Gói thầu: Mua dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300151950-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Mua dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300090337 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 2,536,874,850 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25.368.750 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300200108 - Bạch chỉ | 14,385,000 | 143,850 |
| 2 | PP2300200109 - Kinh giới | 808,500 | 8,085 |
| 3 | PP2300200110 - Quế chi | 5,313,000 | 53,130 |
| 4 | PP2300200111 - Tân di | 2,168,250 | 21,683 |
| 5 | PP2300200112 - Tế tân | 63,756,000 | 637,560 |
| 6 | PP2300200113 - Cát căn | 4,095,000 | 40,950 |
| 7 | PP2300200114 - Cúc hoa | 6,846,000 | 68,460 |
| 8 | PP2300200115 - Mạn kinh tử | 7,276,500 | 72,765 |
| 9 | PP2300200116 - Sài hồ | 28,728,000 | 287,280 |
| 10 | PP2300200117 - Thăng ma | 3,559,500 | 35,595 |
| 11 | PP2300200118 - Độc hoạt | 51,300,000 | 513,000 |
| 12 | PP2300200119 - Hy thiêm | 6,709,500 | 67,095 |
| 13 | PP2300200120 - Ké đầu ngựa (Thươngnhĩ tử) | 1,716,750 | 17,168 |
| 14 | PP2300200121 - Khương hoạt | 171,234,000 | 1,712,340 |
| 15 | PP2300200122 - Mộc qua | 21,735,000 | 217,350 |
| 16 | PP2300200123 - Ngũ gia bì chân chim | 15,372,000 | 153,720 |
| 17 | PP2300200124 - Phòng phong | 175,224,000 | 1,752,240 |
| 18 | PP2300200125 - Tần giao | 108,640,000 | 1,086,400 |
| 19 | PP2300200126 - Tang ký sinh | 9,009,000 | 90,090 |
| 20 | PP2300200127 - Thiên niên kiện | 11,280,000 | 112,800 |
| 21 | PP2300200128 - Uy linh tiên | 31,680,000 | 316,800 |
| 22 | PP2300200129 - Can khương | 1,911,000 | 19,110 |
| 23 | PP2300200130 - Quế nhục | 1,764,000 | 17,640 |
| 24 | PP2300200131 - Bạch biển đậu | 1,365,000 | 13,650 |
| 25 | PP2300200132 - Bồ công anh | 1,950,000 | 19,500 |
| 26 | PP2300200133 - Kim ngân hoa | 11,382,000 | 113,820 |
| 27 | PP2300200134 - Liên kiều | 6,846,000 | 68,460 |
| 28 | PP2300200135 - Thổ phục linh | 13,590,000 | 135,900 |
| 29 | PP2300200136 - Chi tử | 1,130,850 | 11,309 |
| 30 | PP2300200137 - Huyền sâm | 4,019,400 | 40,194 |
| 31 | PP2300200138 - Tri mẫu | 8,064,000 | 80,640 |
| 32 | PP2300200139 - Hoàng bá | 11,214,000 | 112,140 |
| 33 | PP2300200140 - Hoàng cầm | 989,100 | 9,891 |
| 34 | PP2300200141 - Hoàng liên | 3,830,400 | 38,304 |
| 35 | PP2300200142 - Nhân trần | 451,500 | 4,515 |
| 36 | PP2300200143 - Mẫu đơn bì | 27,720,000 | 277,200 |
| 37 | PP2300200144 - Sinh địa | 22,491,000 | 224,910 |
| 38 | PP2300200145 - Xích thược | 15,120,000 | 151,200 |
| 39 | PP2300200146 - Cát cánh | 6,060,000 | 60,600 |
| 40 | PP2300200147 - Hạnh nhân | 804,000 | 8,040 |
| 41 | PP2300200148 - Câu đằng | 15,561,000 | 155,610 |
| 42 | PP2300200149 - Thiên ma | 30,240,000 | 302,400 |
| 43 | PP2300200150 - Lạc tiên | 8,400,000 | 84,000 |
| 44 | PP2300200151 - Linh chi | 5,491,500 | 54,915 |
| 45 | PP2300200152 - Phục thần | 18,060,000 | 180,600 |
| 46 | PP2300200153 - Táo nhân | 71,225,000 | 712,250 |
| 47 | PP2300200154 - Thảo quyết minh | 357,000 | 3,570 |
| 48 | PP2300200155 - Viễn chí | 84,766,500 | 847,665 |
| 49 | PP2300200156 - Chỉ thực | 212,000 | 2,120 |
| 50 | PP2300200157 - Chỉ xác | 402,000 | 4,020 |
| 51 | PP2300200158 - Hương phụ | 6,090,000 | 60,900 |
| 52 | PP2300200159 - Mộc hương | 5,200,000 | 52,000 |
| 53 | PP2300200160 - Ô dược | 3,400,000 | 34,000 |
| 54 | PP2300200161 - Sa nhân | 3,171,000 | 31,710 |
| 55 | PP2300200162 - Trần bì | 2,025,000 | 20,250 |
| 56 | PP2300200163 - Đan sâm | 23,760,000 | 237,600 |
| 57 | PP2300200164 - Đào nhân | 22,974,000 | 229,740 |
| 58 | PP2300200165 - Hồng hoa | 54,320,000 | 543,200 |
| 59 | PP2300200166 - Ích mẫu | 3,432,000 | 34,320 |
| 60 | PP2300200167 - Kê huyết đằng | 11,088,000 | 110,880 |
| 61 | PP2300200168 - Khương hoàng/Uất kim | 3,500,000 | 35,000 |
| 62 | PP2300200169 - Một dược | 11,440,000 | 114,400 |
| 63 | PP2300200170 - Ngưu tất | 35,574,000 | 355,740 |
| 64 | PP2300200171 - Nhũ hương | 6,142,500 | 61,425 |
| 65 | PP2300200172 - Xuyên khung | 53,550,000 | 535,500 |
| 66 | PP2300200173 - Tam thất | 16,695,000 | 166,950 |
| 67 | PP2300200174 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 68,040,000 | 680,400 |
| 68 | PP2300200175 - Kim tiền thảo | 291,000 | 2,910 |
| 69 | PP2300200176 - Thông thảo | 17,535,000 | 175,350 |
| 70 | PP2300200177 - Trạch tả | 12,375,000 | 123,750 |
| 71 | PP2300200178 - Tỳ giải | 9,702,000 | 97,020 |
| 72 | PP2300200179 - Ý dĩ | 17,545,000 | 175,450 |
| 73 | PP2300200180 - Kê nội kim | 1,060,500 | 10,605 |
| 74 | PP2300200181 - Mạch nha | 3,045,000 | 30,450 |
| 75 | PP2300200182 - Sơn tra | 5,250,000 | 52,500 |
| 76 | PP2300200183 - Thương truật | 62,496,000 | 624,960 |
| 77 | PP2300200184 - Liên nhục | 15,288,000 | 152,880 |
| 78 | PP2300200185 - Mẫu lệ | 296,100 | 2,961 |
| 79 | PP2300200186 - Ngũ vị tử | 4,150,000 | 41,500 |
| 80 | PP2300200187 - Sơn thù | 29,190,000 | 291,900 |
| 81 | PP2300200188 - Bạch thược | 57,456,000 | 574,560 |
| 82 | PP2300200189 - Đương quy (Toàn quy) | 116,424,000 | 1,164,240 |
| 83 | PP2300200190 - Hà thủ ô đỏ | 25,600,000 | 256,000 |
| 84 | PP2300200191 - Long nhãn | 33,180,000 | 331,800 |
| 85 | PP2300200192 - Câu kỷ tử | 55,900,000 | 559,000 |
| 86 | PP2300200193 - Mạch môn | 29,221,500 | 292,215 |
| 87 | PP2300200194 - Cốt toái bổ | 17,100,000 | 171,000 |
| 88 | PP2300200195 - Ba kích | 69,237,000 | 692,370 |
| 89 | PP2300200196 - Cẩu tích | 11,340,000 | 113,400 |
| 90 | PP2300200197 - Dâm dương hoắc | 10,080,000 | 100,800 |
| 91 | PP2300200198 - Đỗ trọng | 50,064,000 | 500,640 |
| 92 | PP2300200199 - Ích trí nhân | 6,380,000 | 63,800 |
| 93 | PP2300200200 - Nhục thung dung | 59,241,000 | 592,410 |
| 94 | PP2300200201 - Tục đoạn | 37,548,000 | 375,480 |
| 95 | PP2300200202 - Bạch truật | 74,655,000 | 746,550 |
| 96 | PP2300200203 - Cam thảo | 45,108,000 | 451,080 |
| 97 | PP2300200204 - Đại táo | 25,200,000 | 252,000 |
| 98 | PP2300200205 - Đảng sâm | 121,860,000 | 1,218,600 |
| 99 | PP2300200206 - Hoài sơn | 17,472,000 | 174,720 |
| 100 | PP2300200207 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 34,650,000 | 346,500 |
| 101 | PP2300200208 - Nhân sâm | 14,280,000 | 142,800 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300200108 |
| Giá từng phần lô | 14,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300200109 |
| Giá từng phần lô | 808,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300200110 |
| Giá từng phần lô | 5,313,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2300200111 |
| Giá từng phần lô | 2,168,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,683 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300200112 |
| Giá từng phần lô | 63,756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300200113 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300200114 |
| Giá từng phần lô | 6,846,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300200115 |
| Giá từng phần lô | 7,276,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300200116 |
| Giá từng phần lô | 28,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300200117 |
| Giá từng phần lô | 3,559,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300200118 |
| Giá từng phần lô | 51,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 513,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300200119 |
| Giá từng phần lô | 6,709,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Ké đầu ngựa (Thươngnhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300200120 |
| Giá từng phần lô | 1,716,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300200121 |
| Giá từng phần lô | 171,234,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,712,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300200122 |
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300200123 |
| Giá từng phần lô | 15,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300200124 |
| Giá từng phần lô | 175,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,752,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300200125 |
| Giá từng phần lô | 108,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300200126 |
| Giá từng phần lô | 9,009,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300200127 |
| Giá từng phần lô | 11,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300200128 |
| Giá từng phần lô | 31,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300200129 |
| Giá từng phần lô | 1,911,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300200130 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300200131 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300200132 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300200133 |
| Giá từng phần lô | 11,382,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300200134 |
| Giá từng phần lô | 6,846,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300200135 |
| Giá từng phần lô | 13,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300200136 |
| Giá từng phần lô | 1,130,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300200137 |
| Giá từng phần lô | 4,019,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300200138 |
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300200139 |
| Giá từng phần lô | 11,214,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300200140 |
| Giá từng phần lô | 989,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,891 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300200141 |
| Giá từng phần lô | 3,830,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,304 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300200142 |
| Giá từng phần lô | 451,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300200143 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300200144 |
| Giá từng phần lô | 22,491,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300200145 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300200146 |
| Giá từng phần lô | 6,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300200147 |
| Giá từng phần lô | 804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300200148 |
| Giá từng phần lô | 15,561,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300200149 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300200150 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Linh chi |
|
| Mã phần lô | PP2300200151 |
| Giá từng phần lô | 5,491,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300200152 |
| Giá từng phần lô | 18,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300200153 |
| Giá từng phần lô | 71,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300200154 |
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300200155 |
| Giá từng phần lô | 84,766,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 847,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300200156 |
| Giá từng phần lô | 212,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300200157 |
| Giá từng phần lô | 402,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300200158 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300200159 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300200160 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300200161 |
| Giá từng phần lô | 3,171,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300200162 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300200163 |
| Giá từng phần lô | 23,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300200164 |
| Giá từng phần lô | 22,974,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300200165 |
| Giá từng phần lô | 54,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300200166 |
| Giá từng phần lô | 3,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300200167 |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300200168 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300200169 |
| Giá từng phần lô | 11,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300200170 |
| Giá từng phần lô | 35,574,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2300200171 |
| Giá từng phần lô | 6,142,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300200172 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300200173 |
| Giá từng phần lô | 16,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300200174 |
| Giá từng phần lô | 68,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300200175 |
| Giá từng phần lô | 291,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Thông thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300200176 |
| Giá từng phần lô | 17,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300200177 |
| Giá từng phần lô | 12,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300200178 |
| Giá từng phần lô | 9,702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300200179 |
| Giá từng phần lô | 17,545,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300200180 |
| Giá từng phần lô | 1,060,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,605 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300200181 |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300200182 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300200183 |
| Giá từng phần lô | 62,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300200184 |
| Giá từng phần lô | 15,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300200185 |
| Giá từng phần lô | 296,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,961 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300200186 |
| Giá từng phần lô | 4,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300200187 |
| Giá từng phần lô | 29,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300200188 |
| Giá từng phần lô | 57,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 574,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300200189 |
| Giá từng phần lô | 116,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,164,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300200190 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300200191 |
| Giá từng phần lô | 33,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300200192 |
| Giá từng phần lô | 55,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300200193 |
| Giá từng phần lô | 29,221,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300200194 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300200195 |
| Giá từng phần lô | 69,237,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300200196 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300200197 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300200198 |
| Giá từng phần lô | 50,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300200199 |
| Giá từng phần lô | 6,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300200200 |
| Giá từng phần lô | 59,241,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300200201 |
| Giá từng phần lô | 37,548,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300200202 |
| Giá từng phần lô | 74,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 746,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300200203 |
| Giá từng phần lô | 45,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300200204 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300200205 |
| Giá từng phần lô | 121,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,218,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300200206 |
| Giá từng phần lô | 17,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300200207 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300200208 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi