Gói thầu: Mua dược liệu tại Bệnh viện Y dược cổ truyền tỉnh Thanh Hóa năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300023243-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y dược cổ truyền Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Mua dược liệu tại Bệnh viện Y dược cổ truyền tỉnh Thanh Hóa năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300014655 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu viện phí, nguồn do quỹ Bảo hiểm y tế thanh toán và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 9,625,288,497 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 144.379.327 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300032511 - Bạch chỉ | 12,936,000 | 194,040 |
| 2 | PP2300032512 - Quế chi | 39,384,240 | 590,763 |
| 3 | PP2300032513 - Quế nhục | 8,057,280 | 120,859 |
| 4 | PP2300032514 - Trạch tả | 33,736,500 | 506,047 |
| 5 | PP2300032515 - Ba kích | 92,751,750 | 1,391,270 |
| 6 | PP2300032516 - Xuyên khung | 257,310,900 | 3,859,664 |
| 7 | PP2300032517 - Kinh giới | 5,446,800 | 81,702 |
| 8 | PP2300032518 - Tân di | 2,601,900 | 39,029 |
| 9 | PP2300032519 - Tế tân | 37,500,000 | 562,500 |
| 10 | PP2300032520 - Cát căn | 2,753,100 | 41,297 |
| 11 | PP2300032521 - Cúc hoa | 44,330,000 | 664,950 |
| 12 | PP2300032522 - Lức(Sàihồ nam) | 1,836,000 | 27,540 |
| 13 | PP2300032523 - Sài hồ | 77,220,000 | 1,158,300 |
| 14 | PP2300032524 - Thăng ma | 14,400,000 | 216,000 |
| 15 | PP2300032525 - Cốt khí củ | 94,400,000 | 1,416,000 |
| 16 | PP2300032526 - Dây đau xương | 5,432,000 | 81,480 |
| 17 | PP2300032527 - Độc hoạt | 84,656,000 | 1,269,840 |
| 18 | PP2300032528 - Hy thiêm | 28,080,000 | 421,200 |
| 19 | PP2300032529 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 5,390,000 | 80,850 |
| 20 | PP2300032530 - Khươnghoạt | 207,000,000 | 3,105,000 |
| 21 | PP2300032531 - Mộc qua | 11,000,000 | 165,000 |
| 22 | PP2300032532 - Ngũ gia bì chân chim | 72,215,000 | 1,083,225 |
| 23 | PP2300032533 - Phòng phong | 477,750,000 | 7,166,250 |
| 24 | PP2300032534 - Tang ký sinh | 57,750,000 | 866,250 |
| 25 | PP2300032535 - Tần giao | 435,596,000 | 6,533,940 |
| 26 | PP2300032536 - Uy linh tiên | 48,230,000 | 723,450 |
| 27 | PP2300032537 - Can khương | 14,857,000 | 222,855 |
| 28 | PP2300032538 - Ngô thù du | 12,240,000 | 183,600 |
| 29 | PP2300032539 - Hoàng bá | 21,460,000 | 321,900 |
| 30 | PP2300032540 - Hoàng cầm | 16,400,000 | 246,000 |
| 31 | PP2300032541 - Diệp hạ châu | 3,080,000 | 46,200 |
| 32 | PP2300032542 - Kim ngân hoa | 86,400,000 | 1,296,000 |
| 33 | PP2300032543 - Liên kiều | 32,916,450 | 493,747 |
| 34 | PP2300032544 - Thổ phục linh | 77,211,400 | 1,158,171 |
| 35 | PP2300032545 - Xuyên tâm liên | 3,819,375 | 57,291 |
| 36 | PP2300032546 - Chi tử | 3,196,900 | 47,954 |
| 37 | PP2300032547 - Huyền sâm | 8,804,250 | 132,064 |
| 38 | PP2300032548 - Thạch cao (sống) (dược dụng) | 1,438,500 | 21,578 |
| 39 | PP2300032549 - Mẫu đơn bì | 61,443,520 | 921,653 |
| 40 | PP2300032550 - Sinh địa | 218,805,300 | 3,282,080 |
| 41 | PP2300032551 - Thiên hoa phấn | 11,500,000 | 172,500 |
| 42 | PP2300032552 - Xích thược | 74,732,000 | 1,120,980 |
| 43 | PP2300032553 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 8,280,000 | 124,200 |
| 44 | PP2300032554 - Xuyên bối mẫu | 25,200,000 | 378,000 |
| 45 | PP2300032555 - Bách bộ | 4,439,208 | 66,588 |
| 46 | PP2300032556 - Cát cánh | 119,783,350 | 1,796,750 |
| 47 | PP2300032557 - Hạnh nhân | 6,979,350 | 104,690 |
| 48 | PP2300032558 - Kha tử | 1,995,000 | 29,925 |
| 49 | PP2300032559 - Tang bạch bì | 2,784,600 | 41,769 |
| 50 | PP2300032560 - Câu đằng | 27,930,000 | 418,950 |
| 51 | PP2300032561 - Địa long | 61,707,800 | 925,617 |
| 52 | PP2300032562 - Bá tử nhân | 203,580,000 | 3,053,700 |
| 53 | PP2300032563 - Bình vôi (Ngải tượng) | 14,673,000 | 220,095 |
| 54 | PP2300032564 - Lạc tiên | 4,592,000 | 68,880 |
| 55 | PP2300032565 - Liên tâm | 42,295,050 | 634,426 |
| 56 | PP2300032566 - Phục thần | 224,579,250 | 3,368,689 |
| 57 | PP2300032567 - Táo nhân | 494,128,000 | 7,411,920 |
| 58 | PP2300032568 - Thảo quyết minh | 1,240,544 | 18,608 |
| 59 | PP2300032569 - Viễn chí | 475,200,000 | 7,128,000 |
| 60 | PP2300032570 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 132,858,250 | 1,992,874 |
| 61 | PP2300032571 - Đăng tâm thảo | 29,912,400 | 448,686 |
| 62 | PP2300032572 - Tỳ giải | 3,122,910 | 46,844 |
| 63 | PP2300032573 - Thông thảo | 28,056,000 | 420,840 |
| 64 | PP2300032574 - Xa tiền tử | 6,756,816 | 101,352 |
| 65 | PP2300032575 - Ý dĩ | 17,830,300 | 267,455 |
| 66 | PP2300032576 - Thạch xương bồ | 15,600,000 | 234,000 |
| 67 | PP2300032577 - Chỉ thực | 2,876,538 | 43,148 |
| 68 | PP2300032578 - Chỉ xác | 6,691,783 | 100,377 |
| 69 | PP2300032579 - Hậu phác | 3,600,000 | 54,000 |
| 70 | PP2300032580 - Hương phụ | 5,681,250 | 85,219 |
| 71 | PP2300032581 - Mộc hương | 5,532,352 | 82,985 |
| 72 | PP2300032582 - Ô dược | 2,841,300 | 42,620 |
| 73 | PP2300032583 - Sa nhân | 195,265,515 | 2,928,983 |
| 74 | PP2300032584 - Trần bì | 10,485,750 | 157,286 |
| 75 | PP2300032585 - Đan sâm | 256,668,720 | 3,850,031 |
| 76 | PP2300032586 - Đào nhân | 70,242,176 | 1,053,633 |
| 77 | PP2300032587 - Hồng hoa | 117,041,400 | 1,755,621 |
| 78 | PP2300032588 - Huyền hồ | 14,449,050 | 216,736 |
| 79 | PP2300032589 - Kê huyết đằng | 22,172,080 | 332,581 |
| 80 | PP2300032590 - Khươnghoàng/Uất kim | 6,185,550 | 92,783 |
| 81 | PP2300032591 - Một dược | 7,093,800 | 106,407 |
| 82 | PP2300032592 - Nga truật | 1,960,000 | 29,400 |
| 83 | PP2300032593 - Ngưu tất | 165,453,120 | 2,481,797 |
| 84 | PP2300032594 - Nhũ hương | 2,513,700 | 37,706 |
| 85 | PP2300032595 - Tô mộc | 6,720,000 | 100,800 |
| 86 | PP2300032596 - Cỏ nhọ nồi | 7,040,000 | 105,600 |
| 87 | PP2300032597 - Hòe hoa | 18,900,000 | 283,500 |
| 88 | PP2300032598 - Tam thất | 383,305,050 | 5,749,576 |
| 89 | PP2300032599 - Lá khôi | 5,380,200 | 80,703 |
| 90 | PP2300032600 - Mạch nha | 384,300 | 5,765 |
| 91 | PP2300032601 - Sơn tra | 1,855,140 | 27,827 |
| 92 | PP2300032602 - Thươngtruật | 35,629,020 | 534,435 |
| 93 | PP2300032603 - Kim anh | 3,136,000 | 47,040 |
| 94 | PP2300032604 - Khiếm thực | 4,940,000 | 74,100 |
| 95 | PP2300032605 - Liên nhục | 52,252,200 | 783,783 |
| 96 | PP2300032606 - Ngũ vị tử | 256,800,000 | 3,852,000 |
| 97 | PP2300032607 - Sơn thù | 59,955,000 | 899,325 |
| 98 | PP2300032608 - Bạch thược | 157,559,500 | 2,363,393 |
| 99 | PP2300032609 - Đương quy (Toàn quy) | 510,260,000 | 7,653,900 |
| 100 | PP2300032610 - Hà thủ ô đỏ | 240,581,250 | 3,608,719 |
| 101 | PP2300032611 - Long nhãn | 36,934,205 | 554,013 |
| 102 | PP2300032612 - Câu kỷ tử | 186,988,200 | 2,804,823 |
| 103 | PP2300032613 - Mạch môn | 224,551,600 | 3,368,274 |
| 104 | PP2300032614 - Ngọc trúc | 27,324,150 | 409,862 |
| 105 | PP2300032615 - Sa sâm | 23,684,400 | 355,266 |
| 106 | PP2300032616 - Thiên môn đông | 26,815,840 | 402,238 |
| 107 | PP2300032617 - Cẩu tích | 2,835,000 | 42,525 |
| 108 | PP2300032618 - Cốt toái bổ | 29,779,815 | 446,697 |
| 109 | PP2300032619 - Dâm dương hoắc | 6,048,000 | 90,720 |
| 110 | PP2300032620 - Đỗ trọng | 144,247,950 | 2,163,719 |
| 111 | PP2300032621 - Ích trí nhân | 16,244,550 | 243,668 |
| 112 | PP2300032622 - Nhục thung dung | 121,054,500 | 1,815,818 |
| 113 | PP2300032623 - Tục đoạn | 133,165,200 | 1,997,478 |
| 114 | PP2300032624 - Bạch truật | 116,135,925 | 1,742,039 |
| 115 | PP2300032625 - Cam thảo | 186,960,000 | 2,804,400 |
| 116 | PP2300032626 - Đại táo | 60,769,800 | 911,547 |
| 117 | PP2300032627 - Đảng sâm | 460,020,750 | 6,900,311 |
| 118 | PP2300032628 - Hoài sơn | 88,410,420 | 1,326,156 |
| 119 | PP2300032629 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 231,394,455 | 3,470,917 |
| 120 | PP2300032630 - Nhân sâm | 95,000,000 | 1,425,000 |
| 121 | PP2300032631 - Binh lang | 5,880,000 | 88,200 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300032511 |
| Giá từng phần lô | 12,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300032512 |
| Giá từng phần lô | 39,384,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,763 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300032513 |
| Giá từng phần lô | 8,057,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,859 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300032514 |
| Giá từng phần lô | 33,736,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,047 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300032515 |
| Giá từng phần lô | 92,751,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,391,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300032516 |
| Giá từng phần lô | 257,310,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,859,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300032517 |
| Giá từng phần lô | 5,446,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2300032518 |
| Giá từng phần lô | 2,601,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,029 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300032519 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300032520 |
| Giá từng phần lô | 2,753,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,297 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300032521 |
| Giá từng phần lô | 44,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 664,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lức(Sàihồ nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300032522 |
| Giá từng phần lô | 1,836,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300032523 |
| Giá từng phần lô | 77,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,158,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300032524 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2300032525 |
| Giá từng phần lô | 94,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300032526 |
| Giá từng phần lô | 5,432,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300032527 |
| Giá từng phần lô | 84,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,269,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300032528 |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 421,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300032529 |
| Giá từng phần lô | 5,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khươnghoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300032530 |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300032531 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300032532 |
| Giá từng phần lô | 72,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,083,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300032533 |
| Giá từng phần lô | 477,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,166,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300032534 |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 866,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300032535 |
| Giá từng phần lô | 435,596,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,533,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300032536 |
| Giá từng phần lô | 48,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 723,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300032537 |
| Giá từng phần lô | 14,857,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngô thù du |
|
| Mã phần lô | PP2300032538 |
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300032539 |
| Giá từng phần lô | 21,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300032540 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diệp hạ châu |
|
| Mã phần lô | PP2300032541 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300032542 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300032543 |
| Giá từng phần lô | 32,916,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,747 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300032544 |
| Giá từng phần lô | 77,211,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,158,171 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xuyên tâm liên |
|
| Mã phần lô | PP2300032545 |
| Giá từng phần lô | 3,819,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,291 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300032546 |
| Giá từng phần lô | 3,196,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,954 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300032547 |
| Giá từng phần lô | 8,804,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thạch cao (sống) (dược dụng) |
|
| Mã phần lô | PP2300032548 |
| Giá từng phần lô | 1,438,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300032549 |
| Giá từng phần lô | 61,443,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 921,653 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300032550 |
| Giá từng phần lô | 218,805,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,282,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2300032551 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300032552 |
| Giá từng phần lô | 74,732,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300032553 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300032554 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300032555 |
| Giá từng phần lô | 4,439,208 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300032556 |
| Giá từng phần lô | 119,783,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,796,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300032557 |
| Giá từng phần lô | 6,979,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2300032558 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2300032559 |
| Giá từng phần lô | 2,784,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300032560 |
| Giá từng phần lô | 27,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2300032561 |
| Giá từng phần lô | 61,707,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 925,617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300032562 |
| Giá từng phần lô | 203,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,053,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Mã phần lô | PP2300032563 |
| Giá từng phần lô | 14,673,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300032564 |
| Giá từng phần lô | 4,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300032565 |
| Giá từng phần lô | 42,295,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 634,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300032566 |
| Giá từng phần lô | 224,579,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,368,689 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300032567 |
| Giá từng phần lô | 494,128,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,411,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300032568 |
| Giá từng phần lô | 1,240,544 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300032569 |
| Giá từng phần lô | 475,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300032570 |
| Giá từng phần lô | 132,858,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,992,874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đăng tâm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300032571 |
| Giá từng phần lô | 29,912,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,686 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300032572 |
| Giá từng phần lô | 3,122,910 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,844 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thông thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300032573 |
| Giá từng phần lô | 28,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300032574 |
| Giá từng phần lô | 6,756,816 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300032575 |
| Giá từng phần lô | 17,830,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thạch xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300032576 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300032577 |
| Giá từng phần lô | 2,876,538 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300032578 |
| Giá từng phần lô | 6,691,783 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,377 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2300032579 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300032580 |
| Giá từng phần lô | 5,681,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,219 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300032581 |
| Giá từng phần lô | 5,532,352 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300032582 |
| Giá từng phần lô | 2,841,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300032583 |
| Giá từng phần lô | 195,265,515 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,928,983 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300032584 |
| Giá từng phần lô | 10,485,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300032585 |
| Giá từng phần lô | 256,668,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,850,031 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300032586 |
| Giá từng phần lô | 70,242,176 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,053,633 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300032587 |
| Giá từng phần lô | 117,041,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,621 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300032588 |
| Giá từng phần lô | 14,449,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300032589 |
| Giá từng phần lô | 22,172,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,581 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khươnghoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300032590 |
| Giá từng phần lô | 6,185,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300032591 |
| Giá từng phần lô | 7,093,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,407 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300032592 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300032593 |
| Giá từng phần lô | 165,453,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,481,797 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2300032594 |
| Giá từng phần lô | 2,513,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,706 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300032595 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2300032596 |
| Giá từng phần lô | 7,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300032597 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300032598 |
| Giá từng phần lô | 383,305,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,749,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2300032599 |
| Giá từng phần lô | 5,380,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,703 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300032600 |
| Giá từng phần lô | 384,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300032601 |
| Giá từng phần lô | 1,855,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,827 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thươngtruật |
|
| Mã phần lô | PP2300032602 |
| Giá từng phần lô | 35,629,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2300032603 |
| Giá từng phần lô | 3,136,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300032604 |
| Giá từng phần lô | 4,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300032605 |
| Giá từng phần lô | 52,252,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300032606 |
| Giá từng phần lô | 256,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,852,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300032607 |
| Giá từng phần lô | 59,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300032608 |
| Giá từng phần lô | 157,559,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,363,393 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300032609 |
| Giá từng phần lô | 510,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,653,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300032610 |
| Giá từng phần lô | 240,581,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,608,719 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300032611 |
| Giá từng phần lô | 36,934,205 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,013 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300032612 |
| Giá từng phần lô | 186,988,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,804,823 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300032613 |
| Giá từng phần lô | 224,551,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,368,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2300032614 |
| Giá từng phần lô | 27,324,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300032615 |
| Giá từng phần lô | 23,684,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300032616 |
| Giá từng phần lô | 26,815,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300032617 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300032618 |
| Giá từng phần lô | 29,779,815 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,697 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300032619 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300032620 |
| Giá từng phần lô | 144,247,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,163,719 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300032621 |
| Giá từng phần lô | 16,244,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300032622 |
| Giá từng phần lô | 121,054,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,815,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300032623 |
| Giá từng phần lô | 133,165,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,997,478 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300032624 |
| Giá từng phần lô | 116,135,925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,742,039 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300032625 |
| Giá từng phần lô | 186,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,804,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300032626 |
| Giá từng phần lô | 60,769,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 911,547 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300032627 |
| Giá từng phần lô | 460,020,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,900,311 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300032628 |
| Giá từng phần lô | 88,410,420 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,326,156 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300032629 |
| Giá từng phần lô | 231,394,455 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,470,917 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300032630 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Binh lang |
|
| Mã phần lô | PP2300032631 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi