Gói thầu: Mua dược liệu tại Bệnh viện Y Dược cổ truyền tỉnh Thanh Hóa năm 2024 (Không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400204839-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/07/2024 09:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y dược cổ truyền Thanh Hoá
Chủ đầu tư Bệnh viện Y dược cổ truyền Thanh Hoá
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua dược liệu tại Bệnh viện Y Dược cổ truyền tỉnh Thanh Hóa năm 2024 (Không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
Số hiệu KHLCNT PL2400122288
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 10,415,301,195 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 208.306.025 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2021 đến năm 2023(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng số X
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 3 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400084945 - 91,509,600 83.274.000 65.887.000 1,830,192
2 PP2400084946 - 275,100,000 250.341.000 198.072.000 5,502,000
3 PP2400084947 - 4,914,000 4.472.000 3.538.000 98,280
4 PP2400084948 - 6,497,400 5.913.000 4.678.000 129,948
5 PP2400084949 - 102,538,800 93.310.000 73.828.000 2,050,776
6 PP2400084950 - 298,798,500 271.907.000 215.135.000 5,975,970
7 PP2400084951 - 186,322,500 169.553.000 134.152.000 3,726,450
8 PP2400084952 - 7,917,000 7.204.000 5.700.000 158,340
9 PP2400084953 - 2,866,500 2.609.000 2.064.000 57,330
10 PP2400084954 - 14,264,250 12.980.000 10.270.000 285,285
11 PP2400084955 - 164,934,000 150.090.000 118.752.000 3,298,680
12 PP2400084956 - 11,625,600 10.579.000 8.370.000 232,512
13 PP2400084957 - 101,146,500 92.043.000 72.825.000 2,022,930
14 PP2400084958 - 4,315,500 3.927.000 3.107.000 86,310
15 PP2400084959 - 27,594,000 25.111.000 19.868.000 551,880
16 PP2400084960 - 155,610,000 141.605.000 112.039.000 3,112,200
17 PP2400084961 - 1,949,220 1.774.000 1.403.000 38,984
18 PP2400084962 - 3,003,000 2.733.000 2.162.000 60,060
19 PP2400084963 - 95,680,000 87.069.000 68.890.000 1,913,600
20 PP2400084964 - 19,425,000 17.677.000 13.986.000 388,500
21 PP2400084965 - 25,937,730 23.603.000 18.675.000 518,755
22 PP2400084966 - 5,364,000 4.881.000 3.862.000 107,280
23 PP2400084967 - 2,088,000 1.900.000 1.503.000 41,760
24 PP2400084968 - 3,112,200 2.832.000 2.241.000 62,244
25 PP2400084969 - 8,484,000 7.720.000 6.108.000 169,680
26 PP2400084970 - 4,828,950 4.394.000 3.477.000 96,579
27 PP2400084971 - 1,283,100 1.168.000 924.000 25,662
28 PP2400084972 - 84,987,000 77.338.000 61.191.000 1,699,740
29 PP2400084973 - 281,549,100 256.210.000 202.715.000 5,630,982
30 PP2400084974 - 838,246,500 762.804.000 603.537.000 16,764,930
31 PP2400084975 - 42,315,000 38.507.000 30.467.000 846,300
32 PP2400084976 - 17,360,000 15.798.000 12.499.000 347,200
33 PP2400084977 - 68,260,920 62.117.000 49.148.000 1,365,218
34 PP2400084978 - 176,166,900 160.312.000 126.840.000 3,523,338
35 PP2400084979 - 53,944,800 49.090.000 38.840.000 1,078,896
36 PP2400084980 - 816,952,500 743.427.000 588.206.000 16,339,050
37 PP2400084981 - 97,600,000 88.816.000 70.272.000 1,952,000
38 PP2400084982 - 3,377,010 3.073.000 2.431.000 67,540
39 PP2400084983 - 5,821,200 5.297.000 4.191.000 116,424
40 PP2400084984 - 34,807,500 31.675.000 25.061.000 696,150
41 PP2400084985 - 34,944,000 31.799.000 25.160.000 698,880
42 PP2400084986 - 5,670,000 5.160.000 4.082.000 113,400
43 PP2400084987 - 11,024,000 10.032.000 7.937.000 220,480
44 PP2400084988 - 269,969,700 245.672.000 194.378.000 5,399,394
45 PP2400084989 - 9,882,600 8.993.000 7.115.000 197,652
46 PP2400084990 - 68,640,390 62.463.000 49.421.000 1,372,808
47 PP2400084991 - 14,508,000 13.202.000 10.446.000 290,160
48 PP2400084992 - 10,647,000 9.689.000 7.666.000 212,940
49 PP2400084993 - 9,773,400 8.894.000 7.037.000 195,468
50 PP2400084994 - 108,885,000 99.085.000 78.397.000 2,177,700
51 PP2400084995 - 16,328,000 14.858.000 11.756.000 326,560
52 PP2400084996 - 9,128,700 8.307.000 6.573.000 182,574
53 PP2400084997 - 24,960,600 22.714.000 17.972.000 499,212
54 PP2400084998 - 4,800,600 4.369.000 3.456.000 96,012
55 PP2400084999 - 3,496,500 3.182.000 2.517.000 69,930
56 PP2400085000 - 115,227,000 104.857.000 82.963.000 2,304,540
57 PP2400085001 - 4,056,780 3.692.000 2.921.000 81,136
58 PP2400085002 - 3,000,900 2.731.000 2.161.000 60,018
59 PP2400085003 - 7,324,800 6.666.000 5.274.000 146,496
60 PP2400085004 - 4,740,000 4.313.000 3.413.000 94,800
61 PP2400085005 - 5,323,500 4.844.000 3.833.000 106,470
62 PP2400085006 - 252,710,640 229.967.000 181.952.000 5,054,213
63 PP2400085007 - 13,950,300 12.695.000 10.044.000 279,006
64 PP2400085008 - 7,665,000 6.975.000 5.519.000 153,300
65 PP2400085009 - 34,348,860 31.257.000 24.731.000 686,977
66 PP2400085010 - 26,904,150 24.483.000 19.371.000 538,083
67 PP2400085011 - 36,527,400 33.240.000 26.300.000 730,548
68 PP2400085012 - 46,462,500 42.281.000 33.453.000 929,250
69 PP2400085013 - 19,320,000 17.581.000 13.910.000 386,400
70 PP2400085014 - 161,561,400 147.021.000 116.324.000 3,231,228
71 PP2400085015 - 420,000 382.000 302.000 8,400
72 PP2400085016 - 11,700,780 10.648.000 8.425.000 234,016
73 PP2400085017 - 13,104,000 11.925.000 9.435.000 262,080
74 PP2400085018 - 14,910,000 13.568.000 10.735.000 298,200
75 PP2400085019 - 6,890,000 6.270.000 4.961.000 137,800
76 PP2400085020 - 1,638,000 1.491.000 1.179.000 32,760
77 PP2400085021 - 31,906,980 29.035.000 22.973.000 638,140
78 PP2400085022 - 7,333,200 6.673.000 5.280.000 146,664
79 PP2400085023 - 38,689,560 35.207.000 27.856.000 773,791
80 PP2400085024 - 286,650,000 260.852.000 206.388.000 5,733,000
81 PP2400085025 - 154,875,000 140.936.000 111.510.000 3,097,500
82 PP2400085026 - 471,030,000 428.637.000 339.142.000 9,420,600
83 PP2400085027 - 4,140,000 3.767.000 2.981.000 82,800
84 PP2400085028 - 107,250,000 97.598.000 77.220.000 2,145,000
85 PP2400085029 - 4,692,000 4.270.000 3.378.000 93,840
86 PP2400085030 - 430,280,000 391.555.000 309.802.000 8,605,600
87 PP2400085031 - 223,650,000 203.522.000 161.028.000 4,473,000
88 PP2400085032 - 18,722,340 17.037.000 13.480.000 374,447
89 PP2400085033 - 9,752,400 8.875.000 7.022.000 195,048
90 PP2400085034 - 93,177,000 84.791.000 67.087.000 1,863,540
91 PP2400085035 - 31,285,800 28.470.000 22.526.000 625,716
92 PP2400085036 - 40,291,020 36.665.000 29.010.000 805,820
93 PP2400085037 - 208,740,000 189.953.000 150.293.000 4,174,800
94 PP2400085038 - 40,824,000 37.150.000 29.393.000 816,480
95 PP2400085039 - 1,920,000 1.747.000 1.382.000 38,400
96 PP2400085040 - 28,560,000 25.990.000 20.563.000 571,200
97 PP2400085041 - 379,890,000 345.700.000 273.521.000 7,597,800
98 PP2400085042 - 3,815,700 3.472.000 2.747.000 76,314
99 PP2400085043 - 34,445,250 31.345.000 24.801.000 688,905
100 PP2400085044 - 548,100,000 498.771.000 394.632.000 10,962,000
101 PP2400085045 - 3,213,000 2.924.000 2.313.000 64,260
102 PP2400085046 - 355,320,000 323.341.000 255.830.000 7,106,400
103 PP2400085047 - 42,768,000 38.919.000 30.793.000 855,360
104 PP2400085048 - 1,943,760 1.769.000 1.400.000 38,875
105 PP2400085049 - 122,451,000 111.430.000 88.165.000 2,449,020
106 PP2400085050 - 3,344,250 3.043.000 2.408.000 66,885
107 PP2400085051 - 1,256,850 1.144.000 905.000 25,137
108 PP2400085052 - 7,343,700 6.683.000 5.287.000 146,874
109 PP2400085053 - 38,091,900 34.664.000 27.426.000 761,838
110 PP2400085054 - 17,715,600 16.121.000 12.755.000 354,312
111 PP2400085055 - 7,098,000 6.459.000 5.111.000 141,960
112 PP2400085056 - 14,836,500 13.501.000 10.682.000 296,730
113 PP2400085057 - 35,122,500 31.961.000 25.288.000 702,450
114 PP2400085058 - 62,105,400 56.516.000 44.716.000 1,242,108
115 PP2400085059 - 11,349,975 10.328.000 8.172.000 227,000
116 PP2400085060 - 12,448,800 11.328.000 8.963.000 248,976
117 PP2400085061 - 61,015,500 55.524.000 43.931.000 1,220,310
118 PP2400085062 - 36,036,000 32.793.000 25.946.000 720,720
119 PP2400085063 - 506,341,500 460.771.000 364.566.000 10,126,830
120 PP2400085064 - 12,033,000 10.950.000 8.664.000 240,660
121 PP2400085065 - 209,664,000 190.794.000 150.958.000 4,193,280
122 PP2400085066 - 9,094,680 8.276.000 6.548.000 181,894
123 PP2400085067 - 65,913,750 59.982.000 47.458.000 1,318,275
124 PP2400085068 - 18,702,000 17.019.000 13.465.000 374,040
125 PP2400085069 - 4,875,000 4.436.000 3.510.000 97,500
126 PP2400085070 - 16,254,000 14.791.000 11.703.000 325,080
Mã phần lô PP2400084945
Giá từng phần lô 91,509,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.274.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.887.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,192
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084946
Giá từng phần lô 275,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.341.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,502,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084947
Giá từng phần lô 4,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.538.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084948
Giá từng phần lô 6,497,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.913.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.678.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,948
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084949
Giá từng phần lô 102,538,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,050,776
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084950
Giá từng phần lô 298,798,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.135.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,975,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084951
Giá từng phần lô 186,322,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.553.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,726,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084952
Giá từng phần lô 7,917,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.204.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084953
Giá từng phần lô 2,866,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.609.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084954
Giá từng phần lô 14,264,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,285
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084955
Giá từng phần lô 164,934,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,298,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084956
Giá từng phần lô 11,625,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.579.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,512
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084957
Giá từng phần lô 101,146,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.043.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,022,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084958
Giá từng phần lô 4,315,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.927.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.107.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084959
Giá từng phần lô 27,594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.111.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084960
Giá từng phần lô 155,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.039.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,112,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084961
Giá từng phần lô 1,949,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.774.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.403.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,984
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084962
Giá từng phần lô 3,003,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.733.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.162.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084963
Giá từng phần lô 95,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.069.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,913,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084964
Giá từng phần lô 19,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.677.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084965
Giá từng phần lô 25,937,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.603.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,755
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084966
Giá từng phần lô 5,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.881.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.862.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084967
Giá từng phần lô 2,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.503.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084968
Giá từng phần lô 3,112,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.832.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.241.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,244
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084969
Giá từng phần lô 8,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084970
Giá từng phần lô 4,828,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.394.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.477.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,579
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084971
Giá từng phần lô 1,283,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.168.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,662
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084972
Giá từng phần lô 84,987,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.338.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.191.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,699,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084973
Giá từng phần lô 281,549,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,630,982
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084974
Giá từng phần lô 838,246,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 762.804.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 603.537.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,764,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084975
Giá từng phần lô 42,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.507.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.467.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 846,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084976
Giá từng phần lô 17,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.798.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084977
Giá từng phần lô 68,260,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.117.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,218
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084978
Giá từng phần lô 176,166,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.312.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,523,338
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084979
Giá từng phần lô 53,944,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,078,896
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084980
Giá từng phần lô 816,952,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 743.427.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.206.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,339,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084981
Giá từng phần lô 97,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.816.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,952,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084982
Giá từng phần lô 3,377,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.073.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.431.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084983
Giá từng phần lô 5,821,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.297.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.191.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,424
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084984
Giá từng phần lô 34,807,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.061.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084985
Giá từng phần lô 34,944,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.799.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084986
Giá từng phần lô 5,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.082.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084987
Giá từng phần lô 11,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.032.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.937.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084988
Giá từng phần lô 269,969,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,399,394
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084989
Giá từng phần lô 9,882,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.993.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.115.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,652
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084990
Giá từng phần lô 68,640,390
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.463.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.421.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,808
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084991
Giá từng phần lô 14,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.202.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.446.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084992
Giá từng phần lô 10,647,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.689.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.666.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084993
Giá từng phần lô 9,773,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.894.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.037.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,468
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084994
Giá từng phần lô 108,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.085.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.397.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,177,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084995
Giá từng phần lô 16,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084996
Giá từng phần lô 9,128,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.307.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.573.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,574
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084997
Giá từng phần lô 24,960,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.714.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,212
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084998
Giá từng phần lô 4,800,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.369.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,012
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400084999
Giá từng phần lô 3,496,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.517.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085000
Giá từng phần lô 115,227,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.857.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.963.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085001
Giá từng phần lô 4,056,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.692.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.921.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,136
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085002
Giá từng phần lô 3,000,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.731.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.161.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,018
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085003
Giá từng phần lô 7,324,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.666.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,496
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085004
Giá từng phần lô 4,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.313.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.413.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085005
Giá từng phần lô 5,323,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.844.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.833.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085006
Giá từng phần lô 252,710,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.967.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.952.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,054,213
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085007
Giá từng phần lô 13,950,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.695.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,006
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085008
Giá từng phần lô 7,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.519.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085009
Giá từng phần lô 34,348,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.257.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.731.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,977
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085010
Giá từng phần lô 26,904,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.483.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.371.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,083
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085011
Giá từng phần lô 36,527,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,548
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085012
Giá từng phần lô 46,462,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.281.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.453.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085013
Giá từng phần lô 19,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.581.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085014
Giá từng phần lô 161,561,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.021.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,231,228
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085015
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085016
Giá từng phần lô 11,700,780
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.648.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,016
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085017
Giá từng phần lô 13,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085018
Giá từng phần lô 14,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085019
Giá từng phần lô 6,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.961.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085020
Giá từng phần lô 1,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.491.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.179.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085021
Giá từng phần lô 31,906,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.035.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.973.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085022
Giá từng phần lô 7,333,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.673.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,664
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085023
Giá từng phần lô 38,689,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.207.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 773,791
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085024
Giá từng phần lô 286,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.852.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,733,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085025
Giá từng phần lô 154,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.936.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,097,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085026
Giá từng phần lô 471,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.637.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,420,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085027
Giá từng phần lô 4,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.767.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.981.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085028
Giá từng phần lô 107,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.598.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,145,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085029
Giá từng phần lô 4,692,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085030
Giá từng phần lô 430,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.555.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.802.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,605,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085031
Giá từng phần lô 223,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.522.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,473,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085032
Giá từng phần lô 18,722,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.037.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,447
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085033
Giá từng phần lô 9,752,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.022.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,048
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085034
Giá từng phần lô 93,177,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.791.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,863,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085035
Giá từng phần lô 31,285,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.526.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,716
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085036
Giá từng phần lô 40,291,020
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085037
Giá từng phần lô 208,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.953.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.293.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,174,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085038
Giá từng phần lô 40,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.393.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085039
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.747.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.382.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085040
Giá từng phần lô 28,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.563.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085041
Giá từng phần lô 379,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.521.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,597,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085042
Giá từng phần lô 3,815,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.747.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,314
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085043
Giá từng phần lô 34,445,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.345.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.801.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,905
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085044
Giá từng phần lô 548,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 498.771.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,962,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085045
Giá từng phần lô 3,213,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.924.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.313.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085046
Giá từng phần lô 355,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.341.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 255.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,106,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085047
Giá từng phần lô 42,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.919.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085048
Giá từng phần lô 1,943,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.769.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085049
Giá từng phần lô 122,451,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,449,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085050
Giá từng phần lô 3,344,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.043.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,885
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085051
Giá từng phần lô 1,256,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,137
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085052
Giá từng phần lô 7,343,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.683.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.287.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,874
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085053
Giá từng phần lô 38,091,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.664.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.426.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 761,838
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085054
Giá từng phần lô 17,715,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.121.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,312
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085055
Giá từng phần lô 7,098,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.459.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.111.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085056
Giá từng phần lô 14,836,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.501.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.682.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085057
Giá từng phần lô 35,122,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.961.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085058
Giá từng phần lô 62,105,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.516.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,108
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085059
Giá từng phần lô 11,349,975
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.328.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085060
Giá từng phần lô 12,448,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.328.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.963.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,976
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085061
Giá từng phần lô 61,015,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.524.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.931.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085062
Giá từng phần lô 36,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.793.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085063
Giá từng phần lô 506,341,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.771.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,126,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085064
Giá từng phần lô 12,033,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.664.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085065
Giá từng phần lô 209,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.794.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,193,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085066
Giá từng phần lô 9,094,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.276.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,894
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085067
Giá từng phần lô 65,913,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.982.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.458.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,318,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085068
Giá từng phần lô 18,702,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.019.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085069
Giá từng phần lô 4,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.436.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2400085070
Giá từng phần lô 16,254,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.791.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.703.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->