Gói thầu: Mua dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) phục vụ khám chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện Đa khoa huyện Lệ Thủy
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300313655-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Lệ Thủy |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) phục vụ khám chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện Đa khoa huyện Lệ Thủy |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300205631 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 4,207,971,250 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50.495.655 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300429867 - Ba kích | 152,659,500 | 1,831,914 |
| 2 | PP2300429868 - Bách bộ | 3,135,000 | 37,620 |
| 3 | PP2300429869 - Bạch chỉ | 28,350,000 | 340,200 |
| 4 | PP2300429870 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 33,480,000 | 401,760 |
| 5 | PP2300429871 - Bạch thược | 64,780,000 | 777,360 |
| 6 | PP2300429872 - Bạch truật | 108,517,500 | 1,302,210 |
| 7 | PP2300429873 - Cam thảo | 59,520,000 | 714,240 |
| 8 | PP2300429874 - Cát cánh | 3,010,000 | 36,120 |
| 9 | PP2300429875 - Câu đằng | 7,717,500 | 92,610 |
| 10 | PP2300429876 - Câu kỷ tử | 38,340,000 | 460,080 |
| 11 | PP2300429877 - Cẩu tích | 13,860,000 | 166,320 |
| 12 | PP2300429878 - Cốt toái bổ | 35,340,000 | 424,080 |
| 13 | PP2300429879 - Cúc hoa | 23,887,500 | 286,650 |
| 14 | PP2300429880 - Dâm dương hoắc | 4,569,600 | 54,835 |
| 15 | PP2300429881 - Đại táo | 20,328,000 | 243,936 |
| 16 | PP2300429882 - Đan sâm | 11,700,000 | 140,400 |
| 17 | PP2300429883 - Đảng sâm | 195,460,000 | 2,345,520 |
| 18 | PP2300429884 - Đỗ trọng | 52,360,000 | 628,320 |
| 19 | PP2300429885 - Độc hoạt | 64,220,000 | 770,640 |
| 20 | PP2300429886 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 214,200,000 | 2,570,400 |
| 21 | PP2300429887 - Hà thủ ô đỏ | 68,176,500 | 818,118 |
| 22 | PP2300429888 - Hoài sơn | 8,560,000 | 102,720 |
| 23 | PP2300429889 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 40,404,000 | 484,848 |
| 24 | PP2300429890 - Hòe hoa | 7,749,000 | 92,988 |
| 25 | PP2300429891 - Hồng hoa | 6,750,000 | 81,000 |
| 26 | PP2300429892 - Hương phụ | 1,197,000 | 14,364 |
| 27 | PP2300429893 - Kê huyết đằng | 8,883,000 | 106,596 |
| 28 | PP2300429894 - Khiếm thực | 11,812,500 | 141,750 |
| 29 | PP2300429895 - Khương hoạt | 151,872,000 | 1,822,464 |
| 30 | PP2300429896 - Kim tiền thảo | 465,000 | 5,580 |
| 31 | PP2300429897 - Liên nhục | 40,698,000 | 488,376 |
| 32 | PP2300429898 - Liên tâm | 12,258,750 | 147,105 |
| 33 | PP2300429899 - Linh chi | 21,880,000 | 262,560 |
| 34 | PP2300429900 - Long nhãn | 16,380,000 | 196,560 |
| 35 | PP2300429901 - Mạch nha | 3,045,000 | 36,540 |
| 36 | PP2300429902 - Mẫu đơn bì | 2,290,000 | 27,480 |
| 37 | PP2300429903 - Một dược | 36,790,000 | 441,480 |
| 38 | PP2300429904 - Ngũ gia bì chân chim | 18,585,000 | 223,020 |
| 39 | PP2300429905 - Ngưu tất | 55,970,250 | 671,643 |
| 40 | PP2300429906 - Nhân sâm | 213,750,000 | 2,565,000 |
| 41 | PP2300429907 - Nhũ hương | 28,429,800 | 341,157 |
| 42 | PP2300429908 - Nhục thung dung | 430,542,000 | 5,166,504 |
| 43 | PP2300429909 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 24,640,000 | 295,680 |
| 44 | PP2300429910 - Phòng phong | 513,733,500 | 6,164,802 |
| 45 | PP2300429911 - Quế chi | 15,886,500 | 190,638 |
| 46 | PP2300429912 - Sinh địa | 44,394,000 | 532,728 |
| 47 | PP2300429913 - Sơn thù | 43,470,000 | 521,640 |
| 48 | PP2300429914 - Sơn tra | 9,261,000 | 111,132 |
| 49 | PP2300429915 - Tam thất | 216,762,000 | 2,601,144 |
| 50 | PP2300429916 - Tang ký sinh | 27,144,600 | 325,735 |
| 51 | PP2300429917 - Tần giao | 263,640,000 | 3,163,680 |
| 52 | PP2300429918 - Táo nhân | 148,317,750 | 1,779,813 |
| 53 | PP2300429919 - Tế tân | 130,515,000 | 1,566,180 |
| 54 | PP2300429920 - Thạch xương bồ | 68,344,500 | 820,134 |
| 55 | PP2300429921 - Thảo quyết minh | 1,785,000 | 21,420 |
| 56 | PP2300429922 - Thăng ma | 10,867,500 | 130,410 |
| 57 | PP2300429923 - Thiên ma | 7,539,000 | 90,468 |
| 58 | PP2300429924 - Thiên niên kiện | 24,840,000 | 298,080 |
| 59 | PP2300429925 - Thổ phục linh | 19,710,000 | 236,520 |
| 60 | PP2300429926 - Thương truật | 77,600,000 | 931,200 |
| 61 | PP2300429927 - Trạch tả | 1,600,000 | 19,200 |
| 62 | PP2300429928 - Trần bì | 651,000 | 7,812 |
| 63 | PP2300429929 - Tục đoạn | 50,935,500 | 611,226 |
| 64 | PP2300429930 - Viễn chí | 71,390,000 | 856,680 |
| 65 | PP2300429931 - Xuyên khung | 93,492,000 | 1,121,904 |
| 66 | PP2300429932 - Ý dĩ | 19,530,000 | 234,360 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300429867 |
| Giá từng phần lô | 152,659,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,831,914 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300429868 |
| Giá từng phần lô | 3,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300429869 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300429870 |
| Giá từng phần lô | 33,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300429871 |
| Giá từng phần lô | 64,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300429872 |
| Giá từng phần lô | 108,517,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,302,210 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300429873 |
| Giá từng phần lô | 59,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300429874 |
| Giá từng phần lô | 3,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300429875 |
| Giá từng phần lô | 7,717,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300429876 |
| Giá từng phần lô | 38,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300429877 |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300429878 |
| Giá từng phần lô | 35,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 424,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300429879 |
| Giá từng phần lô | 23,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300429880 |
| Giá từng phần lô | 4,569,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,835 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300429881 |
| Giá từng phần lô | 20,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300429882 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300429883 |
| Giá từng phần lô | 195,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,345,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300429884 |
| Giá từng phần lô | 52,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300429885 |
| Giá từng phần lô | 64,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 770,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300429886 |
| Giá từng phần lô | 214,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,570,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300429887 |
| Giá từng phần lô | 68,176,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 818,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300429888 |
| Giá từng phần lô | 8,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300429889 |
| Giá từng phần lô | 40,404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300429890 |
| Giá từng phần lô | 7,749,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300429891 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300429892 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,364 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300429893 |
| Giá từng phần lô | 8,883,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300429894 |
| Giá từng phần lô | 11,812,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300429895 |
| Giá từng phần lô | 151,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,822,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300429896 |
| Giá từng phần lô | 465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300429897 |
| Giá từng phần lô | 40,698,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300429898 |
| Giá từng phần lô | 12,258,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,105 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Linh chi |
|
| Mã phần lô | PP2300429899 |
| Giá từng phần lô | 21,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300429900 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300429901 |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300429902 |
| Giá từng phần lô | 2,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300429903 |
| Giá từng phần lô | 36,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300429904 |
| Giá từng phần lô | 18,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300429905 |
| Giá từng phần lô | 55,970,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 671,643 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300429906 |
| Giá từng phần lô | 213,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,565,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2300429907 |
| Giá từng phần lô | 28,429,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,157 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300429908 |
| Giá từng phần lô | 430,542,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,166,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300429909 |
| Giá từng phần lô | 24,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 295,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300429910 |
| Giá từng phần lô | 513,733,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,164,802 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300429911 |
| Giá từng phần lô | 15,886,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,638 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300429912 |
| Giá từng phần lô | 44,394,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300429913 |
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 521,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300429914 |
| Giá từng phần lô | 9,261,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300429915 |
| Giá từng phần lô | 216,762,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,601,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300429916 |
| Giá từng phần lô | 27,144,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,735 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300429917 |
| Giá từng phần lô | 263,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,163,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300429918 |
| Giá từng phần lô | 148,317,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,779,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300429919 |
| Giá từng phần lô | 130,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,566,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300429920 |
| Giá từng phần lô | 68,344,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 820,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300429921 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300429922 |
| Giá từng phần lô | 10,867,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300429923 |
| Giá từng phần lô | 7,539,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300429924 |
| Giá từng phần lô | 24,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300429925 |
| Giá từng phần lô | 19,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300429926 |
| Giá từng phần lô | 77,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 931,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300429927 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300429928 |
| Giá từng phần lô | 651,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300429929 |
| Giá từng phần lô | 50,935,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 611,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300429930 |
| Giá từng phần lô | 71,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300429931 |
| Giá từng phần lô | 93,492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,121,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300429932 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng, theo dự trù của Bệnh viện. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi