Gói thầu: Mua dược liệu tại Bệnh viện Y dược cổ truyền tỉnh Thanh Hóa năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300023243-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/03/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y dược cổ truyền Thanh Hoá
Tên gói thầu Mua dược liệu tại Bệnh viện Y dược cổ truyền tỉnh Thanh Hóa năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300014655
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu viện phí, nguồn do quỹ Bảo hiểm y tế thanh toán và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 9,625,288,497 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 144.379.327 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300032511 - Bạch chỉ 12,936,000 194,040
2 PP2300032512 - Quế chi 39,384,240 590,763
3 PP2300032513 - Quế nhục 8,057,280 120,859
4 PP2300032514 - Trạch tả 33,736,500 506,047
5 PP2300032515 - Ba kích 92,751,750 1,391,270
6 PP2300032516 - Xuyên khung 257,310,900 3,859,664
7 PP2300032517 - Kinh giới 5,446,800 81,702
8 PP2300032518 - Tân di 2,601,900 39,029
9 PP2300032519 - Tế tân 37,500,000 562,500
10 PP2300032520 - Cát căn 2,753,100 41,297
11 PP2300032521 - Cúc hoa 44,330,000 664,950
12 PP2300032522 - Lức(Sàihồ nam) 1,836,000 27,540
13 PP2300032523 - Sài hồ 77,220,000 1,158,300
14 PP2300032524 - Thăng ma 14,400,000 216,000
15 PP2300032525 - Cốt khí củ 94,400,000 1,416,000
16 PP2300032526 - Dây đau xương 5,432,000 81,480
17 PP2300032527 - Độc hoạt 84,656,000 1,269,840
18 PP2300032528 - Hy thiêm 28,080,000 421,200
19 PP2300032529 - Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) 5,390,000 80,850
20 PP2300032530 - Khươnghoạt 207,000,000 3,105,000
21 PP2300032531 - Mộc qua 11,000,000 165,000
22 PP2300032532 - Ngũ gia bì chân chim 72,215,000 1,083,225
23 PP2300032533 - Phòng phong 477,750,000 7,166,250
24 PP2300032534 - Tang ký sinh 57,750,000 866,250
25 PP2300032535 - Tần giao 435,596,000 6,533,940
26 PP2300032536 - Uy linh tiên 48,230,000 723,450
27 PP2300032537 - Can khương 14,857,000 222,855
28 PP2300032538 - Ngô thù du 12,240,000 183,600
29 PP2300032539 - Hoàng bá 21,460,000 321,900
30 PP2300032540 - Hoàng cầm 16,400,000 246,000
31 PP2300032541 - Diệp hạ châu 3,080,000 46,200
32 PP2300032542 - Kim ngân hoa 86,400,000 1,296,000
33 PP2300032543 - Liên kiều 32,916,450 493,747
34 PP2300032544 - Thổ phục linh 77,211,400 1,158,171
35 PP2300032545 - Xuyên tâm liên 3,819,375 57,291
36 PP2300032546 - Chi tử 3,196,900 47,954
37 PP2300032547 - Huyền sâm 8,804,250 132,064
38 PP2300032548 - Thạch cao (sống) (dược dụng) 1,438,500 21,578
39 PP2300032549 - Mẫu đơn bì 61,443,520 921,653
40 PP2300032550 - Sinh địa 218,805,300 3,282,080
41 PP2300032551 - Thiên hoa phấn 11,500,000 172,500
42 PP2300032552 - Xích thược 74,732,000 1,120,980
43 PP2300032553 - Bán hạ nam (Củ chóc) 8,280,000 124,200
44 PP2300032554 - Xuyên bối mẫu 25,200,000 378,000
45 PP2300032555 - Bách bộ 4,439,208 66,588
46 PP2300032556 - Cát cánh 119,783,350 1,796,750
47 PP2300032557 - Hạnh nhân 6,979,350 104,690
48 PP2300032558 - Kha tử 1,995,000 29,925
49 PP2300032559 - Tang bạch bì 2,784,600 41,769
50 PP2300032560 - Câu đằng 27,930,000 418,950
51 PP2300032561 - Địa long 61,707,800 925,617
52 PP2300032562 - Bá tử nhân 203,580,000 3,053,700
53 PP2300032563 - Bình vôi (Ngải tượng) 14,673,000 220,095
54 PP2300032564 - Lạc tiên 4,592,000 68,880
55 PP2300032565 - Liên tâm 42,295,050 634,426
56 PP2300032566 - Phục thần 224,579,250 3,368,689
57 PP2300032567 - Táo nhân 494,128,000 7,411,920
58 PP2300032568 - Thảo quyết minh 1,240,544 18,608
59 PP2300032569 - Viễn chí 475,200,000 7,128,000
60 PP2300032570 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 132,858,250 1,992,874
61 PP2300032571 - Đăng tâm thảo 29,912,400 448,686
62 PP2300032572 - Tỳ giải 3,122,910 46,844
63 PP2300032573 - Thông thảo 28,056,000 420,840
64 PP2300032574 - Xa tiền tử 6,756,816 101,352
65 PP2300032575 - Ý dĩ 17,830,300 267,455
66 PP2300032576 - Thạch xương bồ 15,600,000 234,000
67 PP2300032577 - Chỉ thực 2,876,538 43,148
68 PP2300032578 - Chỉ xác 6,691,783 100,377
69 PP2300032579 - Hậu phác 3,600,000 54,000
70 PP2300032580 - Hương phụ 5,681,250 85,219
71 PP2300032581 - Mộc hương 5,532,352 82,985
72 PP2300032582 - Ô dược 2,841,300 42,620
73 PP2300032583 - Sa nhân 195,265,515 2,928,983
74 PP2300032584 - Trần bì 10,485,750 157,286
75 PP2300032585 - Đan sâm 256,668,720 3,850,031
76 PP2300032586 - Đào nhân 70,242,176 1,053,633
77 PP2300032587 - Hồng hoa 117,041,400 1,755,621
78 PP2300032588 - Huyền hồ 14,449,050 216,736
79 PP2300032589 - Kê huyết đằng 22,172,080 332,581
80 PP2300032590 - Khươnghoàng/Uất kim 6,185,550 92,783
81 PP2300032591 - Một dược 7,093,800 106,407
82 PP2300032592 - Nga truật 1,960,000 29,400
83 PP2300032593 - Ngưu tất 165,453,120 2,481,797
84 PP2300032594 - Nhũ hương 2,513,700 37,706
85 PP2300032595 - Tô mộc 6,720,000 100,800
86 PP2300032596 - Cỏ nhọ nồi 7,040,000 105,600
87 PP2300032597 - Hòe hoa 18,900,000 283,500
88 PP2300032598 - Tam thất 383,305,050 5,749,576
89 PP2300032599 - Lá khôi 5,380,200 80,703
90 PP2300032600 - Mạch nha 384,300 5,765
91 PP2300032601 - Sơn tra 1,855,140 27,827
92 PP2300032602 - Thươngtruật 35,629,020 534,435
93 PP2300032603 - Kim anh 3,136,000 47,040
94 PP2300032604 - Khiếm thực 4,940,000 74,100
95 PP2300032605 - Liên nhục 52,252,200 783,783
96 PP2300032606 - Ngũ vị tử 256,800,000 3,852,000
97 PP2300032607 - Sơn thù 59,955,000 899,325
98 PP2300032608 - Bạch thược 157,559,500 2,363,393
99 PP2300032609 - Đương quy (Toàn quy) 510,260,000 7,653,900
100 PP2300032610 - Hà thủ ô đỏ 240,581,250 3,608,719
101 PP2300032611 - Long nhãn 36,934,205 554,013
102 PP2300032612 - Câu kỷ tử 186,988,200 2,804,823
103 PP2300032613 - Mạch môn 224,551,600 3,368,274
104 PP2300032614 - Ngọc trúc 27,324,150 409,862
105 PP2300032615 - Sa sâm 23,684,400 355,266
106 PP2300032616 - Thiên môn đông 26,815,840 402,238
107 PP2300032617 - Cẩu tích 2,835,000 42,525
108 PP2300032618 - Cốt toái bổ 29,779,815 446,697
109 PP2300032619 - Dâm dương hoắc 6,048,000 90,720
110 PP2300032620 - Đỗ trọng 144,247,950 2,163,719
111 PP2300032621 - Ích trí nhân 16,244,550 243,668
112 PP2300032622 - Nhục thung dung 121,054,500 1,815,818
113 PP2300032623 - Tục đoạn 133,165,200 1,997,478
114 PP2300032624 - Bạch truật 116,135,925 1,742,039
115 PP2300032625 - Cam thảo 186,960,000 2,804,400
116 PP2300032626 - Đại táo 60,769,800 911,547
117 PP2300032627 - Đảng sâm 460,020,750 6,900,311
118 PP2300032628 - Hoài sơn 88,410,420 1,326,156
119 PP2300032629 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 231,394,455 3,470,917
120 PP2300032630 - Nhân sâm 95,000,000 1,425,000
121 PP2300032631 - Binh lang 5,880,000 88,200
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300032511
Giá từng phần lô 12,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quế chi
Mã phần lô PP2300032512
Giá từng phần lô 39,384,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,763
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Quế nhục
Mã phần lô PP2300032513
Giá từng phần lô 8,057,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,859
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trạch tả
Mã phần lô PP2300032514
Giá từng phần lô 33,736,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,047
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ba kích
Mã phần lô PP2300032515
Giá từng phần lô 92,751,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,391,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300032516
Giá từng phần lô 257,310,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,859,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kinh giới
Mã phần lô PP2300032517
Giá từng phần lô 5,446,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,702
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tân di
Mã phần lô PP2300032518
Giá từng phần lô 2,601,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,029
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tế tân
Mã phần lô PP2300032519
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cát căn
Mã phần lô PP2300032520
Giá từng phần lô 2,753,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,297
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300032521
Giá từng phần lô 44,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lức(Sàihồ nam)
Mã phần lô PP2300032522
Giá từng phần lô 1,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sài hồ
Mã phần lô PP2300032523
Giá từng phần lô 77,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,158,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thăng ma
Mã phần lô PP2300032524
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cốt khí củ
Mã phần lô PP2300032525
Giá từng phần lô 94,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300032526
Giá từng phần lô 5,432,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300032527
Giá từng phần lô 84,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,269,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300032528
Giá từng phần lô 28,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Mã phần lô PP2300032529
Giá từng phần lô 5,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Khươnghoạt
Mã phần lô PP2300032530
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mộc qua
Mã phần lô PP2300032531
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300032532
Giá từng phần lô 72,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,083,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2300032533
Giá từng phần lô 477,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,166,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300032534
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tần giao
Mã phần lô PP2300032535
Giá từng phần lô 435,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,533,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300032536
Giá từng phần lô 48,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Can khương
Mã phần lô PP2300032537
Giá từng phần lô 14,857,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,855
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngô thù du
Mã phần lô PP2300032538
Giá từng phần lô 12,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300032539
Giá từng phần lô 21,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300032540
Giá từng phần lô 16,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diệp hạ châu
Mã phần lô PP2300032541
Giá từng phần lô 3,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300032542
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Liên kiều
Mã phần lô PP2300032543
Giá từng phần lô 32,916,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,747
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300032544
Giá từng phần lô 77,211,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,158,171
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xuyên tâm liên
Mã phần lô PP2300032545
Giá từng phần lô 3,819,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,291
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chi tử
Mã phần lô PP2300032546
Giá từng phần lô 3,196,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,954
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300032547
Giá từng phần lô 8,804,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,064
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thạch cao (sống) (dược dụng)
Mã phần lô PP2300032548
Giá từng phần lô 1,438,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,578
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300032549
Giá từng phần lô 61,443,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,653
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2300032550
Giá từng phần lô 218,805,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,282,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiên hoa phấn
Mã phần lô PP2300032551
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2300032552
Giá từng phần lô 74,732,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2300032553
Giá từng phần lô 8,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xuyên bối mẫu
Mã phần lô PP2300032554
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bách bộ
Mã phần lô PP2300032555
Giá từng phần lô 4,439,208
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,588
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cát cánh
Mã phần lô PP2300032556
Giá từng phần lô 119,783,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,796,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300032557
Giá từng phần lô 6,979,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kha tử
Mã phần lô PP2300032558
Giá từng phần lô 1,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tang bạch bì
Mã phần lô PP2300032559
Giá từng phần lô 2,784,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,769
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Câu đằng
Mã phần lô PP2300032560
Giá từng phần lô 27,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Địa long
Mã phần lô PP2300032561
Giá từng phần lô 61,707,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,617
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300032562
Giá từng phần lô 203,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,053,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bình vôi (Ngải tượng)
Mã phần lô PP2300032563
Giá từng phần lô 14,673,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,095
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300032564
Giá từng phần lô 4,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Liên tâm
Mã phần lô PP2300032565
Giá từng phần lô 42,295,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,426
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phục thần
Mã phần lô PP2300032566
Giá từng phần lô 224,579,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,368,689
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Táo nhân
Mã phần lô PP2300032567
Giá từng phần lô 494,128,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,411,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300032568
Giá từng phần lô 1,240,544
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,608
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2300032569
Giá từng phần lô 475,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300032570
Giá từng phần lô 132,858,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,992,874
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đăng tâm thảo
Mã phần lô PP2300032571
Giá từng phần lô 29,912,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,686
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tỳ giải
Mã phần lô PP2300032572
Giá từng phần lô 3,122,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,844
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thông thảo
Mã phần lô PP2300032573
Giá từng phần lô 28,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300032574
Giá từng phần lô 6,756,816
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,352
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300032575
Giá từng phần lô 17,830,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,455
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thạch xương bồ
Mã phần lô PP2300032576
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chỉ thực
Mã phần lô PP2300032577
Giá từng phần lô 2,876,538
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,148
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300032578
Giá từng phần lô 6,691,783
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,377
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hậu phác
Mã phần lô PP2300032579
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hương phụ
Mã phần lô PP2300032580
Giá từng phần lô 5,681,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,219
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mộc hương
Mã phần lô PP2300032581
Giá từng phần lô 5,532,352
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ô dược
Mã phần lô PP2300032582
Giá từng phần lô 2,841,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sa nhân
Mã phần lô PP2300032583
Giá từng phần lô 195,265,515
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,928,983
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2300032584
Giá từng phần lô 10,485,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,286
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2300032585
Giá từng phần lô 256,668,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,031
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đào nhân
Mã phần lô PP2300032586
Giá từng phần lô 70,242,176
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,633
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300032587
Giá từng phần lô 117,041,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,621
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyền hồ
Mã phần lô PP2300032588
Giá từng phần lô 14,449,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,736
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300032589
Giá từng phần lô 22,172,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,581
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Khươnghoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2300032590
Giá từng phần lô 6,185,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,783
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Một dược
Mã phần lô PP2300032591
Giá từng phần lô 7,093,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,407
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nga truật
Mã phần lô PP2300032592
Giá từng phần lô 1,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300032593
Giá từng phần lô 165,453,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,481,797
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ hương
Mã phần lô PP2300032594
Giá từng phần lô 2,513,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,706
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tô mộc
Mã phần lô PP2300032595
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cỏ nhọ nồi
Mã phần lô PP2300032596
Giá từng phần lô 7,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300032597
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tam thất
Mã phần lô PP2300032598
Giá từng phần lô 383,305,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,749,576
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lá khôi
Mã phần lô PP2300032599
Giá từng phần lô 5,380,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,703
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mạch nha
Mã phần lô PP2300032600
Giá từng phần lô 384,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,765
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sơn tra
Mã phần lô PP2300032601
Giá từng phần lô 1,855,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,827
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thươngtruật
Mã phần lô PP2300032602
Giá từng phần lô 35,629,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,435
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kim anh
Mã phần lô PP2300032603
Giá từng phần lô 3,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300032604
Giá từng phần lô 4,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2300032605
Giá từng phần lô 52,252,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,783
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300032606
Giá từng phần lô 256,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sơn thù
Mã phần lô PP2300032607
Giá từng phần lô 59,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2300032608
Giá từng phần lô 157,559,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,363,393
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2300032609
Giá từng phần lô 510,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,653,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300032610
Giá từng phần lô 240,581,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,608,719
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2300032611
Giá từng phần lô 36,934,205
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,013
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300032612
Giá từng phần lô 186,988,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,804,823
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mạch môn
Mã phần lô PP2300032613
Giá từng phần lô 224,551,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,368,274
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ngọc trúc
Mã phần lô PP2300032614
Giá từng phần lô 27,324,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,862
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sa sâm
Mã phần lô PP2300032615
Giá từng phần lô 23,684,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,266
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300032616
Giá từng phần lô 26,815,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,238
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300032617
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300032618
Giá từng phần lô 29,779,815
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,697
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2300032619
Giá từng phần lô 6,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300032620
Giá từng phần lô 144,247,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,163,719
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2300032621
Giá từng phần lô 16,244,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,668
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300032622
Giá từng phần lô 121,054,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,815,818
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300032623
Giá từng phần lô 133,165,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,997,478
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2300032624
Giá từng phần lô 116,135,925
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,742,039
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2300032625
Giá từng phần lô 186,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,804,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2300032626
Giá từng phần lô 60,769,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,547
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300032627
Giá từng phần lô 460,020,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900,311
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300032628
Giá từng phần lô 88,410,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,156
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300032629
Giá từng phần lô 231,394,455
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,470,917
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhân sâm
Mã phần lô PP2300032630
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Binh lang
Mã phần lô PP2300032631
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->