Gói thầu: Mua dược liệu năm 2022

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200101242-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học cổ truyền – Phục hồi chức năng Bình Thuận
Tên gói thầu Mua dược liệu năm 2022
Số hiệu KHLCNT PL2200070375
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hôi thanh toán
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng Tài chính - Kế toán, bệnh viện Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng, địa chỉ: Lô 2A, đường Võ Văn Kiệt, phường Phú Hài, thành phố Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận
Giá bán HSMT Miễn phí
Địa điểm thực hiện gói thầu
Giá gói thầu 8,309,502,750 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 124,642,541 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Ba kích 60,660,000 60,660,000 909,900 12 tháng
2 Bá tử nhân 20,880,000 20,880,000 313,200 12 tháng
3 Bạc hà 2,472,000 2,472,000 37,080 12 tháng
4 Bách bộ 3,402,000 3,402,000 51,030 12 tháng
5 Bạch chỉ 14,700,000 14,700,000 220,500 12 tháng
6 Bạch giới tử 2,646,000 2,646,000 39,690 12 tháng
7 Bạch hoa xà thiệt thảo 5,400,000 5,400,000 81,000 12 tháng
8 Bạch linh 57,960,000 57,960,000 869,400 12 tháng
9 Bạch thược 72,072,000 72,072,000 1,081,080 12 tháng
10 Bạch truật 96,800,000 96,800,000 1,452,000 12 tháng
11 Bán chi liên 5,092,500 5,092,500 76,388 12 tháng
12 Bán hạ nam 2,819,250 2,819,250 42,289 12 tháng
13 Bồ công anh 4,462,500 4,462,500 66,938 12 tháng
14 Cà gai leo 2,488,500 2,488,500 37,328 12 tháng
15 Cam thảo 92,484,000 92,484,000 1,387,260 12 tháng
16 Can khương 9,324,000 9,324,000 139,860 12 tháng
17 Cát căn 6,426,000 6,426,000 96,390 12 tháng
18 Cát cánh 18,868,500 18,868,500 283,028 12 tháng
19 Câu đằng 17,041,500 17,041,500 255,623 12 tháng
20 Câu kỷ tử 59,850,000 59,850,000 897,750 12 tháng
21 Cẩu tích 35,154,000 35,154,000 527,310 12 tháng
22 Chỉ thực 5,449,500 5,449,500 81,743 12 tháng
23 Chi tử 11,550,000 11,550,000 173,250 12 tháng
24 Chỉ xác 10,140,000 10,140,000 152,100 12 tháng
25 Cỏ xước 9,072,000 9,072,000 136,080 12 tháng
26 Cốt toái bổ 42,735,000 42,735,000 641,025 12 tháng
27 Cúc hoa 42,399,000 42,399,000 635,985 12 tháng
28 Đại hoàng 4,630,500 4,630,500 69,458 12 tháng
29 Đại táo 15,288,000 15,288,000 229,320 12 tháng
30 Dâm dương hoắc 4,320,000 4,320,000 64,800 12 tháng
31 Đan sâm (Đơn sâm) 158,067,000 158,067,000 2,371,005 12 tháng
32 Đảng sâm 222,705,000 222,705,000 3,340,575 12 tháng
33 Đào nhân 264,096,000 264,096,000 3,961,440 12 tháng
34 Dây đau xương 7,686,000 7,686,000 115,290 12 tháng
35 Địa long 389,970,000 389,970,000 5,849,550 12 tháng
36 Diệp hạ châu 14,112,000 14,112,000 211,680 12 tháng
37 Đỗ trọng 211,365,000 211,365,000 3,170,475 12 tháng
38 Độc hoạt 167,832,000 167,832,000 2,517,480 12 tháng
39 Đương quy (toàn quy, quy đầu, quy vỹ/quy râu) 999,600,000 999,600,000 14,994,000 12 tháng
40 Hạ khô thảo 6,063,750 6,063,750 90,956 12 tháng
41 Hà thủ ô đỏ 23,436,000 23,436,000 351,540 12 tháng
42 Hạnh nhân 6,189,750 6,189,750 92,846 12 tháng
43 Hậu phác 2,500,000 2,500,000 37,500 12 tháng
44 Hoài sơn 50,074,500 50,074,500 751,118 12 tháng
45 Hoàng bá 7,008,750 7,008,750 105,131 12 tháng
46 Hoàng cầm 7,418,250 7,418,250 111,274 12 tháng
47 Hoàng kỳ 466,200,000 466,200,000 6,993,000 12 tháng
48 Hoàng liên 19,561,500 19,561,500 293,423 12 tháng
49 Hòe hoa 17,040,000 17,040,000 255,600 12 tháng
50 Hồng hoa 83,601,000 83,601,000 1,254,015 12 tháng
51 Hương phụ 32,250,000 32,250,000 483,750 12 tháng
52 Huyền sâm 10,080,000 10,080,000 151,200 12 tháng
53 Huyết giác 13,230,000 13,230,000 198,450 12 tháng
54 Hy thiêm 9,180,000 9,180,000 137,700 12 tháng
55 Ích mẫu 12,240,000 12,240,000 183,600 12 tháng
56 Ích trí nhân 10,883,250 10,883,250 163,249 12 tháng
57 Ké đầu ngựa 20,601,000 20,601,000 309,015 12 tháng
58 Kê huyết đằng 56,700,000 56,700,000 850,500 12 tháng
59 Khiếm thực 7,213,500 7,213,500 108,203 12 tháng
60 Khương hoàng 16,143,750 16,143,750 242,156 12 tháng
61 Khương hoạt 349,650,000 349,650,000 5,244,750 12 tháng
62 Kim anh 2,940,000 2,940,000 44,100 12 tháng
63 Kim ngân hoa 69,720,000 69,720,000 1,045,800 12 tháng
64 Kim tiền thảo 3,425,000 3,425,000 51,375 12 tháng
65 Kinh giới 2,866,500 2,866,500 42,998 12 tháng
66 Liên kiều 17,508,750 17,508,750 262,631 12 tháng
67 Liên nhục 9,224,250 9,224,250 138,364 12 tháng
68 Liên tâm 13,387,500 13,387,500 200,813 12 tháng
69 Long đởm thảo 9,450,000 9,450,000 141,750 12 tháng
70 Long nhãn 30,712,500 30,712,500 460,687 12 tháng
71 Mã đề 1,732,500 1,732,500 25,987 12 tháng
72 Mạch môn 13,282,500 13,282,500 199,237 12 tháng
73 Mạn kinh tử 6,063,750 6,063,750 90,956 12 tháng
74 Mẫu đơn bì 75,768,000 75,768,000 1,136,520 12 tháng
75 Mẫu lệ 2,378,250 2,378,250 35,674 12 tháng
76 Mộc hương 13,387,500 13,387,500 200,813 12 tháng
77 Mộc qua 19,824,000 19,824,000 297,360 12 tháng
78 Một dược 35,469,000 35,469,000 532,035 12 tháng
79 Nga truật 7,350,000 7,350,000 110,250 12 tháng
80 Ngọc trúc 6,851,250 6,851,250 102,769 12 tháng
81 Ngũ gia bì chân chim 30,870,000 30,870,000 463,050 12 tháng
82 Ngũ vị tử 21,367,500 21,367,500 320,512 12 tháng
83 Ngưu bàng tử 5,355,000 5,355,000 80,325 12 tháng
84 Ngưu tất 238,896,000 238,896,000 3,583,440 12 tháng
85 Nhân trần tía 4,042,500 4,042,500 60,638 12 tháng
86 Nhũ hương 16,758,000 16,758,000 251,370 12 tháng
87 Nhục thung dung 69,174,000 69,174,000 1,037,610 12 tháng
88 Ô dược 3,181,500 3,181,500 47,723 12 tháng
89 Phá cố chỉ 3,323,250 3,323,250 49,849 12 tháng
90 Phòng phong 492,030,000 492,030,000 7,380,450 12 tháng
91 Phụ tử chế (Hắc phụ) 4,050,000 4,050,000 60,750 12 tháng
92 Phục thần 62,511,750 62,511,750 937,676 12 tháng
93 Quế chi 27,250,000 27,250,000 408,750 12 tháng
94 Quế nhục 10,899,000 10,899,000 163,485 12 tháng
95 Sa nhân 12,757,500 12,757,500 191,362 12 tháng
96 Sa sâm 8,883,000 8,883,000 133,245 12 tháng
97 Sài đất 1,748,250 1,748,250 26,223 12 tháng
98 Sài hồ 48,930,000 48,930,000 733,950 12 tháng
99 Sinh địa 269,892,000 269,892,000 4,048,380 12 tháng
100 Sơn thù 80,655,750 80,655,750 1,209,836 12 tháng
101 Sơn tra 2,295,000 2,295,000 34,425 12 tháng
102 Tân di 6,504,750 6,504,750 97,571 12 tháng
103 Tần giao 537,054,000 537,054,000 8,055,810 12 tháng
104 Tang bạch bì 2,835,000 2,835,000 42,525 12 tháng
105 Tang chi 5,722,500 5,722,500 85,837 12 tháng
106 Tang ký sinh 75,075,000 75,075,000 1,126,125 12 tháng
107 Táo nhân 85,008,000 85,008,000 1,275,120 12 tháng
108 Tế tân 19,923,750 19,923,750 298,856 12 tháng
109 Thạch quyết minh 3,260,250 3,260,250 48,903 12 tháng
110 Thạch xương bồ 15,175,000 15,175,000 227,625 12 tháng
111 Thăng ma 13,592,250 13,592,250 203,883 12 tháng
112 Thảo quyết minh 14,960,000 14,960,000 224,400 12 tháng
113 Thiên hoa phấn 6,562,500 6,562,500 98,438 12 tháng
114 Thiên ma 38,587,500 38,587,500 578,812 12 tháng
115 Thiên môn đông 13,718,250 13,718,250 205,773 12 tháng
116 Thiên niên kiện 109,956,000 109,956,000 1,649,340 12 tháng
117 Thổ phục linh 37,705,500 37,705,500 565,582 12 tháng
118 Thương truật 47,943,000 47,943,000 719,145 12 tháng
119 Tiền hồ 8,772,750 8,772,750 131,591 12 tháng
120 Tô mộc 9,198,000 9,198,000 137,970 12 tháng
121 Trạch tả 29,767,500 29,767,500 446,513 12 tháng
122 Trần bì 7,455,000 7,455,000 111,825 12 tháng
123 Tri mẫu 4,410,000 4,410,000 66,150 12 tháng
124 Trư linh 42,966,000 42,966,000 644,490 12 tháng
125 Tục đoạn 104,580,000 104,580,000 1,568,700 12 tháng
126 Tỳ giải 2,913,750 2,913,750 43,706 12 tháng
127 Uất kim 10,878,000 10,878,000 163,170 12 tháng
128 Uy linh tiên 46,746,000 46,746,000 701,190 12 tháng
129 Viễn chí 286,902,000 286,902,000 4,303,530 12 tháng
130 Xạ can 10,552,500 10,552,500 158,287 12 tháng
131 Xa tiền tử 5,229,000 5,229,000 78,435 12 tháng
132 Xích thược 216,972,000 216,972,000 3,254,580 12 tháng
133 Xuyên khung 323,694,000 323,694,000 4,855,410 12 tháng
134 Ý dĩ 9,387,000 9,387,000 140,805 12 tháng
Ba kích
Giá từng phần lô 60,660,000
Dự toán (VND) 60,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 909,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bá tử nhân
Giá từng phần lô 20,880,000
Dự toán (VND) 20,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 313,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạc hà
Giá từng phần lô 2,472,000
Dự toán (VND) 2,472,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bách bộ
Giá từng phần lô 3,402,000
Dự toán (VND) 3,402,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,030
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch chỉ
Giá từng phần lô 14,700,000
Dự toán (VND) 14,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch giới tử
Giá từng phần lô 2,646,000
Dự toán (VND) 2,646,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,690
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch hoa xà thiệt thảo
Giá từng phần lô 5,400,000
Dự toán (VND) 5,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch linh
Giá từng phần lô 57,960,000
Dự toán (VND) 57,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 869,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch thược
Giá từng phần lô 72,072,000
Dự toán (VND) 72,072,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,081,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch truật
Giá từng phần lô 96,800,000
Dự toán (VND) 96,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,452,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bán chi liên
Giá từng phần lô 5,092,500
Dự toán (VND) 5,092,500
Số tiền bảo đảm (VND) 76,388
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bán hạ nam
Giá từng phần lô 2,819,250
Dự toán (VND) 2,819,250
Số tiền bảo đảm (VND) 42,289
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bồ công anh
Giá từng phần lô 4,462,500
Dự toán (VND) 4,462,500
Số tiền bảo đảm (VND) 66,938
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cà gai leo
Giá từng phần lô 2,488,500
Dự toán (VND) 2,488,500
Số tiền bảo đảm (VND) 37,328
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cam thảo
Giá từng phần lô 92,484,000
Dự toán (VND) 92,484,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,387,260
Thời gian THHĐ 12 tháng
Can khương
Giá từng phần lô 9,324,000
Dự toán (VND) 9,324,000
Số tiền bảo đảm (VND) 139,860
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cát căn
Giá từng phần lô 6,426,000
Dự toán (VND) 6,426,000
Số tiền bảo đảm (VND) 96,390
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cát cánh
Giá từng phần lô 18,868,500
Dự toán (VND) 18,868,500
Số tiền bảo đảm (VND) 283,028
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu đằng
Giá từng phần lô 17,041,500
Dự toán (VND) 17,041,500
Số tiền bảo đảm (VND) 255,623
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Giá từng phần lô 59,850,000
Dự toán (VND) 59,850,000
Số tiền bảo đảm (VND) 897,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cẩu tích
Giá từng phần lô 35,154,000
Dự toán (VND) 35,154,000
Số tiền bảo đảm (VND) 527,310
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ thực
Giá từng phần lô 5,449,500
Dự toán (VND) 5,449,500
Số tiền bảo đảm (VND) 81,743
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chi tử
Giá từng phần lô 11,550,000
Dự toán (VND) 11,550,000
Số tiền bảo đảm (VND) 173,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ xác
Giá từng phần lô 10,140,000
Dự toán (VND) 10,140,000
Số tiền bảo đảm (VND) 152,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cỏ xước
Giá từng phần lô 9,072,000
Dự toán (VND) 9,072,000
Số tiền bảo đảm (VND) 136,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Giá từng phần lô 42,735,000
Dự toán (VND) 42,735,000
Số tiền bảo đảm (VND) 641,025
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cúc hoa
Giá từng phần lô 42,399,000
Dự toán (VND) 42,399,000
Số tiền bảo đảm (VND) 635,985
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đại hoàng
Giá từng phần lô 4,630,500
Dự toán (VND) 4,630,500
Số tiền bảo đảm (VND) 69,458
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đại táo
Giá từng phần lô 15,288,000
Dự toán (VND) 15,288,000
Số tiền bảo đảm (VND) 229,320
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dâm dương hoắc
Giá từng phần lô 4,320,000
Dự toán (VND) 4,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 64,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đan sâm (Đơn sâm)
Giá từng phần lô 158,067,000
Dự toán (VND) 158,067,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,371,005
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đảng sâm
Giá từng phần lô 222,705,000
Dự toán (VND) 222,705,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,340,575
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đào nhân
Giá từng phần lô 264,096,000
Dự toán (VND) 264,096,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,961,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây đau xương
Giá từng phần lô 7,686,000
Dự toán (VND) 7,686,000
Số tiền bảo đảm (VND) 115,290
Thời gian THHĐ 12 tháng
Địa long
Giá từng phần lô 389,970,000
Dự toán (VND) 389,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,849,550
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diệp hạ châu
Giá từng phần lô 14,112,000
Dự toán (VND) 14,112,000
Số tiền bảo đảm (VND) 211,680
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Giá từng phần lô 211,365,000
Dự toán (VND) 211,365,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,170,475
Thời gian THHĐ 12 tháng
Độc hoạt
Giá từng phần lô 167,832,000
Dự toán (VND) 167,832,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,517,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đương quy (toàn quy, quy đầu, quy vỹ/quy râu)
Giá từng phần lô 999,600,000
Dự toán (VND) 999,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 14,994,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hạ khô thảo
Giá từng phần lô 6,063,750
Dự toán (VND) 6,063,750
Số tiền bảo đảm (VND) 90,956
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Giá từng phần lô 23,436,000
Dự toán (VND) 23,436,000
Số tiền bảo đảm (VND) 351,540
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hạnh nhân
Giá từng phần lô 6,189,750
Dự toán (VND) 6,189,750
Số tiền bảo đảm (VND) 92,846
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hậu phác
Giá từng phần lô 2,500,000
Dự toán (VND) 2,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 37,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoài sơn
Giá từng phần lô 50,074,500
Dự toán (VND) 50,074,500
Số tiền bảo đảm (VND) 751,118
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng bá
Giá từng phần lô 7,008,750
Dự toán (VND) 7,008,750
Số tiền bảo đảm (VND) 105,131
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng cầm
Giá từng phần lô 7,418,250
Dự toán (VND) 7,418,250
Số tiền bảo đảm (VND) 111,274
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng kỳ
Giá từng phần lô 466,200,000
Dự toán (VND) 466,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,993,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng liên
Giá từng phần lô 19,561,500
Dự toán (VND) 19,561,500
Số tiền bảo đảm (VND) 293,423
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hòe hoa
Giá từng phần lô 17,040,000
Dự toán (VND) 17,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 255,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hồng hoa
Giá từng phần lô 83,601,000
Dự toán (VND) 83,601,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,254,015
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hương phụ
Giá từng phần lô 32,250,000
Dự toán (VND) 32,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 483,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyền sâm
Giá từng phần lô 10,080,000
Dự toán (VND) 10,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 151,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyết giác
Giá từng phần lô 13,230,000
Dự toán (VND) 13,230,000
Số tiền bảo đảm (VND) 198,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hy thiêm
Giá từng phần lô 9,180,000
Dự toán (VND) 9,180,000
Số tiền bảo đảm (VND) 137,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ích mẫu
Giá từng phần lô 12,240,000
Dự toán (VND) 12,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 183,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ích trí nhân
Giá từng phần lô 10,883,250
Dự toán (VND) 10,883,250
Số tiền bảo đảm (VND) 163,249
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ké đầu ngựa
Giá từng phần lô 20,601,000
Dự toán (VND) 20,601,000
Số tiền bảo đảm (VND) 309,015
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kê huyết đằng
Giá từng phần lô 56,700,000
Dự toán (VND) 56,700,000
Số tiền bảo đảm (VND) 850,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khiếm thực
Giá từng phần lô 7,213,500
Dự toán (VND) 7,213,500
Số tiền bảo đảm (VND) 108,203
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khương hoàng
Giá từng phần lô 16,143,750
Dự toán (VND) 16,143,750
Số tiền bảo đảm (VND) 242,156
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khương hoạt
Giá từng phần lô 349,650,000
Dự toán (VND) 349,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,244,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim anh
Giá từng phần lô 2,940,000
Dự toán (VND) 2,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 44,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim ngân hoa
Giá từng phần lô 69,720,000
Dự toán (VND) 69,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,045,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim tiền thảo
Giá từng phần lô 3,425,000
Dự toán (VND) 3,425,000
Số tiền bảo đảm (VND) 51,375
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kinh giới
Giá từng phần lô 2,866,500
Dự toán (VND) 2,866,500
Số tiền bảo đảm (VND) 42,998
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên kiều
Giá từng phần lô 17,508,750
Dự toán (VND) 17,508,750
Số tiền bảo đảm (VND) 262,631
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên nhục
Giá từng phần lô 9,224,250
Dự toán (VND) 9,224,250
Số tiền bảo đảm (VND) 138,364
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên tâm
Giá từng phần lô 13,387,500
Dự toán (VND) 13,387,500
Số tiền bảo đảm (VND) 200,813
Thời gian THHĐ 12 tháng
Long đởm thảo
Giá từng phần lô 9,450,000
Dự toán (VND) 9,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 141,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Long nhãn
Giá từng phần lô 30,712,500
Dự toán (VND) 30,712,500
Số tiền bảo đảm (VND) 460,687
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mã đề
Giá từng phần lô 1,732,500
Dự toán (VND) 1,732,500
Số tiền bảo đảm (VND) 25,987
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạch môn
Giá từng phần lô 13,282,500
Dự toán (VND) 13,282,500
Số tiền bảo đảm (VND) 199,237
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạn kinh tử
Giá từng phần lô 6,063,750
Dự toán (VND) 6,063,750
Số tiền bảo đảm (VND) 90,956
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mẫu đơn bì
Giá từng phần lô 75,768,000
Dự toán (VND) 75,768,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,136,520
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mẫu lệ
Giá từng phần lô 2,378,250
Dự toán (VND) 2,378,250
Số tiền bảo đảm (VND) 35,674
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc hương
Giá từng phần lô 13,387,500
Dự toán (VND) 13,387,500
Số tiền bảo đảm (VND) 200,813
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc qua
Giá từng phần lô 19,824,000
Dự toán (VND) 19,824,000
Số tiền bảo đảm (VND) 297,360
Thời gian THHĐ 12 tháng
Một dược
Giá từng phần lô 35,469,000
Dự toán (VND) 35,469,000
Số tiền bảo đảm (VND) 532,035
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nga truật
Giá từng phần lô 7,350,000
Dự toán (VND) 7,350,000
Số tiền bảo đảm (VND) 110,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngọc trúc
Giá từng phần lô 6,851,250
Dự toán (VND) 6,851,250
Số tiền bảo đảm (VND) 102,769
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ gia bì chân chim
Giá từng phần lô 30,870,000
Dự toán (VND) 30,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 463,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ vị tử
Giá từng phần lô 21,367,500
Dự toán (VND) 21,367,500
Số tiền bảo đảm (VND) 320,512
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngưu bàng tử
Giá từng phần lô 5,355,000
Dự toán (VND) 5,355,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,325
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngưu tất
Giá từng phần lô 238,896,000
Dự toán (VND) 238,896,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,583,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhân trần tía
Giá từng phần lô 4,042,500
Dự toán (VND) 4,042,500
Số tiền bảo đảm (VND) 60,638
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhũ hương
Giá từng phần lô 16,758,000
Dự toán (VND) 16,758,000
Số tiền bảo đảm (VND) 251,370
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhục thung dung
Giá từng phần lô 69,174,000
Dự toán (VND) 69,174,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,037,610
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ô dược
Giá từng phần lô 3,181,500
Dự toán (VND) 3,181,500
Số tiền bảo đảm (VND) 47,723
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phá cố chỉ
Giá từng phần lô 3,323,250
Dự toán (VND) 3,323,250
Số tiền bảo đảm (VND) 49,849
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phòng phong
Giá từng phần lô 492,030,000
Dự toán (VND) 492,030,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,380,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phụ tử chế (Hắc phụ)
Giá từng phần lô 4,050,000
Dự toán (VND) 4,050,000
Số tiền bảo đảm (VND) 60,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phục thần
Giá từng phần lô 62,511,750
Dự toán (VND) 62,511,750
Số tiền bảo đảm (VND) 937,676
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quế chi
Giá từng phần lô 27,250,000
Dự toán (VND) 27,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 408,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quế nhục
Giá từng phần lô 10,899,000
Dự toán (VND) 10,899,000
Số tiền bảo đảm (VND) 163,485
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sa nhân
Giá từng phần lô 12,757,500
Dự toán (VND) 12,757,500
Số tiền bảo đảm (VND) 191,362
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sa sâm
Giá từng phần lô 8,883,000
Dự toán (VND) 8,883,000
Số tiền bảo đảm (VND) 133,245
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sài đất
Giá từng phần lô 1,748,250
Dự toán (VND) 1,748,250
Số tiền bảo đảm (VND) 26,223
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sài hồ
Giá từng phần lô 48,930,000
Dự toán (VND) 48,930,000
Số tiền bảo đảm (VND) 733,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sinh địa
Giá từng phần lô 269,892,000
Dự toán (VND) 269,892,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,048,380
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn thù
Giá từng phần lô 80,655,750
Dự toán (VND) 80,655,750
Số tiền bảo đảm (VND) 1,209,836
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn tra
Giá từng phần lô 2,295,000
Dự toán (VND) 2,295,000
Số tiền bảo đảm (VND) 34,425
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tân di
Giá từng phần lô 6,504,750
Dự toán (VND) 6,504,750
Số tiền bảo đảm (VND) 97,571
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tần giao
Giá từng phần lô 537,054,000
Dự toán (VND) 537,054,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,055,810
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang bạch bì
Giá từng phần lô 2,835,000
Dự toán (VND) 2,835,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,525
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang chi
Giá từng phần lô 5,722,500
Dự toán (VND) 5,722,500
Số tiền bảo đảm (VND) 85,837
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Giá từng phần lô 75,075,000
Dự toán (VND) 75,075,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,126,125
Thời gian THHĐ 12 tháng
Táo nhân
Giá từng phần lô 85,008,000
Dự toán (VND) 85,008,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,275,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tế tân
Giá từng phần lô 19,923,750
Dự toán (VND) 19,923,750
Số tiền bảo đảm (VND) 298,856
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thạch quyết minh
Giá từng phần lô 3,260,250
Dự toán (VND) 3,260,250
Số tiền bảo đảm (VND) 48,903
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thạch xương bồ
Giá từng phần lô 15,175,000
Dự toán (VND) 15,175,000
Số tiền bảo đảm (VND) 227,625
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thăng ma
Giá từng phần lô 13,592,250
Dự toán (VND) 13,592,250
Số tiền bảo đảm (VND) 203,883
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thảo quyết minh
Giá từng phần lô 14,960,000
Dự toán (VND) 14,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 224,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên hoa phấn
Giá từng phần lô 6,562,500
Dự toán (VND) 6,562,500
Số tiền bảo đảm (VND) 98,438
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên ma
Giá từng phần lô 38,587,500
Dự toán (VND) 38,587,500
Số tiền bảo đảm (VND) 578,812
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên môn đông
Giá từng phần lô 13,718,250
Dự toán (VND) 13,718,250
Số tiền bảo đảm (VND) 205,773
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên niên kiện
Giá từng phần lô 109,956,000
Dự toán (VND) 109,956,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,649,340
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Giá từng phần lô 37,705,500
Dự toán (VND) 37,705,500
Số tiền bảo đảm (VND) 565,582
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thương truật
Giá từng phần lô 47,943,000
Dự toán (VND) 47,943,000
Số tiền bảo đảm (VND) 719,145
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tiền hồ
Giá từng phần lô 8,772,750
Dự toán (VND) 8,772,750
Số tiền bảo đảm (VND) 131,591
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tô mộc
Giá từng phần lô 9,198,000
Dự toán (VND) 9,198,000
Số tiền bảo đảm (VND) 137,970
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trạch tả
Giá từng phần lô 29,767,500
Dự toán (VND) 29,767,500
Số tiền bảo đảm (VND) 446,513
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trần bì
Giá từng phần lô 7,455,000
Dự toán (VND) 7,455,000
Số tiền bảo đảm (VND) 111,825
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tri mẫu
Giá từng phần lô 4,410,000
Dự toán (VND) 4,410,000
Số tiền bảo đảm (VND) 66,150
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trư linh
Giá từng phần lô 42,966,000
Dự toán (VND) 42,966,000
Số tiền bảo đảm (VND) 644,490
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tục đoạn
Giá từng phần lô 104,580,000
Dự toán (VND) 104,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,568,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tỳ giải
Giá từng phần lô 2,913,750
Dự toán (VND) 2,913,750
Số tiền bảo đảm (VND) 43,706
Thời gian THHĐ 12 tháng
Uất kim
Giá từng phần lô 10,878,000
Dự toán (VND) 10,878,000
Số tiền bảo đảm (VND) 163,170
Thời gian THHĐ 12 tháng
Uy linh tiên
Giá từng phần lô 46,746,000
Dự toán (VND) 46,746,000
Số tiền bảo đảm (VND) 701,190
Thời gian THHĐ 12 tháng
Viễn chí
Giá từng phần lô 286,902,000
Dự toán (VND) 286,902,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,303,530
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xạ can
Giá từng phần lô 10,552,500
Dự toán (VND) 10,552,500
Số tiền bảo đảm (VND) 158,287
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xa tiền tử
Giá từng phần lô 5,229,000
Dự toán (VND) 5,229,000
Số tiền bảo đảm (VND) 78,435
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xích thược
Giá từng phần lô 216,972,000
Dự toán (VND) 216,972,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,254,580
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xuyên khung
Giá từng phần lô 323,694,000
Dự toán (VND) 323,694,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,855,410
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ý dĩ
Giá từng phần lô 9,387,000
Dự toán (VND) 9,387,000
Số tiền bảo đảm (VND) 140,805
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->