Gói thầu: Mua dược liệu sử dụng năm 2024-2025 tại Bệnh viện Y hcoj cổ truyền tỉnh Ninh Bình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400357206-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/10/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh Viện Y Học Cổ Truyền Ninh Bình | Chủ đầu tư | Bệnh Viện Y Học Cổ Truyền Ninh Bình |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua dược liệu sử dụng năm 2024-2025 tại Bệnh viện Y hcoj cổ truyền tỉnh Ninh Bình |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400196168 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình |
| Giá gói thầu | 4,242,092,100 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400246922 - Kinh giới | 11,025,000 | 110,250 |
| 2 | PP2400246923 - Bạch tật lê | 546,000 | 5,460 |
| 3 | PP2400246924 - Tế tân | 47,520,000 | 475,200 |
| 4 | PP2400246925 - Bạc hà | 5,040,000 | 50,400 |
| 5 | PP2400246926 - Cúc hoa | 75,306,000 | 753,060 |
| 6 | PP2400246927 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 1,827,000 | 18,270 |
| 7 | PP2400246928 - Mạn kinh tử | 1,170,000 | 11,700 |
| 8 | PP2400246929 - Sài hồ | 28,064,000 | 280,640 |
| 9 | PP2400246930 - Bình vôi (Ngải tượng) | 36,960,000 | 369,600 |
| 10 | PP2400246931 - Bồ công anh | 575,000 | 5,750 |
| 11 | PP2400246932 - Cà gai leo | 393,750 | 3,937 |
| 12 | PP2400246933 - Cát cánh | 11,875,500 | 118,755 |
| 13 | PP2400246934 - Câu đằng | 18,900,000 | 189,000 |
| 14 | PP2400246935 - Chỉ xác | 1,774,500 | 17,745 |
| 15 | PP2400246936 - Đại hoàng | 1,254,750 | 12,547 |
| 16 | PP2400246937 - Dây đau xương | 3,780,000 | 37,800 |
| 17 | PP2400246938 - Địa cốt bì | 5,796,000 | 57,960 |
| 18 | PP2400246939 - Diệp hạ châu | 409,500 | 4,095 |
| 19 | PP2400246940 - Độc hoạt | 96,075,000 | 960,750 |
| 20 | PP2400246941 - Giảo cổ lam | 740,000 | 7,400 |
| 21 | PP2400246942 - Hậu phác | 2,116,800 | 21,168 |
| 22 | PP2400246943 - Can khương | 8,946,000 | 89,460 |
| 23 | PP2400246944 - Đinh hương | 14,637,000 | 146,370 |
| 24 | PP2400246945 - Quế nhục | 15,120,000 | 151,200 |
| 25 | PP2400246946 - Hoàng bá | 3,970,000 | 39,700 |
| 26 | PP2400246947 - Hoàng cầm | 2,940,000 | 29,400 |
| 27 | PP2400246948 - Hoàng liên | 7,248,000 | 72,480 |
| 28 | PP2400246949 - Kim ngân hoa | 9,870,000 | 98,700 |
| 29 | PP2400246950 - Liên kiều | 6,877,500 | 68,775 |
| 30 | PP2400246951 - Huyết giác | 7,896,000 | 78,960 |
| 31 | PP2400246952 - Ích mẫu | 680,400 | 6,804 |
| 32 | PP2400246953 - Hạ khô thảo | 1,176,000 | 11,760 |
| 33 | PP2400246954 - Huyền sâm | 5,323,500 | 53,235 |
| 34 | PP2400246955 - Thạch cao (sống) (dược | 672,000 | 6,720 |
| 35 | PP2400246956 - Tri mẫu | 2,650,000 | 26,500 |
| 36 | PP2400246957 - Ích trí nhân | 2,131,500 | 21,315 |
| 37 | PP2400246958 - Kê huyết đằng | 14,175,000 | 141,750 |
| 38 | PP2400246959 - Khương hoàng/ Uất kim | 3,465,000 | 34,650 |
| 39 | PP2400246960 - Khổ sâm | 1,408,050 | 14,080 |
| 40 | PP2400246961 - Khương hoạt | 268,800,000 | 2,688,000 |
| 41 | PP2400246962 - Bạch mao căn | 815,000 | 8,150 |
| 42 | PP2400246963 - Kim tiền thảo | 616,000 | 6,160 |
| 43 | PP2400246964 - Lạc tiên | 12,012,000 | 120,120 |
| 44 | PP2400246965 - Sinh địa | 346,500,000 | 3,465,000 |
| 45 | PP2400246966 - Lức (Sài hồ nam) | 6,900,000 | 69,000 |
| 46 | PP2400246967 - Mẫu đơn bì | 21,630,000 | 216,300 |
| 47 | PP2400246968 - Mộc hương | 2,614,500 | 26,145 |
| 48 | PP2400246969 - Mộc qua | 1,249,500 | 12,495 |
| 49 | PP2400246970 - Bách hợp | 345,450 | 3,454 |
| 50 | PP2400246971 - Ngọc trúc | 24,192,000 | 241,920 |
| 51 | PP2400246972 - Kha tử | 765,000 | 7,650 |
| 52 | PP2400246973 - Ngũ gia bì chân chim | 9,660,000 | 96,600 |
| 53 | PP2400246974 - Nhân trần | 2,436,000 | 24,360 |
| 54 | PP2400246975 - Ô dược | 2,079,000 | 20,790 |
| 55 | PP2400246976 - Phòng phong | 392,028,000 | 3,920,280 |
| 56 | PP2400246977 - Quế chi | 12,285,000 | 122,850 |
| 57 | PP2400246978 - Sa sâm | 2,352,000 | 23,520 |
| 58 | PP2400246979 - Sơn tra | 1,260,000 | 12,600 |
| 59 | PP2400246980 - Viễn chí | 150,087,000 | 1,500,870 |
| 60 | PP2400246981 - Tần giao | 113,767,500 | 1,137,675 |
| 61 | PP2400246982 - Tang bạch bì | 829,500 | 8,295 |
| 62 | PP2400246983 - Tang ký sinh | 22,512,000 | 225,120 |
| 63 | PP2400246984 - Thạch xương bồ | 4,816,000 | 48,160 |
| 64 | PP2400246985 - Thăng ma | 5,552,400 | 55,524 |
| 65 | PP2400246986 - Sa nhân | 17,010,000 | 170,100 |
| 66 | PP2400246987 - Thanh bì | 400,000 | 4,000 |
| 67 | PP2400246988 - Đan sâm | 104,160,000 | 1,041,600 |
| 68 | PP2400246989 - Đào nhân | 33,957,000 | 339,570 |
| 69 | PP2400246990 - Hồng hoa | 74,280,000 | 742,800 |
| 70 | PP2400246991 - Thiên hoa phấn | 1,562,400 | 15,624 |
| 71 | PP2400246992 - Thiên ma | 82,173,000 | 821,730 |
| 72 | PP2400246993 - Thiên niên kiện | 7,182,000 | 71,820 |
| 73 | PP2400246994 - Thổ phục linh | 24,727,500 | 247,275 |
| 74 | PP2400246995 - Một dược | 5,600,000 | 56,000 |
| 75 | PP2400246996 - Nhũ hương | 4,539,150 | 45,391 |
| 76 | PP2400246997 - Cỏ nhọ nồi | 231,000 | 2,310 |
| 77 | PP2400246998 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 2,671,200 | 26,712 |
| 78 | PP2400246999 - Trắc bách diệp | 561,750 | 5,617 |
| 79 | PP2400247000 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 128,830,800 | 1,288,308 |
| 80 | PP2400247001 - Thông thảo | 1,753,500 | 17,535 |
| 81 | PP2400247002 - Trạch tả | 12,460,000 | 124,600 |
| 82 | PP2400247003 - Trinh nữ (Xấu hổ) | 1,050,000 | 10,500 |
| 83 | PP2400247004 - Trinh nữ hoàng cung | 285,600 | 2,856 |
| 84 | PP2400247005 - Lá khôi | 3,060,000 | 30,600 |
| 85 | PP2400247006 - Tục đoạn | 29,988,000 | 299,880 |
| 86 | PP2400247007 - Kim anh | 1,197,000 | 11,970 |
| 87 | PP2400247008 - Ngũ vị tử | 11,812,500 | 118,125 |
| 88 | PP2400247009 - Sơn thù | 22,722,000 | 227,220 |
| 89 | PP2400247010 - Đương quy | 739,200,000 | 7,392,000 |
| 90 | PP2400247011 - Long nhãn | 37,600,000 | 376,000 |
| 91 | PP2400247012 - Câu kỷ tử | 116,550,000 | 1,165,500 |
| 92 | PP2400247013 - Mạch môn | 36,400,000 | 364,000 |
| 93 | PP2400247014 - Tỳ giải | 700,000 | 7,000 |
| 94 | PP2400247015 - Uy linh tiên | 18,396,000 | 183,960 |
| 95 | PP2400247016 - Thiên môn đông | 23,562,000 | 235,620 |
| 96 | PP2400247017 - Dâm dương hoắc | 1,224,000 | 12,240 |
| 97 | PP2400247018 - Xích thược | 56,133,000 | 561,330 |
| 98 | PP2400247019 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 726,600 | 7,266 |
| 99 | PP2400247020 - Xuyên bối mẫu | 20,780,000 | 207,800 |
| 100 | PP2400247021 - Đại táo | 43,050,000 | 430,500 |
| 101 | PP2400247022 - Đảng sâm | 472,972,500 | 4,729,725 |
| 102 | PP2400247023 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 236,145,000 | 2,361,450 |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2400246922 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2400246923 |
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400246924 |
| Giá từng phần lô | 47,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2400246925 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400246926 |
| Giá từng phần lô | 75,306,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 753,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2400246927 |
| Giá từng phần lô | 1,827,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400246928 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400246929 |
| Giá từng phần lô | 28,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Mã phần lô | PP2400246930 |
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400246931 |
| Giá từng phần lô | 575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Cà gai leo |
|
| Mã phần lô | PP2400246932 |
| Giá từng phần lô | 393,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400246933 |
| Giá từng phần lô | 11,875,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400246934 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400246935 |
| Giá từng phần lô | 1,774,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2400246936 |
| Giá từng phần lô | 1,254,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400246937 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2400246938 |
| Giá từng phần lô | 5,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2400246939 |
| Giá từng phần lô | 409,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400246940 |
| Giá từng phần lô | 96,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Giảo cổ lam |
|
| Mã phần lô | PP2400246941 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2400246942 |
| Giá từng phần lô | 2,116,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400246943 |
| Giá từng phần lô | 8,946,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2400246944 |
| Giá từng phần lô | 14,637,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400246945 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400246946 |
| Giá từng phần lô | 3,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400246947 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400246948 |
| Giá từng phần lô | 7,248,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400246949 |
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400246950 |
| Giá từng phần lô | 6,877,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2400246951 |
| Giá từng phần lô | 7,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400246952 |
| Giá từng phần lô | 680,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400246953 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400246954 |
| Giá từng phần lô | 5,323,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Thạch cao (sống) (dược |
|
| Mã phần lô | PP2400246955 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400246956 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400246957 |
| Giá từng phần lô | 2,131,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400246958 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Khương hoàng/ Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2400246959 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Khổ sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400246960 |
| Giá từng phần lô | 1,408,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400246961 |
| Giá từng phần lô | 268,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2400246962 |
| Giá từng phần lô | 815,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400246963 |
| Giá từng phần lô | 616,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400246964 |
| Giá từng phần lô | 12,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400246965 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Lức (Sài hồ nam) |
|
| Mã phần lô | PP2400246966 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400246967 |
| Giá từng phần lô | 21,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400246968 |
| Giá từng phần lô | 2,614,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400246969 |
| Giá từng phần lô | 1,249,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400246970 |
| Giá từng phần lô | 345,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,454 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2400246971 |
| Giá từng phần lô | 24,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2400246972 |
| Giá từng phần lô | 765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400246973 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400246974 |
| Giá từng phần lô | 2,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400246975 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400246976 |
| Giá từng phần lô | 392,028,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,920,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400246977 |
| Giá từng phần lô | 12,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400246978 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400246979 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400246980 |
| Giá từng phần lô | 150,087,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400246981 |
| Giá từng phần lô | 113,767,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,137,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2400246982 |
| Giá từng phần lô | 829,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400246983 |
| Giá từng phần lô | 22,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2400246984 |
| Giá từng phần lô | 4,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400246985 |
| Giá từng phần lô | 5,552,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,524 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400246986 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Thanh bì |
|
| Mã phần lô | PP2400246987 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400246988 |
| Giá từng phần lô | 104,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,041,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400246989 |
| Giá từng phần lô | 33,957,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400246990 |
| Giá từng phần lô | 74,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2400246991 |
| Giá từng phần lô | 1,562,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400246992 |
| Giá từng phần lô | 82,173,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 821,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400246993 |
| Giá từng phần lô | 7,182,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400246994 |
| Giá từng phần lô | 24,727,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2400246995 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2400246996 |
| Giá từng phần lô | 4,539,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2400246997 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2400246998 |
| Giá từng phần lô | 2,671,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2400246999 |
| Giá từng phần lô | 561,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400247000 |
| Giá từng phần lô | 128,830,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,288,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Thông thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400247001 |
| Giá từng phần lô | 1,753,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2400247002 |
| Giá từng phần lô | 12,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Trinh nữ (Xấu hổ) |
|
| Mã phần lô | PP2400247003 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2400247004 |
| Giá từng phần lô | 285,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2400247005 |
| Giá từng phần lô | 3,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400247006 |
| Giá từng phần lô | 29,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2400247007 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400247008 |
| Giá từng phần lô | 11,812,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400247009 |
| Giá từng phần lô | 22,722,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Đương quy |
|
| Mã phần lô | PP2400247010 |
| Giá từng phần lô | 739,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400247011 |
| Giá từng phần lô | 37,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400247012 |
| Giá từng phần lô | 116,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,165,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2400247013 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2400247014 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400247015 |
| Giá từng phần lô | 18,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2400247016 |
| Giá từng phần lô | 23,562,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2400247017 |
| Giá từng phần lô | 1,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400247018 |
| Giá từng phần lô | 56,133,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400247019 |
| Giá từng phần lô | 726,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400247020 |
| Giá từng phần lô | 20,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400247021 |
| Giá từng phần lô | 43,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400247022 |
| Giá từng phần lô | 472,972,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,729,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2400247023 |
| Giá từng phần lô | 236,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,361,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 3-15 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi