Gói thầu: Mua Hóa chất - vật tư xét nghiệm -thiết bị y tế- sinh phẩm y tế tại Bệnh viện đa khoa Thành phố Thanh Hóa năm 2024 -2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400386090-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Thành phố Thanh Hoá |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua Hóa chất - vật tư xét nghiệm -thiết bị y tế- sinh phẩm y tế tại Bệnh viện đa khoa Thành phố Thanh Hóa năm 2024 -2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400204831 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 26,350,499,407 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400262849 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY HUYẾT HỌC Model: XP100; KX 21 SYSMEX | 564,724,400 | 11,294,000 |
| 2 | PP2400262850 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC α; MEK-7300, MEK-8222; MEK-9100, Celltac G. HÃNG SX: NIHON KONDEN | 533,190,000 | 10,664,000 |
| 3 | PP2400262851 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY SINH HÓA COBAS C503. HÃNG SẢN XUẤT ROCHE / THỤY SĨ | 3,134,131,800 | 62,683,000 |
| 4 | PP2400262852 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM HUYẾT HỌC DxH600 Hãng Beckman Coulter | 1,955,534,784 | 39,111,000 |
| 5 | PP2400262853 - MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA Model: AU480 Hsx: Beckman Coulter/ Nhật Bản | 6,631,353,400 | 132,627,000 |
| 6 | PP2400262854 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM SINH HÓA TỰ ĐỘNG HOÀN TOÀN ADVIA 1800. HÃNG SẢN XUẤT: SIEMENS/NHẬT | 2,759,378,443 | 55,188,000 |
| 7 | PP2400262855 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SINH HÓA, MIỄN DỊCH DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM SIEMENS - ADVIA 1800; ADVIA CENTUAR CP; DIMENSION EXL 200 | 24,960,000 | 499,000 |
| 8 | PP2400262856 - HOÁ CHẤT DÙNG CHO MÁY MIỄN DỊCH ACCESS DxI800 - Beckman Coulter | 2,788,708,190 | 55,774,000 |
| 9 | PP2400262857 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY ĐÔNG MÁU - Model: START MAX; COMPACT MAX; SATELLITE MAX - HÃNG SX: STAGO - PHÁP | 381,295,032 | 7,626,000 |
| 10 | PP2400262858 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY ĐIỆN GIẢI: Model: ISE 6000; HÃNG SẢN XUẤT:SFRI/PHÁP | 334,949,670 | 6,699,000 |
| 11 | PP2400262859 - HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM HbA1C: Model: GH - 900 - Hãng sx: Lifotronic/Trung Quốc | 364,000,000 | 7,280,000 |
| 12 | PP2400262860 - HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM HbA1C ADAMT TM 8380V; 8180V, HSX: ARKRAY/NHẬT BẢN | 927,099,260 | 18,542,000 |
| 13 | PP2400262861 - Test thử đường huyết sử dụng cho máy đo đường huyết CareSens N hãng I-Sens/Hàn Quốc | 52,500,000 | 1,050,000 |
| 14 | PP2400262862 - 14. Test thử đường huyết sử dụng cho Máy thử đường huyết OneTouch Ultra của hãng Johnson & Johnson Lifescan/Anh | 50,000,000 | 1,000,000 |
| 15 | PP2400262863 - Test thử nước tiểu sử dụng cho máy U-AQS 11 thông số, Hãng Humasis/Hàn Quốc | 84,000,000 | 1,680,000 |
| 16 | PP2400262864 - Test thử nước tiểu sử dụng cho máy phân tích nước tiểu Urometer 720 - Standard Diagnostic/ Hàn Quốc | 227,500,000 | 4,550,000 |
| 17 | PP2400262865 - MÁY XN NƯỚC TIỂU 11 TS LabStrip - 77 Elektronika Kft., Hungary | 163,425,000 | 3,269,000 |
| 18 | PP2400262866 - Test thử sử dụng cho máy Xét nghiệm nước tiều ComboStik R-50S; R-300; R-720; DFI Hàn Quốc | 220,000,000 | 4,400,000 |
| 19 | PP2400262867 - Khoanh giấy kháng sinh Amikacin nồng độ 30µg | 2,000,000 | 40,000 |
| 20 | PP2400262868 - Khoanh giấy kháng sinh Amoxycillin nồng độ 25 µg | 2,000,000 | 40,000 |
| 21 | PP2400262869 - Khoanh giấy kháng sinh Amoxycillin/clavulanic acid nồng độ 30 µg | 2,000,000 | 40,000 |
| 22 | PP2400262870 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin nồng độ 10 µg | 1,680,000 | 34,000 |
| 23 | PP2400262871 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin/Sulbactam nồng độ 20 µg | 2,000,000 | 40,000 |
| 24 | PP2400262872 - Thanh định danh trực khuẩn đường ruột | 24,954,300 | 499,000 |
| 25 | PP2400262873 - Thuốc thử dùng cho các thanh định danh vi khuẩn đường ruột | 1,944,600 | 39,000 |
| 26 | PP2400262874 - Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột | 27,260,100 | 545,000 |
| 27 | PP2400262875 - Dầu khoáng để dùng kèm với thanh định danh vi khuẩn | 1,339,800 | 27,000 |
| 28 | PP2400262876 - Thanh định danh API Staph | 31,050,000 | 621,000 |
| 29 | PP2400262877 - Thanh định danh liên cầu | 27,260,100 | 545,000 |
| 30 | PP2400262878 - Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin nồng độ 15µg | 2,000,000 | 40,000 |
| 31 | PP2400262879 - Khoanh giấy kháng sinh Aztreonam nồng độ 30µg | 1,750,000 | 35,000 |
| 32 | PP2400262880 - Bacitracin Dics 10µg | 3,847,000 | 77,000 |
| 33 | PP2400262881 - Môi trường nuôi cấy vi sinh | 3,500,000 | 70,000 |
| 34 | PP2400262882 - Bộ định danh vi khuẩn Gram âm IDS 14 GNR | 31,500,000 | 630,000 |
| 35 | PP2400262883 - Bộ nhuộm Gram | 2,850,000 | 57,000 |
| 36 | PP2400262884 - Bộ ống chuẩn McFarland | 9,122,400 | 182,000 |
| 37 | PP2400262885 - Bột Cloramin B | 11,500,000 | 230,000 |
| 38 | PP2400262886 - Môi trường thạch nuôi cấy các vi khuẩn khó mọc Brain Heart Infusion agar | 2,600,000 | 52,000 |
| 39 | PP2400262887 - Môi trường thạch Brilliance UTI | 9,250,000 | 185,000 |
| 40 | PP2400262888 - Khoanh giấy kháng sinh Cefadroxil nồng độ 30 µg | 2,000,000 | 40,000 |
| 41 | PP2400262889 - Khoanh giấy kháng sinh Cefepime nồng độ 30 µg | 2,000,000 | 40,000 |
| 42 | PP2400262890 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone nồng độ 30 µg | 2,000,000 | 40,000 |
| 43 | PP2400262891 - Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime nồng độ 30 µg | 2,000,000 | 40,000 |
| 44 | PP2400262892 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin nồng độ 30 µg | 1,680,000 | 34,000 |
| 45 | PP2400262893 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime nồng 30 µg | 2,000,000 | 40,000 |
| 46 | PP2400262894 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone nồng độ 30 µg | 2,000,000 | 40,000 |
| 47 | PP2400262895 - Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime nồng độ 30 µg | 2,000,000 | 40,000 |
| 48 | PP2400262896 - Khoanh giấy kháng sinh Cephalexin nồng độ 30 µg | 2,000,000 | 40,000 |
| 49 | PP2400262897 - Khoanh giấy kháng sinh Cephalothin nồng độ 30 µg | 2,000,000 | 40,000 |
| 50 | PP2400262898 - Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin nồng độ 5 µg | 2,000,000 | 40,000 |
| 51 | PP2400262899 - Khoanh giấy kháng sinh Clarithromycin nồng độ 15 µg | 2,000,000 | 40,000 |
| 52 | PP2400262900 - Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin nồng độ 2 µg | 2,000,000 | 40,000 |
| 53 | PP2400262901 - Khoanh giấy kháng sinh Colistin nồng độ 10 µg | 2,000,000 | 40,000 |
| 54 | PP2400262902 - Cồn tuyệt đối | 73,450 | 1,200 |
| 55 | PP2400262903 - Khoanh giấy kháng sinh Chloramphenicol nồng độ 30 µg | 2,000,000 | 40,000 |
| 56 | PP2400262904 - Chủng chuẩn Escherichia coli | 2,415,000 | 48,000 |
| 57 | PP2400262905 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus | 2,415,000 | 48,000 |
| 58 | PP2400262906 - Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline nồng độ 30 µg | 2,000,000 | 40,000 |
| 59 | PP2400262907 - Dung dịch Giêm sa mẹ | 717,500 | 14,000 |
| 60 | PP2400262908 - Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin nồng độ 15 µg | 2,000,000 | 40,000 |
| 61 | PP2400262909 - Thanh tẩm kháng sinh Vancomycin nồng độ 0,016-256 µg/ml | 82,400,000 | 1,648,000 |
| 62 | PP2400262910 - Khoanh giấy kháng sinh Fosfomycin nồng độ 200µg | 1,680,000 | 34,000 |
| 63 | PP2400262911 - Gen bôi trơn | 3,575,000 | 72,000 |
| 64 | PP2400262912 - Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin nồng độ 10µg | 1,750,000 | 35,000 |
| 65 | PP2400262913 - Hóa chất định danh vi khuẩn ngoài đường ruột | 3,450,000 | 69,000 |
| 66 | PP2400262914 - Khoanh giấy kháng sinh Imipenem nồng độ10 µg | 2,000,000 | 40,000 |
| 67 | PP2400262915 - Khoanh giấy Oxydase | 5,775,000 | 116,000 |
| 68 | PP2400262916 - Dung dịch Lugol | 1,065,000 | 21,000 |
| 69 | PP2400262917 - Môi trường thạch bột nuôi cấy vi khuẩn Macconkey agar | 4,000,000 | 80,000 |
| 70 | PP2400262918 - Khoanh giấy kháng sinh Meropenem 10µg | 2,000,000 | 40,000 |
| 71 | PP2400262919 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn | 4,000,000 | 80,000 |
| 72 | PP2400262920 - Thuốc thử NIN dùng cho bộ định danh vi khuẩn liên cầu | 2,700,000 | 54,000 |
| 73 | PP2400262921 - Thuốc thử NIT1 và NIT2 dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu | 3,600,000 | 72,000 |
| 74 | PP2400262922 - Khoanh giấy kháng sinh OFLOXACIN nồng độ 5 µg | 2,000,000 | 40,000 |
| 75 | PP2400262923 - Optochin Discs | 1,750,000 | 35,000 |
| 76 | PP2400262924 - Khoanh giấy kháng sinh OXACILLIN nồng độ 1µg | 2,000,000 | 40,000 |
| 77 | PP2400262925 - Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin/Tazobactam 110µg | 1,750,000 | 35,000 |
| 78 | PP2400262926 - Khoanh giấy kháng sinh Cotrimoxazol nồng độ 25 µg | 1,750,000 | 35,000 |
| 79 | PP2400262927 - Khoanh giấy kháng sinh Tetracyclin nồng độ 30 µg | 1,750,000 | 35,000 |
| 80 | PP2400262928 - Khoanh giấy kháng sinh Tobramycin nồng độ 10 µg | 2,000,000 | 40,000 |
| 81 | PP2400262929 - Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin nồng độ 30 µg | 2,000,000 | 40,000 |
| 82 | PP2400262930 - Que cấy chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa | 1,932,000 | 39,000 |
| 83 | PP2400262931 - Thuốc thử VP1 và VP2 dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu | 3,600,000 | 72,000 |
| 84 | PP2400262932 - Dung dịch Xylen | 190,000 | 4,000 |
| 85 | PP2400262933 - Hóa chất định danh Zn | 926,100 | 19,000 |
| 86 | PP2400262934 - Thuốc thử ZYM A dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu | 18,000,000 | 360,000 |
| 87 | PP2400262935 - Thuốc thử ZYM B dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu | 27,000,000 | 540,000 |
| 88 | PP2400262936 - Băng dính nilon | 8,000,000 | 160,000 |
| 89 | PP2400262937 - Bông y tế | 99,540,000 | 1,991,000 |
| 90 | PP2400262938 - Cassette Laureate | 70,592,800 | 1,412,000 |
| 91 | PP2400262939 - Clip kẹp mạch máu | 1,500,000 | 30,000 |
| 92 | PP2400262940 - Chỉ khâu không tiêu 10-0 | 12,348,000 | 247,000 |
| 93 | PP2400262941 - Chỉ khâu tự tiêu số 1 | 3,696,000 | 74,000 |
| 94 | PP2400262942 - Chỉ khâu tự tiêu số 2 | 7,484,400 | 150,000 |
| 95 | PP2400262943 - Chỉ khâu tự tiêu số 3 | 8,316,000 | 166,000 |
| 96 | PP2400262944 - Chỉ khâu tự tiêu số 4 | 10,216,800 | 204,000 |
| 97 | PP2400262945 - Chỉ khâu tự tiêu số 5 | 12,120,000 | 242,000 |
| 98 | PP2400262946 - Chỉ khâu tự tiêu số 6 | 15,655,200 | 313,000 |
| 99 | PP2400262947 - Chỉ Nylon số 1/0 | 1,404,000 | 28,000 |
| 100 | PP2400262948 - Chỉ Nylon số 2/0 | 4,608,000 | 92,000 |
| 101 | PP2400262949 - Chỉ Nylon số 4/0 | 18,240,000 | 365,000 |
| 102 | PP2400262950 - Chỉ Nylon số 5/0 | 13,680,000 | 274,000 |
| 103 | PP2400262951 - Chỉ Nylon số 6/0 | 16,560,000 | 331,000 |
| 104 | PP2400262952 - Chỉ Nylon số 7/0 | 15,316,000 | 306,000 |
| 105 | PP2400262953 - Chỉ Prolene 2/0 | 1,560,000 | 31,000 |
| 106 | PP2400262954 - Chỉ Vicryl 2/0 | 3,240,000 | 65,000 |
| 107 | PP2400262955 - Chỉ Vicryl 6/0 | 3,600,000 | 72,000 |
| 108 | PP2400262956 - Dao mổ phaco 2,2-3,2 | 16,785,000 | 336,000 |
| 109 | PP2400262957 - Dây dẫn lưu silicon vô trùng | 682,000 | 14,000 |
| 110 | PP2400262958 - Dây garo | 117,550 | 2,000 |
| 111 | PP2400262959 - Dây thở oxy ECO sơ sinh, trẻ em, người lớn | 1,800,000 | 36,000 |
| 112 | PP2400262960 - Dây thở oxy người lớn | 1,800,000 | 36,000 |
| 113 | PP2400262961 - Dịch nhầy phẫu thuật | 4,800,000 | 96,000 |
| 114 | PP2400262962 - Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn | 35,500,000 | 710,000 |
| 115 | PP2400262963 - Dung dịch sát khuẩn dụng cụ. | 44,550,000 | 891,000 |
| 116 | PP2400262964 - Dung dịch sát khuẩn không gây hiện tượng ăn mòn dụng cụ | 11,400,000 | 228,000 |
| 117 | PP2400262965 - Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn | 2,100,000 | 42,000 |
| 118 | PP2400262966 - Đầu côn vàng | 270,000 | 5,000 |
| 119 | PP2400262967 - Đầu côn xanh | 426,000 | 9,000 |
| 120 | PP2400262968 - Đĩa Petri nhựa Ø 90 | 12,500,000 | 250,000 |
| 121 | PP2400262969 - Đinh kirschner các cỡ | 1,750,000 | 35,000 |
| 122 | PP2400262970 - Đinh nội tuỷ xương chày | 10,500,000 | 210,000 |
| 123 | PP2400262971 - Gạc Phẫu thuật không dệt 7.5 x 7.5cm x 6 lớp vô trùng | 912,500 | 18,000 |
| 124 | PP2400262972 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 x 40 x 8 lớp | 7,392,000 | 148,000 |
| 125 | PP2400262973 - Giấy in điện tim 6 cần dạng tập | 20,800,000 | 416,000 |
| 126 | PP2400262974 - Giấy in kết quả nội soi màu UPC-21S | 53,625,000 | 1,073,000 |
| 127 | PP2400262975 - Giấy in siêu âm | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 128 | PP2400262976 - Hộp an Toàn | 20,240,000 | 405,000 |
| 129 | PP2400262977 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống các cỡ | 3,900,000 | 78,000 |
| 130 | PP2400262978 - Kim hai cánh bướm các cỡ | 12,500,000 | 250,000 |
| 131 | PP2400262979 - Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng | 8,232,000 | 165,000 |
| 132 | PP2400262980 - Kim tiêm nha khoa | 6,000,000 | 120,000 |
| 133 | PP2400262981 - Khẩu trang y tế 3 lớp vô trùng | 6,000,000 | 120,000 |
| 134 | PP2400262982 - Khóa 3 ngã có dây nối | 275,000 | 6,000 |
| 135 | PP2400262983 - Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương | 231,000,000 | 4,620,000 |
| 136 | PP2400262984 - Lam kính | 2,500,000 | 50,000 |
| 137 | PP2400262985 - Lamen 22x22mm | 520,000 | 10,000 |
| 138 | PP2400262986 - Lưỡi dao mổ tiệt trùng | 4,200,000 | 84,000 |
| 139 | PP2400262987 - Mask thở oxy kèm dây dẫn | 1,875,000 | 38,000 |
| 140 | PP2400262988 - Miếng dán mi | 520,000 | 10,000 |
| 141 | PP2400262989 - Mỏ vịt khám phụ khoa dùng một lần | 1,600,000 | 32,000 |
| 142 | PP2400262990 - Mũ phẫu thuật tiệt trùng | 1,679,600 | 34,000 |
| 143 | PP2400262991 - Nẹp khoá tái tạo các cỡ | 19,600,000 | 392,000 |
| 144 | PP2400262992 - Nong ống tuỷ | 4,194,000 | 84,000 |
| 145 | PP2400262993 - Nước Oxy già 3% | 504,000,000 | 10,080,000 |
| 146 | PP2400262994 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số | 1,944,000 | 39,000 |
| 147 | PP2400262995 - Ống nghiệm Natricitrat cao su | 4,000,000 | 80,000 |
| 148 | PP2400262996 - Ống nghiệm Natricitrat nắp nhựa | 3,444,000 | 69,000 |
| 149 | PP2400262997 - Ống thông tiểu 2 nhánh | 8,300,000 | 166,000 |
| 150 | PP2400262998 - Phim XQ khô 10x12 inch | 500,000,000 | 10,000,000 |
| 151 | PP2400262999 - Phim XQ khô 8x10 inch | 532,000,000 | 10,640,000 |
| 152 | PP2400263000 - Phim XQ khô 8x10 inch | 306,000,000 | 6,120,000 |
| 153 | PP2400263001 - Phim XQ khô 10x12 inch | 624,000,000 | 12,480,000 |
| 154 | PP2400263002 - Phim XQ khô 14x17inch | 200,000,000 | 4,000,000 |
| 155 | PP2400263003 - Phim X-quang y tế (phim nha khoa) | 6,475,000 | 130,000 |
| 156 | PP2400263004 - Que đè lưỡi gỗ | 1,260,000 | 25,000 |
| 157 | PP2400263005 - Tăm bông vô trùng lấy mẫu | 8,400,000 | 168,000 |
| 158 | PP2400263006 - Túi camera | 1,942,500 | 39,000 |
| 159 | PP2400263007 - Thông tiểu 3 nhánh | 4,400,000 | 88,000 |
| 160 | PP2400263008 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu cự | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 161 | PP2400263009 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, hai tiêu cự | 48,000,000 | 960,000 |
| 162 | PP2400263010 - Trâm gai | 4,875,000 | 98,000 |
| 163 | PP2400263011 - Trâm trơn | 7,875,000 | 158,000 |
| 164 | PP2400263012 - Vít khóa titan đường kính 3.5 mm các cỡ | 9,280,000 | 186,000 |
| 165 | PP2400263013 - Vít khóa titan 08 Cái/Bộ | 83,200,000 | 1,664,000 |
| 166 | PP2400263014 - Vôi Soda | 1,885,800 | 38,000 |
| 167 | PP2400263015 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự | 104,000,000 | 2,080,000 |
| 168 | PP2400263016 - Test nhanh chẩn đoán cúm A, B | 69,204,544 | 1,384,000 |
| 169 | PP2400263017 - Test nhanh chẩn đoán giang mai | 1,950,000 | 39,000 |
| 170 | PP2400263018 - Test nhanh chẩn đoán HBeAg | 900,000 | 18,000 |
| 171 | PP2400263019 - Test nhanh chẩn đoán Heroin/Morphine | 5,040,000 | 101,000 |
| 172 | PP2400263020 - Test thử chất gây nghiện 4 trong 1 | 169,600,000 | 3,392,000 |
| 173 | PP2400263021 - Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV | 106,312,500 | 2,126,000 |
| 174 | PP2400263022 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 42,525,000 | 851,000 |
| 175 | PP2400263023 - Test nhanh chẩn đoán lao | 3,720,000 | 74,000 |
| 176 | PP2400263024 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết | 13,284,144 | 266,000 |
| 177 | PP2400263025 - Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết NS1 | 26,176,500 | 524,000 |
| 178 | PP2400263026 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan B | 70,560,000 | 1,411,000 |
| 179 | PP2400263027 - Khay thử xét nghiệm định tính HbsAg | 14,880,000 | 298,000 |
| 180 | PP2400263028 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan A | 18,259,740 | 365,000 |
| 181 | PP2400263029 - Test nhanh chẩn đoán viêm gan C | 51,408,000 | 1,028,000 |
| 182 | PP2400263030 - Test thử thai HCG | 1,560,000 | 31,000 |
| 183 | PP2400263031 - Yếu tố tìm RH trong máu | 280,000 | 6,000 |
| 184 | PP2400263032 - Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày | 29,032,500 | 581,000 |
| 185 | PP2400263033 - Dầu soi kính hiển vi | 7,200,000 | 144,000 |
| 186 | PP2400263034 - Môi trường phát hiện HP trong mẫu sinh thiết dạ dày | 26,000,000 | 520,000 |
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY HUYẾT HỌC Model: XP100; KX 21 SYSMEX |
|
| Mã phần lô | PP2400262849 |
| Giá từng phần lô | 564,724,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO CÁC MÁY HUYẾT HỌC CELLTAC α; MEK-7300, MEK-8222; MEK-9100, Celltac G. HÃNG SX: NIHON KONDEN |
|
| Mã phần lô | PP2400262850 |
| Giá từng phần lô | 533,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY SINH HÓA COBAS C503. HÃNG SẢN XUẤT ROCHE / THỤY SĨ |
|
| Mã phần lô | PP2400262851 |
| Giá từng phần lô | 3,134,131,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,683,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM HUYẾT HỌC DxH600 Hãng Beckman Coulter |
|
| Mã phần lô | PP2400262852 |
| Giá từng phần lô | 1,955,534,784 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MÁY PHÂN TÍCH SINH HÓA Model: AU480 Hsx: Beckman Coulter/ Nhật Bản |
|
| Mã phần lô | PP2400262853 |
| Giá từng phần lô | 6,631,353,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,627,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM SINH HÓA TỰ ĐỘNG HOÀN TOÀN ADVIA 1800. HÃNG SẢN XUẤT: SIEMENS/NHẬT |
|
| Mã phần lô | PP2400262854 |
| Giá từng phần lô | 2,759,378,443 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SINH HÓA, MIỄN DỊCH DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM SIEMENS - ADVIA 1800; ADVIA CENTUAR CP; DIMENSION EXL 200 |
|
| Mã phần lô | PP2400262855 |
| Giá từng phần lô | 24,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HOÁ CHẤT DÙNG CHO MÁY MIỄN DỊCH ACCESS DxI800 - Beckman Coulter |
|
| Mã phần lô | PP2400262856 |
| Giá từng phần lô | 2,788,708,190 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,774,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY ĐÔNG MÁU - Model: START MAX; COMPACT MAX; SATELLITE MAX - HÃNG SX: STAGO - PHÁP |
|
| Mã phần lô | PP2400262857 |
| Giá từng phần lô | 381,295,032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,626,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY ĐIỆN GIẢI: Model: ISE 6000; HÃNG SẢN XUẤT:SFRI/PHÁP |
|
| Mã phần lô | PP2400262858 |
| Giá từng phần lô | 334,949,670 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,699,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HOÁ CHẤT, VẬT TƯ DÙNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM HbA1C: Model: GH - 900 - Hãng sx: Lifotronic/Trung Quốc |
|
| Mã phần lô | PP2400262859 |
| Giá từng phần lô | 364,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT, VẬT TƯ SỬ DỤNG CHO MÁY XÉT NGHIỆM HbA1C ADAMT TM 8380V; 8180V, HSX: ARKRAY/NHẬT BẢN |
|
| Mã phần lô | PP2400262860 |
| Giá từng phần lô | 927,099,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,542,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử đường huyết sử dụng cho máy đo đường huyết CareSens N hãng I-Sens/Hàn Quốc |
|
| Mã phần lô | PP2400262861 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
14. Test thử đường huyết sử dụng cho Máy thử đường huyết OneTouch Ultra của hãng Johnson & Johnson Lifescan/Anh |
|
| Mã phần lô | PP2400262862 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nước tiểu sử dụng cho máy U-AQS 11 thông số, Hãng Humasis/Hàn Quốc |
|
| Mã phần lô | PP2400262863 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nước tiểu sử dụng cho máy phân tích nước tiểu Urometer 720 - Standard Diagnostic/ Hàn Quốc |
|
| Mã phần lô | PP2400262864 |
| Giá từng phần lô | 227,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MÁY XN NƯỚC TIỂU 11 TS LabStrip - 77 Elektronika Kft., Hungary |
|
| Mã phần lô | PP2400262865 |
| Giá từng phần lô | 163,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,269,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử sử dụng cho máy Xét nghiệm nước tiều ComboStik R-50S; R-300; R-720; DFI Hàn Quốc |
|
| Mã phần lô | PP2400262866 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Amikacin nồng độ 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400262867 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Amoxycillin nồng độ 25 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400262868 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Amoxycillin/clavulanic acid nồng độ 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400262869 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin nồng độ 10 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400262870 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin/Sulbactam nồng độ 20 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400262871 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh định danh trực khuẩn đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2400262872 |
| Giá từng phần lô | 24,954,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử dùng cho các thanh định danh vi khuẩn đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2400262873 |
| Giá từng phần lô | 1,944,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh định danh trực khuẩn ngoài đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2400262874 |
| Giá từng phần lô | 27,260,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 545,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu khoáng để dùng kèm với thanh định danh vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400262875 |
| Giá từng phần lô | 1,339,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh định danh API Staph |
|
| Mã phần lô | PP2400262876 |
| Giá từng phần lô | 31,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 621,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh định danh liên cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400262877 |
| Giá từng phần lô | 27,260,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 545,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Azithromycin nồng độ 15µg |
|
| Mã phần lô | PP2400262878 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Aztreonam nồng độ 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400262879 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bacitracin Dics 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400262880 |
| Giá từng phần lô | 3,847,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy vi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400262881 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ định danh vi khuẩn Gram âm IDS 14 GNR |
|
| Mã phần lô | PP2400262882 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400262883 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ ống chuẩn McFarland |
|
| Mã phần lô | PP2400262884 |
| Giá từng phần lô | 9,122,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột Cloramin B |
|
| Mã phần lô | PP2400262885 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường thạch nuôi cấy các vi khuẩn khó mọc Brain Heart Infusion agar |
|
| Mã phần lô | PP2400262886 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường thạch Brilliance UTI |
|
| Mã phần lô | PP2400262887 |
| Giá từng phần lô | 9,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefadroxil nồng độ 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400262888 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefepime nồng độ 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400262889 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone nồng độ 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400262890 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefotaxime nồng độ 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400262891 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin nồng độ 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400262892 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidime nồng 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400262893 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone nồng độ 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400262894 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime nồng độ 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400262895 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cephalexin nồng độ 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400262896 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cephalothin nồng độ 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400262897 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Ciprofloxacin nồng độ 5 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400262898 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Clarithromycin nồng độ 15 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400262899 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin nồng độ 2 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400262900 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Colistin nồng độ 10 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400262901 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400262902 |
| Giá từng phần lô | 73,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Chloramphenicol nồng độ 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400262903 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Escherichia coli |
|
| Mã phần lô | PP2400262904 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus |
|
| Mã phần lô | PP2400262905 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Doxycycline nồng độ 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400262906 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Giêm sa mẹ |
|
| Mã phần lô | PP2400262907 |
| Giá từng phần lô | 717,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin nồng độ 15 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400262908 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh tẩm kháng sinh Vancomycin nồng độ 0,016-256 µg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2400262909 |
| Giá từng phần lô | 82,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Fosfomycin nồng độ 200µg |
|
| Mã phần lô | PP2400262910 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gen bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400262911 |
| Giá từng phần lô | 3,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin nồng độ 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400262912 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định danh vi khuẩn ngoài đường ruột |
|
| Mã phần lô | PP2400262913 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Imipenem nồng độ10 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400262914 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy Oxydase |
|
| Mã phần lô | PP2400262915 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Lugol |
|
| Mã phần lô | PP2400262916 |
| Giá từng phần lô | 1,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường thạch bột nuôi cấy vi khuẩn Macconkey agar |
|
| Mã phần lô | PP2400262917 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Meropenem 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400262918 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400262919 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử NIN dùng cho bộ định danh vi khuẩn liên cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400262920 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử NIT1 và NIT2 dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400262921 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh OFLOXACIN nồng độ 5 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400262922 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Optochin Discs |
|
| Mã phần lô | PP2400262923 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh OXACILLIN nồng độ 1µg |
|
| Mã phần lô | PP2400262924 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin/Tazobactam 110µg |
|
| Mã phần lô | PP2400262925 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Cotrimoxazol nồng độ 25 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400262926 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Tetracyclin nồng độ 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400262927 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Tobramycin nồng độ 10 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400262928 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoanh giấy kháng sinh Vancomycin nồng độ 30 µg |
|
| Mã phần lô | PP2400262929 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa |
|
| Mã phần lô | PP2400262930 |
| Giá từng phần lô | 1,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử VP1 và VP2 dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400262931 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2400262932 |
| Giá từng phần lô | 190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định danh Zn |
|
| Mã phần lô | PP2400262933 |
| Giá từng phần lô | 926,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử ZYM A dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400262934 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử ZYM B dùng cho bộ định danh vi khuẩn tụ cầu và liên cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400262935 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính nilon |
|
| Mã phần lô | PP2400262936 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400262937 |
| Giá từng phần lô | 99,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,991,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cassette Laureate |
|
| Mã phần lô | PP2400262938 |
| Giá từng phần lô | 70,592,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,412,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip kẹp mạch máu |
|
| Mã phần lô | PP2400262939 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu không tiêu 10-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400262940 |
| Giá từng phần lô | 12,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tự tiêu số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400262941 |
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tự tiêu số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400262942 |
| Giá từng phần lô | 7,484,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tự tiêu số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400262943 |
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tự tiêu số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400262944 |
| Giá từng phần lô | 10,216,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tự tiêu số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400262945 |
| Giá từng phần lô | 12,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu tự tiêu số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400262946 |
| Giá từng phần lô | 15,655,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400262947 |
| Giá từng phần lô | 1,404,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400262948 |
| Giá từng phần lô | 4,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400262949 |
| Giá từng phần lô | 18,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400262950 |
| Giá từng phần lô | 13,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400262951 |
| Giá từng phần lô | 16,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400262952 |
| Giá từng phần lô | 15,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Prolene 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400262953 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Vicryl 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400262954 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Vicryl 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400262955 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao mổ phaco 2,2-3,2 |
|
| Mã phần lô | PP2400262956 |
| Giá từng phần lô | 16,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn lưu silicon vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400262957 |
| Giá từng phần lô | 682,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400262958 |
| Giá từng phần lô | 117,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy ECO sơ sinh, trẻ em, người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400262959 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400262960 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch nhầy phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400262961 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch cồn rửa tay khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400262962 |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn dụng cụ. |
|
| Mã phần lô | PP2400262963 |
| Giá từng phần lô | 44,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn không gây hiện tượng ăn mòn dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2400262964 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400262965 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400262966 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400262967 |
| Giá từng phần lô | 426,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa Petri nhựa Ø 90 |
|
| Mã phần lô | PP2400262968 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh kirschner các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400262969 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tuỷ xương chày |
|
| Mã phần lô | PP2400262970 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc Phẫu thuật không dệt 7.5 x 7.5cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400262971 |
| Giá từng phần lô | 912,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30 x 40 x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400262972 |
| Giá từng phần lô | 7,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in điện tim 6 cần dạng tập |
|
| Mã phần lô | PP2400262973 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 416,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in kết quả nội soi màu UPC-21S |
|
| Mã phần lô | PP2400262974 |
| Giá từng phần lô | 53,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,073,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400262975 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp an Toàn |
|
| Mã phần lô | PP2400262976 |
| Giá từng phần lô | 20,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400262977 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim hai cánh bướm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400262978 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng |
|
| Mã phần lô | PP2400262979 |
| Giá từng phần lô | 8,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400262980 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400262981 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2400262982 |
| Giá từng phần lô | 275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khí sử dụng cho máy phát tia Plasma lạnh hỗ trợ điều trị vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400262983 |
| Giá từng phần lô | 231,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400262984 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen 22x22mm |
|
| Mã phần lô | PP2400262985 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400262986 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở oxy kèm dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2400262987 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán mi |
|
| Mã phần lô | PP2400262988 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mỏ vịt khám phụ khoa dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400262989 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400262990 |
| Giá từng phần lô | 1,679,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá tái tạo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400262991 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nong ống tuỷ |
|
| Mã phần lô | PP2400262992 |
| Giá từng phần lô | 4,194,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước Oxy già 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400262993 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400262994 |
| Giá từng phần lô | 1,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Natricitrat cao su |
|
| Mã phần lô | PP2400262995 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Natricitrat nắp nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400262996 |
| Giá từng phần lô | 3,444,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400262997 |
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim XQ khô 10x12 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400262998 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim XQ khô 8x10 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400262999 |
| Giá từng phần lô | 532,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim XQ khô 8x10 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400263000 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim XQ khô 10x12 inch |
|
| Mã phần lô | PP2400263001 |
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim XQ khô 14x17inch |
|
| Mã phần lô | PP2400263002 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X-quang y tế (phim nha khoa) |
|
| Mã phần lô | PP2400263003 |
| Giá từng phần lô | 6,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400263004 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông vô trùng lấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400263005 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi camera |
|
| Mã phần lô | PP2400263006 |
| Giá từng phần lô | 1,942,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông tiểu 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2400263007 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2400263008 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, hai tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2400263009 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai |
|
| Mã phần lô | PP2400263010 |
| Giá từng phần lô | 4,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400263011 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa titan đường kính 3.5 mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400263012 |
| Giá từng phần lô | 9,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa titan 08 Cái/Bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400263013 |
| Giá từng phần lô | 83,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2400263014 |
| Giá từng phần lô | 1,885,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2400263015 |
| Giá từng phần lô | 104,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán cúm A, B |
|
| Mã phần lô | PP2400263016 |
| Giá từng phần lô | 69,204,544 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400263017 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400263018 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán Heroin/Morphine |
|
| Mã phần lô | PP2400263019 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử chất gây nghiện 4 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400263020 |
| Giá từng phần lô | 169,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400263021 |
| Giá từng phần lô | 106,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400263022 |
| Giá từng phần lô | 42,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 851,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán lao |
|
| Mã phần lô | PP2400263023 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400263024 |
| Giá từng phần lô | 13,284,144 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2400263025 |
| Giá từng phần lô | 26,176,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400263026 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,411,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính HbsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400263027 |
| Giá từng phần lô | 14,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan A |
|
| Mã phần lô | PP2400263028 |
| Giá từng phần lô | 18,259,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400263029 |
| Giá từng phần lô | 51,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,028,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử thai HCG |
|
| Mã phần lô | PP2400263030 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Yếu tố tìm RH trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400263031 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán viêm dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400263032 |
| Giá từng phần lô | 29,032,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 581,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2400263033 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường phát hiện HP trong mẫu sinh thiết dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400263034 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi