Gói thầu: Mua các hóa chất, sinh phẩm phục vụ cho xét nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400443095-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2024 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Tĩnh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Tĩnh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua các hóa chất, sinh phẩm phục vụ cho xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400247154 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh |
| Giá gói thầu | 29,992,192,784 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400386811 - ACL TOP Cuvettes | 677,376,000 | 10,160,640 |
| 2 | PP2400386812 - STA Cuvette 6x1000 | 1,169,116,000 | 17,536,740 |
| 3 | PP2400386813 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen | 976,800,000 | 14,652,000 |
| 4 | PP2400386814 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 5 | PP2400386815 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa | 71,999,712 | 1,079,996 |
| 6 | PP2400386816 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cholinesterase, GGT, LDLP, Lipase | 44,388,000 | 665,820 |
| 7 | PP2400386817 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm ALT, AST | 14,700,000 | 220,500 |
| 8 | PP2400386818 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK_L | 34,680,000 | 520,200 |
| 9 | PP2400386819 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol | 20,550,000 | 308,250 |
| 10 | PP2400386820 - Dung dịch pha loãng để pha loãng xét nghiệm điện giải | 122,000,000 | 1,830,000 |
| 11 | PP2400386821 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa | 267,400,000 | 4,011,000 |
| 12 | PP2400386822 - Dung dịch rửa và bảo dưỡng cuvet cho máy xét nghiệm sinh hóa | 1,126,000,000 | 16,890,000 |
| 13 | PP2400386823 - Dung dịch pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 448,000,000 | 6,720,000 |
| 14 | PP2400386824 - Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa | 138,720,000 | 2,080,800 |
| 15 | PP2400386825 - Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa | 149,880,000 | 2,248,200 |
| 16 | PP2400386826 - Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa | 149,880,000 | 2,248,200 |
| 17 | PP2400386827 - Dung dịch rửa cuvette cho máy xét nghiệm sinh hóa | 428,000,000 | 6,420,000 |
| 18 | PP2400386828 - Dung dịch phụ gia buồng ủ cho máy xét nghiệm sinh hóa | 152,600,000 | 2,289,000 |
| 19 | PP2400386829 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactate Dehydrogenase L-P | 312,450,000 | 4,686,750 |
| 20 | PP2400386830 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C-Reactive Protein | 207,700,000 | 3,115,500 |
| 21 | PP2400386831 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Reactive Protein | 25,800,000 | 387,000 |
| 22 | PP2400386832 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Inorganic Phosphorus | 172,100,000 | 2,581,500 |
| 23 | PP2400386833 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Magnesium | 90,300,000 | 1,354,500 |
| 24 | PP2400386834 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm protein đặc biệt | 57,250,000 | 858,750 |
| 25 | PP2400386835 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Transferrin | 236,244,000 | 3,543,660 |
| 26 | PP2400386836 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factor | 144,840,000 | 2,172,600 |
| 27 | PP2400386837 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein nước tiểu/ dịch não tủy | 237,360,000 | 3,560,400 |
| 28 | PP2400386838 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Microalbumin | 230,520,000 | 3,457,800 |
| 29 | PP2400386839 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng C-Reactive Protein | 249,240,000 | 3,738,600 |
| 30 | PP2400386840 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ethyl Alcohol | 472,900,000 | 7,093,500 |
| 31 | PP2400386841 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Microalbumin | 35,350,000 | 530,250 |
| 32 | PP2400386842 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm xét nghiệm Protein nước tiểu/dịch não tủy | 27,540,000 | 413,100 |
| 33 | PP2400386843 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm protein đặc biệt | 57,250,000 | 858,750 |
| 34 | PP2400386844 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 1 | 24,600,000 | 369,000 |
| 35 | PP2400386845 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 2 | 24,600,000 | 369,000 |
| 36 | PP2400386846 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 3 | 24,600,000 | 369,000 |
| 37 | PP2400386847 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, mức nồng độ 1 | 24,150,000 | 362,250 |
| 38 | PP2400386848 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, mức nồng độ 2 | 24,150,000 | 362,250 |
| 39 | PP2400386849 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Reactive Protein | 25,800,000 | 387,000 |
| 40 | PP2400386850 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Acet, ETOH và Sal | 74,620,000 | 1,119,300 |
| 41 | PP2400386851 - Đo hoạt độ ALT (GPT) | 215,271,000 | 3,229,065 |
| 42 | PP2400386852 - Đo hoạt độ AST (GOT) | 214,578,000 | 3,218,670 |
| 43 | PP2400386853 - Định lượng Cholesterol toàn phần | 69,930,000 | 1,048,950 |
| 44 | PP2400386854 - Định lượng Creatinin | 138,600,000 | 2,079,000 |
| 45 | PP2400386855 - Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) | 26,397,000 | 395,955 |
| 46 | PP2400386856 - Định lượng Glucose | 252,403,200 | 3,786,048 |
| 47 | PP2400386857 - Định lượng Triglycerid | 123,564,000 | 1,853,460 |
| 48 | PP2400386858 - Định lượng Ure | 274,932,000 | 4,123,980 |
| 49 | PP2400386859 - Định lượng Acid Uric | 82,908,000 | 1,243,620 |
| 50 | PP2400386860 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c | 46,950,750 | 704,262 |
| 51 | PP2400386861 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | 243,678,750 | 3,655,182 |
| 52 | PP2400386862 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | 21,898,800 | 328,482 |
| 53 | PP2400386863 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol | 2,258,550 | 33,879 |
| 54 | PP2400386864 - Định lượng Calci toàn phần | 43,104,600 | 646,569 |
| 55 | PP2400386865 - Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương | 22,806,000 | 342,090 |
| 56 | PP2400386866 - Đo hoạt độ Amylase | 43,344,000 | 650,160 |
| 57 | PP2400386867 - Định lượng Bilirubin trực tiếp | 53,743,200 | 806,148 |
| 58 | PP2400386868 - Định lượng Bilirubin toàn phần | 30,345,000 | 455,175 |
| 59 | PP2400386869 - Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) | 113,022,000 | 1,695,330 |
| 60 | PP2400386870 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB | 3,446,100 | 51,692 |
| 61 | PP2400386871 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB | 2,152,500 | 32,288 |
| 62 | PP2400386872 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB | 2,152,500 | 32,288 |
| 63 | PP2400386873 - Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) | 41,874,000 | 628,110 |
| 64 | PP2400386874 - Định lượng Ferritin | 660,838,500 | 9,912,578 |
| 65 | PP2400386875 - Định lượng Sắt | 25,544,400 | 383,166 |
| 66 | PP2400386876 - Định lượng Protein toàn phần | 33,169,500 | 497,543 |
| 67 | PP2400386877 - Định lượng CRP | 621,852,000 | 9,327,780 |
| 68 | PP2400386878 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao | 32,448,150 | 486,723 |
| 69 | PP2400386879 - Định lượng Protein | 35,263,200 | 528,948 |
| 70 | PP2400386880 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy | 23,248,512 | 348,728 |
| 71 | PP2400386881 - Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy | 60,190,200 | 902,853 |
| 72 | PP2400386882 - Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy | 50,047,200 | 750,708 |
| 73 | PP2400386883 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu | 8,740,200 | 131,103 |
| 74 | PP2400386884 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 | 52,231,200 | 783,468 |
| 75 | PP2400386885 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 16,695,000 | 250,425 |
| 76 | PP2400386886 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 48,300,000 | 724,500 |
| 77 | PP2400386887 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 48,552,000 | 728,280 |
| 78 | PP2400386888 - Hóa chất kiểm tra mức 3 | 47,040,000 | 705,600 |
| 79 | PP2400386889 - Hóa chất kiểm tra mức 2 | 47,040,000 | 705,600 |
| 80 | PP2400386890 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 145,866,000 | 2,187,990 |
| 81 | PP2400386891 - Dung dịch rửa | 9,072,000 | 136,080 |
| 82 | PP2400386892 - Dung dịch đệm ISE | 171,643,500 | 2,574,653 |
| 83 | PP2400386893 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải | 35,259,000 | 528,885 |
| 84 | PP2400386894 - Hóa chất tham chiếu cho xét nghiệm điện giải | 2,037,000 | 30,555 |
| 85 | PP2400386895 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải | 42,367,500 | 635,513 |
| 86 | PP2400386896 - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải | 94,972,500 | 1,424,588 |
| 87 | PP2400386897 - Chất chuẩn điện giải mức giữa | 222,169,500 | 3,332,543 |
| 88 | PP2400386898 - Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali | 3,966,900 | 59,504 |
| 89 | PP2400386899 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu | 104,538,000 | 1,568,070 |
| 90 | PP2400386900 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL | 19,514,250 | 292,714 |
| 91 | PP2400386901 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) | 727,902,000 | 10,918,530 |
| 92 | PP2400386902 - Hóa chất kiểm chức mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 5,733,000 | 85,995 |
| 93 | PP2400386903 - Hóa chất kiểm chức mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 5,733,000 | 85,995 |
| 94 | PP2400386904 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 2,494,800 | 37,422 |
| 95 | PP2400386905 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol | 66,176,250 | 992,644 |
| 96 | PP2400386906 - Định lượng Transferin | 304,563,000 | 4,568,445 |
| 97 | PP2400386907 - Định lượng Phospho vô cơ | 22,822,800 | 342,342 |
| 98 | PP2400386908 - Định lượng Mg | 17,564,400 | 263,466 |
| 99 | PP2400386909 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) | 183,120,000 | 2,746,800 |
| 100 | PP2400386910 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF | 40,462,800 | 606,942 |
| 101 | PP2400386911 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 39,929,400 | 598,941 |
| 102 | PP2400386912 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 39,929,400 | 598,941 |
| 103 | PP2400386913 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục | 39,929,400 | 598,941 |
| 104 | PP2400386914 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa trong mẫu dịch não tủy | 13,204,800 | 198,072 |
| 105 | PP2400386915 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường | 89,065,200 | 1,335,978 |
| 106 | PP2400386916 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP | 36,952,650 | 554,290 |
| 107 | PP2400386917 - HbA1c nâng cao | 489,532,050 | 7,342,981 |
| 108 | PP2400386918 - Bóng đèn | 35,125,200 | 526,878 |
| 109 | PP2400386919 - Điện cực Sodium | 37,818,900 | 567,284 |
| 110 | PP2400386920 - Điện cực Potassium | 38,612,700 | 579,191 |
| 111 | PP2400386921 - Điện cực Chloride | 37,818,900 | 567,284 |
| 112 | PP2400386922 - Điện cực tham chiếu | 79,915,500 | 1,198,733 |
| 113 | PP2400386923 - Hóa chất xét nghiệm Zinc, sử dụng cho máy hệ mở | 28,108,500 | 421,628 |
| 114 | PP2400386924 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Zinc | 497,700 | 7,466 |
| 115 | PP2400386925 - QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bình thường | 2,182,950 | 32,745 |
| 116 | PP2400386926 - QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bệnh lý | 2,375,100 | 35,627 |
| 117 | PP2400386927 - High sensitive Troponin I | 40,520,000 | 607,800 |
| 118 | PP2400386928 - Quality Control | 4,195,800 | 62,937 |
| 119 | PP2400386929 - B.R.A.H.M.S PCT | 389,780,100 | 5,846,702 |
| 120 | PP2400386930 - NT-proBNP | 650,160,000 | 9,752,400 |
| 121 | PP2400386931 - Test nước tiểu 11 thông số | 151,000,000 | 2,265,000 |
| 122 | PP2400386932 - Chất chuẩn combiscan -screencontrol PN | 35,760,000 | 536,400 |
| 123 | PP2400386933 - Que thử xét nghiệm nước tiểu 11 thông số | 336,800,000 | 5,052,000 |
| 124 | PP2400386934 - Hoá chất rửa dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động | 103,200,000 | 1,548,000 |
| 125 | PP2400386935 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm nước tiểu | 12,000,000 | 180,000 |
| 126 | PP2400386936 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm nước tiểu | 12,000,000 | 180,000 |
| 127 | PP2400386937 - Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm nước tiểu | 12,000,000 | 180,000 |
| 128 | PP2400386938 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV | 1,138,110,750 | 17,071,662 |
| 129 | PP2400386939 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV | 34,876,800 | 523,152 |
| 130 | PP2400386940 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg | 403,845,000 | 6,057,675 |
| 131 | PP2400386941 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg | 25,699,275 | 385,490 |
| 132 | PP2400386942 - Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV | 707,040,000 | 10,605,600 |
| 133 | PP2400386943 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV | 36,262,000 | 543,930 |
| 134 | PP2400386944 - Dung dịch rửa máy miễn dịch | 171,206,100 | 2,568,092 |
| 135 | PP2400386945 - Dung tịch tạo phản ứng máy xét nghiệm miễn dịch | 145,030,000 | 2,175,450 |
| 136 | PP2400386946 - Dung dịch rửa đậm đặc máy xét nghiệm miễn dịch | 54,776,160 | 821,643 |
| 137 | PP2400386947 - Dung dịch vệ sinh điện cực chọn lọc ion, cốc pha loãng và ống | 8,152,675 | 122,291 |
| 138 | PP2400386948 - Hóa chất XN đo thời gian TT dành cho máy phân tích đông máu | 22,491,000 | 337,365 |
| 139 | PP2400386949 - Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 17,529,750 | 262,947 |
| 140 | PP2400386950 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 49,665,000 | 744,975 |
| 141 | PP2400386951 - Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu | 21,766,500 | 326,498 |
| 142 | PP2400386952 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động | 134,820,000 | 2,022,300 |
| 143 | PP2400386953 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động | 14,196,000 | 212,940 |
| 144 | PP2400386954 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động | 955,237,500 | 14,328,563 |
| 145 | PP2400386955 - Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu | 1,561,434,000 | 23,421,510 |
| 146 | PP2400386956 - Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu | 66,076,500 | 991,148 |
| 147 | PP2400386957 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu | 237,184,500 | 3,557,768 |
| 148 | PP2400386958 - Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu | 34,896,750 | 523,452 |
| 149 | PP2400386959 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 61,383,000 | 920,745 |
| 150 | PP2400386960 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu | 537,285,000 | 8,059,275 |
| 151 | PP2400386961 - Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu | 356,832,000 | 5,352,480 |
| 152 | PP2400386962 - Hóa chất xét nghiệm APTT | 313,050,000 | 4,695,750 |
| 153 | PP2400386963 - Hóa chất xét nghiệm PT | 230,976,000 | 3,464,640 |
| 154 | PP2400386964 - Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen | 364,840,000 | 5,472,600 |
| 155 | PP2400386965 - Hóa chất xét nghiệm TT | 34,050,000 | 510,750 |
| 156 | PP2400386966 - Hóa chất đệm cho xét nghiệm Fibrinogen | 70,539,000 | 1,058,085 |
| 157 | PP2400386967 - Hóa chất đệm cho xét nghiệm APTT | 49,259,700 | 738,896 |
| 158 | PP2400386968 - Dung dịch rửa đầu kim | 233,859,600 | 3,507,894 |
| 159 | PP2400386969 - Dung dịch rửa pha loãng đông máu | 226,231,500 | 3,393,473 |
| 160 | PP2400386970 - Hóa chất kiểm tra chất lượng đông máu mức bình thường và bất thường | 125,864,550 | 1,887,969 |
| 161 | PP2400386971 - Chất thử xét nghiệm D-Dimer | 996,000,000 | 14,940,000 |
| 162 | PP2400386972 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm D-Dimer | 79,760,000 | 1,196,400 |
| 163 | PP2400386973 - Dung dịch pha loãng | 1,248,000,000 | 18,720,000 |
| 164 | PP2400386974 - Dung dịch nội kiểm mức thường dùng cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần bạch cầu | 133,560,000 | 2,003,400 |
| 165 | PP2400386975 - Dung dịch rửa cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần Bạch cầu | 96,000,000 | 1,440,000 |
| 166 | PP2400386976 - Dung dịch rửa đậm đặc cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần Bạch cầu | 69,000,000 | 1,035,000 |
| 167 | PP2400386977 - Dung dịch ly giải màng hồng cầu để đo Hemoglobin | 522,000,000 | 7,830,000 |
| 168 | PP2400386978 - Dung dịch ly giải màng hồng cầu cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần bạch cầu | 585,000,000 | 8,775,000 |
ACL TOP Cuvettes |
|
| Mã phần lô | PP2400386811 |
| Giá từng phần lô | 677,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,160,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
STA Cuvette 6x1000 |
|
| Mã phần lô | PP2400386812 |
| Giá từng phần lô | 1,169,116,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,536,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2400386813 |
| Giá từng phần lô | 976,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,652,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2400386814 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400386815 |
| Giá từng phần lô | 71,999,712 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,079,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cholinesterase, GGT, LDLP, Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2400386816 |
| Giá từng phần lô | 44,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 665,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm ALT, AST |
|
| Mã phần lô | PP2400386817 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK_L |
|
| Mã phần lô | PP2400386818 |
| Giá từng phần lô | 34,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400386819 |
| Giá từng phần lô | 20,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng để pha loãng xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400386820 |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400386821 |
| Giá từng phần lô | 267,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,011,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa và bảo dưỡng cuvet cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400386822 |
| Giá từng phần lô | 1,126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400386823 |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400386824 |
| Giá từng phần lô | 138,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400386825 |
| Giá từng phần lô | 149,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,248,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa kim máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400386826 |
| Giá từng phần lô | 149,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,248,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa cuvette cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400386827 |
| Giá từng phần lô | 428,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phụ gia buồng ủ cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400386828 |
| Giá từng phần lô | 152,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,289,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactate Dehydrogenase L-P |
|
| Mã phần lô | PP2400386829 |
| Giá từng phần lô | 312,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,686,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C-Reactive Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400386830 |
| Giá từng phần lô | 207,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Reactive Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400386831 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Inorganic Phosphorus |
|
| Mã phần lô | PP2400386832 |
| Giá từng phần lô | 172,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,581,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Magnesium |
|
| Mã phần lô | PP2400386833 |
| Giá từng phần lô | 90,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,354,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm protein đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2400386834 |
| Giá từng phần lô | 57,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 858,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2400386835 |
| Giá từng phần lô | 236,244,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,543,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Rheumatoid Factor |
|
| Mã phần lô | PP2400386836 |
| Giá từng phần lô | 144,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,172,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein nước tiểu/ dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400386837 |
| Giá từng phần lô | 237,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,560,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Microalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2400386838 |
| Giá từng phần lô | 230,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,457,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng C-Reactive Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400386839 |
| Giá từng phần lô | 249,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,738,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ethyl Alcohol |
|
| Mã phần lô | PP2400386840 |
| Giá từng phần lô | 472,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,093,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Microalbumin |
|
| Mã phần lô | PP2400386841 |
| Giá từng phần lô | 35,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm xét nghiệm Protein nước tiểu/dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400386842 |
| Giá từng phần lô | 27,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm protein đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2400386843 |
| Giá từng phần lô | 57,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 858,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400386844 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400386845 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh thường quy, mức nồng độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400386846 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, mức nồng độ 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400386847 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm hóa sinh nước tiểu, mức nồng độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400386848 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm C-Reactive Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400386849 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Acet, ETOH và Sal |
|
| Mã phần lô | PP2400386850 |
| Giá từng phần lô | 74,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,119,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ ALT (GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2400386851 |
| Giá từng phần lô | 215,271,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,229,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ AST (GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2400386852 |
| Giá từng phần lô | 214,578,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,218,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400386853 |
| Giá từng phần lô | 69,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,048,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2400386854 |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) |
|
| Mã phần lô | PP2400386855 |
| Giá từng phần lô | 26,397,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400386856 |
| Giá từng phần lô | 252,403,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,786,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2400386857 |
| Giá từng phần lô | 123,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,853,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Ure |
|
| Mã phần lô | PP2400386858 |
| Giá từng phần lô | 274,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,123,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2400386859 |
| Giá từng phần lô | 82,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,243,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400386860 |
| Giá từng phần lô | 46,950,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2400386861 |
| Giá từng phần lô | 243,678,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,655,182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL |
|
| Mã phần lô | PP2400386862 |
| Giá từng phần lô | 21,898,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400386863 |
| Giá từng phần lô | 2,258,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,879 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Calci toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400386864 |
| Giá từng phần lô | 43,104,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,569 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400386865 |
| Giá từng phần lô | 22,806,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400386866 |
| Giá từng phần lô | 43,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400386867 |
| Giá từng phần lô | 53,743,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400386868 |
| Giá từng phần lô | 30,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) |
|
| Mã phần lô | PP2400386869 |
| Giá từng phần lô | 113,022,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,695,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400386870 |
| Giá từng phần lô | 3,446,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400386871 |
| Giá từng phần lô | 2,152,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400386872 |
| Giá từng phần lô | 2,152,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) |
|
| Mã phần lô | PP2400386873 |
| Giá từng phần lô | 41,874,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400386874 |
| Giá từng phần lô | 660,838,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,912,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400386875 |
| Giá từng phần lô | 25,544,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400386876 |
| Giá từng phần lô | 33,169,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,543 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400386877 |
| Giá từng phần lô | 621,852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,327,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2400386878 |
| Giá từng phần lô | 32,448,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,723 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400386879 |
| Giá từng phần lô | 35,263,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400386880 |
| Giá từng phần lô | 23,248,512 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400386881 |
| Giá từng phần lô | 60,190,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 902,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400386882 |
| Giá từng phần lô | 50,047,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400386883 |
| Giá từng phần lô | 8,740,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,103 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400386884 |
| Giá từng phần lô | 52,231,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400386885 |
| Giá từng phần lô | 16,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400386886 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400386887 |
| Giá từng phần lô | 48,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 728,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400386888 |
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400386889 |
| Giá từng phần lô | 47,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400386890 |
| Giá từng phần lô | 145,866,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,187,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400386891 |
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm ISE |
|
| Mã phần lô | PP2400386892 |
| Giá từng phần lô | 171,643,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,574,653 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400386893 |
| Giá từng phần lô | 35,259,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất tham chiếu cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400386894 |
| Giá từng phần lô | 2,037,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400386895 |
| Giá từng phần lô | 42,367,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 635,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400386896 |
| Giá từng phần lô | 94,972,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,424,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn điện giải mức giữa |
|
| Mã phần lô | PP2400386897 |
| Giá từng phần lô | 222,169,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,332,543 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali |
|
| Mã phần lô | PP2400386898 |
| Giá từng phần lô | 3,966,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2400386899 |
| Giá từng phần lô | 104,538,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,568,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400386900 |
| Giá từng phần lô | 19,514,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2400386901 |
| Giá từng phần lô | 727,902,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,918,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chức mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400386902 |
| Giá từng phần lô | 5,733,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chức mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400386903 |
| Giá từng phần lô | 5,733,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400386904 |
| Giá từng phần lô | 2,494,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400386905 |
| Giá từng phần lô | 66,176,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Transferin |
|
| Mã phần lô | PP2400386906 |
| Giá từng phần lô | 304,563,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,568,445 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Phospho vô cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400386907 |
| Giá từng phần lô | 22,822,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Mg |
|
| Mã phần lô | PP2400386908 |
| Giá từng phần lô | 17,564,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng RF (Reumatoid Factor) |
|
| Mã phần lô | PP2400386909 |
| Giá từng phần lô | 183,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,746,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2400386910 |
| Giá từng phần lô | 40,462,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,942 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400386911 |
| Giá từng phần lô | 39,929,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,941 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400386912 |
| Giá từng phần lô | 39,929,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,941 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2400386913 |
| Giá từng phần lô | 39,929,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,941 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa trong mẫu dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400386914 |
| Giá từng phần lô | 13,204,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường |
|
| Mã phần lô | PP2400386915 |
| Giá từng phần lô | 89,065,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,978 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400386916 |
| Giá từng phần lô | 36,952,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HbA1c nâng cao |
|
| Mã phần lô | PP2400386917 |
| Giá từng phần lô | 489,532,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,342,981 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn |
|
| Mã phần lô | PP2400386918 |
| Giá từng phần lô | 35,125,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 526,878 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2400386919 |
| Giá từng phần lô | 37,818,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Potassium |
|
| Mã phần lô | PP2400386920 |
| Giá từng phần lô | 38,612,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,191 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Chloride |
|
| Mã phần lô | PP2400386921 |
| Giá từng phần lô | 37,818,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2400386922 |
| Giá từng phần lô | 79,915,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,198,733 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Zinc, sử dụng cho máy hệ mở |
|
| Mã phần lô | PP2400386923 |
| Giá từng phần lô | 28,108,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Zinc |
|
| Mã phần lô | PP2400386924 |
| Giá từng phần lô | 497,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400386925 |
| Giá từng phần lô | 2,182,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400386926 |
| Giá từng phần lô | 2,375,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,627 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
High sensitive Troponin I |
|
| Mã phần lô | PP2400386927 |
| Giá từng phần lô | 40,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quality Control |
|
| Mã phần lô | PP2400386928 |
| Giá từng phần lô | 4,195,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
B.R.A.H.M.S PCT |
|
| Mã phần lô | PP2400386929 |
| Giá từng phần lô | 389,780,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,846,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400386930 |
| Giá từng phần lô | 650,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,752,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400386931 |
| Giá từng phần lô | 151,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn combiscan -screencontrol PN |
|
| Mã phần lô | PP2400386932 |
| Giá từng phần lô | 35,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử xét nghiệm nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400386933 |
| Giá từng phần lô | 336,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,052,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất rửa dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400386934 |
| Giá từng phần lô | 103,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,548,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400386935 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400386936 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400386937 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400386938 |
| Giá từng phần lô | 1,138,110,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,071,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400386939 |
| Giá từng phần lô | 34,876,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400386940 |
| Giá từng phần lô | 403,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,057,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400386941 |
| Giá từng phần lô | 25,699,275 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400386942 |
| Giá từng phần lô | 707,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,605,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400386943 |
| Giá từng phần lô | 36,262,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400386944 |
| Giá từng phần lô | 171,206,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,568,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung tịch tạo phản ứng máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400386945 |
| Giá từng phần lô | 145,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa đậm đặc máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400386946 |
| Giá từng phần lô | 54,776,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 821,643 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch vệ sinh điện cực chọn lọc ion, cốc pha loãng và ống |
|
| Mã phần lô | PP2400386947 |
| Giá từng phần lô | 8,152,675 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,291 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất XN đo thời gian TT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400386948 |
| Giá từng phần lô | 22,491,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400386949 |
| Giá từng phần lô | 17,529,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,947 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400386950 |
| Giá từng phần lô | 49,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400386951 |
| Giá từng phần lô | 21,766,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400386952 |
| Giá từng phần lô | 134,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,022,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400386953 |
| Giá từng phần lô | 14,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400386954 |
| Giá từng phần lô | 955,237,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,328,563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400386955 |
| Giá từng phần lô | 1,561,434,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,421,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng dùng cho XN định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400386956 |
| Giá từng phần lô | 66,076,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 991,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400386957 |
| Giá từng phần lô | 237,184,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,557,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400386958 |
| Giá từng phần lô | 34,896,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400386959 |
| Giá từng phần lô | 61,383,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400386960 |
| Giá từng phần lô | 537,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,059,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400386961 |
| Giá từng phần lô | 356,832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,352,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm APTT |
|
| Mã phần lô | PP2400386962 |
| Giá từng phần lô | 313,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,695,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm PT |
|
| Mã phần lô | PP2400386963 |
| Giá từng phần lô | 230,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,464,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400386964 |
| Giá từng phần lô | 364,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,472,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm TT |
|
| Mã phần lô | PP2400386965 |
| Giá từng phần lô | 34,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đệm cho xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400386966 |
| Giá từng phần lô | 70,539,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất đệm cho xét nghiệm APTT |
|
| Mã phần lô | PP2400386967 |
| Giá từng phần lô | 49,259,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa đầu kim |
|
| Mã phần lô | PP2400386968 |
| Giá từng phần lô | 233,859,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,507,894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa pha loãng đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400386969 |
| Giá từng phần lô | 226,231,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,393,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng đông máu mức bình thường và bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400386970 |
| Giá từng phần lô | 125,864,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,887,969 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất thử xét nghiệm D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400386971 |
| Giá từng phần lô | 996,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400386972 |
| Giá từng phần lô | 79,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,196,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400386973 |
| Giá từng phần lô | 1,248,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch nội kiểm mức thường dùng cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400386974 |
| Giá từng phần lô | 133,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,003,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần Bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400386975 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa đậm đặc cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần Bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400386976 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải màng hồng cầu để đo Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2400386977 |
| Giá từng phần lô | 522,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải màng hồng cầu cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400386978 |
| Giá từng phần lô | 585,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi