Gói thầu: Mua gòn gạc, hóa chất sát khuẩn, vật tư y tế tiêu hao và vật tư y tế thông dụng khác
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300306468-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/12/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN MINH PHÁT |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua gòn gạc, hóa chất sát khuẩn, vật tư y tế tiêu hao và vật tư y tế thông dụng khác |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300202584 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Tiền Giang |
| Giá gói thầu | 3,135,825,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47.037.373 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300426494 - Gòn y tế thấm nước | 50,750,000 | 76.125.000 | 3005 | 35.525.000 | 58 |
| 2 | PP2300426495 - Gòn viên 2cm, KVT | 34,492,500 | 51.738.750 | 3005 | 24.144.750 | 75 |
| 3 | PP2300426496 - Gạc phẫu thuật ổ bụng | 368,550,000 | 552.825.000 | 3005 | 257.985.000 | 9000 |
| 4 | PP2300426497 - Gạc y tế 5cm x 10cm, | 88,200,000 | 132.300.000 | 3005 | 61.740.000 | 7000 |
| 5 | PP2300426498 - Gạc y tế khổ 0,8 mét | 176,400,000 | 264.600.000 | 3005 | 123.480.000 | 6666 |
| 6 | PP2300426499 - Gạc củ ấu sản khoa vô trùng | 4,914,000 | 7.371.000 | 3808 | 3.439.800 | 1500 |
| 7 | PP2300426500 - Dung dịch diệt khuẩn bề mặt: | 19,500,000 | 29.250.000 | 3808 | 13.650.000 | 8 |
| 8 | PP2300426501 - Dung dịch khử khuẩn: | 33,600,000 | 50.400.000 | 3808 | 23.520.000 | 13 |
| 9 | PP2300426502 - Dung dịch khử nhiễm và lảm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế | 88,400,000 | 132.600.000 | 3808 | 61.880.000 | 43 |
| 10 | PP2300426503 - Dung dịch khử trùng | 26,145,000 | 39.217.500 | 3808 | 18.301.500 | 5 |
| 11 | PP2300426504 - Dung dịch rửa tay nhanh không rửa lại bằng nước | 25,920,000 | 38.880.000 | 3808 | 18.144.000 | 80 |
| 12 | PP2300426505 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 33,600,000 | 50.400.000 | 3808 | 23.520.000 | 10 |
| 13 | PP2300426506 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 46,800,000 | 70.200.000 | 3808 | 32.760.000 | 120 |
| 14 | PP2300426507 - Hỗn hợp 5 enzyme | 8,340,000 | 12.510.000 | 3808 | 5.838.000 | 1 |
| 15 | PP2300426508 - Túi ép dẹp 150mm x 200m | 33,120,000 | 49.680.000 | 3808 | 23.184.000 | 12 |
| 16 | PP2300426509 - Túi ép dẹp 200mm x 200m | 22,680,000 | 34.020.000 | 9018 | 15.876.000 | 6 |
| 17 | PP2300426510 - Túi ép dẹp 350mm x 200m | 2,994,000 | 4.491.000 | 9018 | 2.095.800 | 1 |
| 18 | PP2300426511 - Túi ép phồng 250mm x100m | 31,080,000 | 46.620.000 | 9018 | 21.756.000 | 7 |
| 19 | PP2300426512 - Túi chứa nước tiểu | 40,000,000 | 60.000.000 | 9018 | 28.000.000 | 1333 |
| 20 | PP2300426513 - Ống nghiệm Citrat | 27,000,000 | 40.500.000 | 9018 | 18.900.000 | 6000 |
| 21 | PP2300426514 - Ống nghiệm EDTA | 24,480,000 | 36.720.000 | 9018 | 17.136.000 | 6000 |
| 22 | PP2300426515 - Ống nghiệm nhựa trong, 5ml, có nắp. | 19,200,000 | 28.800.000 | 9018 | 13.440.000 | 8000 |
| 23 | PP2300426516 - Ống nghiệm Serumplas | 26,460,000 | 39.690.000 | 9018 | 18.522.000 | 6000 |
| 24 | PP2300426517 - Que gòn xét nghiệm tiệt trùng một đầu gòn | 19,200,000 | 28.800.000 | 9018 | 13.440.000 | 1333 |
| 25 | PP2300426518 - Que thử đường huyết (máy MedisafeFit ) | 306,000,000 | 459.000.000 | 9018 | 214.200.000 | 6000 |
| 26 | PP2300426519 - Đầu cone vàng | 2,352,000 | 3.528.000 | 9018 | 1.646.400 | 4666 |
| 27 | PP2300426520 - Đầu cone xanh | 2,100,000 | 3.150.000 | 9018 | 1.470.000 | 3333 |
| 28 | PP2300426521 - Lọ đựng nước tiểu | 96,000,000 | 144.000.000 | 9018 | 67.200.000 | 13333 |
| 29 | PP2300426522 - Bơm tiêm tiệt trùng 1ml, | 9,600,000 | 14.400.000 | 9018 | 6.720.000 | 2500 |
| 30 | PP2300426523 - Bơm tiêm tiệt trùng 3ml | 7,680,000 | 11.520.000 | 9018 | 5.376.000 | 2000 |
| 31 | PP2300426524 - Bơm tiêm tiệt trùng 5ml, | 16,900,000 | 25.350.000 | 9018 | 11.830.000 | 4333 |
| 32 | PP2300426525 - Bơm tiêm tiệt trùng 5ml, kim 25G x1''. | 32,500,000 | 48.750.000 | 9018 | 22.750.000 | 8333 |
| 33 | PP2300426526 - Bơm tiêm tiệt trùng 10ml, kim 23G x 1" | 60,760,000 | 91.140.000 | 9018 | 42.532.000 | 10333 |
| 34 | PP2300426527 - Bơm tiêm tiệt trùng 50ml đầu nhỏ (dùng tiêm). | 2,520,000 | 3.780.000 | 9018 | 1.764.000 | 100 |
| 35 | PP2300426528 - Kim gây tê tuỷ sống số 27G | 144,900,000 | 217.350.000 | 9018 | 101.430.000 | 1000 |
| 36 | PP2300426529 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa chích 18G | 56,700,000 | 85.050.000 | 9018 | 39.690.000 | 3333 |
| 37 | PP2300426530 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa chích 22G | 34,020,000 | 51.030.000 | 9018 | 23.814.000 | 2000 |
| 38 | PP2300426531 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 24 dùng cho sơ sinh | 12,096,000 | 18.144.000 | 9018 | 8.467.200 | 120 |
| 39 | PP2300426532 - Kim rút thuốc, tiêm thuốc số 18 | 21,168,000 | 31.752.000 | 9018 | 14.817.600 | 12000 |
| 40 | PP2300426533 - Airway số 2 | 4,050,000 | 6.075.000 | 9018 | 2.835.000 | 150 |
| 41 | PP2300426534 - Ambubag người lớn | 5,355,000 | 8.032.500 | 9018 | 3.748.500 | 5 |
| 42 | PP2300426535 - Ambubag sơ sinh | 2,677,500 | 4.016.250 | 9018 | 1.874.250 | 3 |
| 43 | PP2300426536 - Ballon 3 lít | 840,000 | 1.260.000 | 9018 | 588.000 | 3 |
| 44 | PP2300426537 - Bao camera nội soi. | 6,750,000 | 10.125.000 | 9018 | 4.725.000 | 150 |
| 45 | PP2300426538 - Băng keo chỉ thị nhiệt độ | 11,550,000 | 17.325.000 | 9018 | 8.085.000 | 35 |
| 46 | PP2300426539 - Giấy in monitor sản khoa | 72,072,000 | 108.108.000 | 9018 | 50.450.400 | 260 |
| 47 | PP2300426540 - Giấy ECG 3 cần | 4,620,000 | 6.930.000 | 9018 | 3.234.000 | 50 |
| 48 | PP2300426541 - Giấy in siêu âm | 38,750,000 | 58.125.000 | 9018 | 27.125.000 | 41 |
| 49 | PP2300426542 - Giấy y tế | 32,400,000 | 48.600.000 | 9018 | 22.680.000 | 150 |
| 50 | PP2300426543 - Gel Siêu âm | 17,640,000 | 26.460.000 | 9018 | 12.348.000 | 30 |
| 51 | PP2300426544 - Gel bôi trơn | 6,600,000 | 9.900.000 | 9018 | 4.620.000 | 20 |
| 52 | PP2300426545 - Khẩu trang 3 lớp, dây thun, có gọng, tiệt trùng | 21,168,000 | 31.752.000 | 9018 | 14.817.600 | 4000 |
| 53 | PP2300426546 - Nón y tế | 21,840,000 | 32.760.000 | 9018 | 15.288.000 | 4666 |
| 54 | PP2300426547 - Tạp dề nhựa | 110,400,000 | 165.600.000 | 9018 | 77.280.000 | 4000 |
| 55 | PP2300426548 - Tay đốt sử dụng 1 lần | 840,000 | 1.260.000 | 9018 | 588.000 | 3 |
| 56 | PP2300426549 - Vòng nhận dạng bệnh nhân người lớn màu hồng | 32,400,000 | 48.600.000 | 9018 | 22.680.000 | 3000 |
| 57 | PP2300426550 - Test hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn | 27,900,000 | 41.850.000 | 9018 | 19.530.000 | 1500 |
| 58 | PP2300426551 - Vòng nhận dạng bệnh nhân người lớn màu vàng | 3,240,000 | 4.860.000 | 9018 | 2.268.000 | 300 |
| 59 | PP2300426552 - Vòng nhận dạng bệnh nhân trẻ em màu hồng | 16,200,000 | 24.300.000 | 9018 | 11.340.000 | 1500 |
| 60 | PP2300426553 - Vòng nhận dạng bệnh nhân trẻ em màu xanh | 16,200,000 | 24.300.000 | 9018 | 11.340.000 | 1500 |
| 61 | PP2300426554 - Băng keo cá nhân | 7,920,000 | 11.880.000 | 9018 | 5.544.000 | 6000 |
| 62 | PP2300426555 - Băng keo có gạc vô trùng (90mm x 250mm) | 47,628,000 | 71.442.000 | 9018 | 33.339.600 | 900 |
| 63 | PP2300426556 - Băng keo cuộn co giãn (10cm x 2,5m) | 12,096,000 | 18.144.000 | 9018 | 8.467.200 | 60 |
| 64 | PP2300426557 - Băng keo lụa (2,5cm x 5m) | 12,000,000 | 18.000.000 | 9018 | 8.400.000 | 133 |
| 65 | PP2300426558 - Ống đặt nội khí quản có và không có bóng chèn, | 1,080,000 | 1.620.000 | 9018 | 756.000 | 15 |
| 66 | PP2300426559 - Ống đặt nội khí quản | 3,465,000 | 5.197.500 | 9018 | 2.425.500 | 50 |
| 67 | PP2300426560 - Ống Foley 2 nhánh các số từ 12 đến 22 | 44,887,500 | 67.331.250 | 9018 | 31.421.250 | 750 |
| 68 | PP2300426561 - Ống Foley 2 nhánh | 2,400,000 | 3.600.000 | 9018 | 1.680.000 | 33 |
| 69 | PP2300426562 - Ống hút đàm | 1,200,000 | 1.800.000 | 9018 | 840.000 | 83 |
| 70 | PP2300426563 - Ống hút điều kinh | 8,160,000 | 12.240.000 | 9018 | 5.712.000 | 400 |
| 71 | PP2300426564 - Ống Nelaton số 12-16 | 28,800,000 | 43.200.000 | 9018 | 20.160.000 | 600 |
| 72 | PP2300426565 - Ống thở oxy 2 nhánh người lớn | 30,000,000 | 45.000.000 | 9018 | 21.000.000 | 1000 |
| 73 | PP2300426566 - Ống thở oxy 2 nhánh dùng cho trẻ sơ sinh | 15,000,000 | 22.500.000 | 9018 | 10.500.000 | 500 |
| 74 | PP2300426567 - Sonde dạ dày số 6, 16 | 94,500 | 141.750 | 9018 | 66.150 | 5 |
| 75 | PP2300426568 - Điện cực dán dùng đo điện tim, bằng nhựa | 19,800,000 | 29.700.000 | 9018 | 13.860.000 | 1500 |
| 76 | PP2300426569 - Bộ lọc khuẩn | 24,000,000 | 36.000.000 | 9018 | 16.800.000 | 166 |
| 77 | PP2300426570 - Kẹp rốn sơ sinh vô trùng sử dụng 1 lần. | 33,600,000 | 50.400.000 | 9018 | 23.520.000 | 4000 |
| 78 | PP2300426571 - Dây hút dịch phẫu thuật dùng một lần. | 5,100,000 | 7.650.000 | 9018 | 3.570.000 | 100 |
| 79 | PP2300426572 - Dây nối bơm tiêm điện | 2,400,000 | 3.600.000 | 9018 | 1.680.000 | 66 |
| 80 | PP2300426573 - Dây truyền dịch có màng lọc dung dịch | 192,000,000 | 288.000.000 | 9018 | 134.400.000 | 2500 |
| 81 | PP2300426574 - Threeway có dây, | 1,935,000 | 2.902.500 | 9018 | 1.354.500 | 75 |
| 82 | PP2300426575 - Vật liệu cầm máu | 8,460,000 | 12.690.000 | 9018 | 5.922.000 | 15 |
| 83 | PP2300426576 - Bao cao su | 45,360,000 | 68.040.000 | 9018 | 31.752.000 | 10000 |
| 84 | PP2300426577 - Dao mổ các số | 28,980,000 | 43.470.000 | 9018 | 20.286.000 | 2000 |
| 85 | PP2300426578 - Bộ hút thai Karman | 11,340,000 | 17.010.000 | 9018 | 7.938.000 | 30 |
| 86 | PP2300426579 - Bàn chải phẫu thuật | 16,500,000 | 24.750.000 | 9018 | 11.550.000 | 83 |
| 87 | PP2300426580 - Túi dự trữ oxygen | 800,000 | 1.200.000 | 9018 | 560.000 | 1 |
| 88 | PP2300426581 - Giấy đo PH | 6,000,000 | 9.000.000 | 9018 | 4.200.000 | 50 |
| 89 | PP2300426582 - Giấy in nhiệt | 5,040,000 | 7.560.000 | 9018 | 3.528.000 | 66 |
| 90 | PP2300426583 - Ống thông hậu môn các số | 165,000 | 247.500 | 9018 | 115.500 | 8 |
| 91 | PP2300426584 - Dầu soi kính hiển vi | 9,000,000 | 13.500.000 | 9018 | 6.300.000 | 1 |
Gòn y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300426494 |
| Giá từng phần lô | 50,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gòn viên 2cm, KVT |
|
| Mã phần lô | PP2300426495 |
| Giá từng phần lô | 34,492,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.738.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.144.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gạc phẫu thuật ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300426496 |
| Giá từng phần lô | 368,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 552.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.985.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gạc y tế 5cm x 10cm, |
|
| Mã phần lô | PP2300426497 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.740.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gạc y tế khổ 0,8 mét |
|
| Mã phần lô | PP2300426498 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gạc củ ấu sản khoa vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300426499 |
| Giá từng phần lô | 4,914,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.371.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.439.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch diệt khuẩn bề mặt: |
|
| Mã phần lô | PP2300426500 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch khử khuẩn: |
|
| Mã phần lô | PP2300426501 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch khử nhiễm và lảm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300426502 |
| Giá từng phần lô | 88,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 43 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch khử trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300426503 |
| Giá từng phần lô | 26,145,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.217.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.301.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch rửa tay nhanh không rửa lại bằng nước |
|
| Mã phần lô | PP2300426504 |
| Giá từng phần lô | 25,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.144.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300426505 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300426506 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hỗn hợp 5 enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2300426507 |
| Giá từng phần lô | 8,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.838.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Túi ép dẹp 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300426508 |
| Giá từng phần lô | 33,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.184.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Túi ép dẹp 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300426509 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Túi ép dẹp 350mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300426510 |
| Giá từng phần lô | 2,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.491.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.095.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Túi ép phồng 250mm x100m |
|
| Mã phần lô | PP2300426511 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Túi chứa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300426512 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghiệm Citrat |
|
| Mã phần lô | PP2300426513 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2300426514 |
| Giá từng phần lô | 24,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.136.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghiệm nhựa trong, 5ml, có nắp. |
|
| Mã phần lô | PP2300426515 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống nghiệm Serumplas |
|
| Mã phần lô | PP2300426516 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.522.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Que gòn xét nghiệm tiệt trùng một đầu gòn |
|
| Mã phần lô | PP2300426517 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Que thử đường huyết (máy MedisafeFit ) |
|
| Mã phần lô | PP2300426518 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 459.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đầu cone vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300426519 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.528.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.646.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đầu cone xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300426520 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Lọ đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300426521 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm tiệt trùng 1ml, |
|
| Mã phần lô | PP2300426522 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm tiệt trùng 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300426523 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.376.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm tiệt trùng 5ml, |
|
| Mã phần lô | PP2300426524 |
| Giá từng phần lô | 16,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm tiệt trùng 5ml, kim 25G x1''. |
|
| Mã phần lô | PP2300426525 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm tiệt trùng 10ml, kim 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2300426526 |
| Giá từng phần lô | 60,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.532.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bơm tiêm tiệt trùng 50ml đầu nhỏ (dùng tiêm). |
|
| Mã phần lô | PP2300426527 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.764.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim gây tê tuỷ sống số 27G |
|
| Mã phần lô | PP2300426528 |
| Giá từng phần lô | 144,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 217.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa chích 18G |
|
| Mã phần lô | PP2300426529 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa chích 22G |
|
| Mã phần lô | PP2300426530 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.030.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.814.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 24 dùng cho sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300426531 |
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.144.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.467.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kim rút thuốc, tiêm thuốc số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300426532 |
| Giá từng phần lô | 21,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.817.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Airway số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300426533 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ambubag người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300426534 |
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.032.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.748.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ambubag sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300426535 |
| Giá từng phần lô | 2,677,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.016.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.874.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ballon 3 lít |
|
| Mã phần lô | PP2300426536 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bao camera nội soi. |
|
| Mã phần lô | PP2300426537 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng keo chỉ thị nhiệt độ |
|
| Mã phần lô | PP2300426538 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy in monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300426539 |
| Giá từng phần lô | 72,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.108.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.450.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy ECG 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300426540 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300426541 |
| Giá từng phần lô | 38,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300426542 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gel Siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300426543 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.348.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300426544 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Khẩu trang 3 lớp, dây thun, có gọng, tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300426545 |
| Giá từng phần lô | 21,168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.752.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.817.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Nón y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300426546 |
| Giá từng phần lô | 21,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4666 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tạp dề nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300426547 |
| Giá từng phần lô | 110,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Tay đốt sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300426548 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Vòng nhận dạng bệnh nhân người lớn màu hồng |
|
| Mã phần lô | PP2300426549 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Test hóa học kiểm tra chất lượng tiệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300426550 |
| Giá từng phần lô | 27,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Vòng nhận dạng bệnh nhân người lớn màu vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300426551 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.268.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Vòng nhận dạng bệnh nhân trẻ em màu hồng |
|
| Mã phần lô | PP2300426552 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Vòng nhận dạng bệnh nhân trẻ em màu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300426553 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300426554 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.544.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng keo có gạc vô trùng (90mm x 250mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300426555 |
| Giá từng phần lô | 47,628,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.442.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.339.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng keo cuộn co giãn (10cm x 2,5m) |
|
| Mã phần lô | PP2300426556 |
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.144.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.467.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Băng keo lụa (2,5cm x 5m) |
|
| Mã phần lô | PP2300426557 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống đặt nội khí quản có và không có bóng chèn, |
|
| Mã phần lô | PP2300426558 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300426559 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.197.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.425.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống Foley 2 nhánh các số từ 12 đến 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300426560 |
| Giá từng phần lô | 44,887,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.331.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.421.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống Foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300426561 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống hút đàm |
|
| Mã phần lô | PP2300426562 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống hút điều kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300426563 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.712.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống Nelaton số 12-16 |
|
| Mã phần lô | PP2300426564 |
| Giá từng phần lô | 28,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống thở oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300426565 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống thở oxy 2 nhánh dùng cho trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300426566 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sonde dạ dày số 6, 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300426567 |
| Giá từng phần lô | 94,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Điện cực dán dùng đo điện tim, bằng nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300426568 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ lọc khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300426569 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kẹp rốn sơ sinh vô trùng sử dụng 1 lần. |
|
| Mã phần lô | PP2300426570 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây hút dịch phẫu thuật dùng một lần. |
|
| Mã phần lô | PP2300426571 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300426572 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dây truyền dịch có màng lọc dung dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300426573 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Threeway có dây, |
|
| Mã phần lô | PP2300426574 |
| Giá từng phần lô | 1,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.902.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.354.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Vật liệu cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300426575 |
| Giá từng phần lô | 8,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.690.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.922.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300426576 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.752.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300426577 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.286.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ hút thai Karman |
|
| Mã phần lô | PP2300426578 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bàn chải phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300426579 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Túi dự trữ oxygen |
|
| Mã phần lô | PP2300426580 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy đo PH |
|
| Mã phần lô | PP2300426581 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300426582 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống thông hậu môn các số |
|
| Mã phần lô | PP2300426583 |
| Giá từng phần lô | 165,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300426584 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi