Gói thầu: Mua các thuốc không lựa chọn được nhà thầu lần 2 thuộc KHLCNT cung cấp thuốc tập trung tỉnh Ninh Bình giai đoạn 2022-2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300041572-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/04/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Đơn vị mua thuốc tập trung cấp địa phương tỉnh Ninh Bình
Chủ đầu tư Đơn vị mua thuốc tập trung cấp địa phương tỉnh Ninh Bình
Tên gói thầu Mua các thuốc không lựa chọn được nhà thầu lần 2 thuộc KHLCNT cung cấp thuốc tập trung tỉnh Ninh Bình giai đoạn 2022-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300031943
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách nhà nước, nguồn do quỹ Bảo hiểm Y tế thanh toán, nguồn thu viện phí và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của các cơ sở y tế (tính bằng đồng tiền Việt Nam)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 14 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 13,162,957,666 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 263.259.153 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300065578 - Aciclovir 35,588,000 711,760
2 PP2300065579 - Amoxicilin 208,320,000 4,166,400
3 PP2300065580 - Amoxicilin 1,892,881,912 37,857,638
4 PP2300065581 - Atenolol 10,400,000 208,000
5 PP2300065582 - Bromhexin 850,000 17,000
6 PP2300065583 - Cefixim 255,312,000 5,106,240
7 PP2300065584 - Cefixim 142,666,096 2,853,322
8 PP2300065585 - Cefixim 29,030,400 580,608
9 PP2300065586 - Cephalexin 2,102,500,000 42,050,000
10 PP2300065587 - Clarithromycin 27,720,000 554,400
11 PP2300065588 - Clarithromycin 542,005,800 10,840,116
12 PP2300065589 - Clarithromycin 302,127,672 6,042,553
13 PP2300065590 - Clotrimazol 36,672,000 733,440
14 PP2300065591 - Clotrimazol 23,760,000 475,200
15 PP2300065592 - Dobutamin 390,500,000 7,810,000
16 PP2300065593 - Dopamin hydroclorid 44,688,000 893,760
17 PP2300065594 - Doxycyclin 21,058,800 421,176
18 PP2300065595 - Enalapril 134,868,800 2,697,376
19 PP2300065596 - Fenofibrat 61,050,000 1,221,000
20 PP2300065597 - Gliclazid 636,704,640 12,734,093
21 PP2300065598 - Gliclazid 264,914,000 5,298,280
22 PP2300065599 - Heparinnatri 1,205,000,000 24,100,000
23 PP2300065600 - Hyoscinbutylbromid 2,188,000 43,760
24 PP2300065601 - Loratadin 10,472,000 209,440
25 PP2300065602 - Meloxicam 7,087,608 141,752
26 PP2300065603 - Metformin hydroclorid 234,750,000 4,695,000
27 PP2300065604 - Metformin hydroclorid 106,950,000 2,139,000
28 PP2300065605 - Metformin hydroclorid 6,240,000 124,800
29 PP2300065606 - Metformin hydroclorid 366,191,488 7,323,830
30 PP2300065607 - Methotrexat 37,080,000 741,600
31 PP2300065608 - Nifedipin 423,876,600 8,477,532
32 PP2300065609 - Paracetamol 88,059,600 1,761,192
33 PP2300065610 - Paracetamol 37,056,000 741,120
34 PP2300065611 - Propylthiouracil 20,608,000 412,160
35 PP2300065612 - Simvastatin 30,807,000 616,140
36 PP2300065613 - Xylometazolin 87,312,000 1,746,240
37 PP2300065614 - Xylometazolin 124,830,000 2,496,600
38 PP2300065615 - Meloxicam 403,650,000 8,073,000
39 PP2300065616 - Methyl prednisolon 258,630,740 5,172,615
40 PP2300065617 - Metronidazol 294,091,820 5,881,836
41 PP2300065618 - Amoxicilin 5,390,000 107,800
42 PP2300065619 - Methyldopa 9,655,800 193,116
43 PP2300065620 - Nifedipin 22,500,000 450,000
44 PP2300065621 - Nifedipin 145,084,000 2,901,680
45 PP2300065622 - Spironolacton 367,236,000 7,344,720
46 PP2300065623 - Methyl prednisolon 1,704,592,890 34,091,858
Aciclovir
Mã phần lô PP2300065578
Giá từng phần lô 35,588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300065579
Giá từng phần lô 208,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,166,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300065580
Giá từng phần lô 1,892,881,912
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,857,638
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atenolol
Mã phần lô PP2300065581
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bromhexin
Mã phần lô PP2300065582
Giá từng phần lô 850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300065583
Giá từng phần lô 255,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,106,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300065584
Giá từng phần lô 142,666,096
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,853,322
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300065585
Giá từng phần lô 29,030,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,608
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cephalexin
Mã phần lô PP2300065586
Giá từng phần lô 2,102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300065587
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300065588
Giá từng phần lô 542,005,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,840,116
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clarithromycin
Mã phần lô PP2300065589
Giá từng phần lô 302,127,672
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,042,553
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300065590
Giá từng phần lô 36,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 733,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol
Mã phần lô PP2300065591
Giá từng phần lô 23,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dobutamin
Mã phần lô PP2300065592
Giá từng phần lô 390,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dopamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300065593
Giá từng phần lô 44,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 893,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Doxycyclin
Mã phần lô PP2300065594
Giá từng phần lô 21,058,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,176
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril
Mã phần lô PP2300065595
Giá từng phần lô 134,868,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,697,376
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300065596
Giá từng phần lô 61,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,221,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300065597
Giá từng phần lô 636,704,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,734,093
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300065598
Giá từng phần lô 264,914,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,298,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Heparinnatri
Mã phần lô PP2300065599
Giá từng phần lô 1,205,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hyoscinbutylbromid
Mã phần lô PP2300065600
Giá từng phần lô 2,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Loratadin
Mã phần lô PP2300065601
Giá từng phần lô 10,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300065602
Giá từng phần lô 7,087,608
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,752
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300065603
Giá từng phần lô 234,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,695,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300065604
Giá từng phần lô 106,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300065605
Giá từng phần lô 6,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2300065606
Giá từng phần lô 366,191,488
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,323,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methotrexat
Mã phần lô PP2300065607
Giá từng phần lô 37,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300065608
Giá từng phần lô 423,876,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,477,532
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300065609
Giá từng phần lô 88,059,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,761,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300065610
Giá từng phần lô 37,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propylthiouracil
Mã phần lô PP2300065611
Giá từng phần lô 20,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simvastatin
Mã phần lô PP2300065612
Giá từng phần lô 30,807,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xylometazolin
Mã phần lô PP2300065613
Giá từng phần lô 87,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,746,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xylometazolin
Mã phần lô PP2300065614
Giá từng phần lô 124,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,496,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300065615
Giá từng phần lô 403,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,073,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300065616
Giá từng phần lô 258,630,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,172,615
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300065617
Giá từng phần lô 294,091,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,881,836
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300065618
Giá từng phần lô 5,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyldopa
Mã phần lô PP2300065619
Giá từng phần lô 9,655,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,116
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300065620
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300065621
Giá từng phần lô 145,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,901,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300065622
Giá từng phần lô 367,236,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,344,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300065623
Giá từng phần lô 1,704,592,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,091,858
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->