Gói thầu: Mua bổ sung vật tư y tế và vật tư xét nghiệm năm 2025 của Trung tâm Y tế thành phố Thái Nguyên

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400617933-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VINACONSULT VIỆT NAM
Chủ đầu tư Trung tâm y tế thành phố Thái Nguyên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua bổ sung vật tư y tế và vật tư xét nghiệm năm 2025 của Trung tâm Y tế thành phố Thái Nguyên
Số hiệu KHLCNT PL2400329277
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
Giá gói thầu 484,759,510 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400553617 - Phần 1 11,700,000 117,000
2 PP2400553618 - Phần 2 1,050,000 10,500
3 PP2400553619 - Phần 3 70,000 700
4 PP2400553620 - Phần 4 1,080,000 10,800
5 PP2400553621 - Phần 5 3,000,000 30,000
6 PP2400553622 - Phần 6 2,584,000 25,840
7 PP2400553623 - Phần 7 1,600,000 16,000
8 PP2400553624 - Phần 8 1,260,000 12,600
9 PP2400553625 - Phần 9 1,020,000 10,200
10 PP2400553626 - Phần 10 14,952,000 149,520
11 PP2400553627 - Phần 11 10,080,000 100,800
12 PP2400553628 - Phần 12 840,000 8,400
13 PP2400553629 - Phần 13 160,000 1,600
14 PP2400553630 - Phần 14 150,000 1,500
15 PP2400553631 - Phần 15 5,880,000 58,800
16 PP2400553632 - Phần 16 35,800,000 358,000
17 PP2400553633 - Phần 17 3,360,000 33,600
18 PP2400553634 - Phần 18 2,700,000 27,000
19 PP2400553635 - Phần 19 376,000 3,760
20 PP2400553636 - Phần 20 6,288,000 62,880
21 PP2400553637 - Phần 21 1,560,000 15,600
22 PP2400553638 - Phần 22 3,780,000 37,800
23 PP2400553639 - Phần 23 1,950,000 19,500
24 PP2400553640 - Phần 24 14,490,000 144,900
25 PP2400553641 - Phần 25 1,764,000 17,640
26 PP2400553642 - Phần 26 4,800,000 48,000
27 PP2400553643 - Phần 27 10,500,000 105,000
28 PP2400553644 - Phần 28 1,200,000 12,000
29 PP2400553645 - Phần 29 2,732,000 27,320
30 PP2400553646 - Phần 30 4,800,000 48,000
31 PP2400553647 - Phần 31 1,008,000 10,080
32 PP2400553648 - Phần 32 15,000,000 150,000
33 PP2400553649 - Phần 33 360,000 3,600
34 PP2400553650 - Phần 34: Vật tư xét nghiệm cho máy miễn dịch tự động ACCESS2 hoặc tương đương 73,659,260 736,593
35 PP2400553651 - Phần 35: Vật tư xét nghiệm cho máy sinh hóa BT 4500 hoặc tương đương 20,700,000 207,000
36 PP2400553652 - Phần 36: Vật tư xét nghiệm cho máy miễn dịch FS-205 hoặc tương đương 222,506,250 2,225,063
Phần 1
Mã phần lô PP2400553617
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 2
Mã phần lô PP2400553618
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 3
Mã phần lô PP2400553619
Giá từng phần lô 70,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 4
Mã phần lô PP2400553620
Giá từng phần lô 1,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 5
Mã phần lô PP2400553621
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 6
Mã phần lô PP2400553622
Giá từng phần lô 2,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 7
Mã phần lô PP2400553623
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 8
Mã phần lô PP2400553624
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 9
Mã phần lô PP2400553625
Giá từng phần lô 1,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 10
Mã phần lô PP2400553626
Giá từng phần lô 14,952,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 11
Mã phần lô PP2400553627
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 12
Mã phần lô PP2400553628
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 13
Mã phần lô PP2400553629
Giá từng phần lô 160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 14
Mã phần lô PP2400553630
Giá từng phần lô 150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 15
Mã phần lô PP2400553631
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 16
Mã phần lô PP2400553632
Giá từng phần lô 35,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 17
Mã phần lô PP2400553633
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 18
Mã phần lô PP2400553634
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 19
Mã phần lô PP2400553635
Giá từng phần lô 376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 20
Mã phần lô PP2400553636
Giá từng phần lô 6,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 21
Mã phần lô PP2400553637
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 22
Mã phần lô PP2400553638
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 23
Mã phần lô PP2400553639
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 24
Mã phần lô PP2400553640
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 25
Mã phần lô PP2400553641
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 26
Mã phần lô PP2400553642
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 27
Mã phần lô PP2400553643
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 28
Mã phần lô PP2400553644
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 29
Mã phần lô PP2400553645
Giá từng phần lô 2,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 30
Mã phần lô PP2400553646
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 31
Mã phần lô PP2400553647
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 32
Mã phần lô PP2400553648
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 33
Mã phần lô PP2400553649
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 34: Vật tư xét nghiệm cho máy miễn dịch tự động ACCESS2 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400553650
Giá từng phần lô 73,659,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 736,593
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 35: Vật tư xét nghiệm cho máy sinh hóa BT 4500 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400553651
Giá từng phần lô 20,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 36: Vật tư xét nghiệm cho máy miễn dịch FS-205 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400553652
Giá từng phần lô 222,506,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,225,063
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->