Gói thầu: Mua dược liệu (58 phần) của Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Lào Cai năm 2023-2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300121003-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN TỈNH LÀO CAI |
| Tên gói thầu | Mua dược liệu (58 phần) của Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Lào Cai năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300072759 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh; nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán; nguồn thu sự nghiệp khoa học và nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lào Cai |
| Giá gói thầu | 4,046,893,256 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40.468.936 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300175724 - Bạch chỉ | 9,840,000 | 98,400 |
| 2 | PP2300175725 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục Linh) | 83,737,500 | 837,375 |
| 3 | PP2300175726 - Bạch thược | 92,557,500 | 925,575 |
| 4 | PP2300175727 - Bạch truật | 40,150,000 | 401,500 |
| 5 | PP2300175728 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 5,262,600 | 52,626 |
| 6 | PP2300175729 - Cam thảo | 56,640,000 | 566,400 |
| 7 | PP2300175730 - Cát căn | 7,923,000 | 79,230 |
| 8 | PP2300175731 - Cát cánh | 4,760,000 | 47,600 |
| 9 | PP2300175732 - Câu kỷ tử | 61,425,000 | 614,250 |
| 10 | PP2300175733 - Cẩu tích | 5,576,000 | 55,760 |
| 11 | PP2300175734 - Cốt toái bổ | 19,032,000 | 190,320 |
| 12 | PP2300175735 - Cúc hoa | 20,492,850 | 204,929 |
| 13 | PP2300175736 - Đại táo | 29,265,600 | 292,656 |
| 14 | PP2300175737 - Đan sâm | 61,200,300 | 612,003 |
| 15 | PP2300175738 - Đảng sâm | 173,700,000 | 1,737,000 |
| 16 | PP2300175739 - Đào nhân | 50,488,500 | 504,885 |
| 17 | PP2300175740 - Dây đau xương | 35,099,400 | 350,994 |
| 18 | PP2300175741 - Đỗ trọng | 79,550,000 | 795,500 |
| 19 | PP2300175742 - Độc hoạt | 71,500,000 | 715,000 |
| 20 | PP2300175743 - Đương quy (Toàn quy) | 136,731,000 | 1,367,310 |
| 21 | PP2300175744 - Hoài sơn | 29,045,000 | 290,450 |
| 22 | PP2300175745 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 590,131,500 | 5,901,315 |
| 23 | PP2300175746 - Hòe hoa | 8,700,000 | 87,000 |
| 24 | PP2300175747 - Hồng hoa | 121,221,450 | 1,212,215 |
| 25 | PP2300175748 - Hy thiêm | 7,191,000 | 71,910 |
| 26 | PP2300175749 - Ké đấu ngựa (Thươngnhĩ tử) | 3,132,150 | 31,322 |
| 27 | PP2300175750 - Kê huyết đằng | 10,790,000 | 107,900 |
| 28 | PP2300175751 - Khương hoàng | 12,474,000 | 124,740 |
| 29 | PP2300175752 - Khương hoạt | 235,882,400 | 2,358,824 |
| 30 | PP2300175753 - Kim ngân hoa | 34,895,000 | 348,950 |
| 31 | PP2300175754 - Lạc tiên | 14,479,500 | 144,795 |
| 32 | PP2300175755 - Liên kiều | 11,205,600 | 112,056 |
| 33 | PP2300175756 - Liên nhục | 16,830,000 | 168,300 |
| 34 | PP2300175757 - Long nhãn | 64,680,000 | 646,800 |
| 35 | PP2300175758 - Mẫu đơn bì | 37,668,000 | 376,680 |
| 36 | PP2300175759 - Ngũ gia Bì chân chim | 17,346,000 | 173,460 |
| 37 | PP2300175760 - Ngưu tất | 132,048,000 | 1,320,480 |
| 38 | PP2300175761 - Ô dược | 7,635,600 | 76,356 |
| 39 | PP2300175762 - Phòng phong | 639,639,000 | 6,396,390 |
| 40 | PP2300175763 - Phục thần | 61,950,000 | 619,500 |
| 41 | PP2300175764 - Quế chi | 10,791,000 | 107,910 |
| 42 | PP2300175765 - Quế nhục | 1,068,000 | 10,680 |
| 43 | PP2300175766 - Sinh địa | 28,595,700 | 285,957 |
| 44 | PP2300175767 - Sơn thù | 29,275,050 | 292,751 |
| 45 | PP2300175768 - Tần giao | 222,600,000 | 2,226,000 |
| 46 | PP2300175769 - Tang ký sinh | 18,022,500 | 180,225 |
| 47 | PP2300175770 - Táo nhân | 202,020,000 | 2,020,200 |
| 48 | PP2300175771 - Tế tân | 18,329,850 | 183,299 |
| 49 | PP2300175772 - Thổ phục linh | 36,990,000 | 369,900 |
| 50 | PP2300175773 - Thương truật | 50,340,150 | 503,402 |
| 51 | PP2300175774 - Trạch tả | 15,717,000 | 157,170 |
| 52 | PP2300175775 - Trần bì | 8,775,000 | 87,750 |
| 53 | PP2300175776 - Tục đoạn | 36,140,000 | 361,400 |
| 54 | PP2300175777 - Viễn chí | 104,211,756 | 1,042,118 |
| 55 | PP2300175778 - Xa tiền tử | 4,531,800 | 45,318 |
| 56 | PP2300175779 - Xích thược | 34,340,000 | 343,400 |
| 57 | PP2300175780 - Xuyên khung | 89,775,000 | 897,750 |
| 58 | PP2300175781 - Ý dĩ | 33,495,000 | 334,950 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300175724 |
| Giá từng phần lô | 9,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục Linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300175725 |
| Giá từng phần lô | 83,737,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300175726 |
| Giá từng phần lô | 92,557,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 925,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300175727 |
| Giá từng phần lô | 40,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300175728 |
| Giá từng phần lô | 5,262,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,626 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300175729 |
| Giá từng phần lô | 56,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 566,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300175730 |
| Giá từng phần lô | 7,923,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300175731 |
| Giá từng phần lô | 4,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300175732 |
| Giá từng phần lô | 61,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300175733 |
| Giá từng phần lô | 5,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300175734 |
| Giá từng phần lô | 19,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300175735 |
| Giá từng phần lô | 20,492,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,929 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300175736 |
| Giá từng phần lô | 29,265,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300175737 |
| Giá từng phần lô | 61,200,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300175738 |
| Giá từng phần lô | 173,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,737,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300175739 |
| Giá từng phần lô | 50,488,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,885 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300175740 |
| Giá từng phần lô | 35,099,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300175741 |
| Giá từng phần lô | 79,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300175742 |
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300175743 |
| Giá từng phần lô | 136,731,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,367,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300175744 |
| Giá từng phần lô | 29,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300175745 |
| Giá từng phần lô | 590,131,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,901,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300175746 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300175747 |
| Giá từng phần lô | 121,221,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,212,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300175748 |
| Giá từng phần lô | 7,191,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ké đấu ngựa (Thươngnhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300175749 |
| Giá từng phần lô | 3,132,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,322 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300175750 |
| Giá từng phần lô | 10,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300175751 |
| Giá từng phần lô | 12,474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300175752 |
| Giá từng phần lô | 235,882,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,358,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300175753 |
| Giá từng phần lô | 34,895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300175754 |
| Giá từng phần lô | 14,479,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300175755 |
| Giá từng phần lô | 11,205,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300175756 |
| Giá từng phần lô | 16,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300175757 |
| Giá từng phần lô | 64,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300175758 |
| Giá từng phần lô | 37,668,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngũ gia Bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300175759 |
| Giá từng phần lô | 17,346,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300175760 |
| Giá từng phần lô | 132,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300175761 |
| Giá từng phần lô | 7,635,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300175762 |
| Giá từng phần lô | 639,639,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,396,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300175763 |
| Giá từng phần lô | 61,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 619,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300175764 |
| Giá từng phần lô | 10,791,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300175765 |
| Giá từng phần lô | 1,068,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300175766 |
| Giá từng phần lô | 28,595,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,957 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300175767 |
| Giá từng phần lô | 29,275,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300175768 |
| Giá từng phần lô | 222,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,226,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300175769 |
| Giá từng phần lô | 18,022,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300175770 |
| Giá từng phần lô | 202,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,020,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300175771 |
| Giá từng phần lô | 18,329,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,299 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300175772 |
| Giá từng phần lô | 36,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300175773 |
| Giá từng phần lô | 50,340,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,402 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300175774 |
| Giá từng phần lô | 15,717,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300175775 |
| Giá từng phần lô | 8,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300175776 |
| Giá từng phần lô | 36,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300175777 |
| Giá từng phần lô | 104,211,756 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,042,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300175778 |
| Giá từng phần lô | 4,531,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,318 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300175779 |
| Giá từng phần lô | 34,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300175780 |
| Giá từng phần lô | 89,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300175781 |
| Giá từng phần lô | 33,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi