Gói thầu: Mua hóa chất khử khuẩn, vật tư xét nghiệm và vật tư y tế năm 2024 (Gói 01)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400247821-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất khử khuẩn, vật tư xét nghiệm và vật tư y tế năm 2024 (Gói 01) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400137726 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 40,350,523,092 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400126195 - Thuốc nhuộm Gram | 78,571,890 | 1,179,000 |
| 2 | PP2400126196 - Widal [6 mặt hàng] | 79,548,840 | 1,194,000 |
| 3 | PP2400126197 - Salmonella [7 mặt hàng] | 33,331,032 | 500,000 |
| 4 | PP2400126198 - Shigella [3 mặt hàng] | 14,284,728 | 215,000 |
| 5 | PP2400126199 - Mac Conkey No.3 | 35,306,840 | 530,000 |
| 6 | PP2400126200 - MUELLER HINTONAGAR 500G | 47,140,847 | 708,000 |
| 7 | PP2400126201 - Sabouraud DextroseAgar + Supplement Chloramphenicol | 24,503,500 | 368,000 |
| 8 | PP2400126202 - Sheep Blood Agar | 39,400,000 | 591,000 |
| 9 | PP2400126203 - Blood Agar Base | 49,746,120 | 747,000 |
| 10 | PP2400126204 - MR-VP Broth | 6,389,964 | 96,000 |
| 11 | PP2400126205 - MÔI TRƯỜNG ĐIỀU CHẾ SẴN [8 mặt hàng] | 3,390,681,800 | 50,861,000 |
| 12 | PP2400126206 - Đĩa kháng sinh các loại | 113,650,000 | 1,705,000 |
| 13 | PP2400126207 - Đĩa Optochin | 58,976,000 | 885,000 |
| 14 | PP2400126208 - Đĩa kháng sinh cefotaxim-clavulanic acid 10 μg | 4,546,000 | 69,000 |
| 15 | PP2400126209 - Đĩa kháng sinh Fosfomycin 200 μg | 13,638,000 | 205,000 |
| 16 | PP2400126210 - ETEST [14 mặt hàng] | 485,159,850 | 7,278,000 |
| 17 | PP2400126211 - Test nhanh Dengue NS1 Ag | 5,313,600,000 | 79,704,000 |
| 18 | PP2400126212 - Test nhanh HIV (HIV-1/2) | 409,500,000 | 6,143,000 |
| 19 | PP2400126213 - Kit nhân gen một bước RT-PCR | 1,326,700,000 | 19,901,000 |
| 20 | PP2400126214 - DNA Polymerase | 8,268,000 | 125,000 |
| 21 | PP2400126215 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng cồn, tổng nồng độ cồn từ 60-90%, Chlohexidine gluconate0,5%, chất dưỡng ẩm | 1,103,166,000 | 16,548,000 |
| 22 | PP2400126216 - Dung dịch rửa tay thủ thuật, thường quy Chlorhexidine gluconate2% | 429,021,900 | 6,436,000 |
| 23 | PP2400126217 - Dung dịch rửa tay, tắm rửa vệ sinh chứa chất làm ẩm và làm mềm da, không chứa chlorhexidine | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 24 | PP2400126218 - Dung dịch rửa tay, tắm rửa vệ sinh chứa chất làm ẩm và làm mềm da, không chứa chlorhexidine | 86,000,000 | 1,290,000 |
| 25 | PP2400126219 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m | 266,000,000 | 3,990,000 |
| 26 | PP2400126220 - Băng cá nhân ( lưu kim nhiều ngày) | 540,000,000 | 8,100,000 |
| 27 | PP2400126221 - Bông gạc đắp vết thương 8x12 cm, không vô trùng | 70,260,000 | 1,054,000 |
| 28 | PP2400126222 - Bông gạc đắp vết thương 15x20 cm, không vô trùng | 70,848,000 | 1,063,000 |
| 29 | PP2400126223 - Meche phẫu thuật 1,5x 100cm x 4 lớp, không vô trùng | 155,250,000 | 2,329,000 |
| 30 | PP2400126224 - Khẩu trang 3 lớp đeo mang tai | 311,850,000 | 4,678,000 |
| 31 | PP2400126225 - Găng hút đàm nylon vô trùng | 167,300,000 | 2,510,000 |
| 32 | PP2400126226 - Găng khám các số | 3,125,000,000 | 46,875,000 |
| 33 | PP2400126227 - Găng vô trùng các số (từ 6,5 đến 8) | 54,880,000 | 824,000 |
| 34 | PP2400126228 - Băng cá nhân | 229,000,000 | 3,435,000 |
| 35 | PP2400126229 - Bơm tiêm 10ml 23G | 660,000,000 | 9,900,000 |
| 36 | PP2400126230 - Bơm tiêm 1ml 26G | 85,200,000 | 1,278,000 |
| 37 | PP2400126231 - Bơm tiêm 20ml | 51,750,000 | 777,000 |
| 38 | PP2400126232 - Bơm tiêm 3ml 23G | 852,000,000 | 12,780,000 |
| 39 | PP2400126233 - Bơm tiêm 5ml 23G | 950,400,000 | 14,256,000 |
| 40 | PP2400126234 - Bơm tiêm 50ml cho ăn | 29,518,500 | 443,000 |
| 41 | PP2400126235 - Bơm tiêm 50ml dùng cho máy (B.Braun) | 278,925,000 | 4,184,000 |
| 42 | PP2400126236 - Bơm tiêm 50ml dùng cho máy (Terumo) | 850,000,000 | 12,750,000 |
| 43 | PP2400126237 - Khóa ba ngã | 143,010,000 | 2,146,000 |
| 44 | PP2400126238 - Khóa ba ngã có dây dài 25cm | 329,112,000 | 4,937,000 |
| 45 | PP2400126239 - Kim chọc dò tủy sống số 22G cỡ 2.5 và 1.5 | 41,035,760 | 616,000 |
| 46 | PP2400126240 - Kim huyết áp động mạch Seldingercác số 20G - 22G, 80mm | 520,527,000 | 7,808,000 |
| 47 | PP2400126241 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 24 | 823,900,000 | 12,359,000 |
| 48 | PP2400126242 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 20 | 1,198,400,000 | 17,976,000 |
| 49 | PP2400126243 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 22 | 674,100,000 | 10,112,000 |
| 50 | PP2400126244 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh không cổng lưu được 96 giờ 20G | 378,624,000 | 5,680,000 |
| 51 | PP2400126245 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh không cổng lưu được 96 giờ 22G | 567,936,000 | 8,520,000 |
| 52 | PP2400126246 - Nút lưu kim luồn | 368,496,000 | 5,528,000 |
| 53 | PP2400126247 - Ống thông nòng nội khí quản các số | 32,480,000 | 488,000 |
| 54 | PP2400126248 - Catheter 3 nòng dùng để đặt TM cảnh dưới đòn | 795,568,000 | 11,934,000 |
| 55 | PP2400126249 - Catheter chạy thận nhân tạo/ Catheter 2 nòng dùng trong lọc máu 12F x20 cm | 108,532,200 | 1,628,000 |
| 56 | PP2400126250 - Catheter chạy thận nhân tạo/ Catheter 3 nòng dùng trong lọc máu 12F x 20 cm | 70,368,915 | 1,056,000 |
| 57 | PP2400126251 - Catheter chạy thận nhân tạo/ Catheter 2 nòng dùng trong lọc máu 6.5 F | 7,350,000 | 111,000 |
| 58 | PP2400126252 - Catheter chạy thận nhân tạo/ Catheter 2 nòng dùng trong lọc máu 8.5 F | 14,700,000 | 221,000 |
| 59 | PP2400126253 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường 4Fr, 8cm | 30,989,750 | 465,000 |
| 60 | PP2400126254 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 - đường 5.5Fr | 12,092,000 | 182,000 |
| 61 | PP2400126255 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 - đường 7Fr | 13,909,800 | 209,000 |
| 62 | PP2400126256 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm Seldinger1 nòng 3F, G22, dài 10cm dùng cho nhi | 30,541,260 | 459,000 |
| 63 | PP2400126257 - Catheter dẫn lưu màng phổi có nòng sắt, các số | 13,965,000 | 210,000 |
| 64 | PP2400126258 - Kim chọc dò tủy sống 18G | 4,678,000 | 71,000 |
| 65 | PP2400126259 - Kim chọc dò tủy sống 20G | 116,950,000 | 1,755,000 |
| 66 | PP2400126260 - Kim chọc dò tủy sống số 25G | 1,169,500 | 18,000 |
| 67 | PP2400126261 - Dây truyền dịch dùng cho máy truyền dịch B.Braun | 81,660,000 | 1,225,000 |
| 68 | PP2400126262 - Dây truyền dịch có màng lọc | 3,694,050,000 | 55,411,000 |
| 69 | PP2400126263 - Dây truyền dịch không màng lọc | 16,999,750 | 255,000 |
| 70 | PP2400126264 - Dây truyền dịch tránh ánh sáng | 121,800,000 | 1,827,000 |
| 71 | PP2400126265 - Dây truyền dịch áp lực cho máy truyền dịch | 20,415,000 | 307,000 |
| 72 | PP2400126266 - Dây truyền dịch áp lực dùng cho máy truyền dịch Terumo LM700 | 49,500,000 | 743,000 |
| 73 | PP2400126267 - Dây truyền dịch áp lực dùng cho máy truyền dịch Top | 48,600,000 | 729,000 |
| 74 | PP2400126268 - Dây truyền máu | 140,532,000 | 2,108,000 |
| 75 | PP2400126269 - Dây truyền phẩm | 279,800,000 | 4,197,000 |
| 76 | PP2400126270 - Dây nối bình Oxy | 20,970,000 | 315,000 |
| 77 | PP2400126271 - Dây nối bơm tiêm 140cm | 250,852,000 | 3,763,000 |
| 78 | PP2400126272 - Dây nối bơm tiêm 75cm | 61,348,000 | 921,000 |
| 79 | PP2400126273 - Dây nối bơm tiêm 30cm | 10,173,600 | 153,000 |
| 80 | PP2400126274 - Dây nối bơm tiêm 15cm | 66,660,000 | 1,000,000 |
| 81 | PP2400126275 - Dây thở oxy 2 nhánh người lớn | 56,430,000 | 847,000 |
| 82 | PP2400126276 - Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em các số | 32,245,560 | 484,000 |
| 83 | PP2400126277 - Ống cho ăn các số (số 6 đến 16) | 87,450,000 | 1,312,000 |
| 84 | PP2400126278 - Ống hút đàm các số | 632,500,000 | 9,488,000 |
| 85 | PP2400126279 - Ống nhún nội khí quản | 64,020,000 | 961,000 |
| 86 | PP2400126280 - Ống nội khí quản có bóng chèn các số | 32,582,000 | 489,000 |
| 87 | PP2400126281 - Bộ hút đàm kín số 6, 8, 10, 12 | 31,458,000 | 472,000 |
| 88 | PP2400126282 - Bóng giúp thở trẻ em có van an toàn, dùng nhiểu lần | 52,786,600 | 792,000 |
| 89 | PP2400126283 - Bóng giúp thở sơ sinh có van an toàn, dùng nhiểu lần | 14,887,470 | 224,000 |
| 90 | PP2400126284 - Cannule mở khí quản các số (6 đến 10) | 190,963,500 | 2,865,000 |
| 91 | PP2400126285 - Cannule mở khí quản dùng cho nhi các số (3.0 đến 5.5) | 29,999,700 | 450,000 |
| 92 | PP2400126286 - Ống thông khí quản các số | 68,250,000 | 1,024,000 |
| 93 | PP2400126287 - Bình làm ẩm/ ấm máy thở | 198,000,000 | 2,970,000 |
| 94 | PP2400126288 - Bộ dây thở silicon trẻ em | 23,812,500 | 358,000 |
| 95 | PP2400126289 - Bộ dây thở dùng 1 lần trẻ em | 75,661,500 | 1,135,000 |
| 96 | PP2400126290 - Băng keo thử nhiệt (chiều rộng băng keo ≥ 18 mm, chiều dài ≥ 50 m) | 82,599,000 | 1,239,000 |
| 97 | PP2400126291 - Test chất lượng máy hút ẩm (Test kiểm tra không tải máy hấp) hộp/ 50 test) | 79,901,100 | 1,199,000 |
| 98 | PP2400126292 - Test dụng cụ hấp vô trùng (test hóa học kiểm tra độ tiệt trùng class 5) hộp/ 1000 miếng | 56,142,000 | 843,000 |
| 99 | PP2400126293 - Test vi sinh dụng cụ hấp vô trùng (Chỉ thị sinh học) | 39,600,000 | 594,000 |
| 100 | PP2400126294 - TÚI ÉP TIỆT TRÙNG [4 mặt hàng] | 988,699,970 | 14,831,000 |
| 101 | PP2400126295 - Kềm sinh thiết dùng một lần tương thích nội soi dạ dày Pentax | 126,157,500 | 1,893,000 |
| 102 | PP2400126296 - Giấy đo tim 110x140 mm (≥ 140 tờ) | 19,425,000 | 292,000 |
| 103 | PP2400126297 - Bơm tiêm đôi 200 ml dùng cho máy bơm tiêm điện OPTIVANTAGE DH (2 Syringe + chạc Y + 2 ống lấy thuốc) | 67,725,000 | 1,016,000 |
| 104 | PP2400126298 - Đầu cone vàng không khía 20-200 μl | 103,050,000 | 1,546,000 |
| 105 | PP2400126299 - Đầu cone xanh | 8,532,000 | 128,000 |
| 106 | PP2400126300 - Đầu Tips (Đầu col) trắng 0,5-10 μl | 11,935,000 | 180,000 |
| 107 | PP2400126301 - Strip (dây) PCR nhựa trong, nắp bằng, đáy nhọn vô trùng 0,2 ml | 37,916,640 | 569,000 |
| 108 | PP2400126302 - Hộp 81 giếng | 28,600,000 | 429,000 |
| 109 | PP2400126303 - Đĩa petri nhựa đường kính 90mm | 48,620,000 | 730,000 |
| 110 | PP2400126304 - Lọ đựng nước tiểu 50ml | 74,425,000 | 1,117,000 |
| 111 | PP2400126305 - Lọ lấy mẫu phân có chất bảo quản | 70,560,000 | 1,059,000 |
| 112 | PP2400126306 - Lọ vô trùng có nắp 50ml | 25,875,000 | 389,000 |
| 113 | PP2400126307 - Micropipette 1 kênh các thể tích | 94,107,690 | 1,412,000 |
| 114 | PP2400126308 - Micropipette 8 kênh các thể tích | 64,168,304 | 963,000 |
| 115 | PP2400126309 - Pipette điện tử 1 kênh 100-5000μl | 35,414,212 | 532,000 |
| 116 | PP2400126310 - Pipette Pasteur vô trùng 1 ml | 431,200,000 | 6,468,000 |
| 117 | PP2400126311 - Ống hút thẳng (Serologypipette) 25 ml | 10,950,000 | 165,000 |
| 118 | PP2400126312 - Que cấy bằng nhựa dùng trong phòng thí nghiệm thể tích 10 μl | 12,000,000 | 180,000 |
| 119 | PP2400126313 - Que cấy bằng nhựa dùng trong phòng thí nghiệm thể tích 1 μl | 24,000,000 | 360,000 |
| 120 | PP2400126314 - Que quấn tăm bông vô trùng gỗ | 46,917,000 | 704,000 |
| 121 | PP2400126315 - Ống nghiệm 5ml có nắp | 51,700,000 | 776,000 |
| 122 | PP2400126316 - Ống nghiệm 5ml không nắp loại trong | 87,600,000 | 1,314,000 |
| 123 | PP2400126317 - Tube 5ml vô trùng có nắp nhựa trong (PS) | 7,990,000 | 120,000 |
| 124 | PP2400126318 - Falcon đáy nhọn 15 ml | 46,500,000 | 698,000 |
| 125 | PP2400126319 - Tube Eppendorf 5ml | 10,000,000 | 150,000 |
| 126 | PP2400126320 - Tube Eppendorf nắp bật vô trùng, đáy nhọn 1,5 ml | 16,762,000 | 252,000 |
| 127 | PP2400126321 - Tube Citrat 3,8% | 35,793,000 | 537,000 |
| 128 | PP2400126322 - Tube lấy máu đông có hạt | 109,650,000 | 1,645,000 |
| 129 | PP2400126323 - Tube EDTA nắp cao su bọc nhựa 2ml | 921,600,000 | 13,824,000 |
| 130 | PP2400126324 - Tube lấy máu kháng đông EDTA 2ml | 513,800,000 | 7,707,000 |
| 131 | PP2400126325 - Tube lấy máu kháng đông EDTA 4ml | 154,200,000 | 2,313,000 |
| 132 | PP2400126326 - Tube lấy máu kháng đông Heparin | 688,800,000 | 10,332,000 |
| 133 | PP2400126327 - Tube không kháng đông 2ml nắp vặn | 20,002,500 | 301,000 |
| 134 | PP2400126328 - Tube trữ mẫu 2ml vô trùng - Micro test tube | 37,700,000 | 566,000 |
| 135 | PP2400126329 - Que đo đường huyết | 267,750,000 | 4,017,000 |
Thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400126195 |
| Giá từng phần lô | 78,571,890 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,179,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Widal [6 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2400126196 |
| Giá từng phần lô | 79,548,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,194,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Salmonella [7 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2400126197 |
| Giá từng phần lô | 33,331,032 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Shigella [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2400126198 |
| Giá từng phần lô | 14,284,728 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mac Conkey No.3 |
|
| Mã phần lô | PP2400126199 |
| Giá từng phần lô | 35,306,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MUELLER HINTONAGAR 500G |
|
| Mã phần lô | PP2400126200 |
| Giá từng phần lô | 47,140,847 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sabouraud DextroseAgar + Supplement Chloramphenicol |
|
| Mã phần lô | PP2400126201 |
| Giá từng phần lô | 24,503,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sheep Blood Agar |
|
| Mã phần lô | PP2400126202 |
| Giá từng phần lô | 39,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 591,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Blood Agar Base |
|
| Mã phần lô | PP2400126203 |
| Giá từng phần lô | 49,746,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 747,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MR-VP Broth |
|
| Mã phần lô | PP2400126204 |
| Giá từng phần lô | 6,389,964 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MÔI TRƯỜNG ĐIỀU CHẾ SẴN [8 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2400126205 |
| Giá từng phần lô | 3,390,681,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,861,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400126206 |
| Giá từng phần lô | 113,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,705,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2400126207 |
| Giá từng phần lô | 58,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh cefotaxim-clavulanic acid 10 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400126208 |
| Giá từng phần lô | 4,546,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa kháng sinh Fosfomycin 200 μg |
|
| Mã phần lô | PP2400126209 |
| Giá từng phần lô | 13,638,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ETEST [14 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2400126210 |
| Giá từng phần lô | 485,159,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh Dengue NS1 Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400126211 |
| Giá từng phần lô | 5,313,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HIV (HIV-1/2) |
|
| Mã phần lô | PP2400126212 |
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,143,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit nhân gen một bước RT-PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400126213 |
| Giá từng phần lô | 1,326,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,901,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
DNA Polymerase |
|
| Mã phần lô | PP2400126214 |
| Giá từng phần lô | 8,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng cồn, tổng nồng độ cồn từ 60-90%, Chlohexidine gluconate0,5%, chất dưỡng ẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400126215 |
| Giá từng phần lô | 1,103,166,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,548,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay thủ thuật, thường quy Chlorhexidine gluconate2% |
|
| Mã phần lô | PP2400126216 |
| Giá từng phần lô | 429,021,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,436,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay, tắm rửa vệ sinh chứa chất làm ẩm và làm mềm da, không chứa chlorhexidine |
|
| Mã phần lô | PP2400126217 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay, tắm rửa vệ sinh chứa chất làm ẩm và làm mềm da, không chứa chlorhexidine |
|
| Mã phần lô | PP2400126218 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400126219 |
| Giá từng phần lô | 266,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cá nhân ( lưu kim nhiều ngày) |
|
| Mã phần lô | PP2400126220 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương 8x12 cm, không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400126221 |
| Giá từng phần lô | 70,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,054,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương 15x20 cm, không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400126222 |
| Giá từng phần lô | 70,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,063,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Meche phẫu thuật 1,5x 100cm x 4 lớp, không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400126223 |
| Giá từng phần lô | 155,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,329,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang 3 lớp đeo mang tai |
|
| Mã phần lô | PP2400126224 |
| Giá từng phần lô | 311,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,678,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng hút đàm nylon vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400126225 |
| Giá từng phần lô | 167,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng khám các số |
|
| Mã phần lô | PP2400126226 |
| Giá từng phần lô | 3,125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng vô trùng các số (từ 6,5 đến 8) |
|
| Mã phần lô | PP2400126227 |
| Giá từng phần lô | 54,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400126228 |
| Giá từng phần lô | 229,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400126229 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml 26G |
|
| Mã phần lô | PP2400126230 |
| Giá từng phần lô | 85,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,278,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400126231 |
| Giá từng phần lô | 51,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 777,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3ml 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400126232 |
| Giá từng phần lô | 852,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5ml 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400126233 |
| Giá từng phần lô | 950,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50ml cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400126234 |
| Giá từng phần lô | 29,518,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 443,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50ml dùng cho máy (B.Braun) |
|
| Mã phần lô | PP2400126235 |
| Giá từng phần lô | 278,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50ml dùng cho máy (Terumo) |
|
| Mã phần lô | PP2400126236 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba ngã |
|
| Mã phần lô | PP2400126237 |
| Giá từng phần lô | 143,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba ngã có dây dài 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400126238 |
| Giá từng phần lô | 329,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,937,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò tủy sống số 22G cỡ 2.5 và 1.5 |
|
| Mã phần lô | PP2400126239 |
| Giá từng phần lô | 41,035,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim huyết áp động mạch Seldingercác số 20G - 22G, 80mm |
|
| Mã phần lô | PP2400126240 |
| Giá từng phần lô | 520,527,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,808,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 24 |
|
| Mã phần lô | PP2400126241 |
| Giá từng phần lô | 823,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,359,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 20 |
|
| Mã phần lô | PP2400126242 |
| Giá từng phần lô | 1,198,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,976,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn số 22 |
|
| Mã phần lô | PP2400126243 |
| Giá từng phần lô | 674,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh không cổng lưu được 96 giờ 20G |
|
| Mã phần lô | PP2400126244 |
| Giá từng phần lô | 378,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh không cổng lưu được 96 giờ 22G |
|
| Mã phần lô | PP2400126245 |
| Giá từng phần lô | 567,936,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút lưu kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2400126246 |
| Giá từng phần lô | 368,496,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông nòng nội khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2400126247 |
| Giá từng phần lô | 32,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter 3 nòng dùng để đặt TM cảnh dưới đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400126248 |
| Giá từng phần lô | 795,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,934,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chạy thận nhân tạo/ Catheter 2 nòng dùng trong lọc máu 12F x20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400126249 |
| Giá từng phần lô | 108,532,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,628,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chạy thận nhân tạo/ Catheter 3 nòng dùng trong lọc máu 12F x 20 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400126250 |
| Giá từng phần lô | 70,368,915 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,056,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chạy thận nhân tạo/ Catheter 2 nòng dùng trong lọc máu 6.5 F |
|
| Mã phần lô | PP2400126251 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter chạy thận nhân tạo/ Catheter 2 nòng dùng trong lọc máu 8.5 F |
|
| Mã phần lô | PP2400126252 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 221,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường 4Fr, 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2400126253 |
| Giá từng phần lô | 30,989,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 - đường 5.5Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400126254 |
| Giá từng phần lô | 12,092,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 - đường 7Fr |
|
| Mã phần lô | PP2400126255 |
| Giá từng phần lô | 13,909,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm Seldinger1 nòng 3F, G22, dài 10cm dùng cho nhi |
|
| Mã phần lô | PP2400126256 |
| Giá từng phần lô | 30,541,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 459,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter dẫn lưu màng phổi có nòng sắt, các số |
|
| Mã phần lô | PP2400126257 |
| Giá từng phần lô | 13,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò tủy sống 18G |
|
| Mã phần lô | PP2400126258 |
| Giá từng phần lô | 4,678,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò tủy sống 20G |
|
| Mã phần lô | PP2400126259 |
| Giá từng phần lô | 116,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò tủy sống số 25G |
|
| Mã phần lô | PP2400126260 |
| Giá từng phần lô | 1,169,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch dùng cho máy truyền dịch B.Braun |
|
| Mã phần lô | PP2400126261 |
| Giá từng phần lô | 81,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch có màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400126262 |
| Giá từng phần lô | 3,694,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,411,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch không màng lọc |
|
| Mã phần lô | PP2400126263 |
| Giá từng phần lô | 16,999,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch tránh ánh sáng |
|
| Mã phần lô | PP2400126264 |
| Giá từng phần lô | 121,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,827,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch áp lực cho máy truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400126265 |
| Giá từng phần lô | 20,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 307,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch áp lực dùng cho máy truyền dịch Terumo LM700 |
|
| Mã phần lô | PP2400126266 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 743,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch áp lực dùng cho máy truyền dịch Top |
|
| Mã phần lô | PP2400126267 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 729,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400126268 |
| Giá từng phần lô | 140,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400126269 |
| Giá từng phần lô | 279,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bình Oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400126270 |
| Giá từng phần lô | 20,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2400126271 |
| Giá từng phần lô | 250,852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,763,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2400126272 |
| Giá từng phần lô | 61,348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 921,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm 30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400126273 |
| Giá từng phần lô | 10,173,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400126274 |
| Giá từng phần lô | 66,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400126275 |
| Giá từng phần lô | 56,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 847,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy 2 nhánh trẻ em các số |
|
| Mã phần lô | PP2400126276 |
| Giá từng phần lô | 32,245,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống cho ăn các số (số 6 đến 16) |
|
| Mã phần lô | PP2400126277 |
| Giá từng phần lô | 87,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút đàm các số |
|
| Mã phần lô | PP2400126278 |
| Giá từng phần lô | 632,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,488,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nhún nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400126279 |
| Giá từng phần lô | 64,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 961,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng chèn các số |
|
| Mã phần lô | PP2400126280 |
| Giá từng phần lô | 32,582,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút đàm kín số 6, 8, 10, 12 |
|
| Mã phần lô | PP2400126281 |
| Giá từng phần lô | 31,458,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng giúp thở trẻ em có van an toàn, dùng nhiểu lần |
|
| Mã phần lô | PP2400126282 |
| Giá từng phần lô | 52,786,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 792,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng giúp thở sơ sinh có van an toàn, dùng nhiểu lần |
|
| Mã phần lô | PP2400126283 |
| Giá từng phần lô | 14,887,470 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannule mở khí quản các số (6 đến 10) |
|
| Mã phần lô | PP2400126284 |
| Giá từng phần lô | 190,963,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,865,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannule mở khí quản dùng cho nhi các số (3.0 đến 5.5) |
|
| Mã phần lô | PP2400126285 |
| Giá từng phần lô | 29,999,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2400126286 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình làm ẩm/ ấm máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2400126287 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây thở silicon trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400126288 |
| Giá từng phần lô | 23,812,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây thở dùng 1 lần trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400126289 |
| Giá từng phần lô | 75,661,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo thử nhiệt (chiều rộng băng keo ≥ 18 mm, chiều dài ≥ 50 m) |
|
| Mã phần lô | PP2400126290 |
| Giá từng phần lô | 82,599,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chất lượng máy hút ẩm (Test kiểm tra không tải máy hấp) hộp/ 50 test) |
|
| Mã phần lô | PP2400126291 |
| Giá từng phần lô | 79,901,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,199,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test dụng cụ hấp vô trùng (test hóa học kiểm tra độ tiệt trùng class 5) hộp/ 1000 miếng |
|
| Mã phần lô | PP2400126292 |
| Giá từng phần lô | 56,142,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 843,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test vi sinh dụng cụ hấp vô trùng (Chỉ thị sinh học) |
|
| Mã phần lô | PP2400126293 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TÚI ÉP TIỆT TRÙNG [4 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2400126294 |
| Giá từng phần lô | 988,699,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,831,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kềm sinh thiết dùng một lần tương thích nội soi dạ dày Pentax |
|
| Mã phần lô | PP2400126295 |
| Giá từng phần lô | 126,157,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,893,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo tim 110x140 mm (≥ 140 tờ) |
|
| Mã phần lô | PP2400126296 |
| Giá từng phần lô | 19,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm đôi 200 ml dùng cho máy bơm tiêm điện OPTIVANTAGE DH (2 Syringe + chạc Y + 2 ống lấy thuốc) |
|
| Mã phần lô | PP2400126297 |
| Giá từng phần lô | 67,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu cone vàng không khía 20-200 μl |
|
| Mã phần lô | PP2400126298 |
| Giá từng phần lô | 103,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu cone xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400126299 |
| Giá từng phần lô | 8,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu Tips (Đầu col) trắng 0,5-10 μl |
|
| Mã phần lô | PP2400126300 |
| Giá từng phần lô | 11,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Strip (dây) PCR nhựa trong, nắp bằng, đáy nhọn vô trùng 0,2 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400126301 |
| Giá từng phần lô | 37,916,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp 81 giếng |
|
| Mã phần lô | PP2400126302 |
| Giá từng phần lô | 28,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đĩa petri nhựa đường kính 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400126303 |
| Giá từng phần lô | 48,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng nước tiểu 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400126304 |
| Giá từng phần lô | 74,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ lấy mẫu phân có chất bảo quản |
|
| Mã phần lô | PP2400126305 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,059,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ vô trùng có nắp 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400126306 |
| Giá từng phần lô | 25,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 389,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipette 1 kênh các thể tích |
|
| Mã phần lô | PP2400126307 |
| Giá từng phần lô | 94,107,690 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,412,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Micropipette 8 kênh các thể tích |
|
| Mã phần lô | PP2400126308 |
| Giá từng phần lô | 64,168,304 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 963,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipette điện tử 1 kênh 100-5000μl |
|
| Mã phần lô | PP2400126309 |
| Giá từng phần lô | 35,414,212 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pipette Pasteur vô trùng 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400126310 |
| Giá từng phần lô | 431,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút thẳng (Serologypipette) 25 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400126311 |
| Giá từng phần lô | 10,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy bằng nhựa dùng trong phòng thí nghiệm thể tích 10 μl |
|
| Mã phần lô | PP2400126312 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que cấy bằng nhựa dùng trong phòng thí nghiệm thể tích 1 μl |
|
| Mã phần lô | PP2400126313 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que quấn tăm bông vô trùng gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400126314 |
| Giá từng phần lô | 46,917,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm 5ml có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2400126315 |
| Giá từng phần lô | 51,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 776,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm 5ml không nắp loại trong |
|
| Mã phần lô | PP2400126316 |
| Giá từng phần lô | 87,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,314,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube 5ml vô trùng có nắp nhựa trong (PS) |
|
| Mã phần lô | PP2400126317 |
| Giá từng phần lô | 7,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Falcon đáy nhọn 15 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400126318 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube Eppendorf 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400126319 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube Eppendorf nắp bật vô trùng, đáy nhọn 1,5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2400126320 |
| Giá từng phần lô | 16,762,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube Citrat 3,8% |
|
| Mã phần lô | PP2400126321 |
| Giá từng phần lô | 35,793,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube lấy máu đông có hạt |
|
| Mã phần lô | PP2400126322 |
| Giá từng phần lô | 109,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube EDTA nắp cao su bọc nhựa 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400126323 |
| Giá từng phần lô | 921,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,824,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube lấy máu kháng đông EDTA 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400126324 |
| Giá từng phần lô | 513,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,707,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube lấy máu kháng đông EDTA 4ml |
|
| Mã phần lô | PP2400126325 |
| Giá từng phần lô | 154,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,313,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube lấy máu kháng đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400126326 |
| Giá từng phần lô | 688,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,332,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube không kháng đông 2ml nắp vặn |
|
| Mã phần lô | PP2400126327 |
| Giá từng phần lô | 20,002,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tube trữ mẫu 2ml vô trùng - Micro test tube |
|
| Mã phần lô | PP2400126328 |
| Giá từng phần lô | 37,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 566,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que đo đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400126329 |
| Giá từng phần lô | 267,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,017,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi