Gói thầu: Mua dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện đa khoa huyện Quảng Ninh.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300357497-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện đa khoa huyện Quảng Ninh.
Số hiệu KHLCNT PL2300243040
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 2,314,821,450 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 23.148.214,5 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300492012 - Bạch chỉ 1,417,500 14,175
2 PP2300492013 - Quế chi 6,541,500 65,415
3 PP2300492014 - Tân di 1,300,950 13,009
4 PP2300492015 - Tế tân 55,370,000 553,700
5 PP2300492016 - Sinh khương 640,500 6,405
6 PP2300492017 - Cúc hoa 34,125,000 341,250
7 PP2300492018 - Sài hồ 2,872,800 28,728
8 PP2300492019 - Dây đau xương 8,617,000 86,170
9 PP2300492020 - Độc hoạt 50,700,000 507,000
10 PP2300492021 - Khương hoạt 189,840,000 1,898,400
11 PP2300492022 - Mộc qua 12,075,000 120,750
12 PP2300492023 - Ngũ gia bì chân chim 1,239,000 12,390
13 PP2300492024 - Phòng phong 327,915,000 3,279,150
14 PP2300492025 - Tần giao 162,240,000 1,622,400
15 PP2300492026 - Tang ký sinh 11,802,000 118,020
16 PP2300492027 - Tang chi 3,276,000 32,760
17 PP2300492028 - Uy linh tiên 10,560,000 105,600
18 PP2300492029 - Can khương 955,500 9,555
19 PP2300492030 - Kim ngân hoa 79,674,000 796,740
20 PP2300492031 - Liên kiều 47,922,000 479,220
21 PP2300492032 - Thổ phục linh 11,680,000 116,800
22 PP2300492033 - Huyền sâm 1,827,000 18,270
23 PP2300492034 - Tri mẫu 604,800 6,048
24 PP2300492035 - Hoàng bá 560,700 5,607
25 PP2300492036 - Hoàng cầm 989,100 9,891
26 PP2300492037 - Hoàng liên 2,553,600 25,536
27 PP2300492038 - Mẫu đơn bì 32,060,000 320,600
28 PP2300492039 - Sinh địa 9,513,000 95,130
29 PP2300492040 - Thiên hoa phấn 1,375,500 13,755
30 PP2300492041 - Xích thược 25,200,000 252,000
31 PP2300492042 - Cát cánh 3,010,000 30,100
32 PP2300492043 - Hạnh nhân 4,020,000 40,200
33 PP2300492044 - Câu đằng 2,572,500 25,725
34 PP2300492045 - Thiên ma 7,539,000 75,390
35 PP2300492046 - Táo nhân 34,492,500 344,925
36 PP2300492047 - Viễn chí 38,940,000 389,400
37 PP2300492048 - Chỉ xác 670,000 6,700
38 PP2300492049 - Hương phụ 3,591,000 35,910
39 PP2300492050 - Mộc hương 2,600,000 26,000
40 PP2300492051 - Sa nhân 19,026,000 190,260
41 PP2300492052 - Trần bì 651,000 6,510
42 PP2300492053 - Đan sâm 7,800,000 78,000
43 PP2300492054 - Đào nhân 28,717,500 287,175
44 PP2300492055 - Hồng hoa 67,500,000 675,000
45 PP2300492056 - Kê huyết đằng 6,909,000 69,090
46 PP2300492057 - Ngưu tất 31,983,000 319,830
47 PP2300492058 - Nhũ hương 4,061,400 40,614
48 PP2300492059 - Xuyên khung 35,280,000 352,800
49 PP2300492060 - Tam thất 333,480,000 3,334,800
50 PP2300492061 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 26,040,000 260,400
51 PP2300492062 - Kim tiền thảo 465,000 4,650
52 PP2300492063 - Mộc thông 451,500 4,515
53 PP2300492064 - Trạch tả 8,000,000 80,000
54 PP2300492065 - Tỳ giải 1,386,000 13,860
55 PP2300492066 - Xa tiền tử 10,269,000 102,690
56 PP2300492067 - Ý dĩ 3,124,800 31,248
57 PP2300492068 - Thương truật 38,800,000 388,000
58 PP2300492069 - Liên nhục 6,426,000 64,260
59 PP2300492070 - Sơn thù 28,980,000 289,800
60 PP2300492071 - Bạch thược 47,400,000 474,000
61 PP2300492072 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 126,000,000 1,260,000
62 PP2300492073 - Hà thủ ô đỏ 15,855,000 158,550
63 PP2300492074 - Long nhãn 13,104,000 131,040
64 PP2300492075 - Câu kỷ tử 21,300,000 213,000
65 PP2300492076 - Cốt toái bổ 9,300,000 93,000
66 PP2300492077 - Ba kích 9,849,000 98,490
67 PP2300492078 - Cẩu tích 4,620,000 46,200
68 PP2300492079 - Tục đoạn 21,609,000 216,090
69 PP2300492080 - Bạch truật 20,475,000 204,750
70 PP2300492081 - Cam thảo 44,640,000 446,400
71 PP2300492082 - Đại táo 12,196,800 121,968
72 PP2300492083 - Đảng sâm 80,880,000 808,800
73 PP2300492084 - Hoài sơn 4,280,000 42,800
74 PP2300492085 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 31,080,000 310,800
75 PP23004 - Long nhãn 28,717,500 131,040
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300492012
Giá từng phần lô 1,417,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quế chi
Mã phần lô PP2300492013
Giá từng phần lô 6,541,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,415
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tân di
Mã phần lô PP2300492014
Giá từng phần lô 1,300,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,009
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tế tân
Mã phần lô PP2300492015
Giá từng phần lô 55,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 553,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh khương
Mã phần lô PP2300492016
Giá từng phần lô 640,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,405
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300492017
Giá từng phần lô 34,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sài hồ
Mã phần lô PP2300492018
Giá từng phần lô 2,872,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,728
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300492019
Giá từng phần lô 8,617,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300492020
Giá từng phần lô 50,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300492021
Giá từng phần lô 189,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,898,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mộc qua
Mã phần lô PP2300492022
Giá từng phần lô 12,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300492023
Giá từng phần lô 1,239,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phòng phong
Mã phần lô PP2300492024
Giá từng phần lô 327,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,279,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tần giao
Mã phần lô PP2300492025
Giá từng phần lô 162,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,622,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300492026
Giá từng phần lô 11,802,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tang chi
Mã phần lô PP2300492027
Giá từng phần lô 3,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300492028
Giá từng phần lô 10,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Can khương
Mã phần lô PP2300492029
Giá từng phần lô 955,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,555
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300492030
Giá từng phần lô 79,674,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 796,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên kiều
Mã phần lô PP2300492031
Giá từng phần lô 47,922,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300492032
Giá từng phần lô 11,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300492033
Giá từng phần lô 1,827,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300492034
Giá từng phần lô 604,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300492035
Giá từng phần lô 560,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,607
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300492036
Giá từng phần lô 989,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,891
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300492037
Giá từng phần lô 2,553,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,536
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300492038
Giá từng phần lô 32,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sinh địa
Mã phần lô PP2300492039
Giá từng phần lô 9,513,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên hoa phấn
Mã phần lô PP2300492040
Giá từng phần lô 1,375,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,755
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xích thược
Mã phần lô PP2300492041
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cát cánh
Mã phần lô PP2300492042
Giá từng phần lô 3,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300492043
Giá từng phần lô 4,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Câu đằng
Mã phần lô PP2300492044
Giá từng phần lô 2,572,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thiên ma
Mã phần lô PP2300492045
Giá từng phần lô 7,539,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Táo nhân
Mã phần lô PP2300492046
Giá từng phần lô 34,492,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,925
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viễn chí
Mã phần lô PP2300492047
Giá từng phần lô 38,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300492048
Giá từng phần lô 670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hương phụ
Mã phần lô PP2300492049
Giá từng phần lô 3,591,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,910
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mộc hương
Mã phần lô PP2300492050
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sa nhân
Mã phần lô PP2300492051
Giá từng phần lô 19,026,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trần bì
Mã phần lô PP2300492052
Giá từng phần lô 651,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đan sâm
Mã phần lô PP2300492053
Giá từng phần lô 7,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đào nhân
Mã phần lô PP2300492054
Giá từng phần lô 28,717,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300492055
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300492056
Giá từng phần lô 6,909,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300492057
Giá từng phần lô 31,983,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhũ hương
Mã phần lô PP2300492058
Giá từng phần lô 4,061,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,614
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300492059
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tam thất
Mã phần lô PP2300492060
Giá từng phần lô 333,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,334,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300492061
Giá từng phần lô 26,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300492062
Giá từng phần lô 465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mộc thông
Mã phần lô PP2300492063
Giá từng phần lô 451,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,515
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trạch tả
Mã phần lô PP2300492064
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tỳ giải
Mã phần lô PP2300492065
Giá từng phần lô 1,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300492066
Giá từng phần lô 10,269,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300492067
Giá từng phần lô 3,124,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,248
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thương truật
Mã phần lô PP2300492068
Giá từng phần lô 38,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liên nhục
Mã phần lô PP2300492069
Giá từng phần lô 6,426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sơn thù
Mã phần lô PP2300492070
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch thược
Mã phần lô PP2300492071
Giá từng phần lô 47,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300492072
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300492073
Giá từng phần lô 15,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Long nhãn
Mã phần lô PP2300492074
Giá từng phần lô 13,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300492075
Giá từng phần lô 21,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300492076
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ba kích
Mã phần lô PP2300492077
Giá từng phần lô 9,849,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,490
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300492078
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300492079
Giá từng phần lô 21,609,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,090
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạch truật
Mã phần lô PP2300492080
Giá từng phần lô 20,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cam thảo
Mã phần lô PP2300492081
Giá từng phần lô 44,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đại táo
Mã phần lô PP2300492082
Giá từng phần lô 12,196,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,968
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300492083
Giá từng phần lô 80,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300492084
Giá từng phần lô 4,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300492085
Giá từng phần lô 31,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Long nhãn
Mã phần lô PP23004
Giá từng phần lô 28,717,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->