Gói thầu: Mua dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện đa khoa huyện Quảng Ninh.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300357497-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Quảng Ninh, tỉnh Quảng Bình |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện đa khoa huyện Quảng Ninh. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300243040 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 2,314,821,450 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23.148.214,5 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300492012 - Bạch chỉ | 1,417,500 | 14,175 |
| 2 | PP2300492013 - Quế chi | 6,541,500 | 65,415 |
| 3 | PP2300492014 - Tân di | 1,300,950 | 13,009 |
| 4 | PP2300492015 - Tế tân | 55,370,000 | 553,700 |
| 5 | PP2300492016 - Sinh khương | 640,500 | 6,405 |
| 6 | PP2300492017 - Cúc hoa | 34,125,000 | 341,250 |
| 7 | PP2300492018 - Sài hồ | 2,872,800 | 28,728 |
| 8 | PP2300492019 - Dây đau xương | 8,617,000 | 86,170 |
| 9 | PP2300492020 - Độc hoạt | 50,700,000 | 507,000 |
| 10 | PP2300492021 - Khương hoạt | 189,840,000 | 1,898,400 |
| 11 | PP2300492022 - Mộc qua | 12,075,000 | 120,750 |
| 12 | PP2300492023 - Ngũ gia bì chân chim | 1,239,000 | 12,390 |
| 13 | PP2300492024 - Phòng phong | 327,915,000 | 3,279,150 |
| 14 | PP2300492025 - Tần giao | 162,240,000 | 1,622,400 |
| 15 | PP2300492026 - Tang ký sinh | 11,802,000 | 118,020 |
| 16 | PP2300492027 - Tang chi | 3,276,000 | 32,760 |
| 17 | PP2300492028 - Uy linh tiên | 10,560,000 | 105,600 |
| 18 | PP2300492029 - Can khương | 955,500 | 9,555 |
| 19 | PP2300492030 - Kim ngân hoa | 79,674,000 | 796,740 |
| 20 | PP2300492031 - Liên kiều | 47,922,000 | 479,220 |
| 21 | PP2300492032 - Thổ phục linh | 11,680,000 | 116,800 |
| 22 | PP2300492033 - Huyền sâm | 1,827,000 | 18,270 |
| 23 | PP2300492034 - Tri mẫu | 604,800 | 6,048 |
| 24 | PP2300492035 - Hoàng bá | 560,700 | 5,607 |
| 25 | PP2300492036 - Hoàng cầm | 989,100 | 9,891 |
| 26 | PP2300492037 - Hoàng liên | 2,553,600 | 25,536 |
| 27 | PP2300492038 - Mẫu đơn bì | 32,060,000 | 320,600 |
| 28 | PP2300492039 - Sinh địa | 9,513,000 | 95,130 |
| 29 | PP2300492040 - Thiên hoa phấn | 1,375,500 | 13,755 |
| 30 | PP2300492041 - Xích thược | 25,200,000 | 252,000 |
| 31 | PP2300492042 - Cát cánh | 3,010,000 | 30,100 |
| 32 | PP2300492043 - Hạnh nhân | 4,020,000 | 40,200 |
| 33 | PP2300492044 - Câu đằng | 2,572,500 | 25,725 |
| 34 | PP2300492045 - Thiên ma | 7,539,000 | 75,390 |
| 35 | PP2300492046 - Táo nhân | 34,492,500 | 344,925 |
| 36 | PP2300492047 - Viễn chí | 38,940,000 | 389,400 |
| 37 | PP2300492048 - Chỉ xác | 670,000 | 6,700 |
| 38 | PP2300492049 - Hương phụ | 3,591,000 | 35,910 |
| 39 | PP2300492050 - Mộc hương | 2,600,000 | 26,000 |
| 40 | PP2300492051 - Sa nhân | 19,026,000 | 190,260 |
| 41 | PP2300492052 - Trần bì | 651,000 | 6,510 |
| 42 | PP2300492053 - Đan sâm | 7,800,000 | 78,000 |
| 43 | PP2300492054 - Đào nhân | 28,717,500 | 287,175 |
| 44 | PP2300492055 - Hồng hoa | 67,500,000 | 675,000 |
| 45 | PP2300492056 - Kê huyết đằng | 6,909,000 | 69,090 |
| 46 | PP2300492057 - Ngưu tất | 31,983,000 | 319,830 |
| 47 | PP2300492058 - Nhũ hương | 4,061,400 | 40,614 |
| 48 | PP2300492059 - Xuyên khung | 35,280,000 | 352,800 |
| 49 | PP2300492060 - Tam thất | 333,480,000 | 3,334,800 |
| 50 | PP2300492061 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 26,040,000 | 260,400 |
| 51 | PP2300492062 - Kim tiền thảo | 465,000 | 4,650 |
| 52 | PP2300492063 - Mộc thông | 451,500 | 4,515 |
| 53 | PP2300492064 - Trạch tả | 8,000,000 | 80,000 |
| 54 | PP2300492065 - Tỳ giải | 1,386,000 | 13,860 |
| 55 | PP2300492066 - Xa tiền tử | 10,269,000 | 102,690 |
| 56 | PP2300492067 - Ý dĩ | 3,124,800 | 31,248 |
| 57 | PP2300492068 - Thương truật | 38,800,000 | 388,000 |
| 58 | PP2300492069 - Liên nhục | 6,426,000 | 64,260 |
| 59 | PP2300492070 - Sơn thù | 28,980,000 | 289,800 |
| 60 | PP2300492071 - Bạch thược | 47,400,000 | 474,000 |
| 61 | PP2300492072 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 62 | PP2300492073 - Hà thủ ô đỏ | 15,855,000 | 158,550 |
| 63 | PP2300492074 - Long nhãn | 13,104,000 | 131,040 |
| 64 | PP2300492075 - Câu kỷ tử | 21,300,000 | 213,000 |
| 65 | PP2300492076 - Cốt toái bổ | 9,300,000 | 93,000 |
| 66 | PP2300492077 - Ba kích | 9,849,000 | 98,490 |
| 67 | PP2300492078 - Cẩu tích | 4,620,000 | 46,200 |
| 68 | PP2300492079 - Tục đoạn | 21,609,000 | 216,090 |
| 69 | PP2300492080 - Bạch truật | 20,475,000 | 204,750 |
| 70 | PP2300492081 - Cam thảo | 44,640,000 | 446,400 |
| 71 | PP2300492082 - Đại táo | 12,196,800 | 121,968 |
| 72 | PP2300492083 - Đảng sâm | 80,880,000 | 808,800 |
| 73 | PP2300492084 - Hoài sơn | 4,280,000 | 42,800 |
| 74 | PP2300492085 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 31,080,000 | 310,800 |
| 75 | PP23004 - Long nhãn | 28,717,500 | 131,040 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300492012 |
| Giá từng phần lô | 1,417,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300492013 |
| Giá từng phần lô | 6,541,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2300492014 |
| Giá từng phần lô | 1,300,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,009 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300492015 |
| Giá từng phần lô | 55,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 553,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh khương |
|
| Mã phần lô | PP2300492016 |
| Giá từng phần lô | 640,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300492017 |
| Giá từng phần lô | 34,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300492018 |
| Giá từng phần lô | 2,872,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300492019 |
| Giá từng phần lô | 8,617,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300492020 |
| Giá từng phần lô | 50,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300492021 |
| Giá từng phần lô | 189,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,898,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300492022 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300492023 |
| Giá từng phần lô | 1,239,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300492024 |
| Giá từng phần lô | 327,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,279,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300492025 |
| Giá từng phần lô | 162,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,622,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300492026 |
| Giá từng phần lô | 11,802,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300492027 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300492028 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300492029 |
| Giá từng phần lô | 955,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,555 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300492030 |
| Giá từng phần lô | 79,674,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 796,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300492031 |
| Giá từng phần lô | 47,922,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300492032 |
| Giá từng phần lô | 11,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300492033 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300492034 |
| Giá từng phần lô | 604,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300492035 |
| Giá từng phần lô | 560,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,607 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300492036 |
| Giá từng phần lô | 989,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,891 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300492037 |
| Giá từng phần lô | 2,553,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300492038 |
| Giá từng phần lô | 32,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300492039 |
| Giá từng phần lô | 9,513,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2300492040 |
| Giá từng phần lô | 1,375,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300492041 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300492042 |
| Giá từng phần lô | 3,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300492043 |
| Giá từng phần lô | 4,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300492044 |
| Giá từng phần lô | 2,572,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300492045 |
| Giá từng phần lô | 7,539,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300492046 |
| Giá từng phần lô | 34,492,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 344,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300492047 |
| Giá từng phần lô | 38,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300492048 |
| Giá từng phần lô | 670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300492049 |
| Giá từng phần lô | 3,591,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300492050 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300492051 |
| Giá từng phần lô | 19,026,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300492052 |
| Giá từng phần lô | 651,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300492053 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300492054 |
| Giá từng phần lô | 28,717,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300492055 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300492056 |
| Giá từng phần lô | 6,909,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300492057 |
| Giá từng phần lô | 31,983,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2300492058 |
| Giá từng phần lô | 4,061,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300492059 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300492060 |
| Giá từng phần lô | 333,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,334,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300492061 |
| Giá từng phần lô | 26,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300492062 |
| Giá từng phần lô | 465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mộc thông |
|
| Mã phần lô | PP2300492063 |
| Giá từng phần lô | 451,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300492064 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300492065 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300492066 |
| Giá từng phần lô | 10,269,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300492067 |
| Giá từng phần lô | 3,124,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300492068 |
| Giá từng phần lô | 38,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300492069 |
| Giá từng phần lô | 6,426,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300492070 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300492071 |
| Giá từng phần lô | 47,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300492072 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300492073 |
| Giá từng phần lô | 15,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300492074 |
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300492075 |
| Giá từng phần lô | 21,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300492076 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300492077 |
| Giá từng phần lô | 9,849,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300492078 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300492079 |
| Giá từng phần lô | 21,609,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300492080 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300492081 |
| Giá từng phần lô | 44,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300492082 |
| Giá từng phần lô | 12,196,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,968 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300492083 |
| Giá từng phần lô | 80,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300492084 |
| Giá từng phần lô | 4,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300492085 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP23004 |
| Giá từng phần lô | 28,717,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi