Gói thầu: Mua dụng cụ và nguyên liệu xét nghiệm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300351361-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MINH PHAM |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua dụng cụ và nguyên liệu xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300241902 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 3,660,255,753 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47.587.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300479646 - Bi inox 6mm | 131,450,000 | 182.569.000 | 92.015.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 2 | PP2300479647 - Bình xịt phun sương | 1,760,400 | 2.445.000 | 1.232.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 3 | PP2300479648 - Đĩa 24 giếng đáy bằng | 3,460,000 | 4.806.000 | 2.422.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 4 | PP2300479649 - Đĩa 96 đáy bằng cho ELISA | 75,653,600 | 105.074.000 | 52.958.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 5 | PP2300479650 - Multistepper tip 1500 μl sterile | 66,000,000 | 91.667.000 | 46.200.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 6 | PP2300479651 - Găng tay Nitrile size M | 14,626,500 | 20.315.000 | 10.239.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 7 | PP2300479652 - Găng tay Nitrile size S | 6,268,500 | 8.706.000 | 4.388.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 8 | PP2300479653 - Găng tay cao su gia dụng | 3,360,000 | 4.667.000 | 2.352.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 9 | PP2300479654 - Găng tay không bột Size M | 49,140,000 | 68.250.000 | 34.398.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 10 | PP2300479655 - Găng tay không bột Size S | 34,398,000 | 47.775.000 | 24.079.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 11 | PP2300479656 - Găng tay size M (Nitrile Disposable Gloves) | 8,734,000 | 12.131.000 | 6.114.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 12 | PP2300479657 - Găng tay size S (Nitrile Disposable Gloves) | 21,835,000 | 30.326.000 | 15.285.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 13 | PP2300479658 - Giấy cân môi trường | 990,000 | 1.375.000 | 693.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 14 | PP2300479659 - Khẩu trang than hoạt tính chống mùi | 825,000 | 1.146.000 | 578.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 15 | PP2300479660 - Khẩu trang than hoạt tính | 21,360,000 | 29.667.000 | 14.952.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 16 | PP2300479661 - Khẩu trang y tế | 6,600,000 | 9.167.000 | 4.620.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 17 | PP2300479662 - Lọ nuôi cấy tế bào 25 cm2 không màng lọc | 15,750,000 | 21.875.000 | 11.025.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 18 | PP2300479663 - Màng lọc 0.2 μm | 9,471,600 | 13.155.000 | 6.630.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 19 | PP2300479664 - Microcentrifuge tube 1.5 ml | 11,250,000 | 15.625.000 | 7.875.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 20 | PP2300479665 - Microcentrifuge tube 1.7 ml | 84,280,000 | 117.056.000 | 58.996.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 21 | PP2300479666 - Microcentrifuge tube 2.0 ml | 7,500,000 | 10.417.000 | 5.250.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 22 | PP2300479667 - Bộ ống 2.0 ml màu hổ phách có vạch chia độ tự đứng nắp vặn ngoài có vòng đệm cao su | 16,500,000 | 22.917.000 | 11.550.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 23 | PP2300479668 - Micropipette filter tip 100 μl | 11,960,000 | 16.611.000 | 8.372.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 24 | PP2300479669 - Micropiette filter tip 30μl | 7,200,000 | 10.000.000 | 5.040.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 25 | PP2300479670 - Micropipette tip 1000μl | 20,584,800 | 28.590.000 | 14.409.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 26 | PP2300479671 - Micropipette tip 200μl | 20,584,800 | 28.590.000 | 14.409.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 27 | PP2300479672 - Micropipette tip 300μl | 4,116,960 | 5.718.000 | 2.882.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 28 | PP2300479673 - Micropipette tip 5ml | 56,250,000 | 78.125.000 | 39.375.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 29 | PP2300479674 - Nón trùm đầu y tế | 504,000 | 700.000 | 353.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 30 | PP2300479675 - Nhiệt ẩm kế điện tử | 8,035,200 | 11.160.000 | 5.625.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 31 | PP2300479676 - Ống hút nhỏ giọt nhựa 3mL Pipette | 933,120 | 1.296.000 | 653.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 32 | PP2300479677 - Ống ly tâm 15ml | 25,140,000 | 34.917.000 | 17.598.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 33 | PP2300479678 - Parafilm | 1,408,000 | 1.956.000 | 986.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 34 | PP2300479679 - PTFE Filter 0.2 μm | 6,264,000 | 8.700.000 | 4.385.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 35 | PP2300479680 - Pyrex® VISTA™ culture tube, rimless, diam. × L 13 mm × 100 mm | 4,620,000 | 6.417.000 | 3.234.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 36 | PP2300479681 - Pyrex® VISTA™ culture tube, rimless, diam. × L 20 mm × 150 mm | 4,620,000 | 6.417.000 | 3.234.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 37 | PP2300479682 - Screw cap tubes SCT-5 ml-S | 45,600,000 | 63.333.000 | 31.920.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 38 | PP2300479683 - Sealing Tape for 96-well Plate | 115,050,000 | 159.792.000 | 80.535.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 39 | PP2300479684 - Strip PCR có nắp 0.2ml | 29,376,000 | 40.800.000 | 20.563.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 40 | PP2300479685 - Strip PCR có nắp 0.2 ml | 31,104,000 | 43.200.000 | 21.773.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 41 | PP2300479686 - Vial nâu 1.5 mL có nắp | 8,251,200 | 11.460.000 | 5.776.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 42 | PP2300479687 - Graduated Microtubes 0,65mL | 7,190,000 | 9.986.000 | 5.033.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 43 | PP2300479688 - Đầu típ có lọc 1250μl | 58,320,000 | 81.000.000 | 40.824.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 44 | PP2300479689 - Rack 1000 μL Graduated, Long, Sterilized | 2,500,000 | 3.472.000 | 1.750.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 45 | PP2300479690 - Refill Plated Micropipette filter tip 1000 μL Graduated, Long, Sterilized | 12,250,000 | 17.014.000 | 8.575.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 46 | PP2300479691 - Rack 200 μL Graduated, Long, Sterilized | 2,500,000 | 3.472.000 | 1.750.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 47 | PP2300479692 - Refill Plated Micropipette filter tip 200 μL Graduated, Long, Sterilized | 13,750,000 | 19.097.000 | 9.625.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 48 | PP2300479693 - Bông y tế thấm nước | 5,786,000 | 8.036.000 | 4.050.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 49 | PP2300479694 - Khăn giấy y tế | 9,223,500 | 12.810.000 | 6.456.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 50 | PP2300479695 - 10X TBE Buffer | 16,487,944 | 22.900.000 | 11.542.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 51 | PP2300479696 - 1-Aminohydantoin HCl, reference standard | 2,211,000 | 3.071.000 | 1.548.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 52 | PP2300479697 - 3-Amino-2-oxazolidinone (AOZ), reference standard | 13,942,500 | 19.365.000 | 9.760.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 53 | PP2300479698 - 3-Amino-5-morpholinomethyl-2-oxazolidinone(AMOZ), reference standard | 11,880,000 | 16.500.000 | 8.316.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 54 | PP2300479699 - Blue/Orange Loading Dye, 6X | 9,730,000 | 13.514.000 | 6.811.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 55 | PP2300479700 - Acepromazine HCl, reference standard | 8,151,000 | 11.321.000 | 5.706.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 56 | PP2300479701 - Acetonitrile | 8,662,500 | 12.031.000 | 6.064.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 57 | PP2300479702 - Aflatoxin B1, reference standard | 2,828,100 | 3.928.000 | 1.980.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 58 | PP2300479703 - Aflatoxin B2, reference standard | 5,940,000 | 8.250.000 | 4.158.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 59 | PP2300479704 - Aflatoxin G2, reference standard | 9,727,300 | 13.510.000 | 6.809.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 60 | PP2300479705 - Aldicarb, reference standard | 2,090,000 | 2.903.000 | 1.463.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 61 | PP2300479706 - Anti-Mouse IgG (H+L), HRP Conjugate | 4,980,000 | 6.917.000 | 3.486.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 62 | PP2300479707 - Auramine O (Solvent Yellow 34 HCl), reference standard | 3,300,000 | 4.583.000 | 2.310.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 63 | PP2300479708 - Axit hidrochloric đậm đặc | 748,000 | 1.039.000 | 524.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 64 | PP2300479709 - Axit nitric đậm đặc | 1,056,000 | 1.467.000 | 739.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 65 | PP2300479710 - Axit sulfuric đậm đặc | 935,000 | 1.299.000 | 655.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 66 | PP2300479711 - Big Universal Trap, 1/4i fttgs, Nitrogen | 13,200,000 | 18.333.000 | 9.240.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 67 | PP2300479712 - Big Universal Trap, 1/8i fttgs, Nitrogen | 26,400,000 | 36.667.000 | 18.480.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 68 | PP2300479713 - Bin Pump PM kit | 27,500,000 | 38.194.000 | 19.250.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 69 | PP2300479714 - Chất tẩy rửa nồi hấp tiệt trùng | 28,600,000 | 39.722.000 | 20.020.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 70 | PP2300479715 - Capillary, FS, 0.6MM | 43,000,000 | 59.722.000 | 30.100.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 71 | PP2300479716 - Carbofuran, reference standard | 2,090,000 | 2.903.000 | 1.463.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 72 | PP2300479717 - Compressor Service kit | 64,000,000 | 88.889.000 | 44.800.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 73 | PP2300479718 - Compressor Service kit | 64,000,000 | 88.889.000 | 44.800.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 74 | PP2300479719 - Cồn 96 độ | 69,832,125 | 96.989.000 | 48.882.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 75 | PP2300479720 - Chất sát trùng Virkon'S | 11,025,000 | 15.313.000 | 7.718.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 76 | PP2300479721 - Chuẩn EDTA (EDTA calibration standard 10g) | 2,090,000 | 2.903.000 | 1.463.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 77 | PP2300479722 - DihydroStreptomycin sesquisulfate, reference standard | 1,540,000 | 2.139.000 | 1.078.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 78 | PP2300479723 - Doxycycline, reference standard | 2,222,000 | 3.086.000 | 1.555.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 79 | PP2300479724 - Dung môi Petroleum 40/60 | 4,290,000 | 5.958.000 | 3.003.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 80 | PP2300479725 - Ethyl Acetate | 10,945,000 | 15.201.000 | 7.662.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 81 | PP2300479726 - Fipronil Sulfone, reference standard | 5,335,000 | 7.410.000 | 3.735.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 82 | PP2300479727 - Gel green nucleic acid stain | 21,010,000 | 29.181.000 | 14.707.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 83 | PP2300479728 - Kháng thể đơn dòng WH303 | 19,650,000 | 27.292.000 | 13.755.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 84 | PP2300479729 - Glycerol | 3,300,000 | 4.583.000 | 2.310.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 85 | PP2300479730 - Hấp Thu CO2 (DumaCO2, CO2 adsorber tube, filled with adsorbent and sealed gas tight-6pcs) | 24,123,000 | 33.504.000 | 16.886.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 86 | PP2300479731 - Isoprocarb, reference standard | 2,057,000 | 2.857.000 | 1.440.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 87 | PP2300479732 - Isopropanol | 2,786,400 | 3.870.000 | 1.950.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 88 | PP2300479733 - Iso-propanol | 876,960 | 1.218.000 | 614.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 89 | PP2300479734 - Nước Javel | 15,180,000 | 21.083.000 | 10.626.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 90 | PP2300479735 - 100bp DNA Ladder | 23,525,000 | 32.674.000 | 16.468.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 91 | PP2300479736 - LCMS PM kit, Edward Pump | 36,000,000 | 50.000.000 | 25.200.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 92 | PP2300479737 - LeucoMalachite green, reference standard | 1,210,000 | 1.681.000 | 847.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 93 | PP2300479738 - Methanol | 3,630,000 | 5.042.000 | 2.541.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 94 | PP2300479739 - MgSO4 | 1,756,700 | 2.440.000 | 1.230.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 95 | PP2300479740 - Na2SO4 | 955,800 | 1.328.000 | 669.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 96 | PP2300479741 - NaCl | 1,650,000 | 2.292.000 | 1.155.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 97 | PP2300479742 - Sodium hydroxide (NaOH) | 3,402,000 | 4.725.000 | 2.381.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 98 | PP2300479743 - NaOH, rắn | 842,400 | 1.170.000 | 590.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 99 | PP2300479744 - Nebulizer (needle SST316 replacement) kit | 9,000,000 | 12.500.000 | 6.300.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 100 | PP2300479745 - Neomycine Sulfate, reference standard | 1,716,000 | 2.383.000 | 1.201.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 101 | PP2300479746 - n-hexan | 12,312,000 | 17.100.000 | 8.618.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 102 | PP2300479747 - Norfloxacin, reference standard | 4,059,000 | 5.638.000 | 2.841.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 103 | PP2300479748 - Chất chỉ thị sinh học kiểm tra tiệt trùng | 3,355,000 | 4.660.000 | 2.349.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 104 | PP2300479749 - Penicillin G, reference standard | 1,430,000 | 1.986.000 | 1.001.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 105 | PP2300479750 - Penicillin V, reference standard | 2,530,000 | 3.514.000 | 1.771.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 106 | PP2300479751 - PM kit Hi-P Autosampler | 53,000,000 | 73.611.000 | 37.100.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 107 | PP2300479752 - PM kit MultiSampler | 35,000,000 | 48.611.000 | 24.500.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 108 | PP2300479753 - Potassium hexacyanoferrate(II) trihydrate | 4,136,000 | 5.744.000 | 2.895.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 109 | PP2300479754 - Pump PM kit | 15,000,000 | 20.833.000 | 10.500.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 110 | PP2300479755 - Seal wash PM kit | 7,000,000 | 9.722.000 | 4.900.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 111 | PP2300479756 - Semicarbazide HCl, reference standard | 1,885,400 | 2.619.000 | 1.320.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 112 | PP2300479757 - Oasis PRiME HLB 6 cc Vac Cartridge, 200 mg Sorbent per Cartridge, 30/pk | 14,120,000 | 19.611.000 | 9.884.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 113 | PP2300479758 - Spectinomycine, reference standard | 1,143,000 | 1.588.000 | 800.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 114 | PP2300479759 - Spiramycine, reference standard | 1,683,000 | 2.338.000 | 1.178.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 115 | PP2300479760 - Strata™-X 33 μm Polymeric Reversed Phase, 200 mg / 3 mL | 5,940,000 | 8.250.000 | 4.158.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 116 | PP2300479761 - Sudan II, reference standard | 2,739,000 | 3.804.000 | 1.917.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 117 | PP2300479762 - Sulfadiazine, reference standard | 1,221,000 | 1.696.000 | 855.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 118 | PP2300479763 - Sulfadimethoxine, reference standard | 1,518,000 | 2.108.000 | 1.063.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 119 | PP2300479764 - H2SO4 | 918,000 | 1.275.000 | 643.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 120 | PP2300479765 - Tobramycine, reference standard | 6,385,500 | 8.869.000 | 4.470.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 121 | PP2300479766 - Toluen | 7,257,600 | 10.080.000 | 5.080.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 122 | PP2300479767 - Tylosin, reference standard | 1,320,000 | 1.833.000 | 924.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 123 | PP2300479768 - UltraPure Agarose | 51,030,000 | 70.875.000 | 35.721.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 124 | PP2300479769 - Zinc acetate dihydrate | 2,430,000 | 3.375.000 | 1.701.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 125 | PP2300479770 - DNA gel loading dye – Dung dịch đệm tra mẫu | 5,699,100 | 7.915.000 | 3.989.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 126 | PP2300479771 - 100bp DNA ladder | 8,388,000 | 11.650.000 | 5.872.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 127 | PP2300479772 - ESI-L Low Concentration Tuning Mix | 14,000,000 | 19.444.000 | 9.800.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 128 | PP2300479773 - TE buffer | 2,149,000 | 2.985.000 | 1.504.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 129 | PP2300479774 - Acid hydrochloric (Axit HCl) | 2,808,000 | 3.900.000 | 1.966.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 130 | PP2300479775 - Anode buffer | 5,246,000 | 7.286.000 | 3.672.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 131 | PP2300479776 - Kít giải trình tự gen | 50,382,000 | 69.975.000 | 35.267.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 132 | PP2300479777 - Kít tinh sạch sản phẩm giải trình tự gen | 10,898,000 | 15.136.000 | 7.629.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 133 | PP2300479778 - Cathode buffer | 6,484,000 | 9.006.000 | 4.539.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 134 | PP2300479779 - Kháng nguyên H5N1 | 57,530,000 | 79.903.000 | 40.271.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 135 | PP2300479780 - Kít nhân gien dùng cho phản ứng PCR | 150,750,600 | 209.376.000 | 105.525.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 136 | PP2300479781 - Kít ELISA phát hiện kháng thể Gumboro | 26,213,000 | 36.407.000 | 18.349.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 137 | PP2300479782 - Kit tách chiết DNA/RNA bằng hạt từ | 105,600,000 | 146.667.000 | 73.920.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 138 | PP2300479783 - Kít nhân gen PCR | 9,390,000 | 13.042.000 | 6.573.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 139 | PP2300479784 - Kít ELISA phát hiện kháng thể vi rút gây bệnh lưỡi xanh | 39,681,000 | 55.113.000 | 27.777.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 140 | PP2300479785 - Kít ELISA phát hiện kháng thể gây bệnh dịch tả lợn Châu Phi | 59,700,000 | 82.917.000 | 41.790.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 141 | PP2300479786 - Kít ELISA phát hiện kháng thể gây bệnh giả dại | 30,773,000 | 42.740.000 | 21.541.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 142 | PP2300479787 - Mồi cúm gia cầm subtype H5 | 22,713,200 | 31.546.000 | 15.899.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 143 | PP2300479788 - Mồi phát hiện vi rút PCV2 | 11,482,400 | 15.948.000 | 8.038.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 144 | PP2300479789 - Gel chạy giải trình tự | 7,900,000 | 10.972.000 | 5.530.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 145 | PP2300479790 - Kít ELISA phát hiện kháng thể vi rút gây hội chứng rối loạn sinh sản vô hô hấp trên lợn | 68,566,945 | 95.232.000 | 47.997.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 146 | PP2300479791 - Kít tinh sạch gel agarose | 30,542,600 | 42.420.000 | 21.380.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 147 | PP2300479792 - Kít nhân gien dùng cho phản ứng RT-PCR | 51,480,000 | 71.500.000 | 36.036.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 148 | PP2300479793 - Master mix kit | 199,182,500 | 276.642.000 | 139.428.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 149 | PP2300479794 - Mồi phát hiện vi rút Đậu mùa khỉ | 35,737,800 | 49.636.000 | 25.016.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 150 | PP2300479795 - Đối chứng dương vi rút Đậu mùa khỉ | 28,655,999 | 39.800.000 | 20.059.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 151 | PP2300479796 - Mồi phát hiện bệnh IPV (Infectious Precocity Virus) trên tôm càng xanh | 23,338,800 | 32.415.000 | 16.337.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 152 | PP2300479797 - Đối chứng dương của bệnh IPV (Infectious Precocity Virus) trên tôm càng xanh | 5,243,000 | 7.282.000 | 3.670.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 153 | PP2300479798 - Mồi phát hiện ADN bò | 11,569,600 | 16.069.000 | 8.099.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 154 | PP2300479799 - Mồi phát hiện ADN cừu | 11,900,000 | 16.528.000 | 8.330.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 155 | PP2300479800 - Mồi phát hiện ADN dê | 11,921,800 | 16.558.000 | 8.345.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 156 | PP2300479801 - Mồi phát hiện ADN gà | 11,747,400 | 16.316.000 | 8.223.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 157 | PP2300479802 - Mồi phát hiện ADN lợn | 11,547,800 | 16.039.000 | 8.083.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 158 | PP2300479803 - Mồi phát hiện ADN ngựa | 11,769,200 | 16.346.000 | 8.238.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 159 | PP2300479804 - Mồi phát hiện ADN trâu | 17,477,600 | 24.274.000 | 12.234.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 160 | PP2300479805 - Kít xét nghiệm Real-time PCR phát hiện ADN loài tôm cua | 15,525,000 | 21.563.000 | 10.868.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 161 | PP2300479806 - Đối chứng dương của bệnh Newcastle | 10,728,000 | 14.900.000 | 7.510.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 162 | PP2300479807 - Mồi phát hiện vi rút gây bệnh Newcastle | 436,000 | 606.000 | 305.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 163 | PP2300479808 - BME | 2,904,000 | 4.033.000 | 2.033.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 164 | PP2300479809 - Bộ xét nghiệm sinh hóa vi khuẩn gram âm | 88,550,000 | 122.986.000 | 61.985.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 165 | PP2300479810 - Bộ xét nghiệm sinh hóa vi khuẩn gram dương | 86,900,000 | 120.694.000 | 60.830.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 166 | PP2300479811 - Bộ xét nghiệm sinh hóa vi khuẩn kị khí | 86,900,000 | 120.694.000 | 60.830.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 167 | PP2300479812 - Bộ sinh hóa kiểm tra Salmonella | 13,750,000 | 19.097.000 | 9.625.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 168 | PP2300479813 - DMSO | 7,200,000 | 10.000.000 | 5.040.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 169 | PP2300479814 - DMEM | 4,576,000 | 6.356.000 | 3.203.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 170 | PP2300479815 - Fetal Bovine Serum | 125,840,000 | 174.778.000 | 88.088.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 171 | PP2300479816 - Môi trường L'15 | 1,705,000 | 2.368.000 | 1.194.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 172 | PP2300479817 - MEM | 9,735,000 | 13.521.000 | 6.815.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 173 | PP2300479818 - Môi trường pha loãng mẫu | 8,850,000 | 12.292.000 | 6.195.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 174 | PP2300479819 - Môi trường dinh dưỡng cho vi khuẩn Vibrio spp | 20,856,000 | 28.967.000 | 14.599.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 175 | PP2300479820 - Môi trường RPMI | 2,120,000 | 2.944.000 | 1.484.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 176 | PP2300479821 - Môi trường để phân lập Vibrio | 14,520,000 | 20.167.000 | 10.164.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 177 | PP2300479822 - Môi trường chọn lọc sử dụng để phân lập Salmonella | 3,576,000 | 4.967.000 | 2.503.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | |
| 178 | PP2300479823 - Môi trường chọn lọc phân lập vi khuẩn | 3,960,000 | 5.500.000 | 2.772.000 | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Bi inox 6mm |
|
| Mã phần lô | PP2300479646 |
| Giá từng phần lô | 131,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.569.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Bình xịt phun sương |
|
| Mã phần lô | PP2300479647 |
| Giá từng phần lô | 1,760,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.445.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Đĩa 24 giếng đáy bằng |
|
| Mã phần lô | PP2300479648 |
| Giá từng phần lô | 3,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.806.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.422.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Đĩa 96 đáy bằng cho ELISA |
|
| Mã phần lô | PP2300479649 |
| Giá từng phần lô | 75,653,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.074.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.958.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Multistepper tip 1500 μl sterile |
|
| Mã phần lô | PP2300479650 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Găng tay Nitrile size M |
|
| Mã phần lô | PP2300479651 |
| Giá từng phần lô | 14,626,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.239.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Găng tay Nitrile size S |
|
| Mã phần lô | PP2300479652 |
| Giá từng phần lô | 6,268,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.706.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.388.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Găng tay cao su gia dụng |
|
| Mã phần lô | PP2300479653 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Găng tay không bột Size M |
|
| Mã phần lô | PP2300479654 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.398.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Găng tay không bột Size S |
|
| Mã phần lô | PP2300479655 |
| Giá từng phần lô | 34,398,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.079.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Găng tay size M (Nitrile Disposable Gloves) |
|
| Mã phần lô | PP2300479656 |
| Giá từng phần lô | 8,734,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.131.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.114.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Găng tay size S (Nitrile Disposable Gloves) |
|
| Mã phần lô | PP2300479657 |
| Giá từng phần lô | 21,835,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.326.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.285.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Giấy cân môi trường |
|
| Mã phần lô | PP2300479658 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 693.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Khẩu trang than hoạt tính chống mùi |
|
| Mã phần lô | PP2300479659 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.146.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 578.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Khẩu trang than hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2300479660 |
| Giá từng phần lô | 21,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.952.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300479661 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.167.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Lọ nuôi cấy tế bào 25 cm2 không màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2300479662 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Màng lọc 0.2 μm |
|
| Mã phần lô | PP2300479663 |
| Giá từng phần lô | 9,471,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.155.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Microcentrifuge tube 1.5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300479664 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Microcentrifuge tube 1.7 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300479665 |
| Giá từng phần lô | 84,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.056.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.996.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Microcentrifuge tube 2.0 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300479666 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.417.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Bộ ống 2.0 ml màu hổ phách có vạch chia độ tự đứng nắp vặn ngoài có vòng đệm cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300479667 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.917.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Micropipette filter tip 100 μl |
|
| Mã phần lô | PP2300479668 |
| Giá từng phần lô | 11,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.611.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.372.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Micropiette filter tip 30μl |
|
| Mã phần lô | PP2300479669 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Micropipette tip 1000μl |
|
| Mã phần lô | PP2300479670 |
| Giá từng phần lô | 20,584,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.409.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Micropipette tip 200μl |
|
| Mã phần lô | PP2300479671 |
| Giá từng phần lô | 20,584,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.409.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Micropipette tip 300μl |
|
| Mã phần lô | PP2300479672 |
| Giá từng phần lô | 4,116,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.718.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Micropipette tip 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300479673 |
| Giá từng phần lô | 56,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Nón trùm đầu y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300479674 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 353.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Nhiệt ẩm kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2300479675 |
| Giá từng phần lô | 8,035,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Ống hút nhỏ giọt nhựa 3mL Pipette |
|
| Mã phần lô | PP2300479676 |
| Giá từng phần lô | 933,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 653.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Ống ly tâm 15ml |
|
| Mã phần lô | PP2300479677 |
| Giá từng phần lô | 25,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.917.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.598.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Parafilm |
|
| Mã phần lô | PP2300479678 |
| Giá từng phần lô | 1,408,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.956.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 986.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
PTFE Filter 0.2 μm |
|
| Mã phần lô | PP2300479679 |
| Giá từng phần lô | 6,264,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Pyrex® VISTA™ culture tube, rimless, diam. × L 13 mm × 100 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300479680 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.417.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Pyrex® VISTA™ culture tube, rimless, diam. × L 20 mm × 150 mm |
|
| Mã phần lô | PP2300479681 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.417.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Screw cap tubes SCT-5 ml-S |
|
| Mã phần lô | PP2300479682 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.333.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Sealing Tape for 96-well Plate |
|
| Mã phần lô | PP2300479683 |
| Giá từng phần lô | 115,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.792.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Strip PCR có nắp 0.2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300479684 |
| Giá từng phần lô | 29,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.563.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Strip PCR có nắp 0.2 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300479685 |
| Giá từng phần lô | 31,104,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.773.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Vial nâu 1.5 mL có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300479686 |
| Giá từng phần lô | 8,251,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.776.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Graduated Microtubes 0,65mL |
|
| Mã phần lô | PP2300479687 |
| Giá từng phần lô | 7,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.986.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.033.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Đầu típ có lọc 1250μl |
|
| Mã phần lô | PP2300479688 |
| Giá từng phần lô | 58,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.824.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Rack 1000 μL Graduated, Long, Sterilized |
|
| Mã phần lô | PP2300479689 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.472.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Refill Plated Micropipette filter tip 1000 μL Graduated, Long, Sterilized |
|
| Mã phần lô | PP2300479690 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.014.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Rack 200 μL Graduated, Long, Sterilized |
|
| Mã phần lô | PP2300479691 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.472.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Refill Plated Micropipette filter tip 200 μL Graduated, Long, Sterilized |
|
| Mã phần lô | PP2300479692 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.097.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300479693 |
| Giá từng phần lô | 5,786,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.036.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Khăn giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300479694 |
| Giá từng phần lô | 9,223,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.456.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
10X TBE Buffer |
|
| Mã phần lô | PP2300479695 |
| Giá từng phần lô | 16,487,944 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.542.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
1-Aminohydantoin HCl, reference standard |
|
| Mã phần lô | PP2300479696 |
| Giá từng phần lô | 2,211,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.071.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.548.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
3-Amino-2-oxazolidinone (AOZ), reference standard |
|
| Mã phần lô | PP2300479697 |
| Giá từng phần lô | 13,942,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.365.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
3-Amino-5-morpholinomethyl-2-oxazolidinone(AMOZ), reference standard |
|
| Mã phần lô | PP2300479698 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.316.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Blue/Orange Loading Dye, 6X |
|
| Mã phần lô | PP2300479699 |
| Giá từng phần lô | 9,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.514.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.811.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Acepromazine HCl, reference standard |
|
| Mã phần lô | PP2300479700 |
| Giá từng phần lô | 8,151,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.321.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.706.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Acetonitrile |
|
| Mã phần lô | PP2300479701 |
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.031.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Aflatoxin B1, reference standard |
|
| Mã phần lô | PP2300479702 |
| Giá từng phần lô | 2,828,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.928.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Aflatoxin B2, reference standard |
|
| Mã phần lô | PP2300479703 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Aflatoxin G2, reference standard |
|
| Mã phần lô | PP2300479704 |
| Giá từng phần lô | 9,727,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.809.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Aldicarb, reference standard |
|
| Mã phần lô | PP2300479705 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.903.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.463.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Anti-Mouse IgG (H+L), HRP Conjugate |
|
| Mã phần lô | PP2300479706 |
| Giá từng phần lô | 4,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.917.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.486.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Auramine O (Solvent Yellow 34 HCl), reference standard |
|
| Mã phần lô | PP2300479707 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.583.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Axit hidrochloric đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300479708 |
| Giá từng phần lô | 748,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.039.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 524.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Axit nitric đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300479709 |
| Giá từng phần lô | 1,056,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.467.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 739.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Axit sulfuric đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300479710 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.299.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 655.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Big Universal Trap, 1/4i fttgs, Nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2300479711 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.333.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Big Universal Trap, 1/8i fttgs, Nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2300479712 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Bin Pump PM kit |
|
| Mã phần lô | PP2300479713 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.194.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Chất tẩy rửa nồi hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300479714 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.722.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Capillary, FS, 0.6MM |
|
| Mã phần lô | PP2300479715 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.722.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Carbofuran, reference standard |
|
| Mã phần lô | PP2300479716 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.903.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.463.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Compressor Service kit |
|
| Mã phần lô | PP2300479717 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.889.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Compressor Service kit |
|
| Mã phần lô | PP2300479718 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.889.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Cồn 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300479719 |
| Giá từng phần lô | 69,832,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.989.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Chất sát trùng Virkon'S |
|
| Mã phần lô | PP2300479720 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.313.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.718.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Chuẩn EDTA (EDTA calibration standard 10g) |
|
| Mã phần lô | PP2300479721 |
| Giá từng phần lô | 2,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.903.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.463.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
DihydroStreptomycin sesquisulfate, reference standard |
|
| Mã phần lô | PP2300479722 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.139.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.078.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Doxycycline, reference standard |
|
| Mã phần lô | PP2300479723 |
| Giá từng phần lô | 2,222,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.086.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Dung môi Petroleum 40/60 |
|
| Mã phần lô | PP2300479724 |
| Giá từng phần lô | 4,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.958.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.003.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Ethyl Acetate |
|
| Mã phần lô | PP2300479725 |
| Giá từng phần lô | 10,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.201.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.662.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Fipronil Sulfone, reference standard |
|
| Mã phần lô | PP2300479726 |
| Giá từng phần lô | 5,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Gel green nucleic acid stain |
|
| Mã phần lô | PP2300479727 |
| Giá từng phần lô | 21,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.181.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.707.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Kháng thể đơn dòng WH303 |
|
| Mã phần lô | PP2300479728 |
| Giá từng phần lô | 19,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.292.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.755.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300479729 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.583.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Hấp Thu CO2 (DumaCO2, CO2 adsorber tube, filled with adsorbent and sealed gas tight-6pcs) |
|
| Mã phần lô | PP2300479730 |
| Giá từng phần lô | 24,123,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.504.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.886.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Isoprocarb, reference standard |
|
| Mã phần lô | PP2300479731 |
| Giá từng phần lô | 2,057,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Isopropanol |
|
| Mã phần lô | PP2300479732 |
| Giá từng phần lô | 2,786,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Iso-propanol |
|
| Mã phần lô | PP2300479733 |
| Giá từng phần lô | 876,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.218.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 614.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Nước Javel |
|
| Mã phần lô | PP2300479734 |
| Giá từng phần lô | 15,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.083.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.626.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
100bp DNA Ladder |
|
| Mã phần lô | PP2300479735 |
| Giá từng phần lô | 23,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.674.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
LCMS PM kit, Edward Pump |
|
| Mã phần lô | PP2300479736 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
LeucoMalachite green, reference standard |
|
| Mã phần lô | PP2300479737 |
| Giá từng phần lô | 1,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.681.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 847.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2300479738 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.042.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.541.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
MgSO4 |
|
| Mã phần lô | PP2300479739 |
| Giá từng phần lô | 1,756,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Na2SO4 |
|
| Mã phần lô | PP2300479740 |
| Giá từng phần lô | 955,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.328.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 669.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
NaCl |
|
| Mã phần lô | PP2300479741 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.292.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Sodium hydroxide (NaOH) |
|
| Mã phần lô | PP2300479742 |
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.381.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
NaOH, rắn |
|
| Mã phần lô | PP2300479743 |
| Giá từng phần lô | 842,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Nebulizer (needle SST316 replacement) kit |
|
| Mã phần lô | PP2300479744 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Neomycine Sulfate, reference standard |
|
| Mã phần lô | PP2300479745 |
| Giá từng phần lô | 1,716,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.383.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.201.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
n-hexan |
|
| Mã phần lô | PP2300479746 |
| Giá từng phần lô | 12,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.618.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Norfloxacin, reference standard |
|
| Mã phần lô | PP2300479747 |
| Giá từng phần lô | 4,059,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.638.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.841.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Chất chỉ thị sinh học kiểm tra tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300479748 |
| Giá từng phần lô | 3,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.349.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Penicillin G, reference standard |
|
| Mã phần lô | PP2300479749 |
| Giá từng phần lô | 1,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.986.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.001.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Penicillin V, reference standard |
|
| Mã phần lô | PP2300479750 |
| Giá từng phần lô | 2,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.514.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.771.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
PM kit Hi-P Autosampler |
|
| Mã phần lô | PP2300479751 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.611.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
PM kit MultiSampler |
|
| Mã phần lô | PP2300479752 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.611.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Potassium hexacyanoferrate(II) trihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300479753 |
| Giá từng phần lô | 4,136,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.744.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Pump PM kit |
|
| Mã phần lô | PP2300479754 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.833.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Seal wash PM kit |
|
| Mã phần lô | PP2300479755 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.722.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Semicarbazide HCl, reference standard |
|
| Mã phần lô | PP2300479756 |
| Giá từng phần lô | 1,885,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.619.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Oasis PRiME HLB 6 cc Vac Cartridge, 200 mg Sorbent per Cartridge, 30/pk |
|
| Mã phần lô | PP2300479757 |
| Giá từng phần lô | 14,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.611.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.884.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Spectinomycine, reference standard |
|
| Mã phần lô | PP2300479758 |
| Giá từng phần lô | 1,143,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.588.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Spiramycine, reference standard |
|
| Mã phần lô | PP2300479759 |
| Giá từng phần lô | 1,683,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.338.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.178.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Strata™-X 33 μm Polymeric Reversed Phase, 200 mg / 3 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300479760 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Sudan II, reference standard |
|
| Mã phần lô | PP2300479761 |
| Giá từng phần lô | 2,739,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.804.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.917.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Sulfadiazine, reference standard |
|
| Mã phần lô | PP2300479762 |
| Giá từng phần lô | 1,221,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.696.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Sulfadimethoxine, reference standard |
|
| Mã phần lô | PP2300479763 |
| Giá từng phần lô | 1,518,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.108.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.063.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
H2SO4 |
|
| Mã phần lô | PP2300479764 |
| Giá từng phần lô | 918,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 643.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Tobramycine, reference standard |
|
| Mã phần lô | PP2300479765 |
| Giá từng phần lô | 6,385,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.869.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Toluen |
|
| Mã phần lô | PP2300479766 |
| Giá từng phần lô | 7,257,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Tylosin, reference standard |
|
| Mã phần lô | PP2300479767 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.833.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 924.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
UltraPure Agarose |
|
| Mã phần lô | PP2300479768 |
| Giá từng phần lô | 51,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.721.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Zinc acetate dihydrate |
|
| Mã phần lô | PP2300479769 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.701.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
DNA gel loading dye – Dung dịch đệm tra mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300479770 |
| Giá từng phần lô | 5,699,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.915.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.989.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
100bp DNA ladder |
|
| Mã phần lô | PP2300479771 |
| Giá từng phần lô | 8,388,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.872.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
ESI-L Low Concentration Tuning Mix |
|
| Mã phần lô | PP2300479772 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.444.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
TE buffer |
|
| Mã phần lô | PP2300479773 |
| Giá từng phần lô | 2,149,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.985.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Acid hydrochloric (Axit HCl) |
|
| Mã phần lô | PP2300479774 |
| Giá từng phần lô | 2,808,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.966.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Anode buffer |
|
| Mã phần lô | PP2300479775 |
| Giá từng phần lô | 5,246,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Kít giải trình tự gen |
|
| Mã phần lô | PP2300479776 |
| Giá từng phần lô | 50,382,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.267.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Kít tinh sạch sản phẩm giải trình tự gen |
|
| Mã phần lô | PP2300479777 |
| Giá từng phần lô | 10,898,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.136.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.629.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Cathode buffer |
|
| Mã phần lô | PP2300479778 |
| Giá từng phần lô | 6,484,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.006.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.539.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Kháng nguyên H5N1 |
|
| Mã phần lô | PP2300479779 |
| Giá từng phần lô | 57,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.903.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.271.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Kít nhân gien dùng cho phản ứng PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300479780 |
| Giá từng phần lô | 150,750,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.376.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Kít ELISA phát hiện kháng thể Gumboro |
|
| Mã phần lô | PP2300479781 |
| Giá từng phần lô | 26,213,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.407.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.349.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Kit tách chiết DNA/RNA bằng hạt từ |
|
| Mã phần lô | PP2300479782 |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.667.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Kít nhân gen PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300479783 |
| Giá từng phần lô | 9,390,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.042.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.573.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Kít ELISA phát hiện kháng thể vi rút gây bệnh lưỡi xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300479784 |
| Giá từng phần lô | 39,681,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.113.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.777.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Kít ELISA phát hiện kháng thể gây bệnh dịch tả lợn Châu Phi |
|
| Mã phần lô | PP2300479785 |
| Giá từng phần lô | 59,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.917.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Kít ELISA phát hiện kháng thể gây bệnh giả dại |
|
| Mã phần lô | PP2300479786 |
| Giá từng phần lô | 30,773,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.541.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Mồi cúm gia cầm subtype H5 |
|
| Mã phần lô | PP2300479787 |
| Giá từng phần lô | 22,713,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.546.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.899.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Mồi phát hiện vi rút PCV2 |
|
| Mã phần lô | PP2300479788 |
| Giá từng phần lô | 11,482,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.948.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.038.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Gel chạy giải trình tự |
|
| Mã phần lô | PP2300479789 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.972.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Kít ELISA phát hiện kháng thể vi rút gây hội chứng rối loạn sinh sản vô hô hấp trên lợn |
|
| Mã phần lô | PP2300479790 |
| Giá từng phần lô | 68,566,945 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.232.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.997.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Kít tinh sạch gel agarose |
|
| Mã phần lô | PP2300479791 |
| Giá từng phần lô | 30,542,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Kít nhân gien dùng cho phản ứng RT-PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300479792 |
| Giá từng phần lô | 51,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.036.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Master mix kit |
|
| Mã phần lô | PP2300479793 |
| Giá từng phần lô | 199,182,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.642.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.428.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Mồi phát hiện vi rút Đậu mùa khỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300479794 |
| Giá từng phần lô | 35,737,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.636.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Đối chứng dương vi rút Đậu mùa khỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300479795 |
| Giá từng phần lô | 28,655,999 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.059.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Mồi phát hiện bệnh IPV (Infectious Precocity Virus) trên tôm càng xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300479796 |
| Giá từng phần lô | 23,338,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.415.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.337.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Đối chứng dương của bệnh IPV (Infectious Precocity Virus) trên tôm càng xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300479797 |
| Giá từng phần lô | 5,243,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.282.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Mồi phát hiện ADN bò |
|
| Mã phần lô | PP2300479798 |
| Giá từng phần lô | 11,569,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.069.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.099.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Mồi phát hiện ADN cừu |
|
| Mã phần lô | PP2300479799 |
| Giá từng phần lô | 11,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Mồi phát hiện ADN dê |
|
| Mã phần lô | PP2300479800 |
| Giá từng phần lô | 11,921,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.558.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.345.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Mồi phát hiện ADN gà |
|
| Mã phần lô | PP2300479801 |
| Giá từng phần lô | 11,747,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.316.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.223.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Mồi phát hiện ADN lợn |
|
| Mã phần lô | PP2300479802 |
| Giá từng phần lô | 11,547,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.039.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.083.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Mồi phát hiện ADN ngựa |
|
| Mã phần lô | PP2300479803 |
| Giá từng phần lô | 11,769,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.346.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.238.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Mồi phát hiện ADN trâu |
|
| Mã phần lô | PP2300479804 |
| Giá từng phần lô | 17,477,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.274.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Kít xét nghiệm Real-time PCR phát hiện ADN loài tôm cua |
|
| Mã phần lô | PP2300479805 |
| Giá từng phần lô | 15,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.563.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.868.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Đối chứng dương của bệnh Newcastle |
|
| Mã phần lô | PP2300479806 |
| Giá từng phần lô | 10,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Mồi phát hiện vi rút gây bệnh Newcastle |
|
| Mã phần lô | PP2300479807 |
| Giá từng phần lô | 436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 606.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
BME |
|
| Mã phần lô | PP2300479808 |
| Giá từng phần lô | 2,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.033.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.033.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Bộ xét nghiệm sinh hóa vi khuẩn gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300479809 |
| Giá từng phần lô | 88,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.986.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Bộ xét nghiệm sinh hóa vi khuẩn gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300479810 |
| Giá từng phần lô | 86,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.694.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Bộ xét nghiệm sinh hóa vi khuẩn kị khí |
|
| Mã phần lô | PP2300479811 |
| Giá từng phần lô | 86,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.694.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Bộ sinh hóa kiểm tra Salmonella |
|
| Mã phần lô | PP2300479812 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.097.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
DMSO |
|
| Mã phần lô | PP2300479813 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
DMEM |
|
| Mã phần lô | PP2300479814 |
| Giá từng phần lô | 4,576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.356.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.203.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Fetal Bovine Serum |
|
| Mã phần lô | PP2300479815 |
| Giá từng phần lô | 125,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.778.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Môi trường L'15 |
|
| Mã phần lô | PP2300479816 |
| Giá từng phần lô | 1,705,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.368.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.194.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
MEM |
|
| Mã phần lô | PP2300479817 |
| Giá từng phần lô | 9,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.521.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.815.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Môi trường pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300479818 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.292.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.195.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Môi trường dinh dưỡng cho vi khuẩn Vibrio spp |
|
| Mã phần lô | PP2300479819 |
| Giá từng phần lô | 20,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.967.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.599.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Môi trường RPMI |
|
| Mã phần lô | PP2300479820 |
| Giá từng phần lô | 2,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.944.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.484.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Môi trường để phân lập Vibrio |
|
| Mã phần lô | PP2300479821 |
| Giá từng phần lô | 14,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.167.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.164.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Môi trường chọn lọc sử dụng để phân lập Salmonella |
|
| Mã phần lô | PP2300479822 |
| Giá từng phần lô | 3,576,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.967.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.503.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Môi trường chọn lọc phân lập vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300479823 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.772.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2x(Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi