Gói thầu: Mua chất chuẩn, chất đối chiếu, dược liệu chuẩn, môi trường vi sinh vật đợt 2/2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500527641-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/11/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư TRUNG TÂM KIỂM NGHIỆM THUỐC, MỸ PHẨM, THỰC PHẨM TỈNH ĐẮK LẮK
Tên gói thầu Mua chất chuẩn, chất đối chiếu, dược liệu chuẩn, môi trường vi sinh vật đợt 2/2025
Số hiệu KHLCNT PL2500300295
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-11-27 14:00:00 đến ngày 2025-11-28 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk
Giá gói thầu 190,339,995 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500548805 - Clostridium perfringens Supplement (Chất bổ sung cho môi trường TSC agar) 642,475
2 PP2500548806 - Cycloserine (Chất bổ sung cho môi trường TSC agar) 481,442
3 PP2500548807 - Chrome Agar Candida 1,169,300
4 PP2500548808 - EMB agar, Levine 221,171
5 PP2500548809 - Môi trường nuôi cấy - Thạch trytone - mật glucuronid (TBX) 519,254
6 PP2500548810 - Thạch dichloran-rose bengal chloramphenicol (DRBC) 429,081
7 PP2500548811 - Chuẩn đối chiếu Sơn thù 123,375
8 PP2500548812 - Dược liệu đối chiếu Câu kỷ tử 27,825
9 PP2500548813 - Dược liệu đối chiếu Kim tiền thảo 144,375
10 PP2500548814 - Đỗ trọng 123,375
11 PP2500548815 - Độc hoạt 98,700
12 PP2500548816 - Gừng 74,025
13 PP2500548817 - 4 - cloroacetanilid 235,440
14 PP2500548818 - Acetyl cystein 486,000
15 PP2500548819 - Acid Mefenamid 101,520
16 PP2500548820 - Acyclovir 145,800
17 PP2500548821 - Albendazol 145,800
18 PP2500548822 - Alopurinol 243,000
19 PP2500548823 - Alverin citrat 243,000
20 PP2500548824 - Azithromycin 243,000
21 PP2500548825 - Cephadroxil monohydrat 486,000
22 PP2500548826 - Cinnarizin 126,900
23 PP2500548827 - Curcumin (Cur) 190,080
24 PP2500548828 - Chlorpheniramin Meleat 486,000
25 PP2500548829 - Chuẩn 4-aminophenol 235,440
26 PP2500548830 - Chuẩn 5-methylthiazol-2-ylamin 97,200
27 PP2500548831 - Chuẩn Ambroxol hydroclorid 486,000
28 PP2500548832 - Chuẩn Cephalexin 486,000
29 PP2500548833 - Chuẩn Cetirizin dihydroclorid 486,000
30 PP2500548834 - Chuẩn Meloxicam 486,000
31 PP2500548835 - Chuẩn Piracetam 486,000
32 PP2500548836 - Dexamethason acetat 142,560
33 PP2500548837 - Diclofenac 253,800
34 PP2500548838 - Drotaverin hydroclorid 126,900
35 PP2500548839 - Eucalyptol 117,720
36 PP2500548840 - Furosemid 126,900
37 PP2500548841 - Glucosamin hydrochlorid 101,520
38 PP2500548842 - Guanin 353,160
39 PP2500548843 - Lincomycin hydroclorid 253,800
40 PP2500548844 - Loperamid 126,900
41 PP2500548845 - Mebendazol 126,900
42 PP2500548846 - Menthol 237,600
43 PP2500548847 - Metformin hydroclorid 243,000
44 PP2500548848 - Methylparaben 97,200
45 PP2500548849 - Methylprednisolon 97,200
46 PP2500548850 - N-Acetyl-DL-Leucin 243,000
47 PP2500548851 - Nicotinamid 253,800
48 PP2500548852 - Ống chuẩn Benkonium chloride 48,600
49 PP2500548853 - Paracetamol 243,000
50 PP2500548854 - Piroxicam 126,900
51 PP2500548855 - Prednisolon 95,040
52 PP2500548856 - Prednisolon acetat 50,760
53 PP2500548857 - Prednison 97,200
54 PP2500548858 - Propylparaben 97,200
55 PP2500548859 - Riboflavin 243,000
56 PP2500548860 - Chuẩn Acid Ferulic 588,600
57 PP2500548861 - Chuẩn Telmisartan 475,200
58 PP2500548862 - Chuẩn Cefdinir 243,000
59 PP2500548863 - Chuẩn Ciprofloxacin HCl 486,000
60 PP2500548864 - Chuẩn Ofloxacin 126,900
61 PP2500548865 - Chuẩn 4 - aminophenol 353,160
62 PP2500548866 - Chuẩn Bromhexin 253,800
63 PP2500548867 - Chuẩn Domperidon maleat 253,800
64 PP2500548868 - Chuẩn Tetracyclin hydroclorid 237,600
65 PP2500548869 - Chuẩn Cefaclor 237,600
66 PP2500548870 - Chuẩn Amoxicillin 486,000
67 PP2500548871 - Chuẩn Clopheniramin maleat 486,000
68 PP2500548872 - Ibuprofen 97,200
69 PP2500548873 - Thiamin nitrat (B1) 126,900
70 PP2500548874 - Amlodipin besylat 486,000
71 PP2500548875 - Cefuroxim 243,000
Clostridium perfringens Supplement (Chất bổ sung cho môi trường TSC agar)
Mã phần lô PP2500548805
Giá từng phần lô 642,475
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Cycloserine (Chất bổ sung cho môi trường TSC agar)
Mã phần lô PP2500548806
Giá từng phần lô 481,442
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Chrome Agar Candida
Mã phần lô PP2500548807
Giá từng phần lô 1,169,300
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
EMB agar, Levine
Mã phần lô PP2500548808
Giá từng phần lô 221,171
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Môi trường nuôi cấy - Thạch trytone - mật glucuronid (TBX)
Mã phần lô PP2500548809
Giá từng phần lô 519,254
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Thạch dichloran-rose bengal chloramphenicol (DRBC)
Mã phần lô PP2500548810
Giá từng phần lô 429,081
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Chuẩn đối chiếu Sơn thù
Mã phần lô PP2500548811
Giá từng phần lô 123,375
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Dược liệu đối chiếu Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2500548812
Giá từng phần lô 27,825
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Dược liệu đối chiếu Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2500548813
Giá từng phần lô 144,375
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2500548814
Giá từng phần lô 123,375
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Độc hoạt
Mã phần lô PP2500548815
Giá từng phần lô 98,700
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Gừng
Mã phần lô PP2500548816
Giá từng phần lô 74,025
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
4 - cloroacetanilid
Mã phần lô PP2500548817
Giá từng phần lô 235,440
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Acetyl cystein
Mã phần lô PP2500548818
Giá từng phần lô 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Acid Mefenamid
Mã phần lô PP2500548819
Giá từng phần lô 101,520
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Acyclovir
Mã phần lô PP2500548820
Giá từng phần lô 145,800
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Albendazol
Mã phần lô PP2500548821
Giá từng phần lô 145,800
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Alopurinol
Mã phần lô PP2500548822
Giá từng phần lô 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Alverin citrat
Mã phần lô PP2500548823
Giá từng phần lô 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Azithromycin
Mã phần lô PP2500548824
Giá từng phần lô 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Cephadroxil monohydrat
Mã phần lô PP2500548825
Giá từng phần lô 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Cinnarizin
Mã phần lô PP2500548826
Giá từng phần lô 126,900
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Curcumin (Cur)
Mã phần lô PP2500548827
Giá từng phần lô 190,080
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Chlorpheniramin Meleat
Mã phần lô PP2500548828
Giá từng phần lô 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Chuẩn 4-aminophenol
Mã phần lô PP2500548829
Giá từng phần lô 235,440
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Chuẩn 5-methylthiazol-2-ylamin
Mã phần lô PP2500548830
Giá từng phần lô 97,200
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Chuẩn Ambroxol hydroclorid
Mã phần lô PP2500548831
Giá từng phần lô 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Chuẩn Cephalexin
Mã phần lô PP2500548832
Giá từng phần lô 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Chuẩn Cetirizin dihydroclorid
Mã phần lô PP2500548833
Giá từng phần lô 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Chuẩn Meloxicam
Mã phần lô PP2500548834
Giá từng phần lô 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Chuẩn Piracetam
Mã phần lô PP2500548835
Giá từng phần lô 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Dexamethason acetat
Mã phần lô PP2500548836
Giá từng phần lô 142,560
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Diclofenac
Mã phần lô PP2500548837
Giá từng phần lô 253,800
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Drotaverin hydroclorid
Mã phần lô PP2500548838
Giá từng phần lô 126,900
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Eucalyptol
Mã phần lô PP2500548839
Giá từng phần lô 117,720
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Furosemid
Mã phần lô PP2500548840
Giá từng phần lô 126,900
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Glucosamin hydrochlorid
Mã phần lô PP2500548841
Giá từng phần lô 101,520
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Guanin
Mã phần lô PP2500548842
Giá từng phần lô 353,160
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Lincomycin hydroclorid
Mã phần lô PP2500548843
Giá từng phần lô 253,800
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Loperamid
Mã phần lô PP2500548844
Giá từng phần lô 126,900
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Mebendazol
Mã phần lô PP2500548845
Giá từng phần lô 126,900
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Menthol
Mã phần lô PP2500548846
Giá từng phần lô 237,600
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Metformin hydroclorid
Mã phần lô PP2500548847
Giá từng phần lô 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Methylparaben
Mã phần lô PP2500548848
Giá từng phần lô 97,200
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2500548849
Giá từng phần lô 97,200
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
N-Acetyl-DL-Leucin
Mã phần lô PP2500548850
Giá từng phần lô 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Nicotinamid
Mã phần lô PP2500548851
Giá từng phần lô 253,800
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Ống chuẩn Benkonium chloride
Mã phần lô PP2500548852
Giá từng phần lô 48,600
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Paracetamol
Mã phần lô PP2500548853
Giá từng phần lô 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Piroxicam
Mã phần lô PP2500548854
Giá từng phần lô 126,900
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Prednisolon
Mã phần lô PP2500548855
Giá từng phần lô 95,040
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Prednisolon acetat
Mã phần lô PP2500548856
Giá từng phần lô 50,760
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Prednison
Mã phần lô PP2500548857
Giá từng phần lô 97,200
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Propylparaben
Mã phần lô PP2500548858
Giá từng phần lô 97,200
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Riboflavin
Mã phần lô PP2500548859
Giá từng phần lô 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Chuẩn Acid Ferulic
Mã phần lô PP2500548860
Giá từng phần lô 588,600
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Chuẩn Telmisartan
Mã phần lô PP2500548861
Giá từng phần lô 475,200
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Chuẩn Cefdinir
Mã phần lô PP2500548862
Giá từng phần lô 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Chuẩn Ciprofloxacin HCl
Mã phần lô PP2500548863
Giá từng phần lô 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Chuẩn Ofloxacin
Mã phần lô PP2500548864
Giá từng phần lô 126,900
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Chuẩn 4 - aminophenol
Mã phần lô PP2500548865
Giá từng phần lô 353,160
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Chuẩn Bromhexin
Mã phần lô PP2500548866
Giá từng phần lô 253,800
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Chuẩn Domperidon maleat
Mã phần lô PP2500548867
Giá từng phần lô 253,800
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Chuẩn Tetracyclin hydroclorid
Mã phần lô PP2500548868
Giá từng phần lô 237,600
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Chuẩn Cefaclor
Mã phần lô PP2500548869
Giá từng phần lô 237,600
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Chuẩn Amoxicillin
Mã phần lô PP2500548870
Giá từng phần lô 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Chuẩn Clopheniramin maleat
Mã phần lô PP2500548871
Giá từng phần lô 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Ibuprofen
Mã phần lô PP2500548872
Giá từng phần lô 97,200
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Thiamin nitrat (B1)
Mã phần lô PP2500548873
Giá từng phần lô 126,900
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Amlodipin besylat
Mã phần lô PP2500548874
Giá từng phần lô 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Cefuroxim
Mã phần lô PP2500548875
Giá từng phần lô 243,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->