Gói thầu: Mua hàng hóa phục vụ bán hàng tại Cửa hàng tiện ích trong 9 tháng (đợt 1)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500293516-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
| Tên gói thầu | Mua hàng hóa phục vụ bán hàng tại Cửa hàng tiện ích trong 9 tháng (đợt 1) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500147444 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2025-07-02 08:00:00 đến ngày 2025-07-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 4,462,827,210 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Thông tin chào giá | |
| - Thời điểm bắt đầu chào giá trực tuyến | 02/07/2025 08:00:00 |
| - Thời điểm kết thúc chào giá trực tuyến | 07/07/2025 08:00:00
Đã kết thúc
|
| - Giá trần | 4,462,827,210 VNĐ |
| - Bước giá | |
| - Hiệu lực của đơn dự thầu | 40 ngày |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500311240 - Phần số 01: Sữa lúa mạch 180ml | 4,309,200 |
| 2 | PP2500311241 - Phần số 02: Sữa lúa mạch 210ml | 2,539,200 |
| 3 | PP2500311242 - Phần số 03: Sữa đậu nành canxi | 4,017,600 |
| 4 | PP2500311243 - Phần số 04: Sữa đậu nành nguyên chất | 6,148,800 |
| 5 | PP2500311244 - Phần số 05: Thực phẩm dinh dưỡng y học (1) | 4,792,560 |
| 6 | PP2500311245 - Phần số 06: Thực phẩm dinh dưỡng y học (2) | 6,045,480 |
| 7 | PP2500311246 - Phần số 07: Thực phẩm dinh dưỡng y học (3) | 28,080,000 |
| 8 | PP2500311247 - Phần số 08: Thực phẩm dinh dưỡng y học (4) | 4,674,000 |
| 9 | PP2500311248 - Phần số 09: Thực phẩm dinh dưỡng y học (5) | 1,169,640 |
| 10 | PP2500311249 - Phần số 10: Thực phẩm dinh dưỡng y học (6) | 17,852,400 |
| 11 | PP2500311250 - Phần số 11: Thực phẩm dinh dưỡng y học (7) | 22,310,400 |
| 12 | PP2500311251 - Phần số 12: Sữa hạt đậu nành hạnh nhân | 1,293,600 |
| 13 | PP2500311252 - Phần số 13: Sữa hạt đậu nành đậu đỏ | 1,308,300 |
| 14 | PP2500311253 - Phần số 14: Sữa tươi tiệt trùng ít đường (loại 1) | 305,250 |
| 15 | PP2500311254 - Phần số 15: Sữa tươi tiệt trùng ít đường (loại 2) | 12,372,600 |
| 16 | PP2500311255 - Phần số 16: Sữa hạt đậu nành óc chó | 1,815,450 |
| 17 | PP2500311256 - Phần số 17: Sữa tươi tiệt trùng không đường (loại 1) | 5,082,000 |
| 18 | PP2500311257 - Phần số 18: Sữa tươi tiệt trùng có đường | 7,590,000 |
| 19 | PP2500311258 - Phần số 19: Sữa tươi tiệt trùng không đường (loại 2) | 1,457,820 |
| 20 | PP2500311259 - Phần số 20: Sữa uống lên men có đường | 1,039,680 |
| 21 | PP2500311260 - Phần số 21: Sữa uống lên men ít đường | 257,600 |
| 22 | PP2500311261 - Phần số 22: Sữa chua uống men sống | 489,192 |
| 23 | PP2500311262 - Phần số 23: Sữa chua có đường (loại 1) | 11,506,140 |
| 24 | PP2500311263 - Phần số 24: Sữa chua có đường (loại 2) | 10,726,560 |
| 25 | PP2500311264 - Phần số 25: Sữa chua nha đam | 12,642,811 |
| 26 | PP2500311265 - Phần số 26: Sữa đặc có đường | 1,267,200 |
| 27 | PP2500311266 - Phần số 27: Lương khô tổng hợp | 182,400 |
| 28 | PP2500311267 - Phần số 28: Lương khô đậu xanh | 182,400 |
| 29 | PP2500311268 - Phần số 29: Lương khô mè đen | 192,000 |
| 30 | PP2500311269 - Phần số 30: Lương khô ngũ cốc | 144,000 |
| 31 | PP2500311270 - Phần số 31: Bánh mì chà bông (loại 1) | 2,844,000 |
| 32 | PP2500311271 - Phần số 32: Bánh mì Sandwich | 1,782,000 |
| 33 | PP2500311272 - Phần số 33: Bánh mì hoa cúc (loại 1) | 3,134,400 |
| 34 | PP2500311273 - Phần số 34: Bánh gà nướng | 1,026,000 |
| 35 | PP2500311274 - Phần số 35: Bánh mì chà bông (loại 2) | 2,340,000 |
| 36 | PP2500311275 - Phần số 36: Bánh mì vị bơ sữa | 1,584,000 |
| 37 | PP2500311276 - Phần số 37: Bánh mì hoa cúc (loại 2) | 1,444,950 |
| 38 | PP2500311277 - Phần số 38: Bánh phô mai | 1,026,000 |
| 39 | PP2500311278 - Phần số 39: Bánh mì chà bông (loại 3) | 1,026,000 |
| 40 | PP2500311279 - Phần số 40: Bánh sandwhich khoai tây gạo lứt | 1,830,000 |
| 41 | PP2500311280 - Phần số 41: Bánh mì 3 trong 1 | 1,235,000 |
| 42 | PP2500311281 - Phần số 42: Bánh bông lan tươi | 968,000 |
| 43 | PP2500311282 - Phần số 43: Bánh Dorayaki chà bông xốt bơ | 420,000 |
| 44 | PP2500311283 - Phần số 44: Bánh bông lan tươi chocochip | 420,000 |
| 45 | PP2500311284 - Phần số 45: Bánh mì tươi thịt bò | 1,935,000 |
| 46 | PP2500311285 - Phần số 46: Bánh mì nho dừa | 2,950,400 |
| 47 | PP2500311286 - Phần số 47: Bánh mì sấy bơ đường | 156,045 |
| 48 | PP2500311287 - Phần số 48: Bánh ăn sáng sợi thịt gà sốt kem phô mai | 3,026,000 |
| 49 | PP2500311288 - Phần số 49: Bánh vị rong biển tuyết xanh | 799,000 |
| 50 | PP2500311289 - Phần số 50: Bánh kem xốp phô mai | 546,000 |
| 51 | PP2500311290 - Phần số 51: Bánh quy sữa tiểu đường | 795,648 |
| 52 | PP2500311291 - Phần số 52: Bánh vị rau | 739,200 |
| 53 | PP2500311292 - Phần số 53: Bánh vị lúa mì | 436,800 |
| 54 | PP2500311293 - Phần số 54: Bánh quy socola | 1,123,200 |
| 55 | PP2500311294 - Phần số 55: Bánh Chocopie | 441,600 |
| 56 | PP2500311295 - Phần số 56: Bánh gạo nướng vị tảo biển | 924,000 |
| 57 | PP2500311296 - Phần số 57: Bánh gạo nướng vị tự nhiên | 924,000 |
| 58 | PP2500311297 - Phần số 58: Kẹo cà phê | 115,200 |
| 59 | PP2500311298 - Phần số 59: Kẹo the không đường vị đào | 288,960 |
| 60 | PP2500311299 - Phần số 60: Kẹo họng vị bạc hà thảo mộc | 752,220 |
| 61 | PP2500311300 - Phần số 61: Kẹo gừng | 238,560 |
| 62 | PP2500311301 - Phần số 62: Kẹo mềm hương nho | 141,120 |
| 63 | PP2500311302 - Phần số 63: Kẹo mềm hương dâu | 141,120 |
| 64 | PP2500311303 - Phần số 64: Kẹo mềm hương cam | 141,120 |
| 65 | PP2500311304 - Phần số 65: Kẹo ngậm họng vị quất mật ong | 752,220 |
| 66 | PP2500311305 - Phần số 66: Kẹo Socola sữa | 198,000 |
| 67 | PP2500311306 - Phần số 67: Kẹo socola | 210,000 |
| 68 | PP2500311307 - Phần số 68: Đậu phộng da cá nước cốt dừa | 840,000 |
| 69 | PP2500311308 - Phần số 69: Xúc xích dinh dưỡng thịt heo | 1,816,320 |
| 70 | PP2500311309 - Phần số 70: Xúc xích xốt kiểu Spaghetti | 459,360 |
| 71 | PP2500311310 - Phần số 71: Xúc xích hương vị thịt nướng phô mai | 167,040 |
| 72 | PP2500311311 - Phần số 72: Xúc xích hương vị phô mai | 417,600 |
| 73 | PP2500311312 - Phần số 73: Xúc xích hương vị phô mai bắp bơ | 334,080 |
| 74 | PP2500311313 - Phần số 74: Cháo sen | 2,325,600 |
| 75 | PP2500311314 - Phần số 75: Cháo nếp cẩm | 266,400 |
| 76 | PP2500311315 - Phần số 76: Cháo ngô nếp | 488,400 |
| 77 | PP2500311316 - Phần số 77: Đường | 240,300 |
| 78 | PP2500311317 - Phần số 78: Trà xanh Thái Nguyên | 256,000 |
| 79 | PP2500311318 - Phần số 79: Bột canh | 96,400 |
| 80 | PP2500311319 - Phần số 80: Muối | 144,000 |
| 81 | PP2500311320 - Phần số 81: Kẹo Sing-gum hương bạc hà 11,6g | 403,104 |
| 82 | PP2500311321 - Phần số 82: Kẹo Sing-gum hương bạc hà 58,4g | 615,000 |
| 83 | PP2500311322 - Phần số 83: Kẹo Sing-gum hương bạc hà khuynh diệp 58,4g | 701,100 |
| 84 | PP2500311323 - Phần số 84: Kẹo Sing-gum hương bạc hà - khuynh diệp 11,6g | 403,104 |
| 85 | PP2500311324 - Phần số 85: Ngũ cốc dinh dưỡng Canxi | 679,420 |
| 86 | PP2500311325 - Phần số 86: Ngũ cốc dinh dưỡng | 938,000 |
| 87 | PP2500311326 - Phần số 87: Tương ớt (loại 1) | 55,200 |
| 88 | PP2500311327 - Phần số 88: Tương ớt (loại 2) | 91,800 |
| 89 | PP2500311328 - Phần số 89: Nước tương nấm Shiitake | 180,000 |
| 90 | PP2500311329 - Phần số 90: Bim bim phô mai trứng muối | 260,000 |
| 91 | PP2500311330 - Phần số 91: Bim bim vị gà | 190,000 |
| 92 | PP2500311331 - Phần số 92: Bánh lát khoai tây vị thịt nướng | 678,300 |
| 93 | PP2500311332 - Phần số 93: Bánh lát khoai tây vị kem chua và hành | 178,500 |
| 94 | PP2500311333 - Phần số 94: Bim bim vị bít tết | 470,000 |
| 95 | PP2500311334 - Phần số 95: Bim bim vị tảo biển | 905,000 |
| 96 | PP2500311335 - Phần số 96: Bim bim vị kim chi | 515,000 |
| 97 | PP2500311336 - Phần số 97: Bim bim khoai tây vị tự nhiên | 435,000 |
| 98 | PP2500311337 - Phần số 98: Bánh lát khoai tây vị nguyên bản | 678,300 |
| 99 | PP2500311338 - Phần số 99: Bim bim vị phô mai | 235,000 |
| 100 | PP2500311339 - Phần số 100: Khăn rút | 4,389,120 |
| 101 | PP2500311340 - Phần số 101: Giấy ăn (loại 1) | 4,235,000 |
| 102 | PP2500311341 - Phần số 102: Giấy ăn (loại 2) | 5,034,240 |
| 103 | PP2500311342 - Phần số 103: Khăn ướt (loại 1) | 4,843,800 |
| 104 | PP2500311343 - Phần số 104: Khăn ướt (loại 2) | 6,566,400 |
| 105 | PP2500311344 - Phần số 105: Khẩu trang y tế 3D | 1,326,000 |
| 106 | PP2500311345 - Phần số 106: Chậu (loại 1) | 1,848,000 |
| 107 | PP2500311346 - Phần số 107: Chậu (loại 2) | 2,091,600 |
| 108 | PP2500311347 - Phần số 108: Chậu (loại 3) | 2,537,250 |
| 109 | PP2500311348 - Phần số 109: Thìa nhựa | 141,250 |
| 110 | PP2500311349 - Phần số 110: Ca tròn có thìa | 4,356,000 |
| 111 | PP2500311350 - Phần số 111: Ca | 463,750 |
| 112 | PP2500311351 - Phần số 112: Cốc | 2,512,500 |
| 113 | PP2500311352 - Phần số 113: Bát | 319,600 |
| 114 | PP2500311353 - Phần số 114: Bô (loại 1) | 3,950,100 |
| 115 | PP2500311354 - Phần số 115: Bô (loại 2) | 1,046,400 |
| 116 | PP2500311355 - Phần số 116: Bô (loại 3) | 1,072,800 |
| 117 | PP2500311356 - Phần số 117: Âu nhựa | 104,890 |
| 118 | PP2500311357 - Phần số 118: Bình ủ (loại 1) | 45,900 |
| 119 | PP2500311358 - Phần số 119: Bình ủ (loại 2) | 819,072 |
| 120 | PP2500311359 - Phần số 120: Bình nước | 113,256 |
| 121 | PP2500311360 - Phần số 121: Cặp lồng | 58,940 |
| 122 | PP2500311361 - Phần số 122: Hộp thực phẩm 2 ngăn | 92,448 |
| 123 | PP2500311362 - Phần số 123: Hộp nhựa (loại 1) | 178,560 |
| 124 | PP2500311363 - Phần số 124: Hộp nhựa (loại 2) | 1,185,840 |
| 125 | PP2500311364 - Phần số 125: Hộp nhựa (loại 3) | 119,340 |
| 126 | PP2500311365 - Phần số 126: Hộp cơm inox 2 tầng | 418,300 |
| 127 | PP2500311366 - Phần số 127: Hộp nhựa (loại 4) | 53,926 |
| 128 | PP2500311367 - Phần số 128: Vắt cam | 124,500 |
| 129 | PP2500311368 - Phần số 129: Bàn chải cước | 14,580 |
| 130 | PP2500311369 - Phần số 130: Gáo | 88,740 |
| 131 | PP2500311370 - Phần số 131: Phích 450ml | 1,339,200 |
| 132 | PP2500311371 - Phần số 132: Phích 2L | 1,200,000 |
| 133 | PP2500311372 - Phần số 133: Mắc áo | 1,845,000 |
| 134 | PP2500311373 - Phần số 134: Tăm bông (loại 1) | 503,580 |
| 135 | PP2500311374 - Phần số 135: Tăm bông (loại 2) | 110,400 |
| 136 | PP2500311375 - Phần số 136: Tăm chỉ nha khoa | 1,674,000 |
| 137 | PP2500311376 - Phần số 137: Rơ Lưỡi | 136,000 |
| 138 | PP2500311377 - Phần số 138: Pin | 1,209,800 |
| 139 | PP2500311378 - Phần số 139: Khăn bông (loại 1) | 8,939,700 |
| 140 | PP2500311379 - Phần số 140: Khăn bông (loại 2) | 1,259,580 |
| 141 | PP2500311380 - Phần số 141: Túi chườm đa năng cắm điện | 780,000 |
| 142 | PP2500311381 - Phần số 142: Dao cạo râu (loại 1) | 1,216,800 |
| 143 | PP2500311382 - Phần số 143: Dao cạo râu (loại 2) | 807,840 |
| 144 | PP2500311383 - Phần số 144: Bút bi mực xanh | 396,000 |
| 145 | PP2500311384 - Phần số 145: Đệm nước | 990,000 |
| 146 | PP2500311385 - Phần số 146: Dầu gội (loại 1) | 1,413,720 |
| 147 | PP2500311386 - Phần số 147: Dầu gội (loại 2) | 2,194,500 |
| 148 | PP2500311387 - Phần số 148: Dầu gội (loại 3) | 1,060,500 |
| 149 | PP2500311388 - Phần số 149: Kem xả | 388,500 |
| 150 | PP2500311389 - Phần số 150: Sữa tắm | 110,880 |
| 151 | PP2500311390 - Phần số 151: Sữa rửa mặt (loại 1) | 170,568 |
| 152 | PP2500311391 - Phần số 152: Sữa rửa mặt (loại 2) | 170,568 |
| 153 | PP2500311392 - Phần số 153: Kem đánh răng (loại 1) | 1,890,000 |
| 154 | PP2500311393 - Phần số 154: Kem đánh răng (loại 2) | 3,173,760 |
| 155 | PP2500311394 - Phần số 155: Nước súc miệng (loại 1) | 1,320,000 |
| 156 | PP2500311395 - Phần số 156: Nước súc miệng (loại 2) | 37,209,600 |
| 157 | PP2500311396 - Phần số 157: Nước súc miệng (loại 3) | 2,923,200 |
| 158 | PP2500311397 - Phần số 158: Nước muối sinh lý | 2,453,280 |
| 159 | PP2500311398 - Phần số 159: Nước rửa tay | 1,670,400 |
| 160 | PP2500311399 - Phần số 160: Xà phòng bánh | 1,738,800 |
| 161 | PP2500311400 - Phần số 161: Nước xả vải | 139,500 |
| 162 | PP2500311401 - Phần số 162: Bột giặt | 3,150,000 |
| 163 | PP2500311402 - Phần số 163: Nước rửa chén | 280,800 |
| 164 | PP2500311403 - Phần số 164: Bình xịt xua đuổi côn trùng | 365,200 |
| 165 | PP2500311404 - Phần số 165: Dung dịch tắm khô | 2,907,000 |
| 166 | PP2500311405 - Phần số 166: Dung dịch gội khô | 4,250,000 |
| 167 | PP2500311406 - Phần số 167: Dung dịch vệ sinh phụ nữ | 768,000 |
| 168 | PP2500311407 - Phần số 168: Sữa chua dẻo phô mai đường đen | 222,035 |
| 169 | PP2500311408 - Phần số 169: Kem socola sữa | 340,860 |
| 170 | PP2500311409 - Phần số 170: Kem hương chanh muối | 157,680 |
| 171 | PP2500311410 - Phần số 171: Kem ly hương vani dâu | 243,264 |
| 172 | PP2500311411 - Phần số 172: Sữa chua dẻo phô mai | 262,405 |
| 173 | PP2500311412 - Phần số 173: Kem đậu đỏ lõi xốt | 414,240 |
| 174 | PP2500311413 - Phần số 174: Kem hương vani socola | 647,250 |
| 175 | PP2500311414 - Phần số 175: Kem bánh bắp | 67,680 |
| 176 | PP2500311415 - Phần số 176: Kem đậu xanh lõi xốt | 362,460 |
| 177 | PP2500311416 - Phần số 177: Kem hương trái cây rừng xốt dâu | 172,560 |
| 178 | PP2500311417 - Phần số 178: Kem ốc quế dâu hương vani | 485,860 |
| 179 | PP2500311418 - Phần số 179: Kem sữa tươi trân châu đường đen | 414,144 |
| 180 | PP2500311419 - Phần số 180: Kem bánh cá hương vani đậu đỏ | 543,564 |
| 181 | PP2500311420 - Phần số 181: Kem bánh cá trà sữa trân châu | 497,664 |
| 182 | PP2500311421 - Phần số 182: Cháo thịt gà | 300,000 |
| 183 | PP2500311422 - Phần số 183: Cháo thịt bằm | 450,000 |
| 184 | PP2500311423 - Phần số 184: Mì khoai tây hương vị gà hầm | 772,800 |
| 185 | PP2500311424 - Phần số 185: Mì khoai tây hương vị lẩu tôm chua cay | 756,000 |
| 186 | PP2500311425 - Phần số 186: Mì khoai tây xốt bò hầm (loại 1) | 907,200 |
| 187 | PP2500311426 - Phần số 187: Mì khoai tây xốt bò hầm (loại 2) | 1,346,400 |
| 188 | PP2500311427 - Phần số 188: Mì sườn hầm ngũ quả | 851,400 |
| 189 | PP2500311428 - Phần số 189: Mỳ ly hương vị tôm chua cay | 1,801,440 |
| 190 | PP2500311429 - Phần số 190: Mì tôm chua cay | 986,850 |
| 191 | PP2500311430 - Phần số 191: Phở bò | 370,500 |
| 192 | PP2500311431 - Phần số 192: Phở gà | 292,500 |
| 193 | PP2500311432 - Phần số 193: Nước khoáng 500ml (loại 1) | 6,825,000 |
| 194 | PP2500311433 - Phần số 194: Nước khoáng 1,5l (loại 1) | 7,418,976 |
| 195 | PP2500311434 - Phần số 195: Nước khoáng 5l | 1,278,200 |
| 196 | PP2500311435 - Phần số 196: Nước khoáng 1.5l (loại 2) | 2,791,308 |
| 197 | PP2500311436 - Phần số 197: Nước giải khát hương chanh | 390,600 |
| 198 | PP2500311437 - Phần số 198: Nước khoáng mặn | 494,160 |
| 199 | PP2500311438 - Phần số 199: Nước khoáng 500ml (loại 2) | 2,302,473 |
| 200 | PP2500311439 - Phần số 200: Nước tinh khiết 500ml (loại 1) | 188,342 |
| 201 | PP2500311440 - Phần số 201: Nước tinh khiết 1,5l | 234,000 |
| 202 | PP2500311441 - Phần số 202: Nước tinh khiết 500ml (loại 2) | 20,928 |
| 203 | PP2500311442 - Phần số 203: Nước uống chứa khoáng thiên nhiên vị chanh muối | 830,822 |
| 204 | PP2500311443 - Phần số 204: Nước trà trái cây hương vị Táo Kiwi | 1,053,945 |
| 205 | PP2500311444 - Phần số 205: Nước trà xanh vị chanh | 3,231,900 |
| 206 | PP2500311445 - Phần số 206: Nước uống mãng cầu sữa | 927,415 |
| 207 | PP2500311446 - Phần số 207: Nước tăng lực vị cà phê | 1,987,077 |
| 208 | PP2500311447 - Phần số 208: Cà phê sữa (loại 1) | 364,800 |
| 209 | PP2500311448 - Phần số 209: Trà sữa (loại 1) | 402,518 |
| 210 | PP2500311449 - Phần số 210: Nước gạo lứt đỏ | 1,699,624 |
| 211 | PP2500311450 - Phần số 211: Nước cam ép | 1,071,840 |
| 212 | PP2500311451 - Phần số 212: Cà phê sữa (loại 2) | 1,873,080 |
| 213 | PP2500311452 - Phần số 213: Nước vị trái cây dưa lưới | 91,800 |
| 214 | PP2500311453 - Phần số 214: Nước tăng lực | 8,001,504 |
| 215 | PP2500311454 - Phần số 215: Trà ô long vị chanh | 834,960 |
| 216 | PP2500311455 - Phần số 216: Trà bí đao | 420,000 |
| 217 | PP2500311456 - Phần số 217: Nước gạo rang | 1,555,459 |
| 218 | PP2500311457 - Phần số 218: Nước tăng lực hương dâu tây đỏ | 796,500 |
| 219 | PP2500311458 - Phần số 219: Nước Hồng trà hương đào | 624,000 |
| 220 | PP2500311459 - Phần số 220: Nước uống có ga | 193,617 |
| 221 | PP2500311460 - Phần số 221: Nước uống cà phê & caramel | 986,054 |
| 222 | PP2500311461 - Phần số 222: Nước uống hương táo | 403,200 |
| 223 | PP2500311462 - Phần số 223: Nước dừa (loại 1) | 2,503,872 |
| 224 | PP2500311463 - Phần số 224: Nước uống điện giải | 1,136,056 |
| 225 | PP2500311464 - Phần số 225: Trà ô long | 500,976 |
| 226 | PP2500311465 - Phần số 226: Nước uống điện giải vị chanh muối | 856,800 |
| 227 | PP2500311466 - Phần số 227: Nước uống sữa trái cây chuối tự nhiên | 999,014 |
| 228 | PP2500311467 - Phần số 228: Nước uống hương vị sữa | 470,400 |
| 229 | PP2500311468 - Phần số 229: Trà sữa (loại 2) | 961,632 |
| 230 | PP2500311469 - Phần số 230: Nước uống vị sữa chua | 514,857 |
| 231 | PP2500311470 - Phần số 231: Nước uống sữa trái cây hương dâu | 1,312,065 |
| 232 | PP2500311471 - Phần số 232: Nước tăng lực nhân sâm | 701,467 |
| 233 | PP2500311472 - Phần số 233: Cà phê đen | 1,504,140 |
| 234 | PP2500311473 - Phần số 234: Nước uống hương trái cây nhiệt đới | 403,200 |
| 235 | PP2500311474 - Phần số 235: Nước uống hương việt quất | 470,400 |
| 236 | PP2500311475 - Phần số 236: Nước uống hương vị dâu | 504,000 |
| 237 | PP2500311476 - Phần số 237: Nước dừa (loại 2) | 409,536 |
| 238 | PP2500311477 - Phần số 238: Nước Yến ngân nhĩ | 651,288 |
Phần số 01: Sữa lúa mạch 180ml |
|
| Mã phần lô | PP2500311240 |
| Giá từng phần lô | 4,309,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 02: Sữa lúa mạch 210ml |
|
| Mã phần lô | PP2500311241 |
| Giá từng phần lô | 2,539,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 03: Sữa đậu nành canxi |
|
| Mã phần lô | PP2500311242 |
| Giá từng phần lô | 4,017,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 04: Sữa đậu nành nguyên chất |
|
| Mã phần lô | PP2500311243 |
| Giá từng phần lô | 6,148,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 05: Thực phẩm dinh dưỡng y học (1) |
|
| Mã phần lô | PP2500311244 |
| Giá từng phần lô | 4,792,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 06: Thực phẩm dinh dưỡng y học (2) |
|
| Mã phần lô | PP2500311245 |
| Giá từng phần lô | 6,045,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 07: Thực phẩm dinh dưỡng y học (3) |
|
| Mã phần lô | PP2500311246 |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 08: Thực phẩm dinh dưỡng y học (4) |
|
| Mã phần lô | PP2500311247 |
| Giá từng phần lô | 4,674,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 09: Thực phẩm dinh dưỡng y học (5) |
|
| Mã phần lô | PP2500311248 |
| Giá từng phần lô | 1,169,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 10: Thực phẩm dinh dưỡng y học (6) |
|
| Mã phần lô | PP2500311249 |
| Giá từng phần lô | 17,852,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 11: Thực phẩm dinh dưỡng y học (7) |
|
| Mã phần lô | PP2500311250 |
| Giá từng phần lô | 22,310,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 12: Sữa hạt đậu nành hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500311251 |
| Giá từng phần lô | 1,293,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 13: Sữa hạt đậu nành đậu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500311252 |
| Giá từng phần lô | 1,308,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 14: Sữa tươi tiệt trùng ít đường (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2500311253 |
| Giá từng phần lô | 305,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 15: Sữa tươi tiệt trùng ít đường (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500311254 |
| Giá từng phần lô | 12,372,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 16: Sữa hạt đậu nành óc chó |
|
| Mã phần lô | PP2500311255 |
| Giá từng phần lô | 1,815,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 17: Sữa tươi tiệt trùng không đường (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2500311256 |
| Giá từng phần lô | 5,082,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 18: Sữa tươi tiệt trùng có đường |
|
| Mã phần lô | PP2500311257 |
| Giá từng phần lô | 7,590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 19: Sữa tươi tiệt trùng không đường (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500311258 |
| Giá từng phần lô | 1,457,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 20: Sữa uống lên men có đường |
|
| Mã phần lô | PP2500311259 |
| Giá từng phần lô | 1,039,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 21: Sữa uống lên men ít đường |
|
| Mã phần lô | PP2500311260 |
| Giá từng phần lô | 257,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 22: Sữa chua uống men sống |
|
| Mã phần lô | PP2500311261 |
| Giá từng phần lô | 489,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 23: Sữa chua có đường (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2500311262 |
| Giá từng phần lô | 11,506,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 24: Sữa chua có đường (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500311263 |
| Giá từng phần lô | 10,726,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 25: Sữa chua nha đam |
|
| Mã phần lô | PP2500311264 |
| Giá từng phần lô | 12,642,811 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 26: Sữa đặc có đường |
|
| Mã phần lô | PP2500311265 |
| Giá từng phần lô | 1,267,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 27: Lương khô tổng hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500311266 |
| Giá từng phần lô | 182,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 28: Lương khô đậu xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500311267 |
| Giá từng phần lô | 182,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 29: Lương khô mè đen |
|
| Mã phần lô | PP2500311268 |
| Giá từng phần lô | 192,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 30: Lương khô ngũ cốc |
|
| Mã phần lô | PP2500311269 |
| Giá từng phần lô | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 31: Bánh mì chà bông (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2500311270 |
| Giá từng phần lô | 2,844,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 32: Bánh mì Sandwich |
|
| Mã phần lô | PP2500311271 |
| Giá từng phần lô | 1,782,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 33: Bánh mì hoa cúc (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2500311272 |
| Giá từng phần lô | 3,134,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 34: Bánh gà nướng |
|
| Mã phần lô | PP2500311273 |
| Giá từng phần lô | 1,026,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 35: Bánh mì chà bông (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500311274 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 36: Bánh mì vị bơ sữa |
|
| Mã phần lô | PP2500311275 |
| Giá từng phần lô | 1,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 37: Bánh mì hoa cúc (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500311276 |
| Giá từng phần lô | 1,444,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 38: Bánh phô mai |
|
| Mã phần lô | PP2500311277 |
| Giá từng phần lô | 1,026,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 39: Bánh mì chà bông (loại 3) |
|
| Mã phần lô | PP2500311278 |
| Giá từng phần lô | 1,026,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 40: Bánh sandwhich khoai tây gạo lứt |
|
| Mã phần lô | PP2500311279 |
| Giá từng phần lô | 1,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 41: Bánh mì 3 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500311280 |
| Giá từng phần lô | 1,235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 42: Bánh bông lan tươi |
|
| Mã phần lô | PP2500311281 |
| Giá từng phần lô | 968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 43: Bánh Dorayaki chà bông xốt bơ |
|
| Mã phần lô | PP2500311282 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 44: Bánh bông lan tươi chocochip |
|
| Mã phần lô | PP2500311283 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 45: Bánh mì tươi thịt bò |
|
| Mã phần lô | PP2500311284 |
| Giá từng phần lô | 1,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 46: Bánh mì nho dừa |
|
| Mã phần lô | PP2500311285 |
| Giá từng phần lô | 2,950,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 47: Bánh mì sấy bơ đường |
|
| Mã phần lô | PP2500311286 |
| Giá từng phần lô | 156,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 48: Bánh ăn sáng sợi thịt gà sốt kem phô mai |
|
| Mã phần lô | PP2500311287 |
| Giá từng phần lô | 3,026,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 49: Bánh vị rong biển tuyết xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500311288 |
| Giá từng phần lô | 799,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 50: Bánh kem xốp phô mai |
|
| Mã phần lô | PP2500311289 |
| Giá từng phần lô | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 51: Bánh quy sữa tiểu đường |
|
| Mã phần lô | PP2500311290 |
| Giá từng phần lô | 795,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 52: Bánh vị rau |
|
| Mã phần lô | PP2500311291 |
| Giá từng phần lô | 739,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 53: Bánh vị lúa mì |
|
| Mã phần lô | PP2500311292 |
| Giá từng phần lô | 436,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 54: Bánh quy socola |
|
| Mã phần lô | PP2500311293 |
| Giá từng phần lô | 1,123,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 55: Bánh Chocopie |
|
| Mã phần lô | PP2500311294 |
| Giá từng phần lô | 441,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 56: Bánh gạo nướng vị tảo biển |
|
| Mã phần lô | PP2500311295 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 57: Bánh gạo nướng vị tự nhiên |
|
| Mã phần lô | PP2500311296 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 58: Kẹo cà phê |
|
| Mã phần lô | PP2500311297 |
| Giá từng phần lô | 115,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 59: Kẹo the không đường vị đào |
|
| Mã phần lô | PP2500311298 |
| Giá từng phần lô | 288,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 60: Kẹo họng vị bạc hà thảo mộc |
|
| Mã phần lô | PP2500311299 |
| Giá từng phần lô | 752,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 61: Kẹo gừng |
|
| Mã phần lô | PP2500311300 |
| Giá từng phần lô | 238,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 62: Kẹo mềm hương nho |
|
| Mã phần lô | PP2500311301 |
| Giá từng phần lô | 141,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 63: Kẹo mềm hương dâu |
|
| Mã phần lô | PP2500311302 |
| Giá từng phần lô | 141,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 64: Kẹo mềm hương cam |
|
| Mã phần lô | PP2500311303 |
| Giá từng phần lô | 141,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 65: Kẹo ngậm họng vị quất mật ong |
|
| Mã phần lô | PP2500311304 |
| Giá từng phần lô | 752,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 66: Kẹo Socola sữa |
|
| Mã phần lô | PP2500311305 |
| Giá từng phần lô | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 67: Kẹo socola |
|
| Mã phần lô | PP2500311306 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 68: Đậu phộng da cá nước cốt dừa |
|
| Mã phần lô | PP2500311307 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 69: Xúc xích dinh dưỡng thịt heo |
|
| Mã phần lô | PP2500311308 |
| Giá từng phần lô | 1,816,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 70: Xúc xích xốt kiểu Spaghetti |
|
| Mã phần lô | PP2500311309 |
| Giá từng phần lô | 459,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 71: Xúc xích hương vị thịt nướng phô mai |
|
| Mã phần lô | PP2500311310 |
| Giá từng phần lô | 167,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 72: Xúc xích hương vị phô mai |
|
| Mã phần lô | PP2500311311 |
| Giá từng phần lô | 417,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 73: Xúc xích hương vị phô mai bắp bơ |
|
| Mã phần lô | PP2500311312 |
| Giá từng phần lô | 334,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 74: Cháo sen |
|
| Mã phần lô | PP2500311313 |
| Giá từng phần lô | 2,325,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 75: Cháo nếp cẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500311314 |
| Giá từng phần lô | 266,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 76: Cháo ngô nếp |
|
| Mã phần lô | PP2500311315 |
| Giá từng phần lô | 488,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 77: Đường |
|
| Mã phần lô | PP2500311316 |
| Giá từng phần lô | 240,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 78: Trà xanh Thái Nguyên |
|
| Mã phần lô | PP2500311317 |
| Giá từng phần lô | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 79: Bột canh |
|
| Mã phần lô | PP2500311318 |
| Giá từng phần lô | 96,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 80: Muối |
|
| Mã phần lô | PP2500311319 |
| Giá từng phần lô | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 81: Kẹo Sing-gum hương bạc hà 11,6g |
|
| Mã phần lô | PP2500311320 |
| Giá từng phần lô | 403,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 82: Kẹo Sing-gum hương bạc hà 58,4g |
|
| Mã phần lô | PP2500311321 |
| Giá từng phần lô | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 83: Kẹo Sing-gum hương bạc hà khuynh diệp 58,4g |
|
| Mã phần lô | PP2500311322 |
| Giá từng phần lô | 701,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 84: Kẹo Sing-gum hương bạc hà - khuynh diệp 11,6g |
|
| Mã phần lô | PP2500311323 |
| Giá từng phần lô | 403,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 85: Ngũ cốc dinh dưỡng Canxi |
|
| Mã phần lô | PP2500311324 |
| Giá từng phần lô | 679,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 86: Ngũ cốc dinh dưỡng |
|
| Mã phần lô | PP2500311325 |
| Giá từng phần lô | 938,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 87: Tương ớt (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2500311326 |
| Giá từng phần lô | 55,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 88: Tương ớt (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500311327 |
| Giá từng phần lô | 91,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 89: Nước tương nấm Shiitake |
|
| Mã phần lô | PP2500311328 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 90: Bim bim phô mai trứng muối |
|
| Mã phần lô | PP2500311329 |
| Giá từng phần lô | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 91: Bim bim vị gà |
|
| Mã phần lô | PP2500311330 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 92: Bánh lát khoai tây vị thịt nướng |
|
| Mã phần lô | PP2500311331 |
| Giá từng phần lô | 678,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 93: Bánh lát khoai tây vị kem chua và hành |
|
| Mã phần lô | PP2500311332 |
| Giá từng phần lô | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 94: Bim bim vị bít tết |
|
| Mã phần lô | PP2500311333 |
| Giá từng phần lô | 470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 95: Bim bim vị tảo biển |
|
| Mã phần lô | PP2500311334 |
| Giá từng phần lô | 905,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 96: Bim bim vị kim chi |
|
| Mã phần lô | PP2500311335 |
| Giá từng phần lô | 515,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 97: Bim bim khoai tây vị tự nhiên |
|
| Mã phần lô | PP2500311336 |
| Giá từng phần lô | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 98: Bánh lát khoai tây vị nguyên bản |
|
| Mã phần lô | PP2500311337 |
| Giá từng phần lô | 678,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 99: Bim bim vị phô mai |
|
| Mã phần lô | PP2500311338 |
| Giá từng phần lô | 235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 100: Khăn rút |
|
| Mã phần lô | PP2500311339 |
| Giá từng phần lô | 4,389,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 101: Giấy ăn (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2500311340 |
| Giá từng phần lô | 4,235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 102: Giấy ăn (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500311341 |
| Giá từng phần lô | 5,034,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 103: Khăn ướt (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2500311342 |
| Giá từng phần lô | 4,843,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 104: Khăn ướt (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500311343 |
| Giá từng phần lô | 6,566,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 105: Khẩu trang y tế 3D |
|
| Mã phần lô | PP2500311344 |
| Giá từng phần lô | 1,326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 106: Chậu (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2500311345 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 107: Chậu (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500311346 |
| Giá từng phần lô | 2,091,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 108: Chậu (loại 3) |
|
| Mã phần lô | PP2500311347 |
| Giá từng phần lô | 2,537,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 109: Thìa nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500311348 |
| Giá từng phần lô | 141,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 110: Ca tròn có thìa |
|
| Mã phần lô | PP2500311349 |
| Giá từng phần lô | 4,356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 111: Ca |
|
| Mã phần lô | PP2500311350 |
| Giá từng phần lô | 463,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 112: Cốc |
|
| Mã phần lô | PP2500311351 |
| Giá từng phần lô | 2,512,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 113: Bát |
|
| Mã phần lô | PP2500311352 |
| Giá từng phần lô | 319,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 114: Bô (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2500311353 |
| Giá từng phần lô | 3,950,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 115: Bô (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500311354 |
| Giá từng phần lô | 1,046,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 116: Bô (loại 3) |
|
| Mã phần lô | PP2500311355 |
| Giá từng phần lô | 1,072,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 117: Âu nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500311356 |
| Giá từng phần lô | 104,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 118: Bình ủ (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2500311357 |
| Giá từng phần lô | 45,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 119: Bình ủ (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500311358 |
| Giá từng phần lô | 819,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 120: Bình nước |
|
| Mã phần lô | PP2500311359 |
| Giá từng phần lô | 113,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 121: Cặp lồng |
|
| Mã phần lô | PP2500311360 |
| Giá từng phần lô | 58,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 122: Hộp thực phẩm 2 ngăn |
|
| Mã phần lô | PP2500311361 |
| Giá từng phần lô | 92,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 123: Hộp nhựa (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2500311362 |
| Giá từng phần lô | 178,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 124: Hộp nhựa (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500311363 |
| Giá từng phần lô | 1,185,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 125: Hộp nhựa (loại 3) |
|
| Mã phần lô | PP2500311364 |
| Giá từng phần lô | 119,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 126: Hộp cơm inox 2 tầng |
|
| Mã phần lô | PP2500311365 |
| Giá từng phần lô | 418,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 127: Hộp nhựa (loại 4) |
|
| Mã phần lô | PP2500311366 |
| Giá từng phần lô | 53,926 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 128: Vắt cam |
|
| Mã phần lô | PP2500311367 |
| Giá từng phần lô | 124,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 129: Bàn chải cước |
|
| Mã phần lô | PP2500311368 |
| Giá từng phần lô | 14,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 130: Gáo |
|
| Mã phần lô | PP2500311369 |
| Giá từng phần lô | 88,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 131: Phích 450ml |
|
| Mã phần lô | PP2500311370 |
| Giá từng phần lô | 1,339,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 132: Phích 2L |
|
| Mã phần lô | PP2500311371 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 133: Mắc áo |
|
| Mã phần lô | PP2500311372 |
| Giá từng phần lô | 1,845,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 134: Tăm bông (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2500311373 |
| Giá từng phần lô | 503,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 135: Tăm bông (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500311374 |
| Giá từng phần lô | 110,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 136: Tăm chỉ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500311375 |
| Giá từng phần lô | 1,674,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 137: Rơ Lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2500311376 |
| Giá từng phần lô | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 138: Pin |
|
| Mã phần lô | PP2500311377 |
| Giá từng phần lô | 1,209,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 139: Khăn bông (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2500311378 |
| Giá từng phần lô | 8,939,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 140: Khăn bông (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500311379 |
| Giá từng phần lô | 1,259,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 141: Túi chườm đa năng cắm điện |
|
| Mã phần lô | PP2500311380 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 142: Dao cạo râu (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2500311381 |
| Giá từng phần lô | 1,216,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 143: Dao cạo râu (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500311382 |
| Giá từng phần lô | 807,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 144: Bút bi mực xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500311383 |
| Giá từng phần lô | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 145: Đệm nước |
|
| Mã phần lô | PP2500311384 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 146: Dầu gội (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2500311385 |
| Giá từng phần lô | 1,413,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 147: Dầu gội (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500311386 |
| Giá từng phần lô | 2,194,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 148: Dầu gội (loại 3) |
|
| Mã phần lô | PP2500311387 |
| Giá từng phần lô | 1,060,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 149: Kem xả |
|
| Mã phần lô | PP2500311388 |
| Giá từng phần lô | 388,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 150: Sữa tắm |
|
| Mã phần lô | PP2500311389 |
| Giá từng phần lô | 110,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 151: Sữa rửa mặt (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2500311390 |
| Giá từng phần lô | 170,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 152: Sữa rửa mặt (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500311391 |
| Giá từng phần lô | 170,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 153: Kem đánh răng (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2500311392 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 154: Kem đánh răng (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500311393 |
| Giá từng phần lô | 3,173,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 155: Nước súc miệng (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2500311394 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 156: Nước súc miệng (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500311395 |
| Giá từng phần lô | 37,209,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 157: Nước súc miệng (loại 3) |
|
| Mã phần lô | PP2500311396 |
| Giá từng phần lô | 2,923,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 158: Nước muối sinh lý |
|
| Mã phần lô | PP2500311397 |
| Giá từng phần lô | 2,453,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 159: Nước rửa tay |
|
| Mã phần lô | PP2500311398 |
| Giá từng phần lô | 1,670,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 160: Xà phòng bánh |
|
| Mã phần lô | PP2500311399 |
| Giá từng phần lô | 1,738,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 161: Nước xả vải |
|
| Mã phần lô | PP2500311400 |
| Giá từng phần lô | 139,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 162: Bột giặt |
|
| Mã phần lô | PP2500311401 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 163: Nước rửa chén |
|
| Mã phần lô | PP2500311402 |
| Giá từng phần lô | 280,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 164: Bình xịt xua đuổi côn trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500311403 |
| Giá từng phần lô | 365,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 165: Dung dịch tắm khô |
|
| Mã phần lô | PP2500311404 |
| Giá từng phần lô | 2,907,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 166: Dung dịch gội khô |
|
| Mã phần lô | PP2500311405 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 167: Dung dịch vệ sinh phụ nữ |
|
| Mã phần lô | PP2500311406 |
| Giá từng phần lô | 768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 168: Sữa chua dẻo phô mai đường đen |
|
| Mã phần lô | PP2500311407 |
| Giá từng phần lô | 222,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 169: Kem socola sữa |
|
| Mã phần lô | PP2500311408 |
| Giá từng phần lô | 340,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 170: Kem hương chanh muối |
|
| Mã phần lô | PP2500311409 |
| Giá từng phần lô | 157,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 171: Kem ly hương vani dâu |
|
| Mã phần lô | PP2500311410 |
| Giá từng phần lô | 243,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 172: Sữa chua dẻo phô mai |
|
| Mã phần lô | PP2500311411 |
| Giá từng phần lô | 262,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 173: Kem đậu đỏ lõi xốt |
|
| Mã phần lô | PP2500311412 |
| Giá từng phần lô | 414,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 174: Kem hương vani socola |
|
| Mã phần lô | PP2500311413 |
| Giá từng phần lô | 647,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 175: Kem bánh bắp |
|
| Mã phần lô | PP2500311414 |
| Giá từng phần lô | 67,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 176: Kem đậu xanh lõi xốt |
|
| Mã phần lô | PP2500311415 |
| Giá từng phần lô | 362,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 177: Kem hương trái cây rừng xốt dâu |
|
| Mã phần lô | PP2500311416 |
| Giá từng phần lô | 172,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 178: Kem ốc quế dâu hương vani |
|
| Mã phần lô | PP2500311417 |
| Giá từng phần lô | 485,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 179: Kem sữa tươi trân châu đường đen |
|
| Mã phần lô | PP2500311418 |
| Giá từng phần lô | 414,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 180: Kem bánh cá hương vani đậu đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500311419 |
| Giá từng phần lô | 543,564 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 181: Kem bánh cá trà sữa trân châu |
|
| Mã phần lô | PP2500311420 |
| Giá từng phần lô | 497,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 182: Cháo thịt gà |
|
| Mã phần lô | PP2500311421 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 183: Cháo thịt bằm |
|
| Mã phần lô | PP2500311422 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 184: Mì khoai tây hương vị gà hầm |
|
| Mã phần lô | PP2500311423 |
| Giá từng phần lô | 772,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 185: Mì khoai tây hương vị lẩu tôm chua cay |
|
| Mã phần lô | PP2500311424 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 186: Mì khoai tây xốt bò hầm (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2500311425 |
| Giá từng phần lô | 907,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 187: Mì khoai tây xốt bò hầm (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500311426 |
| Giá từng phần lô | 1,346,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 188: Mì sườn hầm ngũ quả |
|
| Mã phần lô | PP2500311427 |
| Giá từng phần lô | 851,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 189: Mỳ ly hương vị tôm chua cay |
|
| Mã phần lô | PP2500311428 |
| Giá từng phần lô | 1,801,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 190: Mì tôm chua cay |
|
| Mã phần lô | PP2500311429 |
| Giá từng phần lô | 986,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 191: Phở bò |
|
| Mã phần lô | PP2500311430 |
| Giá từng phần lô | 370,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 192: Phở gà |
|
| Mã phần lô | PP2500311431 |
| Giá từng phần lô | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 193: Nước khoáng 500ml (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2500311432 |
| Giá từng phần lô | 6,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 194: Nước khoáng 1,5l (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2500311433 |
| Giá từng phần lô | 7,418,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 195: Nước khoáng 5l |
|
| Mã phần lô | PP2500311434 |
| Giá từng phần lô | 1,278,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 196: Nước khoáng 1.5l (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500311435 |
| Giá từng phần lô | 2,791,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 197: Nước giải khát hương chanh |
|
| Mã phần lô | PP2500311436 |
| Giá từng phần lô | 390,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 198: Nước khoáng mặn |
|
| Mã phần lô | PP2500311437 |
| Giá từng phần lô | 494,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 199: Nước khoáng 500ml (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500311438 |
| Giá từng phần lô | 2,302,473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 200: Nước tinh khiết 500ml (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2500311439 |
| Giá từng phần lô | 188,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 201: Nước tinh khiết 1,5l |
|
| Mã phần lô | PP2500311440 |
| Giá từng phần lô | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 202: Nước tinh khiết 500ml (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500311441 |
| Giá từng phần lô | 20,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 203: Nước uống chứa khoáng thiên nhiên vị chanh muối |
|
| Mã phần lô | PP2500311442 |
| Giá từng phần lô | 830,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 204: Nước trà trái cây hương vị Táo Kiwi |
|
| Mã phần lô | PP2500311443 |
| Giá từng phần lô | 1,053,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 205: Nước trà xanh vị chanh |
|
| Mã phần lô | PP2500311444 |
| Giá từng phần lô | 3,231,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 206: Nước uống mãng cầu sữa |
|
| Mã phần lô | PP2500311445 |
| Giá từng phần lô | 927,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 207: Nước tăng lực vị cà phê |
|
| Mã phần lô | PP2500311446 |
| Giá từng phần lô | 1,987,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 208: Cà phê sữa (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2500311447 |
| Giá từng phần lô | 364,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 209: Trà sữa (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2500311448 |
| Giá từng phần lô | 402,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 210: Nước gạo lứt đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500311449 |
| Giá từng phần lô | 1,699,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 211: Nước cam ép |
|
| Mã phần lô | PP2500311450 |
| Giá từng phần lô | 1,071,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 212: Cà phê sữa (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500311451 |
| Giá từng phần lô | 1,873,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 213: Nước vị trái cây dưa lưới |
|
| Mã phần lô | PP2500311452 |
| Giá từng phần lô | 91,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 214: Nước tăng lực |
|
| Mã phần lô | PP2500311453 |
| Giá từng phần lô | 8,001,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 215: Trà ô long vị chanh |
|
| Mã phần lô | PP2500311454 |
| Giá từng phần lô | 834,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 216: Trà bí đao |
|
| Mã phần lô | PP2500311455 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 217: Nước gạo rang |
|
| Mã phần lô | PP2500311456 |
| Giá từng phần lô | 1,555,459 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 218: Nước tăng lực hương dâu tây đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500311457 |
| Giá từng phần lô | 796,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 219: Nước Hồng trà hương đào |
|
| Mã phần lô | PP2500311458 |
| Giá từng phần lô | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 220: Nước uống có ga |
|
| Mã phần lô | PP2500311459 |
| Giá từng phần lô | 193,617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 221: Nước uống cà phê & caramel |
|
| Mã phần lô | PP2500311460 |
| Giá từng phần lô | 986,054 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 222: Nước uống hương táo |
|
| Mã phần lô | PP2500311461 |
| Giá từng phần lô | 403,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 223: Nước dừa (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2500311462 |
| Giá từng phần lô | 2,503,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 224: Nước uống điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500311463 |
| Giá từng phần lô | 1,136,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 225: Trà ô long |
|
| Mã phần lô | PP2500311464 |
| Giá từng phần lô | 500,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 226: Nước uống điện giải vị chanh muối |
|
| Mã phần lô | PP2500311465 |
| Giá từng phần lô | 856,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 227: Nước uống sữa trái cây chuối tự nhiên |
|
| Mã phần lô | PP2500311466 |
| Giá từng phần lô | 999,014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 228: Nước uống hương vị sữa |
|
| Mã phần lô | PP2500311467 |
| Giá từng phần lô | 470,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 229: Trà sữa (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500311468 |
| Giá từng phần lô | 961,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 230: Nước uống vị sữa chua |
|
| Mã phần lô | PP2500311469 |
| Giá từng phần lô | 514,857 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 231: Nước uống sữa trái cây hương dâu |
|
| Mã phần lô | PP2500311470 |
| Giá từng phần lô | 1,312,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 232: Nước tăng lực nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2500311471 |
| Giá từng phần lô | 701,467 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 233: Cà phê đen |
|
| Mã phần lô | PP2500311472 |
| Giá từng phần lô | 1,504,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 234: Nước uống hương trái cây nhiệt đới |
|
| Mã phần lô | PP2500311473 |
| Giá từng phần lô | 403,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 235: Nước uống hương việt quất |
|
| Mã phần lô | PP2500311474 |
| Giá từng phần lô | 470,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 236: Nước uống hương vị dâu |
|
| Mã phần lô | PP2500311475 |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 237: Nước dừa (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500311476 |
| Giá từng phần lô | 409,536 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Phần số 238: Nước Yến ngân nhĩ |
|
| Mã phần lô | PP2500311477 |
| Giá từng phần lô | 651,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 9 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi