Gói thầu: Mua dược liệu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400626006-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | PHÂN VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN QUÂN ĐỘI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Chủ đầu tư | PHÂN VIỆN Y HỌC CỔ TRUYỀN QUÂN ĐỘI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua dược liệu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400303974 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 6, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 839,997,230 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400507372 - Ba kích | 15,651,300 | 156,513 |
| 2 | PP2400507373 - Bạch chỉ | 9,363,900 | 93,639 |
| 3 | PP2400507374 - Bạch linh | 7,476,000 | 74,760 |
| 4 | PP2400507375 - Bạch mao căn | 1,852,200 | 18,522 |
| 5 | PP2400507376 - Bạch thược | 18,837,000 | 188,370 |
| 6 | PP2400507377 - Bạch truật | 27,168,750 | 271,688 |
| 7 | PP2400507378 - Bán hạ nam | 2,310,000 | 23,100 |
| 8 | PP2400507379 - Bồ công anh | 2,528,400 | 25,284 |
| 9 | PP2400507380 - Cam thảo | 13,629,000 | 136,290 |
| 10 | PP2400507381 - Cát cánh | 5,821,200 | 58,212 |
| 11 | PP2400507382 - Câu đằng | 5,040,000 | 50,400 |
| 12 | PP2400507383 - Câu kỷ tử | 17,955,840 | 179,559 |
| 13 | PP2400507384 - Cẩu tích | 4,704,000 | 47,040 |
| 14 | PP2400507385 - Chè dây | 2,760,000 | 27,600 |
| 15 | PP2400507386 - Chỉ xác | 2,816,625 | 28,167 |
| 16 | PP2400507387 - Cỏ ngọt | 6,400,000 | 64,000 |
| 17 | PP2400507388 - Cỏ nhọ nồi | 2,709,000 | 27,090 |
| 18 | PP2400507389 - Cốt toái bổ | 4,920,300 | 49,203 |
| 19 | PP2400507390 - Cúc hoa | 9,705,000 | 97,050 |
| 20 | PP2400507391 - Đại táo | 5,103,000 | 51,030 |
| 21 | PP2400507392 - Dâm dương hoắc | 11,655,000 | 116,550 |
| 22 | PP2400507393 - Đan sâm | 8,064,000 | 80,640 |
| 23 | PP2400507394 - Đảng sâm | 53,607,960 | 536,080 |
| 24 | PP2400507395 - Đào nhân | 5,040,000 | 50,400 |
| 25 | PP2400507396 - Dây đau xương | 4,977,000 | 49,770 |
| 26 | PP2400507397 - Diếp cá | 2,318,000 | 23,180 |
| 27 | PP2400507398 - Diệp hạ châu | 3,477,600 | 34,776 |
| 28 | PP2400507399 - Đỗ trọng | 14,447,160 | 144,472 |
| 29 | PP2400507400 - Độc hoạt | 10,054,800 | 100,548 |
| 30 | PP2400507401 - Đương quy (Toàn quy) | 49,604,100 | 496,041 |
| 31 | PP2400507402 - Hà thủ ô đỏ | 21,567,000 | 215,670 |
| 32 | PP2400507403 - Hạnh nhân | 2,444,400 | 24,444 |
| 33 | PP2400507404 - Hoài sơn | 8,514,240 | 85,143 |
| 34 | PP2400507405 - Hoàng cầm | 6,048,000 | 60,480 |
| 35 | PP2400507406 - Hoàng kỳ | 13,398,000 | 133,980 |
| 36 | PP2400507407 - Hòe hoa | 3,292,800 | 32,928 |
| 37 | PP2400507408 - Hồng hoa | 14,162,400 | 141,624 |
| 38 | PP2400507409 - Hương phụ | 2,307,900 | 23,079 |
| 39 | PP2400507410 - Huyền sâm | 5,244,750 | 52,448 |
| 40 | PP2400507411 - Huyết giác | 4,961,250 | 49,613 |
| 41 | PP2400507412 - Hy thiêm | 2,940,000 | 29,400 |
| 42 | PP2400507413 - Ích mẫu | 1,738,000 | 17,380 |
| 43 | PP2400507414 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 1,411,200 | 14,112 |
| 44 | PP2400507415 - Kê huyết đằng | 6,711,600 | 67,116 |
| 45 | PP2400507416 - Kê nội kim | 2,912,000 | 29,120 |
| 46 | PP2400507417 - Khiếm thực | 4,753,980 | 47,540 |
| 47 | PP2400507418 - Khương hoàng | 3,729,600 | 37,296 |
| 48 | PP2400507419 - Khương hoạt | 24,780,000 | 247,800 |
| 49 | PP2400507420 - Kim anh | 5,243,700 | 52,437 |
| 50 | PP2400507421 - Kim ngân hoa | 16,632,000 | 166,320 |
| 51 | PP2400507422 - Kim tiền thảo | 1,635,900 | 16,359 |
| 52 | PP2400507423 - Kinh giới | 1,915,200 | 19,152 |
| 53 | PP2400507424 - Lạc tiên | 3,906,000 | 39,060 |
| 54 | PP2400507425 - Liên tâm | 4,420,500 | 44,205 |
| 55 | PP2400507426 - Long nhãn | 4,838,400 | 48,384 |
| 56 | PP2400507427 - Mộc hương | 2,205,000 | 22,050 |
| 57 | PP2400507428 - Một dược | 8,960,000 | 89,600 |
| 58 | PP2400507429 - Ngũ gia bì chân chim | 5,140,800 | 51,408 |
| 59 | PP2400507430 - Ngũ vị tử | 7,393,470 | 73,935 |
| 60 | PP2400507431 - Ngưu tất | 10,560,900 | 105,609 |
| 61 | PP2400507432 - Nhân trần | 1,564,500 | 15,645 |
| 62 | PP2400507433 - Ô tặc cốt | 6,898,500 | 68,985 |
| 63 | PP2400507434 - Phòng phong | 54,264,000 | 542,640 |
| 64 | PP2400507435 - Quế chi | 1,323,000 | 13,230 |
| 65 | PP2400507436 - Quế nhục | 1,302,000 | 13,020 |
| 66 | PP2400507437 - Sài hồ | 31,004,000 | 310,040 |
| 67 | PP2400507438 - Sinh địa | 10,546,200 | 105,462 |
| 68 | PP2400507439 - Sơn thù | 11,522,700 | 115,227 |
| 69 | PP2400507440 - Sơn tra | 1,499,400 | 14,994 |
| 70 | PP2400507441 - Tần giao | 17,850,000 | 178,500 |
| 71 | PP2400507442 - Tang bạch bì | 1,510,000 | 15,100 |
| 72 | PP2400507443 - Thạch xương bồ | 8,715,000 | 87,150 |
| 73 | PP2400507444 - Thăng ma | 14,444,115 | 144,442 |
| 74 | PP2400507445 - Thảo quyết minh | 1,218,000 | 12,180 |
| 75 | PP2400507446 - Thiên ma | 16,632,000 | 166,320 |
| 76 | PP2400507447 - Thiên môn đông | 33,868,800 | 338,688 |
| 77 | PP2400507448 - Thiên niên kiện | 2,047,500 | 20,475 |
| 78 | PP2400507449 - Thổ phục linh | 6,747,300 | 67,473 |
| 79 | PP2400507450 - Trạch tả | 6,942,000 | 69,420 |
| 80 | PP2400507451 - Trần bì | 3,685,500 | 36,855 |
| 81 | PP2400507452 - Tri mẫu | 2,945,250 | 29,453 |
| 82 | PP2400507453 - Tục đoạn | 19,194,000 | 191,940 |
| 83 | PP2400507454 - Tỳ giải | 1,965,000 | 19,650 |
| 84 | PP2400507455 - Uy linh tiên | 18,753,000 | 187,530 |
| 85 | PP2400507456 - Xa tiền tử | 5,254,200 | 52,542 |
| 86 | PP2400507457 - Xích thược | 10,912,440 | 109,125 |
| 87 | PP2400507458 - Xuyên khung | 11,770,500 | 117,705 |
| 88 | PP2400507459 - Ý dĩ | 1,852,200 | 18,522 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400507372 |
| Giá từng phần lô | 15,651,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,513 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400507373 |
| Giá từng phần lô | 9,363,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,639 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch linh |
|
| Mã phần lô | PP2400507374 |
| Giá từng phần lô | 7,476,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400507375 |
| Giá từng phần lô | 1,852,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,522 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400507376 |
| Giá từng phần lô | 18,837,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400507377 |
| Giá từng phần lô | 27,168,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bán hạ nam |
|
| Mã phần lô | PP2400507378 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400507379 |
| Giá từng phần lô | 2,528,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400507380 |
| Giá từng phần lô | 13,629,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400507381 |
| Giá từng phần lô | 5,821,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,212 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400507382 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400507383 |
| Giá từng phần lô | 17,955,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,559 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400507384 |
| Giá từng phần lô | 4,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Chè dây |
|
| Mã phần lô | PP2400507385 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400507386 |
| Giá từng phần lô | 2,816,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,167 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2400507387 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2400507388 |
| Giá từng phần lô | 2,709,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400507389 |
| Giá từng phần lô | 4,920,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,203 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400507390 |
| Giá từng phần lô | 9,705,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400507391 |
| Giá từng phần lô | 5,103,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2400507392 |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400507393 |
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400507394 |
| Giá từng phần lô | 53,607,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 536,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400507395 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400507396 |
| Giá từng phần lô | 4,977,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Diếp cá |
|
| Mã phần lô | PP2400507397 |
| Giá từng phần lô | 2,318,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2400507398 |
| Giá từng phần lô | 3,477,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400507399 |
| Giá từng phần lô | 14,447,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400507400 |
| Giá từng phần lô | 10,054,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400507401 |
| Giá từng phần lô | 49,604,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,041 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400507402 |
| Giá từng phần lô | 21,567,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400507403 |
| Giá từng phần lô | 2,444,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,444 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400507404 |
| Giá từng phần lô | 8,514,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400507405 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2400507406 |
| Giá từng phần lô | 13,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400507407 |
| Giá từng phần lô | 3,292,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400507408 |
| Giá từng phần lô | 14,162,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400507409 |
| Giá từng phần lô | 2,307,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,079 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400507410 |
| Giá từng phần lô | 5,244,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400507411 |
| Giá từng phần lô | 4,961,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400507412 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400507413 |
| Giá từng phần lô | 1,738,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400507414 |
| Giá từng phần lô | 1,411,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400507415 |
| Giá từng phần lô | 6,711,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2400507416 |
| Giá từng phần lô | 2,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400507417 |
| Giá từng phần lô | 4,753,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400507418 |
| Giá từng phần lô | 3,729,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400507419 |
| Giá từng phần lô | 24,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2400507420 |
| Giá từng phần lô | 5,243,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400507421 |
| Giá từng phần lô | 16,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400507422 |
| Giá từng phần lô | 1,635,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,359 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400507423 |
| Giá từng phần lô | 1,915,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400507424 |
| Giá từng phần lô | 3,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400507425 |
| Giá từng phần lô | 4,420,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,205 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400507426 |
| Giá từng phần lô | 4,838,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400507427 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2400507428 |
| Giá từng phần lô | 8,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400507429 |
| Giá từng phần lô | 5,140,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400507430 |
| Giá từng phần lô | 7,393,470 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400507431 |
| Giá từng phần lô | 10,560,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,609 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400507432 |
| Giá từng phần lô | 1,564,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2400507433 |
| Giá từng phần lô | 6,898,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400507434 |
| Giá từng phần lô | 54,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 542,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400507435 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400507436 |
| Giá từng phần lô | 1,302,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400507437 |
| Giá từng phần lô | 31,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400507438 |
| Giá từng phần lô | 10,546,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400507439 |
| Giá từng phần lô | 11,522,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,227 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400507440 |
| Giá từng phần lô | 1,499,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400507441 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2400507442 |
| Giá từng phần lô | 1,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400507443 |
| Giá từng phần lô | 8,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400507444 |
| Giá từng phần lô | 14,444,115 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,442 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400507445 |
| Giá từng phần lô | 1,218,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400507446 |
| Giá từng phần lô | 16,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400507447 |
| Giá từng phần lô | 33,868,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400507448 |
| Giá từng phần lô | 2,047,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400507449 |
| Giá từng phần lô | 6,747,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400507450 |
| Giá từng phần lô | 6,942,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400507451 |
| Giá từng phần lô | 3,685,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400507452 |
| Giá từng phần lô | 2,945,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,453 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400507453 |
| Giá từng phần lô | 19,194,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2400507454 |
| Giá từng phần lô | 1,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400507455 |
| Giá từng phần lô | 18,753,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400507456 |
| Giá từng phần lô | 5,254,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400507457 |
| Giá từng phần lô | 10,912,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400507458 |
| Giá từng phần lô | 11,770,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400507459 |
| Giá từng phần lô | 1,852,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,522 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại nội dung 1.2, chươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi