Gói thầu: Mua dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300151950-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
Tên gói thầu Mua dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
Số hiệu KHLCNT PL2300090337
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 2,536,874,850 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25.368.750 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300200108 - Bạch chỉ 14,385,000 143,850
2 PP2300200109 - Kinh giới 808,500 8,085
3 PP2300200110 - Quế chi 5,313,000 53,130
4 PP2300200111 - Tân di 2,168,250 21,683
5 PP2300200112 - Tế tân 63,756,000 637,560
6 PP2300200113 - Cát căn 4,095,000 40,950
7 PP2300200114 - Cúc hoa 6,846,000 68,460
8 PP2300200115 - Mạn kinh tử 7,276,500 72,765
9 PP2300200116 - Sài hồ 28,728,000 287,280
10 PP2300200117 - Thăng ma 3,559,500 35,595
11 PP2300200118 - Độc hoạt 51,300,000 513,000
12 PP2300200119 - Hy thiêm 6,709,500 67,095
13 PP2300200120 - Ké đầu ngựa (Thươngnhĩ tử) 1,716,750 17,168
14 PP2300200121 - Khương hoạt 171,234,000 1,712,340
15 PP2300200122 - Mộc qua 21,735,000 217,350
16 PP2300200123 - Ngũ gia bì chân chim 15,372,000 153,720
17 PP2300200124 - Phòng phong 175,224,000 1,752,240
18 PP2300200125 - Tần giao 108,640,000 1,086,400
19 PP2300200126 - Tang ký sinh 9,009,000 90,090
20 PP2300200127 - Thiên niên kiện 11,280,000 112,800
21 PP2300200128 - Uy linh tiên 31,680,000 316,800
22 PP2300200129 - Can khương 1,911,000 19,110
23 PP2300200130 - Quế nhục 1,764,000 17,640
24 PP2300200131 - Bạch biển đậu 1,365,000 13,650
25 PP2300200132 - Bồ công anh 1,950,000 19,500
26 PP2300200133 - Kim ngân hoa 11,382,000 113,820
27 PP2300200134 - Liên kiều 6,846,000 68,460
28 PP2300200135 - Thổ phục linh 13,590,000 135,900
29 PP2300200136 - Chi tử 1,130,850 11,309
30 PP2300200137 - Huyền sâm 4,019,400 40,194
31 PP2300200138 - Tri mẫu 8,064,000 80,640
32 PP2300200139 - Hoàng bá 11,214,000 112,140
33 PP2300200140 - Hoàng cầm 989,100 9,891
34 PP2300200141 - Hoàng liên 3,830,400 38,304
35 PP2300200142 - Nhân trần 451,500 4,515
36 PP2300200143 - Mẫu đơn bì 27,720,000 277,200
37 PP2300200144 - Sinh địa 22,491,000 224,910
38 PP2300200145 - Xích thược 15,120,000 151,200
39 PP2300200146 - Cát cánh 6,060,000 60,600
40 PP2300200147 - Hạnh nhân 804,000 8,040
41 PP2300200148 - Câu đằng 15,561,000 155,610
42 PP2300200149 - Thiên ma 30,240,000 302,400
43 PP2300200150 - Lạc tiên 8,400,000 84,000
44 PP2300200151 - Linh chi 5,491,500 54,915
45 PP2300200152 - Phục thần 18,060,000 180,600
46 PP2300200153 - Táo nhân 71,225,000 712,250
47 PP2300200154 - Thảo quyết minh 357,000 3,570
48 PP2300200155 - Viễn chí 84,766,500 847,665
49 PP2300200156 - Chỉ thực 212,000 2,120
50 PP2300200157 - Chỉ xác 402,000 4,020
51 PP2300200158 - Hương phụ 6,090,000 60,900
52 PP2300200159 - Mộc hương 5,200,000 52,000
53 PP2300200160 - Ô dược 3,400,000 34,000
54 PP2300200161 - Sa nhân 3,171,000 31,710
55 PP2300200162 - Trần bì 2,025,000 20,250
56 PP2300200163 - Đan sâm 23,760,000 237,600
57 PP2300200164 - Đào nhân 22,974,000 229,740
58 PP2300200165 - Hồng hoa 54,320,000 543,200
59 PP2300200166 - Ích mẫu 3,432,000 34,320
60 PP2300200167 - Kê huyết đằng 11,088,000 110,880
61 PP2300200168 - Khương hoàng/Uất kim 3,500,000 35,000
62 PP2300200169 - Một dược 11,440,000 114,400
63 PP2300200170 - Ngưu tất 35,574,000 355,740
64 PP2300200171 - Nhũ hương 6,142,500 61,425
65 PP2300200172 - Xuyên khung 53,550,000 535,500
66 PP2300200173 - Tam thất 16,695,000 166,950
67 PP2300200174 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 68,040,000 680,400
68 PP2300200175 - Kim tiền thảo 291,000 2,910
69 PP2300200176 - Thông thảo 17,535,000 175,350
70 PP2300200177 - Trạch tả 12,375,000 123,750
71 PP2300200178 - Tỳ giải 9,702,000 97,020
72 PP2300200179 - Ý dĩ 17,545,000 175,450
73 PP2300200180 - Kê nội kim 1,060,500 10,605
74 PP2300200181 - Mạch nha 3,045,000 30,450
75 PP2300200182 - Sơn tra 5,250,000 52,500
76 PP2300200183 - Thương truật 62,496,000 624,960
77 PP2300200184 - Liên nhục 15,288,000 152,880
78 PP2300200185 - Mẫu lệ 296,100 2,961
79 PP2300200186 - Ngũ vị tử 4,150,000 41,500
80 PP2300200187 - Sơn thù 29,190,000 291,900
81 PP2300200188 - Bạch thược 57,456,000 574,560
82 PP2300200189 - Đương quy (Toàn quy) 116,424,000 1,164,240
83 PP2300200190 - Hà thủ ô đỏ 25,600,000 256,000
84 PP2300200191 - Long nhãn 33,180,000 331,800
85 PP2300200192 - Câu kỷ tử 55,900,000 559,000
86 PP2300200193 - Mạch môn 29,221,500 292,215
87 PP2300200194 - Cốt toái bổ 17,100,000 171,000
88 PP2300200195 - Ba kích 69,237,000 692,370
89 PP2300200196 - Cẩu tích 11,340,000 113,400
90 PP2300200197 - Dâm dương hoắc 10,080,000 100,800
91 PP2300200198 - Đỗ trọng 50,064,000 500,640
92 PP2300200199 - Ích trí nhân 6,380,000 63,800
93 PP2300200200 - Nhục thung dung 59,241,000 592,410
94 PP2300200201 - Tục đoạn 37,548,000 375,480
95 PP2300200202 - Bạch truật 74,655,000 746,550
96 PP2300200203 - Cam thảo 45,108,000 451,080
97 PP2300200204 - Đại táo 25,200,000 252,000
98 PP2300200205 - Đảng sâm 121,860,000 1,218,600
99 PP2300200206 - Hoài sơn 17,472,000 174,720
100 PP2300200207 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 34,650,000 346,500
101 PP2300200208 - Nhân sâm 14,280,000 142,800
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300200108
Giá từng phần lô 14,385,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Kinh giới
Mã phần lô PP2300200109
Giá từng phần lô 808,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,085
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2300200110
Giá từng phần lô 5,313,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Tân di
Mã phần lô PP2300200111
Giá từng phần lô 2,168,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,683
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Tế tân
Mã phần lô PP2300200112
Giá từng phần lô 63,756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Cát căn
Mã phần lô PP2300200113
Giá từng phần lô 4,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300200114
Giá từng phần lô 6,846,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2300200115
Giá từng phần lô 7,276,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,765
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Sài hồ
Mã phần lô PP2300200116
Giá từng phần lô 28,728,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Thăng ma
Mã phần lô PP2300200117
Giá từng phần lô 3,559,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,595
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300200118
Giá từng phần lô 51,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 513,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300200119
Giá từng phần lô 6,709,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,095
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Ké đầu ngựa (Thươngnhĩ tử)
Mã phần lô PP2300200120
Giá từng phần lô 1,716,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,168
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300200121
Giá từng phần lô 171,234,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,712,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Mộc qua
Mã phần lô PP2300200122
Giá từng phần lô 21,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300200123
Giá từng phần lô 15,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2300200124
Giá từng phần lô 175,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,752,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2300200125
Giá từng phần lô 108,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300200126
Giá từng phần lô 9,009,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300200127
Giá từng phần lô 11,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300200128
Giá từng phần lô 31,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Can khương
Mã phần lô PP2300200129
Giá từng phần lô 1,911,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2300200130
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300200131
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300200132
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300200133
Giá từng phần lô 11,382,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Liên kiều
Mã phần lô PP2300200134
Giá từng phần lô 6,846,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300200135
Giá từng phần lô 13,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Chi tử
Mã phần lô PP2300200136
Giá từng phần lô 1,130,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,309
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300200137
Giá từng phần lô 4,019,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,194
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300200138
Giá từng phần lô 8,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300200139
Giá từng phần lô 11,214,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300200140
Giá từng phần lô 989,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,891
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300200141
Giá từng phần lô 3,830,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Nhân trần
Mã phần lô PP2300200142
Giá từng phần lô 451,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,515
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300200143
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2300200144
Giá từng phần lô 22,491,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2300200145
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Cát cánh
Mã phần lô PP2300200146
Giá từng phần lô 6,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300200147
Giá từng phần lô 804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Câu đằng
Mã phần lô PP2300200148
Giá từng phần lô 15,561,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Thiên ma
Mã phần lô PP2300200149
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300200150
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Linh chi
Mã phần lô PP2300200151
Giá từng phần lô 5,491,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,915
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Phục thần
Mã phần lô PP2300200152
Giá từng phần lô 18,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Táo nhân
Mã phần lô PP2300200153
Giá từng phần lô 71,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300200154
Giá từng phần lô 357,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2300200155
Giá từng phần lô 84,766,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 847,665
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Chỉ thực
Mã phần lô PP2300200156
Giá từng phần lô 212,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300200157
Giá từng phần lô 402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2300200158
Giá từng phần lô 6,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Mộc hương
Mã phần lô PP2300200159
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Ô dược
Mã phần lô PP2300200160
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Sa nhân
Mã phần lô PP2300200161
Giá từng phần lô 3,171,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2300200162
Giá từng phần lô 2,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2300200163
Giá từng phần lô 23,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Đào nhân
Mã phần lô PP2300200164
Giá từng phần lô 22,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300200165
Giá từng phần lô 54,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Ích mẫu
Mã phần lô PP2300200166
Giá từng phần lô 3,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300200167
Giá từng phần lô 11,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2300200168
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Một dược
Mã phần lô PP2300200169
Giá từng phần lô 11,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300200170
Giá từng phần lô 35,574,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Nhũ hương
Mã phần lô PP2300200171
Giá từng phần lô 6,142,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300200172
Giá từng phần lô 53,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Tam thất
Mã phần lô PP2300200173
Giá từng phần lô 16,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300200174
Giá từng phần lô 68,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300200175
Giá từng phần lô 291,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Thông thảo
Mã phần lô PP2300200176
Giá từng phần lô 17,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Trạch tả
Mã phần lô PP2300200177
Giá từng phần lô 12,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Tỳ giải
Mã phần lô PP2300200178
Giá từng phần lô 9,702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300200179
Giá từng phần lô 17,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Kê nội kim
Mã phần lô PP2300200180
Giá từng phần lô 1,060,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,605
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Mạch nha
Mã phần lô PP2300200181
Giá từng phần lô 3,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Sơn tra
Mã phần lô PP2300200182
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Thương truật
Mã phần lô PP2300200183
Giá từng phần lô 62,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2300200184
Giá từng phần lô 15,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2300200185
Giá từng phần lô 296,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,961
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300200186
Giá từng phần lô 4,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Sơn thù
Mã phần lô PP2300200187
Giá từng phần lô 29,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2300200188
Giá từng phần lô 57,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2300200189
Giá từng phần lô 116,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300200190
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2300200191
Giá từng phần lô 33,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300200192
Giá từng phần lô 55,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Mạch môn
Mã phần lô PP2300200193
Giá từng phần lô 29,221,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,215
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300200194
Giá từng phần lô 17,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Ba kích
Mã phần lô PP2300200195
Giá từng phần lô 69,237,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,370
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300200196
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2300200197
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300200198
Giá từng phần lô 50,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2300200199
Giá từng phần lô 6,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300200200
Giá từng phần lô 59,241,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300200201
Giá từng phần lô 37,548,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2300200202
Giá từng phần lô 74,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2300200203
Giá từng phần lô 45,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2300200204
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300200205
Giá từng phần lô 121,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300200206
Giá từng phần lô 17,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300200207
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Nhân sâm
Mã phần lô PP2300200208
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->