Gói thầu: Mua bổ sung vật tư y tế, hoá chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán sử dụng tại Bệnh viện đa khoa huyện Cẩm Thuỷ năm 2023 - 2024.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300391716-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/01/2024 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Cẩm Thủy |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua bổ sung vật tư y tế, hoá chất xét nghiệm, sinh phẩm chẩn đoán sử dụng tại Bệnh viện đa khoa huyện Cẩm Thuỷ năm 2023 - 2024. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300269685 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 4,120,786,411 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 61.811.791 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300615763 - Dung dịch rửa tay khử khuẩn | 54,000,000 | 81.000.000 | 37.800.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 2 | PP2300615764 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 34,100,000 | 51.150.000 | 23.870.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 3 | PP2300615765 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ | 52,000,000 | 78.000.000 | 36.400.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 4 | PP2300615766 - Dây nối bơm tiêm điện | 2,100,000 | 3.150.000 | 1.470.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 5 | PP2300615767 - Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut 2/0, kim tròn | 47,174,000 | 70.761.000 | 33.021.800 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 6 | PP2300615768 - Chỉ tiêu đa sợi số 1 | 142,000,000 | 213.000.000 | 99.400.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 7 | PP2300615769 - Kim khâu phẫu thuật | 600,000 | 900.000 | 420.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 8 | PP2300615770 - Chỉ thép liền kim số 5 | 15,600,000 | 23.400.000 | 10.920.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 9 | PP2300615771 - Chỉ lanh | 3,360,000 | 5.040.000 | 2.352.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 10 | PP2300615772 - Lưỡi dao mổ | 7,200,000 | 10.800.000 | 5.040.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 11 | PP2300615773 - Phim X-quang nha khoa | 7,800,000 | 11.700.000 | 5.460.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 12 | PP2300615774 - Đầu côn vàng | 480,000 | 720.000 | 336.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 13 | PP2300615775 - Đầu côn xanh | 960,000 | 1.440.000 | 672.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 14 | PP2300615776 - Dây dẫn lưu silicon vô trùng | 3,000,000 | 4.500.000 | 2.100.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 15 | PP2300615777 - Bộ phụ kiện máy xông khí dung (mask khí dung) | 24,000,000 | 36.000.000 | 16.800.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 16 | PP2300615778 - Gạc phẫu thuật ỗ bụng 30cmx40cmx 8 lóp | 56,160,000 | 84.240.000 | 39.312.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 17 | PP2300615779 - Túi camera | 11,040,000 | 16.560.000 | 7.728.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 18 | PP2300615780 - Giấy điện tim 6 cần | 26,250,000 | 39.375.000 | 18.375.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 19 | PP2300615781 - Giấy in siêu âm đen trắng | 50,400,000 | 75.600.000 | 35.280.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 20 | PP2300615782 - Giấy in nhiệt | 8,065,600 | 12.098.400 | 5.645.920 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 21 | PP2300615783 - Dầu parafil | 4,560,000 | 6.840.000 | 3.192.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 22 | PP2300615784 - Kim nha khoa | 1,200,000 | 1.800.000 | 840.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 23 | PP2300615785 - Ống nội đặt khí quản (có bóng) | 9,450,000 | 14.175.000 | 6.615.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 24 | PP2300615786 - Canuyn ngáng miệng | 330,000 | 495.000 | 231.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 25 | PP2300615787 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng các cỡ | 16,000,000 | 24.000.000 | 11.200.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 26 | PP2300615788 - Băng bột bó 10cm x 2,7m | 24,192,000 | 36.288.000 | 16.934.400 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 27 | PP2300615789 - Miếng dán mi nhỏ | 250,000 | 375.000 | 175.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 28 | PP2300615790 - Chất nhuộm bao dùng trong phẫu thuật mắt | 3,400,000 | 5.100.000 | 2.380.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 29 | PP2300615791 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm ngậm nước | 109,230,000 | 163.845.000 | 76.461.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 30 | PP2300615792 - Dao phẫu thuật mắt | 6,000,000 | 9.000.000 | 4.200.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 31 | PP2300615793 - Bôi trơn ống tủy | 2,500,000 | 3.750.000 | 1.750.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 32 | PP2300615794 - Calcium hydroxide | 900,000 | 1.350.000 | 630.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 33 | PP2300615795 - Composite đặc | 4,180,000 | 6.270.000 | 2.926.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 34 | PP2300615796 - Xi măng hàn/trám răng | 1,430,000 | 2.145.000 | 1.001.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 35 | PP2300615797 - Vật liệu trám răng | 900,000 | 1.350.000 | 630.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 36 | PP2300615798 - Côn trám bít ống tủy nha khoa | 12,000,000 | 18.000.000 | 8.400.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 37 | PP2300615799 - Keo trám răng | 2,600,000 | 3.900.000 | 1.820.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 38 | PP2300615800 - Trâm gai các số | 2,994,000 | 4.491.000 | 2.095.800 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 39 | PP2300615801 - Kim khoan răng số 10 | 849,960 | 1.274.940 | 594.972 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 40 | PP2300615802 - Kim khoan răng số 15 | 849,960 | 1.274.940 | 594.972 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 41 | PP2300615803 - Kim khoan răng số 20 | 849,960 | 1.274.940 | 594.972 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 42 | PP2300615804 - Kim khoan răng số 25 | 849,960 | 1.274.940 | 594.972 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 43 | PP2300615805 - Kim khoan răng số 30 | 849,960 | 1.274.940 | 594.972 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 44 | PP2300615806 - Kim khoan răng số 35 | 849,960 | 1.274.940 | 594.972 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 45 | PP2300615807 - Kim khoan răng số 40 | 849,960 | 1.274.940 | 594.972 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 46 | PP2300615808 - Xi măng trám tạm | 1,500,000 | 2.250.000 | 1.050.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 47 | PP2300615809 - Trâm đưa xi măng vào ống tủy | 475,000 | 712.500 | 332.500 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 48 | PP2300615810 - Thuốc diệt tủy | 2,200,000 | 3.300.000 | 1.540.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 49 | PP2300615811 - Mũi khoan kim cương | 1,210,000 | 1.815.000 | 847.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 50 | PP2300615812 - Ống hút nha/ Ống hút nước bọt | 550,000 | 825.000 | 385.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 51 | PP2300615813 - Vật liệu trám răng tạm thời dùng trong nha khoa | 1,170,000 | 1.755.000 | 819.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 52 | PP2300615814 - Vật liệu tạo độ nhám men răng, etching men răng | 2,750,000 | 4.125.000 | 1.925.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 53 | PP2300615815 - Nước Giaven | 2,370,000 | 3.555.000 | 1.659.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 54 | PP2300615816 - Ống nghe 2 tác dụng | 8,250,000 | 12.375.000 | 5.775.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 55 | PP2300615817 - Huyết áp kế dồng hồ | 23,500,000 | 35.250.000 | 16.450.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 56 | PP2300615818 - Đoạn nối dây máy thở (Con sâu máy thở). | 1,500,000 | 2.250.000 | 1.050.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 57 | PP2300615819 - Filter lọc khuẩn | 6,000,000 | 9.000.000 | 4.200.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 58 | PP2300615820 - Khoá 3 chạc có dây | 840,000 | 1.260.000 | 588.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 59 | PP2300615821 - Bao cao su | 340,000 | 510.000 | 238.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 60 | PP2300615822 - Thông tiểu 1 nhánh các số | 1,200,000 | 1.800.000 | 840.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 61 | PP2300615823 - Thông tiểu 2 nhánh các số | 19,600,000 | 29.400.000 | 13.720.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 62 | PP2300615824 - Điện cực tim | 400,000 | 600.000 | 280.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 63 | PP2300615825 - Ambu bóp bóng các cỡ | 1,764,000 | 2.646.000 | 1.234.800 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 64 | PP2300615826 - Mũ phẫu thuật tiệt trùng | 4,750,000 | 7.125.000 | 3.325.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 65 | PP2300615827 - Nhiệt kế thủy ngân | 7,350,000 | 11.025.000 | 5.145.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 66 | PP2300615828 - Lam kính hiển vi, trong suốt | 1,500,000 | 2.250.000 | 1.050.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 67 | PP2300615829 - Viên nén khử khuẩn | 8,400,000 | 12.600.000 | 5.880.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 68 | PP2300615830 - GeL bôi trơn | 16,200,000 | 24.300.000 | 11.340.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 69 | PP2300615831 - Kìm kẹp mạch máu các cỡ | 8,640,000 | 12.960.000 | 6.048.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 70 | PP2300615832 - Khẩu trang y tế 4 lớp vô trùng | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 71 | PP2300615833 - Ống thông đường mật | 177,500 | 266.250 | 124.250 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 72 | PP2300615834 - Sonde mở dạ dày ra da 16~28 | 249,600 | 374.400 | 174.720 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 73 | PP2300615835 - Bàn đựng dụng cụ | 2,940,000 | 4.410.000 | 2.058.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 74 | PP2300615836 - Ambu bóp bóng giúp thở | 1,785,000 | 2.677.500 | 1.249.500 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 75 | PP2300615837 - Máy đo nồng độ bão hòa Oxy | 596,841 | 895.262 | 417.789 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 76 | PP2300615838 - Máy hút dịch | 3,150,000 | 4.725.000 | 2.205.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 77 | PP2300615839 - Ống thông niệu quản chữ J | 15,400,000 | 23.100.000 | 10.780.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 78 | PP2300615840 - Dây dẫn đường | 15,400,000 | 23.100.000 | 10.780.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 79 | PP2300615841 - Sáp cầm máu xương | 142,500 | 213.750 | 99.750 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 80 | PP2300615842 - Dây dẫn laser | 182,250,000 | 273.375.000 | 127.575.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 81 | PP2300615843 - Dây dẫn laser | 148,350,000 | 222.525.000 | 103.845.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 82 | PP2300615844 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue | 30,539,250 | 45.808.875 | 21.377.475 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 83 | PP2300615845 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue | 17,123,400 | 25.685.100 | 11.986.380 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 84 | PP2300615846 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 22,848,000 | 34.272.000 | 15.993.600 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 85 | PP2300615847 - Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy (Heroin/Morphin, Amphetamine, Methamphetamine, Marijuana) | 49,200,000 | 73.800.000 | 34.440.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 86 | PP2300615848 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DÙNG CHO MÁY HUYẾT HỌC HEMIX 5-60; HÃNG SẢN XUẤT: SFRI SAS -PHÁP | 93,600,000 | 140.400.000 | 65.520.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng | |
| 87 | PP2300615849 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY SINH HÓA A15, A25 và BA400 HÃNG BIOSYTEMS - TÂY BAN NHA | 2,642,220,000 | 3.963.330.000 | 1.849.554.000 | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
Dung dịch rửa tay khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300615763 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300615764 |
| Giá từng phần lô | 34,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300615765 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300615766 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên Chromic Catgut 2/0, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300615767 |
| Giá từng phần lô | 47,174,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.761.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.021.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ tiêu đa sợi số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300615768 |
| Giá từng phần lô | 142,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim khâu phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300615769 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ thép liền kim số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300615770 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ lanh |
|
| Mã phần lô | PP2300615771 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lưỡi dao mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300615772 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phim X-quang nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300615773 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300615774 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300615775 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây dẫn lưu silicon vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300615776 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ phụ kiện máy xông khí dung (mask khí dung) |
|
| Mã phần lô | PP2300615777 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Gạc phẫu thuật ỗ bụng 30cmx40cmx 8 lóp |
|
| Mã phần lô | PP2300615778 |
| Giá từng phần lô | 56,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.312.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Túi camera |
|
| Mã phần lô | PP2300615779 |
| Giá từng phần lô | 11,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300615780 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy in siêu âm đen trắng |
|
| Mã phần lô | PP2300615781 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300615782 |
| Giá từng phần lô | 8,065,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.098.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.645.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dầu parafil |
|
| Mã phần lô | PP2300615783 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300615784 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nội đặt khí quản (có bóng) |
|
| Mã phần lô | PP2300615785 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Canuyn ngáng miệng |
|
| Mã phần lô | PP2300615786 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300615787 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Băng bột bó 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300615788 |
| Giá từng phần lô | 24,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.288.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.934.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Miếng dán mi nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300615789 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chất nhuộm bao dùng trong phẫu thuật mắt |
|
| Mã phần lô | PP2300615790 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm ngậm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300615791 |
| Giá từng phần lô | 109,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.461.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dao phẫu thuật mắt |
|
| Mã phần lô | PP2300615792 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bôi trơn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300615793 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Calcium hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2300615794 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300615795 |
| Giá từng phần lô | 4,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.926.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Xi măng hàn/trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2300615796 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.145.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.001.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vật liệu trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2300615797 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Côn trám bít ống tủy nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300615798 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Keo trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2300615799 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Trâm gai các số |
|
| Mã phần lô | PP2300615800 |
| Giá từng phần lô | 2,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.491.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.095.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim khoan răng số 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300615801 |
| Giá từng phần lô | 849,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.274.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 594.972 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim khoan răng số 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300615802 |
| Giá từng phần lô | 849,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.274.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 594.972 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim khoan răng số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300615803 |
| Giá từng phần lô | 849,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.274.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 594.972 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim khoan răng số 25 |
|
| Mã phần lô | PP2300615804 |
| Giá từng phần lô | 849,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.274.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 594.972 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim khoan răng số 30 |
|
| Mã phần lô | PP2300615805 |
| Giá từng phần lô | 849,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.274.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 594.972 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim khoan răng số 35 |
|
| Mã phần lô | PP2300615806 |
| Giá từng phần lô | 849,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.274.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 594.972 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim khoan răng số 40 |
|
| Mã phần lô | PP2300615807 |
| Giá từng phần lô | 849,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.274.940 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 594.972 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Xi măng trám tạm |
|
| Mã phần lô | PP2300615808 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Trâm đưa xi măng vào ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300615809 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thuốc diệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300615810 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2300615811 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.815.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 847.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống hút nha/ Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2300615812 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vật liệu trám răng tạm thời dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300615813 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.755.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 819.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vật liệu tạo độ nhám men răng, etching men răng |
|
| Mã phần lô | PP2300615814 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nước Giaven |
|
| Mã phần lô | PP2300615815 |
| Giá từng phần lô | 2,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.555.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.659.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống nghe 2 tác dụng |
|
| Mã phần lô | PP2300615816 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Huyết áp kế dồng hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300615817 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đoạn nối dây máy thở (Con sâu máy thở). |
|
| Mã phần lô | PP2300615818 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Filter lọc khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300615819 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khoá 3 chạc có dây |
|
| Mã phần lô | PP2300615820 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300615821 |
| Giá từng phần lô | 340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thông tiểu 1 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300615822 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thông tiểu 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300615823 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2300615824 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ambu bóp bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300615825 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.646.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.234.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mũ phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300615826 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nhiệt kế thủy ngân |
|
| Mã phần lô | PP2300615827 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lam kính hiển vi, trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2300615828 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Viên nén khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300615829 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
GeL bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300615830 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kìm kẹp mạch máu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300615831 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khẩu trang y tế 4 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300615832 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống thông đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300615833 |
| Giá từng phần lô | 177,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 266.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sonde mở dạ dày ra da 16~28 |
|
| Mã phần lô | PP2300615834 |
| Giá từng phần lô | 249,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 174.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bàn đựng dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300615835 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ambu bóp bóng giúp thở |
|
| Mã phần lô | PP2300615836 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.677.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.249.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Máy đo nồng độ bão hòa Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300615837 |
| Giá từng phần lô | 596,841 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 895.262 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 417.789 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Máy hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300615838 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống thông niệu quản chữ J |
|
| Mã phần lô | PP2300615839 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây dẫn đường |
|
| Mã phần lô | PP2300615840 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2300615841 |
| Giá từng phần lô | 142,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 213.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây dẫn laser |
|
| Mã phần lô | PP2300615842 |
| Giá từng phần lô | 182,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây dẫn laser |
|
| Mã phần lô | PP2300615843 |
| Giá từng phần lô | 148,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 222.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 103.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2300615844 |
| Giá từng phần lô | 30,539,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.808.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.377.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2300615845 |
| Giá từng phần lô | 17,123,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.685.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.986.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300615846 |
| Giá từng phần lô | 22,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.272.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.993.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính 4 loại ma túy và chất chuyển hóa ma túy (Heroin/Morphin, Amphetamine, Methamphetamine, Marijuana) |
|
| Mã phần lô | PP2300615847 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DÙNG CHO MÁY HUYẾT HỌC HEMIX 5-60; HÃNG SẢN XUẤT: SFRI SAS -PHÁP |
|
| Mã phần lô | PP2300615848 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 140.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY SINH HÓA A15, A25 và BA400 HÃNG BIOSYTEMS - TÂY BAN NHA |
|
| Mã phần lô | PP2300615849 |
| Giá từng phần lô | 2,642,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.963.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.849.554.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | (Hàng hóa cung cấp x30/360)x2=sảnphẩm/tháng |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi