Gói thầu: Mua dược liệu sử dụng năm 2024-2025 tại Bệnh viện Y hcoj cổ truyền tỉnh Ninh Bình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400357206-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/10/2024 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh Viện Y Học Cổ Truyền Ninh Bình
Chủ đầu tư Bệnh Viện Y Học Cổ Truyền Ninh Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua dược liệu sử dụng năm 2024-2025 tại Bệnh viện Y hcoj cổ truyền tỉnh Ninh Bình
Số hiệu KHLCNT PL2400196168
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 4,242,092,100 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400246922 - Kinh giới 11,025,000 110,250
2 PP2400246923 - Bạch tật lê 546,000 5,460
3 PP2400246924 - Tế tân 47,520,000 475,200
4 PP2400246925 - Bạc hà 5,040,000 50,400
5 PP2400246926 - Cúc hoa 75,306,000 753,060
6 PP2400246927 - Bán hạ nam (Củ chóc) 1,827,000 18,270
7 PP2400246928 - Mạn kinh tử 1,170,000 11,700
8 PP2400246929 - Sài hồ 28,064,000 280,640
9 PP2400246930 - Bình vôi (Ngải tượng) 36,960,000 369,600
10 PP2400246931 - Bồ công anh 575,000 5,750
11 PP2400246932 - Cà gai leo 393,750 3,937
12 PP2400246933 - Cát cánh 11,875,500 118,755
13 PP2400246934 - Câu đằng 18,900,000 189,000
14 PP2400246935 - Chỉ xác 1,774,500 17,745
15 PP2400246936 - Đại hoàng 1,254,750 12,547
16 PP2400246937 - Dây đau xương 3,780,000 37,800
17 PP2400246938 - Địa cốt bì 5,796,000 57,960
18 PP2400246939 - Diệp hạ châu 409,500 4,095
19 PP2400246940 - Độc hoạt 96,075,000 960,750
20 PP2400246941 - Giảo cổ lam 740,000 7,400
21 PP2400246942 - Hậu phác 2,116,800 21,168
22 PP2400246943 - Can khương 8,946,000 89,460
23 PP2400246944 - Đinh hương 14,637,000 146,370
24 PP2400246945 - Quế nhục 15,120,000 151,200
25 PP2400246946 - Hoàng bá 3,970,000 39,700
26 PP2400246947 - Hoàng cầm 2,940,000 29,400
27 PP2400246948 - Hoàng liên 7,248,000 72,480
28 PP2400246949 - Kim ngân hoa 9,870,000 98,700
29 PP2400246950 - Liên kiều 6,877,500 68,775
30 PP2400246951 - Huyết giác 7,896,000 78,960
31 PP2400246952 - Ích mẫu 680,400 6,804
32 PP2400246953 - Hạ khô thảo 1,176,000 11,760
33 PP2400246954 - Huyền sâm 5,323,500 53,235
34 PP2400246955 - Thạch cao (sống) (dược 672,000 6,720
35 PP2400246956 - Tri mẫu 2,650,000 26,500
36 PP2400246957 - Ích trí nhân 2,131,500 21,315
37 PP2400246958 - Kê huyết đằng 14,175,000 141,750
38 PP2400246959 - Khương hoàng/ Uất kim 3,465,000 34,650
39 PP2400246960 - Khổ sâm 1,408,050 14,080
40 PP2400246961 - Khương hoạt 268,800,000 2,688,000
41 PP2400246962 - Bạch mao căn 815,000 8,150
42 PP2400246963 - Kim tiền thảo 616,000 6,160
43 PP2400246964 - Lạc tiên 12,012,000 120,120
44 PP2400246965 - Sinh địa 346,500,000 3,465,000
45 PP2400246966 - Lức (Sài hồ nam) 6,900,000 69,000
46 PP2400246967 - Mẫu đơn bì 21,630,000 216,300
47 PP2400246968 - Mộc hương 2,614,500 26,145
48 PP2400246969 - Mộc qua 1,249,500 12,495
49 PP2400246970 - Bách hợp 345,450 3,454
50 PP2400246971 - Ngọc trúc 24,192,000 241,920
51 PP2400246972 - Kha tử 765,000 7,650
52 PP2400246973 - Ngũ gia bì chân chim 9,660,000 96,600
53 PP2400246974 - Nhân trần 2,436,000 24,360
54 PP2400246975 - Ô dược 2,079,000 20,790
55 PP2400246976 - Phòng phong 392,028,000 3,920,280
56 PP2400246977 - Quế chi 12,285,000 122,850
57 PP2400246978 - Sa sâm 2,352,000 23,520
58 PP2400246979 - Sơn tra 1,260,000 12,600
59 PP2400246980 - Viễn chí 150,087,000 1,500,870
60 PP2400246981 - Tần giao 113,767,500 1,137,675
61 PP2400246982 - Tang bạch bì 829,500 8,295
62 PP2400246983 - Tang ký sinh 22,512,000 225,120
63 PP2400246984 - Thạch xương bồ 4,816,000 48,160
64 PP2400246985 - Thăng ma 5,552,400 55,524
65 PP2400246986 - Sa nhân 17,010,000 170,100
66 PP2400246987 - Thanh bì 400,000 4,000
67 PP2400246988 - Đan sâm 104,160,000 1,041,600
68 PP2400246989 - Đào nhân 33,957,000 339,570
69 PP2400246990 - Hồng hoa 74,280,000 742,800
70 PP2400246991 - Thiên hoa phấn 1,562,400 15,624
71 PP2400246992 - Thiên ma 82,173,000 821,730
72 PP2400246993 - Thiên niên kiện 7,182,000 71,820
73 PP2400246994 - Thổ phục linh 24,727,500 247,275
74 PP2400246995 - Một dược 5,600,000 56,000
75 PP2400246996 - Nhũ hương 4,539,150 45,391
76 PP2400246997 - Cỏ nhọ nồi 231,000 2,310
77 PP2400246998 - Ngải cứu (Ngải diệp) 2,671,200 26,712
78 PP2400246999 - Trắc bách diệp 561,750 5,617
79 PP2400247000 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 128,830,800 1,288,308
80 PP2400247001 - Thông thảo 1,753,500 17,535
81 PP2400247002 - Trạch tả 12,460,000 124,600
82 PP2400247003 - Trinh nữ (Xấu hổ) 1,050,000 10,500
83 PP2400247004 - Trinh nữ hoàng cung 285,600 2,856
84 PP2400247005 - Lá khôi 3,060,000 30,600
85 PP2400247006 - Tục đoạn 29,988,000 299,880
86 PP2400247007 - Kim anh 1,197,000 11,970
87 PP2400247008 - Ngũ vị tử 11,812,500 118,125
88 PP2400247009 - Sơn thù 22,722,000 227,220
89 PP2400247010 - Đương quy 739,200,000 7,392,000
90 PP2400247011 - Long nhãn 37,600,000 376,000
91 PP2400247012 - Câu kỷ tử 116,550,000 1,165,500
92 PP2400247013 - Mạch môn 36,400,000 364,000
93 PP2400247014 - Tỳ giải 700,000 7,000
94 PP2400247015 - Uy linh tiên 18,396,000 183,960
95 PP2400247016 - Thiên môn đông 23,562,000 235,620
96 PP2400247017 - Dâm dương hoắc 1,224,000 12,240
97 PP2400247018 - Xích thược 56,133,000 561,330
98 PP2400247019 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 726,600 7,266
99 PP2400247020 - Xuyên bối mẫu 20,780,000 207,800
100 PP2400247021 - Đại táo 43,050,000 430,500
101 PP2400247022 - Đảng sâm 472,972,500 4,729,725
102 PP2400247023 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 236,145,000 2,361,450
Kinh giới
Mã phần lô PP2400246922
Giá từng phần lô 11,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2400246923
Giá từng phần lô 546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Tế tân
Mã phần lô PP2400246924
Giá từng phần lô 47,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,200
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Bạc hà
Mã phần lô PP2400246925
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Cúc hoa
Mã phần lô PP2400246926
Giá từng phần lô 75,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 753,060
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2400246927
Giá từng phần lô 1,827,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,270
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2400246928
Giá từng phần lô 1,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Sài hồ
Mã phần lô PP2400246929
Giá từng phần lô 28,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,640
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Bình vôi (Ngải tượng)
Mã phần lô PP2400246930
Giá từng phần lô 36,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,600
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Bồ công anh
Mã phần lô PP2400246931
Giá từng phần lô 575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,750
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Cà gai leo
Mã phần lô PP2400246932
Giá từng phần lô 393,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,937
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Cát cánh
Mã phần lô PP2400246933
Giá từng phần lô 11,875,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,755
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Câu đằng
Mã phần lô PP2400246934
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Chỉ xác
Mã phần lô PP2400246935
Giá từng phần lô 1,774,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,745
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Đại hoàng
Mã phần lô PP2400246936
Giá từng phần lô 1,254,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,547
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Dây đau xương
Mã phần lô PP2400246937
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2400246938
Giá từng phần lô 5,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,960
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2400246939
Giá từng phần lô 409,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400246940
Giá từng phần lô 96,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,750
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Giảo cổ lam
Mã phần lô PP2400246941
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Hậu phác
Mã phần lô PP2400246942
Giá từng phần lô 2,116,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,168
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Can khương
Mã phần lô PP2400246943
Giá từng phần lô 8,946,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,460
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Đinh hương
Mã phần lô PP2400246944
Giá từng phần lô 14,637,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,370
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Quế nhục
Mã phần lô PP2400246945
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Hoàng bá
Mã phần lô PP2400246946
Giá từng phần lô 3,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,700
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2400246947
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Hoàng liên
Mã phần lô PP2400246948
Giá từng phần lô 7,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,480
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2400246949
Giá từng phần lô 9,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,700
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Liên kiều
Mã phần lô PP2400246950
Giá từng phần lô 6,877,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,775
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Huyết giác
Mã phần lô PP2400246951
Giá từng phần lô 7,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,960
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Ích mẫu
Mã phần lô PP2400246952
Giá từng phần lô 680,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2400246953
Giá từng phần lô 1,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400246954
Giá từng phần lô 5,323,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,235
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Thạch cao (sống) (dược
Mã phần lô PP2400246955
Giá từng phần lô 672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Tri mẫu
Mã phần lô PP2400246956
Giá từng phần lô 2,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,500
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2400246957
Giá từng phần lô 2,131,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,315
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2400246958
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Khương hoàng/ Uất kim
Mã phần lô PP2400246959
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Khổ sâm
Mã phần lô PP2400246960
Giá từng phần lô 1,408,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,080
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400246961
Giá từng phần lô 268,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,000
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2400246962
Giá từng phần lô 815,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,150
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2400246963
Giá từng phần lô 616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,160
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Lạc tiên
Mã phần lô PP2400246964
Giá từng phần lô 12,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,120
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Sinh địa
Mã phần lô PP2400246965
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Lức (Sài hồ nam)
Mã phần lô PP2400246966
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2400246967
Giá từng phần lô 21,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,300
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Mộc hương
Mã phần lô PP2400246968
Giá từng phần lô 2,614,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,145
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Mộc qua
Mã phần lô PP2400246969
Giá từng phần lô 1,249,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,495
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Bách hợp
Mã phần lô PP2400246970
Giá từng phần lô 345,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,454
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Ngọc trúc
Mã phần lô PP2400246971
Giá từng phần lô 24,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,920
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Kha tử
Mã phần lô PP2400246972
Giá từng phần lô 765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2400246973
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,600
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Nhân trần
Mã phần lô PP2400246974
Giá từng phần lô 2,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,360
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Ô dược
Mã phần lô PP2400246975
Giá từng phần lô 2,079,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Phòng phong
Mã phần lô PP2400246976
Giá từng phần lô 392,028,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,280
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Quế chi
Mã phần lô PP2400246977
Giá từng phần lô 12,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Sa sâm
Mã phần lô PP2400246978
Giá từng phần lô 2,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,520
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Sơn tra
Mã phần lô PP2400246979
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Viễn chí
Mã phần lô PP2400246980
Giá từng phần lô 150,087,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,870
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Tần giao
Mã phần lô PP2400246981
Giá từng phần lô 113,767,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,137,675
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Tang bạch bì
Mã phần lô PP2400246982
Giá từng phần lô 829,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,295
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2400246983
Giá từng phần lô 22,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,120
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2400246984
Giá từng phần lô 4,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,160
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Thăng ma
Mã phần lô PP2400246985
Giá từng phần lô 5,552,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,524
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Sa nhân
Mã phần lô PP2400246986
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Thanh bì
Mã phần lô PP2400246987
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Đan sâm
Mã phần lô PP2400246988
Giá từng phần lô 104,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,041,600
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Đào nhân
Mã phần lô PP2400246989
Giá từng phần lô 33,957,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,570
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Hồng hoa
Mã phần lô PP2400246990
Giá từng phần lô 74,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,800
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Thiên hoa phấn
Mã phần lô PP2400246991
Giá từng phần lô 1,562,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,624
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Thiên ma
Mã phần lô PP2400246992
Giá từng phần lô 82,173,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 821,730
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2400246993
Giá từng phần lô 7,182,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,820
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400246994
Giá từng phần lô 24,727,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,275
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Một dược
Mã phần lô PP2400246995
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Nhũ hương
Mã phần lô PP2400246996
Giá từng phần lô 4,539,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,391
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Cỏ nhọ nồi
Mã phần lô PP2400246997
Giá từng phần lô 231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Ngải cứu (Ngải diệp)
Mã phần lô PP2400246998
Giá từng phần lô 2,671,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,712
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Trắc bách diệp
Mã phần lô PP2400246999
Giá từng phần lô 561,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,617
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2400247000
Giá từng phần lô 128,830,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,288,308
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Thông thảo
Mã phần lô PP2400247001
Giá từng phần lô 1,753,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,535
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Trạch tả
Mã phần lô PP2400247002
Giá từng phần lô 12,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,600
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Trinh nữ (Xấu hổ)
Mã phần lô PP2400247003
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Trinh nữ hoàng cung
Mã phần lô PP2400247004
Giá từng phần lô 285,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Lá khôi
Mã phần lô PP2400247005
Giá từng phần lô 3,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400247006
Giá từng phần lô 29,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,880
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Kim anh
Mã phần lô PP2400247007
Giá từng phần lô 1,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2400247008
Giá từng phần lô 11,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,125
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Sơn thù
Mã phần lô PP2400247009
Giá từng phần lô 22,722,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,220
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Đương quy
Mã phần lô PP2400247010
Giá từng phần lô 739,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,392,000
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Long nhãn
Mã phần lô PP2400247011
Giá từng phần lô 37,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,000
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400247012
Giá từng phần lô 116,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,500
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Mạch môn
Mã phần lô PP2400247013
Giá từng phần lô 36,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Tỳ giải
Mã phần lô PP2400247014
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2400247015
Giá từng phần lô 18,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,960
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2400247016
Giá từng phần lô 23,562,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,620
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2400247017
Giá từng phần lô 1,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,240
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Xích thược
Mã phần lô PP2400247018
Giá từng phần lô 56,133,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,330
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2400247019
Giá từng phần lô 726,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,266
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Xuyên bối mẫu
Mã phần lô PP2400247020
Giá từng phần lô 20,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,800
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Đại táo
Mã phần lô PP2400247021
Giá từng phần lô 43,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,500
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400247022
Giá từng phần lô 472,972,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,729,725
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2400247023
Giá từng phần lô 236,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,361,450
Thời gian thực hiện HĐ 3-15 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->