Gói thầu: Mua dược liệu năm 2022
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200101242-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền – Phục hồi chức năng Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Mua dược liệu năm 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200070375 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu do cơ quan bảo hiểm xã hôi thanh toán |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Phòng Tài chính - Kế toán, bệnh viện Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng, địa chỉ: Lô 2A, đường Võ Văn Kiệt, phường Phú Hài, thành phố Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận |
| Giá bán HSMT | Miễn phí |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 8,309,502,750 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 124,642,541 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ba kích | 60,660,000 | 60,660,000 | 909,900 | 12 tháng |
| 2 | Bá tử nhân | 20,880,000 | 20,880,000 | 313,200 | 12 tháng |
| 3 | Bạc hà | 2,472,000 | 2,472,000 | 37,080 | 12 tháng |
| 4 | Bách bộ | 3,402,000 | 3,402,000 | 51,030 | 12 tháng |
| 5 | Bạch chỉ | 14,700,000 | 14,700,000 | 220,500 | 12 tháng |
| 6 | Bạch giới tử | 2,646,000 | 2,646,000 | 39,690 | 12 tháng |
| 7 | Bạch hoa xà thiệt thảo | 5,400,000 | 5,400,000 | 81,000 | 12 tháng |
| 8 | Bạch linh | 57,960,000 | 57,960,000 | 869,400 | 12 tháng |
| 9 | Bạch thược | 72,072,000 | 72,072,000 | 1,081,080 | 12 tháng |
| 10 | Bạch truật | 96,800,000 | 96,800,000 | 1,452,000 | 12 tháng |
| 11 | Bán chi liên | 5,092,500 | 5,092,500 | 76,388 | 12 tháng |
| 12 | Bán hạ nam | 2,819,250 | 2,819,250 | 42,289 | 12 tháng |
| 13 | Bồ công anh | 4,462,500 | 4,462,500 | 66,938 | 12 tháng |
| 14 | Cà gai leo | 2,488,500 | 2,488,500 | 37,328 | 12 tháng |
| 15 | Cam thảo | 92,484,000 | 92,484,000 | 1,387,260 | 12 tháng |
| 16 | Can khương | 9,324,000 | 9,324,000 | 139,860 | 12 tháng |
| 17 | Cát căn | 6,426,000 | 6,426,000 | 96,390 | 12 tháng |
| 18 | Cát cánh | 18,868,500 | 18,868,500 | 283,028 | 12 tháng |
| 19 | Câu đằng | 17,041,500 | 17,041,500 | 255,623 | 12 tháng |
| 20 | Câu kỷ tử | 59,850,000 | 59,850,000 | 897,750 | 12 tháng |
| 21 | Cẩu tích | 35,154,000 | 35,154,000 | 527,310 | 12 tháng |
| 22 | Chỉ thực | 5,449,500 | 5,449,500 | 81,743 | 12 tháng |
| 23 | Chi tử | 11,550,000 | 11,550,000 | 173,250 | 12 tháng |
| 24 | Chỉ xác | 10,140,000 | 10,140,000 | 152,100 | 12 tháng |
| 25 | Cỏ xước | 9,072,000 | 9,072,000 | 136,080 | 12 tháng |
| 26 | Cốt toái bổ | 42,735,000 | 42,735,000 | 641,025 | 12 tháng |
| 27 | Cúc hoa | 42,399,000 | 42,399,000 | 635,985 | 12 tháng |
| 28 | Đại hoàng | 4,630,500 | 4,630,500 | 69,458 | 12 tháng |
| 29 | Đại táo | 15,288,000 | 15,288,000 | 229,320 | 12 tháng |
| 30 | Dâm dương hoắc | 4,320,000 | 4,320,000 | 64,800 | 12 tháng |
| 31 | Đan sâm (Đơn sâm) | 158,067,000 | 158,067,000 | 2,371,005 | 12 tháng |
| 32 | Đảng sâm | 222,705,000 | 222,705,000 | 3,340,575 | 12 tháng |
| 33 | Đào nhân | 264,096,000 | 264,096,000 | 3,961,440 | 12 tháng |
| 34 | Dây đau xương | 7,686,000 | 7,686,000 | 115,290 | 12 tháng |
| 35 | Địa long | 389,970,000 | 389,970,000 | 5,849,550 | 12 tháng |
| 36 | Diệp hạ châu | 14,112,000 | 14,112,000 | 211,680 | 12 tháng |
| 37 | Đỗ trọng | 211,365,000 | 211,365,000 | 3,170,475 | 12 tháng |
| 38 | Độc hoạt | 167,832,000 | 167,832,000 | 2,517,480 | 12 tháng |
| 39 | Đương quy (toàn quy, quy đầu, quy vỹ/quy râu) | 999,600,000 | 999,600,000 | 14,994,000 | 12 tháng |
| 40 | Hạ khô thảo | 6,063,750 | 6,063,750 | 90,956 | 12 tháng |
| 41 | Hà thủ ô đỏ | 23,436,000 | 23,436,000 | 351,540 | 12 tháng |
| 42 | Hạnh nhân | 6,189,750 | 6,189,750 | 92,846 | 12 tháng |
| 43 | Hậu phác | 2,500,000 | 2,500,000 | 37,500 | 12 tháng |
| 44 | Hoài sơn | 50,074,500 | 50,074,500 | 751,118 | 12 tháng |
| 45 | Hoàng bá | 7,008,750 | 7,008,750 | 105,131 | 12 tháng |
| 46 | Hoàng cầm | 7,418,250 | 7,418,250 | 111,274 | 12 tháng |
| 47 | Hoàng kỳ | 466,200,000 | 466,200,000 | 6,993,000 | 12 tháng |
| 48 | Hoàng liên | 19,561,500 | 19,561,500 | 293,423 | 12 tháng |
| 49 | Hòe hoa | 17,040,000 | 17,040,000 | 255,600 | 12 tháng |
| 50 | Hồng hoa | 83,601,000 | 83,601,000 | 1,254,015 | 12 tháng |
| 51 | Hương phụ | 32,250,000 | 32,250,000 | 483,750 | 12 tháng |
| 52 | Huyền sâm | 10,080,000 | 10,080,000 | 151,200 | 12 tháng |
| 53 | Huyết giác | 13,230,000 | 13,230,000 | 198,450 | 12 tháng |
| 54 | Hy thiêm | 9,180,000 | 9,180,000 | 137,700 | 12 tháng |
| 55 | Ích mẫu | 12,240,000 | 12,240,000 | 183,600 | 12 tháng |
| 56 | Ích trí nhân | 10,883,250 | 10,883,250 | 163,249 | 12 tháng |
| 57 | Ké đầu ngựa | 20,601,000 | 20,601,000 | 309,015 | 12 tháng |
| 58 | Kê huyết đằng | 56,700,000 | 56,700,000 | 850,500 | 12 tháng |
| 59 | Khiếm thực | 7,213,500 | 7,213,500 | 108,203 | 12 tháng |
| 60 | Khương hoàng | 16,143,750 | 16,143,750 | 242,156 | 12 tháng |
| 61 | Khương hoạt | 349,650,000 | 349,650,000 | 5,244,750 | 12 tháng |
| 62 | Kim anh | 2,940,000 | 2,940,000 | 44,100 | 12 tháng |
| 63 | Kim ngân hoa | 69,720,000 | 69,720,000 | 1,045,800 | 12 tháng |
| 64 | Kim tiền thảo | 3,425,000 | 3,425,000 | 51,375 | 12 tháng |
| 65 | Kinh giới | 2,866,500 | 2,866,500 | 42,998 | 12 tháng |
| 66 | Liên kiều | 17,508,750 | 17,508,750 | 262,631 | 12 tháng |
| 67 | Liên nhục | 9,224,250 | 9,224,250 | 138,364 | 12 tháng |
| 68 | Liên tâm | 13,387,500 | 13,387,500 | 200,813 | 12 tháng |
| 69 | Long đởm thảo | 9,450,000 | 9,450,000 | 141,750 | 12 tháng |
| 70 | Long nhãn | 30,712,500 | 30,712,500 | 460,687 | 12 tháng |
| 71 | Mã đề | 1,732,500 | 1,732,500 | 25,987 | 12 tháng |
| 72 | Mạch môn | 13,282,500 | 13,282,500 | 199,237 | 12 tháng |
| 73 | Mạn kinh tử | 6,063,750 | 6,063,750 | 90,956 | 12 tháng |
| 74 | Mẫu đơn bì | 75,768,000 | 75,768,000 | 1,136,520 | 12 tháng |
| 75 | Mẫu lệ | 2,378,250 | 2,378,250 | 35,674 | 12 tháng |
| 76 | Mộc hương | 13,387,500 | 13,387,500 | 200,813 | 12 tháng |
| 77 | Mộc qua | 19,824,000 | 19,824,000 | 297,360 | 12 tháng |
| 78 | Một dược | 35,469,000 | 35,469,000 | 532,035 | 12 tháng |
| 79 | Nga truật | 7,350,000 | 7,350,000 | 110,250 | 12 tháng |
| 80 | Ngọc trúc | 6,851,250 | 6,851,250 | 102,769 | 12 tháng |
| 81 | Ngũ gia bì chân chim | 30,870,000 | 30,870,000 | 463,050 | 12 tháng |
| 82 | Ngũ vị tử | 21,367,500 | 21,367,500 | 320,512 | 12 tháng |
| 83 | Ngưu bàng tử | 5,355,000 | 5,355,000 | 80,325 | 12 tháng |
| 84 | Ngưu tất | 238,896,000 | 238,896,000 | 3,583,440 | 12 tháng |
| 85 | Nhân trần tía | 4,042,500 | 4,042,500 | 60,638 | 12 tháng |
| 86 | Nhũ hương | 16,758,000 | 16,758,000 | 251,370 | 12 tháng |
| 87 | Nhục thung dung | 69,174,000 | 69,174,000 | 1,037,610 | 12 tháng |
| 88 | Ô dược | 3,181,500 | 3,181,500 | 47,723 | 12 tháng |
| 89 | Phá cố chỉ | 3,323,250 | 3,323,250 | 49,849 | 12 tháng |
| 90 | Phòng phong | 492,030,000 | 492,030,000 | 7,380,450 | 12 tháng |
| 91 | Phụ tử chế (Hắc phụ) | 4,050,000 | 4,050,000 | 60,750 | 12 tháng |
| 92 | Phục thần | 62,511,750 | 62,511,750 | 937,676 | 12 tháng |
| 93 | Quế chi | 27,250,000 | 27,250,000 | 408,750 | 12 tháng |
| 94 | Quế nhục | 10,899,000 | 10,899,000 | 163,485 | 12 tháng |
| 95 | Sa nhân | 12,757,500 | 12,757,500 | 191,362 | 12 tháng |
| 96 | Sa sâm | 8,883,000 | 8,883,000 | 133,245 | 12 tháng |
| 97 | Sài đất | 1,748,250 | 1,748,250 | 26,223 | 12 tháng |
| 98 | Sài hồ | 48,930,000 | 48,930,000 | 733,950 | 12 tháng |
| 99 | Sinh địa | 269,892,000 | 269,892,000 | 4,048,380 | 12 tháng |
| 100 | Sơn thù | 80,655,750 | 80,655,750 | 1,209,836 | 12 tháng |
| 101 | Sơn tra | 2,295,000 | 2,295,000 | 34,425 | 12 tháng |
| 102 | Tân di | 6,504,750 | 6,504,750 | 97,571 | 12 tháng |
| 103 | Tần giao | 537,054,000 | 537,054,000 | 8,055,810 | 12 tháng |
| 104 | Tang bạch bì | 2,835,000 | 2,835,000 | 42,525 | 12 tháng |
| 105 | Tang chi | 5,722,500 | 5,722,500 | 85,837 | 12 tháng |
| 106 | Tang ký sinh | 75,075,000 | 75,075,000 | 1,126,125 | 12 tháng |
| 107 | Táo nhân | 85,008,000 | 85,008,000 | 1,275,120 | 12 tháng |
| 108 | Tế tân | 19,923,750 | 19,923,750 | 298,856 | 12 tháng |
| 109 | Thạch quyết minh | 3,260,250 | 3,260,250 | 48,903 | 12 tháng |
| 110 | Thạch xương bồ | 15,175,000 | 15,175,000 | 227,625 | 12 tháng |
| 111 | Thăng ma | 13,592,250 | 13,592,250 | 203,883 | 12 tháng |
| 112 | Thảo quyết minh | 14,960,000 | 14,960,000 | 224,400 | 12 tháng |
| 113 | Thiên hoa phấn | 6,562,500 | 6,562,500 | 98,438 | 12 tháng |
| 114 | Thiên ma | 38,587,500 | 38,587,500 | 578,812 | 12 tháng |
| 115 | Thiên môn đông | 13,718,250 | 13,718,250 | 205,773 | 12 tháng |
| 116 | Thiên niên kiện | 109,956,000 | 109,956,000 | 1,649,340 | 12 tháng |
| 117 | Thổ phục linh | 37,705,500 | 37,705,500 | 565,582 | 12 tháng |
| 118 | Thương truật | 47,943,000 | 47,943,000 | 719,145 | 12 tháng |
| 119 | Tiền hồ | 8,772,750 | 8,772,750 | 131,591 | 12 tháng |
| 120 | Tô mộc | 9,198,000 | 9,198,000 | 137,970 | 12 tháng |
| 121 | Trạch tả | 29,767,500 | 29,767,500 | 446,513 | 12 tháng |
| 122 | Trần bì | 7,455,000 | 7,455,000 | 111,825 | 12 tháng |
| 123 | Tri mẫu | 4,410,000 | 4,410,000 | 66,150 | 12 tháng |
| 124 | Trư linh | 42,966,000 | 42,966,000 | 644,490 | 12 tháng |
| 125 | Tục đoạn | 104,580,000 | 104,580,000 | 1,568,700 | 12 tháng |
| 126 | Tỳ giải | 2,913,750 | 2,913,750 | 43,706 | 12 tháng |
| 127 | Uất kim | 10,878,000 | 10,878,000 | 163,170 | 12 tháng |
| 128 | Uy linh tiên | 46,746,000 | 46,746,000 | 701,190 | 12 tháng |
| 129 | Viễn chí | 286,902,000 | 286,902,000 | 4,303,530 | 12 tháng |
| 130 | Xạ can | 10,552,500 | 10,552,500 | 158,287 | 12 tháng |
| 131 | Xa tiền tử | 5,229,000 | 5,229,000 | 78,435 | 12 tháng |
| 132 | Xích thược | 216,972,000 | 216,972,000 | 3,254,580 | 12 tháng |
| 133 | Xuyên khung | 323,694,000 | 323,694,000 | 4,855,410 | 12 tháng |
| 134 | Ý dĩ | 9,387,000 | 9,387,000 | 140,805 | 12 tháng |
Ba kích |
|
| Giá từng phần lô | 60,660,000 |
| Dự toán (VND) | 60,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 909,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bá tử nhân |
|
| Giá từng phần lô | 20,880,000 |
| Dự toán (VND) | 20,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 313,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạc hà |
|
| Giá từng phần lô | 2,472,000 |
| Dự toán (VND) | 2,472,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bách bộ |
|
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Dự toán (VND) | 3,402,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,030 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 14,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 220,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch giới tử |
|
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Dự toán (VND) | 2,646,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,690 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Dự toán (VND) | 5,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch linh |
|
| Giá từng phần lô | 57,960,000 |
| Dự toán (VND) | 57,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 869,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 72,072,000 |
| Dự toán (VND) | 72,072,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,081,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 96,800,000 |
| Dự toán (VND) | 96,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,452,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bán chi liên |
|
| Giá từng phần lô | 5,092,500 |
| Dự toán (VND) | 5,092,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,388 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bán hạ nam |
|
| Giá từng phần lô | 2,819,250 |
| Dự toán (VND) | 2,819,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,289 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bồ công anh |
|
| Giá từng phần lô | 4,462,500 |
| Dự toán (VND) | 4,462,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,938 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cà gai leo |
|
| Giá từng phần lô | 2,488,500 |
| Dự toán (VND) | 2,488,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,328 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 92,484,000 |
| Dự toán (VND) | 92,484,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,387,260 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Can khương |
|
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
| Dự toán (VND) | 9,324,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 139,860 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát căn |
|
| Giá từng phần lô | 6,426,000 |
| Dự toán (VND) | 6,426,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,390 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát cánh |
|
| Giá từng phần lô | 18,868,500 |
| Dự toán (VND) | 18,868,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 283,028 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Giá từng phần lô | 17,041,500 |
| Dự toán (VND) | 17,041,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 255,623 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Dự toán (VND) | 59,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 897,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Giá từng phần lô | 35,154,000 |
| Dự toán (VND) | 35,154,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 527,310 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ thực |
|
| Giá từng phần lô | 5,449,500 |
| Dự toán (VND) | 5,449,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,743 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chi tử |
|
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Dự toán (VND) | 11,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 173,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ xác |
|
| Giá từng phần lô | 10,140,000 |
| Dự toán (VND) | 10,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 152,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cỏ xước |
|
| Giá từng phần lô | 9,072,000 |
| Dự toán (VND) | 9,072,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 136,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Giá từng phần lô | 42,735,000 |
| Dự toán (VND) | 42,735,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 641,025 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 42,399,000 |
| Dự toán (VND) | 42,399,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 635,985 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại hoàng |
|
| Giá từng phần lô | 4,630,500 |
| Dự toán (VND) | 4,630,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,458 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 15,288,000 |
| Dự toán (VND) | 15,288,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 229,320 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dâm dương hoắc |
|
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Dự toán (VND) | 4,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đan sâm (Đơn sâm) |
|
| Giá từng phần lô | 158,067,000 |
| Dự toán (VND) | 158,067,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,371,005 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đảng sâm |
|
| Giá từng phần lô | 222,705,000 |
| Dự toán (VND) | 222,705,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,340,575 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đào nhân |
|
| Giá từng phần lô | 264,096,000 |
| Dự toán (VND) | 264,096,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,961,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây đau xương |
|
| Giá từng phần lô | 7,686,000 |
| Dự toán (VND) | 7,686,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 115,290 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Địa long |
|
| Giá từng phần lô | 389,970,000 |
| Dự toán (VND) | 389,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,849,550 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu |
|
| Giá từng phần lô | 14,112,000 |
| Dự toán (VND) | 14,112,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 211,680 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 211,365,000 |
| Dự toán (VND) | 211,365,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,170,475 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 167,832,000 |
| Dự toán (VND) | 167,832,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,517,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy (toàn quy, quy đầu, quy vỹ/quy râu) |
|
| Giá từng phần lô | 999,600,000 |
| Dự toán (VND) | 999,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,994,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hạ khô thảo |
|
| Giá từng phần lô | 6,063,750 |
| Dự toán (VND) | 6,063,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,956 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 23,436,000 |
| Dự toán (VND) | 23,436,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 351,540 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hạnh nhân |
|
| Giá từng phần lô | 6,189,750 |
| Dự toán (VND) | 6,189,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,846 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hậu phác |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 50,074,500 |
| Dự toán (VND) | 50,074,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 751,118 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng bá |
|
| Giá từng phần lô | 7,008,750 |
| Dự toán (VND) | 7,008,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,131 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Giá từng phần lô | 7,418,250 |
| Dự toán (VND) | 7,418,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,274 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ |
|
| Giá từng phần lô | 466,200,000 |
| Dự toán (VND) | 466,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,993,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng liên |
|
| Giá từng phần lô | 19,561,500 |
| Dự toán (VND) | 19,561,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 293,423 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hòe hoa |
|
| Giá từng phần lô | 17,040,000 |
| Dự toán (VND) | 17,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 255,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Giá từng phần lô | 83,601,000 |
| Dự toán (VND) | 83,601,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,254,015 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Giá từng phần lô | 32,250,000 |
| Dự toán (VND) | 32,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 483,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Dự toán (VND) | 10,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 151,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyết giác |
|
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Dự toán (VND) | 13,230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 198,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hy thiêm |
|
| Giá từng phần lô | 9,180,000 |
| Dự toán (VND) | 9,180,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 137,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Dự toán (VND) | 12,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 183,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích trí nhân |
|
| Giá từng phần lô | 10,883,250 |
| Dự toán (VND) | 10,883,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 163,249 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ké đầu ngựa |
|
| Giá từng phần lô | 20,601,000 |
| Dự toán (VND) | 20,601,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 309,015 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Dự toán (VND) | 56,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 850,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khiếm thực |
|
| Giá từng phần lô | 7,213,500 |
| Dự toán (VND) | 7,213,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,203 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoàng |
|
| Giá từng phần lô | 16,143,750 |
| Dự toán (VND) | 16,143,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 242,156 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 349,650,000 |
| Dự toán (VND) | 349,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,244,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim anh |
|
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Dự toán (VND) | 2,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 69,720,000 |
| Dự toán (VND) | 69,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,045,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Giá từng phần lô | 3,425,000 |
| Dự toán (VND) | 3,425,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,375 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kinh giới |
|
| Giá từng phần lô | 2,866,500 |
| Dự toán (VND) | 2,866,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,998 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên kiều |
|
| Giá từng phần lô | 17,508,750 |
| Dự toán (VND) | 17,508,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 262,631 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên nhục |
|
| Giá từng phần lô | 9,224,250 |
| Dự toán (VND) | 9,224,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 138,364 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên tâm |
|
| Giá từng phần lô | 13,387,500 |
| Dự toán (VND) | 13,387,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,813 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Long đởm thảo |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 9,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 141,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 30,712,500 |
| Dự toán (VND) | 30,712,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 460,687 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mã đề |
|
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Dự toán (VND) | 1,732,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,987 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 13,282,500 |
| Dự toán (VND) | 13,282,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 199,237 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạn kinh tử |
|
| Giá từng phần lô | 6,063,750 |
| Dự toán (VND) | 6,063,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,956 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Giá từng phần lô | 75,768,000 |
| Dự toán (VND) | 75,768,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,136,520 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mẫu lệ |
|
| Giá từng phần lô | 2,378,250 |
| Dự toán (VND) | 2,378,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,674 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc hương |
|
| Giá từng phần lô | 13,387,500 |
| Dự toán (VND) | 13,387,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,813 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc qua |
|
| Giá từng phần lô | 19,824,000 |
| Dự toán (VND) | 19,824,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 297,360 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Một dược |
|
| Giá từng phần lô | 35,469,000 |
| Dự toán (VND) | 35,469,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 532,035 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nga truật |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 7,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngọc trúc |
|
| Giá từng phần lô | 6,851,250 |
| Dự toán (VND) | 6,851,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,769 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Dự toán (VND) | 30,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 463,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Giá từng phần lô | 21,367,500 |
| Dự toán (VND) | 21,367,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 320,512 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngưu bàng tử |
|
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Dự toán (VND) | 5,355,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,325 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Giá từng phần lô | 238,896,000 |
| Dự toán (VND) | 238,896,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,583,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân trần tía |
|
| Giá từng phần lô | 4,042,500 |
| Dự toán (VND) | 4,042,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,638 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhũ hương |
|
| Giá từng phần lô | 16,758,000 |
| Dự toán (VND) | 16,758,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 251,370 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Giá từng phần lô | 69,174,000 |
| Dự toán (VND) | 69,174,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,037,610 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ô dược |
|
| Giá từng phần lô | 3,181,500 |
| Dự toán (VND) | 3,181,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,723 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phá cố chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 3,323,250 |
| Dự toán (VND) | 3,323,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,849 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phòng phong |
|
| Giá từng phần lô | 492,030,000 |
| Dự toán (VND) | 492,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,380,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phụ tử chế (Hắc phụ) |
|
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Dự toán (VND) | 4,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phục thần |
|
| Giá từng phần lô | 62,511,750 |
| Dự toán (VND) | 62,511,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 937,676 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 27,250,000 |
| Dự toán (VND) | 27,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 408,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 10,899,000 |
| Dự toán (VND) | 10,899,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 163,485 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa nhân |
|
| Giá từng phần lô | 12,757,500 |
| Dự toán (VND) | 12,757,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 191,362 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Giá từng phần lô | 8,883,000 |
| Dự toán (VND) | 8,883,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 133,245 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sài đất |
|
| Giá từng phần lô | 1,748,250 |
| Dự toán (VND) | 1,748,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,223 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sài hồ |
|
| Giá từng phần lô | 48,930,000 |
| Dự toán (VND) | 48,930,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 733,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 269,892,000 |
| Dự toán (VND) | 269,892,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,048,380 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Giá từng phần lô | 80,655,750 |
| Dự toán (VND) | 80,655,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,209,836 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn tra |
|
| Giá từng phần lô | 2,295,000 |
| Dự toán (VND) | 2,295,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,425 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tân di |
|
| Giá từng phần lô | 6,504,750 |
| Dự toán (VND) | 6,504,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 97,571 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Giá từng phần lô | 537,054,000 |
| Dự toán (VND) | 537,054,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,055,810 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang bạch bì |
|
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Dự toán (VND) | 2,835,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,525 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang chi |
|
| Giá từng phần lô | 5,722,500 |
| Dự toán (VND) | 5,722,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,837 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Giá từng phần lô | 75,075,000 |
| Dự toán (VND) | 75,075,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,126,125 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Táo nhân |
|
| Giá từng phần lô | 85,008,000 |
| Dự toán (VND) | 85,008,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,275,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tế tân |
|
| Giá từng phần lô | 19,923,750 |
| Dự toán (VND) | 19,923,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 298,856 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thạch quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 3,260,250 |
| Dự toán (VND) | 3,260,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,903 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thạch xương bồ |
|
| Giá từng phần lô | 15,175,000 |
| Dự toán (VND) | 15,175,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 227,625 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Giá từng phần lô | 13,592,250 |
| Dự toán (VND) | 13,592,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 203,883 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 14,960,000 |
| Dự toán (VND) | 14,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 224,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên hoa phấn |
|
| Giá từng phần lô | 6,562,500 |
| Dự toán (VND) | 6,562,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 98,438 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên ma |
|
| Giá từng phần lô | 38,587,500 |
| Dự toán (VND) | 38,587,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 578,812 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên môn đông |
|
| Giá từng phần lô | 13,718,250 |
| Dự toán (VND) | 13,718,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 205,773 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Giá từng phần lô | 109,956,000 |
| Dự toán (VND) | 109,956,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,649,340 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 37,705,500 |
| Dự toán (VND) | 37,705,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 565,582 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thương truật |
|
| Giá từng phần lô | 47,943,000 |
| Dự toán (VND) | 47,943,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 719,145 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tiền hồ |
|
| Giá từng phần lô | 8,772,750 |
| Dự toán (VND) | 8,772,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 131,591 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tô mộc |
|
| Giá từng phần lô | 9,198,000 |
| Dự toán (VND) | 9,198,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 137,970 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trạch tả |
|
| Giá từng phần lô | 29,767,500 |
| Dự toán (VND) | 29,767,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 446,513 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 7,455,000 |
| Dự toán (VND) | 7,455,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,825 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tri mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Dự toán (VND) | 4,410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,150 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trư linh |
|
| Giá từng phần lô | 42,966,000 |
| Dự toán (VND) | 42,966,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 644,490 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Giá từng phần lô | 104,580,000 |
| Dự toán (VND) | 104,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,568,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tỳ giải |
|
| Giá từng phần lô | 2,913,750 |
| Dự toán (VND) | 2,913,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,706 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Uất kim |
|
| Giá từng phần lô | 10,878,000 |
| Dự toán (VND) | 10,878,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 163,170 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Giá từng phần lô | 46,746,000 |
| Dự toán (VND) | 46,746,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 701,190 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Giá từng phần lô | 286,902,000 |
| Dự toán (VND) | 286,902,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,303,530 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xạ can |
|
| Giá từng phần lô | 10,552,500 |
| Dự toán (VND) | 10,552,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 158,287 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Giá từng phần lô | 5,229,000 |
| Dự toán (VND) | 5,229,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,435 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Giá từng phần lô | 216,972,000 |
| Dự toán (VND) | 216,972,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,254,580 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 323,694,000 |
| Dự toán (VND) | 323,694,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,855,410 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ý dĩ |
|
| Giá từng phần lô | 9,387,000 |
| Dự toán (VND) | 9,387,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,805 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi