Gói thầu: Mua dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2024 của Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300305638-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/11/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2024 của Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa.
Số hiệu KHLCNT PL2300212833
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 498,788,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 4.987.884 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300439434 - Bạch chỉ 4,284,000 42,840
2 PP2300439435 - Quế chi 945,000 9,450
3 PP2300439436 - Cúc hoa 4,792,200 47,922
4 PP2300439437 - Sài hồ 6,703,200 67,032
5 PP2300439438 - Dây đau xương 3,180,000 31,800
6 PP2300439439 - Độc hoạt 13,608,000 136,080
7 PP2300439440 - Khương hoạt 66,444,000 664,440
8 PP2300439441 - Phòng phong 32,791,500 327,915
9 PP2300439442 - Tần giao 40,740,000 407,400
10 PP2300439443 - Thiên niên kiện 5,640,000 56,400
11 PP2300439444 - Can khương 567,000 5,670
12 PP2300439445 - Bồ công anh 630,000 6,300
13 PP2300439446 - Thổ phục linh 3,727,500 37,275
14 PP2300439447 - Trinh nữ hoàng cung 1,200,000 12,000
15 PP2300439448 - Huyền sâm 3,612,000 36,120
16 PP2300439449 - Nhân trần 451,500 4,515
17 PP2300439450 - Xích thược 2,509,500 25,095
18 PP2300439451 - Câu đằng 5,166,000 51,660
19 PP2300439452 - Thiên ma 15,099,000 150,990
20 PP2300439453 - Hồng hoa 9,506,000 95,060
21 PP2300439454 - Kê huyết đằng 1,974,000 19,740
22 PP2300439455 - Ngưu tất 11,245,500 112,455
23 PP2300439456 - Xuyên khung 12,421,500 124,215
24 PP2300439457 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 11,277,000 112,770
25 PP2300439458 - Hà thủ ô đỏ 11,098,500 110,985
26 PP2300439459 - Bạch thược 9,513,000 95,130
27 PP2300439460 - Đương quy (Toàn quy) 32,235,000 322,350
28 PP2300439461 - Long nhãn 16,485,000 164,850
29 PP2300439462 - Câu kỷ tử 21,420,000 214,200
30 PP2300439463 - Mạch môn 2,646,000 26,460
31 PP2300439464 - Sa sâm 5,680,000 56,800
32 PP2300439465 - Cốt toái bổ 4,725,000 47,250
33 PP2300439466 - Ba kích 19,740,000 197,400
34 PP2300439467 - Cẩu tích 2,772,000 27,720
35 PP2300439468 - Đỗ trọng 12,432,000 124,320
36 PP2300439469 - Tục đoạn 9,387,000 93,870
37 PP2300439470 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 11,592,000 115,920
38 PP2300439471 - Cam thảo 3,738,000 37,380
39 PP2300439472 - Đại táo 5,145,000 51,450
40 PP2300439473 - Đảng sâm 33,810,000 338,100
41 PP2300439474 - Hoài sơn 10,815,000 108,150
42 PP2300439475 - Viễn chí 19,470,000 194,700
43 PP2300439476 - Liên nhục 7,570,500 75,705
44 PP23004 - Mạch môn 451,500 26,460
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300439434
Giá từng phần lô 4,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quế chi
Mã phần lô PP2300439435
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300439436
Giá từng phần lô 4,792,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,922
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sài hồ
Mã phần lô PP2300439437
Giá từng phần lô 6,703,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,032
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300439438
Giá từng phần lô 3,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300439439
Giá từng phần lô 13,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300439440
Giá từng phần lô 66,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phòng phong
Mã phần lô PP2300439441
Giá từng phần lô 32,791,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,915
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tần giao
Mã phần lô PP2300439442
Giá từng phần lô 40,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300439443
Giá từng phần lô 5,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Can khương
Mã phần lô PP2300439444
Giá từng phần lô 567,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300439445
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300439446
Giá từng phần lô 3,727,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trinh nữ hoàng cung
Mã phần lô PP2300439447
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300439448
Giá từng phần lô 3,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhân trần
Mã phần lô PP2300439449
Giá từng phần lô 451,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,515
Thời gian thực hiện HĐ Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
Xích thược
Mã phần lô PP2300439450
Giá từng phần lô 2,509,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,095
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Câu đằng
Mã phần lô PP2300439451
Giá từng phần lô 5,166,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên ma
Mã phần lô PP2300439452
Giá từng phần lô 15,099,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,990
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300439453
Giá từng phần lô 9,506,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300439454
Giá từng phần lô 1,974,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300439455
Giá từng phần lô 11,245,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,455
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300439456
Giá từng phần lô 12,421,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,215
Thời gian thực hiện HĐ Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300439457
Giá từng phần lô 11,277,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300439458
Giá từng phần lô 11,098,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,985
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch thược
Mã phần lô PP2300439459
Giá từng phần lô 9,513,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2300439460
Giá từng phần lô 32,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Long nhãn
Mã phần lô PP2300439461
Giá từng phần lô 16,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300439462
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạch môn
Mã phần lô PP2300439463
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ Xem chi tiết tại mẫu tiến độ
Sa sâm
Mã phần lô PP2300439464
Giá từng phần lô 5,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300439465
Giá từng phần lô 4,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ba kích
Mã phần lô PP2300439466
Giá từng phần lô 19,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300439467
Giá từng phần lô 2,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300439468
Giá từng phần lô 12,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300439469
Giá từng phần lô 9,387,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300439470
Giá từng phần lô 11,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cam thảo
Mã phần lô PP2300439471
Giá từng phần lô 3,738,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đại táo
Mã phần lô PP2300439472
Giá từng phần lô 5,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300439473
Giá từng phần lô 33,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300439474
Giá từng phần lô 10,815,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viễn chí
Mã phần lô PP2300439475
Giá từng phần lô 19,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên nhục
Mã phần lô PP2300439476
Giá từng phần lô 7,570,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,705
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mạch môn
Mã phần lô PP23004
Giá từng phần lô 451,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->