng phần lô 596,841
Yêu cầu doanh thu bình quân 895.262
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.789
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Máy hút dịch
Mã phần lô PP2300615838
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Ống thông niệu quản chữ J
Mã phần lô PP2300615839
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây dẫn đường
Mã phần lô PP2300615840
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Sáp cầm máu xương
Mã phần lô PP2300615841
Giá từng phần lô 142,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.750
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây dẫn laser
Mã phần lô PP2300615842
Giá từng phần lô 182,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Dây dẫn laser
Mã phần lô PP2300615843
Giá từng phần lô 148,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue
Mã phần lô PP2300615844
Giá từng phần lô 30,539,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.808.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.377.475
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue
Mã phần lô PP2300615845
Giá từng phần lô 17,123,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.685.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.986.380
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2300615846
Giá từng phần lô 22,848,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.993.600
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy (Heroin/Morphin, Amphetamine, Methamphetamine, Marijuana)
Mã phần lô PP2300615847
Giá từng phần lô 49,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DÙNG CHO MÁY HUYẾT HỌC HEMIX 5-60; HÃNG SẢN XUẤT: SFRI SAS -PHÁP
Mã phần lô PP2300615848
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY SINH HÓA A15, A25 và BA400 HÃNG BIOSYTEMS - TÂY BAN NHA
Mã phần lô PP2300615849
Giá từng phần lô 2,642,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.963.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.849.554.000
Năng lực sản xuất hàng hóa (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->