Gói thầu: Mua dược liệu năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300379974-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/01/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học cổ truyền – Phục hồi chức năng Bình Thuận
Chủ đầu tư Bệnh viện Y học cổ truyền – Phục hồi chức năng Bình Thuận
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua dược liệu năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300262941
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bình Thuận
Giá gói thầu 8,336,574,800 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100.038.897 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300550173 - Ba kích 50,295,000 603,540
2 PP2300550174 - Bá tử nhân 62,500,000 750,000
3 PP2300550175 - Bách bộ 3,135,000 37,620
4 PP2300550176 - Bạch chỉ 17,325,000 207,900
5 PP2300550177 - Bạch cương tàm 17,000,000 204,000
6 PP2300550178 - Bạch giới tử 3,460,000 41,520
7 PP2300550179 - Bạch hoa xà thiệt thảo 6,330,000 75,960
8 PP2300550180 - Bạch linh 77,600,000 931,200
9 PP2300550181 - Bạch thược 127,680,000 1,532,160
10 PP2300550182 - Bạch truật 105,000,000 1,260,000
11 PP2300550183 - Bán chi liên 6,048,000 72,576
12 PP2300550184 - Bán hạ nam 12,789,000 153,468
13 PP2300550185 - Bồ công anh 6,825,000 81,900
14 PP2300550186 - Cà gai leo 1,275,000 15,300
15 PP2300550187 - Cam thảo 114,105,000 1,369,260
16 PP2300550188 - Can khương 13,686,000 164,232
17 PP2300550189 - Cát căn 15,565,000 186,780
18 PP2300550190 - Cát cánh 60,600,000 727,200
19 PP2300550191 - Câu đằng 26,460,000 317,520
20 PP2300550192 - Câu kỷ tử 101,671,500 1,220,058
21 PP2300550193 - Cẩu tích 25,000,000 300,000
22 PP2300550194 - Chỉ thực 17,915,000 214,980
23 PP2300550195 - Chi tử 18,637,500 223,650
24 PP2300550196 - Chỉ xác 9,840,000 118,080
25 PP2300550197 - Cốt toái bổ 51,250,000 615,000
26 PP2300550198 - Cúc hoa 56,112,000 673,344
27 PP2300550199 - Đại hoàng 7,371,000 88,452
28 PP2300550200 - Đại táo 17,766,000 213,192
29 PP2300550201 - Dâm dương hoắc 13,708,800 164,505
30 PP2300550202 - Đan sâm (Đơn sâm) 160,400,000 1,924,800
31 PP2300550203 - Đảng sâm 291,060,000 3,492,720
32 PP2300550204 - Đào nhân 225,920,000 2,711,040
33 PP2300550205 - Dây đau xương 3,720,000 44,640
34 PP2300550206 - Địa long 437,377,500 5,248,530
35 PP2300550207 - Diệp hạ châu 13,140,000 157,680
36 PP2300550208 - Đỗ trọng 140,805,000 1,689,660
37 PP2300550209 - Độc hoạt 154,035,000 1,848,420
38 PP2300550210 - Đương quy (toàn quy, quy đầu, quy vỹ/quy râu) 672,000,000 8,064,000
39 PP2300550211 - Hạ khô thảo 7,308,000 87,696
40 PP2300550212 - Hà thủ ô đỏ 65,772,000 789,264
41 PP2300550213 - Hạnh nhân 12,222,000 146,664
42 PP2300550214 - Hậu phác 12,411,000 148,932
43 PP2300550215 - Hoài sơn 50,400,000 604,800
44 PP2300550216 - Hoàng bá 4,567,500 54,810
45 PP2300550217 - Hoàng cầm 9,660,000 115,920
46 PP2300550218 - Hoàng kỳ 396,000,000 4,752,000
47 PP2300550219 - Hoàng liên 38,850,000 466,200
48 PP2300550220 - Hòe hoa 20,475,000 245,700
49 PP2300550221 - Hồng hoa 208,215,000 2,498,580
50 PP2300550222 - Hương phụ 12,300,000 147,600
51 PP2300550223 - Huyền sâm 35,550,000 426,600
52 PP2300550224 - Huyết giác 6,426,000 77,112
53 PP2300550225 - Hy thiêm 10,437,000 125,244
54 PP2300550226 - Ích mẫu 12,474,000 149,688
55 PP2300550227 - Ích trí nhân 9,570,000 114,840
56 PP2300550228 - Ké đầu ngựa 16,695,000 200,340
57 PP2300550229 - Kê huyết đằng 45,570,000 546,840
58 PP2300550230 - Khiếm thực 11,812,500 141,750
59 PP2300550231 - Khương hoàng 11,025,000 132,300
60 PP2300550232 - Khương hoạt 386,400,000 4,636,800
61 PP2300550233 - Kim anh 4,840,000 58,080
62 PP2300550234 - Kim ngân hoa 69,420,000 833,040
63 PP2300550235 - Kim tiền thảo 3,969,000 47,628
64 PP2300550236 - Kinh giới 9,305,000 111,660
65 PP2300550237 - Liên kiều 34,902,000 418,824
66 PP2300550238 - Liên nhục 9,786,000 117,432
67 PP2300550239 - Liên tâm 29,421,000 353,052
68 PP2300550240 - Long đởm thảo 12,240,000 146,880
69 PP2300550241 - Long nhãn 62,250,000 747,000
70 PP2300550242 - Mạch môn 16,695,000 200,340
71 PP2300550243 - Mạn kinh tử 3,150,000 37,800
72 PP2300550244 - Mẫu đơn bì 74,968,000 899,616
73 PP2300550245 - Mẫu lệ 1,480,500 17,766
74 PP2300550246 - Mộc hương 21,000,000 252,000
75 PP2300550247 - Mộc qua 24,150,000 289,800
76 PP2300550248 - Một dược 58,600,000 703,200
77 PP2300550249 - Nga truật 6,982,500 83,790
78 PP2300550250 - Ngọc trúc 7,686,000 92,232
79 PP2300550251 - Ngũ gia bì chân chim 21,420,000 257,040
80 PP2300550252 - Ngũ vị tử 24,900,000 298,800
81 PP2300550253 - Ngưu bàng tử 10,552,500 126,630
82 PP2300550254 - Ngưu tất 225,907,500 2,710,890
83 PP2300550255 - Nhân trần 3,087,500 37,050
84 PP2300550256 - Nhũ hương 62,370,000 748,440
85 PP2300550257 - Nhục thung dung 51,345,000 616,140
86 PP2300550258 - Ô dược 3,118,500 37,422
87 PP2300550259 - Phá cố chỉ 2,640,000 31,680
88 PP2300550260 - Phòng phong 488,796,000 5,865,552
89 PP2300550261 - Phụ tử 7,449,750 89,397
90 PP2300550262 - Phục thần 68,775,000 825,300
91 PP2300550263 - Quế chi 24,150,000 289,800
92 PP2300550264 - Quế nhục 14,280,000 171,360
93 PP2300550265 - Sa nhân 32,130,000 385,560
94 PP2300550266 - Sa sâm 9,360,000 112,320
95 PP2300550267 - Sài đất 3,339,000 40,068
96 PP2300550268 - Sài hồ 76,608,000 919,296
97 PP2300550269 - Sinh địa 256,000,000 3,072,000
98 PP2300550270 - Sơn thù 79,920,000 959,040
99 PP2300550271 - Sơn tra 2,205,000 26,460
100 PP2300550272 - Tân di 8,568,000 102,816
101 PP2300550273 - Tần giao 490,980,000 5,891,760
102 PP2300550274 - Tang bạch bì 3,675,000 44,100
103 PP2300550275 - Tang chi 5,460,000 65,520
104 PP2300550276 - Tang ký sinh 58,060,000 696,720
105 PP2300550277 - Táo nhân 92,820,000 1,113,840
106 PP2300550278 - Thạch quyết minh 3,906,000 46,872
107 PP2300550279 - Thạch xương bồ 17,829,000 213,948
108 PP2300550280 - Thăng ma 21,735,000 260,820
109 PP2300550281 - Thảo quyết minh 6,450,000 77,400
110 PP2300550282 - Thiên ma 46,179,000 554,148
111 PP2300550283 - Thiên môn đông 18,102,000 217,224
112 PP2300550284 - Thiên niên kiện 47,000,000 564,000
113 PP2300550285 - Thổ phục linh 35,280,000 423,360
114 PP2300550286 - Thông thảo 17,430,000 209,160
115 PP2300550287 - Thương truật 47,754,000 573,048
116 PP2300550288 - Tiền hồ 7,875,000 94,500
117 PP2300550289 - Tô mộc 7,455,000 89,460
118 PP2300550290 - Trạch tả 17,850,000 214,200
119 PP2300550291 - Trần bì 9,996,000 119,952
120 PP2300550292 - Tri mẫu 16,550,000 198,600
121 PP2300550293 - Trư linh 18,002,250 216,027
122 PP2300550294 - Tục đoạn 101,871,000 1,222,452
123 PP2300550295 - Tỳ giải 4,560,000 54,720
124 PP2300550296 - Uất kim 7,035,000 84,420
125 PP2300550297 - Uy linh tiên 44,415,000 532,980
126 PP2300550298 - Viễn chí 185,100,000 2,221,200
127 PP2300550299 - Xa tiền tử 10,269,000 123,228
128 PP2300550300 - Xích thược 239,080,000 2,868,960
129 PP2300550301 - Xuyên khung 285,262,500 3,423,150
130 PP2300550302 - Ý dĩ 11,280,000 135,360
Ba kích
Mã phần lô PP2300550173
Giá từng phần lô 50,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300550174
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bách bộ
Mã phần lô PP2300550175
Giá từng phần lô 3,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300550176
Giá từng phần lô 17,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch cương tàm
Mã phần lô PP2300550177
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch giới tử
Mã phần lô PP2300550178
Giá từng phần lô 3,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch hoa xà thiệt thảo
Mã phần lô PP2300550179
Giá từng phần lô 6,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch linh
Mã phần lô PP2300550180
Giá từng phần lô 77,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2300550181
Giá từng phần lô 127,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,532,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2300550182
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bán chi liên
Mã phần lô PP2300550183
Giá từng phần lô 6,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,576
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bán hạ nam
Mã phần lô PP2300550184
Giá từng phần lô 12,789,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,468
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300550185
Giá từng phần lô 6,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cà gai leo
Mã phần lô PP2300550186
Giá từng phần lô 1,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2300550187
Giá từng phần lô 114,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,369,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Can khương
Mã phần lô PP2300550188
Giá từng phần lô 13,686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,232
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cát căn
Mã phần lô PP2300550189
Giá từng phần lô 15,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cát cánh
Mã phần lô PP2300550190
Giá từng phần lô 60,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Câu đằng
Mã phần lô PP2300550191
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300550192
Giá từng phần lô 101,671,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,058
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300550193
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Chỉ thực
Mã phần lô PP2300550194
Giá từng phần lô 17,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Chi tử
Mã phần lô PP2300550195
Giá từng phần lô 18,637,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300550196
Giá từng phần lô 9,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300550197
Giá từng phần lô 51,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300550198
Giá từng phần lô 56,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,344
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300550199
Giá từng phần lô 7,371,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,452
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2300550200
Giá từng phần lô 17,766,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2300550201
Giá từng phần lô 13,708,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đan sâm (Đơn sâm)
Mã phần lô PP2300550202
Giá từng phần lô 160,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,924,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300550203
Giá từng phần lô 291,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,492,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đào nhân
Mã phần lô PP2300550204
Giá từng phần lô 225,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,711,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300550205
Giá từng phần lô 3,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Địa long
Mã phần lô PP2300550206
Giá từng phần lô 437,377,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,248,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2300550207
Giá từng phần lô 13,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300550208
Giá từng phần lô 140,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,689,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300550209
Giá từng phần lô 154,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Đương quy (toàn quy, quy đầu, quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300550210
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2300550211
Giá từng phần lô 7,308,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,696
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300550212
Giá từng phần lô 65,772,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,264
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300550213
Giá từng phần lô 12,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hậu phác
Mã phần lô PP2300550214
Giá từng phần lô 12,411,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,932
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300550215
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300550216
Giá từng phần lô 4,567,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300550217
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2300550218
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300550219
Giá từng phần lô 38,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300550220
Giá từng phần lô 20,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300550221
Giá từng phần lô 208,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,498,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2300550222
Giá từng phần lô 12,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300550223
Giá từng phần lô 35,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Huyết giác
Mã phần lô PP2300550224
Giá từng phần lô 6,426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300550225
Giá từng phần lô 10,437,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,244
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ích mẫu
Mã phần lô PP2300550226
Giá từng phần lô 12,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,688
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2300550227
Giá từng phần lô 9,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ké đầu ngựa
Mã phần lô PP2300550228
Giá từng phần lô 16,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300550229
Giá từng phần lô 45,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300550230
Giá từng phần lô 11,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Khương hoàng
Mã phần lô PP2300550231
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300550232
Giá từng phần lô 386,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,636,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kim anh
Mã phần lô PP2300550233
Giá từng phần lô 4,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300550234
Giá từng phần lô 69,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300550235
Giá từng phần lô 3,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,628
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kinh giới
Mã phần lô PP2300550236
Giá từng phần lô 9,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Liên kiều
Mã phần lô PP2300550237
Giá từng phần lô 34,902,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,824
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2300550238
Giá từng phần lô 9,786,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Liên tâm
Mã phần lô PP2300550239
Giá từng phần lô 29,421,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,052
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Long đởm thảo
Mã phần lô PP2300550240
Giá từng phần lô 12,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2300550241
Giá từng phần lô 62,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mạch môn
Mã phần lô PP2300550242
Giá từng phần lô 16,695,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2300550243
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300550244
Giá từng phần lô 74,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,616
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2300550245
Giá từng phần lô 1,480,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,766
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mộc hương
Mã phần lô PP2300550246
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mộc qua
Mã phần lô PP2300550247
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Một dược
Mã phần lô PP2300550248
Giá từng phần lô 58,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nga truật
Mã phần lô PP2300550249
Giá từng phần lô 6,982,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ngọc trúc
Mã phần lô PP2300550250
Giá từng phần lô 7,686,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,232
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300550251
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300550252
Giá từng phần lô 24,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ngưu bàng tử
Mã phần lô PP2300550253
Giá từng phần lô 10,552,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300550254
Giá từng phần lô 225,907,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,710,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nhân trần
Mã phần lô PP2300550255
Giá từng phần lô 3,087,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nhũ hương
Mã phần lô PP2300550256
Giá từng phần lô 62,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300550257
Giá từng phần lô 51,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ô dược
Mã phần lô PP2300550258
Giá từng phần lô 3,118,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,422
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phá cố chỉ
Mã phần lô PP2300550259
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2300550260
Giá từng phần lô 488,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,865,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phụ tử
Mã phần lô PP2300550261
Giá từng phần lô 7,449,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,397
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phục thần
Mã phần lô PP2300550262
Giá từng phần lô 68,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2300550263
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2300550264
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sa nhân
Mã phần lô PP2300550265
Giá từng phần lô 32,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sa sâm
Mã phần lô PP2300550266
Giá từng phần lô 9,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sài đất
Mã phần lô PP2300550267
Giá từng phần lô 3,339,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,068
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sài hồ
Mã phần lô PP2300550268
Giá từng phần lô 76,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 919,296
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2300550269
Giá từng phần lô 256,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sơn thù
Mã phần lô PP2300550270
Giá từng phần lô 79,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 959,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sơn tra
Mã phần lô PP2300550271
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tân di
Mã phần lô PP2300550272
Giá từng phần lô 8,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,816
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2300550273
Giá từng phần lô 490,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,891,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tang bạch bì
Mã phần lô PP2300550274
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tang chi
Mã phần lô PP2300550275
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300550276
Giá từng phần lô 58,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Táo nhân
Mã phần lô PP2300550277
Giá từng phần lô 92,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thạch quyết minh
Mã phần lô PP2300550278
Giá từng phần lô 3,906,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,872
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2300550279
Giá từng phần lô 17,829,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,948
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thăng ma
Mã phần lô PP2300550280
Giá từng phần lô 21,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300550281
Giá từng phần lô 6,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên ma
Mã phần lô PP2300550282
Giá từng phần lô 46,179,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,148
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300550283
Giá từng phần lô 18,102,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,224
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300550284
Giá từng phần lô 47,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300550285
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thông thảo
Mã phần lô PP2300550286
Giá từng phần lô 17,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thương truật
Mã phần lô PP2300550287
Giá từng phần lô 47,754,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tiền hồ
Mã phần lô PP2300550288
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tô mộc
Mã phần lô PP2300550289
Giá từng phần lô 7,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trạch tả
Mã phần lô PP2300550290
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2300550291
Giá từng phần lô 9,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,952
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300550292
Giá từng phần lô 16,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trư linh
Mã phần lô PP2300550293
Giá từng phần lô 18,002,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,027
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300550294
Giá từng phần lô 101,871,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,222,452
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tỳ giải
Mã phần lô PP2300550295
Giá từng phần lô 4,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Uất kim
Mã phần lô PP2300550296
Giá từng phần lô 7,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300550297
Giá từng phần lô 44,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2300550298
Giá từng phần lô 185,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,221,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300550299
Giá từng phần lô 10,269,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,228
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2300550300
Giá từng phần lô 239,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,868,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300550301
Giá từng phần lô 285,262,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,423,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300550302
Giá từng phần lô 11,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->