Gói thầu: Mua dược liệu năm 2025 sử dụng tại Bệnh viện Y Dược cổ truyền tỉnh Vĩnh Phúc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500256407-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y Dược cổ truyền tỉnh Vĩnh Phúc
Chủ đầu tư Bệnh viện Y Dược cổ truyền tỉnh Vĩnh Phúc
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua dược liệu năm 2025 sử dụng tại Bệnh viện Y Dược cổ truyền tỉnh Vĩnh Phúc
Số hiệu KHLCNT PL2500132753
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc
Giá gói thầu 4,867,639,400 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500266298 - 9,749,250 4.643.000 6.825.000 146,238
2 PP2500266299 - 24,444,000 11.640.000 17.111.000 366,660
3 PP2500266300 - 14,700,000 7.000.000 10.290.000 220,500
4 PP2500266301 - 5,800,000 2.762.000 4.060.000 87,000
5 PP2500266302 - 37,432,500 17.825.000 26.203.000 561,487
6 PP2500266303 - 10,300,000 4.905.000 7.210.000 154,500
7 PP2500266304 - 17,356,500 8.265.000 12.150.000 260,347
8 PP2500266305 - 32,500,000 15.477.000 22.750.000 487,500
9 PP2500266306 - 8,300,000 3.953.000 5.810.000 124,500
10 PP2500266307 - 2,100,000 1.000.000 1.470.000 31,500
11 PP2500266308 - 45,360,000 21.600.000 31.752.000 680,400
12 PP2500266309 - 75,600,000 36.000.000 52.920.000 1,134,000
13 PP2500266310 - 20,475,000 9.750.000 14.333.000 307,125
14 PP2500266311 - 2,520,000 1.200.000 1.764.000 37,800
15 PP2500266312 - 24,600,000 11.715.000 17.220.000 369,000
16 PP2500266313 - 23,800,000 11.334.000 16.660.000 357,000
17 PP2500266314 - 26,580,000 12.658.000 18.606.000 398,700
18 PP2500266315 - 5,565,000 2.650.000 3.896.000 83,475
19 PP2500266316 - 79,450,000 37.834.000 55.615.000 1,191,750
20 PP2500266317 - 29,400,000 14.000.000 20.580.000 441,000
21 PP2500266318 - 13,608,000 6.480.000 9.526.000 204,120
22 PP2500266319 - 10,200,000 4.858.000 7.140.000 153,000
23 PP2500266320 - 34,986,000 16.660.000 24.491.000 524,790
24 PP2500266321 - 25,242,000 12.020.000 17.670.000 378,630
25 PP2500266322 - 28,900,000 13.762.000 20.230.000 433,500
26 PP2500266323 - 7,980,000 3.800.000 5.586.000 119,700
27 PP2500266324 - 2,625,000 1.250.000 1.838.000 39,375
28 PP2500266325 - 7,350,000 3.500.000 5.145.000 110,250
29 PP2500266326 - 49,350,000 23.500.000 34.545.000 740,250
30 PP2500266327 - 56,200,000 26.762.000 39.340.000 843,000
31 PP2500266328 - 9,996,000 4.760.000 6.998.000 149,940
32 PP2500266329 - 5,680,000 2.705.000 3.976.000 85,200
33 PP2500266330 - 28,350,000 13.500.000 19.845.000 425,250
34 PP2500266331 - 2,000,000 953.000 1.400.000 30,000
35 PP2500266332 - 1,470,000 700.000 1.029.000 22,050
36 PP2500266333 - 3,780,000 1.800.000 2.646.000 56,700
37 PP2500266334 - 5,100,000 2.429.000 3.570.000 76,500
38 PP2500266335 - 2,760,000 1.315.000 1.932.000 41,400
39 PP2500266336 - 7,145,250 3.403.000 5.002.000 107,178
40 PP2500266337 - 5,071,500 2.415.000 3.551.000 76,072
41 PP2500266338 - 12,600,000 6.000.000 8.820.000 189,000
42 PP2500266339 - 68,292,000 32.520.000 47.805.000 1,024,380
43 PP2500266340 - 34,902,000 16.620.000 24.432.000 523,530
44 PP2500266341 - 5,050,000 2.405.000 3.535.000 75,750
45 PP2500266342 - 40,005,000 19.050.000 28.004.000 600,075
46 PP2500266343 - 23,562,000 11.220.000 16.494.000 353,430
47 PP2500266344 - 5,775,000 2.750.000 4.043.000 86,625
48 PP2500266345 - 8,400,000 4.000.000 5.880.000 126,000
49 PP2500266346 - 4,000,000 1.905.000 2.800.000 60,000
50 PP2500266347 - 8,400,000 4.000.000 5.880.000 126,000
51 PP2500266348 - 4,410,000 2.100.000 3.087.000 66,150
52 PP2500266349 - 8,400,000 4.000.000 5.880.000 126,000
53 PP2500266350 - 3,150,000 1.500.000 2.205.000 47,250
54 PP2500266351 - 2,730,000 1.300.000 1.911.000 40,950
55 PP2500266352 - 5,145,000 2.450.000 3.602.000 77,175
56 PP2500266353 - 5,880,000 2.800.000 4.116.000 88,200
57 PP2500266354 - 2,100,000 1.000.000 1.470.000 31,500
58 PP2500266355 - 26,082,000 12.420.000 18.258.000 391,230
59 PP2500266356 - 7,297,500 3.475.000 5.109.000 109,462
60 PP2500266357 - 4,410,000 2.100.000 3.087.000 66,150
61 PP2500266358 - 6,300,000 3.000.000 4.410.000 94,500
62 PP2500266359 - 3,281,250 1.563.000 2.297.000 49,218
63 PP2500266360 - 42,500,000 20.239.000 29.750.000 637,500
64 PP2500266361 - 60,000,000 28.572.000 42.000.000 900,000
65 PP2500266362 - 1,705,200 812.000 1.194.000 25,578
66 PP2500266363 - 64,575,000 30.750.000 45.203.000 968,625
67 PP2500266364 - 3,150,000 1.500.000 2.205.000 47,250
68 PP2500266365 - 22,300,000 10.620.000 15.610.000 334,500
69 PP2500266366 - 12,849,900 6.119.000 8.995.000 192,748
70 PP2500266367 - 6,615,000 3.150.000 4.631.000 99,225
71 PP2500266368 - 1,244,250 593.000 871.000 18,663
72 PP2500266369 - 50,250,000 23.929.000 35.175.000 753,750
73 PP2500266370 - 13,545,000 6.450.000 9.482.000 203,175
74 PP2500266371 - 1,386,000 660.000 971.000 20,790
75 PP2500266372 - 1,323,000 630.000 927.000 19,845
76 PP2500266373 - 70,245,000 33.450.000 49.172.000 1,053,675
77 PP2500266374 - 130,000,000 61.905.000 91.000.000 1,950,000
78 PP2500266375 - 26,100,000 12.429.000 18.270.000 391,500
79 PP2500266376 - 46,725,000 22.250.000 32.708.000 700,875
80 PP2500266377 - 11,580,000 5.515.000 8.106.000 173,700
81 PP2500266378 - 18,900,000 9.000.000 13.230.000 283,500
82 PP2500266379 - 3,400,000 1.620.000 2.380.000 51,000
83 PP2500266380 - 48,552,000 23.120.000 33.987.000 728,280
84 PP2500266381 - 19,530,000 9.300.000 13.671.000 292,950
85 PP2500266382 - 26,250,000 12.500.000 18.375.000 393,750
86 PP2500266383 - 2,709,000 1.290.000 1.897.000 40,635
87 PP2500266384 - 20,790,000 9.900.000 14.553.000 311,850
88 PP2500266385 - 10,080,000 4.800.000 7.056.000 151,200
89 PP2500266386 - 8,100,000 3.858.000 5.670.000 121,500
90 PP2500266387 - 9,744,000 4.640.000 6.821.000 146,160
91 PP2500266388 - 24,885,000 11.850.000 17.420.000 373,275
92 PP2500266389 - 8,800,000 4.191.000 6.160.000 132,000
93 PP2500266390 - 15,600,000 7.429.000 10.920.000 234,000
94 PP2500266391 - 15,600,000 7.429.000 10.920.000 234,000
95 PP2500266392 - 12,180,000 5.800.000 8.526.000 182,700
96 PP2500266393 - 15,592,500 7.425.000 10.915.000 233,887
97 PP2500266394 - 49,329,000 23.490.000 34.531.000 739,935
98 PP2500266395 - 74,970,000 35.700.000 52.479.000 1,124,550
99 PP2500266396 - 8,920,000 4.248.000 6.244.000 133,800
100 PP2500266397 - 48,500,000 23.096.000 33.950.000 727,500
101 PP2500266398 - 4,000,000 1.905.000 2.800.000 60,000
102 PP2500266399 - 24,600,000 11.715.000 17.220.000 369,000
103 PP2500266400 - 12,495,000 5.950.000 8.747.000 187,425
104 PP2500266401 - 4,800,000 2.286.000 3.360.000 72,000
105 PP2500266402 - 4,900,000 2.334.000 3.430.000 73,500
106 PP2500266403 - 59,400,000 28.286.000 41.580.000 891,000
107 PP2500266404 - 1,995,000 950.000 1.397.000 29,925
108 PP2500266405 - 2,910,000 1.386.000 2.037.000 43,650
109 PP2500266406 - 60,000,000 28.572.000 42.000.000 900,000
110 PP2500266407 - 5,040,000 2.400.000 3.528.000 75,600
111 PP2500266408 - 12,700,000 6.048.000 8.890.000 190,500
112 PP2500266409 - 2,400,000 1.143.000 1.680.000 36,000
113 PP2500266410 - 23,100,000 11.000.000 16.170.000 346,500
114 PP2500266411 - 4,945,500 2.355.000 3.462.000 74,182
115 PP2500266412 - 12,600,000 6.000.000 8.820.000 189,000
116 PP2500266413 - 1,722,000 820.000 1.206.000 25,830
117 PP2500266414 - 16,800,000 8.000.000 11.760.000 252,000
118 PP2500266415 - 34,980,000 16.658.000 24.486.000 524,700
119 PP2500266416 - 7,350,000 3.500.000 5.145.000 110,250
120 PP2500266417 - 14,437,500 6.875.000 10.107.000 216,562
121 PP2500266418 - 11,970,000 5.700.000 8.379.000 179,550
122 PP2500266419 - 4,600,000 2.191.000 3.220.000 69,000
123 PP2500266420 - 214,200,000 102.000.000 149.940.000 3,213,000
124 PP2500266421 - 12,600,000 6.000.000 8.820.000 189,000
125 PP2500266422 - 2,580,000 1.229.000 1.806.000 38,700
126 PP2500266423 - 3,192,000 1.520.000 2.235.000 47,880
127 PP2500266424 - 17,850,000 8.500.000 12.495.000 267,750
128 PP2500266425 - 2,500,000 1.191.000 1.750.000 37,500
129 PP2500266426 - 1,795,500 855.000 1.257.000 26,932
130 PP2500266427 - 7,350,000 3.500.000 5.145.000 110,250
131 PP2500266428 - 8,600,000 4.096.000 6.020.000 129,000
132 PP2500266429 - 11,480,000 5.467.000 8.036.000 172,200
133 PP2500266430 - 7,000,000 3.334.000 4.900.000 105,000
134 PP2500266431 - 825,300 393.000 578.000 12,379
135 PP2500266432 - 46,200,000 22.000.000 32.340.000 693,000
136 PP2500266433 - 56,700,000 27.000.000 39.690.000 850,500
137 PP2500266434 - 6,200,000 2.953.000 4.340.000 93,000
138 PP2500266435 - 44,100,000 21.000.000 30.870.000 661,500
139 PP2500266436 - 588,800,000 280.381.000 412.160.000 8,832,000
140 PP2500266437 - 33,075,000 15.750.000 23.153.000 496,125
141 PP2500266438 - 30,000,000 14.286.000 21.000.000 450,000
142 PP2500266439 - 57,900,000 27.572.000 40.530.000 868,500
143 PP2500266440 - 58,800,000 28.000.000 41.160.000 882,000
144 PP2500266441 - 75,600,000 36.000.000 52.920.000 1,134,000
145 PP2500266442 - 13,530,000 6.443.000 9.471.000 202,950
146 PP2500266443 - 163,968,000 78.080.000 114.778.000 2,459,520
147 PP2500266444 - 14,700,000 7.000.000 10.290.000 220,500
148 PP2500266445 - 25,497,000 12.142.000 17.848.000 382,455
149 PP2500266446 - 12,600,000 6.000.000 8.820.000 189,000
150 PP2500266447 - 60,300,000 28.715.000 42.210.000 904,500
151 PP2500266448 - 3,360,000 1.600.000 2.352.000 50,400
152 PP2500266449 - 1,580,000 753.000 1.106.000 23,700
153 PP2500266450 - 60,750,000 28.929.000 42.525.000 911,250
154 PP2500266451 - 62,000,000 29.524.000 43.400.000 930,000
155 PP2500266452 - 89,775,000 42.750.000 62.843.000 1,346,625
156 PP2500266453 - 69,300,000 33.000.000 48.510.000 1,039,500
157 PP2500266454 - 352,500,000 167.858.000 246.750.000 5,287,500
158 PP2500266455 - 27,900,000 13.286.000 19.530.000 418,500
159 PP2500266456 - 43,530,000 20.729.000 30.471.000 652,950
160 PP2500266457 - 136,500,000 65.000.000 95.550.000 2,047,500
161 PP2500266458 - 5,850,000 2.786.000 4.095.000 87,750
162 PP2500266459 - 6,384,000 3.040.000 4.469.000 95,760
Mã phần lô PP2500266298
Giá từng phần lô 9,749,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,238
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266299
Giá từng phần lô 24,444,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.111.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266300
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266301
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.762.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266302
Giá từng phần lô 37,432,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,487
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266303
Giá từng phần lô 10,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266304
Giá từng phần lô 17,356,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.265.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,347
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266305
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.477.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266306
Giá từng phần lô 8,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.953.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266307
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266308
Giá từng phần lô 45,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266309
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266310
Giá từng phần lô 20,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.333.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266311
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266312
Giá từng phần lô 24,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266313
Giá từng phần lô 23,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.334.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266314
Giá từng phần lô 26,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.658.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.606.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266315
Giá từng phần lô 5,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266316
Giá từng phần lô 79,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.834.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,191,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266317
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266318
Giá từng phần lô 13,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266319
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266320
Giá từng phần lô 34,986,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266321
Giá từng phần lô 25,242,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266322
Giá từng phần lô 28,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.762.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266323
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266324
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266325
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266326
Giá từng phần lô 49,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 740,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266327
Giá từng phần lô 56,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.762.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266328
Giá từng phần lô 9,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266329
Giá từng phần lô 5,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266330
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266331
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 953.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266332
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266333
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266334
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266335
Giá từng phần lô 2,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266336
Giá từng phần lô 7,145,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.403.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.002.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,178
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266337
Giá từng phần lô 5,071,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.551.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266338
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266339
Giá từng phần lô 68,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266340
Giá từng phần lô 34,902,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.432.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266341
Giá từng phần lô 5,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266342
Giá từng phần lô 40,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.004.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266343
Giá từng phần lô 23,562,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.494.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266344
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.043.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266345
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266346
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266347
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266348
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266349
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266350
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266351
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266352
Giá từng phần lô 5,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.602.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266353
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266354
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266355
Giá từng phần lô 26,082,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.258.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266356
Giá từng phần lô 7,297,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.109.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,462
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266357
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266358
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266359
Giá từng phần lô 3,281,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.563.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.297.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,218
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266360
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.239.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266361
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266362
Giá từng phần lô 1,705,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 812.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,578
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266363
Giá từng phần lô 64,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.203.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266364
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266365
Giá từng phần lô 22,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266366
Giá từng phần lô 12,849,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.119.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,748
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266367
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.631.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266368
Giá từng phần lô 1,244,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 593.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 871.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,663
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266369
Giá từng phần lô 50,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266370
Giá từng phần lô 13,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.482.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,175
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266371
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 971.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266372
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 927.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266373
Giá từng phần lô 70,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266374
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266375
Giá từng phần lô 26,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266376
Giá từng phần lô 46,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266377
Giá từng phần lô 11,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.515.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266378
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266379
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266380
Giá từng phần lô 48,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.987.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266381
Giá từng phần lô 19,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.671.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266382
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266383
Giá từng phần lô 2,709,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.897.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,635
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266384
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266385
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266386
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266387
Giá từng phần lô 9,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.821.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266388
Giá từng phần lô 24,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266389
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.191.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266390
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266391
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266392
Giá từng phần lô 12,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266393
Giá từng phần lô 15,592,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,887
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266394
Giá từng phần lô 49,329,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.531.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,935
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266395
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266396
Giá từng phần lô 8,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.248.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266397
Giá từng phần lô 48,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266398
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.905.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266399
Giá từng phần lô 24,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266400
Giá từng phần lô 12,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.747.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266401
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266402
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.334.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266403
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266404
Giá từng phần lô 1,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.397.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266405
Giá từng phần lô 2,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.386.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.037.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266406
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266407
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266408
Giá từng phần lô 12,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266409
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266410
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266411
Giá từng phần lô 4,945,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,182
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266412
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266413
Giá từng phần lô 1,722,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.206.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266414
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266415
Giá từng phần lô 34,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.658.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.486.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266416
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266417
Giá từng phần lô 14,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.107.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,562
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266418
Giá từng phần lô 11,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.379.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266419
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.191.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266420
Giá từng phần lô 214,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266421
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266422
Giá từng phần lô 2,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.229.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.806.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266423
Giá từng phần lô 3,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266424
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266425
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.191.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266426
Giá từng phần lô 1,795,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.257.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,932
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266427
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266428
Giá từng phần lô 8,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266429
Giá từng phần lô 11,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.467.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266430
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.334.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266431
Giá từng phần lô 825,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,379
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266432
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266433
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266434
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.953.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266435
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266436
Giá từng phần lô 588,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.381.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266437
Giá từng phần lô 33,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.153.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266438
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266439
Giá từng phần lô 57,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 868,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266440
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266441
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266442
Giá từng phần lô 13,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.443.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.471.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266443
Giá từng phần lô 163,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,459,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266444
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266445
Giá từng phần lô 25,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,455
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266446
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266447
Giá từng phần lô 60,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 904,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266448
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266449
Giá từng phần lô 1,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 753.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266450
Giá từng phần lô 60,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266451
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.524.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266452
Giá từng phần lô 89,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.843.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266453
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266454
Giá từng phần lô 352,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,287,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266455
Giá từng phần lô 27,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266456
Giá từng phần lô 43,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.729.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.471.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266457
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266458
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500266459
Giá từng phần lô 6,384,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.469.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->