Gói thầu: Mua hoá chất đợt 2 năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500531468-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/11/2025 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư TRUNG TÂM KIỂM NGHIỆM THUỐC, MỸ PHẨM, THỰC PHẨM TỈNH ĐẮK LẮK
Tên gói thầu Mua hoá chất đợt 2 năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500302689
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-11-27 14:00:00 đến ngày 2025-11-28 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk
Giá gói thầu 277,657,986 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500554086 - 2- Butanol 316,136
2 PP2500554087 - 2-4 Dinitrophenylhydrazin 75,000
3 PP2500554088 - Acetonitril for HPLC 8,086,936
4 PP2500554089 - Acetonitril for HPLC 725,220
5 PP2500554090 - Acid Boric (H3BO3) 71,406
6 PP2500554091 - Acid oxalic 168,686
7 PP2500554092 - Acid oxalic for GC 181,920
8 PP2500554093 - Acid tricloroacetic 210,096
9 PP2500554094 - Alcohol n-propyl for GC 65,000
10 PP2500554095 - Amoniac 25% 77,760
11 PP2500554096 - Bột Kẽm 60,000
12 PP2500554097 - Bột Magnesi 50,000
13 PP2500554098 - Buffer solution pH = 9,18 84,512
14 PP2500554099 - Calcium hydroxide 188,081
15 PP2500554100 - Cồn tuyệt đối 300,000
16 PP2500554101 - Chromotropic acid 150,000
17 PP2500554102 - Chuẩn pha sẵn Amonium thiocyanat 0,1N 380,768
18 PP2500554103 - Chuẩn pha sẵn Bạc nitrat 0,1N 714,560
19 PP2500554104 - Chuẩn pha sẵn Iod 0,1N 820,526
20 PP2500554105 - Chuẩn pha sẵn Natri thiosulfat 0,1N 375,813
21 PP2500554106 - Diamonium hydrogen phosphat 227,340
22 PP2500554107 - Dicloromethan (CH2Cl2) 143,280
23 PP2500554108 - Dung dịch chuẩn Độ đục 20,0 NTU 150,000
24 PP2500554109 - Dung dịch chuẩn EC/TDS 1413 µS/cm 68,000
25 PP2500554110 - Dung dịch chuẩn Kali clorid 3M 68,386
26 PP2500554111 - Dung dịch đệm chuẩn pH 2.00 68,000
27 PP2500554112 - Dung dịch đệm chuẩn pH 7.00 68,000
28 PP2500554113 - Dung dịch đệm chuẩn pH 9.00 68,000
29 PP2500554114 - Đỏ phenol 252,792
30 PP2500554115 - Đồng Sulfat 189,324
31 PP2500554116 - Ethanol tuyệt đối for GC 235,140
32 PP2500554117 - Ether dầu hỏa (30-60) 338,800
33 PP2500554118 - Free Chloride 86,000
34 PP2500554119 - Hydranal Composite 5 1,280,000
35 PP2500554120 - Hydranal Water standard 10,0 820,000
36 PP2500554121 - Iodid 141,264
37 PP2500554122 - Iron standard solution 1000mg/l 149,200
38 PP2500554123 - Isopropanol 63,198
39 PP2500554124 - Kali dicromat 368,500
40 PP2500554125 - Kali dihydrophosphat 113,466
41 PP2500554126 - Kali hydroxyd 86,885
42 PP2500554127 - Kali iodid 388,800
43 PP2500554128 - Kali natri tartrat 89,626
44 PP2500554129 - Magnesium chloride hexahydrate 166,104
45 PP2500554130 - Manganese standard solution 1000mg/l 152,380
46 PP2500554131 - Methanol for HPLC 3,314,963
47 PP2500554132 - Methanol for HPLC 385,000
48 PP2500554133 - Monoammonium Phosphate (NH4H2PO4) 165,000
49 PP2500554134 - Natri tungstat 321,300
50 PP2500554135 - n-Butyl acetat (C6H12O2) 134,023
51 PP2500554136 - n-Hexan (C6H14) 125,666
52 PP2500554137 - N-hexanes for GC 250,964
53 PP2500554138 - Postassium iodide 648,200
54 PP2500554139 - Potassium hexachloroplatinate 422,661
55 PP2500554140 - Phenolphthalein 116,380
56 PP2500554141 - Sắt (III) amoni Sulfat 187,704
57 PP2500554142 - Sắt (III) clorid 146,200
58 PP2500554143 - Sodium acetat 96,660
59 PP2500554144 - Sodium azide 264,642
60 PP2500554145 - Sodium dihydrogen phosphate 102,384
61 PP2500554146 - Sodium oxalat 337,716
62 PP2500554147 - Sodium salicylat 189,019
63 PP2500554148 - Sulfat standand 123,266
64 PP2500554149 - Tinh bột 280,620
65 PP2500554150 - Toluen 324,250
66 PP2500554151 - Thymol 48,500
67 PP2500554152 - Thymol blue 251,250
68 PP2500554153 - Urê 181,445
69 PP2500554154 - Acid hydroclorid 463,073
2- Butanol
Mã phần lô PP2500554086
Giá từng phần lô 316,136
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
2-4 Dinitrophenylhydrazin
Mã phần lô PP2500554087
Giá từng phần lô 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Acetonitril for HPLC
Mã phần lô PP2500554088
Giá từng phần lô 8,086,936
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Acetonitril for HPLC
Mã phần lô PP2500554089
Giá từng phần lô 725,220
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Acid Boric (H3BO3)
Mã phần lô PP2500554090
Giá từng phần lô 71,406
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Acid oxalic
Mã phần lô PP2500554091
Giá từng phần lô 168,686
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Acid oxalic for GC
Mã phần lô PP2500554092
Giá từng phần lô 181,920
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Acid tricloroacetic
Mã phần lô PP2500554093
Giá từng phần lô 210,096
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Alcohol n-propyl for GC
Mã phần lô PP2500554094
Giá từng phần lô 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Amoniac 25%
Mã phần lô PP2500554095
Giá từng phần lô 77,760
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Bột Kẽm
Mã phần lô PP2500554096
Giá từng phần lô 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Bột Magnesi
Mã phần lô PP2500554097
Giá từng phần lô 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Buffer solution pH = 9,18
Mã phần lô PP2500554098
Giá từng phần lô 84,512
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Calcium hydroxide
Mã phần lô PP2500554099
Giá từng phần lô 188,081
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2500554100
Giá từng phần lô 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Chromotropic acid
Mã phần lô PP2500554101
Giá từng phần lô 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Chuẩn pha sẵn Amonium thiocyanat 0,1N
Mã phần lô PP2500554102
Giá từng phần lô 380,768
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Chuẩn pha sẵn Bạc nitrat 0,1N
Mã phần lô PP2500554103
Giá từng phần lô 714,560
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Chuẩn pha sẵn Iod 0,1N
Mã phần lô PP2500554104
Giá từng phần lô 820,526
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Chuẩn pha sẵn Natri thiosulfat 0,1N
Mã phần lô PP2500554105
Giá từng phần lô 375,813
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Diamonium hydrogen phosphat
Mã phần lô PP2500554106
Giá từng phần lô 227,340
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Dicloromethan (CH2Cl2)
Mã phần lô PP2500554107
Giá từng phần lô 143,280
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Dung dịch chuẩn Độ đục 20,0 NTU
Mã phần lô PP2500554108
Giá từng phần lô 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Dung dịch chuẩn EC/TDS 1413 µS/cm
Mã phần lô PP2500554109
Giá từng phần lô 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Dung dịch chuẩn Kali clorid 3M
Mã phần lô PP2500554110
Giá từng phần lô 68,386
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Dung dịch đệm chuẩn pH 2.00
Mã phần lô PP2500554111
Giá từng phần lô 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Dung dịch đệm chuẩn pH 7.00
Mã phần lô PP2500554112
Giá từng phần lô 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Dung dịch đệm chuẩn pH 9.00
Mã phần lô PP2500554113
Giá từng phần lô 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Đỏ phenol
Mã phần lô PP2500554114
Giá từng phần lô 252,792
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Đồng Sulfat
Mã phần lô PP2500554115
Giá từng phần lô 189,324
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Ethanol tuyệt đối for GC
Mã phần lô PP2500554116
Giá từng phần lô 235,140
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Ether dầu hỏa (30-60)
Mã phần lô PP2500554117
Giá từng phần lô 338,800
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Free Chloride
Mã phần lô PP2500554118
Giá từng phần lô 86,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Hydranal Composite 5
Mã phần lô PP2500554119
Giá từng phần lô 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Hydranal Water standard 10,0
Mã phần lô PP2500554120
Giá từng phần lô 820,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Iodid
Mã phần lô PP2500554121
Giá từng phần lô 141,264
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Iron standard solution 1000mg/l
Mã phần lô PP2500554122
Giá từng phần lô 149,200
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Isopropanol
Mã phần lô PP2500554123
Giá từng phần lô 63,198
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Kali dicromat
Mã phần lô PP2500554124
Giá từng phần lô 368,500
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Kali dihydrophosphat
Mã phần lô PP2500554125
Giá từng phần lô 113,466
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Kali hydroxyd
Mã phần lô PP2500554126
Giá từng phần lô 86,885
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Kali iodid
Mã phần lô PP2500554127
Giá từng phần lô 388,800
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Kali natri tartrat
Mã phần lô PP2500554128
Giá từng phần lô 89,626
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Magnesium chloride hexahydrate
Mã phần lô PP2500554129
Giá từng phần lô 166,104
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Manganese standard solution 1000mg/l
Mã phần lô PP2500554130
Giá từng phần lô 152,380
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Methanol for HPLC
Mã phần lô PP2500554131
Giá từng phần lô 3,314,963
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Methanol for HPLC
Mã phần lô PP2500554132
Giá từng phần lô 385,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Monoammonium Phosphate (NH4H2PO4)
Mã phần lô PP2500554133
Giá từng phần lô 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Natri tungstat
Mã phần lô PP2500554134
Giá từng phần lô 321,300
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
n-Butyl acetat (C6H12O2)
Mã phần lô PP2500554135
Giá từng phần lô 134,023
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
n-Hexan (C6H14)
Mã phần lô PP2500554136
Giá từng phần lô 125,666
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
N-hexanes for GC
Mã phần lô PP2500554137
Giá từng phần lô 250,964
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Postassium iodide
Mã phần lô PP2500554138
Giá từng phần lô 648,200
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Potassium hexachloroplatinate
Mã phần lô PP2500554139
Giá từng phần lô 422,661
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Phenolphthalein
Mã phần lô PP2500554140
Giá từng phần lô 116,380
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Sắt (III) amoni Sulfat
Mã phần lô PP2500554141
Giá từng phần lô 187,704
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Sắt (III) clorid
Mã phần lô PP2500554142
Giá từng phần lô 146,200
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Sodium acetat
Mã phần lô PP2500554143
Giá từng phần lô 96,660
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Sodium azide
Mã phần lô PP2500554144
Giá từng phần lô 264,642
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Sodium dihydrogen phosphate
Mã phần lô PP2500554145
Giá từng phần lô 102,384
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Sodium oxalat
Mã phần lô PP2500554146
Giá từng phần lô 337,716
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Sodium salicylat
Mã phần lô PP2500554147
Giá từng phần lô 189,019
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Sulfat standand
Mã phần lô PP2500554148
Giá từng phần lô 123,266
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Tinh bột
Mã phần lô PP2500554149
Giá từng phần lô 280,620
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Toluen
Mã phần lô PP2500554150
Giá từng phần lô 324,250
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Thymol
Mã phần lô PP2500554151
Giá từng phần lô 48,500
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Thymol blue
Mã phần lô PP2500554152
Giá từng phần lô 251,250
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Urê
Mã phần lô PP2500554153
Giá từng phần lô 181,445
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Acid hydroclorid
Mã phần lô PP2500554154
Giá từng phần lô 463,073
Thời gian thực hiện HĐ 15 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->