Gói thầu: Mua dược liệu năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300379974-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/01/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học cổ truyền – Phục hồi chức năng Bình Thuận | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y học cổ truyền – Phục hồi chức năng Bình Thuận |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua dược liệu năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300262941 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bình Thuận |
| Giá gói thầu | 8,336,574,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100.038.897 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300550173 - Ba kích | 50,295,000 | 603,540 |
| 2 | PP2300550174 - Bá tử nhân | 62,500,000 | 750,000 |
| 3 | PP2300550175 - Bách bộ | 3,135,000 | 37,620 |
| 4 | PP2300550176 - Bạch chỉ | 17,325,000 | 207,900 |
| 5 | PP2300550177 - Bạch cương tàm | 17,000,000 | 204,000 |
| 6 | PP2300550178 - Bạch giới tử | 3,460,000 | 41,520 |
| 7 | PP2300550179 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 6,330,000 | 75,960 |
| 8 | PP2300550180 - Bạch linh | 77,600,000 | 931,200 |
| 9 | PP2300550181 - Bạch thược | 127,680,000 | 1,532,160 |
| 10 | PP2300550182 - Bạch truật | 105,000,000 | 1,260,000 |
| 11 | PP2300550183 - Bán chi liên | 6,048,000 | 72,576 |
| 12 | PP2300550184 - Bán hạ nam | 12,789,000 | 153,468 |
| 13 | PP2300550185 - Bồ công anh | 6,825,000 | 81,900 |
| 14 | PP2300550186 - Cà gai leo | 1,275,000 | 15,300 |
| 15 | PP2300550187 - Cam thảo | 114,105,000 | 1,369,260 |
| 16 | PP2300550188 - Can khương | 13,686,000 | 164,232 |
| 17 | PP2300550189 - Cát căn | 15,565,000 | 186,780 |
| 18 | PP2300550190 - Cát cánh | 60,600,000 | 727,200 |
| 19 | PP2300550191 - Câu đằng | 26,460,000 | 317,520 |
| 20 | PP2300550192 - Câu kỷ tử | 101,671,500 | 1,220,058 |
| 21 | PP2300550193 - Cẩu tích | 25,000,000 | 300,000 |
| 22 | PP2300550194 - Chỉ thực | 17,915,000 | 214,980 |
| 23 | PP2300550195 - Chi tử | 18,637,500 | 223,650 |
| 24 | PP2300550196 - Chỉ xác | 9,840,000 | 118,080 |
| 25 | PP2300550197 - Cốt toái bổ | 51,250,000 | 615,000 |
| 26 | PP2300550198 - Cúc hoa | 56,112,000 | 673,344 |
| 27 | PP2300550199 - Đại hoàng | 7,371,000 | 88,452 |
| 28 | PP2300550200 - Đại táo | 17,766,000 | 213,192 |
| 29 | PP2300550201 - Dâm dương hoắc | 13,708,800 | 164,505 |
| 30 | PP2300550202 - Đan sâm (Đơn sâm) | 160,400,000 | 1,924,800 |
| 31 | PP2300550203 - Đảng sâm | 291,060,000 | 3,492,720 |
| 32 | PP2300550204 - Đào nhân | 225,920,000 | 2,711,040 |
| 33 | PP2300550205 - Dây đau xương | 3,720,000 | 44,640 |
| 34 | PP2300550206 - Địa long | 437,377,500 | 5,248,530 |
| 35 | PP2300550207 - Diệp hạ châu | 13,140,000 | 157,680 |
| 36 | PP2300550208 - Đỗ trọng | 140,805,000 | 1,689,660 |
| 37 | PP2300550209 - Độc hoạt | 154,035,000 | 1,848,420 |
| 38 | PP2300550210 - Đương quy (toàn quy, quy đầu, quy vỹ/quy râu) | 672,000,000 | 8,064,000 |
| 39 | PP2300550211 - Hạ khô thảo | 7,308,000 | 87,696 |
| 40 | PP2300550212 - Hà thủ ô đỏ | 65,772,000 | 789,264 |
| 41 | PP2300550213 - Hạnh nhân | 12,222,000 | 146,664 |
| 42 | PP2300550214 - Hậu phác | 12,411,000 | 148,932 |
| 43 | PP2300550215 - Hoài sơn | 50,400,000 | 604,800 |
| 44 | PP2300550216 - Hoàng bá | 4,567,500 | 54,810 |
| 45 | PP2300550217 - Hoàng cầm | 9,660,000 | 115,920 |
| 46 | PP2300550218 - Hoàng kỳ | 396,000,000 | 4,752,000 |
| 47 | PP2300550219 - Hoàng liên | 38,850,000 | 466,200 |
| 48 | PP2300550220 - Hòe hoa | 20,475,000 | 245,700 |
| 49 | PP2300550221 - Hồng hoa | 208,215,000 | 2,498,580 |
| 50 | PP2300550222 - Hương phụ | 12,300,000 | 147,600 |
| 51 | PP2300550223 - Huyền sâm | 35,550,000 | 426,600 |
| 52 | PP2300550224 - Huyết giác | 6,426,000 | 77,112 |
| 53 | PP2300550225 - Hy thiêm | 10,437,000 | 125,244 |
| 54 | PP2300550226 - Ích mẫu | 12,474,000 | 149,688 |
| 55 | PP2300550227 - Ích trí nhân | 9,570,000 | 114,840 |
| 56 | PP2300550228 - Ké đầu ngựa | 16,695,000 | 200,340 |
| 57 | PP2300550229 - Kê huyết đằng | 45,570,000 | 546,840 |
| 58 | PP2300550230 - Khiếm thực | 11,812,500 | 141,750 |
| 59 | PP2300550231 - Khương hoàng | 11,025,000 | 132,300 |
| 60 | PP2300550232 - Khương hoạt | 386,400,000 | 4,636,800 |
| 61 | PP2300550233 - Kim anh | 4,840,000 | 58,080 |
| 62 | PP2300550234 - Kim ngân hoa | 69,420,000 | 833,040 |
| 63 | PP2300550235 - Kim tiền thảo | 3,969,000 | 47,628 |
| 64 | PP2300550236 - Kinh giới | 9,305,000 | 111,660 |
| 65 | PP2300550237 - Liên kiều | 34,902,000 | 418,824 |
| 66 | PP2300550238 - Liên nhục | 9,786,000 | 117,432 |
| 67 | PP2300550239 - Liên tâm | 29,421,000 | 353,052 |
| 68 | PP2300550240 - Long đởm thảo | 12,240,000 | 146,880 |
| 69 | PP2300550241 - Long nhãn | 62,250,000 | 747,000 |
| 70 | PP2300550242 - Mạch môn | 16,695,000 | 200,340 |
| 71 | PP2300550243 - Mạn kinh tử | 3,150,000 | 37,800 |
| 72 | PP2300550244 - Mẫu đơn bì | 74,968,000 | 899,616 |
| 73 | PP2300550245 - Mẫu lệ | 1,480,500 | 17,766 |
| 74 | PP2300550246 - Mộc hương | 21,000,000 | 252,000 |
| 75 | PP2300550247 - Mộc qua | 24,150,000 | 289,800 |
| 76 | PP2300550248 - Một dược | 58,600,000 | 703,200 |
| 77 | PP2300550249 - Nga truật | 6,982,500 | 83,790 |
| 78 | PP2300550250 - Ngọc trúc | 7,686,000 | 92,232 |
| 79 | PP2300550251 - Ngũ gia bì chân chim | 21,420,000 | 257,040 |
| 80 | PP2300550252 - Ngũ vị tử | 24,900,000 | 298,800 |
| 81 | PP2300550253 - Ngưu bàng tử | 10,552,500 | 126,630 |
| 82 | PP2300550254 - Ngưu tất | 225,907,500 | 2,710,890 |
| 83 | PP2300550255 - Nhân trần | 3,087,500 | 37,050 |
| 84 | PP2300550256 - Nhũ hương | 62,370,000 | 748,440 |
| 85 | PP2300550257 - Nhục thung dung | 51,345,000 | 616,140 |
| 86 | PP2300550258 - Ô dược | 3,118,500 | 37,422 |
| 87 | PP2300550259 - Phá cố chỉ | 2,640,000 | 31,680 |
| 88 | PP2300550260 - Phòng phong | 488,796,000 | 5,865,552 |
| 89 | PP2300550261 - Phụ tử | 7,449,750 | 89,397 |
| 90 | PP2300550262 - Phục thần | 68,775,000 | 825,300 |
| 91 | PP2300550263 - Quế chi | 24,150,000 | 289,800 |
| 92 | PP2300550264 - Quế nhục | 14,280,000 | 171,360 |
| 93 | PP2300550265 - Sa nhân | 32,130,000 | 385,560 |
| 94 | PP2300550266 - Sa sâm | 9,360,000 | 112,320 |
| 95 | PP2300550267 - Sài đất | 3,339,000 | 40,068 |
| 96 | PP2300550268 - Sài hồ | 76,608,000 | 919,296 |
| 97 | PP2300550269 - Sinh địa | 256,000,000 | 3,072,000 |
| 98 | PP2300550270 - Sơn thù | 79,920,000 | 959,040 |
| 99 | PP2300550271 - Sơn tra | 2,205,000 | 26,460 |
| 100 | PP2300550272 - Tân di | 8,568,000 | 102,816 |
| 101 | PP2300550273 - Tần giao | 490,980,000 | 5,891,760 |
| 102 | PP2300550274 - Tang bạch bì | 3,675,000 | 44,100 |
| 103 | PP2300550275 - Tang chi | 5,460,000 | 65,520 |
| 104 | PP2300550276 - Tang ký sinh | 58,060,000 | 696,720 |
| 105 | PP2300550277 - Táo nhân | 92,820,000 | 1,113,840 |
| 106 | PP2300550278 - Thạch quyết minh | 3,906,000 | 46,872 |
| 107 | PP2300550279 - Thạch xương bồ | 17,829,000 | 213,948 |
| 108 | PP2300550280 - Thăng ma | 21,735,000 | 260,820 |
| 109 | PP2300550281 - Thảo quyết minh | 6,450,000 | 77,400 |
| 110 | PP2300550282 - Thiên ma | 46,179,000 | 554,148 |
| 111 | PP2300550283 - Thiên môn đông | 18,102,000 | 217,224 |
| 112 | PP2300550284 - Thiên niên kiện | 47,000,000 | 564,000 |
| 113 | PP2300550285 - Thổ phục linh | 35,280,000 | 423,360 |
| 114 | PP2300550286 - Thông thảo | 17,430,000 | 209,160 |
| 115 | PP2300550287 - Thương truật | 47,754,000 | 573,048 |
| 116 | PP2300550288 - Tiền hồ | 7,875,000 | 94,500 |
| 117 | PP2300550289 - Tô mộc | 7,455,000 | 89,460 |
| 118 | PP2300550290 - Trạch tả | 17,850,000 | 214,200 |
| 119 | PP2300550291 - Trần bì | 9,996,000 | 119,952 |
| 120 | PP2300550292 - Tri mẫu | 16,550,000 | 198,600 |
| 121 | PP2300550293 - Trư linh | 18,002,250 | 216,027 |
| 122 | PP2300550294 - Tục đoạn | 101,871,000 | 1,222,452 |
| 123 | PP2300550295 - Tỳ giải | 4,560,000 | 54,720 |
| 124 | PP2300550296 - Uất kim | 7,035,000 | 84,420 |
| 125 | PP2300550297 - Uy linh tiên | 44,415,000 | 532,980 |
| 126 | PP2300550298 - Viễn chí | 185,100,000 | 2,221,200 |
| 127 | PP2300550299 - Xa tiền tử | 10,269,000 | 123,228 |
| 128 | PP2300550300 - Xích thược | 239,080,000 | 2,868,960 |
| 129 | PP2300550301 - Xuyên khung | 285,262,500 | 3,423,150 |
| 130 | PP2300550302 - Ý dĩ | 11,280,000 | 135,360 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300550173 |
| Giá từng phần lô | 50,295,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 603,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300550174 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300550175 |
| Giá từng phần lô | 3,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300550176 |
| Giá từng phần lô | 17,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch cương tàm |
|
| Mã phần lô | PP2300550177 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch giới tử |
|
| Mã phần lô | PP2300550178 |
| Giá từng phần lô | 3,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300550179 |
| Giá từng phần lô | 6,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch linh |
|
| Mã phần lô | PP2300550180 |
| Giá từng phần lô | 77,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 931,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300550181 |
| Giá từng phần lô | 127,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,532,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300550182 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bán chi liên |
|
| Mã phần lô | PP2300550183 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bán hạ nam |
|
| Mã phần lô | PP2300550184 |
| Giá từng phần lô | 12,789,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300550185 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2300550186 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300550187 |
| Giá từng phần lô | 114,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,369,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300550188 |
| Giá từng phần lô | 13,686,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300550189 |
| Giá từng phần lô | 15,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300550190 |
| Giá từng phần lô | 60,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300550191 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300550192 |
| Giá từng phần lô | 101,671,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220,058 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300550193 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300550194 |
| Giá từng phần lô | 17,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300550195 |
| Giá từng phần lô | 18,637,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300550196 |
| Giá từng phần lô | 9,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300550197 |
| Giá từng phần lô | 51,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300550198 |
| Giá từng phần lô | 56,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 673,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300550199 |
| Giá từng phần lô | 7,371,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300550200 |
| Giá từng phần lô | 17,766,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300550201 |
| Giá từng phần lô | 13,708,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đan sâm (Đơn sâm) |
|
| Mã phần lô | PP2300550202 |
| Giá từng phần lô | 160,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,924,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300550203 |
| Giá từng phần lô | 291,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,492,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300550204 |
| Giá từng phần lô | 225,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,711,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300550205 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2300550206 |
| Giá từng phần lô | 437,377,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,248,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2300550207 |
| Giá từng phần lô | 13,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300550208 |
| Giá từng phần lô | 140,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,689,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300550209 |
| Giá từng phần lô | 154,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,848,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Đương quy (toàn quy, quy đầu, quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300550210 |
| Giá từng phần lô | 672,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300550211 |
| Giá từng phần lô | 7,308,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300550212 |
| Giá từng phần lô | 65,772,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 789,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300550213 |
| Giá từng phần lô | 12,222,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2300550214 |
| Giá từng phần lô | 12,411,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300550215 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 604,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300550216 |
| Giá từng phần lô | 4,567,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300550217 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2300550218 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300550219 |
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300550220 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300550221 |
| Giá từng phần lô | 208,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,498,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300550222 |
| Giá từng phần lô | 12,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300550223 |
| Giá từng phần lô | 35,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 426,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2300550224 |
| Giá từng phần lô | 6,426,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300550225 |
| Giá từng phần lô | 10,437,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,244 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300550226 |
| Giá từng phần lô | 12,474,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300550227 |
| Giá từng phần lô | 9,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ké đầu ngựa |
|
| Mã phần lô | PP2300550228 |
| Giá từng phần lô | 16,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300550229 |
| Giá từng phần lô | 45,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300550230 |
| Giá từng phần lô | 11,812,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300550231 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300550232 |
| Giá từng phần lô | 386,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,636,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2300550233 |
| Giá từng phần lô | 4,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300550234 |
| Giá từng phần lô | 69,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 833,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300550235 |
| Giá từng phần lô | 3,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300550236 |
| Giá từng phần lô | 9,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300550237 |
| Giá từng phần lô | 34,902,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300550238 |
| Giá từng phần lô | 9,786,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300550239 |
| Giá từng phần lô | 29,421,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300550240 |
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300550241 |
| Giá từng phần lô | 62,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 747,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300550242 |
| Giá từng phần lô | 16,695,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300550243 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300550244 |
| Giá từng phần lô | 74,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300550245 |
| Giá từng phần lô | 1,480,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,766 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300550246 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300550247 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300550248 |
| Giá từng phần lô | 58,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 703,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300550249 |
| Giá từng phần lô | 6,982,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2300550250 |
| Giá từng phần lô | 7,686,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300550251 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300550252 |
| Giá từng phần lô | 24,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300550253 |
| Giá từng phần lô | 10,552,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300550254 |
| Giá từng phần lô | 225,907,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,710,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2300550255 |
| Giá từng phần lô | 3,087,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2300550256 |
| Giá từng phần lô | 62,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300550257 |
| Giá từng phần lô | 51,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300550258 |
| Giá từng phần lô | 3,118,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phá cố chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300550259 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300550260 |
| Giá từng phần lô | 488,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,865,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phụ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300550261 |
| Giá từng phần lô | 7,449,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,397 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300550262 |
| Giá từng phần lô | 68,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300550263 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300550264 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300550265 |
| Giá từng phần lô | 32,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 385,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300550266 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2300550267 |
| Giá từng phần lô | 3,339,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300550268 |
| Giá từng phần lô | 76,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 919,296 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300550269 |
| Giá từng phần lô | 256,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,072,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300550270 |
| Giá từng phần lô | 79,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 959,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300550271 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2300550272 |
| Giá từng phần lô | 8,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300550273 |
| Giá từng phần lô | 490,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,891,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2300550274 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300550275 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300550276 |
| Giá từng phần lô | 58,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300550277 |
| Giá từng phần lô | 92,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,113,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thạch quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300550278 |
| Giá từng phần lô | 3,906,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300550279 |
| Giá từng phần lô | 17,829,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300550280 |
| Giá từng phần lô | 21,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300550281 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300550282 |
| Giá từng phần lô | 46,179,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300550283 |
| Giá từng phần lô | 18,102,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300550284 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300550285 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thông thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300550286 |
| Giá từng phần lô | 17,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300550287 |
| Giá từng phần lô | 47,754,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300550288 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300550289 |
| Giá từng phần lô | 7,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300550290 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300550291 |
| Giá từng phần lô | 9,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300550292 |
| Giá từng phần lô | 16,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Trư linh |
|
| Mã phần lô | PP2300550293 |
| Giá từng phần lô | 18,002,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,027 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300550294 |
| Giá từng phần lô | 101,871,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,222,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300550295 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300550296 |
| Giá từng phần lô | 7,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300550297 |
| Giá từng phần lô | 44,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300550298 |
| Giá từng phần lô | 185,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,221,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300550299 |
| Giá từng phần lô | 10,269,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300550300 |
| Giá từng phần lô | 239,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,868,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300550301 |
| Giá từng phần lô | 285,262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,423,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300550302 |
| Giá từng phần lô | 11,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi