Gói thầu: Mua dược liệu tại Bệnh viện Y Dược cổ truyền tỉnh Thanh Hóa năm 2025-2026 (Không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500254997-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/06/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y dược cổ truyền Thanh Hoá
Chủ đầu tư Bệnh viện Y dược cổ truyền Thanh Hoá
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua dược liệu tại Bệnh viện Y Dược cổ truyền tỉnh Thanh Hóa năm 2025-2026 (Không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
Số hiệu KHLCNT PL2500140044
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 11,607,072,420 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 2 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500270336 - 87,360,000 117.936.000 61.152.000 1,319,140
2 PP2500270337 - 412,650,000 557.077.500 288.855.000 6,231,020
3 PP2500270338 - 9,702,000 13.097.700 6.791.400 146,500
4 PP2500270339 - 7,983,360 10.777.536 5.588.352 120,550
5 PP2500270340 - 107,616,600 145.282.410 75.331.620 1,625,010
6 PP2500270341 - 520,285,500 702.385.425 364.199.850 7,856,310
7 PP2500270342 - 340,795,000 460.073.250 238.556.500 5,146,000
8 PP2500270343 - 12,060,000 16.281.000 8.442.000 182,110
9 PP2500270344 - 2,015,000 2.720.250 1.410.500 30,430
10 PP2500270345 - 12,285,000 16.584.750 8.599.500 185,500
11 PP2500270346 - 140,843,640 190.138.914 98.590.548 2,126,740
12 PP2500270347 - 18,000,000 24.300.000 12.600.000 271,800
13 PP2500270348 - 99,099,000 133.783.650 69.369.300 1,496,390
14 PP2500270349 - 6,029,100 8.139.285 4.220.370 91,040
15 PP2500270350 - 30,555,000 41.249.250 21.388.500 461,380
16 PP2500270351 - 129,442,950 174.747.983 90.610.065 1,954,590
17 PP2500270352 - 2,200,380 2.970.513 1.540.266 33,230
18 PP2500270353 - 4,600,000 6.210.000 3.220.000 69,460
19 PP2500270354 - 85,100,000 114.885.000 59.570.000 1,285,010
20 PP2500270355 - 19,687,500 26.578.125 13.781.250 297,280
21 PP2500270356 - 25,350,000 34.222.500 17.745.000 382,790
22 PP2500270357 - 5,783,400 7.807.590 4.048.380 87,330
23 PP2500270358 - 2,916,000 3.936.600 2.041.200 44,030
24 PP2500270359 - 2,702,700 3.648.645 1.891.890 40,810
25 PP2500270360 - 13,099,800 17.684.730 9.169.860 197,810
26 PP2500270361 - 6,361,950 8.588.633 4.453.365 96,070
27 PP2500270362 - 1,501,500 2.027.025 1.051.050 22,670
28 PP2500270363 - 89,460,000 120.771.000 62.622.000 1,350,850
29 PP2500270364 - 244,114,080 329.554.008 170.879.856 3,686,120
30 PP2500270365 - 1,116,216,000 1.506.891.600 781.351.200 16,854,860
31 PP2500270366 - 27,300,000 36.855.000 19.110.000 412,230
32 PP2500270367 - 16,674,000 22.509.900 11.671.800 251,780
33 PP2500270368 - 77,285,000 104.334.750 54.099.500 1,167,000
34 PP2500270369 - 181,031,760 244.392.876 126.722.232 2,733,580
35 PP2500270370 - 55,735,680 75.243.168 39.014.976 841,610
36 PP2500270371 - 778,050,000 1.050.367.500 544.635.000 11,748,560
37 PP2500270372 - 161,280,000 217.728.000 112.896.000 2,435,330
38 PP2500270373 - 4,777,500 6.449.625 3.344.250 72,140
39 PP2500270374 - 17,136,000 23.133.600 11.995.200 258,750
40 PP2500270375 - 33,783,750 45.608.063 23.648.625 510,130
41 PP2500270376 - 54,793,200 73.970.820 38.355.240 827,380
42 PP2500270377 - 11,750,000 15.862.500 8.225.000 177,430
43 PP2500270378 - 15,668,730 21.152.786 10.968.111 236,600
44 PP2500270379 - 220,038,000 297.051.300 154.026.600 3,322,570
45 PP2500270380 - 10,296,000 13.899.600 7.207.200 155,470
46 PP2500270381 - 79,393,860 107.181.711 55.575.702 1,198,850
47 PP2500270382 - 26,481,000 35.749.350 18.536.700 399,860
48 PP2500270383 - 9,555,000 12.899.250 6.688.500 144,280
49 PP2500270384 - 8,490,300 11.461.905 5.943.210 128,200
50 PP2500270385 - 27,850,000 37.597.500 19.495.000 420,540
51 PP2500270386 - 121,550,000 164.092.500 85.085.000 1,835,410
52 PP2500270387 - 15,577,380 21.029.463 10.904.166 235,220
53 PP2500270388 - 6,748,560 9.110.556 4.723.992 101,900
54 PP2500270389 - 24,009,720 32.413.122 16.806.804 362,550
55 PP2500270390 - 8,700,000 11.745.000 6.090.000 131,370
56 PP2500270391 - 3,496,500 4.720.275 2.447.550 52,800
57 PP2500270392 - 96,888,330 130.799.246 67.821.831 1,463,010
58 PP2500270393 - 3,432,000 4.633.200 2.402.400 51,820
59 PP2500270394 - 1,959,300 2.645.055 1.371.510 29,590
60 PP2500270395 - 6,804,000 9.185.400 4.762.800 102,740
61 PP2500270396 - 4,378,500 5.910.975 3.064.950 66,120
62 PP2500270397 - 5,069,610 6.843.974 3.548.727 76,550
63 PP2500270398 - 270,270,000 364.864.500 189.189.000 4,081,080
64 PP2500270399 - 9,147,600 12.349.260 6.403.320 138,130
65 PP2500270400 - 7,281,750 9.830.363 5.097.225 109,950
66 PP2500270401 - 52,258,500 70.548.975 36.580.950 789,100
67 PP2500270402 - 138,782,700 187.356.645 97.147.890 2,095,620
68 PP2500270403 - 16,898,700 22.813.245 11.829.090 255,170
69 PP2500270404 - 54,054,000 72.972.900 37.837.800 816,220
70 PP2500270405 - 12,789,000 17.265.150 8.952.300 193,110
71 PP2500270406 - 186,109,200 251.247.420 130.276.440 2,810,250
72 PP2500270407 - 2,478,000 3.345.300 1.734.600 37,420
73 PP2500270408 - 70,805,000 95.586.750 49.563.500 1,069,160
74 PP2500270409 - 12,994,800 17.542.980 9.096.360 196,220
75 PP2500270410 - 15,044,190 20.309.657 10.530.933 227,170
76 PP2500270411 - 5,830,000 7.870.500 4.081.000 88,030
77 PP2500270412 - 2,160,000 2.916.000 1.512.000 32,620
78 PP2500270413 - 37,427,670 50.527.355 26.199.369 565,160
79 PP2500270414 - 8,347,500 11.269.125 5.843.250 126,050
80 PP2500270415 - 45,864,000 61.916.400 32.104.800 692,550
81 PP2500270416 - 180,180,000 243.243.000 126.126.000 2,720,720
82 PP2500270417 - 147,420,000 199.017.000 103.194.000 2,226,040
83 PP2500270418 - 365,799,000 493.828.650 256.059.300 5,523,560
84 PP2500270419 - 3,656,100 4.935.735 2.559.270 55,210
85 PP2500270420 - 27,020,000 36.477.000 18.914.000 408,000
86 PP2500270421 - 77,090,000 104.071.500 53.963.000 1,164,060
87 PP2500270422 - 5,497,000 7.420.950 3.847.900 83,000
88 PP2500270423 - 7,320,000 9.882.000 5.124.000 110,530
89 PP2500270424 - 535,680,000 723.168.000 374.976.000 8,088,770
90 PP2500270425 - 217,500,000 293.625.000 152.250.000 3,284,250
91 PP2500270426 - 17,934,000 24.210.900 12.553.800 270,800
92 PP2500270427 - 10,752,000 14.515.200 7.526.400 162,360
93 PP2500270428 - 90,124,650 121.668.278 63.087.255 1,360,880
94 PP2500270429 - 28,600,000 38.610.000 20.020.000 431,860
95 PP2500270430 - 45,892,980 61.955.523 32.125.086 692,980
96 PP2500270431 - 191,394,000 258.381.900 133.975.800 2,890,050
97 PP2500270432 - 47,250,000 63.787.500 33.075.000 713,480
98 PP2500270433 - 2,478,000 3.345.300 1.734.600 37,420
99 PP2500270434 - 26,203,800 35.375.130 18.342.660 395,680
100 PP2500270435 - 267,864,660 361.617.291 187.505.262 4,044,760
101 PP2500270436 - 3,381,000 4.564.350 2.366.700 51,050
102 PP2500270437 - 36,450,000 49.207.500 25.515.000 550,400
103 PP2500270438 - 504,000,000 680.400.000 352.800.000 7,610,400
104 PP2500270439 - 5,200,000 7.020.000 3.640.000 78,520
105 PP2500270440 - 361,916,100 488.586.735 253.341.270 5,464,930
106 PP2500270441 - 117,936,000 159.213.600 82.555.200 1,780,830
107 PP2500270442 - 3,630,900 4.901.715 2.541.630 54,830
108 PP2500270443 - 136,651,200 184.479.120 95.655.840 2,063,430
109 PP2500270444 - 4,340,700 5.859.945 3.038.490 65,540
110 PP2500270445 - 976,500 1.318.275 683.550 14,750
111 PP2500270446 - 5,512,000 7.441.200 3.858.400 83,230
112 PP2500270447 - 46,341,750 62.561.363 32.439.225 699,760
113 PP2500270448 - 24,570,000 33.169.500 17.199.000 371,010
114 PP2500270449 - 6,579,300 8.882.055 4.605.510 99,350
115 PP2500270450 - 39,600,000 53.460.000 27.720.000 597,960
116 PP2500270451 - 44,845,500 60.541.425 31.391.850 677,170
117 PP2500270452 - 70,119,000 94.660.650 49.083.300 1,058,800
118 PP2500270453 - 17,409,000 23.502.150 12.186.300 262,880
119 PP2500270454 - 21,075,600 28.452.060 14.752.920 318,240
120 PP2500270455 - 56,625,660 76.444.641 39.637.962 855,050
121 PP2500270456 - 36,036,000 48.648.600 25.225.200 544,140
122 PP2500270457 - 827,053,500 1.116.522.225 578.937.450 12,488,510
123 PP2500270458 - 14,647,500 19.774.125 10.253.250 221,180
124 PP2500270459 - 201,539,520 272.078.352 141.077.664 3,043,250
125 PP2500270460 - 7,796,250 10.524.938 5.457.375 117,720
126 PP2500270461 - 64,524,600 87.108.210 45.167.220 974,320
127 PP2500270462 - 20,580,000 27.783.000 14.406.000 310,760
128 PP2500270463 - 11,736,900 15.844.815 8.215.830 177,230
Mã phần lô PP2500270336
Giá từng phần lô 87,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.936.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.152.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,319,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270337
Giá từng phần lô 412,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.077.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,231,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270338
Giá từng phần lô 9,702,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.097.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.791.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270339
Giá từng phần lô 7,983,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.777.536
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.588.352
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270340
Giá từng phần lô 107,616,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.282.410
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.331.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,625,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270341
Giá từng phần lô 520,285,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.385.425
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.199.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,856,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270342
Giá từng phần lô 340,795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.073.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.556.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,146,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270343
Giá từng phần lô 12,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.281.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270344
Giá từng phần lô 2,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.720.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.410.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270345
Giá từng phần lô 12,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.584.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.599.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270346
Giá từng phần lô 140,843,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.138.914
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.590.548
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270347
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270348
Giá từng phần lô 99,099,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.783.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.369.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270349
Giá từng phần lô 6,029,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.139.285
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.220.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270350
Giá từng phần lô 30,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.249.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.388.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270351
Giá từng phần lô 129,442,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.747.983
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.610.065
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,954,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270352
Giá từng phần lô 2,200,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.970.513
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.266
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270353
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270354
Giá từng phần lô 85,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.885.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270355
Giá từng phần lô 19,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.578.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.781.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270356
Giá từng phần lô 25,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.222.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270357
Giá từng phần lô 5,783,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.807.590
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.048.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270358
Giá từng phần lô 2,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.936.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.041.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270359
Giá từng phần lô 2,702,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.648.645
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.891.890
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,810
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270360
Giá từng phần lô 13,099,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.684.730
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.169.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,810
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270361
Giá từng phần lô 6,361,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.588.633
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.453.365
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270362
Giá từng phần lô 1,501,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.027.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.051.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270363
Giá từng phần lô 89,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.771.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.622.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270364
Giá từng phần lô 244,114,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.554.008
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.879.856
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,686,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270365
Giá từng phần lô 1,116,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.506.891.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 781.351.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,854,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270366
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.855.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270367
Giá từng phần lô 16,674,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.509.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.671.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270368
Giá từng phần lô 77,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.334.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.099.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270369
Giá từng phần lô 181,031,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.392.876
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.722.232
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,733,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270370
Giá từng phần lô 55,735,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.243.168
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.014.976
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,610
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270371
Giá từng phần lô 778,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.367.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 544.635.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,748,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270372
Giá từng phần lô 161,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,435,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270373
Giá từng phần lô 4,777,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.449.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.344.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270374
Giá từng phần lô 17,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.133.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.995.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270375
Giá từng phần lô 33,783,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.608.063
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.648.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270376
Giá từng phần lô 54,793,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.970.820
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.355.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270377
Giá từng phần lô 11,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.862.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270378
Giá từng phần lô 15,668,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.152.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.968.111
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270379
Giá từng phần lô 220,038,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.051.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.026.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,322,570
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270380
Giá từng phần lô 10,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.899.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.207.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270381
Giá từng phần lô 79,393,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.181.711
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.575.702
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270382
Giá từng phần lô 26,481,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.749.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.536.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270383
Giá từng phần lô 9,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.899.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.688.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270384
Giá từng phần lô 8,490,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.461.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.943.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270385
Giá từng phần lô 27,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.597.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270386
Giá từng phần lô 121,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.092.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,835,410
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270387
Giá từng phần lô 15,577,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.029.463
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.904.166
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270388
Giá từng phần lô 6,748,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.110.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.723.992
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270389
Giá từng phần lô 24,009,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.413.122
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.806.804
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270390
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.745.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270391
Giá từng phần lô 3,496,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.720.275
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.447.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270392
Giá từng phần lô 96,888,330
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.799.246
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.821.831
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,463,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270393
Giá từng phần lô 3,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.633.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.402.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270394
Giá từng phần lô 1,959,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.645.055
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.371.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270395
Giá từng phần lô 6,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.185.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.762.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270396
Giá từng phần lô 4,378,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.910.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.064.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270397
Giá từng phần lô 5,069,610
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.843.974
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.548.727
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270398
Giá từng phần lô 270,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.864.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.189.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,081,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270399
Giá từng phần lô 9,147,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.349.260
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.403.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270400
Giá từng phần lô 7,281,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.830.363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.097.225
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270401
Giá từng phần lô 52,258,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.548.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.580.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270402
Giá từng phần lô 138,782,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.356.645
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.147.890
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,095,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270403
Giá từng phần lô 16,898,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.813.245
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.829.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270404
Giá từng phần lô 54,054,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.972.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.837.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270405
Giá từng phần lô 12,789,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.265.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.952.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270406
Giá từng phần lô 186,109,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.247.420
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.276.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,810,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270407
Giá từng phần lô 2,478,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.345.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.734.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270408
Giá từng phần lô 70,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.586.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.563.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,069,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270409
Giá từng phần lô 12,994,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.542.980
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.096.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,220
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270410
Giá từng phần lô 15,044,190
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.309.657
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.530.933
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270411
Giá từng phần lô 5,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.870.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.081.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270412
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.916.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270413
Giá từng phần lô 37,427,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.527.355
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.199.369
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270414
Giá từng phần lô 8,347,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.269.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.843.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270415
Giá từng phần lô 45,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.916.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.104.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270416
Giá từng phần lô 180,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.243.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270417
Giá từng phần lô 147,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.017.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.194.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,226,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270418
Giá từng phần lô 365,799,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.828.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.059.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,523,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270419
Giá từng phần lô 3,656,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.935.735
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.559.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,210
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270420
Giá từng phần lô 27,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.477.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270421
Giá từng phần lô 77,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.071.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.963.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,060
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270422
Giá từng phần lô 5,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.420.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.847.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270423
Giá từng phần lô 7,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.882.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,530
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270424
Giá từng phần lô 535,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 723.168.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,088,770
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270425
Giá từng phần lô 217,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,284,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270426
Giá từng phần lô 17,934,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.210.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.553.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270427
Giá từng phần lô 10,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.515.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.526.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270428
Giá từng phần lô 90,124,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.668.278
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.087.255
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270429
Giá từng phần lô 28,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270430
Giá từng phần lô 45,892,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.955.523
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.125.086
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270431
Giá từng phần lô 191,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.381.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.975.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,890,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270432
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 713,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270433
Giá từng phần lô 2,478,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.345.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.734.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270434
Giá từng phần lô 26,203,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.375.130
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.342.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270435
Giá từng phần lô 267,864,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.617.291
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.505.262
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,044,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270436
Giá từng phần lô 3,381,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.564.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.366.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270437
Giá từng phần lô 36,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.207.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.515.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270438
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,610,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270439
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270440
Giá từng phần lô 361,916,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.586.735
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.341.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,464,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270441
Giá từng phần lô 117,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.213.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.555.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270442
Giá từng phần lô 3,630,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.901.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.541.630
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,830
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270443
Giá từng phần lô 136,651,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.479.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.655.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,063,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270444
Giá từng phần lô 4,340,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.859.945
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.038.490
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270445
Giá từng phần lô 976,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.318.275
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 683.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270446
Giá từng phần lô 5,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.441.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.858.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270447
Giá từng phần lô 46,341,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.561.363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.439.225
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 699,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270448
Giá từng phần lô 24,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.169.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.199.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270449
Giá từng phần lô 6,579,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.882.055
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.605.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270450
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270451
Giá từng phần lô 44,845,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.541.425
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.391.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 677,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270452
Giá từng phần lô 70,119,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.660.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.083.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270453
Giá từng phần lô 17,409,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.502.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.186.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270454
Giá từng phần lô 21,075,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.452.060
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.752.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270455
Giá từng phần lô 56,625,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.444.641
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.637.962
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270456
Giá từng phần lô 36,036,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.648.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.225.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270457
Giá từng phần lô 827,053,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.116.522.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 578.937.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,488,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270458
Giá từng phần lô 14,647,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.774.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.253.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270459
Giá từng phần lô 201,539,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.078.352
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.077.664
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,043,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270460
Giá từng phần lô 7,796,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.524.938
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.457.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270461
Giá từng phần lô 64,524,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.108.210
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.167.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270462
Giá từng phần lô 20,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.783.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500270463
Giá từng phần lô 11,736,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.844.815
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.215.830
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,230
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->