Gói thầu: Mua chất đối chiếu năm 2022
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200047602-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/11/2022 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KIỂM NGHIỆM GIA LAI |
| Tên gói thầu | Mua chất đối chiếu năm 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200040351 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước năm 2022 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | Miễn phí |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Gia Lai |
| Giá gói thầu | 72,729,360 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 728,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4-Aminophenol | 864,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Acetylcystein | 1,296,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Acid ferulic | 2,356,560 | 0 | 0 | |
| 4 | Acid Nalidixic | 254,880 | 0 | 0 | |
| 5 | Acid Salicylic | 764,640 | 0 | 0 | |
| 6 | Allopurinol | 972,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Alverin citrat | 486,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Ambroxol HCL | 864,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Amlodipin besilat | 1,296,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Amoxycillin Trihydrat | 1,458,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Ampicillin Trihydrat | 864,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Arginin | 864,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Aspartam | 972,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Aspirin | 864,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Atorvastatin Ca | 432,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Azithromycin | 1,458,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Berberin clorid | 1,296,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Bromhexin HCL | 509,760 | 0 | 0 | |
| 19 | Butylparapen | 972,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Cafein | 864,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Captopril | 1,296,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Captopril disulfit | 2,160,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Cefaclor | 864,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Cefadroxil | 432,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Cefixim | 864,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Cefpodoxim Proxetil | 864,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Celecoxib | 509,760 | 0 | 0 | |
| 28 | Cetirizin | 1,296,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Ciprofloxacin | 864,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Clavulanat Kali | 1,458,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Clopidogrel | 486,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Colchicin | 2,356,560 | 0 | 0 | |
| 33 | Dextromethorphan hydrobromide | 864,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Diacerein | 1,178,280 | 0 | 0 | |
| 35 | Diclofenac natri | 254,880 | 0 | 0 | |
| 36 | Drotaverin HCL | 764,640 | 0 | 0 | |
| 37 | Ethylparapen | 972,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Eucalyptol | 2,548,800 | 0 | 0 | |
| 39 | Flunarizin | 1,296,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Furosemid | 509,760 | 0 | 0 | |
| 41 | Gentamycin sulfat | 864,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Glibenclamid | 864,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Gliclazid | 254,880 | 0 | 0 | |
| 44 | Hypophylathin | 1,080,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Irbesartan | 254,880 | 0 | 0 | |
| 46 | Ibuprofen | 1,296,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Isobutylparapen | 972,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Lansoprazol | 432,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Lincomycin Hydroclorid | 509,760 | 0 | 0 | |
| 50 | Loperamind | 509,760 | 0 | 0 | |
| 51 | Loratadin | 1,458,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Losartan | 1,296,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Meloxicam | 864,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Menthol | 864,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Metformin HCL | 1,296,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Methylparaben | 1,296,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Methylprednisolone | 432,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Metronidazol | 432,000 | 0 | 0 | |
| 59 | N-Acetyl-DL-Leucin | 972,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Neomycin sulfat | 432,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Nifedipin | 509,760 | 0 | 0 | |
| 62 | Ofloxaxin | 509,760 | 0 | 0 | |
| 63 | Omeprazol | 1,728,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Pantoprazol natri | 432,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Paracetamol | 864,000 | 0 | 0 | |
| 66 | Phyllanthin | 1,178,280 | 0 | 0 | |
| 67 | Prednisolon | 1,296,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Propylparapen | 864,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Pyridoxin HCl | 486,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Rotundin | 432,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Roxithromycin | 764,640 | 0 | 0 | |
| 72 | Rutin | 1,177,200 | 0 | 0 | |
| 73 | Simvastatin | 254,880 | 0 | 0 | |
| 74 | Sulfamethoxazole | 254,880 | 0 | 0 | |
| 75 | Sulpiride | 972,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Thiamin Hydroclorid | 509,760 | 0 | 0 | |
| 77 | Thiamin mononitrat | 254,880 | 0 | 0 | |
| 78 | Tinidazol | 509,760 | 0 | 0 | |
| 79 | Trimetazidin dihydroclorid | 509,760 | 0 | 0 | |
| 80 | Vitamin E (α-Tocopheryl acetat) | 1,296,000 | 0 | 0 |
4-Aminophenol |
|
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acetylcystein |
|
| Giá từng phần lô | 1,296,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid ferulic |
|
| Giá từng phần lô | 2,356,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid Nalidixic |
|
| Giá từng phần lô | 254,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid Salicylic |
|
| Giá từng phần lô | 764,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Allopurinol |
|
| Giá từng phần lô | 972,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Alverin citrat |
|
| Giá từng phần lô | 486,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ambroxol HCL |
|
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amlodipin besilat |
|
| Giá từng phần lô | 1,296,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amoxycillin Trihydrat |
|
| Giá từng phần lô | 1,458,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ampicillin Trihydrat |
|
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Arginin |
|
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aspartam |
|
| Giá từng phần lô | 972,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Aspirin |
|
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Atorvastatin Ca |
|
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Azithromycin |
|
| Giá từng phần lô | 1,458,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Berberin clorid |
|
| Giá từng phần lô | 1,296,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bromhexin HCL |
|
| Giá từng phần lô | 509,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Butylparapen |
|
| Giá từng phần lô | 972,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cafein |
|
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Captopril |
|
| Giá từng phần lô | 1,296,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Captopril disulfit |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefaclor |
|
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefadroxil |
|
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefixim |
|
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cefpodoxim Proxetil |
|
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Celecoxib |
|
| Giá từng phần lô | 509,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cetirizin |
|
| Giá từng phần lô | 1,296,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ciprofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clavulanat Kali |
|
| Giá từng phần lô | 1,458,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Clopidogrel |
|
| Giá từng phần lô | 486,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Colchicin |
|
| Giá từng phần lô | 2,356,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dextromethorphan hydrobromide |
|
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diacerein |
|
| Giá từng phần lô | 1,178,280 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Diclofenac natri |
|
| Giá từng phần lô | 254,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Drotaverin HCL |
|
| Giá từng phần lô | 764,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ethylparapen |
|
| Giá từng phần lô | 972,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Eucalyptol |
|
| Giá từng phần lô | 2,548,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Flunarizin |
|
| Giá từng phần lô | 1,296,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Furosemid |
|
| Giá từng phần lô | 509,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gentamycin sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glibenclamid |
|
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gliclazid |
|
| Giá từng phần lô | 254,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hypophylathin |
|
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Irbesartan |
|
| Giá từng phần lô | 254,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ibuprofen |
|
| Giá từng phần lô | 1,296,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Isobutylparapen |
|
| Giá từng phần lô | 972,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lansoprazol |
|
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lincomycin Hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 509,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Loperamind |
|
| Giá từng phần lô | 509,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Loratadin |
|
| Giá từng phần lô | 1,458,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Losartan |
|
| Giá từng phần lô | 1,296,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Meloxicam |
|
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Menthol |
|
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metformin HCL |
|
| Giá từng phần lô | 1,296,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Methylparaben |
|
| Giá từng phần lô | 1,296,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Methylprednisolone |
|
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Metronidazol |
|
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
N-Acetyl-DL-Leucin |
|
| Giá từng phần lô | 972,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Neomycin sulfat |
|
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nifedipin |
|
| Giá từng phần lô | 509,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ofloxaxin |
|
| Giá từng phần lô | 509,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Omeprazol |
|
| Giá từng phần lô | 1,728,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pantoprazol natri |
|
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Paracetamol |
|
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phyllanthin |
|
| Giá từng phần lô | 1,178,280 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Prednisolon |
|
| Giá từng phần lô | 1,296,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Propylparapen |
|
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Pyridoxin HCl |
|
| Giá từng phần lô | 486,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rotundin |
|
| Giá từng phần lô | 432,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Roxithromycin |
|
| Giá từng phần lô | 764,640 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Rutin |
|
| Giá từng phần lô | 1,177,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Simvastatin |
|
| Giá từng phần lô | 254,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sulfamethoxazole |
|
| Giá từng phần lô | 254,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sulpiride |
|
| Giá từng phần lô | 972,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thiamin Hydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 509,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thiamin mononitrat |
|
| Giá từng phần lô | 254,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tinidazol |
|
| Giá từng phần lô | 509,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trimetazidin dihydroclorid |
|
| Giá từng phần lô | 509,760 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vitamin E (α-Tocopheryl acetat) |
|
| Giá từng phần lô | 1,296,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi