Gói thầu: Mua dụng cụ và nguyên liệu xét nghiệm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300134646-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/06/2023 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG NHẤT NGUYÊN
Tên gói thầu Mua dụng cụ và nguyên liệu xét nghiệm
Số hiệu KHLCNT PL2300098477
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu hoạt động dịch vụ năm 2023 của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 9,864,244,420 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 128.235.177 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 3
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A 4
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu 8
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B 9

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300213576 - 96 Well half skirt PCR microplate 469,760,000 640.581.818 - 328.832.000 43
2 PP2300213577 - Cryotube1.8 ml free RNA/DNA 1,250,080,000 1.704.654.545 - 875.056.000 401
3 PP2300213578 - Đĩa 96 giếng đáy bằng cho tế bào 143,700,000 195.954.545 - 100.590.000 13
4 PP2300213579 - Elution Plate 200 μL 313,500,000 427.500.000 - 219.450.000 44
5 PP2300213580 - GelRed Nucleic Acid stain 87,396,720 119.177.345 - 61.177.704 11
6 PP2300213581 - KF ML tube 166,097,100 226.496.045 - 116.267.970 87
7 PP2300213582 - KF96 Tip Combs 1,466,500,000 1.999.772.727 - 1.026.550.000 233
8 PP2300213583 - KingFisher ML Tip Comb 1,833,315,000 2.499.975.000 - 1.283.320.500 22
9 PP2300213584 - KingFisher™ Plastics for 96 deep-well 1,611,200,000 2.197.090.909 - 1.127.840.000 63
10 PP2300213585 - Micropipette filter tip 10μl 125,000,000 170.454.545 - 87.500.000 333
11 PP2300213586 - Micropipette filter tip 1000μl 282,255,600 384.894.000 - 197.578.920 367
12 PP2300213587 - Micropipette filter tip 200μl 760,760,000 1.037.400.000 - 532.532.000 1213
13 PP2300213588 - MultiGuard Barrier Tips 10ul MultiGuard 3 597,000,000 814.090.909 - 417.900.000 1000
14 PP2300213589 - RT-PCR8 Strip tubes 289,480,000 394.745.455 - 202.636.000 7
15 PP2300213590 - RT-PCRFlat top 8 Strip caps 107,800,000 147.000.000 - 75.460.000 7
16 PP2300213591 - UltraFluxRealtime PCR Film with PressureReleasedAdhesive 360,400,000 491.454.545 - 252.280.000 27
96 Well half skirt PCR microplate
Mã phần lô PP2300213576
Giá từng phần lô 469,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 640.581.818
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 328.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Thời gian thực hiện HĐ 45
Cryotube1.8 ml free RNA/DNA
Mã phần lô PP2300213577
Giá từng phần lô 1,250,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.704.654.545
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 401
Thời gian thực hiện HĐ 45
Đĩa 96 giếng đáy bằng cho tế bào
Mã phần lô PP2300213578
Giá từng phần lô 143,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.954.545
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 45
Elution Plate 200 μL
Mã phần lô PP2300213579
Giá từng phần lô 313,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.500.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Thời gian thực hiện HĐ 45
GelRed Nucleic Acid stain
Mã phần lô PP2300213580
Giá từng phần lô 87,396,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.177.345
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.177.704
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 45
KF ML tube
Mã phần lô PP2300213581
Giá từng phần lô 166,097,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.496.045
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.267.970
Năng lực sản xuất hàng hóa 87
Thời gian thực hiện HĐ 45
KF96 Tip Combs
Mã phần lô PP2300213582
Giá từng phần lô 1,466,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.999.772.727
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.026.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 233
Thời gian thực hiện HĐ 45
KingFisher ML Tip Comb
Mã phần lô PP2300213583
Giá từng phần lô 1,833,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.499.975.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.283.320.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 22
Thời gian thực hiện HĐ 45
KingFisher™ Plastics for 96 deep-well
Mã phần lô PP2300213584
Giá từng phần lô 1,611,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.197.090.909
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.127.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 63
Thời gian thực hiện HĐ 45
Micropipette filter tip 10μl
Mã phần lô PP2300213585
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.454.545
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 333
Thời gian thực hiện HĐ 45
Micropipette filter tip 1000μl
Mã phần lô PP2300213586
Giá từng phần lô 282,255,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.894.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.578.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 367
Thời gian thực hiện HĐ 45
Micropipette filter tip 200μl
Mã phần lô PP2300213587
Giá từng phần lô 760,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.037.400.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.532.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1213
Thời gian thực hiện HĐ 45
MultiGuard Barrier Tips 10ul MultiGuard 3
Mã phần lô PP2300213588
Giá từng phần lô 597,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.090.909
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1000
Thời gian thực hiện HĐ 45
RT-PCR8 Strip tubes
Mã phần lô PP2300213589
Giá từng phần lô 289,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 394.745.455
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 45
RT-PCRFlat top 8 Strip caps
Mã phần lô PP2300213590
Giá từng phần lô 107,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.000.000
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 45
UltraFluxRealtime PCR Film with PressureReleasedAdhesive
Mã phần lô PP2300213591
Giá từng phần lô 360,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 491.454.545
Mã hàng hóa (HS) -
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ 45
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->