Gói thầu: Mua dược liệu phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2024 – 2026 của Bệnh viện đa khoa huyện Lệ Thuỷ (gồm 01 nhóm 66 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400492154-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/11/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Lệ Thủy | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Lệ Thủy |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua dược liệu phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2024 – 2026 của Bệnh viện đa khoa huyện Lệ Thuỷ (gồm 01 nhóm 66 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400228070 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Lệ Thuỷ, Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 7,317,756,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400332403 - Ba kích | 196,980,000 | 1,969,800 |
| 2 | PP2400332404 - Bách bộ | 4,939,200 | 49,392 |
| 3 | PP2400332405 - Bạch chỉ | 36,855,000 | 368,550 |
| 4 | PP2400332406 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 67,662,000 | 676,620 |
| 5 | PP2400332407 - Bạch thược | 25,435,200 | 254,352 |
| 6 | PP2400332408 - Bạch truật | 245,700,000 | 2,457,000 |
| 7 | PP2400332409 - Cam thảo | 148,800,000 | 1,488,000 |
| 8 | PP2400332410 - Cát cánh | 6,048,000 | 60,480 |
| 9 | PP2400332411 - Câu đằng | 15,435,000 | 154,350 |
| 10 | PP2400332412 - Câu kỷ tử | 68,544,000 | 685,440 |
| 11 | PP2400332413 - Cẩu tích | 36,960,000 | 369,600 |
| 12 | PP2400332414 - Cốt toái bổ | 11,160,000 | 111,600 |
| 13 | PP2400332415 - Cúc hoa | 20,538,000 | 205,380 |
| 14 | PP2400332416 - Dâm dương hoắc | 4,473,000 | 44,730 |
| 15 | PP2400332417 - Đại táo | 51,870,000 | 518,700 |
| 16 | PP2400332418 - Đan sâm | 23,400,000 | 234,000 |
| 17 | PP2400332419 - Đảng sâm | 404,400,000 | 4,044,000 |
| 18 | PP2400332420 - Đỗ trọng | 124,656,000 | 1,246,560 |
| 19 | PP2400332421 - Độc hoạt | 129,595,200 | 1,295,952 |
| 20 | PP2400332422 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 378,000,000 | 3,780,000 |
| 21 | PP2400332423 - Hà thủ ô đỏ | 50,800,000 | 508,000 |
| 22 | PP2400332424 - Hoài sơn | 6,132,000 | 61,320 |
| 23 | PP2400332425 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 74,592,000 | 745,920 |
| 24 | PP2400332426 - Hòe hoa | 7,350,000 | 73,500 |
| 25 | PP2400332427 - Hồng hoa | 12,492,900 | 124,929 |
| 26 | PP2400332428 - Hương phụ | 1,197,000 | 11,970 |
| 27 | PP2400332429 - Kê huyết đằng | 19,740,000 | 197,400 |
| 28 | PP2400332430 - Khiếm thực | 19,200,000 | 192,000 |
| 29 | PP2400332431 - Khương hoạt | 280,224,000 | 2,802,240 |
| 30 | PP2400332432 - Kim tiền thảo | 930,000 | 9,300 |
| 31 | PP2400332433 - Liên nhục | 42,840,000 | 428,400 |
| 32 | PP2400332434 - Liên tâm | 9,324,000 | 93,240 |
| 33 | PP2400332435 - Linh chi | 43,848,000 | 438,480 |
| 34 | PP2400332436 - Long nhãn | 39,312,000 | 393,120 |
| 35 | PP2400332437 - Mạch nha | 6,090,000 | 60,900 |
| 36 | PP2400332438 - Mẫu đơn bì | 4,580,000 | 45,800 |
| 37 | PP2400332439 - Một dược | 33,960,000 | 339,600 |
| 38 | PP2400332440 - Ngũ gia bì chân chim | 37,800,000 | 378,000 |
| 39 | PP2400332441 - Ngưu tất | 127,932,000 | 1,279,320 |
| 40 | PP2400332442 - Nhân sâm | 406,161,000 | 4,061,610 |
| 41 | PP2400332443 - Nhũ hương | 40,614,000 | 406,140 |
| 42 | PP2400332444 - Nhục thung dung | 632,000,000 | 6,320,000 |
| 43 | PP2400332445 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 17,430,000 | 174,300 |
| 44 | PP2400332446 - Phòng phong | 806,400,000 | 8,064,000 |
| 45 | PP2400332447 - Quế chi | 28,350,000 | 283,500 |
| 46 | PP2400332448 - Sinh địa | 88,788,000 | 887,880 |
| 47 | PP2400332449 - Sơn thù | 34,776,000 | 347,760 |
| 48 | PP2400332450 - Sơn tra | 18,522,000 | 185,220 |
| 49 | PP2400332451 - Tam thất | 433,797,000 | 4,337,970 |
| 50 | PP2400332452 - Tang ký sinh | 38,157,000 | 381,570 |
| 51 | PP2400332453 - Tần giao | 474,810,000 | 4,748,100 |
| 52 | PP2400332454 - Táo nhân | 291,540,000 | 2,915,400 |
| 53 | PP2400332455 - Tế tân | 441,000,000 | 4,410,000 |
| 54 | PP2400332456 - Thạch xương bồ | 112,980,000 | 1,129,800 |
| 55 | PP2400332457 - Thảo quyết minh | 2,856,000 | 28,560 |
| 56 | PP2400332458 - Thăng ma | 7,203,000 | 72,030 |
| 57 | PP2400332459 - Thiên ma | 14,900,000 | 149,000 |
| 58 | PP2400332460 - Thiên niên kiện | 47,840,000 | 478,400 |
| 59 | PP2400332461 - Thổ phục linh | 40,257,000 | 402,570 |
| 60 | PP2400332462 - Thương truật | 77,910,000 | 779,100 |
| 61 | PP2400332463 - Trạch tả | 1,638,000 | 16,380 |
| 62 | PP2400332464 - Trần bì | 1,302,000 | 13,020 |
| 63 | PP2400332465 - Tục đoạn | 101,871,000 | 1,018,710 |
| 64 | PP2400332466 - Viễn chí | 129,800,000 | 1,298,000 |
| 65 | PP2400332467 - Xuyên khung | 176,400,000 | 1,764,000 |
| 66 | PP2400332468 - Ý dĩ | 30,660,000 | 306,600 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2400332403 |
| Giá từng phần lô | 196,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,969,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400332404 |
| Giá từng phần lô | 4,939,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400332405 |
| Giá từng phần lô | 36,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400332406 |
| Giá từng phần lô | 67,662,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400332407 |
| Giá từng phần lô | 25,435,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400332408 |
| Giá từng phần lô | 245,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400332409 |
| Giá từng phần lô | 148,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400332410 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400332411 |
| Giá từng phần lô | 15,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400332412 |
| Giá từng phần lô | 68,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 685,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400332413 |
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400332414 |
| Giá từng phần lô | 11,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400332415 |
| Giá từng phần lô | 20,538,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2400332416 |
| Giá từng phần lô | 4,473,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400332417 |
| Giá từng phần lô | 51,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 518,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400332418 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400332419 |
| Giá từng phần lô | 404,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,044,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400332420 |
| Giá từng phần lô | 124,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,246,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400332421 |
| Giá từng phần lô | 129,595,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,295,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2400332422 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400332423 |
| Giá từng phần lô | 50,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400332424 |
| Giá từng phần lô | 6,132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400332425 |
| Giá từng phần lô | 74,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 745,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400332426 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400332427 |
| Giá từng phần lô | 12,492,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,929 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400332428 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400332429 |
| Giá từng phần lô | 19,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400332430 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400332431 |
| Giá từng phần lô | 280,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,802,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400332432 |
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400332433 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400332434 |
| Giá từng phần lô | 9,324,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Linh chi |
|
| Mã phần lô | PP2400332435 |
| Giá từng phần lô | 43,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 438,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400332436 |
| Giá từng phần lô | 39,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400332437 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400332438 |
| Giá từng phần lô | 4,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2400332439 |
| Giá từng phần lô | 33,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400332440 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400332441 |
| Giá từng phần lô | 127,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,279,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400332442 |
| Giá từng phần lô | 406,161,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,061,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2400332443 |
| Giá từng phần lô | 40,614,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400332444 |
| Giá từng phần lô | 632,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400332445 |
| Giá từng phần lô | 17,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400332446 |
| Giá từng phần lô | 806,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,064,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400332447 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400332448 |
| Giá từng phần lô | 88,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 887,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400332449 |
| Giá từng phần lô | 34,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 347,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400332450 |
| Giá từng phần lô | 18,522,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2400332451 |
| Giá từng phần lô | 433,797,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,337,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400332452 |
| Giá từng phần lô | 38,157,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400332453 |
| Giá từng phần lô | 474,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,748,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400332454 |
| Giá từng phần lô | 291,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,915,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400332455 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400332456 |
| Giá từng phần lô | 112,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,129,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400332457 |
| Giá từng phần lô | 2,856,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400332458 |
| Giá từng phần lô | 7,203,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400332459 |
| Giá từng phần lô | 14,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400332460 |
| Giá từng phần lô | 47,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400332461 |
| Giá từng phần lô | 40,257,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2400332462 |
| Giá từng phần lô | 77,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 779,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400332463 |
| Giá từng phần lô | 1,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400332464 |
| Giá từng phần lô | 1,302,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400332465 |
| Giá từng phần lô | 101,871,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,018,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400332466 |
| Giá từng phần lô | 129,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400332467 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400332468 |
| Giá từng phần lô | 30,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Hàng tháng giao theo dự trù của Bệnh viện, thực hiện trong 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi