Gói thầu: Mua dược liệu tại Bệnh viện Y dược cổ truyền tỉnh Thanh Hóa năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300034273-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/03/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y dược cổ truyền Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Mua dược liệu tại Bệnh viện Y dược cổ truyền tỉnh Thanh Hóa năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300026304 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu viện phí, nguồn do quỹ Bảo hiểm y tế thanh toán và các nguồn kinh phí hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Bệnh viện Y dược cổ truyền tỉnh Thanh hóa, Số 155 Trường Thi, phường Trường Thi, TP Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 9,625,288,497 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 144.379.327,455 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạch chỉ | 12,936,000 | 12,936,000 | 194,040 | 12 tháng |
| 2 | Quế chi | 39,384,240 | 39,384,240 | 590,764 | 12 tháng |
| 3 | Quế nhục | 8,057,280 | 8,057,280 | 120,859 | 12 tháng |
| 4 | Trạch tả | 33,736,500 | 33,736,500 | 506,048 | 12 tháng |
| 5 | Ba kích | 92,751,750 | 92,751,750 | 1,391,276 | 12 tháng |
| 6 | Xuyên khung | 257,310,900 | 257,310,900 | 3,859,664 | 12 tháng |
| 7 | Kinh giới | 5,446,800 | 5,446,800 | 81,702 | 12 tháng |
| 8 | Tân di | 2,601,900 | 2,601,900 | 39,029 | 12 tháng |
| 9 | Tế tân | 37,500,000 | 37,500,000 | 562,500 | 12 tháng |
| 10 | Cát căn | 2,753,100 | 2,753,100 | 41,297 | 12 tháng |
| 11 | Cúc hoa | 44,330,000 | 44,330,000 | 664,950 | 12 tháng |
| 12 | Lức(Sài hồ nam) | 1,836,000 | 1,836,000 | 27,540 | 12 tháng |
| 13 | Sài hồ | 77,220,000 | 77,220,000 | 1,158,300 | 12 tháng |
| 14 | Thăng ma | 14,400,000 | 14,400,000 | 216,000 | 12 tháng |
| 15 | Cốt khí củ | 94,400,000 | 94,400,000 | 1,416,000 | 12 tháng |
| 16 | Dây đau xương | 5,432,000 | 5,432,000 | 81,480 | 12 tháng |
| 17 | Độc hoạt | 84,656,000 | 84,656,000 | 1,269,840 | 12 tháng |
| 18 | Hy thiêm | 28,080,000 | 28,080,000 | 421,200 | 12 tháng |
| 19 | Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 5,390,000 | 5,390,000 | 80,850 | 12 tháng |
| 20 | Khương hoạt | 207,000,000 | 207,000,000 | 3,105,000 | 12 tháng |
| 21 | Mộc qua | 11,000,000 | 11,000,000 | 165,000 | 12 tháng |
| 22 | Ngũ gia bì chân chim | 72,215,000 | 72,215,000 | 1,083,225 | 12 tháng |
| 23 | Phòng phong | 477,750,000 | 477,750,000 | 7,166,250 | 12 tháng |
| 24 | Tang ký sinh | 57,750,000 | 57,750,000 | 866,250 | 12 tháng |
| 25 | Tần giao | 435,596,000 | 435,596,000 | 6,533,940 | 12 tháng |
| 26 | Uy linh tiên | 48,230,000 | 48,230,000 | 723,450 | 12 tháng |
| 27 | Can khương | 14,857,000 | 14,857,000 | 222,855 | 12 tháng |
| 28 | Ngô thù du | 12,240,000 | 12,240,000 | 183,600 | 12 tháng |
| 29 | Hoàng bá | 21,460,000 | 21,460,000 | 321,900 | 12 tháng |
| 30 | Hoàng cầm | 16,400,000 | 16,400,000 | 246,000 | 12 tháng |
| 31 | Diệp hạ châu | 3,080,000 | 3,080,000 | 46,200 | 12 tháng |
| 32 | Kim ngân hoa | 86,400,000 | 86,400,000 | 1,296,000 | 12 tháng |
| 33 | Liên kiều | 32,916,450 | 32,916,450 | 493,747 | 12 tháng |
| 34 | Thổ phục linh | 77,211,400 | 77,211,400 | 1,158,171 | 12 tháng |
| 35 | Xuyên tâm liên | 3,819,375 | 3,819,375 | 57,291 | 12 tháng |
| 36 | Chi tử | 3,196,900 | 3,196,900 | 47,954 | 12 tháng |
| 37 | Huyền sâm | 8,804,250 | 8,804,250 | 132,064 | 12 tháng |
| 38 | Thạch cao (sống) (dược dụng) | 1,438,500 | 1,438,500 | 21,578 | 12 tháng |
| 39 | Mẫu đơn bì | 61,443,520 | 61,443,520 | 921,653 | 12 tháng |
| 40 | Sinh địa | 218,805,300 | 218,805,300 | 3,282,080 | 12 tháng |
| 41 | Thiên hoa phấn | 11,500,000 | 11,500,000 | 172,500 | 12 tháng |
| 42 | Xích thược | 74,732,000 | 74,732,000 | 1,120,980 | 12 tháng |
| 43 | Bán hạ nam (Củ chóc) | 8,280,000 | 8,280,000 | 124,200 | 12 tháng |
| 44 | Xuyên bối mẫu | 25,200,000 | 25,200,000 | 378,000 | 12 tháng |
| 45 | Bách bộ | 4,439,208 | 4,439,208 | 66,588 | 12 tháng |
| 46 | Cát cánh | 119,783,350 | 119,783,350 | 1,796,750 | 12 tháng |
| 47 | Hạnh nhân | 6,979,350 | 6,979,350 | 104,690 | 12 tháng |
| 48 | Kha tử | 1,995,000 | 1,995,000 | 29,925 | 12 tháng |
| 49 | Tang bạch bì | 2,784,600 | 2,784,600 | 41,769 | 12 tháng |
| 50 | Câu đằng | 27,930,000 | 27,930,000 | 418,950 | 12 tháng |
| 51 | Địa long | 61,707,800 | 61,707,800 | 925,617 | 12 tháng |
| 52 | Bá tử nhân | 203,580,000 | 203,580,000 | 3,053,700 | 12 tháng |
| 53 | Bình vôi (Ngải tượng) | 14,673,000 | 14,673,000 | 220,095 | 12 tháng |
| 54 | Lạc tiên | 4,592,000 | 4,592,000 | 68,880 | 12 tháng |
| 55 | Liên tâm | 42,295,050 | 42,295,050 | 634,426 | 12 tháng |
| 56 | Phục thần | 224,579,250 | 224,579,250 | 3,368,689 | 12 tháng |
| 57 | Táo nhân | 494,128,000 | 494,128,000 | 7,411,920 | 12 tháng |
| 58 | Thảo quyết minh | 1,240,544 | 1,240,544 | 18,608 | 12 tháng |
| 59 | Viễn chí | 475,200,000 | 475,200,000 | 7,128,000 | 12 tháng |
| 60 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 132,858,250 | 132,858,250 | 1,992,874 | 12 tháng |
| 61 | Đăng tâm thảo | 29,912,400 | 29,912,400 | 448,686 | 12 tháng |
| 62 | Tỳ giải | 3,122,910 | 3,122,910 | 46,844 | 12 tháng |
| 63 | Thông thảo | 28,056,000 | 28,056,000 | 420,840 | 12 tháng |
| 64 | Xa tiền tử | 6,756,816 | 6,756,816 | 101,352 | 12 tháng |
| 65 | Ý dĩ | 17,830,300 | 17,830,300 | 267,455 | 12 tháng |
| 66 | Thạch xương bồ | 15,600,000 | 15,600,000 | 234,000 | 12 tháng |
| 67 | Chỉ thực | 2,876,538 | 2,876,538 | 43,148 | 12 tháng |
| 68 | Chỉ xác | 6,691,783 | 6,691,783 | 100,377 | 12 tháng |
| 69 | Hậu phác | 3,600,000 | 3,600,000 | 54,000 | 12 tháng |
| 70 | Hương phụ | 5,681,250 | 5,681,250 | 85,219 | 12 tháng |
| 71 | Mộc hương | 5,532,352 | 5,532,352 | 82,985 | 12 tháng |
| 72 | Ô dược | 2,841,300 | 2,841,300 | 42,620 | 12 tháng |
| 73 | Sa nhân | 195,265,515 | 195,265,515 | 2,928,983 | 12 tháng |
| 74 | Trần bì | 10,485,750 | 10,485,750 | 157,286 | 12 tháng |
| 75 | Đan sâm | 256,668,720 | 256,668,720 | 3,850,031 | 12 tháng |
| 76 | Đào nhân | 70,242,176 | 70,242,176 | 1,053,633 | 12 tháng |
| 77 | Hồng hoa | 117,041,400 | 117,041,400 | 1,755,621 | 12 tháng |
| 78 | Huyền hồ | 14,449,050 | 14,449,050 | 216,736 | 12 tháng |
| 79 | Kê huyết đằng | 22,172,080 | 22,172,080 | 332,581 | 12 tháng |
| 80 | Khương hoàng/Uất kim | 6,185,550 | 6,185,550 | 92,783 | 12 tháng |
| 81 | Một dược | 7,093,800 | 7,093,800 | 106,407 | 12 tháng |
| 82 | Nga truật | 1,960,000 | 1,960,000 | 29,400 | 12 tháng |
| 83 | Ngưu tất | 165,453,120 | 165,453,120 | 2,481,797 | 12 tháng |
| 84 | Nhũ hương | 2,513,700 | 2,513,700 | 37,706 | 12 tháng |
| 85 | Tô mộc | 6,720,000 | 6,720,000 | 100,800 | 12 tháng |
| 86 | Cỏ nhọ nồi | 7,040,000 | 7,040,000 | 105,600 | 12 tháng |
| 87 | Hòe hoa | 18,900,000 | 18,900,000 | 283,500 | 12 tháng |
| 88 | Tam thất | 383,305,050 | 383,305,050 | 5,749,576 | 12 tháng |
| 89 | Lá khôi | 5,380,200 | 5,380,200 | 80,703 | 12 tháng |
| 90 | Mạch nha | 384,300 | 384,300 | 5,765 | 12 tháng |
| 91 | Sơn tra | 1,855,140 | 1,855,140 | 27,827 | 12 tháng |
| 92 | Thương truật | 35,629,020 | 35,629,020 | 534,435 | 12 tháng |
| 93 | Kim anh | 3,136,000 | 3,136,000 | 47,040 | 12 tháng |
| 94 | Khiếm thực | 4,940,000 | 4,940,000 | 74,100 | 12 tháng |
| 95 | Liên nhục | 52,252,200 | 52,252,200 | 783,783 | 12 tháng |
| 96 | Ngũ vị tử | 256,800,000 | 256,800,000 | 3,852,000 | 12 tháng |
| 97 | Sơn thù | 59,955,000 | 59,955,000 | 899,325 | 12 tháng |
| 98 | Bạch thược | 157,559,500 | 157,559,500 | 2,363,393 | 12 tháng |
| 99 | Đương quy (Toàn quy) | 510,260,000 | 510,260,000 | 7,653,900 | 12 tháng |
| 100 | Hà thủ ô đỏ | 240,581,250 | 240,581,250 | 3,608,719 | 12 tháng |
| 101 | Long nhãn | 36,934,205 | 36,934,205 | 554,013 | 12 tháng |
| 102 | Câu kỷ tử | 186,988,200 | 186,988,200 | 2,804,823 | 12 tháng |
| 103 | Mạch môn | 224,551,600 | 224,551,600 | 3,368,274 | 12 tháng |
| 104 | Ngọc trúc | 27,324,150 | 27,324,150 | 409,862 | 12 tháng |
| 105 | Sa sâm | 23,684,400 | 23,684,400 | 355,266 | 12 tháng |
| 106 | Thiên môn đông | 26,815,840 | 26,815,840 | 402,238 | 12 tháng |
| 107 | Cẩu tích | 2,835,000 | 2,835,000 | 42,525 | 12 tháng |
| 108 | Cốt toái bổ | 29,779,815 | 29,779,815 | 446,697 | 12 tháng |
| 109 | Dâm dương hoắc | 6,048,000 | 6,048,000 | 90,720 | 12 tháng |
| 110 | Đỗ trọng | 144,247,950 | 144,247,950 | 2,163,719 | 12 tháng |
| 111 | Ích trí nhân | 16,244,550 | 16,244,550 | 243,668 | 12 tháng |
| 112 | Nhục thung dung | 121,054,500 | 121,054,500 | 1,815,818 | 12 tháng |
| 113 | Tục đoạn | 133,165,200 | 133,165,200 | 1,997,478 | 12 tháng |
| 114 | Bạch truật | 116,135,925 | 116,135,925 | 1,742,039 | 12 tháng |
| 115 | Cam thảo | 186,960,000 | 186,960,000 | 2,804,400 | 12 tháng |
| 116 | Đại táo | 60,769,800 | 60,769,800 | 911,547 | 12 tháng |
| 117 | Đảng sâm | 460,020,750 | 460,020,750 | 6,900,311 | 12 tháng |
| 118 | Hoài sơn | 88,410,420 | 88,410,420 | 1,326,156 | 12 tháng |
| 119 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 231,394,455 | 231,394,455 | 3,470,917 | 12 tháng |
| 120 | Nhân sâm | 95,000,000 | 95,000,000 | 1,425,000 | 12 tháng |
| 121 | Binh lang | 5,880,000 | 5,880,000 | 88,200 | 12 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 12,936,000 |
| Dự toán (VND) | 12,936,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 194,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 39,384,240 |
| Dự toán (VND) | 39,384,240 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 590,764 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 8,057,280 |
| Dự toán (VND) | 8,057,280 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,859 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trạch tả |
|
| Giá từng phần lô | 33,736,500 |
| Dự toán (VND) | 33,736,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 506,048 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ba kích |
|
| Giá từng phần lô | 92,751,750 |
| Dự toán (VND) | 92,751,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,391,276 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 257,310,900 |
| Dự toán (VND) | 257,310,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,859,664 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kinh giới |
|
| Giá từng phần lô | 5,446,800 |
| Dự toán (VND) | 5,446,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,702 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tân di |
|
| Giá từng phần lô | 2,601,900 |
| Dự toán (VND) | 2,601,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,029 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tế tân |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 37,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 562,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát căn |
|
| Giá từng phần lô | 2,753,100 |
| Dự toán (VND) | 2,753,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,297 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 44,330,000 |
| Dự toán (VND) | 44,330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 664,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lức(Sài hồ nam) |
|
| Giá từng phần lô | 1,836,000 |
| Dự toán (VND) | 1,836,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,540 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sài hồ |
|
| Giá từng phần lô | 77,220,000 |
| Dự toán (VND) | 77,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,158,300 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Dự toán (VND) | 14,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 216,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cốt khí củ |
|
| Giá từng phần lô | 94,400,000 |
| Dự toán (VND) | 94,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,416,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây đau xương |
|
| Giá từng phần lô | 5,432,000 |
| Dự toán (VND) | 5,432,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 84,656,000 |
| Dự toán (VND) | 84,656,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,269,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hy thiêm |
|
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Dự toán (VND) | 28,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 421,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Giá từng phần lô | 5,390,000 |
| Dự toán (VND) | 5,390,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,850 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Dự toán (VND) | 207,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,105,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc qua |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 11,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 165,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Giá từng phần lô | 72,215,000 |
| Dự toán (VND) | 72,215,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,083,225 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phòng phong |
|
| Giá từng phần lô | 477,750,000 |
| Dự toán (VND) | 477,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,166,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Dự toán (VND) | 57,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 866,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Giá từng phần lô | 435,596,000 |
| Dự toán (VND) | 435,596,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,533,940 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Giá từng phần lô | 48,230,000 |
| Dự toán (VND) | 48,230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 723,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Can khương |
|
| Giá từng phần lô | 14,857,000 |
| Dự toán (VND) | 14,857,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 222,855 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngô thù du |
|
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Dự toán (VND) | 12,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 183,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng bá |
|
| Giá từng phần lô | 21,460,000 |
| Dự toán (VND) | 21,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 321,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Dự toán (VND) | 16,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 246,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu |
|
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Dự toán (VND) | 3,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Dự toán (VND) | 86,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên kiều |
|
| Giá từng phần lô | 32,916,450 |
| Dự toán (VND) | 32,916,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 493,747 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 77,211,400 |
| Dự toán (VND) | 77,211,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,158,171 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên tâm liên |
|
| Giá từng phần lô | 3,819,375 |
| Dự toán (VND) | 3,819,375 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,291 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chi tử |
|
| Giá từng phần lô | 3,196,900 |
| Dự toán (VND) | 3,196,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,954 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Giá từng phần lô | 8,804,250 |
| Dự toán (VND) | 8,804,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 132,064 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thạch cao (sống) (dược dụng) |
|
| Giá từng phần lô | 1,438,500 |
| Dự toán (VND) | 1,438,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,578 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Giá từng phần lô | 61,443,520 |
| Dự toán (VND) | 61,443,520 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 921,653 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 218,805,300 |
| Dự toán (VND) | 218,805,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,282,080 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên hoa phấn |
|
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Dự toán (VND) | 11,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 172,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Giá từng phần lô | 74,732,000 |
| Dự toán (VND) | 74,732,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,120,980 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Dự toán (VND) | 8,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 124,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên bối mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 25,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bách bộ |
|
| Giá từng phần lô | 4,439,208 |
| Dự toán (VND) | 4,439,208 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,588 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát cánh |
|
| Giá từng phần lô | 119,783,350 |
| Dự toán (VND) | 119,783,350 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,796,750 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hạnh nhân |
|
| Giá từng phần lô | 6,979,350 |
| Dự toán (VND) | 6,979,350 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 104,690 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kha tử |
|
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Dự toán (VND) | 1,995,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,925 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang bạch bì |
|
| Giá từng phần lô | 2,784,600 |
| Dự toán (VND) | 2,784,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,769 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Giá từng phần lô | 27,930,000 |
| Dự toán (VND) | 27,930,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 418,950 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Địa long |
|
| Giá từng phần lô | 61,707,800 |
| Dự toán (VND) | 61,707,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 925,617 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bá tử nhân |
|
| Giá từng phần lô | 203,580,000 |
| Dự toán (VND) | 203,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,053,700 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bình vôi (Ngải tượng) |
|
| Giá từng phần lô | 14,673,000 |
| Dự toán (VND) | 14,673,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 220,095 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lạc tiên |
|
| Giá từng phần lô | 4,592,000 |
| Dự toán (VND) | 4,592,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,880 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên tâm |
|
| Giá từng phần lô | 42,295,050 |
| Dự toán (VND) | 42,295,050 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 634,426 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phục thần |
|
| Giá từng phần lô | 224,579,250 |
| Dự toán (VND) | 224,579,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,368,689 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Táo nhân |
|
| Giá từng phần lô | 494,128,000 |
| Dự toán (VND) | 494,128,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,411,920 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 1,240,544 |
| Dự toán (VND) | 1,240,544 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,608 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Giá từng phần lô | 475,200,000 |
| Dự toán (VND) | 475,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,128,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Giá từng phần lô | 132,858,250 |
| Dự toán (VND) | 132,858,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,992,874 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đăng tâm thảo |
|
| Giá từng phần lô | 29,912,400 |
| Dự toán (VND) | 29,912,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 448,686 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tỳ giải |
|
| Giá từng phần lô | 3,122,910 |
| Dự toán (VND) | 3,122,910 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,844 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thông thảo |
|
| Giá từng phần lô | 28,056,000 |
| Dự toán (VND) | 28,056,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 420,840 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Giá từng phần lô | 6,756,816 |
| Dự toán (VND) | 6,756,816 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 101,352 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ý dĩ |
|
| Giá từng phần lô | 17,830,300 |
| Dự toán (VND) | 17,830,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 267,455 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thạch xương bồ |
|
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Dự toán (VND) | 15,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 234,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ thực |
|
| Giá từng phần lô | 2,876,538 |
| Dự toán (VND) | 2,876,538 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,148 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ xác |
|
| Giá từng phần lô | 6,691,783 |
| Dự toán (VND) | 6,691,783 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,377 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hậu phác |
|
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Dự toán (VND) | 3,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Giá từng phần lô | 5,681,250 |
| Dự toán (VND) | 5,681,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,219 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc hương |
|
| Giá từng phần lô | 5,532,352 |
| Dự toán (VND) | 5,532,352 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,985 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ô dược |
|
| Giá từng phần lô | 2,841,300 |
| Dự toán (VND) | 2,841,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,620 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa nhân |
|
| Giá từng phần lô | 195,265,515 |
| Dự toán (VND) | 195,265,515 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,928,983 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 10,485,750 |
| Dự toán (VND) | 10,485,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 157,286 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Giá từng phần lô | 256,668,720 |
| Dự toán (VND) | 256,668,720 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,850,031 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đào nhân |
|
| Giá từng phần lô | 70,242,176 |
| Dự toán (VND) | 70,242,176 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,053,633 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Giá từng phần lô | 117,041,400 |
| Dự toán (VND) | 117,041,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,755,621 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyền hồ |
|
| Giá từng phần lô | 14,449,050 |
| Dự toán (VND) | 14,449,050 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 216,736 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Giá từng phần lô | 22,172,080 |
| Dự toán (VND) | 22,172,080 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 332,581 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Giá từng phần lô | 6,185,550 |
| Dự toán (VND) | 6,185,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 92,783 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Một dược |
|
| Giá từng phần lô | 7,093,800 |
| Dự toán (VND) | 7,093,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 106,407 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nga truật |
|
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Dự toán (VND) | 1,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Giá từng phần lô | 165,453,120 |
| Dự toán (VND) | 165,453,120 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,481,797 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhũ hương |
|
| Giá từng phần lô | 2,513,700 |
| Dự toán (VND) | 2,513,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,706 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tô mộc |
|
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Dự toán (VND) | 6,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Giá từng phần lô | 7,040,000 |
| Dự toán (VND) | 7,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hòe hoa |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 283,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tam thất |
|
| Giá từng phần lô | 383,305,050 |
| Dự toán (VND) | 383,305,050 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,749,576 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lá khôi |
|
| Giá từng phần lô | 5,380,200 |
| Dự toán (VND) | 5,380,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,703 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạch nha |
|
| Giá từng phần lô | 384,300 |
| Dự toán (VND) | 384,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,765 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn tra |
|
| Giá từng phần lô | 1,855,140 |
| Dự toán (VND) | 1,855,140 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,827 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thương truật |
|
| Giá từng phần lô | 35,629,020 |
| Dự toán (VND) | 35,629,020 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 534,435 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim anh |
|
| Giá từng phần lô | 3,136,000 |
| Dự toán (VND) | 3,136,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,040 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khiếm thực |
|
| Giá từng phần lô | 4,940,000 |
| Dự toán (VND) | 4,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên nhục |
|
| Giá từng phần lô | 52,252,200 |
| Dự toán (VND) | 52,252,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 783,783 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Giá từng phần lô | 256,800,000 |
| Dự toán (VND) | 256,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,852,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Giá từng phần lô | 59,955,000 |
| Dự toán (VND) | 59,955,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 899,325 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 157,559,500 |
| Dự toán (VND) | 157,559,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,363,393 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Giá từng phần lô | 510,260,000 |
| Dự toán (VND) | 510,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,653,900 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 240,581,250 |
| Dự toán (VND) | 240,581,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,608,719 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 36,934,205 |
| Dự toán (VND) | 36,934,205 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 554,013 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Giá từng phần lô | 186,988,200 |
| Dự toán (VND) | 186,988,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,804,823 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 224,551,600 |
| Dự toán (VND) | 224,551,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,368,274 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngọc trúc |
|
| Giá từng phần lô | 27,324,150 |
| Dự toán (VND) | 27,324,150 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 409,862 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Giá từng phần lô | 23,684,400 |
| Dự toán (VND) | 23,684,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 355,266 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên môn đông |
|
| Giá từng phần lô | 26,815,840 |
| Dự toán (VND) | 26,815,840 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 402,238 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Dự toán (VND) | 2,835,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,525 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Giá từng phần lô | 29,779,815 |
| Dự toán (VND) | 29,779,815 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 446,697 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dâm dương hoắc |
|
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Dự toán (VND) | 6,048,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 144,247,950 |
| Dự toán (VND) | 144,247,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,163,719 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích trí nhân |
|
| Giá từng phần lô | 16,244,550 |
| Dự toán (VND) | 16,244,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 243,668 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Giá từng phần lô | 121,054,500 |
| Dự toán (VND) | 121,054,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,815,818 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Giá từng phần lô | 133,165,200 |
| Dự toán (VND) | 133,165,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,997,478 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 116,135,925 |
| Dự toán (VND) | 116,135,925 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,742,039 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 186,960,000 |
| Dự toán (VND) | 186,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,804,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 60,769,800 |
| Dự toán (VND) | 60,769,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 911,547 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đảng sâm |
|
| Giá từng phần lô | 460,020,750 |
| Dự toán (VND) | 460,020,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,900,311 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 88,410,420 |
| Dự toán (VND) | 88,410,420 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,326,156 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Giá từng phần lô | 231,394,455 |
| Dự toán (VND) | 231,394,455 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,470,917 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân sâm |
|
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Dự toán (VND) | 95,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,425,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Binh lang |
|
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Dự toán (VND) | 5,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi