Gói thầu: Mua Dược liệu năm 2023 sử dụng tại Bệnh viện Y Dược cổ truyền tỉnh Vĩnh Phúc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300390847-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y Dược cổ truyền tỉnh Vĩnh Phúc |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua Dược liệu năm 2023 sử dụng tại Bệnh viện Y Dược cổ truyền tỉnh Vĩnh Phúc |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300261748 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Vĩnh Phúc |
| Giá gói thầu | 7,337,059,820 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 109.994.069 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300542831 - Kinh giới | 13,200,000 | 198,000 |
| 2 | PP2300542832 - Sinh khương | 9,534,000 | 143,000 |
| 3 | PP2300542833 - Tế tân | 37,432,500 | 561,000 |
| 4 | PP2300542834 - Quế chi | 22,500,000 | 337,000 |
| 5 | PP2300542835 - Bạch chỉ | 7,980,000 | 119,000 |
| 6 | PP2300542836 - Bạc hà | 10,290,000 | 154,000 |
| 7 | PP2300542837 - Cát căn | 23,142,000 | 347,000 |
| 8 | PP2300542838 - Cúc tần | 24,900,000 | 373,000 |
| 9 | PP2300542839 - Mạn kinh tử | 3,675,000 | 55,000 |
| 10 | PP2300542840 - Tang diệp | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 11 | PP2300542841 - Thăng ma | 21,577,500 | 323,000 |
| 12 | PP2300542842 - Cúc hoa | 53,920,000 | 808,000 |
| 13 | PP2300542843 - Sài hồ | 22,680,000 | 340,000 |
| 14 | PP2300542844 - Dây đau xương | 34,400,000 | 516,000 |
| 15 | PP2300542845 - Độc hoạt | 24,360,000 | 365,000 |
| 16 | PP2300542846 - Hy thiêm | 29,925,000 | 448,000 |
| 17 | PP2300542847 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | 3,339,000 | 50,000 |
| 18 | PP2300542848 - Khương hoạt | 79,450,000 | 1,191,000 |
| 19 | PP2300542849 - Mộc qua | 37,800,000 | 567,000 |
| 20 | PP2300542850 - Ngũ gia bì chân chim | 9,660,000 | 144,000 |
| 21 | PP2300542851 - Tang chi | 5,250,000 | 78,000 |
| 22 | PP2300542852 - Tang ký sinh | 15,592,500 | 233,000 |
| 23 | PP2300542853 - Thiên niên kiện | 24,440,000 | 366,000 |
| 24 | PP2300542854 - Trinh nữ (Xấu hổ) | 4,630,500 | 69,000 |
| 25 | PP2300542855 - Uy linh tiên | 26,250,000 | 393,000 |
| 26 | PP2300542856 - Xích đồng nam | 22,100,000 | 331,000 |
| 27 | PP2300542857 - Đại hồi | 24,780,000 | 371,000 |
| 28 | PP2300542858 - Địa liền | 85,500,000 | 1,282,000 |
| 29 | PP2300542859 - Đinh hương | 7,749,000 | 116,000 |
| 30 | PP2300542860 - Quế nhục | 23,520,000 | 352,000 |
| 31 | PP2300542861 - Bạch biển đậu | 4,500,000 | 67,000 |
| 32 | PP2300542862 - Hà diệp (Lá sen) | 1,700,000 | 25,000 |
| 33 | PP2300542863 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 5,197,500 | 77,000 |
| 34 | PP2300542864 - Bồ công anh | 3,060,000 | 45,000 |
| 35 | PP2300542865 - Diệp hạ châu | 2,760,000 | 41,000 |
| 36 | PP2300542866 - Đơn lá đỏ (Đơn mặt trời) | 18,500,000 | 277,000 |
| 37 | PP2300542867 - Giảo cổ lam | 5,071,500 | 76,000 |
| 38 | PP2300542868 - Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng) | 9,800,000 | 147,000 |
| 39 | PP2300542869 - Kim ngân hoa | 113,820,000 | 1,707,000 |
| 40 | PP2300542870 - Liên kiều | 34,902,000 | 523,000 |
| 41 | PP2300542871 - Sài đất | 11,155,000 | 167,000 |
| 42 | PP2300542872 - Thổ phục linh | 66,675,000 | 1,000,000 |
| 43 | PP2300542873 - Trinh nữ hoàng cung | 7,200,000 | 108,000 |
| 44 | PP2300542874 - Xạ can (Rẻ quạt) | 35,343,000 | 530,000 |
| 45 | PP2300542875 - Cối xay | 12,200,000 | 183,000 |
| 46 | PP2300542876 - Chi tử | 4,620 | 69 |
| 47 | PP2300542877 - Huyền sâm | 8,820,000 | 132,000 |
| 48 | PP2300542878 - Hạ khô thảo (Cải trời) | 4,760,000 | 71,000 |
| 49 | PP2300542879 - Thạch cao (sống) (dược | 6,250,000 | 93,000 |
| 50 | PP2300542880 - Tri mẫu | 5,691,000 | 85,000 |
| 51 | PP2300542881 - Hoàng bá nam (Núc nác) | 7,203,000 | 108,000 |
| 52 | PP2300542882 - Hoàng cầm | 8,820,000 | 132,000 |
| 53 | PP2300542883 - Hoàng đằng | 2,173,500 | 32,000 |
| 54 | PP2300542884 - Hoàng liên | 26,082,000 | 391,000 |
| 55 | PP2300542885 - Khổ sâm | 7,665,000 | 114,000 |
| 56 | PP2300542886 - Long đởm thảo | 6,237,000 | 93,000 |
| 57 | PP2300542887 - Nhân trần | 4,410,000 | 66,000 |
| 58 | PP2300542888 - Bạch mao căn | 2,720,000 | 40,000 |
| 59 | PP2300542889 - Mẫu đơn bì | 77,280,000 | 1,159,000 |
| 60 | PP2300542890 - Sinh địa | 158,550,000 | 2,378,000 |
| 61 | PP2300542891 - Thiên hoa phấn | 1,806,000 | 27,000 |
| 62 | PP2300542892 - Xích thược | 87,150,000 | 1,307,000 |
| 63 | PP2300542893 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 10,395,000 | 155,000 |
| 64 | PP2300542894 - Thổ bối mẫu | 94,815,000 | 1,422,000 |
| 65 | PP2300542895 - Xuyên bối mẫu | 21,840,000 | 327,000 |
| 66 | PP2300542896 - Bách bộ | 8,820,000 | 132,000 |
| 67 | PP2300542897 - Cát cánh | 67,000,000 | 1,005,000 |
| 68 | PP2300542898 - Hạnh nhân | 39,800,000 | 597,000 |
| 69 | PP2300542899 - Kha tử | 1,530,000 | 22,000 |
| 70 | PP2300542900 - Tang bạch bì | 1,323,000 | 19,000 |
| 71 | PP2300542901 - Câu đằng | 100,800,000 | 1,512,000 |
| 72 | PP2300542902 - Thiên ma | 150,500,000 | 2,257,000 |
| 73 | PP2300542903 - Lạc tiên | 94,500,000 | 1,417,000 |
| 74 | PP2300542904 - Phục thần | 18,238,500 | 273,000 |
| 75 | PP2300542905 - Táo nhân | 51,240,000 | 768,000 |
| 76 | PP2300542906 - Thảo quyết minh | 7,770,000 | 116,000 |
| 77 | PP2300542907 - Viễn chí | 53,602,500 | 804,000 |
| 78 | PP2300542908 - Vông nem | 23,200,000 | 348,000 |
| 79 | PP2300542909 - Thạch xương bồ | 53,487,000 | 802,000 |
| 80 | PP2300542910 - Chỉ xác | 40,200,000 | 603,000 |
| 81 | PP2300542911 - Chỉ thực | 6,250,000 | 93,000 |
| 82 | PP2300542912 - Hậu phác nam | 8,750,000 | 131,000 |
| 83 | PP2300542913 - Hậu phác | 28,959,000 | 434,000 |
| 84 | PP2300542914 - Hương phụ | 12,180,000 | 182,000 |
| 85 | PP2300542915 - Mộc hương | 34,860,000 | 522,000 |
| 86 | PP2300542916 - Mộc hương nam | 50,000,000 | 750,000 |
| 87 | PP2300542917 - Ô dược | 25,800,000 | 387,000 |
| 88 | PP2300542918 - Sa nhân | 39,690,000 | 595,000 |
| 89 | PP2300542919 - Trần bì | 19,530,000 | 292,000 |
| 90 | PP2300542920 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 12,474,000 | 187,000 |
| 91 | PP2300542921 - Đào nhân | 56,910,000 | 853,000 |
| 92 | PP2300542922 - Hồng hoa | 206,700,000 | 3,100,000 |
| 93 | PP2300542923 - Huyết giác | 42,840,000 | 642,000 |
| 94 | PP2300542924 - Ích mẫu | 5,950,000 | 89,000 |
| 95 | PP2300542925 - Kê huyết đằng | 73,800,000 | 1,107,000 |
| 96 | PP2300542926 - Khương hoàng/Uất kim | 20,700,000 | 310,000 |
| 97 | PP2300542927 - Một dược | 5,565,000 | 83,000 |
| 98 | PP2300542928 - Nga truật | 9,492,000 | 142,000 |
| 99 | PP2300542929 - Tạo giác thích | 1,995,000 | 29,000 |
| 100 | PP2300542930 - Tô mộc | 1,150,800 | 17,000 |
| 101 | PP2300542931 - Xuyên khung | 81,900,000 | 1,228,000 |
| 102 | PP2300542932 - Ngưu tất | 104,500,000 | 1,567,000 |
| 103 | PP2300542933 - Cỏ nhọ nồi | 11,025,000 | 165,000 |
| 104 | PP2300542934 - Hòe hoa | 15,540,000 | 233,000 |
| 105 | PP2300542935 - Trắc bách diệp | 1,320,000 | 19,000 |
| 106 | PP2300542936 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 162,750,000 | 2,441,000 |
| 107 | PP2300542937 - Kim tiền thảo | 19,000,000 | 285,000 |
| 108 | PP2300542938 - Mộc thông | 55,440,000 | 831,000 |
| 109 | PP2300542939 - Tỳ giải | 7,400,000 | 111,000 |
| 110 | PP2300542940 - Thạch vĩ | 4,600,000 | 69,000 |
| 111 | PP2300542941 - Trạch tả | 50,715,000 | 760,000 |
| 112 | PP2300542942 - Xa tiền tử | 29,500,000 | 442,000 |
| 113 | PP2300542943 - Ý dĩ | 17,955,000 | 269,000 |
| 114 | PP2300542944 - Mã đề | 2,160,000 | 32,000 |
| 115 | PP2300542945 - Đại hoàng | 212,500,000 | 3,187,000 |
| 116 | PP2300542946 - Vừng đen | 1,239,000 | 18,000 |
| 117 | PP2300542947 - Kê nội kim | 4,242,000 | 63,000 |
| 118 | PP2300542948 - Lục thần khúc | 3,750,000 | 56,000 |
| 119 | PP2300542949 - Mạch nha | 1,827,000 | 27,000 |
| 120 | PP2300542950 - Ô tặc cốt | 8,400,000 | 126,000 |
| 121 | PP2300542951 - Sơn tra | 40,320,000 | 604,000 |
| 122 | PP2300542952 - Thương truật | 19,250,000 | 288,000 |
| 123 | PP2300542953 - Lá khôi | 53,655,000 | 804,000 |
| 124 | PP2300542954 - Mẫu lệ | 987,000 | 14,000 |
| 125 | PP2300542955 - Ngũ vị tử | 73,200,000 | 1,098,000 |
| 126 | PP2300542956 - Sơn thù | 102,480,000 | 1,537,000 |
| 127 | PP2300542957 - Liên nhục | 22,600,000 | 339,000 |
| 128 | PP2300542958 - Củ gai | 6,200,000 | 93,000 |
| 129 | PP2300542959 - Bạch thược | 57,120,000 | 856,000 |
| 130 | PP2300542960 - Đương quy (Toàn quy) | 582,120,000 | 8,731,000 |
| 131 | PP2300542961 - Hà thủ ô đỏ | 63,000,000 | 945,000 |
| 132 | PP2300542962 - Long nhãn | 52,500,000 | 787,000 |
| 133 | PP2300542963 - Câu kỷ tử | 109,900,000 | 1,648,000 |
| 134 | PP2300542964 - Mạch môn | 194,775,000 | 2,921,000 |
| 135 | PP2300542965 - Ngọc trúc | 36,120,000 | 541,000 |
| 136 | PP2300542966 - Sa sâm | 28,560,000 | 428,000 |
| 137 | PP2300542967 - Cẩu tích | 18,000,000 | 270,000 |
| 138 | PP2300542968 - Cốt toái bổ | 46,500,000 | 697,000 |
| 139 | PP2300542969 - Dâm dương hoắc | 13,440,000 | 201,000 |
| 140 | PP2300542970 - Đỗ trọng | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 141 | PP2300542971 - Ích trí nhân | 5,040,000 | 75,000 |
| 142 | PP2300542972 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 2,205,000 | 33,000 |
| 143 | PP2300542973 - Tục đoạn | 158,025,000 | 2,370,000 |
| 144 | PP2300542974 - Ba kích | 345,800,000 | 5,187,000 |
| 145 | PP2300542975 - Bạch truật | 86,940,000 | 1,304,000 |
| 146 | PP2300542976 - Cam thảo | 152,000,000 | 2,280,000 |
| 147 | PP2300542977 - Đại táo | 64,260,000 | 963,000 |
| 148 | PP2300542978 - Đảng sâm | 406,200,000 | 6,093,000 |
| 149 | PP2300542979 - Đinh lăng | 17,994,900 | 269,000 |
| 150 | PP2300542980 - Hoài sơn | 118,440,000 | 1,776,000 |
| 151 | PP2300542981 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 515,025,000 | 7,725,000 |
| 152 | PP2300542982 - Phèn chua (Bạch phàn) | 3,300,000 | 49,000 |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300542831 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sinh khương |
|
| Mã phần lô | PP2300542832 |
| Giá từng phần lô | 9,534,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300542833 |
| Giá từng phần lô | 37,432,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300542834 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300542835 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300542836 |
| Giá từng phần lô | 10,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300542837 |
| Giá từng phần lô | 23,142,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cúc tần |
|
| Mã phần lô | PP2300542838 |
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 373,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300542839 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tang diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300542840 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300542841 |
| Giá từng phần lô | 21,577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300542842 |
| Giá từng phần lô | 53,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300542843 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300542844 |
| Giá từng phần lô | 34,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300542845 |
| Giá từng phần lô | 24,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300542846 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300542847 |
| Giá từng phần lô | 3,339,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300542848 |
| Giá từng phần lô | 79,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300542849 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300542850 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300542851 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300542852 |
| Giá từng phần lô | 15,592,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300542853 |
| Giá từng phần lô | 24,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Trinh nữ (Xấu hổ) |
|
| Mã phần lô | PP2300542854 |
| Giá từng phần lô | 4,630,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300542855 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xích đồng nam |
|
| Mã phần lô | PP2300542856 |
| Giá từng phần lô | 22,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300542857 |
| Giá từng phần lô | 24,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Địa liền |
|
| Mã phần lô | PP2300542858 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2300542859 |
| Giá từng phần lô | 7,749,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300542860 |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300542861 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hà diệp (Lá sen) |
|
| Mã phần lô | PP2300542862 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300542863 |
| Giá từng phần lô | 5,197,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300542864 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2300542865 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đơn lá đỏ (Đơn mặt trời) |
|
| Mã phần lô | PP2300542866 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Giảo cổ lam |
|
| Mã phần lô | PP2300542867 |
| Giá từng phần lô | 5,071,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kim ngân đằng (Kim ngân cuộng) |
|
| Mã phần lô | PP2300542868 |
| Giá từng phần lô | 9,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300542869 |
| Giá từng phần lô | 113,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,707,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300542870 |
| Giá từng phần lô | 34,902,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2300542871 |
| Giá từng phần lô | 11,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300542872 |
| Giá từng phần lô | 66,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2300542873 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xạ can (Rẻ quạt) |
|
| Mã phần lô | PP2300542874 |
| Giá từng phần lô | 35,343,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cối xay |
|
| Mã phần lô | PP2300542875 |
| Giá từng phần lô | 12,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300542876 |
| Giá từng phần lô | 4,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300542877 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hạ khô thảo (Cải trời) |
|
| Mã phần lô | PP2300542878 |
| Giá từng phần lô | 4,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thạch cao (sống) (dược |
|
| Mã phần lô | PP2300542879 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300542880 |
| Giá từng phần lô | 5,691,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng bá nam (Núc nác) |
|
| Mã phần lô | PP2300542881 |
| Giá từng phần lô | 7,203,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300542882 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300542883 |
| Giá từng phần lô | 2,173,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300542884 |
| Giá từng phần lô | 26,082,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Khổ sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300542885 |
| Giá từng phần lô | 7,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300542886 |
| Giá từng phần lô | 6,237,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300542887 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300542888 |
| Giá từng phần lô | 2,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300542889 |
| Giá từng phần lô | 77,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300542890 |
| Giá từng phần lô | 158,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2300542891 |
| Giá từng phần lô | 1,806,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300542892 |
| Giá từng phần lô | 87,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,307,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300542893 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thổ bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300542894 |
| Giá từng phần lô | 94,815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,422,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300542895 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300542896 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300542897 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,005,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300542898 |
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2300542899 |
| Giá từng phần lô | 1,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2300542900 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300542901 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300542902 |
| Giá từng phần lô | 150,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,257,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300542903 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300542904 |
| Giá từng phần lô | 18,238,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300542905 |
| Giá từng phần lô | 51,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300542906 |
| Giá từng phần lô | 7,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300542907 |
| Giá từng phần lô | 53,602,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 804,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Vông nem |
|
| Mã phần lô | PP2300542908 |
| Giá từng phần lô | 23,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300542909 |
| Giá từng phần lô | 53,487,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 802,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300542910 |
| Giá từng phần lô | 40,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300542911 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hậu phác nam |
|
| Mã phần lô | PP2300542912 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2300542913 |
| Giá từng phần lô | 28,959,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 434,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300542914 |
| Giá từng phần lô | 12,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300542915 |
| Giá từng phần lô | 34,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mộc hương nam |
|
| Mã phần lô | PP2300542916 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300542917 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300542918 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300542919 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300542920 |
| Giá từng phần lô | 12,474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300542921 |
| Giá từng phần lô | 56,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 853,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300542922 |
| Giá từng phần lô | 206,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2300542923 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300542924 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300542925 |
| Giá từng phần lô | 73,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300542926 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300542927 |
| Giá từng phần lô | 5,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300542928 |
| Giá từng phần lô | 9,492,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tạo giác thích |
|
| Mã phần lô | PP2300542929 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300542930 |
| Giá từng phần lô | 1,150,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300542931 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300542932 |
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2300542933 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300542934 |
| Giá từng phần lô | 15,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300542935 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300542936 |
| Giá từng phần lô | 162,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300542937 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mộc thông |
|
| Mã phần lô | PP2300542938 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300542939 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thạch vĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300542940 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300542941 |
| Giá từng phần lô | 50,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300542942 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300542943 |
| Giá từng phần lô | 17,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mã đề |
|
| Mã phần lô | PP2300542944 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300542945 |
| Giá từng phần lô | 212,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Vừng đen |
|
| Mã phần lô | PP2300542946 |
| Giá từng phần lô | 1,239,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300542947 |
| Giá từng phần lô | 4,242,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Lục thần khúc |
|
| Mã phần lô | PP2300542948 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300542949 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2300542950 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300542951 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300542952 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2300542953 |
| Giá từng phần lô | 53,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 804,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300542954 |
| Giá từng phần lô | 987,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300542955 |
| Giá từng phần lô | 73,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,098,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300542956 |
| Giá từng phần lô | 102,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,537,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300542957 |
| Giá từng phần lô | 22,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Củ gai |
|
| Mã phần lô | PP2300542958 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300542959 |
| Giá từng phần lô | 57,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300542960 |
| Giá từng phần lô | 582,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,731,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300542961 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300542962 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300542963 |
| Giá từng phần lô | 109,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300542964 |
| Giá từng phần lô | 194,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,921,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2300542965 |
| Giá từng phần lô | 36,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300542966 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300542967 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300542968 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300542969 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300542970 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300542971 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300542972 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300542973 |
| Giá từng phần lô | 158,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300542974 |
| Giá từng phần lô | 345,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300542975 |
| Giá từng phần lô | 86,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300542976 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300542977 |
| Giá từng phần lô | 64,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 963,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300542978 |
| Giá từng phần lô | 406,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,093,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2300542979 |
| Giá từng phần lô | 17,994,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300542980 |
| Giá từng phần lô | 118,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300542981 |
| Giá từng phần lô | 515,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Phèn chua (Bạch phàn) |
|
| Mã phần lô | PP2300542982 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi