Gói thầu: Mua dược liệu tại Bệnh viện Y dược cổ truyền tỉnh Thanh Hóa năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300034273-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/03/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y dược cổ truyền Thanh Hoá
Tên gói thầu Mua dược liệu tại Bệnh viện Y dược cổ truyền tỉnh Thanh Hóa năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300026304
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu viện phí, nguồn do quỹ Bảo hiểm y tế thanh toán và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Bệnh viện Y dược cổ truyền tỉnh Thanh hóa, Số 155 Trường Thi, phường Trường Thi, TP Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 9,625,288,497 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 144.379.327,455 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Bạch chỉ 12,936,000 12,936,000 194,040 12 tháng
2 Quế chi 39,384,240 39,384,240 590,764 12 tháng
3 Quế nhục 8,057,280 8,057,280 120,859 12 tháng
4 Trạch tả 33,736,500 33,736,500 506,048 12 tháng
5 Ba kích 92,751,750 92,751,750 1,391,276 12 tháng
6 Xuyên khung 257,310,900 257,310,900 3,859,664 12 tháng
7 Kinh giới 5,446,800 5,446,800 81,702 12 tháng
8 Tân di 2,601,900 2,601,900 39,029 12 tháng
9 Tế tân 37,500,000 37,500,000 562,500 12 tháng
10 Cát căn 2,753,100 2,753,100 41,297 12 tháng
11 Cúc hoa 44,330,000 44,330,000 664,950 12 tháng
12 Lức(Sài hồ nam) 1,836,000 1,836,000 27,540 12 tháng
13 Sài hồ 77,220,000 77,220,000 1,158,300 12 tháng
14 Thăng ma 14,400,000 14,400,000 216,000 12 tháng
15 Cốt khí củ 94,400,000 94,400,000 1,416,000 12 tháng
16 Dây đau xương 5,432,000 5,432,000 81,480 12 tháng
17 Độc hoạt 84,656,000 84,656,000 1,269,840 12 tháng
18 Hy thiêm 28,080,000 28,080,000 421,200 12 tháng
19 Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) 5,390,000 5,390,000 80,850 12 tháng
20 Khương hoạt 207,000,000 207,000,000 3,105,000 12 tháng
21 Mộc qua 11,000,000 11,000,000 165,000 12 tháng
22 Ngũ gia bì chân chim 72,215,000 72,215,000 1,083,225 12 tháng
23 Phòng phong 477,750,000 477,750,000 7,166,250 12 tháng
24 Tang ký sinh 57,750,000 57,750,000 866,250 12 tháng
25 Tần giao 435,596,000 435,596,000 6,533,940 12 tháng
26 Uy linh tiên 48,230,000 48,230,000 723,450 12 tháng
27 Can khương 14,857,000 14,857,000 222,855 12 tháng
28 Ngô thù du 12,240,000 12,240,000 183,600 12 tháng
29 Hoàng bá 21,460,000 21,460,000 321,900 12 tháng
30 Hoàng cầm 16,400,000 16,400,000 246,000 12 tháng
31 Diệp hạ châu 3,080,000 3,080,000 46,200 12 tháng
32 Kim ngân hoa 86,400,000 86,400,000 1,296,000 12 tháng
33 Liên kiều 32,916,450 32,916,450 493,747 12 tháng
34 Thổ phục linh 77,211,400 77,211,400 1,158,171 12 tháng
35 Xuyên tâm liên 3,819,375 3,819,375 57,291 12 tháng
36 Chi tử 3,196,900 3,196,900 47,954 12 tháng
37 Huyền sâm 8,804,250 8,804,250 132,064 12 tháng
38 Thạch cao (sống) (dược dụng) 1,438,500 1,438,500 21,578 12 tháng
39 Mẫu đơn bì 61,443,520 61,443,520 921,653 12 tháng
40 Sinh địa 218,805,300 218,805,300 3,282,080 12 tháng
41 Thiên hoa phấn 11,500,000 11,500,000 172,500 12 tháng
42 Xích thược 74,732,000 74,732,000 1,120,980 12 tháng
43 Bán hạ nam (Củ chóc) 8,280,000 8,280,000 124,200 12 tháng
44 Xuyên bối mẫu 25,200,000 25,200,000 378,000 12 tháng
45 Bách bộ 4,439,208 4,439,208 66,588 12 tháng
46 Cát cánh 119,783,350 119,783,350 1,796,750 12 tháng
47 Hạnh nhân 6,979,350 6,979,350 104,690 12 tháng
48 Kha tử 1,995,000 1,995,000 29,925 12 tháng
49 Tang bạch bì 2,784,600 2,784,600 41,769 12 tháng
50 Câu đằng 27,930,000 27,930,000 418,950 12 tháng
51 Địa long 61,707,800 61,707,800 925,617 12 tháng
52 Bá tử nhân 203,580,000 203,580,000 3,053,700 12 tháng
53 Bình vôi (Ngải tượng) 14,673,000 14,673,000 220,095 12 tháng
54 Lạc tiên 4,592,000 4,592,000 68,880 12 tháng
55 Liên tâm 42,295,050 42,295,050 634,426 12 tháng
56 Phục thần 224,579,250 224,579,250 3,368,689 12 tháng
57 Táo nhân 494,128,000 494,128,000 7,411,920 12 tháng
58 Thảo quyết minh 1,240,544 1,240,544 18,608 12 tháng
59 Viễn chí 475,200,000 475,200,000 7,128,000 12 tháng
60 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 132,858,250 132,858,250 1,992,874 12 tháng
61 Đăng tâm thảo 29,912,400 29,912,400 448,686 12 tháng
62 Tỳ giải 3,122,910 3,122,910 46,844 12 tháng
63 Thông thảo 28,056,000 28,056,000 420,840 12 tháng
64 Xa tiền tử 6,756,816 6,756,816 101,352 12 tháng
65 Ý dĩ 17,830,300 17,830,300 267,455 12 tháng
66 Thạch xương bồ 15,600,000 15,600,000 234,000 12 tháng
67 Chỉ thực 2,876,538 2,876,538 43,148 12 tháng
68 Chỉ xác 6,691,783 6,691,783 100,377 12 tháng
69 Hậu phác 3,600,000 3,600,000 54,000 12 tháng
70 Hương phụ 5,681,250 5,681,250 85,219 12 tháng
71 Mộc hương 5,532,352 5,532,352 82,985 12 tháng
72 Ô dược 2,841,300 2,841,300 42,620 12 tháng
73 Sa nhân 195,265,515 195,265,515 2,928,983 12 tháng
74 Trần bì 10,485,750 10,485,750 157,286 12 tháng
75 Đan sâm 256,668,720 256,668,720 3,850,031 12 tháng
76 Đào nhân 70,242,176 70,242,176 1,053,633 12 tháng
77 Hồng hoa 117,041,400 117,041,400 1,755,621 12 tháng
78 Huyền hồ 14,449,050 14,449,050 216,736 12 tháng
79 Kê huyết đằng 22,172,080 22,172,080 332,581 12 tháng
80 Khương hoàng/Uất kim 6,185,550 6,185,550 92,783 12 tháng
81 Một dược 7,093,800 7,093,800 106,407 12 tháng
82 Nga truật 1,960,000 1,960,000 29,400 12 tháng
83 Ngưu tất 165,453,120 165,453,120 2,481,797 12 tháng
84 Nhũ hương 2,513,700 2,513,700 37,706 12 tháng
85 Tô mộc 6,720,000 6,720,000 100,800 12 tháng
86 Cỏ nhọ nồi 7,040,000 7,040,000 105,600 12 tháng
87 Hòe hoa 18,900,000 18,900,000 283,500 12 tháng
88 Tam thất 383,305,050 383,305,050 5,749,576 12 tháng
89 Lá khôi 5,380,200 5,380,200 80,703 12 tháng
90 Mạch nha 384,300 384,300 5,765 12 tháng
91 Sơn tra 1,855,140 1,855,140 27,827 12 tháng
92 Thương truật 35,629,020 35,629,020 534,435 12 tháng
93 Kim anh 3,136,000 3,136,000 47,040 12 tháng
94 Khiếm thực 4,940,000 4,940,000 74,100 12 tháng
95 Liên nhục 52,252,200 52,252,200 783,783 12 tháng
96 Ngũ vị tử 256,800,000 256,800,000 3,852,000 12 tháng
97 Sơn thù 59,955,000 59,955,000 899,325 12 tháng
98 Bạch thược 157,559,500 157,559,500 2,363,393 12 tháng
99 Đương quy (Toàn quy) 510,260,000 510,260,000 7,653,900 12 tháng
100 Hà thủ ô đỏ 240,581,250 240,581,250 3,608,719 12 tháng
101 Long nhãn 36,934,205 36,934,205 554,013 12 tháng
102 Câu kỷ tử 186,988,200 186,988,200 2,804,823 12 tháng
103 Mạch môn 224,551,600 224,551,600 3,368,274 12 tháng
104 Ngọc trúc 27,324,150 27,324,150 409,862 12 tháng
105 Sa sâm 23,684,400 23,684,400 355,266 12 tháng
106 Thiên môn đông 26,815,840 26,815,840 402,238 12 tháng
107 Cẩu tích 2,835,000 2,835,000 42,525 12 tháng
108 Cốt toái bổ 29,779,815 29,779,815 446,697 12 tháng
109 Dâm dương hoắc 6,048,000 6,048,000 90,720 12 tháng
110 Đỗ trọng 144,247,950 144,247,950 2,163,719 12 tháng
111 Ích trí nhân 16,244,550 16,244,550 243,668 12 tháng
112 Nhục thung dung 121,054,500 121,054,500 1,815,818 12 tháng
113 Tục đoạn 133,165,200 133,165,200 1,997,478 12 tháng
114 Bạch truật 116,135,925 116,135,925 1,742,039 12 tháng
115 Cam thảo 186,960,000 186,960,000 2,804,400 12 tháng
116 Đại táo 60,769,800 60,769,800 911,547 12 tháng
117 Đảng sâm 460,020,750 460,020,750 6,900,311 12 tháng
118 Hoài sơn 88,410,420 88,410,420 1,326,156 12 tháng
119 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 231,394,455 231,394,455 3,470,917 12 tháng
120 Nhân sâm 95,000,000 95,000,000 1,425,000 12 tháng
121 Binh lang 5,880,000 5,880,000 88,200 12 tháng
Bạch chỉ
Giá từng phần lô 12,936,000
Dự toán (VND) 12,936,000
Số tiền bảo đảm (VND) 194,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quế chi
Giá từng phần lô 39,384,240
Dự toán (VND) 39,384,240
Số tiền bảo đảm (VND) 590,764
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quế nhục
Giá từng phần lô 8,057,280
Dự toán (VND) 8,057,280
Số tiền bảo đảm (VND) 120,859
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trạch tả
Giá từng phần lô 33,736,500
Dự toán (VND) 33,736,500
Số tiền bảo đảm (VND) 506,048
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ba kích
Giá từng phần lô 92,751,750
Dự toán (VND) 92,751,750
Số tiền bảo đảm (VND) 1,391,276
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xuyên khung
Giá từng phần lô 257,310,900
Dự toán (VND) 257,310,900
Số tiền bảo đảm (VND) 3,859,664
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kinh giới
Giá từng phần lô 5,446,800
Dự toán (VND) 5,446,800
Số tiền bảo đảm (VND) 81,702
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tân di
Giá từng phần lô 2,601,900
Dự toán (VND) 2,601,900
Số tiền bảo đảm (VND) 39,029
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tế tân
Giá từng phần lô 37,500,000
Dự toán (VND) 37,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 562,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cát căn
Giá từng phần lô 2,753,100
Dự toán (VND) 2,753,100
Số tiền bảo đảm (VND) 41,297
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cúc hoa
Giá từng phần lô 44,330,000
Dự toán (VND) 44,330,000
Số tiền bảo đảm (VND) 664,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lức(Sài hồ nam)
Giá từng phần lô 1,836,000
Dự toán (VND) 1,836,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,540
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sài hồ
Giá từng phần lô 77,220,000
Dự toán (VND) 77,220,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,158,300
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thăng ma
Giá từng phần lô 14,400,000
Dự toán (VND) 14,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 216,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cốt khí củ
Giá từng phần lô 94,400,000
Dự toán (VND) 94,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,416,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây đau xương
Giá từng phần lô 5,432,000
Dự toán (VND) 5,432,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Độc hoạt
Giá từng phần lô 84,656,000
Dự toán (VND) 84,656,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,269,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hy thiêm
Giá từng phần lô 28,080,000
Dự toán (VND) 28,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 421,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Giá từng phần lô 5,390,000
Dự toán (VND) 5,390,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,850
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khương hoạt
Giá từng phần lô 207,000,000
Dự toán (VND) 207,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,105,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc qua
Giá từng phần lô 11,000,000
Dự toán (VND) 11,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 165,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ gia bì chân chim
Giá từng phần lô 72,215,000
Dự toán (VND) 72,215,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,083,225
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phòng phong
Giá từng phần lô 477,750,000
Dự toán (VND) 477,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,166,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Giá từng phần lô 57,750,000
Dự toán (VND) 57,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 866,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tần giao
Giá từng phần lô 435,596,000
Dự toán (VND) 435,596,000
Số tiền bảo đảm (VND) 6,533,940
Thời gian THHĐ 12 tháng
Uy linh tiên
Giá từng phần lô 48,230,000
Dự toán (VND) 48,230,000
Số tiền bảo đảm (VND) 723,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Can khương
Giá từng phần lô 14,857,000
Dự toán (VND) 14,857,000
Số tiền bảo đảm (VND) 222,855
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngô thù du
Giá từng phần lô 12,240,000
Dự toán (VND) 12,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 183,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng bá
Giá từng phần lô 21,460,000
Dự toán (VND) 21,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 321,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng cầm
Giá từng phần lô 16,400,000
Dự toán (VND) 16,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 246,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diệp hạ châu
Giá từng phần lô 3,080,000
Dự toán (VND) 3,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim ngân hoa
Giá từng phần lô 86,400,000
Dự toán (VND) 86,400,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,296,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên kiều
Giá từng phần lô 32,916,450
Dự toán (VND) 32,916,450
Số tiền bảo đảm (VND) 493,747
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Giá từng phần lô 77,211,400
Dự toán (VND) 77,211,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,158,171
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xuyên tâm liên
Giá từng phần lô 3,819,375
Dự toán (VND) 3,819,375
Số tiền bảo đảm (VND) 57,291
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chi tử
Giá từng phần lô 3,196,900
Dự toán (VND) 3,196,900
Số tiền bảo đảm (VND) 47,954
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyền sâm
Giá từng phần lô 8,804,250
Dự toán (VND) 8,804,250
Số tiền bảo đảm (VND) 132,064
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thạch cao (sống) (dược dụng)
Giá từng phần lô 1,438,500
Dự toán (VND) 1,438,500
Số tiền bảo đảm (VND) 21,578
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mẫu đơn bì
Giá từng phần lô 61,443,520
Dự toán (VND) 61,443,520
Số tiền bảo đảm (VND) 921,653
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sinh địa
Giá từng phần lô 218,805,300
Dự toán (VND) 218,805,300
Số tiền bảo đảm (VND) 3,282,080
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên hoa phấn
Giá từng phần lô 11,500,000
Dự toán (VND) 11,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 172,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xích thược
Giá từng phần lô 74,732,000
Dự toán (VND) 74,732,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,120,980
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bán hạ nam (Củ chóc)
Giá từng phần lô 8,280,000
Dự toán (VND) 8,280,000
Số tiền bảo đảm (VND) 124,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xuyên bối mẫu
Giá từng phần lô 25,200,000
Dự toán (VND) 25,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 378,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bách bộ
Giá từng phần lô 4,439,208
Dự toán (VND) 4,439,208
Số tiền bảo đảm (VND) 66,588
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cát cánh
Giá từng phần lô 119,783,350
Dự toán (VND) 119,783,350
Số tiền bảo đảm (VND) 1,796,750
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hạnh nhân
Giá từng phần lô 6,979,350
Dự toán (VND) 6,979,350
Số tiền bảo đảm (VND) 104,690
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kha tử
Giá từng phần lô 1,995,000
Dự toán (VND) 1,995,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,925
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang bạch bì
Giá từng phần lô 2,784,600
Dự toán (VND) 2,784,600
Số tiền bảo đảm (VND) 41,769
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu đằng
Giá từng phần lô 27,930,000
Dự toán (VND) 27,930,000
Số tiền bảo đảm (VND) 418,950
Thời gian THHĐ 12 tháng
Địa long
Giá từng phần lô 61,707,800
Dự toán (VND) 61,707,800
Số tiền bảo đảm (VND) 925,617
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bá tử nhân
Giá từng phần lô 203,580,000
Dự toán (VND) 203,580,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,053,700
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bình vôi (Ngải tượng)
Giá từng phần lô 14,673,000
Dự toán (VND) 14,673,000
Số tiền bảo đảm (VND) 220,095
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lạc tiên
Giá từng phần lô 4,592,000
Dự toán (VND) 4,592,000
Số tiền bảo đảm (VND) 68,880
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên tâm
Giá từng phần lô 42,295,050
Dự toán (VND) 42,295,050
Số tiền bảo đảm (VND) 634,426
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phục thần
Giá từng phần lô 224,579,250
Dự toán (VND) 224,579,250
Số tiền bảo đảm (VND) 3,368,689
Thời gian THHĐ 12 tháng
Táo nhân
Giá từng phần lô 494,128,000
Dự toán (VND) 494,128,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,411,920
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thảo quyết minh
Giá từng phần lô 1,240,544
Dự toán (VND) 1,240,544
Số tiền bảo đảm (VND) 18,608
Thời gian THHĐ 12 tháng
Viễn chí
Giá từng phần lô 475,200,000
Dự toán (VND) 475,200,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,128,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Giá từng phần lô 132,858,250
Dự toán (VND) 132,858,250
Số tiền bảo đảm (VND) 1,992,874
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đăng tâm thảo
Giá từng phần lô 29,912,400
Dự toán (VND) 29,912,400
Số tiền bảo đảm (VND) 448,686
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tỳ giải
Giá từng phần lô 3,122,910
Dự toán (VND) 3,122,910
Số tiền bảo đảm (VND) 46,844
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thông thảo
Giá từng phần lô 28,056,000
Dự toán (VND) 28,056,000
Số tiền bảo đảm (VND) 420,840
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xa tiền tử
Giá từng phần lô 6,756,816
Dự toán (VND) 6,756,816
Số tiền bảo đảm (VND) 101,352
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ý dĩ
Giá từng phần lô 17,830,300
Dự toán (VND) 17,830,300
Số tiền bảo đảm (VND) 267,455
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thạch xương bồ
Giá từng phần lô 15,600,000
Dự toán (VND) 15,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 234,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ thực
Giá từng phần lô 2,876,538
Dự toán (VND) 2,876,538
Số tiền bảo đảm (VND) 43,148
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ xác
Giá từng phần lô 6,691,783
Dự toán (VND) 6,691,783
Số tiền bảo đảm (VND) 100,377
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hậu phác
Giá từng phần lô 3,600,000
Dự toán (VND) 3,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hương phụ
Giá từng phần lô 5,681,250
Dự toán (VND) 5,681,250
Số tiền bảo đảm (VND) 85,219
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc hương
Giá từng phần lô 5,532,352
Dự toán (VND) 5,532,352
Số tiền bảo đảm (VND) 82,985
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ô dược
Giá từng phần lô 2,841,300
Dự toán (VND) 2,841,300
Số tiền bảo đảm (VND) 42,620
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sa nhân
Giá từng phần lô 195,265,515
Dự toán (VND) 195,265,515
Số tiền bảo đảm (VND) 2,928,983
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trần bì
Giá từng phần lô 10,485,750
Dự toán (VND) 10,485,750
Số tiền bảo đảm (VND) 157,286
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đan sâm
Giá từng phần lô 256,668,720
Dự toán (VND) 256,668,720
Số tiền bảo đảm (VND) 3,850,031
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đào nhân
Giá từng phần lô 70,242,176
Dự toán (VND) 70,242,176
Số tiền bảo đảm (VND) 1,053,633
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hồng hoa
Giá từng phần lô 117,041,400
Dự toán (VND) 117,041,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,755,621
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyền hồ
Giá từng phần lô 14,449,050
Dự toán (VND) 14,449,050
Số tiền bảo đảm (VND) 216,736
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kê huyết đằng
Giá từng phần lô 22,172,080
Dự toán (VND) 22,172,080
Số tiền bảo đảm (VND) 332,581
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khương hoàng/Uất kim
Giá từng phần lô 6,185,550
Dự toán (VND) 6,185,550
Số tiền bảo đảm (VND) 92,783
Thời gian THHĐ 12 tháng
Một dược
Giá từng phần lô 7,093,800
Dự toán (VND) 7,093,800
Số tiền bảo đảm (VND) 106,407
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nga truật
Giá từng phần lô 1,960,000
Dự toán (VND) 1,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 29,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngưu tất
Giá từng phần lô 165,453,120
Dự toán (VND) 165,453,120
Số tiền bảo đảm (VND) 2,481,797
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhũ hương
Giá từng phần lô 2,513,700
Dự toán (VND) 2,513,700
Số tiền bảo đảm (VND) 37,706
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tô mộc
Giá từng phần lô 6,720,000
Dự toán (VND) 6,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cỏ nhọ nồi
Giá từng phần lô 7,040,000
Dự toán (VND) 7,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 105,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hòe hoa
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 283,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tam thất
Giá từng phần lô 383,305,050
Dự toán (VND) 383,305,050
Số tiền bảo đảm (VND) 5,749,576
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lá khôi
Giá từng phần lô 5,380,200
Dự toán (VND) 5,380,200
Số tiền bảo đảm (VND) 80,703
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạch nha
Giá từng phần lô 384,300
Dự toán (VND) 384,300
Số tiền bảo đảm (VND) 5,765
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn tra
Giá từng phần lô 1,855,140
Dự toán (VND) 1,855,140
Số tiền bảo đảm (VND) 27,827
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thương truật
Giá từng phần lô 35,629,020
Dự toán (VND) 35,629,020
Số tiền bảo đảm (VND) 534,435
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim anh
Giá từng phần lô 3,136,000
Dự toán (VND) 3,136,000
Số tiền bảo đảm (VND) 47,040
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khiếm thực
Giá từng phần lô 4,940,000
Dự toán (VND) 4,940,000
Số tiền bảo đảm (VND) 74,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên nhục
Giá từng phần lô 52,252,200
Dự toán (VND) 52,252,200
Số tiền bảo đảm (VND) 783,783
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ vị tử
Giá từng phần lô 256,800,000
Dự toán (VND) 256,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,852,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn thù
Giá từng phần lô 59,955,000
Dự toán (VND) 59,955,000
Số tiền bảo đảm (VND) 899,325
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch thược
Giá từng phần lô 157,559,500
Dự toán (VND) 157,559,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,363,393
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đương quy (Toàn quy)
Giá từng phần lô 510,260,000
Dự toán (VND) 510,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,653,900
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Giá từng phần lô 240,581,250
Dự toán (VND) 240,581,250
Số tiền bảo đảm (VND) 3,608,719
Thời gian THHĐ 12 tháng
Long nhãn
Giá từng phần lô 36,934,205
Dự toán (VND) 36,934,205
Số tiền bảo đảm (VND) 554,013
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Giá từng phần lô 186,988,200
Dự toán (VND) 186,988,200
Số tiền bảo đảm (VND) 2,804,823
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạch môn
Giá từng phần lô 224,551,600
Dự toán (VND) 224,551,600
Số tiền bảo đảm (VND) 3,368,274
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngọc trúc
Giá từng phần lô 27,324,150
Dự toán (VND) 27,324,150
Số tiền bảo đảm (VND) 409,862
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sa sâm
Giá từng phần lô 23,684,400
Dự toán (VND) 23,684,400
Số tiền bảo đảm (VND) 355,266
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên môn đông
Giá từng phần lô 26,815,840
Dự toán (VND) 26,815,840
Số tiền bảo đảm (VND) 402,238
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cẩu tích
Giá từng phần lô 2,835,000
Dự toán (VND) 2,835,000
Số tiền bảo đảm (VND) 42,525
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Giá từng phần lô 29,779,815
Dự toán (VND) 29,779,815
Số tiền bảo đảm (VND) 446,697
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dâm dương hoắc
Giá từng phần lô 6,048,000
Dự toán (VND) 6,048,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Giá từng phần lô 144,247,950
Dự toán (VND) 144,247,950
Số tiền bảo đảm (VND) 2,163,719
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ích trí nhân
Giá từng phần lô 16,244,550
Dự toán (VND) 16,244,550
Số tiền bảo đảm (VND) 243,668
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhục thung dung
Giá từng phần lô 121,054,500
Dự toán (VND) 121,054,500
Số tiền bảo đảm (VND) 1,815,818
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tục đoạn
Giá từng phần lô 133,165,200
Dự toán (VND) 133,165,200
Số tiền bảo đảm (VND) 1,997,478
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch truật
Giá từng phần lô 116,135,925
Dự toán (VND) 116,135,925
Số tiền bảo đảm (VND) 1,742,039
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cam thảo
Giá từng phần lô 186,960,000
Dự toán (VND) 186,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,804,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đại táo
Giá từng phần lô 60,769,800
Dự toán (VND) 60,769,800
Số tiền bảo đảm (VND) 911,547
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đảng sâm
Giá từng phần lô 460,020,750
Dự toán (VND) 460,020,750
Số tiền bảo đảm (VND) 6,900,311
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoài sơn
Giá từng phần lô 88,410,420
Dự toán (VND) 88,410,420
Số tiền bảo đảm (VND) 1,326,156
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Giá từng phần lô 231,394,455
Dự toán (VND) 231,394,455
Số tiền bảo đảm (VND) 3,470,917
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhân sâm
Giá từng phần lô 95,000,000
Dự toán (VND) 95,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,425,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Binh lang
Giá từng phần lô 5,880,000
Dự toán (VND) 5,880,000
Số tiền bảo đảm (VND) 88,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->