Gói thầu: Mua dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) phục vụ khám chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện Đa khoa huyện Lệ Thủy

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300313655-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/11/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Lệ Thủy
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) phục vụ khám chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện Đa khoa huyện Lệ Thủy
Số hiệu KHLCNT PL2300205631
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 4,207,971,250 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50.495.655 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300429867 - Ba kích 152,659,500 1,831,914
2 PP2300429868 - Bách bộ 3,135,000 37,620
3 PP2300429869 - Bạch chỉ 28,350,000 340,200
4 PP2300429870 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 33,480,000 401,760
5 PP2300429871 - Bạch thược 64,780,000 777,360
6 PP2300429872 - Bạch truật 108,517,500 1,302,210
7 PP2300429873 - Cam thảo 59,520,000 714,240
8 PP2300429874 - Cát cánh 3,010,000 36,120
9 PP2300429875 - Câu đằng 7,717,500 92,610
10 PP2300429876 - Câu kỷ tử 38,340,000 460,080
11 PP2300429877 - Cẩu tích 13,860,000 166,320
12 PP2300429878 - Cốt toái bổ 35,340,000 424,080
13 PP2300429879 - Cúc hoa 23,887,500 286,650
14 PP2300429880 - Dâm dương hoắc 4,569,600 54,835
15 PP2300429881 - Đại táo 20,328,000 243,936
16 PP2300429882 - Đan sâm 11,700,000 140,400
17 PP2300429883 - Đảng sâm 195,460,000 2,345,520
18 PP2300429884 - Đỗ trọng 52,360,000 628,320
19 PP2300429885 - Độc hoạt 64,220,000 770,640
20 PP2300429886 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 214,200,000 2,570,400
21 PP2300429887 - Hà thủ ô đỏ 68,176,500 818,118
22 PP2300429888 - Hoài sơn 8,560,000 102,720
23 PP2300429889 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 40,404,000 484,848
24 PP2300429890 - Hòe hoa 7,749,000 92,988
25 PP2300429891 - Hồng hoa 6,750,000 81,000
26 PP2300429892 - Hương phụ 1,197,000 14,364
27 PP2300429893 - Kê huyết đằng 8,883,000 106,596
28 PP2300429894 - Khiếm thực 11,812,500 141,750
29 PP2300429895 - Khương hoạt 151,872,000 1,822,464
30 PP2300429896 - Kim tiền thảo 465,000 5,580
31 PP2300429897 - Liên nhục 40,698,000 488,376
32 PP2300429898 - Liên tâm 12,258,750 147,105
33 PP2300429899 - Linh chi 21,880,000 262,560
34 PP2300429900 - Long nhãn 16,380,000 196,560
35 PP2300429901 - Mạch nha 3,045,000 36,540
36 PP2300429902 - Mẫu đơn bì 2,290,000 27,480
37 PP2300429903 - Một dược 36,790,000 441,480
38 PP2300429904 - Ngũ gia bì chân chim 18,585,000 223,020
39 PP2300429905 - Ngưu tất 55,970,250 671,643
40 PP2300429906 - Nhân sâm 213,750,000 2,565,000
41 PP2300429907 - Nhũ hương 28,429,800 341,157
42 PP2300429908 - Nhục thung dung 430,542,000 5,166,504
43 PP2300429909 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 24,640,000 295,680
44 PP2300429910 - Phòng phong 513,733,500 6,164,802
45 PP2300429911 - Quế chi 15,886,500 190,638
46 PP2300429912 - Sinh địa 44,394,000 532,728
47 PP2300429913 - Sơn thù 43,470,000 521,640
48 PP2300429914 - Sơn tra 9,261,000 111,132
49 PP2300429915 - Tam thất 216,762,000 2,601,144
50 PP2300429916 - Tang ký sinh 27,144,600 325,735
51 PP2300429917 - Tần giao 263,640,000 3,163,680
52 PP2300429918 - Táo nhân 148,317,750 1,779,813
53 PP2300429919 - Tế tân 130,515,000 1,566,180
54 PP2300429920 - Thạch xương bồ 68,344,500 820,134
55 PP2300429921 - Thảo quyết minh 1,785,000 21,420
56 PP2300429922 - Thăng ma 10,867,500 130,410
57 PP2300429923 - Thiên ma 7,539,000 90,468
58 PP2300429924 - Thiên niên kiện 24,840,000 298,080
59 PP2300429925 - Thổ phục linh 19,710,000 236,520
60 PP2300429926 - Thương truật 77,600,000 931,200
61 PP2300429927 - Trạch tả 1,600,000 19,200
62 PP2300429928 - Trần bì 651,000 7,812
63 PP2300429929 - Tục đoạn 50,935,500 611,226
64 PP2300429930 - Viễn chí 71,390,000 856,680
65 PP2300429931 - Xuyên khung 93,492,000 1,121,904
66 PP2300429932 - Ý dĩ 19,530,000 234,360
Ba kích
Mã phần lô PP2300429867
Giá từng phần lô 152,659,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,831,914
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Bách bộ
Mã phần lô PP2300429868
Giá từng phần lô 3,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,620
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300429869
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300429870
Giá từng phần lô 33,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,760
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Bạch thược
Mã phần lô PP2300429871
Giá từng phần lô 64,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,360
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Bạch truật
Mã phần lô PP2300429872
Giá từng phần lô 108,517,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,210
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Cam thảo
Mã phần lô PP2300429873
Giá từng phần lô 59,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,240
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Cát cánh
Mã phần lô PP2300429874
Giá từng phần lô 3,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,120
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Câu đằng
Mã phần lô PP2300429875
Giá từng phần lô 7,717,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,610
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300429876
Giá từng phần lô 38,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,080
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300429877
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,320
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300429878
Giá từng phần lô 35,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,080
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300429879
Giá từng phần lô 23,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,650
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2300429880
Giá từng phần lô 4,569,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,835
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Đại táo
Mã phần lô PP2300429881
Giá từng phần lô 20,328,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,936
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Đan sâm
Mã phần lô PP2300429882
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,400
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300429883
Giá từng phần lô 195,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,345,520
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300429884
Giá từng phần lô 52,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,320
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300429885
Giá từng phần lô 64,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,640
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300429886
Giá từng phần lô 214,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,570,400
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300429887
Giá từng phần lô 68,176,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 818,118
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300429888
Giá từng phần lô 8,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,720
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300429889
Giá từng phần lô 40,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,848
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300429890
Giá từng phần lô 7,749,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,988
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300429891
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Hương phụ
Mã phần lô PP2300429892
Giá từng phần lô 1,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,364
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300429893
Giá từng phần lô 8,883,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,596
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300429894
Giá từng phần lô 11,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300429895
Giá từng phần lô 151,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,822,464
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300429896
Giá từng phần lô 465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Liên nhục
Mã phần lô PP2300429897
Giá từng phần lô 40,698,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,376
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Liên tâm
Mã phần lô PP2300429898
Giá từng phần lô 12,258,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,105
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Linh chi
Mã phần lô PP2300429899
Giá từng phần lô 21,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,560
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Long nhãn
Mã phần lô PP2300429900
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,560
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Mạch nha
Mã phần lô PP2300429901
Giá từng phần lô 3,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,540
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300429902
Giá từng phần lô 2,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,480
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Một dược
Mã phần lô PP2300429903
Giá từng phần lô 36,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,480
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300429904
Giá từng phần lô 18,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,020
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300429905
Giá từng phần lô 55,970,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,643
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Nhân sâm
Mã phần lô PP2300429906
Giá từng phần lô 213,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,565,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Nhũ hương
Mã phần lô PP2300429907
Giá từng phần lô 28,429,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,157
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300429908
Giá từng phần lô 430,542,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,166,504
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300429909
Giá từng phần lô 24,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,680
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Phòng phong
Mã phần lô PP2300429910
Giá từng phần lô 513,733,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,164,802
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Quế chi
Mã phần lô PP2300429911
Giá từng phần lô 15,886,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,638
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Sinh địa
Mã phần lô PP2300429912
Giá từng phần lô 44,394,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,728
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Sơn thù
Mã phần lô PP2300429913
Giá từng phần lô 43,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,640
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Sơn tra
Mã phần lô PP2300429914
Giá từng phần lô 9,261,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,132
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Tam thất
Mã phần lô PP2300429915
Giá từng phần lô 216,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,601,144
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300429916
Giá từng phần lô 27,144,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,735
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Tần giao
Mã phần lô PP2300429917
Giá từng phần lô 263,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,163,680
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Táo nhân
Mã phần lô PP2300429918
Giá từng phần lô 148,317,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,779,813
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Tế tân
Mã phần lô PP2300429919
Giá từng phần lô 130,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,566,180
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2300429920
Giá từng phần lô 68,344,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,134
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300429921
Giá từng phần lô 1,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Thăng ma
Mã phần lô PP2300429922
Giá từng phần lô 10,867,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,410
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Thiên ma
Mã phần lô PP2300429923
Giá từng phần lô 7,539,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,468
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300429924
Giá từng phần lô 24,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,080
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300429925
Giá từng phần lô 19,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,520
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Thương truật
Mã phần lô PP2300429926
Giá từng phần lô 77,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,200
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Trạch tả
Mã phần lô PP2300429927
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Trần bì
Mã phần lô PP2300429928
Giá từng phần lô 651,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,812
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300429929
Giá từng phần lô 50,935,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 611,226
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Viễn chí
Mã phần lô PP2300429930
Giá từng phần lô 71,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,680
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300429931
Giá từng phần lô 93,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,121,904
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300429932
Giá từng phần lô 19,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,360
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->