Gói thầu: Mua Dược liệu phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2024 của Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Bắc Giang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400282109-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y học Cổ truyền tỉnh Bắc Giang | Chủ đầu tư | Bệnh viện Y học Cổ truyền tỉnh Bắc Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua Dược liệu phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2024 của Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Bắc Giang |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400165521 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang |
| Giá gói thầu | 4,705,921,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400157673 - Tân di | 10,100,000 | 151,500 |
| 2 | PP2400157674 - Tế tân | 120,250,000 | 1,803,750 |
| 3 | PP2400157675 - Cát căn | 23,100,000 | 346,500 |
| 4 | PP2400157676 - Mạn kinh tử | 15,250,000 | 228,750 |
| 5 | PP2400157677 - Ngưu bàng tử | 26,250,000 | 393,750 |
| 6 | PP2400157678 - Cốt khí củ | 4,020,000 | 60,300 |
| 7 | PP2400157679 - Dây gắm | 3,960,000 | 59,400 |
| 8 | PP2400157680 - Hy thiêm | 8,140,000 | 122,100 |
| 9 | PP2400157681 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 7,440,000 | 111,600 |
| 10 | PP2400157682 - Tang chi | 1,785,000 | 26,775 |
| 11 | PP2400157683 - Can khương | 9,900,000 | 148,500 |
| 12 | PP2400157684 - Địa liền | 2,761,500 | 41,422 |
| 13 | PP2400157685 - Ngô thù du | 19,000,000 | 285,000 |
| 14 | PP2400157686 - Phụ tử | 15,900,000 | 238,500 |
| 15 | PP2400157687 - Bạch biển đậu | 6,636,000 | 99,540 |
| 16 | PP2400157688 - Hà diệp (Lá sen) | 1,680,000 | 25,200 |
| 17 | PP2400157689 - Hương nhu | 14,475,000 | 217,125 |
| 18 | PP2400157690 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 5,100,000 | 76,500 |
| 19 | PP2400157691 - Đơn lá đỏ (Đơn mặt trời) | 3,440,000 | 51,600 |
| 20 | PP2400157692 - Sài đất | 7,700,000 | 115,500 |
| 21 | PP2400157693 - Trinh nữ hoàng cung | 4,100,000 | 61,500 |
| 22 | PP2400157694 - Xạ can (Rẻ quạt) | 3,150,000 | 47,250 |
| 23 | PP2400157695 - Xạ đen | 1,780,000 | 26,700 |
| 24 | PP2400157696 - Xuyên tâm liên | 1,350,000 | 20,250 |
| 25 | PP2400157697 - Cối xay | 1,134,000 | 17,010 |
| 26 | PP2400157698 - Thạch cao (sống) (dược | 1,390,000 | 20,850 |
| 27 | PP2400157699 - Tri mẫu | 3,927,000 | 58,905 |
| 28 | PP2400157700 - Hoàng bá | 29,640,000 | 444,600 |
| 29 | PP2400157701 - Hoàng cầm | 12,720,000 | 190,800 |
| 30 | PP2400157702 - Khổ sâm | 4,740,000 | 71,100 |
| 31 | PP2400157703 - Long đởm thảo | 6,300,000 | 94,500 |
| 32 | PP2400157704 - Nhân trần | 7,800,000 | 117,000 |
| 33 | PP2400157705 - Bạch mao căn | 3,840,000 | 57,600 |
| 34 | PP2400157706 - Mẫu đơn bì | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 35 | PP2400157707 - Sâm đại hành | 3,822,000 | 57,330 |
| 36 | PP2400157708 - Bạch giới tử | 1,560,000 | 23,400 |
| 37 | PP2400157709 - Bách hợp | 3,450,000 | 51,750 |
| 38 | PP2400157710 - Khoản đông hoa | 41,480,000 | 622,200 |
| 39 | PP2400157711 - Tang bạch bì | 14,025,000 | 210,375 |
| 40 | PP2400157712 - Tô tử | 3,820,000 | 57,300 |
| 41 | PP2400157713 - Câu đằng | 64,400,000 | 966,000 |
| 42 | PP2400157714 - Thiên ma | 81,000,000 | 1,215,000 |
| 43 | PP2400157715 - Lạc tiên | 27,000,000 | 405,000 |
| 44 | PP2400157716 - Linh chi | 21,756,000 | 326,340 |
| 45 | PP2400157717 - Thạch quyết minh | 1,700,000 | 25,500 |
| 46 | PP2400157718 - Thảo quyết minh | 96,600,000 | 1,449,000 |
| 47 | PP2400157719 - Viễn chí | 340,200,000 | 5,103,000 |
| 48 | PP2400157720 - Vông nem | 6,750,000 | 101,250 |
| 49 | PP2400157721 - Thạch xương bồ | 48,365,000 | 725,475 |
| 50 | PP2400157722 - Chỉ thực | 4,380,000 | 65,700 |
| 51 | PP2400157723 - Chỉ xác | 12,525,000 | 187,875 |
| 52 | PP2400157724 - Hậu phác nam | 9,750,000 | 146,250 |
| 53 | PP2400157725 - Hương phụ | 10,875,000 | 163,125 |
| 54 | PP2400157726 - Ô dược | 7,250,000 | 108,750 |
| 55 | PP2400157727 - Sa nhân | 22,720,000 | 340,800 |
| 56 | PP2400157728 - Nga truật | 2,760,000 | 41,400 |
| 57 | PP2400157729 - Một dược | 11,200,000 | 168,000 |
| 58 | PP2400157730 - Tạo giác thích | 13,350,000 | 200,250 |
| 59 | PP2400157731 - Tô mộc | 7,600,000 | 114,000 |
| 60 | PP2400157732 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 6,300,000 | 94,500 |
| 61 | PP2400157733 - Trắc bách diệp | 4,950,000 | 74,250 |
| 62 | PP2400157734 - Cỏ ngọt | 1,600,000 | 24,000 |
| 63 | PP2400157735 - Kim tiền thảo | 4,260,000 | 63,900 |
| 64 | PP2400157736 - Mộc thông | 3,380,000 | 50,700 |
| 65 | PP2400157737 - Trạch tả | 37,800,000 | 567,000 |
| 66 | PP2400157738 - Trư linh | 8,300,000 | 124,500 |
| 67 | PP2400157739 - Đại hoàng | 2,430,000 | 36,450 |
| 68 | PP2400157740 - Chè dây | 3,320,000 | 49,800 |
| 69 | PP2400157741 - Dạ cẩm | 5,220,000 | 78,300 |
| 70 | PP2400157742 - Hoắc hương | 31,300,000 | 469,500 |
| 71 | PP2400157743 - Kê nội kim | 4,600,000 | 69,000 |
| 72 | PP2400157744 - Lá khôi | 22,850,000 | 342,750 |
| 73 | PP2400157745 - Lục thần khúc | 14,970,000 | 224,550 |
| 74 | PP2400157746 - Mạch nha | 4,920,000 | 73,800 |
| 75 | PP2400157747 - Sơn tra | 8,250,000 | 123,750 |
| 76 | PP2400157748 - Mẫu lệ | 7,890,000 | 118,350 |
| 77 | PP2400157749 - Đương quy (Toàn quy) | 1,020,000,000 | 15,300,000 |
| 78 | PP2400157750 - A giao | 125,000,000 | 1,875,000 |
| 79 | PP2400157751 - Mạch môn | 187,500,000 | 2,812,500 |
| 80 | PP2400157752 - Thạch hộc | 3,690,000 | 55,350 |
| 81 | PP2400157753 - Nhục thung dung | 106,675,000 | 1,600,125 |
| 82 | PP2400157754 - Thỏ ty tử | 34,720,000 | 520,800 |
| 83 | PP2400157755 - Bạch truật | 850,000,000 | 12,750,000 |
| 84 | PP2400157756 - Đảng sâm | 791,200,000 | 11,868,000 |
| 85 | PP2400157757 - Đinh lăng | 6,300,000 | 94,500 |
| 86 | PP2400157758 - Binh lang | 11,400,000 | 171,000 |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2400157673 |
| Giá từng phần lô | 10,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400157674 |
| Giá từng phần lô | 120,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,803,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400157675 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400157676 |
| Giá từng phần lô | 15,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2400157677 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2400157678 |
| Giá từng phần lô | 4,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Dây gắm |
|
| Mã phần lô | PP2400157679 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2400157680 |
| Giá từng phần lô | 8,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2400157681 |
| Giá từng phần lô | 7,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2400157682 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400157683 |
| Giá từng phần lô | 9,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày |
Địa liền |
|
| Mã phần lô | PP2400157684 |
| Giá từng phần lô | 2,761,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,422 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Ngô thù du |
|
| Mã phần lô | PP2400157685 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Phụ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400157686 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400157687 |
| Giá từng phần lô | 6,636,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Hà diệp (Lá sen) |
|
| Mã phần lô | PP2400157688 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt |
Hương nhu |
|
| Mã phần lô | PP2400157689 |
| Giá từng phần lô | 14,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400157690 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu |
Đơn lá đỏ (Đơn mặt trời) |
|
| Mã phần lô | PP2400157691 |
| Giá từng phần lô | 3,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2400157692 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2400157693 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Xạ can (Rẻ quạt) |
|
| Mã phần lô | PP2400157694 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày |
Xạ đen |
|
| Mã phần lô | PP2400157695 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Xuyên tâm liên |
|
| Mã phần lô | PP2400157696 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Cối xay |
|
| Mã phần lô | PP2400157697 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên |
Thạch cao (sống) (dược |
|
| Mã phần lô | PP2400157698 |
| Giá từng phần lô | 1,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400157699 |
| Giá từng phần lô | 3,927,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400157700 |
| Giá từng phần lô | 29,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400157701 |
| Giá từng phần lô | 12,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu |
Khổ sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400157702 |
| Giá từng phần lô | 4,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400157703 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400157704 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400157705 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400157706 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Sâm đại hành |
|
| Mã phần lô | PP2400157707 |
| Giá từng phần lô | 3,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Bạch giới tử |
|
| Mã phần lô | PP2400157708 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400157709 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Khoản đông hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400157710 |
| Giá từng phần lô | 41,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2400157711 |
| Giá từng phần lô | 14,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Tô tử |
|
| Mã phần lô | PP2400157712 |
| Giá từng phần lô | 3,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400157713 |
| Giá từng phần lô | 64,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 966,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400157714 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400157715 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Linh chi |
|
| Mã phần lô | PP2400157716 |
| Giá từng phần lô | 21,756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày |
Thạch quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400157717 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400157718 |
| Giá từng phần lô | 96,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400157719 |
| Giá từng phần lô | 340,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên |
Vông nem |
|
| Mã phần lô | PP2400157720 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400157721 |
| Giá từng phần lô | 48,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2400157722 |
| Giá từng phần lô | 4,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400157723 |
| Giá từng phần lô | 12,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu |
Hậu phác nam |
|
| Mã phần lô | PP2400157724 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400157725 |
| Giá từng phần lô | 10,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400157726 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400157727 |
| Giá từng phần lô | 22,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2400157728 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2400157729 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Tạo giác thích |
|
| Mã phần lô | PP2400157730 |
| Giá từng phần lô | 13,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2400157731 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2400157732 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400157733 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2400157734 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400157735 |
| Giá từng phần lô | 4,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Mộc thông |
|
| Mã phần lô | PP2400157736 |
| Giá từng phần lô | 3,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400157737 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Trư linh |
|
| Mã phần lô | PP2400157738 |
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400157739 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Chè dây |
|
| Mã phần lô | PP2400157740 |
| Giá từng phần lô | 3,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Dạ cẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400157741 |
| Giá từng phần lô | 5,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400157742 |
| Giá từng phần lô | 31,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2400157743 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2400157744 |
| Giá từng phần lô | 22,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Lục thần khúc |
|
| Mã phần lô | PP2400157745 |
| Giá từng phần lô | 14,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400157746 |
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400157747 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2400157748 |
| Giá từng phần lô | 7,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400157749 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày |
A giao |
|
| Mã phần lô | PP2400157750 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400157751 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Thạch hộc |
|
| Mã phần lô | PP2400157752 |
| Giá từng phần lô | 3,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400157753 |
| Giá từng phần lô | 106,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Thỏ ty tử |
|
| Mã phần lô | PP2400157754 |
| Giá từng phần lô | 34,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400157755 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400157756 |
| Giá từng phần lô | 791,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,868,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu |
Đinh lăng |
|
| Mã phần lô | PP2400157757 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận được yêu cầu (đơn đặt hàng) của bên mua. |
Binh lang |
|
| Mã phần lô | PP2400157758 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày, kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực; Cung cấp hàng hóa thành nhiều đợt, thời gian cung cấp chậm nhất mỗi đợt là 05 ngày sau khi nhận |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi