Gói thầu: Mua hàng hóa phục vụ bán hàng tại Cửa hàng tiện ích trong 9 tháng (đợt 1)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500293516-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH
Tên gói thầu Mua hàng hóa phục vụ bán hàng tại Cửa hàng tiện ích trong 9 tháng (đợt 1)
Số hiệu KHLCNT PL2500147444
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-07-02 08:00:00 đến ngày 2025-07-07 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 4,462,827,210 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Thông tin chào giá
- Thời điểm bắt đầu chào giá trực tuyến 02/07/2025 08:00:00
- Thời điểm kết thúc chào giá trực tuyến 07/07/2025 08:00:00
Đã kết thúc
- Giá trần 4,462,827,210 VNĐ
- Bước giá
- Hiệu lực của đơn dự thầu 40 ngày
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500311240 - Phần số 01: Sữa lúa mạch 180ml 4,309,200
2 PP2500311241 - Phần số 02: Sữa lúa mạch 210ml 2,539,200
3 PP2500311242 - Phần số 03: Sữa đậu nành canxi 4,017,600
4 PP2500311243 - Phần số 04: Sữa đậu nành nguyên chất 6,148,800
5 PP2500311244 - Phần số 05: Thực phẩm dinh dưỡng y học (1) 4,792,560
6 PP2500311245 - Phần số 06: Thực phẩm dinh dưỡng y học (2) 6,045,480
7 PP2500311246 - Phần số 07: Thực phẩm dinh dưỡng y học (3) 28,080,000
8 PP2500311247 - Phần số 08: Thực phẩm dinh dưỡng y học (4) 4,674,000
9 PP2500311248 - Phần số 09: Thực phẩm dinh dưỡng y học (5) 1,169,640
10 PP2500311249 - Phần số 10: Thực phẩm dinh dưỡng y học (6) 17,852,400
11 PP2500311250 - Phần số 11: Thực phẩm dinh dưỡng y học (7) 22,310,400
12 PP2500311251 - Phần số 12: Sữa hạt đậu nành hạnh nhân 1,293,600
13 PP2500311252 - Phần số 13: Sữa hạt đậu nành đậu đỏ 1,308,300
14 PP2500311253 - Phần số 14: Sữa tươi tiệt trùng ít đường (loại 1) 305,250
15 PP2500311254 - Phần số 15: Sữa tươi tiệt trùng ít đường (loại 2) 12,372,600
16 PP2500311255 - Phần số 16: Sữa hạt đậu nành óc chó 1,815,450
17 PP2500311256 - Phần số 17: Sữa tươi tiệt trùng không đường (loại 1) 5,082,000
18 PP2500311257 - Phần số 18: Sữa tươi tiệt trùng có đường 7,590,000
19 PP2500311258 - Phần số 19: Sữa tươi tiệt trùng không đường (loại 2) 1,457,820
20 PP2500311259 - Phần số 20: Sữa uống lên men có đường 1,039,680
21 PP2500311260 - Phần số 21: Sữa uống lên men ít đường 257,600
22 PP2500311261 - Phần số 22: Sữa chua uống men sống 489,192
23 PP2500311262 - Phần số 23: Sữa chua có đường (loại 1) 11,506,140
24 PP2500311263 - Phần số 24: Sữa chua có đường (loại 2) 10,726,560
25 PP2500311264 - Phần số 25: Sữa chua nha đam 12,642,811
26 PP2500311265 - Phần số 26: Sữa đặc có đường 1,267,200
27 PP2500311266 - Phần số 27: Lương khô tổng hợp 182,400
28 PP2500311267 - Phần số 28: Lương khô đậu xanh 182,400
29 PP2500311268 - Phần số 29: Lương khô mè đen 192,000
30 PP2500311269 - Phần số 30: Lương khô ngũ cốc 144,000
31 PP2500311270 - Phần số 31: Bánh mì chà bông (loại 1) 2,844,000
32 PP2500311271 - Phần số 32: Bánh mì Sandwich 1,782,000
33 PP2500311272 - Phần số 33: Bánh mì hoa cúc (loại 1) 3,134,400
34 PP2500311273 - Phần số 34: Bánh gà nướng 1,026,000
35 PP2500311274 - Phần số 35: Bánh mì chà bông (loại 2) 2,340,000
36 PP2500311275 - Phần số 36: Bánh mì vị bơ sữa 1,584,000
37 PP2500311276 - Phần số 37: Bánh mì hoa cúc (loại 2) 1,444,950
38 PP2500311277 - Phần số 38: Bánh phô mai 1,026,000
39 PP2500311278 - Phần số 39: Bánh mì chà bông (loại 3) 1,026,000
40 PP2500311279 - Phần số 40: Bánh sandwhich khoai tây gạo lứt 1,830,000
41 PP2500311280 - Phần số 41: Bánh mì 3 trong 1 1,235,000
42 PP2500311281 - Phần số 42: Bánh bông lan tươi 968,000
43 PP2500311282 - Phần số 43: Bánh Dorayaki chà bông xốt bơ 420,000
44 PP2500311283 - Phần số 44: Bánh bông lan tươi chocochip 420,000
45 PP2500311284 - Phần số 45: Bánh mì tươi thịt bò 1,935,000
46 PP2500311285 - Phần số 46: Bánh mì nho dừa 2,950,400
47 PP2500311286 - Phần số 47: Bánh mì sấy bơ đường 156,045
48 PP2500311287 - Phần số 48: Bánh ăn sáng sợi thịt gà sốt kem phô mai 3,026,000
49 PP2500311288 - Phần số 49: Bánh vị rong biển tuyết xanh 799,000
50 PP2500311289 - Phần số 50: Bánh kem xốp phô mai 546,000
51 PP2500311290 - Phần số 51: Bánh quy sữa tiểu đường 795,648
52 PP2500311291 - Phần số 52: Bánh vị rau 739,200
53 PP2500311292 - Phần số 53: Bánh vị lúa mì 436,800
54 PP2500311293 - Phần số 54: Bánh quy socola 1,123,200
55 PP2500311294 - Phần số 55: Bánh Chocopie 441,600
56 PP2500311295 - Phần số 56: Bánh gạo nướng vị tảo biển 924,000
57 PP2500311296 - Phần số 57: Bánh gạo nướng vị tự nhiên 924,000
58 PP2500311297 - Phần số 58: Kẹo cà phê 115,200
59 PP2500311298 - Phần số 59: Kẹo the không đường vị đào 288,960
60 PP2500311299 - Phần số 60: Kẹo họng vị bạc hà thảo mộc 752,220
61 PP2500311300 - Phần số 61: Kẹo gừng 238,560
62 PP2500311301 - Phần số 62: Kẹo mềm hương nho 141,120
63 PP2500311302 - Phần số 63: Kẹo mềm hương dâu 141,120
64 PP2500311303 - Phần số 64: Kẹo mềm hương cam 141,120
65 PP2500311304 - Phần số 65: Kẹo ngậm họng vị quất mật ong 752,220
66 PP2500311305 - Phần số 66: Kẹo Socola sữa 198,000
67 PP2500311306 - Phần số 67: Kẹo socola 210,000
68 PP2500311307 - Phần số 68: Đậu phộng da cá nước cốt dừa 840,000
69 PP2500311308 - Phần số 69: Xúc xích dinh dưỡng thịt heo 1,816,320
70 PP2500311309 - Phần số 70: Xúc xích xốt kiểu Spaghetti 459,360
71 PP2500311310 - Phần số 71: Xúc xích hương vị thịt nướng phô mai 167,040
72 PP2500311311 - Phần số 72: Xúc xích hương vị phô mai 417,600
73 PP2500311312 - Phần số 73: Xúc xích hương vị phô mai bắp bơ 334,080
74 PP2500311313 - Phần số 74: Cháo sen 2,325,600
75 PP2500311314 - Phần số 75: Cháo nếp cẩm 266,400
76 PP2500311315 - Phần số 76: Cháo ngô nếp 488,400
77 PP2500311316 - Phần số 77: Đường 240,300
78 PP2500311317 - Phần số 78: Trà xanh Thái Nguyên 256,000
79 PP2500311318 - Phần số 79: Bột canh 96,400
80 PP2500311319 - Phần số 80: Muối 144,000
81 PP2500311320 - Phần số 81: Kẹo Sing-gum hương bạc hà 11,6g 403,104
82 PP2500311321 - Phần số 82: Kẹo Sing-gum hương bạc hà 58,4g 615,000
83 PP2500311322 - Phần số 83: Kẹo Sing-gum hương bạc hà khuynh diệp 58,4g 701,100
84 PP2500311323 - Phần số 84: Kẹo Sing-gum hương bạc hà - khuynh diệp 11,6g 403,104
85 PP2500311324 - Phần số 85: Ngũ cốc dinh dưỡng Canxi 679,420
86 PP2500311325 - Phần số 86: Ngũ cốc dinh dưỡng 938,000
87 PP2500311326 - Phần số 87: Tương ớt (loại 1) 55,200
88 PP2500311327 - Phần số 88: Tương ớt (loại 2) 91,800
89 PP2500311328 - Phần số 89: Nước tương nấm Shiitake 180,000
90 PP2500311329 - Phần số 90: Bim bim phô mai trứng muối 260,000
91 PP2500311330 - Phần số 91: Bim bim vị gà 190,000
92 PP2500311331 - Phần số 92: Bánh lát khoai tây vị thịt nướng 678,300
93 PP2500311332 - Phần số 93: Bánh lát khoai tây vị kem chua và hành 178,500
94 PP2500311333 - Phần số 94: Bim bim vị bít tết 470,000
95 PP2500311334 - Phần số 95: Bim bim vị tảo biển 905,000
96 PP2500311335 - Phần số 96: Bim bim vị kim chi 515,000
97 PP2500311336 - Phần số 97: Bim bim khoai tây vị tự nhiên 435,000
98 PP2500311337 - Phần số 98: Bánh lát khoai tây vị nguyên bản 678,300
99 PP2500311338 - Phần số 99: Bim bim vị phô mai 235,000
100 PP2500311339 - Phần số 100: Khăn rút 4,389,120
101 PP2500311340 - Phần số 101: Giấy ăn (loại 1) 4,235,000
102 PP2500311341 - Phần số 102: Giấy ăn (loại 2) 5,034,240
103 PP2500311342 - Phần số 103: Khăn ướt (loại 1) 4,843,800
104 PP2500311343 - Phần số 104: Khăn ướt (loại 2) 6,566,400
105 PP2500311344 - Phần số 105: Khẩu trang y tế 3D 1,326,000
106 PP2500311345 - Phần số 106: Chậu (loại 1) 1,848,000
107 PP2500311346 - Phần số 107: Chậu (loại 2) 2,091,600
108 PP2500311347 - Phần số 108: Chậu (loại 3) 2,537,250
109 PP2500311348 - Phần số 109: Thìa nhựa 141,250
110 PP2500311349 - Phần số 110: Ca tròn có thìa 4,356,000
111 PP2500311350 - Phần số 111: Ca 463,750
112 PP2500311351 - Phần số 112: Cốc 2,512,500
113 PP2500311352 - Phần số 113: Bát 319,600
114 PP2500311353 - Phần số 114: Bô (loại 1) 3,950,100
115 PP2500311354 - Phần số 115: Bô (loại 2) 1,046,400
116 PP2500311355 - Phần số 116: Bô (loại 3) 1,072,800
117 PP2500311356 - Phần số 117: Âu nhựa 104,890
118 PP2500311357 - Phần số 118: Bình ủ (loại 1) 45,900
119 PP2500311358 - Phần số 119: Bình ủ (loại 2) 819,072
120 PP2500311359 - Phần số 120: Bình nước 113,256
121 PP2500311360 - Phần số 121: Cặp lồng 58,940
122 PP2500311361 - Phần số 122: Hộp thực phẩm 2 ngăn 92,448
123 PP2500311362 - Phần số 123: Hộp nhựa (loại 1) 178,560
124 PP2500311363 - Phần số 124: Hộp nhựa (loại 2) 1,185,840
125 PP2500311364 - Phần số 125: Hộp nhựa (loại 3) 119,340
126 PP2500311365 - Phần số 126: Hộp cơm inox 2 tầng 418,300
127 PP2500311366 - Phần số 127: Hộp nhựa (loại 4) 53,926
128 PP2500311367 - Phần số 128: Vắt cam 124,500
129 PP2500311368 - Phần số 129: Bàn chải cước 14,580
130 PP2500311369 - Phần số 130: Gáo 88,740
131 PP2500311370 - Phần số 131: Phích 450ml 1,339,200
132 PP2500311371 - Phần số 132: Phích 2L 1,200,000
133 PP2500311372 - Phần số 133: Mắc áo 1,845,000
134 PP2500311373 - Phần số 134: Tăm bông (loại 1) 503,580
135 PP2500311374 - Phần số 135: Tăm bông (loại 2) 110,400
136 PP2500311375 - Phần số 136: Tăm chỉ nha khoa 1,674,000
137 PP2500311376 - Phần số 137: Rơ Lưỡi 136,000
138 PP2500311377 - Phần số 138: Pin 1,209,800
139 PP2500311378 - Phần số 139: Khăn bông (loại 1) 8,939,700
140 PP2500311379 - Phần số 140: Khăn bông (loại 2) 1,259,580
141 PP2500311380 - Phần số 141: Túi chườm đa năng cắm điện 780,000
142 PP2500311381 - Phần số 142: Dao cạo râu (loại 1) 1,216,800
143 PP2500311382 - Phần số 143: Dao cạo râu (loại 2) 807,840
144 PP2500311383 - Phần số 144: Bút bi mực xanh 396,000
145 PP2500311384 - Phần số 145: Đệm nước 990,000
146 PP2500311385 - Phần số 146: Dầu gội (loại 1) 1,413,720
147 PP2500311386 - Phần số 147: Dầu gội (loại 2) 2,194,500
148 PP2500311387 - Phần số 148: Dầu gội (loại 3) 1,060,500
149 PP2500311388 - Phần số 149: Kem xả 388,500
150 PP2500311389 - Phần số 150: Sữa tắm 110,880
151 PP2500311390 - Phần số 151: Sữa rửa mặt (loại 1) 170,568
152 PP2500311391 - Phần số 152: Sữa rửa mặt (loại 2) 170,568
153 PP2500311392 - Phần số 153: Kem đánh răng (loại 1) 1,890,000
154 PP2500311393 - Phần số 154: Kem đánh răng (loại 2) 3,173,760
155 PP2500311394 - Phần số 155: Nước súc miệng (loại 1) 1,320,000
156 PP2500311395 - Phần số 156: Nước súc miệng (loại 2) 37,209,600
157 PP2500311396 - Phần số 157: Nước súc miệng (loại 3) 2,923,200
158 PP2500311397 - Phần số 158: Nước muối sinh lý 2,453,280
159 PP2500311398 - Phần số 159: Nước rửa tay 1,670,400
160 PP2500311399 - Phần số 160: Xà phòng bánh 1,738,800
161 PP2500311400 - Phần số 161: Nước xả vải 139,500
162 PP2500311401 - Phần số 162: Bột giặt 3,150,000
163 PP2500311402 - Phần số 163: Nước rửa chén 280,800
164 PP2500311403 - Phần số 164: Bình xịt xua đuổi côn trùng 365,200
165 PP2500311404 - Phần số 165: Dung dịch tắm khô 2,907,000
166 PP2500311405 - Phần số 166: Dung dịch gội khô 4,250,000
167 PP2500311406 - Phần số 167: Dung dịch vệ sinh phụ nữ 768,000
168 PP2500311407 - Phần số 168: Sữa chua dẻo phô mai đường đen 222,035
169 PP2500311408 - Phần số 169: Kem socola sữa 340,860
170 PP2500311409 - Phần số 170: Kem hương chanh muối 157,680
171 PP2500311410 - Phần số 171: Kem ly hương vani dâu 243,264
172 PP2500311411 - Phần số 172: Sữa chua dẻo phô mai 262,405
173 PP2500311412 - Phần số 173: Kem đậu đỏ lõi xốt 414,240
174 PP2500311413 - Phần số 174: Kem hương vani socola 647,250
175 PP2500311414 - Phần số 175: Kem bánh bắp 67,680
176 PP2500311415 - Phần số 176: Kem đậu xanh lõi xốt 362,460
177 PP2500311416 - Phần số 177: Kem hương trái cây rừng xốt dâu 172,560
178 PP2500311417 - Phần số 178: Kem ốc quế dâu hương vani 485,860
179 PP2500311418 - Phần số 179: Kem sữa tươi trân châu đường đen 414,144
180 PP2500311419 - Phần số 180: Kem bánh cá hương vani đậu đỏ 543,564
181 PP2500311420 - Phần số 181: Kem bánh cá trà sữa trân châu 497,664
182 PP2500311421 - Phần số 182: Cháo thịt gà 300,000
183 PP2500311422 - Phần số 183: Cháo thịt bằm 450,000
184 PP2500311423 - Phần số 184: Mì khoai tây hương vị gà hầm 772,800
185 PP2500311424 - Phần số 185: Mì khoai tây hương vị lẩu tôm chua cay 756,000
186 PP2500311425 - Phần số 186: Mì khoai tây xốt bò hầm (loại 1) 907,200
187 PP2500311426 - Phần số 187: Mì khoai tây xốt bò hầm (loại 2) 1,346,400
188 PP2500311427 - Phần số 188: Mì sườn hầm ngũ quả 851,400
189 PP2500311428 - Phần số 189: Mỳ ly hương vị tôm chua cay 1,801,440
190 PP2500311429 - Phần số 190: Mì tôm chua cay 986,850
191 PP2500311430 - Phần số 191: Phở bò 370,500
192 PP2500311431 - Phần số 192: Phở gà 292,500
193 PP2500311432 - Phần số 193: Nước khoáng 500ml (loại 1) 6,825,000
194 PP2500311433 - Phần số 194: Nước khoáng 1,5l (loại 1) 7,418,976
195 PP2500311434 - Phần số 195: Nước khoáng 5l 1,278,200
196 PP2500311435 - Phần số 196: Nước khoáng 1.5l (loại 2) 2,791,308
197 PP2500311436 - Phần số 197: Nước giải khát hương chanh 390,600
198 PP2500311437 - Phần số 198: Nước khoáng mặn 494,160
199 PP2500311438 - Phần số 199: Nước khoáng 500ml (loại 2) 2,302,473
200 PP2500311439 - Phần số 200: Nước tinh khiết 500ml (loại 1) 188,342
201 PP2500311440 - Phần số 201: Nước tinh khiết 1,5l 234,000
202 PP2500311441 - Phần số 202: Nước tinh khiết 500ml (loại 2) 20,928
203 PP2500311442 - Phần số 203: Nước uống chứa khoáng thiên nhiên vị chanh muối 830,822
204 PP2500311443 - Phần số 204: Nước trà trái cây hương vị Táo Kiwi 1,053,945
205 PP2500311444 - Phần số 205: Nước trà xanh vị chanh 3,231,900
206 PP2500311445 - Phần số 206: Nước uống mãng cầu sữa 927,415
207 PP2500311446 - Phần số 207: Nước tăng lực vị cà phê 1,987,077
208 PP2500311447 - Phần số 208: Cà phê sữa (loại 1) 364,800
209 PP2500311448 - Phần số 209: Trà sữa (loại 1) 402,518
210 PP2500311449 - Phần số 210: Nước gạo lứt đỏ 1,699,624
211 PP2500311450 - Phần số 211: Nước cam ép 1,071,840
212 PP2500311451 - Phần số 212: Cà phê sữa (loại 2) 1,873,080
213 PP2500311452 - Phần số 213: Nước vị trái cây dưa lưới 91,800
214 PP2500311453 - Phần số 214: Nước tăng lực 8,001,504
215 PP2500311454 - Phần số 215: Trà ô long vị chanh 834,960
216 PP2500311455 - Phần số 216: Trà bí đao 420,000
217 PP2500311456 - Phần số 217: Nước gạo rang 1,555,459
218 PP2500311457 - Phần số 218: Nước tăng lực hương dâu tây đỏ 796,500
219 PP2500311458 - Phần số 219: Nước Hồng trà hương đào 624,000
220 PP2500311459 - Phần số 220: Nước uống có ga 193,617
221 PP2500311460 - Phần số 221: Nước uống cà phê & caramel 986,054
222 PP2500311461 - Phần số 222: Nước uống hương táo 403,200
223 PP2500311462 - Phần số 223: Nước dừa (loại 1) 2,503,872
224 PP2500311463 - Phần số 224: Nước uống điện giải 1,136,056
225 PP2500311464 - Phần số 225: Trà ô long 500,976
226 PP2500311465 - Phần số 226: Nước uống điện giải vị chanh muối 856,800
227 PP2500311466 - Phần số 227: Nước uống sữa trái cây chuối tự nhiên 999,014
228 PP2500311467 - Phần số 228: Nước uống hương vị sữa 470,400
229 PP2500311468 - Phần số 229: Trà sữa (loại 2) 961,632
230 PP2500311469 - Phần số 230: Nước uống vị sữa chua 514,857
231 PP2500311470 - Phần số 231: Nước uống sữa trái cây hương dâu 1,312,065
232 PP2500311471 - Phần số 232: Nước tăng lực nhân sâm 701,467
233 PP2500311472 - Phần số 233: Cà phê đen 1,504,140
234 PP2500311473 - Phần số 234: Nước uống hương trái cây nhiệt đới 403,200
235 PP2500311474 - Phần số 235: Nước uống hương việt quất 470,400
236 PP2500311475 - Phần số 236: Nước uống hương vị dâu 504,000
237 PP2500311476 - Phần số 237: Nước dừa (loại 2) 409,536
238 PP2500311477 - Phần số 238: Nước Yến ngân nhĩ 651,288
Phần số 01: Sữa lúa mạch 180ml
Mã phần lô PP2500311240
Giá từng phần lô 4,309,200
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 02: Sữa lúa mạch 210ml
Mã phần lô PP2500311241
Giá từng phần lô 2,539,200
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 03: Sữa đậu nành canxi
Mã phần lô PP2500311242
Giá từng phần lô 4,017,600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 04: Sữa đậu nành nguyên chất
Mã phần lô PP2500311243
Giá từng phần lô 6,148,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 05: Thực phẩm dinh dưỡng y học (1)
Mã phần lô PP2500311244
Giá từng phần lô 4,792,560
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 06: Thực phẩm dinh dưỡng y học (2)
Mã phần lô PP2500311245
Giá từng phần lô 6,045,480
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 07: Thực phẩm dinh dưỡng y học (3)
Mã phần lô PP2500311246
Giá từng phần lô 28,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 08: Thực phẩm dinh dưỡng y học (4)
Mã phần lô PP2500311247
Giá từng phần lô 4,674,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 09: Thực phẩm dinh dưỡng y học (5)
Mã phần lô PP2500311248
Giá từng phần lô 1,169,640
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 10: Thực phẩm dinh dưỡng y học (6)
Mã phần lô PP2500311249
Giá từng phần lô 17,852,400
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 11: Thực phẩm dinh dưỡng y học (7)
Mã phần lô PP2500311250
Giá từng phần lô 22,310,400
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 12: Sữa hạt đậu nành hạnh nhân
Mã phần lô PP2500311251
Giá từng phần lô 1,293,600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 13: Sữa hạt đậu nành đậu đỏ
Mã phần lô PP2500311252
Giá từng phần lô 1,308,300
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 14: Sữa tươi tiệt trùng ít đường (loại 1)
Mã phần lô PP2500311253
Giá từng phần lô 305,250
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 15: Sữa tươi tiệt trùng ít đường (loại 2)
Mã phần lô PP2500311254
Giá từng phần lô 12,372,600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 16: Sữa hạt đậu nành óc chó
Mã phần lô PP2500311255
Giá từng phần lô 1,815,450
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 17: Sữa tươi tiệt trùng không đường (loại 1)
Mã phần lô PP2500311256
Giá từng phần lô 5,082,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 18: Sữa tươi tiệt trùng có đường
Mã phần lô PP2500311257
Giá từng phần lô 7,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 19: Sữa tươi tiệt trùng không đường (loại 2)
Mã phần lô PP2500311258
Giá từng phần lô 1,457,820
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 20: Sữa uống lên men có đường
Mã phần lô PP2500311259
Giá từng phần lô 1,039,680
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 21: Sữa uống lên men ít đường
Mã phần lô PP2500311260
Giá từng phần lô 257,600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 22: Sữa chua uống men sống
Mã phần lô PP2500311261
Giá từng phần lô 489,192
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 23: Sữa chua có đường (loại 1)
Mã phần lô PP2500311262
Giá từng phần lô 11,506,140
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 24: Sữa chua có đường (loại 2)
Mã phần lô PP2500311263
Giá từng phần lô 10,726,560
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 25: Sữa chua nha đam
Mã phần lô PP2500311264
Giá từng phần lô 12,642,811
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 26: Sữa đặc có đường
Mã phần lô PP2500311265
Giá từng phần lô 1,267,200
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 27: Lương khô tổng hợp
Mã phần lô PP2500311266
Giá từng phần lô 182,400
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 28: Lương khô đậu xanh
Mã phần lô PP2500311267
Giá từng phần lô 182,400
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 29: Lương khô mè đen
Mã phần lô PP2500311268
Giá từng phần lô 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 30: Lương khô ngũ cốc
Mã phần lô PP2500311269
Giá từng phần lô 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 31: Bánh mì chà bông (loại 1)
Mã phần lô PP2500311270
Giá từng phần lô 2,844,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 32: Bánh mì Sandwich
Mã phần lô PP2500311271
Giá từng phần lô 1,782,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 33: Bánh mì hoa cúc (loại 1)
Mã phần lô PP2500311272
Giá từng phần lô 3,134,400
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 34: Bánh gà nướng
Mã phần lô PP2500311273
Giá từng phần lô 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 35: Bánh mì chà bông (loại 2)
Mã phần lô PP2500311274
Giá từng phần lô 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 36: Bánh mì vị bơ sữa
Mã phần lô PP2500311275
Giá từng phần lô 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 37: Bánh mì hoa cúc (loại 2)
Mã phần lô PP2500311276
Giá từng phần lô 1,444,950
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 38: Bánh phô mai
Mã phần lô PP2500311277
Giá từng phần lô 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 39: Bánh mì chà bông (loại 3)
Mã phần lô PP2500311278
Giá từng phần lô 1,026,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 40: Bánh sandwhich khoai tây gạo lứt
Mã phần lô PP2500311279
Giá từng phần lô 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 41: Bánh mì 3 trong 1
Mã phần lô PP2500311280
Giá từng phần lô 1,235,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 42: Bánh bông lan tươi
Mã phần lô PP2500311281
Giá từng phần lô 968,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 43: Bánh Dorayaki chà bông xốt bơ
Mã phần lô PP2500311282
Giá từng phần lô 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 44: Bánh bông lan tươi chocochip
Mã phần lô PP2500311283
Giá từng phần lô 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 45: Bánh mì tươi thịt bò
Mã phần lô PP2500311284
Giá từng phần lô 1,935,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 46: Bánh mì nho dừa
Mã phần lô PP2500311285
Giá từng phần lô 2,950,400
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 47: Bánh mì sấy bơ đường
Mã phần lô PP2500311286
Giá từng phần lô 156,045
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 48: Bánh ăn sáng sợi thịt gà sốt kem phô mai
Mã phần lô PP2500311287
Giá từng phần lô 3,026,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 49: Bánh vị rong biển tuyết xanh
Mã phần lô PP2500311288
Giá từng phần lô 799,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 50: Bánh kem xốp phô mai
Mã phần lô PP2500311289
Giá từng phần lô 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 51: Bánh quy sữa tiểu đường
Mã phần lô PP2500311290
Giá từng phần lô 795,648
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 52: Bánh vị rau
Mã phần lô PP2500311291
Giá từng phần lô 739,200
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 53: Bánh vị lúa mì
Mã phần lô PP2500311292
Giá từng phần lô 436,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 54: Bánh quy socola
Mã phần lô PP2500311293
Giá từng phần lô 1,123,200
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 55: Bánh Chocopie
Mã phần lô PP2500311294
Giá từng phần lô 441,600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 56: Bánh gạo nướng vị tảo biển
Mã phần lô PP2500311295
Giá từng phần lô 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 57: Bánh gạo nướng vị tự nhiên
Mã phần lô PP2500311296
Giá từng phần lô 924,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 58: Kẹo cà phê
Mã phần lô PP2500311297
Giá từng phần lô 115,200
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 59: Kẹo the không đường vị đào
Mã phần lô PP2500311298
Giá từng phần lô 288,960
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 60: Kẹo họng vị bạc hà thảo mộc
Mã phần lô PP2500311299
Giá từng phần lô 752,220
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 61: Kẹo gừng
Mã phần lô PP2500311300
Giá từng phần lô 238,560
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 62: Kẹo mềm hương nho
Mã phần lô PP2500311301
Giá từng phần lô 141,120
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 63: Kẹo mềm hương dâu
Mã phần lô PP2500311302
Giá từng phần lô 141,120
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 64: Kẹo mềm hương cam
Mã phần lô PP2500311303
Giá từng phần lô 141,120
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 65: Kẹo ngậm họng vị quất mật ong
Mã phần lô PP2500311304
Giá từng phần lô 752,220
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 66: Kẹo Socola sữa
Mã phần lô PP2500311305
Giá từng phần lô 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 67: Kẹo socola
Mã phần lô PP2500311306
Giá từng phần lô 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 68: Đậu phộng da cá nước cốt dừa
Mã phần lô PP2500311307
Giá từng phần lô 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 69: Xúc xích dinh dưỡng thịt heo
Mã phần lô PP2500311308
Giá từng phần lô 1,816,320
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 70: Xúc xích xốt kiểu Spaghetti
Mã phần lô PP2500311309
Giá từng phần lô 459,360
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 71: Xúc xích hương vị thịt nướng phô mai
Mã phần lô PP2500311310
Giá từng phần lô 167,040
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 72: Xúc xích hương vị phô mai
Mã phần lô PP2500311311
Giá từng phần lô 417,600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 73: Xúc xích hương vị phô mai bắp bơ
Mã phần lô PP2500311312
Giá từng phần lô 334,080
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 74: Cháo sen
Mã phần lô PP2500311313
Giá từng phần lô 2,325,600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 75: Cháo nếp cẩm
Mã phần lô PP2500311314
Giá từng phần lô 266,400
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 76: Cháo ngô nếp
Mã phần lô PP2500311315
Giá từng phần lô 488,400
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 77: Đường
Mã phần lô PP2500311316
Giá từng phần lô 240,300
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 78: Trà xanh Thái Nguyên
Mã phần lô PP2500311317
Giá từng phần lô 256,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 79: Bột canh
Mã phần lô PP2500311318
Giá từng phần lô 96,400
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 80: Muối
Mã phần lô PP2500311319
Giá từng phần lô 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 81: Kẹo Sing-gum hương bạc hà 11,6g
Mã phần lô PP2500311320
Giá từng phần lô 403,104
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 82: Kẹo Sing-gum hương bạc hà 58,4g
Mã phần lô PP2500311321
Giá từng phần lô 615,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 83: Kẹo Sing-gum hương bạc hà khuynh diệp 58,4g
Mã phần lô PP2500311322
Giá từng phần lô 701,100
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 84: Kẹo Sing-gum hương bạc hà - khuynh diệp 11,6g
Mã phần lô PP2500311323
Giá từng phần lô 403,104
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 85: Ngũ cốc dinh dưỡng Canxi
Mã phần lô PP2500311324
Giá từng phần lô 679,420
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 86: Ngũ cốc dinh dưỡng
Mã phần lô PP2500311325
Giá từng phần lô 938,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 87: Tương ớt (loại 1)
Mã phần lô PP2500311326
Giá từng phần lô 55,200
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 88: Tương ớt (loại 2)
Mã phần lô PP2500311327
Giá từng phần lô 91,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 89: Nước tương nấm Shiitake
Mã phần lô PP2500311328
Giá từng phần lô 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 90: Bim bim phô mai trứng muối
Mã phần lô PP2500311329
Giá từng phần lô 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 91: Bim bim vị gà
Mã phần lô PP2500311330
Giá từng phần lô 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 92: Bánh lát khoai tây vị thịt nướng
Mã phần lô PP2500311331
Giá từng phần lô 678,300
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 93: Bánh lát khoai tây vị kem chua và hành
Mã phần lô PP2500311332
Giá từng phần lô 178,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 94: Bim bim vị bít tết
Mã phần lô PP2500311333
Giá từng phần lô 470,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 95: Bim bim vị tảo biển
Mã phần lô PP2500311334
Giá từng phần lô 905,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 96: Bim bim vị kim chi
Mã phần lô PP2500311335
Giá từng phần lô 515,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 97: Bim bim khoai tây vị tự nhiên
Mã phần lô PP2500311336
Giá từng phần lô 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 98: Bánh lát khoai tây vị nguyên bản
Mã phần lô PP2500311337
Giá từng phần lô 678,300
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 99: Bim bim vị phô mai
Mã phần lô PP2500311338
Giá từng phần lô 235,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 100: Khăn rút
Mã phần lô PP2500311339
Giá từng phần lô 4,389,120
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 101: Giấy ăn (loại 1)
Mã phần lô PP2500311340
Giá từng phần lô 4,235,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 102: Giấy ăn (loại 2)
Mã phần lô PP2500311341
Giá từng phần lô 5,034,240
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 103: Khăn ướt (loại 1)
Mã phần lô PP2500311342
Giá từng phần lô 4,843,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 104: Khăn ướt (loại 2)
Mã phần lô PP2500311343
Giá từng phần lô 6,566,400
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 105: Khẩu trang y tế 3D
Mã phần lô PP2500311344
Giá từng phần lô 1,326,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 106: Chậu (loại 1)
Mã phần lô PP2500311345
Giá từng phần lô 1,848,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 107: Chậu (loại 2)
Mã phần lô PP2500311346
Giá từng phần lô 2,091,600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 108: Chậu (loại 3)
Mã phần lô PP2500311347
Giá từng phần lô 2,537,250
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 109: Thìa nhựa
Mã phần lô PP2500311348
Giá từng phần lô 141,250
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 110: Ca tròn có thìa
Mã phần lô PP2500311349
Giá từng phần lô 4,356,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 111: Ca
Mã phần lô PP2500311350
Giá từng phần lô 463,750
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 112: Cốc
Mã phần lô PP2500311351
Giá từng phần lô 2,512,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 113: Bát
Mã phần lô PP2500311352
Giá từng phần lô 319,600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 114: Bô (loại 1)
Mã phần lô PP2500311353
Giá từng phần lô 3,950,100
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 115: Bô (loại 2)
Mã phần lô PP2500311354
Giá từng phần lô 1,046,400
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 116: Bô (loại 3)
Mã phần lô PP2500311355
Giá từng phần lô 1,072,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 117: Âu nhựa
Mã phần lô PP2500311356
Giá từng phần lô 104,890
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 118: Bình ủ (loại 1)
Mã phần lô PP2500311357
Giá từng phần lô 45,900
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 119: Bình ủ (loại 2)
Mã phần lô PP2500311358
Giá từng phần lô 819,072
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 120: Bình nước
Mã phần lô PP2500311359
Giá từng phần lô 113,256
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 121: Cặp lồng
Mã phần lô PP2500311360
Giá từng phần lô 58,940
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 122: Hộp thực phẩm 2 ngăn
Mã phần lô PP2500311361
Giá từng phần lô 92,448
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 123: Hộp nhựa (loại 1)
Mã phần lô PP2500311362
Giá từng phần lô 178,560
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 124: Hộp nhựa (loại 2)
Mã phần lô PP2500311363
Giá từng phần lô 1,185,840
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 125: Hộp nhựa (loại 3)
Mã phần lô PP2500311364
Giá từng phần lô 119,340
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 126: Hộp cơm inox 2 tầng
Mã phần lô PP2500311365
Giá từng phần lô 418,300
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 127: Hộp nhựa (loại 4)
Mã phần lô PP2500311366
Giá từng phần lô 53,926
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 128: Vắt cam
Mã phần lô PP2500311367
Giá từng phần lô 124,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 129: Bàn chải cước
Mã phần lô PP2500311368
Giá từng phần lô 14,580
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 130: Gáo
Mã phần lô PP2500311369
Giá từng phần lô 88,740
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 131: Phích 450ml
Mã phần lô PP2500311370
Giá từng phần lô 1,339,200
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 132: Phích 2L
Mã phần lô PP2500311371
Giá từng phần lô 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 133: Mắc áo
Mã phần lô PP2500311372
Giá từng phần lô 1,845,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 134: Tăm bông (loại 1)
Mã phần lô PP2500311373
Giá từng phần lô 503,580
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 135: Tăm bông (loại 2)
Mã phần lô PP2500311374
Giá từng phần lô 110,400
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 136: Tăm chỉ nha khoa
Mã phần lô PP2500311375
Giá từng phần lô 1,674,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 137: Rơ Lưỡi
Mã phần lô PP2500311376
Giá từng phần lô 136,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 138: Pin
Mã phần lô PP2500311377
Giá từng phần lô 1,209,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 139: Khăn bông (loại 1)
Mã phần lô PP2500311378
Giá từng phần lô 8,939,700
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 140: Khăn bông (loại 2)
Mã phần lô PP2500311379
Giá từng phần lô 1,259,580
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 141: Túi chườm đa năng cắm điện
Mã phần lô PP2500311380
Giá từng phần lô 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 142: Dao cạo râu (loại 1)
Mã phần lô PP2500311381
Giá từng phần lô 1,216,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 143: Dao cạo râu (loại 2)
Mã phần lô PP2500311382
Giá từng phần lô 807,840
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 144: Bút bi mực xanh
Mã phần lô PP2500311383
Giá từng phần lô 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 145: Đệm nước
Mã phần lô PP2500311384
Giá từng phần lô 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 146: Dầu gội (loại 1)
Mã phần lô PP2500311385
Giá từng phần lô 1,413,720
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 147: Dầu gội (loại 2)
Mã phần lô PP2500311386
Giá từng phần lô 2,194,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 148: Dầu gội (loại 3)
Mã phần lô PP2500311387
Giá từng phần lô 1,060,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 149: Kem xả
Mã phần lô PP2500311388
Giá từng phần lô 388,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 150: Sữa tắm
Mã phần lô PP2500311389
Giá từng phần lô 110,880
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 151: Sữa rửa mặt (loại 1)
Mã phần lô PP2500311390
Giá từng phần lô 170,568
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 152: Sữa rửa mặt (loại 2)
Mã phần lô PP2500311391
Giá từng phần lô 170,568
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 153: Kem đánh răng (loại 1)
Mã phần lô PP2500311392
Giá từng phần lô 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 154: Kem đánh răng (loại 2)
Mã phần lô PP2500311393
Giá từng phần lô 3,173,760
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 155: Nước súc miệng (loại 1)
Mã phần lô PP2500311394
Giá từng phần lô 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 156: Nước súc miệng (loại 2)
Mã phần lô PP2500311395
Giá từng phần lô 37,209,600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 157: Nước súc miệng (loại 3)
Mã phần lô PP2500311396
Giá từng phần lô 2,923,200
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 158: Nước muối sinh lý
Mã phần lô PP2500311397
Giá từng phần lô 2,453,280
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 159: Nước rửa tay
Mã phần lô PP2500311398
Giá từng phần lô 1,670,400
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 160: Xà phòng bánh
Mã phần lô PP2500311399
Giá từng phần lô 1,738,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 161: Nước xả vải
Mã phần lô PP2500311400
Giá từng phần lô 139,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 162: Bột giặt
Mã phần lô PP2500311401
Giá từng phần lô 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 163: Nước rửa chén
Mã phần lô PP2500311402
Giá từng phần lô 280,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 164: Bình xịt xua đuổi côn trùng
Mã phần lô PP2500311403
Giá từng phần lô 365,200
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 165: Dung dịch tắm khô
Mã phần lô PP2500311404
Giá từng phần lô 2,907,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 166: Dung dịch gội khô
Mã phần lô PP2500311405
Giá từng phần lô 4,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 167: Dung dịch vệ sinh phụ nữ
Mã phần lô PP2500311406
Giá từng phần lô 768,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 168: Sữa chua dẻo phô mai đường đen
Mã phần lô PP2500311407
Giá từng phần lô 222,035
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 169: Kem socola sữa
Mã phần lô PP2500311408
Giá từng phần lô 340,860
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 170: Kem hương chanh muối
Mã phần lô PP2500311409
Giá từng phần lô 157,680
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 171: Kem ly hương vani dâu
Mã phần lô PP2500311410
Giá từng phần lô 243,264
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 172: Sữa chua dẻo phô mai
Mã phần lô PP2500311411
Giá từng phần lô 262,405
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 173: Kem đậu đỏ lõi xốt
Mã phần lô PP2500311412
Giá từng phần lô 414,240
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 174: Kem hương vani socola
Mã phần lô PP2500311413
Giá từng phần lô 647,250
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 175: Kem bánh bắp
Mã phần lô PP2500311414
Giá từng phần lô 67,680
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 176: Kem đậu xanh lõi xốt
Mã phần lô PP2500311415
Giá từng phần lô 362,460
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 177: Kem hương trái cây rừng xốt dâu
Mã phần lô PP2500311416
Giá từng phần lô 172,560
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 178: Kem ốc quế dâu hương vani
Mã phần lô PP2500311417
Giá từng phần lô 485,860
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 179: Kem sữa tươi trân châu đường đen
Mã phần lô PP2500311418
Giá từng phần lô 414,144
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 180: Kem bánh cá hương vani đậu đỏ
Mã phần lô PP2500311419
Giá từng phần lô 543,564
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 181: Kem bánh cá trà sữa trân châu
Mã phần lô PP2500311420
Giá từng phần lô 497,664
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 182: Cháo thịt gà
Mã phần lô PP2500311421
Giá từng phần lô 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 183: Cháo thịt bằm
Mã phần lô PP2500311422
Giá từng phần lô 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 184: Mì khoai tây hương vị gà hầm
Mã phần lô PP2500311423
Giá từng phần lô 772,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 185: Mì khoai tây hương vị lẩu tôm chua cay
Mã phần lô PP2500311424
Giá từng phần lô 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 186: Mì khoai tây xốt bò hầm (loại 1)
Mã phần lô PP2500311425
Giá từng phần lô 907,200
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 187: Mì khoai tây xốt bò hầm (loại 2)
Mã phần lô PP2500311426
Giá từng phần lô 1,346,400
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 188: Mì sườn hầm ngũ quả
Mã phần lô PP2500311427
Giá từng phần lô 851,400
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 189: Mỳ ly hương vị tôm chua cay
Mã phần lô PP2500311428
Giá từng phần lô 1,801,440
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 190: Mì tôm chua cay
Mã phần lô PP2500311429
Giá từng phần lô 986,850
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 191: Phở bò
Mã phần lô PP2500311430
Giá từng phần lô 370,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 192: Phở gà
Mã phần lô PP2500311431
Giá từng phần lô 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 193: Nước khoáng 500ml (loại 1)
Mã phần lô PP2500311432
Giá từng phần lô 6,825,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 194: Nước khoáng 1,5l (loại 1)
Mã phần lô PP2500311433
Giá từng phần lô 7,418,976
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 195: Nước khoáng 5l
Mã phần lô PP2500311434
Giá từng phần lô 1,278,200
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 196: Nước khoáng 1.5l (loại 2)
Mã phần lô PP2500311435
Giá từng phần lô 2,791,308
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 197: Nước giải khát hương chanh
Mã phần lô PP2500311436
Giá từng phần lô 390,600
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 198: Nước khoáng mặn
Mã phần lô PP2500311437
Giá từng phần lô 494,160
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 199: Nước khoáng 500ml (loại 2)
Mã phần lô PP2500311438
Giá từng phần lô 2,302,473
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 200: Nước tinh khiết 500ml (loại 1)
Mã phần lô PP2500311439
Giá từng phần lô 188,342
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 201: Nước tinh khiết 1,5l
Mã phần lô PP2500311440
Giá từng phần lô 234,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 202: Nước tinh khiết 500ml (loại 2)
Mã phần lô PP2500311441
Giá từng phần lô 20,928
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 203: Nước uống chứa khoáng thiên nhiên vị chanh muối
Mã phần lô PP2500311442
Giá từng phần lô 830,822
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 204: Nước trà trái cây hương vị Táo Kiwi
Mã phần lô PP2500311443
Giá từng phần lô 1,053,945
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 205: Nước trà xanh vị chanh
Mã phần lô PP2500311444
Giá từng phần lô 3,231,900
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 206: Nước uống mãng cầu sữa
Mã phần lô PP2500311445
Giá từng phần lô 927,415
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 207: Nước tăng lực vị cà phê
Mã phần lô PP2500311446
Giá từng phần lô 1,987,077
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 208: Cà phê sữa (loại 1)
Mã phần lô PP2500311447
Giá từng phần lô 364,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 209: Trà sữa (loại 1)
Mã phần lô PP2500311448
Giá từng phần lô 402,518
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 210: Nước gạo lứt đỏ
Mã phần lô PP2500311449
Giá từng phần lô 1,699,624
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 211: Nước cam ép
Mã phần lô PP2500311450
Giá từng phần lô 1,071,840
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 212: Cà phê sữa (loại 2)
Mã phần lô PP2500311451
Giá từng phần lô 1,873,080
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 213: Nước vị trái cây dưa lưới
Mã phần lô PP2500311452
Giá từng phần lô 91,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 214: Nước tăng lực
Mã phần lô PP2500311453
Giá từng phần lô 8,001,504
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 215: Trà ô long vị chanh
Mã phần lô PP2500311454
Giá từng phần lô 834,960
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 216: Trà bí đao
Mã phần lô PP2500311455
Giá từng phần lô 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 217: Nước gạo rang
Mã phần lô PP2500311456
Giá từng phần lô 1,555,459
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 218: Nước tăng lực hương dâu tây đỏ
Mã phần lô PP2500311457
Giá từng phần lô 796,500
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 219: Nước Hồng trà hương đào
Mã phần lô PP2500311458
Giá từng phần lô 624,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 220: Nước uống có ga
Mã phần lô PP2500311459
Giá từng phần lô 193,617
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 221: Nước uống cà phê & caramel
Mã phần lô PP2500311460
Giá từng phần lô 986,054
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 222: Nước uống hương táo
Mã phần lô PP2500311461
Giá từng phần lô 403,200
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 223: Nước dừa (loại 1)
Mã phần lô PP2500311462
Giá từng phần lô 2,503,872
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 224: Nước uống điện giải
Mã phần lô PP2500311463
Giá từng phần lô 1,136,056
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 225: Trà ô long
Mã phần lô PP2500311464
Giá từng phần lô 500,976
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 226: Nước uống điện giải vị chanh muối
Mã phần lô PP2500311465
Giá từng phần lô 856,800
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 227: Nước uống sữa trái cây chuối tự nhiên
Mã phần lô PP2500311466
Giá từng phần lô 999,014
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 228: Nước uống hương vị sữa
Mã phần lô PP2500311467
Giá từng phần lô 470,400
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 229: Trà sữa (loại 2)
Mã phần lô PP2500311468
Giá từng phần lô 961,632
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 230: Nước uống vị sữa chua
Mã phần lô PP2500311469
Giá từng phần lô 514,857
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 231: Nước uống sữa trái cây hương dâu
Mã phần lô PP2500311470
Giá từng phần lô 1,312,065
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 232: Nước tăng lực nhân sâm
Mã phần lô PP2500311471
Giá từng phần lô 701,467
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 233: Cà phê đen
Mã phần lô PP2500311472
Giá từng phần lô 1,504,140
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 234: Nước uống hương trái cây nhiệt đới
Mã phần lô PP2500311473
Giá từng phần lô 403,200
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 235: Nước uống hương việt quất
Mã phần lô PP2500311474
Giá từng phần lô 470,400
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 236: Nước uống hương vị dâu
Mã phần lô PP2500311475
Giá từng phần lô 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 237: Nước dừa (loại 2)
Mã phần lô PP2500311476
Giá từng phần lô 409,536
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Phần số 238: Nước Yến ngân nhĩ
Mã phần lô PP2500311477
Giá từng phần lô 651,288
Thời gian thực hiện HĐ 9 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->