Gói thầu: Mua Dược liệu năm 2023 sử dụng tại Bệnh viện Y Dược cổ truyền tỉnh Vĩnh Phúc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300390847-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y Dược cổ truyền tỉnh Vĩnh Phúc
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua Dược liệu năm 2023 sử dụng tại Bệnh viện Y Dược cổ truyền tỉnh Vĩnh Phúc
Số hiệu KHLCNT PL2300261748
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Vĩnh Phúc
Giá gói thầu 7,337,059,820 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 109.994.069 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300542831 - Kinh giới 13,200,000 198,000
2 PP2300542832 - Sinh khương 9,534,000 143,000
3 PP2300542833 - Tế tân 37,432,500 561,000
4 PP2300542834 - Quế chi 22,500,000 337,000
5 PP2300542835 - Bạch chỉ 7,980,000 119,000
6 PP2300542836 - Bạc hà 10,290,000 154,000
7 PP2300542837 - Cát căn 23,142,000 347,000
8 PP2300542838 - Cúc tần 24,900,000 373,000
9 PP2300542839 - Mạn kinh tử 3,675,000 55,000
10 PP2300542840 - Tang diệp 75,600,000 1,134,000
11 PP2300542841 - Thăng ma 21,577,500 323,000
12 PP2300542842 - Cúc hoa 53,920,000 808,000
13 PP2300542843 - Sài hồ 22,680,000 340,000
14 PP2300542844 - Dây đau xương 34,400,000 516,000
15 PP2300542845 - Độc hoạt 24,360,000 365,000
16 PP2300542846 - Hy thiêm 29,925,000 448,000
17 PP2300542847 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) 3,339,000 50,000
18 PP2300542848 - Khương hoạt 79,450,000 1,191,000
19 PP2300542849 - Mộc qua 37,800,000 567,000
20 PP2300542850 - Ngũ gia bì chân chim 9,660,000 144,000
21 PP2300542851 - Tang chi 5,250,000 78,000
22 PP2300542852 - Tang ký sinh 15,592,500 233,000
23 PP2300542853 - Thiên niên kiện 24,440,000 366,000
24 PP2300542854 - Trinh nữ (Xấu hổ) 4,630,500 69,000
25 PP2300542855 - Uy linh tiên 26,250,000 393,000
26 PP2300542856 - Xích đồng nam 22,100,000 331,000
27 PP2300542857 - Đại hồi 24,780,000 371,000
28 PP2300542858 - Địa liền 85,500,000 1,282,000
29 PP2300542859 - Đinh hương 7,749,000 116,000
30 PP2300542860 - Quế nhục 23,520,000 352,000
31 PP2300542861 - Bạch biển đậu 4,500,000 67,000
32 PP2300542862 - Hà diệp (Lá sen) 1,700,000 25,000
33 PP2300542863 - Bạch hoa xà thiệt thảo 5,197,500 77,000
34 PP2300542864 - Bồ công anh 3,060,000 45,000
35 PP2300542865 - Diệp hạ châu 2,760,000 41,000
36 PP2300542866 - Đơn lá đỏ (Đơn mặt trời) 18,500,000 277,000
37 PP2300542867 - Giảo cổ lam 5,071,500 76,000
38 PP2300542868 - Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng) 9,800,000 147,000
39 PP2300542869 - Kim ngân hoa 113,820,000 1,707,000
40 PP2300542870 - Liên kiều 34,902,000 523,000
41 PP2300542871 - Sài đất 11,155,000 167,000
42 PP2300542872 - Thổ phục linh 66,675,000 1,000,000
43 PP2300542873 - Trinh nữ hoàng cung 7,200,000 108,000
44 PP2300542874 - Xạ can (Rẻ quạt) 35,343,000 530,000
45 PP2300542875 - Cối xay 12,200,000 183,000
46 PP2300542876 - Chi tử 4,620 69
47 PP2300542877 - Huyền sâm 8,820,000 132,000
48 PP2300542878 - Hạ khô thảo (Cải trời) 4,760,000 71,000
49 PP2300542879 - Thạch cao (sống) (dược 6,250,000 93,000
50 PP2300542880 - Tri mẫu 5,691,000 85,000
51 PP2300542881 - Hoàng bá nam (Núc nác) 7,203,000 108,000
52 PP2300542882 - Hoàng cầm 8,820,000 132,000
53 PP2300542883 - Hoàng đằng 2,173,500 32,000
54 PP2300542884 - Hoàng liên 26,082,000 391,000
55 PP2300542885 - Khổ sâm 7,665,000 114,000
56 PP2300542886 - Long đởm thảo 6,237,000 93,000
57 PP2300542887 - Nhân trần 4,410,000 66,000
58 PP2300542888 - Bạch mao căn 2,720,000 40,000
59 PP2300542889 - Mẫu đơn bì 77,280,000 1,159,000
60 PP2300542890 - Sinh địa 158,550,000 2,378,000
61 PP2300542891 - Thiên hoa phấn 1,806,000 27,000
62 PP2300542892 - Xích thược 87,150,000 1,307,000
63 PP2300542893 - Bán hạ nam (Củ chóc) 10,395,000 155,000
64 PP2300542894 - Thổ bối mẫu 94,815,000 1,422,000
65 PP2300542895 - Xuyên bối mẫu 21,840,000 327,000
66 PP2300542896 - Bách bộ 8,820,000 132,000
67 PP2300542897 - Cát cánh 67,000,000 1,005,000
68 PP2300542898 - Hạnh nhân 39,800,000 597,000
69 PP2300542899 - Kha tử 1,530,000 22,000
70 PP2300542900 - Tang bạch bì 1,323,000 19,000
71 PP2300542901 - Câu đằng 100,800,000 1,512,000
72 PP2300542902 - Thiên ma 150,500,000 2,257,000
73 PP2300542903 - Lạc tiên 94,500,000 1,417,000
74 PP2300542904 - Phục thần 18,238,500 273,000
75 PP2300542905 - Táo nhân 51,240,000 768,000
76 PP2300542906 - Thảo quyết minh 7,770,000 116,000
77 PP2300542907 - Viễn chí 53,602,500 804,000
78 PP2300542908 - Vông nem 23,200,000 348,000
79 PP2300542909 - Thạch xương bồ 53,487,000 802,000
80 PP2300542910 - Chỉ xác 40,200,000 603,000
81 PP2300542911 - Chỉ thực 6,250,000 93,000
82 PP2300542912 - Hậu phác nam 8,750,000 131,000
83 PP2300542913 - Hậu phác 28,959,000 434,000
84 PP2300542914 - Hương phụ 12,180,000 182,000
85 PP2300542915 - Mộc hương 34,860,000 522,000
86 PP2300542916 - Mộc hương nam 50,000,000 750,000
87 PP2300542917 - Ô dược 25,800,000 387,000
88 PP2300542918 - Sa nhân 39,690,000 595,000
89 PP2300542919 - Trần bì 19,530,000 292,000
90 PP2300542920 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) 12,474,000 187,000
91 PP2300542921 - Đào nhân 56,910,000 853,000
92 PP2300542922 - Hồng hoa 206,700,000 3,100,000
93 PP2300542923 - Huyết giác 42,840,000 642,000
94 PP2300542924 - Ích mẫu 5,950,000 89,000
95 PP2300542925 - Kê huyết đằng 73,800,000 1,107,000
96 PP2300542926 - Khương hoàng/Uất kim 20,700,000 310,000
97 PP2300542927 - Một dược 5,565,000 83,000
98 PP2300542928 - Nga truật 9,492,000 142,000
99 PP2300542929 - Tạo giác thích 1,995,000 29,000
100 PP2300542930 - Tô mộc 1,150,800 17,000
101 PP2300542931 - Xuyên khung 81,900,000 1,228,000
102 PP2300542932 - Ngưu tất 104,500,000 1,567,000
103 PP2300542933 - Cỏ nhọ nồi 11,025,000 165,000
104 PP2300542934 - Hòe hoa 15,540,000 233,000
105 PP2300542935 - Trắc bách diệp 1,320,000 19,000
106 PP2300542936 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 162,750,000 2,441,000
107 PP2300542937 - Kim tiền thảo 19,000,000 285,000
108 PP2300542938 - Mộc thông 55,440,000 831,000
109 PP2300542939 - Tỳ giải 7,400,000 111,000
110 PP2300542940 - Thạch vĩ 4,600,000 69,000
111 PP2300542941 - Trạch tả 50,715,000 760,000
112 PP2300542942 - Xa tiền tử 29,500,000 442,000
113 PP2300542943 - Ý dĩ 17,955,000 269,000
114 PP2300542944 - Mã đề 2,160,000 32,000
115 PP2300542945 - Đại hoàng 212,500,000 3,187,000
116 PP2300542946 - Vừng đen 1,239,000 18,000
117 PP2300542947 - Kê nội kim 4,242,000 63,000
118 PP2300542948 - Lục thần khúc 3,750,000 56,000
119 PP2300542949 - Mạch nha 1,827,000 27,000
120 PP2300542950 - Ô tặc cốt 8,400,000 126,000
121 PP2300542951 - Sơn tra 40,320,000 604,000
122 PP2300542952 - Thương truật 19,250,000 288,000
123 PP2300542953 - Lá khôi 53,655,000 804,000
124 PP2300542954 - Mẫu lệ 987,000 14,000
125 PP2300542955 - Ngũ vị tử 73,200,000 1,098,000
126 PP2300542956 - Sơn thù 102,480,000 1,537,000
127 PP2300542957 - Liên nhục 22,600,000 339,000
128 PP2300542958 - Củ gai 6,200,000 93,000
129 PP2300542959 - Bạch thược 57,120,000 856,000
130 PP2300542960 - Đương quy (Toàn quy) 582,120,000 8,731,000
131 PP2300542961 - Hà thủ ô đỏ 63,000,000 945,000
132 PP2300542962 - Long nhãn 52,500,000 787,000
133 PP2300542963 - Câu kỷ tử 109,900,000 1,648,000
134 PP2300542964 - Mạch môn 194,775,000 2,921,000
135 PP2300542965 - Ngọc trúc 36,120,000 541,000
136 PP2300542966 - Sa sâm 28,560,000 428,000
137 PP2300542967 - Cẩu tích 18,000,000 270,000
138 PP2300542968 - Cốt toái bổ 46,500,000 697,000
139 PP2300542969 - Dâm dương hoắc 13,440,000 201,000
140 PP2300542970 - Đỗ trọng 110,000,000 1,650,000
141 PP2300542971 - Ích trí nhân 5,040,000 75,000
142 PP2300542972 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 2,205,000 33,000
143 PP2300542973 - Tục đoạn 158,025,000 2,370,000
144 PP2300542974 - Ba kích 345,800,000 5,187,000
145 PP2300542975 - Bạch truật 86,940,000 1,304,000
146 PP2300542976 - Cam thảo 152,000,000 2,280,000
147 PP2300542977 - Đại táo 64,260,000 963,000
148 PP2300542978 - Đảng sâm 406,200,000 6,093,000
149 PP2300542979 - Đinh lăng 17,994,900 269,000
150 PP2300542980 - Hoài sơn 118,440,000 1,776,000
151 PP2300542981 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 515,025,000 7,725,000
152 PP2300542982 - Phèn chua (Bạch phàn) 3,300,000 49,000
Kinh giới
Mã phần lô PP2300542831
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Sinh khương
Mã phần lô PP2300542832
Giá từng phần lô 9,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Tế tân
Mã phần lô PP2300542833
Giá từng phần lô 37,432,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Quế chi
Mã phần lô PP2300542834
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300542835
Giá từng phần lô 7,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bạc hà
Mã phần lô PP2300542836
Giá từng phần lô 10,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Cát căn
Mã phần lô PP2300542837
Giá từng phần lô 23,142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Cúc tần
Mã phần lô PP2300542838
Giá từng phần lô 24,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2300542839
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Tang diệp
Mã phần lô PP2300542840
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Thăng ma
Mã phần lô PP2300542841
Giá từng phần lô 21,577,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300542842
Giá từng phần lô 53,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Sài hồ
Mã phần lô PP2300542843
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300542844
Giá từng phần lô 34,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300542845
Giá từng phần lô 24,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300542846
Giá từng phần lô 29,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2300542847
Giá từng phần lô 3,339,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300542848
Giá từng phần lô 79,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,191,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mộc qua
Mã phần lô PP2300542849
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300542850
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Tang chi
Mã phần lô PP2300542851
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300542852
Giá từng phần lô 15,592,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300542853
Giá từng phần lô 24,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Trinh nữ (Xấu hổ)
Mã phần lô PP2300542854
Giá từng phần lô 4,630,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300542855
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Xích đồng nam
Mã phần lô PP2300542856
Giá từng phần lô 22,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Đại hồi
Mã phần lô PP2300542857
Giá từng phần lô 24,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Địa liền
Mã phần lô PP2300542858
Giá từng phần lô 85,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Đinh hương
Mã phần lô PP2300542859
Giá từng phần lô 7,749,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Quế nhục
Mã phần lô PP2300542860
Giá từng phần lô 23,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300542861
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hà diệp (Lá sen)
Mã phần lô PP2300542862
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bạch hoa xà thiệt thảo
Mã phần lô PP2300542863
Giá từng phần lô 5,197,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300542864
Giá từng phần lô 3,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2300542865
Giá từng phần lô 2,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Đơn lá đỏ (Đơn mặt trời)
Mã phần lô PP2300542866
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Giảo cổ lam
Mã phần lô PP2300542867
Giá từng phần lô 5,071,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng)
Mã phần lô PP2300542868
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300542869
Giá từng phần lô 113,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,707,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Liên kiều
Mã phần lô PP2300542870
Giá từng phần lô 34,902,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Sài đất
Mã phần lô PP2300542871
Giá từng phần lô 11,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300542872
Giá từng phần lô 66,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Trinh nữ hoàng cung
Mã phần lô PP2300542873
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Xạ can (Rẻ quạt)
Mã phần lô PP2300542874
Giá từng phần lô 35,343,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Cối xay
Mã phần lô PP2300542875
Giá từng phần lô 12,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Chi tử
Mã phần lô PP2300542876
Giá từng phần lô 4,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 69
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300542877
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hạ khô thảo (Cải trời)
Mã phần lô PP2300542878
Giá từng phần lô 4,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Thạch cao (sống) (dược
Mã phần lô PP2300542879
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300542880
Giá từng phần lô 5,691,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hoàng bá nam (Núc nác)
Mã phần lô PP2300542881
Giá từng phần lô 7,203,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300542882
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hoàng đằng
Mã phần lô PP2300542883
Giá từng phần lô 2,173,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300542884
Giá từng phần lô 26,082,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Khổ sâm
Mã phần lô PP2300542885
Giá từng phần lô 7,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Long đởm thảo
Mã phần lô PP2300542886
Giá từng phần lô 6,237,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Nhân trần
Mã phần lô PP2300542887
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300542888
Giá từng phần lô 2,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300542889
Giá từng phần lô 77,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Sinh địa
Mã phần lô PP2300542890
Giá từng phần lô 158,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Thiên hoa phấn
Mã phần lô PP2300542891
Giá từng phần lô 1,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Xích thược
Mã phần lô PP2300542892
Giá từng phần lô 87,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,307,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2300542893
Giá từng phần lô 10,395,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Thổ bối mẫu
Mã phần lô PP2300542894
Giá từng phần lô 94,815,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,422,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Xuyên bối mẫu
Mã phần lô PP2300542895
Giá từng phần lô 21,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bách bộ
Mã phần lô PP2300542896
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Cát cánh
Mã phần lô PP2300542897
Giá từng phần lô 67,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300542898
Giá từng phần lô 39,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Kha tử
Mã phần lô PP2300542899
Giá từng phần lô 1,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Tang bạch bì
Mã phần lô PP2300542900
Giá từng phần lô 1,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Câu đằng
Mã phần lô PP2300542901
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Thiên ma
Mã phần lô PP2300542902
Giá từng phần lô 150,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,257,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300542903
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Phục thần
Mã phần lô PP2300542904
Giá từng phần lô 18,238,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Táo nhân
Mã phần lô PP2300542905
Giá từng phần lô 51,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300542906
Giá từng phần lô 7,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Viễn chí
Mã phần lô PP2300542907
Giá từng phần lô 53,602,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Vông nem
Mã phần lô PP2300542908
Giá từng phần lô 23,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2300542909
Giá từng phần lô 53,487,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300542910
Giá từng phần lô 40,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Chỉ thực
Mã phần lô PP2300542911
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hậu phác nam
Mã phần lô PP2300542912
Giá từng phần lô 8,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hậu phác
Mã phần lô PP2300542913
Giá từng phần lô 28,959,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hương phụ
Mã phần lô PP2300542914
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mộc hương
Mã phần lô PP2300542915
Giá từng phần lô 34,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mộc hương nam
Mã phần lô PP2300542916
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Ô dược
Mã phần lô PP2300542917
Giá từng phần lô 25,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Sa nhân
Mã phần lô PP2300542918
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Trần bì
Mã phần lô PP2300542919
Giá từng phần lô 19,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Cỏ xước (Ngưu tất nam)
Mã phần lô PP2300542920
Giá từng phần lô 12,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Đào nhân
Mã phần lô PP2300542921
Giá từng phần lô 56,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 853,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300542922
Giá từng phần lô 206,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Huyết giác
Mã phần lô PP2300542923
Giá từng phần lô 42,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Ích mẫu
Mã phần lô PP2300542924
Giá từng phần lô 5,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300542925
Giá từng phần lô 73,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2300542926
Giá từng phần lô 20,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Một dược
Mã phần lô PP2300542927
Giá từng phần lô 5,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Nga truật
Mã phần lô PP2300542928
Giá từng phần lô 9,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Tạo giác thích
Mã phần lô PP2300542929
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Tô mộc
Mã phần lô PP2300542930
Giá từng phần lô 1,150,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300542931
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300542932
Giá từng phần lô 104,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Cỏ nhọ nồi
Mã phần lô PP2300542933
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300542934
Giá từng phần lô 15,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Trắc bách diệp
Mã phần lô PP2300542935
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300542936
Giá từng phần lô 162,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300542937
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mộc thông
Mã phần lô PP2300542938
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Tỳ giải
Mã phần lô PP2300542939
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Thạch vĩ
Mã phần lô PP2300542940
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Trạch tả
Mã phần lô PP2300542941
Giá từng phần lô 50,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300542942
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300542943
Giá từng phần lô 17,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mã đề
Mã phần lô PP2300542944
Giá từng phần lô 2,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300542945
Giá từng phần lô 212,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Vừng đen
Mã phần lô PP2300542946
Giá từng phần lô 1,239,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Kê nội kim
Mã phần lô PP2300542947
Giá từng phần lô 4,242,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Lục thần khúc
Mã phần lô PP2300542948
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mạch nha
Mã phần lô PP2300542949
Giá từng phần lô 1,827,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Ô tặc cốt
Mã phần lô PP2300542950
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Sơn tra
Mã phần lô PP2300542951
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Thương truật
Mã phần lô PP2300542952
Giá từng phần lô 19,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Lá khôi
Mã phần lô PP2300542953
Giá từng phần lô 53,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2300542954
Giá từng phần lô 987,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300542955
Giá từng phần lô 73,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Sơn thù
Mã phần lô PP2300542956
Giá từng phần lô 102,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,537,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Liên nhục
Mã phần lô PP2300542957
Giá từng phần lô 22,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Củ gai
Mã phần lô PP2300542958
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bạch thược
Mã phần lô PP2300542959
Giá từng phần lô 57,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2300542960
Giá từng phần lô 582,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,731,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300542961
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Long nhãn
Mã phần lô PP2300542962
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300542963
Giá từng phần lô 109,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Mạch môn
Mã phần lô PP2300542964
Giá từng phần lô 194,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,921,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Ngọc trúc
Mã phần lô PP2300542965
Giá từng phần lô 36,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Sa sâm
Mã phần lô PP2300542966
Giá từng phần lô 28,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300542967
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300542968
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2300542969
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300542970
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2300542971
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300542972
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300542973
Giá từng phần lô 158,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Ba kích
Mã phần lô PP2300542974
Giá từng phần lô 345,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bạch truật
Mã phần lô PP2300542975
Giá từng phần lô 86,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Cam thảo
Mã phần lô PP2300542976
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Đại táo
Mã phần lô PP2300542977
Giá từng phần lô 64,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300542978
Giá từng phần lô 406,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,093,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Đinh lăng
Mã phần lô PP2300542979
Giá từng phần lô 17,994,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300542980
Giá từng phần lô 118,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300542981
Giá từng phần lô 515,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Phèn chua (Bạch phàn)
Mã phần lô PP2300542982
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->