Gói thầu: Mua Hóa chất - vật tư xét nghiệm -thiết bị y tế- sinh phẩm y tế tại Bệnh viện đa khoa Thành phố Thanh Hóa năm 2024 -2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400386090-03
Thời điểm đóng mở thầu 04/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua Hóa chất - vật tư xét nghiệm -thiết bị y tế- sinh phẩm y tế tại Bệnh viện đa khoa Thành phố Thanh Hóa năm 2024 -2025
Số hiệu KHLCNT PL2400204831
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 26,350,499,407 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400262849 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY HUYẾT HỌC Model: XP100; KX 21 SYSMEX 564,724,400 11,294,000
2 PP2400262850 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC α; MEK-7300, MEK-8222; MEK-9100, Celltac G. HÃNG SX: NIHON KONDEN 533,190,000 10,664,000
3 PP2400262851 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY SINH HÓA COBAS C503. HÃNG SẢN XUẤT ROCHE / THỤY SĨ 3,134,131,800 62,683,000
4 PP2400262852 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM HUYẾT HỌC DxH600 Hãng Beckman Coulter 1,955,534,784 39,111,000
5 PP2400262853 - MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA Model: AU480 Hsx: Beckman Coulter/ Nhật Bản 6,631,353,400 132,627,000
6 PP2400262854 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM SINH HÓA TỰ ĐỘNG HOÀN TOÀN ADVIA 1800. HÃNG SẢN XUẤT: SIEMENS/NHẬT 2,759,378,443 55,188,000
7 PP2400262855 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SINH HÓA, MIỄN DỊCH DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM SIEMENS - ADVIA 1800; ADVIA CENTUAR CP; DIMENSION EXL 200 24,960,000 499,000
8 PP2400262856 - HOÁ CHẤT DÙNG CHO MÁY MIỄN DỊCH ACCESS DxI800 - Beckman Coulter 2,788,708,190 55,774,000
9 PP2400262857 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY ĐÔNG MÁU - Model: START MAX; COMPACT MAX; SATELLITE MAX - HÃNG SX: STAGO - PHÁP 381,295,032 7,626,000
10 PP2400262858 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY ĐIỆN GIẢI: Model: ISE 6000; HÃNG SẢN XUẤT:SFRI/PHÁP 334,949,670 6,699,000
11 PP2400262859 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM HbA1C: Model: GH - 900 - Hãng sx: Lifotronic/Trung Quốc 364,000,000 7,280,000
12 PP2400262860 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM HbA1C ADAMT TM 8380V; 8180V, HSX: ARKRAY/NHẬT BẢN 927,099,260 18,542,000
13 PP2400262861 - Test thử đường huyết sử dụng cho máy đo đường huyết CareSens N hãng I-Sens/Hàn Quốc 52,500,000 1,050,000
14 PP2400262862 - 14. Test thử đường huyết sử dụng cho Máy thử đường huyết OneTouch Ultra của hãng Johnson & Johnson Lifescan/Anh 50,000,000 1,000,000
15 PP2400262863 - Test thử nước tiểu sử dụng cho máy U-AQS 11 thông số, Hãng Humasis/Hàn Quốc 84,000,000 1,680,000
16 PP2400262864 - Test thử nước tiểu sử dụng cho máy phân tích nước tiểu Urometer 720 - Standard Diagnostic/ Hàn Quốc 227,500,000 4,550,000
17 PP2400262865 - MÁY XN NƯỚC TIỂU 11 TS LabStrip - 77 Elektronika Kft., Hungary 163,425,000 3,269,000
18 PP2400262866 - Test thử sử dụng cho máy Xét nghiệm nước tiều ComboStik R-50S; R-300; R-720; DFI Hàn Quốc 220,000,000 4,400,000
19 PP2400262867 - Khoanh giấy kháng sinh Amikacin nồng độ 30µg 2,000,000 40,000
20 PP2400262868 - Khoanh giấy kháng sinh Amoxycillin nồng độ 25 µg 2,000,000 40,000
21 PP2400262869 - Khoanh giấy kháng sinh Amoxycillin/clavulanic acid nồng độ 30 µg 2,000,000 40,000
22 PP2400262870 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin nồng độ 10 µg 1,680,000 34,000
23 PP2400262871 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin/Sulbactam nồng độ 20 µg 2,000,000 40,000
24 PP2400262872 - Thanh định danh trực khuẩn đường ruột 24,954,300 499,000
25 PP2400262873 - Thuốc thử dùng cho các thanh định danh vi khuẩn đường ruột 1,944,600 39,000
26 PP2400262874 - Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột 27,260,100 545,000
27 PP2400262875 - Dầu khoáng để dùng kèm với thanh định danh vi khuẩn 1,339,800 27,000
28 PP2400262876 - Thanh định danh API Staph 31,050,000 621,000
29 PP2400262877 - Thanh định danh liên cầu 27,260,100 545,000
30 PP2400262878 - Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin nồng độ 15µg 2,000,000 40,000
31 PP2400262879 - Khoanh giấy kháng sinh Aztreonam nồng độ 30µg 1,750,000 35,000
32 PP2400262880 - Bacitracin Dics 10µg 3,847,000 77,000
33 PP2400262881 - Môi trường nuôi cấy vi sinh 3,500,000 70,000
34 PP2400262882 - Bộ định danh vi khuẩn Gram âm IDS 14 GNR 31,500,000 630,000
35 PP2400262883 - Bộ nhuộm Gram 2,850,000 57,000
36 PP2400262884 - Bộ ống chuẩn McFarland 9,122,400 182,000
37 PP2400262885 - Bột Cloramin B 11,500,000 230,000
38 PP2400262886 - Môi trường thạch nuôi cấy các vi khuẩn khó mọc Brain Heart Infusion agar 2,600,000 52,000
39 PP2400262887 - Môi trường thạch Brilliance UTI 9,250,000 185,000
40 PP2400262888 - Khoanh giấy kháng sinh Cefadroxil nồng độ 30 µg 2,000,000 40,000
41 PP2400262889 - Khoanh giấy kháng sinh Cefepime nồng độ 30 µg 2,000,000 40,000
42 PP2400262890 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone nồng độ 30 µg 2,000,000 40,000
43 PP2400262891 - Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime nồng độ 30 µg 2,000,000 40,000
44 PP2400262892 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin nồng độ 30 µg 1,680,000 34,000
45 PP2400262893 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime nồng 30 µg 2,000,000 40,000
46 PP2400262894 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone nồng độ 30 µg 2,000,000 40,000
47 PP2400262895 - Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime nồng độ 30 µg 2,000,000 40,000
48 PP2400262896 - Khoanh giấy kháng sinh Cephalexin nồng độ 30 µg 2,000,000 40,000
49 PP2400262897 - Khoanh giấy kháng sinh Cephalothin nồng độ 30 µg 2,000,000 40,000
50 PP2400262898 - Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin nồng độ 5 µg 2,000,000 40,000
51 PP2400262899 - Khoanh giấy kháng sinh Clarithromycin nồng độ 15 µg 2,000,000 40,000
52 PP2400262900 - Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin nồng độ 2 µg 2,000,000 40,000
53 PP2400262901 - Khoanh giấy kháng sinh Colistin nồng độ 10 µg 2,000,000 40,000
54 PP2400262902 - Cồn tuyệt đối 73,450 1,200
55 PP2400262903 - Khoanh giấy kháng sinh Chloramphenicol nồng độ 30 µg 2,000,000 40,000
56 PP2400262904 - Chủng chuẩn Escherichia coli 2,415,000 48,000
57 PP2400262905 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus 2,415,000 48,000
58 PP2400262906 - Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline nồng độ 30 µg 2,000,000 40,000
59 PP2400262907 - Dung dịch Giêm sa mẹ 717,500 14,000
60 PP2400262908 - Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin nồng độ 15 µg 2,000,000 40,000
61 PP2400262909 - Thanh tẩm kháng sinh Vancomycin nồng độ 0,016-256 µg/ml 82,400,000 1,648,000
62 PP2400262910 - Khoanh giấy kháng sinh Fosfomycin nồng độ 200µg 1,680,000 34,000
63 PP2400262911 - Gen bôi trơn 3,575,000 72,000
64 PP2400262912 - Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin nồng độ 10µg 1,750,000 35,000
65 PP2400262913 - Hóa chất định danh vi khuẩn ngoài đường ruột 3,450,000 69,000
66 PP2400262914 - Khoanh giấy kháng sinh Imipenem nồng độ10 µg 2,000,000 40,000
67 PP2400262915 - Khoanh giấy Oxydase 5,775,000 116,000
68 PP2400262916 - Dung dịch Lugol 1,065,000 21,000
69 PP2400262917 - Môi trường thạch bột nuôi cấy vi khuẩn Macconkey agar 4,000,000 80,000
70 PP2400262918 - Khoanh giấy kháng sinh Meropenem 10µg 2,000,000 40,000
71 PP2400262919 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn 4,000,000 80,000
72 PP2400262920 - Thuốc thử NIN dùng cho bộ định danh vi khuẩn liên cầu 2,700,000 54,000
73 PP2400262921 - Thuốc thử NIT1 và NIT2 dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu 3,600,000 72,000
74 PP2400262922 - Khoanh giấy kháng sinh OFLOXACIN nồng độ 5 µg 2,000,000 40,000
75 PP2400262923 - Optochin Discs 1,750,000 35,000
76 PP2400262924 - Khoanh giấy kháng sinh OXACILLIN nồng độ 1µg 2,000,000 40,000
77 PP2400262925 - Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin/Tazobactam 110µg 1,750,000 35,000
78 PP2400262926 - Khoanh giấy kháng sinh Cotrimoxazol nồng độ 25 µg 1,750,000 35,000
79 PP2400262927 - Khoanh giấy kháng sinh Tetracyclin nồng độ 30 µg 1,750,000 35,000
80 PP2400262928 - Khoanh giấy kháng sinh Tobramycin nồng độ 10 µg 2,000,000 40,000
81 PP2400262929 - Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin nồng độ 30 µg 2,000,000 40,000
82 PP2400262930 - Que cấy chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa 1,932,000 39,000
83 PP2400262931 - Thuốc thử VP1 và VP2 dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu 3,600,000 72,000
84 PP2400262932 - Dung dịch Xylen 190,000 4,000
85 PP2400262933 - Hóa chất định danh Zn 926,100 19,000
86 PP2400262934 - Thuốc thử ZYM A dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu 18,000,000 360,000
87 PP2400262935 - Thuốc thử ZYM B dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu 27,000,000 540,000
88 PP2400262936 - Băng dính nilon 8,000,000 160,000
89 PP2400262937 - Bông y tế 99,540,000 1,991,000
90 PP2400262938 - Cassette Laureate 70,592,800 1,412,000
91 PP2400262939 - Clip kẹp mạch máu 1,500,000 30,000
92 PP2400262940 - Chỉ khâu không tiêu 10-0 12,348,000 247,000
93 PP2400262941 - Chỉ khâu tự tiêu số 1 3,696,000 74,000
94 PP2400262942 - Chỉ khâu tự tiêu số 2 7,484,400 150,000
95 PP2400262943 - Chỉ khâu tự tiêu số 3 8,316,000 166,000
96 PP2400262944 - Chỉ khâu tự tiêu số 4 10,216,800 204,000
97 PP2400262945 - Chỉ khâu tự tiêu số 5 12,120,000 242,000
98 PP2400262946 - Chỉ khâu tự tiêu số 6 15,655,200 313,000
99 PP2400262947 - Chỉ Nylon số 1/0 1,404,000 28,000
100 PP2400262948 - Chỉ Nylon số 2/0 4,608,000 92,000
101 PP2400262949 - Chỉ Nylon số 4/0 18,240,000 365,000
102 PP2400262950 - Chỉ Nylon số 5/0 13,680,000 274,000
103 PP2400262951 - Chỉ Nylon số 6/0 16,560,000 331,000
104 PP2400262952 - Chỉ Nylon số 7/0 15,316,000 306,000
105 PP2400262953 - Chỉ Prolene 2/0 1,560,000 31,000
106 PP2400262954 - Chỉ Vicryl 2/0 3,240,000 65,000
107 PP2400262955 - Chỉ Vicryl 6/0 3,600,000 72,000
108 PP2400262956 - Dao mổ phaco 2,2-3,2 16,785,000 336,000
109 PP2400262957 - Dây dẫn lưu silicon vô trùng 682,000 14,000
110 PP2400262958 - Dây garo 117,550 2,000
111 PP2400262959 - Dây thở oxy ECO sơ sinh, trẻ em, người lớn 1,800,000 36,000
112 PP2400262960 - Dây thở oxy người lớn 1,800,000 36,000
113 PP2400262961 - Dịch nhầy phẫu thuật 4,800,000 96,000
114 PP2400262962 - Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn 35,500,000 710,000
115 PP2400262963 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ. 44,550,000 891,000
116 PP2400262964 - Dung dịch sát khuẩn không gây hiện tượng ăn mòn dụng cụ 11,400,000 228,000
117 PP2400262965 - Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn 2,100,000 42,000
118 PP2400262966 - Đầu côn vàng 270,000 5,000
119 PP2400262967 - Đầu côn xanh 426,000 9,000
120 PP2400262968 - Đĩa Petri nhựa Ø 90 12,500,000 250,000
121 PP2400262969 - Đinh kirschner các cỡ 1,750,000 35,000
122 PP2400262970 - Đinh nội tuỷ xương chày 10,500,000 210,000
123 PP2400262971 - Gạc Phẫu thuật không dệt 7.5 x 7.5cm x 6 lớp vô trùng 912,500 18,000
124 PP2400262972 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 x 40 x 8 lớp 7,392,000 148,000
125 PP2400262973 - Giấy in điện tim 6 cần dạng tập 20,800,000 416,000
126 PP2400262974 - Giấy in kết quả nội soi màu UPC-21S 53,625,000 1,073,000
127 PP2400262975 - Giấy in siêu âm 105,000,000 2,100,000
128 PP2400262976 - Hộp an Toàn 20,240,000 405,000
129 PP2400262977 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống các cỡ 3,900,000 78,000
130 PP2400262978 - Kim hai cánh bướm các cỡ 12,500,000 250,000
131 PP2400262979 - Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng 8,232,000 165,000
132 PP2400262980 - Kim tiêm nha khoa 6,000,000 120,000
133 PP2400262981 - Khẩu trang y tế 3 lớp vô trùng 6,000,000 120,000
134 PP2400262982 - Khóa 3 ngã có dây nối 275,000 6,000
135 PP2400262983 - Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương 231,000,000 4,620,000
136 PP2400262984 - Lam kính 2,500,000 50,000
137 PP2400262985 - Lamen 22x22mm 520,000 10,000
138 PP2400262986 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng 4,200,000 84,000
139 PP2400262987 - Mask thở oxy kèm dây dẫn 1,875,000 38,000
140 PP2400262988 - Miếng dán mi 520,000 10,000
141 PP2400262989 - Mỏ vịt khám phụ khoa dùng một lần 1,600,000 32,000
142 PP2400262990 - Mũ phẫu thuật tiệt trùng 1,679,600 34,000
143 PP2400262991 - Nẹp khoá tái tạo các cỡ 19,600,000 392,000
144 PP2400262992 - Nong ống tuỷ 4,194,000 84,000
145 PP2400262993 - Nước Oxy già 3% 504,000,000 10,080,000
146 PP2400262994 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số 1,944,000 39,000
147 PP2400262995 - Ống nghiệm Natricitrat cao su 4,000,000 80,000
148 PP2400262996 - Ống nghiệm Natricitrat nắp nhựa 3,444,000 69,000
149 PP2400262997 - Ống thông tiểu 2 nhánh 8,300,000 166,000
150 PP2400262998 - Phim XQ khô 10x12 inch 500,000,000 10,000,000
151 PP2400262999 - Phim XQ khô 8x10 inch 532,000,000 10,640,000
152 PP2400263000 - Phim XQ khô 8x10 inch 306,000,000 6,120,000
153 PP2400263001 - Phim XQ khô 10x12 inch 624,000,000 12,480,000
154 PP2400263002 - Phim XQ khô 14x17inch 200,000,000 4,000,000
155 PP2400263003 - Phim X-quang y tế (phim nha khoa) 6,475,000 130,000
156 PP2400263004 - Que đè lưỡi gỗ 1,260,000 25,000
157 PP2400263005 - Tăm bông vô trùng lấy mẫu 8,400,000 168,000
158 PP2400263006 - Túi camera 1,942,500 39,000
159 PP2400263007 - Thông tiểu 3 nhánh 4,400,000 88,000
160 PP2400263008 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu cự 120,000,000 2,400,000
161 PP2400263009 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, hai tiêu cự 48,000,000 960,000
162 PP2400263010 - Trâm gai 4,875,000 98,000
163 PP2400263011 - Trâm trơn 7,875,000 158,000
164 PP2400263012 - Vít khóa titan đường kính 3.5 mm các cỡ 9,280,000 186,000
165 PP2400263013 - Vít khóa titan 08 Cái/Bộ 83,200,000 1,664,000
166 PP2400263014 - Vôi Soda 1,885,800 38,000
167 PP2400263015 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự 104,000,000 2,080,000
168 PP2400263016 - Test nhanh chẩn đoán cúm A, B 69,204,544 1,384,000
169 PP2400263017 - Test nhanh chẩn đoán giang mai 1,950,000 39,000
170 PP2400263018 - Test nhanh chẩn đoán HBeAg 900,000 18,000
171 PP2400263019 - Test nhanh chẩn đoán Heroin/Morphine 5,040,000 101,000
172 PP2400263020 - Test thử chất gây nghiện 4 trong 1 169,600,000 3,392,000
173 PP2400263021 - Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV 106,312,500 2,126,000
174 PP2400263022 - Test nhanh chẩn đoán HIV 42,525,000 851,000
175 PP2400263023 - Test nhanh chẩn đoán lao 3,720,000 74,000
176 PP2400263024 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết 13,284,144 266,000
177 PP2400263025 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết NS1 26,176,500 524,000
178 PP2400263026 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B 70,560,000 1,411,000
179 PP2400263027 - Khay thử xét nghiệm định tính HbsAg 14,880,000 298,000
180 PP2400263028 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan A 18,259,740 365,000
181 PP2400263029 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C 51,408,000 1,028,000
182 PP2400263030 - Test thử thai HCG 1,560,000 31,000
183 PP2400263031 - Yếu tố tìm RH trong máu 280,000 6,000
184 PP2400263032 - Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày 29,032,500 581,000
185 PP2400263033 - Dầu soi kính hiển vi 7,200,000 144,000
186 PP2400263034 - Môi trường phát hiện HP trong mẫu sinh thiết dạ dày 26,000,000 520,000
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY HUYẾT HỌC Model: XP100; KX 21 SYSMEX
Mã phần lô PP2400262849
Giá từng phần lô 564,724,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,294,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC α; MEK-7300, MEK-8222; MEK-9100, Celltac G. HÃNG SX: NIHON KONDEN
Mã phần lô PP2400262850
Giá từng phần lô 533,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,664,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY SINH HÓA COBAS C503. HÃNG SẢN XUẤT ROCHE / THỤY SĨ
Mã phần lô PP2400262851
Giá từng phần lô 3,134,131,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,683,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM HUYẾT HỌC DxH600 Hãng Beckman Coulter
Mã phần lô PP2400262852
Giá từng phần lô 1,955,534,784
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,111,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA Model: AU480 Hsx: Beckman Coulter/ Nhật Bản
Mã phần lô PP2400262853
Giá từng phần lô 6,631,353,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,627,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM SINH HÓA TỰ ĐỘNG HOÀN TOÀN ADVIA 1800. HÃNG SẢN XUẤT: SIEMENS/NHẬT
Mã phần lô PP2400262854
Giá từng phần lô 2,759,378,443
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,188,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SINH HÓA, MIỄN DỊCH DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM SIEMENS - ADVIA 1800; ADVIA CENTUAR CP; DIMENSION EXL 200
Mã phần lô PP2400262855
Giá từng phần lô 24,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HOÁ CHẤT DÙNG CHO MÁY MIỄN DỊCH ACCESS DxI800 - Beckman Coulter
Mã phần lô PP2400262856
Giá từng phần lô 2,788,708,190
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,774,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY ĐÔNG MÁU - Model: START MAX; COMPACT MAX; SATELLITE MAX - HÃNG SX: STAGO - PHÁP
Mã phần lô PP2400262857
Giá từng phần lô 381,295,032
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,626,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY ĐIỆN GIẢI: Model: ISE 6000; HÃNG SẢN XUẤT:SFRI/PHÁP
Mã phần lô PP2400262858
Giá từng phần lô 334,949,670
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,699,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM HbA1C: Model: GH - 900 - Hãng sx: Lifotronic/Trung Quốc
Mã phần lô PP2400262859
Giá từng phần lô 364,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM HbA1C ADAMT TM 8380V; 8180V, HSX: ARKRAY/NHẬT BẢN
Mã phần lô PP2400262860
Giá từng phần lô 927,099,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,542,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử đường huyết sử dụng cho máy đo đường huyết CareSens N hãng I-Sens/Hàn Quốc
Mã phần lô PP2400262861
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
14. Test thử đường huyết sử dụng cho Máy thử đường huyết OneTouch Ultra của hãng Johnson & Johnson Lifescan/Anh
Mã phần lô PP2400262862
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nước tiểu sử dụng cho máy U-AQS 11 thông số, Hãng Humasis/Hàn Quốc
Mã phần lô PP2400262863
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nước tiểu sử dụng cho máy phân tích nước tiểu Urometer 720 - Standard Diagnostic/ Hàn Quốc
Mã phần lô PP2400262864
Giá từng phần lô 227,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MÁY XN NƯỚC TIỂU 11 TS LabStrip - 77 Elektronika Kft., Hungary
Mã phần lô PP2400262865
Giá từng phần lô 163,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,269,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử sử dụng cho máy Xét nghiệm nước tiều ComboStik R-50S; R-300; R-720; DFI Hàn Quốc
Mã phần lô PP2400262866
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Amikacin nồng độ 30µg
Mã phần lô PP2400262867
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Amoxycillin nồng độ 25 µg
Mã phần lô PP2400262868
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Amoxycillin/clavulanic acid nồng độ 30 µg
Mã phần lô PP2400262869
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin nồng độ 10 µg
Mã phần lô PP2400262870
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin/Sulbactam nồng độ 20 µg
Mã phần lô PP2400262871
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh định danh trực khuẩn đường ruột
Mã phần lô PP2400262872
Giá từng phần lô 24,954,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử dùng cho các thanh định danh vi khuẩn đường ruột
Mã phần lô PP2400262873
Giá từng phần lô 1,944,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột
Mã phần lô PP2400262874
Giá từng phần lô 27,260,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu khoáng để dùng kèm với thanh định danh vi khuẩn
Mã phần lô PP2400262875
Giá từng phần lô 1,339,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh định danh API Staph
Mã phần lô PP2400262876
Giá từng phần lô 31,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh định danh liên cầu
Mã phần lô PP2400262877
Giá từng phần lô 27,260,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin nồng độ 15µg
Mã phần lô PP2400262878
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Aztreonam nồng độ 30µg
Mã phần lô PP2400262879
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bacitracin Dics 10µg
Mã phần lô PP2400262880
Giá từng phần lô 3,847,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy vi sinh
Mã phần lô PP2400262881
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ định danh vi khuẩn Gram âm IDS 14 GNR
Mã phần lô PP2400262882
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400262883
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ ống chuẩn McFarland
Mã phần lô PP2400262884
Giá từng phần lô 9,122,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột Cloramin B
Mã phần lô PP2400262885
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường thạch nuôi cấy các vi khuẩn khó mọc Brain Heart Infusion agar
Mã phần lô PP2400262886
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường thạch Brilliance UTI
Mã phần lô PP2400262887
Giá từng phần lô 9,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Cefadroxil nồng độ 30 µg
Mã phần lô PP2400262888
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Cefepime nồng độ 30 µg
Mã phần lô PP2400262889
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone nồng độ 30 µg
Mã phần lô PP2400262890
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime nồng độ 30 µg
Mã phần lô PP2400262891
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin nồng độ 30 µg
Mã phần lô PP2400262892
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime nồng 30 µg
Mã phần lô PP2400262893
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone nồng độ 30 µg
Mã phần lô PP2400262894
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime nồng độ 30 µg
Mã phần lô PP2400262895
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Cephalexin nồng độ 30 µg
Mã phần lô PP2400262896
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Cephalothin nồng độ 30 µg
Mã phần lô PP2400262897
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin nồng độ 5 µg
Mã phần lô PP2400262898
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Clarithromycin nồng độ 15 µg
Mã phần lô PP2400262899
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin nồng độ 2 µg
Mã phần lô PP2400262900
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Colistin nồng độ 10 µg
Mã phần lô PP2400262901
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2400262902
Giá từng phần lô 73,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Chloramphenicol nồng độ 30 µg
Mã phần lô PP2400262903
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng chuẩn Escherichia coli
Mã phần lô PP2400262904
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus
Mã phần lô PP2400262905
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline nồng độ 30 µg
Mã phần lô PP2400262906
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Giêm sa mẹ
Mã phần lô PP2400262907
Giá từng phần lô 717,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin nồng độ 15 µg
Mã phần lô PP2400262908
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh tẩm kháng sinh Vancomycin nồng độ 0,016-256 µg/ml
Mã phần lô PP2400262909
Giá từng phần lô 82,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,648,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Fosfomycin nồng độ 200µg
Mã phần lô PP2400262910
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gen bôi trơn
Mã phần lô PP2400262911
Giá từng phần lô 3,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin nồng độ 10µg
Mã phần lô PP2400262912
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định danh vi khuẩn ngoài đường ruột
Mã phần lô PP2400262913
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Imipenem nồng độ10 µg
Mã phần lô PP2400262914
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy Oxydase
Mã phần lô PP2400262915
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Lugol
Mã phần lô PP2400262916
Giá từng phần lô 1,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường thạch bột nuôi cấy vi khuẩn Macconkey agar
Mã phần lô PP2400262917
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Meropenem 10µg
Mã phần lô PP2400262918
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn
Mã phần lô PP2400262919
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử NIN dùng cho bộ định danh vi khuẩn liên cầu
Mã phần lô PP2400262920
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử NIT1 và NIT2 dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu
Mã phần lô PP2400262921
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh OFLOXACIN nồng độ 5 µg
Mã phần lô PP2400262922
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Optochin Discs
Mã phần lô PP2400262923
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh OXACILLIN nồng độ 1µg
Mã phần lô PP2400262924
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin/Tazobactam 110µg
Mã phần lô PP2400262925
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Cotrimoxazol nồng độ 25 µg
Mã phần lô PP2400262926
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Tetracyclin nồng độ 30 µg
Mã phần lô PP2400262927
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Tobramycin nồng độ 10 µg
Mã phần lô PP2400262928
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin nồng độ 30 µg
Mã phần lô PP2400262929
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que cấy chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa
Mã phần lô PP2400262930
Giá từng phần lô 1,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử VP1 và VP2 dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu
Mã phần lô PP2400262931
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Xylen
Mã phần lô PP2400262932
Giá từng phần lô 190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định danh Zn
Mã phần lô PP2400262933
Giá từng phần lô 926,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử ZYM A dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu
Mã phần lô PP2400262934
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử ZYM B dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu
Mã phần lô PP2400262935
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính nilon
Mã phần lô PP2400262936
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế
Mã phần lô PP2400262937
Giá từng phần lô 99,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,991,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cassette Laureate
Mã phần lô PP2400262938
Giá từng phần lô 70,592,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,412,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip kẹp mạch máu
Mã phần lô PP2400262939
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu không tiêu 10-0
Mã phần lô PP2400262940
Giá từng phần lô 12,348,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tự tiêu số 1
Mã phần lô PP2400262941
Giá từng phần lô 3,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tự tiêu số 2
Mã phần lô PP2400262942
Giá từng phần lô 7,484,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tự tiêu số 3
Mã phần lô PP2400262943
Giá từng phần lô 8,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tự tiêu số 4
Mã phần lô PP2400262944
Giá từng phần lô 10,216,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tự tiêu số 5
Mã phần lô PP2400262945
Giá từng phần lô 12,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu tự tiêu số 6
Mã phần lô PP2400262946
Giá từng phần lô 15,655,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon số 1/0
Mã phần lô PP2400262947
Giá từng phần lô 1,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon số 2/0
Mã phần lô PP2400262948
Giá từng phần lô 4,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon số 4/0
Mã phần lô PP2400262949
Giá từng phần lô 18,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon số 5/0
Mã phần lô PP2400262950
Giá từng phần lô 13,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon số 6/0
Mã phần lô PP2400262951
Giá từng phần lô 16,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon số 7/0
Mã phần lô PP2400262952
Giá từng phần lô 15,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Prolene 2/0
Mã phần lô PP2400262953
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Vicryl 2/0
Mã phần lô PP2400262954
Giá từng phần lô 3,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Vicryl 6/0
Mã phần lô PP2400262955
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ phaco 2,2-3,2
Mã phần lô PP2400262956
Giá từng phần lô 16,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn lưu silicon vô trùng
Mã phần lô PP2400262957
Giá từng phần lô 682,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2400262958
Giá từng phần lô 117,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở oxy ECO sơ sinh, trẻ em, người lớn
Mã phần lô PP2400262959
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở oxy người lớn
Mã phần lô PP2400262960
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch nhầy phẫu thuật
Mã phần lô PP2400262961
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn
Mã phần lô PP2400262962
Giá từng phần lô 35,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ.
Mã phần lô PP2400262963
Giá từng phần lô 44,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn không gây hiện tượng ăn mòn dụng cụ
Mã phần lô PP2400262964
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn
Mã phần lô PP2400262965
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2400262966
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2400262967
Giá từng phần lô 426,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đĩa Petri nhựa Ø 90
Mã phần lô PP2400262968
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh kirschner các cỡ
Mã phần lô PP2400262969
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh nội tuỷ xương chày
Mã phần lô PP2400262970
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc Phẫu thuật không dệt 7.5 x 7.5cm x 6 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2400262971
Giá từng phần lô 912,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 x 40 x 8 lớp
Mã phần lô PP2400262972
Giá từng phần lô 7,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in điện tim 6 cần dạng tập
Mã phần lô PP2400262973
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in kết quả nội soi màu UPC-21S
Mã phần lô PP2400262974
Giá từng phần lô 53,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in siêu âm
Mã phần lô PP2400262975
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp an Toàn
Mã phần lô PP2400262976
Giá từng phần lô 20,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò và gây tê tủy sống các cỡ
Mã phần lô PP2400262977
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim hai cánh bướm các cỡ
Mã phần lô PP2400262978
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng
Mã phần lô PP2400262979
Giá từng phần lô 8,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm nha khoa
Mã phần lô PP2400262980
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế 3 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2400262981
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã có dây nối
Mã phần lô PP2400262982
Giá từng phần lô 275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương
Mã phần lô PP2400262983
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính
Mã phần lô PP2400262984
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen 22x22mm
Mã phần lô PP2400262985
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ tiệt trùng
Mã phần lô PP2400262986
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thở oxy kèm dây dẫn
Mã phần lô PP2400262987
Giá từng phần lô 1,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán mi
Mã phần lô PP2400262988
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mỏ vịt khám phụ khoa dùng một lần
Mã phần lô PP2400262989
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũ phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2400262990
Giá từng phần lô 1,679,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khoá tái tạo các cỡ
Mã phần lô PP2400262991
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nong ống tuỷ
Mã phần lô PP2400262992
Giá từng phần lô 4,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước Oxy già 3%
Mã phần lô PP2400262993
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản có bóng các số
Mã phần lô PP2400262994
Giá từng phần lô 1,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Natricitrat cao su
Mã phần lô PP2400262995
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Natricitrat nắp nhựa
Mã phần lô PP2400262996
Giá từng phần lô 3,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh
Mã phần lô PP2400262997
Giá từng phần lô 8,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim XQ khô 10x12 inch
Mã phần lô PP2400262998
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim XQ khô 8x10 inch
Mã phần lô PP2400262999
Giá từng phần lô 532,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim XQ khô 8x10 inch
Mã phần lô PP2400263000
Giá từng phần lô 306,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim XQ khô 10x12 inch
Mã phần lô PP2400263001
Giá từng phần lô 624,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim XQ khô 14x17inch
Mã phần lô PP2400263002
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X-quang y tế (phim nha khoa)
Mã phần lô PP2400263003
Giá từng phần lô 6,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400263004
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông vô trùng lấy mẫu
Mã phần lô PP2400263005
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi camera
Mã phần lô PP2400263006
Giá từng phần lô 1,942,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông tiểu 3 nhánh
Mã phần lô PP2400263007
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu cự
Mã phần lô PP2400263008
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, hai tiêu cự
Mã phần lô PP2400263009
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm gai
Mã phần lô PP2400263010
Giá từng phần lô 4,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm trơn
Mã phần lô PP2400263011
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa titan đường kính 3.5 mm các cỡ
Mã phần lô PP2400263012
Giá từng phần lô 9,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa titan 08 Cái/Bộ
Mã phần lô PP2400263013
Giá từng phần lô 83,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,664,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vôi Soda
Mã phần lô PP2400263014
Giá từng phần lô 1,885,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự
Mã phần lô PP2400263015
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán cúm A, B
Mã phần lô PP2400263016
Giá từng phần lô 69,204,544
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,384,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán giang mai
Mã phần lô PP2400263017
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán HBeAg
Mã phần lô PP2400263018
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán Heroin/Morphine
Mã phần lô PP2400263019
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử chất gây nghiện 4 trong 1
Mã phần lô PP2400263020
Giá từng phần lô 169,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,392,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2400263021
Giá từng phần lô 106,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2400263022
Giá từng phần lô 42,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán lao
Mã phần lô PP2400263023
Giá từng phần lô 3,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết
Mã phần lô PP2400263024
Giá từng phần lô 13,284,144
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết NS1
Mã phần lô PP2400263025
Giá từng phần lô 26,176,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B
Mã phần lô PP2400263026
Giá từng phần lô 70,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,411,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính HbsAg
Mã phần lô PP2400263027
Giá từng phần lô 14,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán viêm gan A
Mã phần lô PP2400263028
Giá từng phần lô 18,259,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C
Mã phần lô PP2400263029
Giá từng phần lô 51,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,028,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử thai HCG
Mã phần lô PP2400263030
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Yếu tố tìm RH trong máu
Mã phần lô PP2400263031
Giá từng phần lô 280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày
Mã phần lô PP2400263032
Giá từng phần lô 29,032,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2400263033
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường phát hiện HP trong mẫu sinh thiết dạ dày
Mã phần lô PP2400263034
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->