Gói thầu: Mua hóa chất khử khuẩn, vật tư xét nghiệm và vật tư y tế năm 2024 (Gói 02)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400248172-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất khử khuẩn, vật tư xét nghiệm và vật tư y tế năm 2024 (Gói 02) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400137726 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận 5, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 42,586,677,606 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 638.870.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400126330 - Thuốc thử Methyl Red | 8,618,400 | 130,000 |
| 2 | PP2400126331 - Matrix - HCCA Portioned | 550,000,000 | 8,250,000 |
| 3 | PP2400126332 - Nitrocefin | 14,561,007 | 219,000 |
| 4 | PP2400126333 - HydrogenPeroxide(H2O2) 3% | 92,736 | 2,000 |
| 5 | PP2400126334 - Lactophenol Blue solution | 9,389,820 | 141,000 |
| 6 | PP2400126335 - Xét nghiệm sắc kí miễn dịch tìm galactomanan LFA | 795,000,000 | 11,925,000 |
| 7 | PP2400126336 - Test nhanh gene kháng carbapenem | 225,000,000 | 3,375,000 |
| 8 | PP2400126337 - ANTI (NHÓM MÁU) [4 mặt hàng] | 105,577,450 | 1,584,000 |
| 9 | PP2400126338 - Thuốc nhuộm Giêm sa | 222,558,000 | 3,339,000 |
| 10 | PP2400126339 - Methylene Blue | 6,138,040 | 93,000 |
| 11 | PP2400126340 - Sputasol | 78,248,550 | 1,174,000 |
| 12 | PP2400126341 - NUTRIENT AGAR 500G | 22,939,935 | 345,000 |
| 13 | PP2400126342 - Urea Agar Base | 8,910,000 | 134,000 |
| 14 | PP2400126343 - Môi trường thạch cấy kỵ khí | 11,762,500 | 177,000 |
| 15 | PP2400126344 - Cefiderocol | 32,343,990 | 486,000 |
| 16 | PP2400126345 - KHÁNGSINH PHA LOÃNG [3 mặt hàng] | 263,050,000 | 3,946,000 |
| 17 | PP2400126346 - Ống đo độ đục chuẩn (khàng sinh pha loãng) | 6,200,000 | 93,000 |
| 18 | PP2400126347 - TRIM/SULFA 1/19 TS 32 US/ VANCOMYCIN VA 256 US / IMIPENEM IP 32 US / MEROPENEM MP 32 US / COLISTIN CO 256 US / CEFTRIAXON E TX 256 US / CEFIXIME IX 256 US (Tương thích máy định danh, kháng sinh đồ | 28,980,000 | 435,000 |
| 19 | PP2400126348 - AST-YS(Tương thích máy định danh, kháng sinh đồ tự động, Hãng sản xuất: Biomerieux Inc, Model: VITEK 2 COMPACT 60) | 46,108,440 | 692,000 |
| 20 | PP2400126349 - 0,45% Sodium chloride(Tương thích máy định danh, kháng sinh đồ tự động, Hãng sản xuất: Biomerieux Inc, Model: VITEK 2 COMPACT 60) | 23,535,225 | 354,000 |
| 21 | PP2400126350 - Unsensitized tube 12x75mm(Tương thích máy định danh, kháng sinh đồ tự động, Hãng sản xuất: Biomerieux Inc, Model: VITEK 2 COMPACT 60) | 258,938,856 | 3,885,000 |
| 22 | PP2400126351 - Kit Densichek standardsplus(Tương thích máy định danh, kháng sinh đồ tự động, Hãng sản xuất: Biomerieux Inc, Model: VITEK 2 COMPACT 60) | 6,954,990 | 105,000 |
| 23 | PP2400126352 - AST-GN--/N--/EX--/XN--/GP--/P--/ST--(Tương thích máy định danh, kháng sinh đồ tự động, Hãng sản xuất: Biomerieux Inc, Model: VITEK 2 COMPACT 60) | 1,075,863,600 | 16,138,000 |
| 24 | PP2400126353 - Dispensette(Tương thích máy định danh, kháng sinh đồ tự động, Hãng sản xuất: Biomerieux Inc, Model: VITEK 2 COMPACT 60) | 59,099,920 | 887,000 |
| 25 | PP2400126354 - Xét nghiệm DNA vi khuẩn Lao và gene kháng Rifampicin(tương thích máy chẩn đoán lao, Model-GeneXpert, Hãng sản xuất: Cepheid) | 966,000,000 | 14,490,000 |
| 26 | PP2400126355 - AHG | 18,000,000 | 270,000 |
| 27 | PP2400126356 - Test xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân | 10,465,800 | 157,000 |
| 28 | PP2400126357 - Test nhanh kháng nguyên SARS-CoV-2 | 90,720,000 | 1,361,000 |
| 29 | PP2400126358 - Hoá chất Nội kiểm HbA1c mức 1 và 2 | 19,467,000 | 293,000 |
| 30 | PP2400126359 - CHƯƠNG TRÌNH NGOẠI KIỂM [9 mặt hàng] | 463,083,000 | 6,947,000 |
| 31 | PP2400126360 - Chương trình ngoại kiểm HbA1c | 33,275,000 | 500,000 |
| 32 | PP2400126361 - Chương trình ngoại kiểm Sinh hóa | 36,400,000 | 546,000 |
| 33 | PP2400126362 - Chương trình ngoại kiểm Niệu | 41,825,000 | 628,000 |
| 34 | PP2400126363 - Chương trình ngoại kiểm Khí máu | 36,740,000 | 552,000 |
| 35 | PP2400126364 - CHƯƠNG TRÌNH NỘI KIỂM SINH HÓA [2 mặt hàng] | 137,402,000 | 2,062,000 |
| 36 | PP2400126365 - CHƯƠNG TRÌNH NỘI KIỂM BỘ MỠ [3 mặt hàng] | 69,216,000 | 1,039,000 |
| 37 | PP2400126366 - CHƯƠNG TRÌNH NỘI KIỂM DỊCH NÃO TỦY [2 mặt hàng] | 13,410,600 | 202,000 |
| 38 | PP2400126367 - CHƯƠNG TRÌNH NỘI KIỂM NIỆU [2 mặt hàng] | 28,860,600 | 433,000 |
| 39 | PP2400126368 - CHƯƠNG TRÌNH NỘI KIỂM AMMONIA ETHANOL [3 mặt hàng] | 11,541,150 | 174,000 |
| 40 | PP2400126369 - CHƯƠNG TRÌNH NỘI KIỂM PROTEIN ĐẶC HIỆU [3 mặt hàng] | 173,843,400 | 2,608,000 |
| 41 | PP2400126370 - Chương trình ngoại kiểm sinh hóa Nước tiểu | 46,000,000 | 690,000 |
| 42 | PP2400126371 - MỒI VÀ MẪU DÒ CHO XÉT NGHIỆMPCR [47 mặt hàng] | 513,402,000 | 7,702,000 |
| 43 | PP2400126372 - HÓA CHẤT XÉT NGHIỆMREAL TIME PCR ENTEROVIRUS [2 mặt hàng] | 296,625,000 | 4,450,000 |
| 44 | PP2400126373 - KHÍ Y TẾ [3 mặt hàng] | 1,479,500,000 | 22,193,000 |
| 45 | PP2400126374 - Cồn y tế 96 độ | 407,880,000 | 6,119,000 |
| 46 | PP2400126375 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và các dụng cụ y tế khác bằng cách ngâm, bồn rửa siêu âm hoặc máy rửa dụng cụ chứa hỗn hợp 5 enzyme: Protease,Lipase, Amylase, | 387,612,275 | 5,815,000 |
| 47 | PP2400126376 - Viên tẩy khử khuẩn tan nhanh trong nước chứa Na dichloroiscocyanurate 50% 2,5g | 211,950,000 | 3,180,000 |
| 48 | PP2400126377 - Dung dịch tẩy rửa, khử trùng sàn nhà và bề mặt chứa N-(3-aminopropyl)-N-dodecylopropane-1,3-diamine (51 mg/g), didecyldimethylammonium chloride (25mg/g) | 55,547,120 | 834,000 |
| 49 | PP2400126378 - Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao, không gây ăn mòn dụng cụ chứa Ortho-phathaladehyde (OPA) 0,55%, pH 7.2 - 7.8 | 392,365,257 | 5,886,000 |
| 50 | PP2400126379 - Dung dịch ngâm dụng cụ chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate, chất hoạt động bề mặt. | 525,819,000 | 7,888,000 |
| 51 | PP2400126380 - Dung dịch vệ sinh và khử khuẩn bề mặt chứa didecyldimethylammonium chloride, Polyhexamethylene biguanidehydrochloride | 270,237,940 | 4,054,000 |
| 52 | PP2400126381 - Hóa chất phun sương5%w/w HydrogenPeroxide+ 0,005w/w Ion Bạc Active ingredient(s) | 487,333,665 | 7,311,000 |
| 53 | PP2400126382 - Gel siêu âm | 117,150,300 | 1,758,000 |
| 54 | PP2400126383 - Dung dịch bảo vệ da, chống loét chứa hexamethyldisiloxane, isooctane, acrylate terpolymer, polyphenylmethylsiloxane, copolymer hoặc tương đương (dạng xịt) | 7,200,000 | 108,000 |
| 55 | PP2400126384 - Dung dịch bảo vệ da, chống loét chứa hexamethyldisiloxane, isooctane, acrylate terpolymer, polyphenylmethylsiloxane, copolymer hoặc tương đương (dạng gel) | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 56 | PP2400126385 - Băng cuộn vải 2,5m x 0,07m | 19,670,000 | 296,000 |
| 57 | PP2400126386 - Băng cuộn vải 0,05 x 1,25m | 15,615,000 | 235,000 |
| 58 | PP2400126387 - Băng keo thun 8cm x 4,5m | 7,794,500 | 117,000 |
| 59 | PP2400126388 - Băng keo đặt CVP 10cm x 10m | 33,300,000 | 500,000 |
| 60 | PP2400126389 - Gạc lưới vô trùng chống dính băng các vết thương 10x10 cm | 45,390,000 | 681,000 |
| 61 | PP2400126390 - Băng vô trùng trong suốt không thấm nước 9cm x 12cm | 23,688,000 | 356,000 |
| 62 | PP2400126391 - Băng xốp vết thương 3 lớp, dày 5mm, 10x10cm | 104,998,800 | 1,575,000 |
| 63 | PP2400126392 - Băng xốp vết thương silver 3 lớp, dày 5mm, 10x10cm | 36,340,000 | 546,000 |
| 64 | PP2400126393 - Gạc tẩm cồn 3x3 cm - 4 lớp | 277,200,000 | 4,158,000 |
| 65 | PP2400126394 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp, không vô trùng | 758,580,000 | 11,379,000 |
| 66 | PP2400126395 - Gạc phẫu thuật 5cm x 7cm x 8 lớp, không vô trùng | 227,520,000 | 3,413,000 |
| 67 | PP2400126396 - Gạc cầm máu surgicel 10x20cm | 21,250,000 | 319,000 |
| 68 | PP2400126397 - Bông hút nước cắt viên (3cm x 3cm) | 736,560,000 | 11,049,000 |
| 69 | PP2400126398 - Băng y tế vô trùng trong suốt có gel Chlorhexidine | 648,900,000 | 9,734,000 |
| 70 | PP2400126399 - Bộ trang phục chống dịch (áo, mũ, quần) | 41,138,370 | 618,000 |
| 71 | PP2400126400 - Áo choàng giấy | 673,825,000 | 10,108,000 |
| 72 | PP2400126401 - Bao tóc | 110,660,000 | 1,660,000 |
| 73 | PP2400126402 - Cục lọc vi sinh | 75,374,550 | 1,131,000 |
| 74 | PP2400126403 - Khẩu trang N95 | 5,200,000 | 78,000 |
| 75 | PP2400126404 - Cây đè lưỡi gỗ | 165,000,000 | 2,475,000 |
| 76 | PP2400126405 - Bao giầy giấy | 9,739,650 | 147,000 |
| 77 | PP2400126406 - Găng cao su nitrile | 74,580,000 | 1,119,000 |
| 78 | PP2400126407 - Găng cao su không bột | 183,180,000 | 2,748,000 |
| 79 | PP2400126408 - Găng tay tắm khô | 324,880,000 | 4,874,000 |
| 80 | PP2400126409 - Mũ gọi đầu khô | 61,498,000 | 923,000 |
| 81 | PP2400126410 - Dây Garo | 9,450,000 | 142,000 |
| 82 | PP2400126411 - Máy đo huyết áp người lớn | 1,082,258,450 | 16,234,000 |
| 83 | PP2400126412 - Máy đo huyết áp trẻ em | 368,120,040 | 5,522,000 |
| 84 | PP2400126413 - Cân trẻ em | 80,500,000 | 1,208,000 |
| 85 | PP2400126414 - Điện cực tim các số | 167,790,000 | 2,517,000 |
| 86 | PP2400126415 - Nhiệt kế y học điện tử tiếp xúc | 139,600,000 | 2,094,000 |
| 87 | PP2400126416 - Ống nghe | 484,500,000 | 7,268,000 |
| 88 | PP2400126417 - Airway nhựa các số | 12,285,000 | 185,000 |
| 89 | PP2400126418 - Dây cố định canuyl khí quản | 9,660,000 | 145,000 |
| 90 | PP2400126419 - Ống nối Muscus extractor/Lọ lấy đàm | 23,814,000 | 358,000 |
| 91 | PP2400126420 - Kim huyết áp động mạch Seldinger20G-22G45mm | 109,783,500 | 1,647,000 |
| 92 | PP2400126421 - Kim cánh bướm 23G | 134,400,000 | 2,016,000 |
| 93 | PP2400126422 - Kim cánh bướm 25G | 87,020,000 | 1,306,000 |
| 94 | PP2400126423 - Kim nhựa 18G x 1 1/2" | 129,000,000 | 1,935,000 |
| 95 | PP2400126424 - Kim nhựa 20G x 1 1/2" | 51,600,000 | 774,000 |
| 96 | PP2400126425 - Kim nhựa 23G x 1" | 9,460,000 | 142,000 |
| 97 | PP2400126426 - Kim nhựa 25G x 1" | 42,030,000 | 631,000 |
| 98 | PP2400126427 - Kim nhựa 25G x 5/8" | 21,375,000 | 321,000 |
| 99 | PP2400126428 - Dây silicon 8 ly | 400,400,000 | 6,006,000 |
| 100 | PP2400126429 - Ống thông hậu môn số 20-28 | 11,000,000 | 165,000 |
| 101 | PP2400126430 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 12, 14, 16, 18 | 36,245,000 | 544,000 |
| 102 | PP2400126431 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 6, 8, 10 | 9,122,500 | 137,000 |
| 103 | PP2400126432 - Ống thông tiểu silicon | 13,049,500 | 196,000 |
| 104 | PP2400126433 - Ống thông dạ dày silicon | 30,939,000 | 465,000 |
| 105 | PP2400126434 - Kẹp Rochester Carmalt, cong, dài 200mm | 52,500,000 | 788,000 |
| 106 | PP2400126435 - Kẹp Allis, dài 155mm | 18,585,000 | 279,000 |
| 107 | PP2400126436 - Chỉ black silk 3/O có kim tam giác | 19,250,000 | 289,000 |
| 108 | PP2400126437 - Chỉ black silk 2/O có kim tam giác | 56,964,000 | 855,000 |
| 109 | PP2400126438 - Bộ đèn đặt nội khí quản [2 mặt hàng] | 70,612,500 | 1,060,000 |
| 110 | PP2400126439 - Bộ hút đàm kín số 16 | 361,767,000 | 5,427,000 |
| 111 | PP2400126440 - Bộ phun khí dung qua nội khí quản người lớn | 40,275,600 | 605,000 |
| 112 | PP2400126441 - Bộ lọc vi trùng (máy thở) | 96,291,000 | 1,445,000 |
| 113 | PP2400126442 - Bóng giúp thở người lớn có van an toàn, dùng nhiểu lần | 167,099,760 | 2,507,000 |
| 114 | PP2400126443 - Co chữ T | 39,375,000 | 591,000 |
| 115 | PP2400126444 - Mask Oxy có túi dự trữ | 44,975,000 | 675,000 |
| 116 | PP2400126445 - Mask xông khí dung sử dụng một lần các số | 230,970,000 | 3,465,000 |
| 117 | PP2400126446 - Sensor đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường, đầu dò BD | 504,000,000 | 7,560,000 |
| 118 | PP2400126447 - Túi nước tiểu treo được | 17,139,000 | 258,000 |
| 119 | PP2400126448 - Túi tạo áp lực | 296,860,000 | 4,453,000 |
| 120 | PP2400126449 - Bộ dây máy giúp thở dùng 1 lần người lớn | 69,619,200 | 1,045,000 |
| 121 | PP2400126450 - Bộ dây thở silicon người lớn | 588,000,000 | 8,820,000 |
| 122 | PP2400126451 - Co nối loại chữ L dùng nhiều lần, dùng cho dây thở | 20,400,000 | 306,000 |
| 123 | PP2400126452 - Bẫy nước cho dây thở các cỡ, dùng nhiều lần | 29,250,000 | 439,000 |
| 124 | PP2400126453 - Co nối loại chữ Y dùng nhiều lần, dùng cho dây thở | 18,933,320 | 284,000 |
| 125 | PP2400126454 - Co chữ T cho máy máy phun khí dung hãng Aerogen | 4,750,000 | 72,000 |
| 126 | PP2400126455 - Đầu phun khí dung sử dụng nhiều lần dùng cho máy phun khí dung hãng Aerogen | 118,800,000 | 1,782,000 |
| 127 | PP2400126456 - Lọc khí thở ra dùng cho máy giúp thở Puritan Bennett 840 | 40,065,000 | 601,000 |
| 128 | PP2400126457 - Lọc khí thở vào dùng cho máy giúp thở Puritan Bennett 840 | 82,200,000 | 1,233,000 |
| 129 | PP2400126458 - Bẫy nước chuyên dùng cho máy thở Puritan Bennett 840 | 11,565,000 | 174,000 |
| 130 | PP2400126459 - Oxy cell máy thở Puritan Bennett 840 | 101,137,500 | 1,518,000 |
| 131 | PP2400126460 - Flow sensor máy thở GE R860 | 330,960,000 | 4,965,000 |
| 132 | PP2400126461 - Bộ đặt nội khí quản, đèn LED [2 mặt hàng] | 60,650,000 | 910,000 |
| 133 | PP2400126462 - Sensor đo SpO2 kẹp ngón tay dùng cho máy Nonin | 23,025,000 | 346,000 |
| 134 | PP2400126463 - Sensor đo SpO2 kẹp ngón tay dùng cho máy Nellcor | 7,050,000 | 106,000 |
| 135 | PP2400126464 - Sensor đo SpO2 kẹp ngón tay dùng cho máy Drager | 19,045,000 | 286,000 |
| 136 | PP2400126465 - Sensor đo SpO2 kẹp ngón tay dùng cho máy Nihon Kohden | 46,800,000 | 702,000 |
| 137 | PP2400126466 - Sensor đo SpO2 kẹp ngón tay dùng cho máy Philips | 32,300,000 | 485,000 |
| 138 | PP2400126467 - Sensor đo SpO2 kẹp ngón tay dùng cho máy GE | 56,700,000 | 851,000 |
| 139 | PP2400126468 - Mặt nạ thở mũi miệng dạng kín | 14,099,950 | 212,000 |
| 140 | PP2400126469 - VẬT TƯ Y TẾ MÁY CUNG CẤP OXY DÒNG CAO QUA ỐNG THÔNG MŨI (HFNC) VUN-001VINCENT MEDICAL [3 mặt hàng] | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 141 | PP2400126470 - VẬT TƯ Y TẾ MÁY CUNG CẤP OXY DÒNG CAO QUA ỐNG THÔNG MŨI (HFNC) AIRVO-2, HSX: FISHER & PAYKELHEALTHCARE [2 mặt hàng] | 325,600,050 | 4,885,000 |
| 142 | PP2400126471 - Ống bao đùi đến bắp chân sử dụng 1 lần | 378,000,000 | 5,670,000 |
| 143 | PP2400126472 - Ống bao đùi đến bắp chân sử dụng 1 lần (gồm tấm lót hơi đối xứng) | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 144 | PP2400126473 - Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu cho người lớn (Máy hãng B.Braun,model: OMNI) | 320,000,000 | 4,800,000 |
| 145 | PP2400126474 - Túi xả dùng máy omni (Máy hãng B.Braun,model: OMNI) | 12,500,000 | 188,000 |
| 146 | PP2400126475 - Bộ quả lọc và dây để điều trị lọc máu liên tục CRRT Multifiltrate-Kit 4 CVVHDF600 | 2,184,000,000 | 32,760,000 |
| 147 | PP2400126476 - Bộ quả lọc và dây để điều trị lọc máu liên tục CRRT Multifiltrate Kit MIDI CVVHDF400 | 63,178,500 | 948,000 |
| 148 | PP2400126477 - Bộ quả lọc và dây để điều trị lọc máu liên tục cho bệnh nhi-Kit Paed | 11,487,000 | 173,000 |
| 149 | PP2400126478 - Bộ quả lọc & dây máu để điều trị lọc máu huyết tương MPS Multifiltrate Kit 16 | 1,856,640,000 | 27,850,000 |
| 150 | PP2400126479 - Túi đựng nước thải Filtrate bag 10L | 162,435,000 | 2,437,000 |
| 151 | PP2400126480 - Bộ quả lọc máu liên tục prismaflex M60 | 39,600,000 | 594,000 |
| 152 | PP2400126481 - Bộ quả lọc máu liên tục prismaflex M100 | 2,190,000,000 | 32,850,000 |
| 153 | PP2400126482 - Bộ quả trao đổi huyết tương prismaflex TPE 2000 | 297,500,000 | 4,463,000 |
| 154 | PP2400126483 - Bộ quả lọc máu hấp phụ cytokine(Máy hãng Gambro, model Prismaflex và Prismax) | 2,565,000,000 | 38,475,000 |
| 155 | PP2400126484 - Túi đựng dịch thải 5L(Máy hãng Gambro, model Prismaflex và Prismax) | 17,625,000 | 265,000 |
| 156 | PP2400126485 - Túi làm ấm máu(Máy hãng Gambro, model Prismaflex và Prismax) | 74,400,000 | 1,116,000 |
| 157 | PP2400126486 - Bộ phổi nhân tạo ECMO kèm bộ dây dẫn tuần hoàn(Máy hãng: Maquet, model: Rotaflow) | 1,960,000,000 | 29,400,000 |
| 158 | PP2400126487 - Bộ phổi nhân tạo ECMO dùng cho bệnh nhi(Máy hãng: Maquet, model: Rotaflow) | 119,800,000 | 1,797,000 |
| 159 | PP2400126488 - Bộ dây dẫn tuần hoàn ECMO dùng cho bệnh nhi(Máy hãng: Maquet, model: Rotaflow) | 55,600,000 | 834,000 |
| 160 | PP2400126489 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng các cỡ(Máy hãng: Maquet, model: Rotaflow) | 480,000,000 | 7,200,000 |
| 161 | PP2400126490 - Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng các cỡ(Máy hãng: Maquet, model: Rotaflow) | 700,000,000 | 10,500,000 |
| 162 | PP2400126491 - Bộ chèn dưới da(Máy hãng: Maquet, model: Rotaflow) | 139,500,000 | 2,093,000 |
| 163 | PP2400126492 - Bộ phổi nhân tạo dùng cho hệ thống ECMO người lớn (Máy ECMO hãng TERUMO, model SP-200) | 320,000,000 | 4,800,000 |
| 164 | PP2400126493 - Tạp dề y tế dùng một lần, không vô trùng | 90,180,200 | 1,353,000 |
| 165 | PP2400126494 - Khăn bán thấm 60x60 cm có lỗ tròn giữa khăn | 186,750,000 | 2,802,000 |
| 166 | PP2400126495 - Đầu thắt dãn tĩnh mạch thực quản | 145,000,000 | 2,175,000 |
| 167 | PP2400126496 - Kim chích cầm máu/ chích xơ | 53,000,000 | 795,000 |
| 168 | PP2400126497 - Kẹp cầm máu dùng trong nội soi | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 169 | PP2400126498 - Giấy đo tim 210 mm (dài ≥ 30m) | 28,980,000 | 435,000 |
| 170 | PP2400126499 - Giấy đo tim 80 mm (dài ≥ 20m) | 9,775,500 | 147,000 |
| 171 | PP2400126500 - Giấy in nhiệt 57 mm (dài ≥ 30m) | 10,237,500 | 154,000 |
| 172 | PP2400126501 - Giấy siêu âm 110 mm (dài ≥ 20m) cho máy in Sony | 453,915,000 | 6,809,000 |
| 173 | PP2400126502 - Bao dây camera nội soi, đầu dò siêu âm | 7,140,000 | 108,000 |
| 174 | PP2400126503 - PHIM KHÔ X-QUANG[6 mặt hàng] | 3,270,495,000 | 49,058,000 |
| 175 | PP2400126504 - Kim bướm lấy máu cỡ 23G (có đầu nối Luer) | 75,088,000 | 1,127,000 |
| 176 | PP2400126505 - Filter tip [5 mặt hàng] | 151,609,600 | 2,275,000 |
| 177 | PP2400126506 - Lancet | 21,000,000 | 315,000 |
| 178 | PP2400126507 - Vật tư điều trị loét bằng liệu pháp hút áp lực âm [3 mặt hàng] | 272,000,000 | 4,080,000 |
Thuốc thử Methyl Red |
|
| Mã phần lô | PP2400126330 |
| Giá từng phần lô | 8,618,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Matrix - HCCA Portioned |
|
| Mã phần lô | PP2400126331 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nitrocefin |
|
| Mã phần lô | PP2400126332 |
| Giá từng phần lô | 14,561,007 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HydrogenPeroxide(H2O2) 3% |
|
| Mã phần lô | PP2400126333 |
| Giá từng phần lô | 92,736 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lactophenol Blue solution |
|
| Mã phần lô | PP2400126334 |
| Giá từng phần lô | 9,389,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm sắc kí miễn dịch tìm galactomanan LFA |
|
| Mã phần lô | PP2400126335 |
| Giá từng phần lô | 795,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh gene kháng carbapenem |
|
| Mã phần lô | PP2400126336 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ANTI (NHÓM MÁU) [4 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2400126337 |
| Giá từng phần lô | 105,577,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm Giêm sa |
|
| Mã phần lô | PP2400126338 |
| Giá từng phần lô | 222,558,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,339,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Methylene Blue |
|
| Mã phần lô | PP2400126339 |
| Giá từng phần lô | 6,138,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sputasol |
|
| Mã phần lô | PP2400126340 |
| Giá từng phần lô | 78,248,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
NUTRIENT AGAR 500G |
|
| Mã phần lô | PP2400126341 |
| Giá từng phần lô | 22,939,935 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Urea Agar Base |
|
| Mã phần lô | PP2400126342 |
| Giá từng phần lô | 8,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Môi trường thạch cấy kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2400126343 |
| Giá từng phần lô | 11,762,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cefiderocol |
|
| Mã phần lô | PP2400126344 |
| Giá từng phần lô | 32,343,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 486,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
KHÁNGSINH PHA LOÃNG [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2400126345 |
| Giá từng phần lô | 263,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,946,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đo độ đục chuẩn (khàng sinh pha loãng) |
|
| Mã phần lô | PP2400126346 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
TRIM/SULFA 1/19 TS 32 US/ VANCOMYCIN VA 256 US / IMIPENEM IP 32 US / MEROPENEM MP 32 US / COLISTIN CO 256 US / CEFTRIAXON E TX 256 US / CEFIXIME IX 256 US (Tương thích máy định danh, kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400126347 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AST-YS(Tương thích máy định danh, kháng sinh đồ tự động, Hãng sản xuất: Biomerieux Inc, Model: VITEK 2 COMPACT 60) |
|
| Mã phần lô | PP2400126348 |
| Giá từng phần lô | 46,108,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
0,45% Sodium chloride(Tương thích máy định danh, kháng sinh đồ tự động, Hãng sản xuất: Biomerieux Inc, Model: VITEK 2 COMPACT 60) |
|
| Mã phần lô | PP2400126349 |
| Giá từng phần lô | 23,535,225 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Unsensitized tube 12x75mm(Tương thích máy định danh, kháng sinh đồ tự động, Hãng sản xuất: Biomerieux Inc, Model: VITEK 2 COMPACT 60) |
|
| Mã phần lô | PP2400126350 |
| Giá từng phần lô | 258,938,856 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit Densichek standardsplus(Tương thích máy định danh, kháng sinh đồ tự động, Hãng sản xuất: Biomerieux Inc, Model: VITEK 2 COMPACT 60) |
|
| Mã phần lô | PP2400126351 |
| Giá từng phần lô | 6,954,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AST-GN--/N--/EX--/XN--/GP--/P--/ST--(Tương thích máy định danh, kháng sinh đồ tự động, Hãng sản xuất: Biomerieux Inc, Model: VITEK 2 COMPACT 60) |
|
| Mã phần lô | PP2400126352 |
| Giá từng phần lô | 1,075,863,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dispensette(Tương thích máy định danh, kháng sinh đồ tự động, Hãng sản xuất: Biomerieux Inc, Model: VITEK 2 COMPACT 60) |
|
| Mã phần lô | PP2400126353 |
| Giá từng phần lô | 59,099,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 887,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xét nghiệm DNA vi khuẩn Lao và gene kháng Rifampicin(tương thích máy chẩn đoán lao, Model-GeneXpert, Hãng sản xuất: Cepheid) |
|
| Mã phần lô | PP2400126354 |
| Giá từng phần lô | 966,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
AHG |
|
| Mã phần lô | PP2400126355 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2400126356 |
| Giá từng phần lô | 10,465,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh kháng nguyên SARS-CoV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400126357 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,361,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoá chất Nội kiểm HbA1c mức 1 và 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400126358 |
| Giá từng phần lô | 19,467,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CHƯƠNG TRÌNH NGOẠI KIỂM [9 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2400126359 |
| Giá từng phần lô | 463,083,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,947,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400126360 |
| Giá từng phần lô | 33,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm Sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400126361 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm Niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400126362 |
| Giá từng phần lô | 41,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm Khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400126363 |
| Giá từng phần lô | 36,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CHƯƠNG TRÌNH NỘI KIỂM SINH HÓA [2 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2400126364 |
| Giá từng phần lô | 137,402,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,062,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CHƯƠNG TRÌNH NỘI KIỂM BỘ MỠ [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2400126365 |
| Giá từng phần lô | 69,216,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CHƯƠNG TRÌNH NỘI KIỂM DỊCH NÃO TỦY [2 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2400126366 |
| Giá từng phần lô | 13,410,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CHƯƠNG TRÌNH NỘI KIỂM NIỆU [2 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2400126367 |
| Giá từng phần lô | 28,860,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CHƯƠNG TRÌNH NỘI KIỂM AMMONIA ETHANOL [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2400126368 |
| Giá từng phần lô | 11,541,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CHƯƠNG TRÌNH NỘI KIỂM PROTEIN ĐẶC HIỆU [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2400126369 |
| Giá từng phần lô | 173,843,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chương trình ngoại kiểm sinh hóa Nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400126370 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
MỒI VÀ MẪU DÒ CHO XÉT NGHIỆMPCR [47 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2400126371 |
| Giá từng phần lô | 513,402,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
HÓA CHẤT XÉT NGHIỆMREAL TIME PCR ENTEROVIRUS [2 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2400126372 |
| Giá từng phần lô | 296,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
KHÍ Y TẾ [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2400126373 |
| Giá từng phần lô | 1,479,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,193,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn y tế 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400126374 |
| Giá từng phần lô | 407,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và các dụng cụ y tế khác bằng cách ngâm, bồn rửa siêu âm hoặc máy rửa dụng cụ chứa hỗn hợp 5 enzyme: Protease,Lipase, Amylase, |
|
| Mã phần lô | PP2400126375 |
| Giá từng phần lô | 387,612,275 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,815,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên tẩy khử khuẩn tan nhanh trong nước chứa Na dichloroiscocyanurate 50% 2,5g |
|
| Mã phần lô | PP2400126376 |
| Giá từng phần lô | 211,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa, khử trùng sàn nhà và bề mặt chứa N-(3-aminopropyl)-N-dodecylopropane-1,3-diamine (51 mg/g), didecyldimethylammonium chloride (25mg/g) |
|
| Mã phần lô | PP2400126377 |
| Giá từng phần lô | 55,547,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao, không gây ăn mòn dụng cụ chứa Ortho-phathaladehyde (OPA) 0,55%, pH 7.2 - 7.8 |
|
| Mã phần lô | PP2400126378 |
| Giá từng phần lô | 392,365,257 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,886,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ngâm dụng cụ chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate, chất hoạt động bề mặt. |
|
| Mã phần lô | PP2400126379 |
| Giá từng phần lô | 525,819,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch vệ sinh và khử khuẩn bề mặt chứa didecyldimethylammonium chloride, Polyhexamethylene biguanidehydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2400126380 |
| Giá từng phần lô | 270,237,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,054,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất phun sương5%w/w HydrogenPeroxide+ 0,005w/w Ion Bạc Active ingredient(s) |
|
| Mã phần lô | PP2400126381 |
| Giá từng phần lô | 487,333,665 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,311,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400126382 |
| Giá từng phần lô | 117,150,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,758,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bảo vệ da, chống loét chứa hexamethyldisiloxane, isooctane, acrylate terpolymer, polyphenylmethylsiloxane, copolymer hoặc tương đương (dạng xịt) |
|
| Mã phần lô | PP2400126383 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch bảo vệ da, chống loét chứa hexamethyldisiloxane, isooctane, acrylate terpolymer, polyphenylmethylsiloxane, copolymer hoặc tương đương (dạng gel) |
|
| Mã phần lô | PP2400126384 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn vải 2,5m x 0,07m |
|
| Mã phần lô | PP2400126385 |
| Giá từng phần lô | 19,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn vải 0,05 x 1,25m |
|
| Mã phần lô | PP2400126386 |
| Giá từng phần lô | 15,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo thun 8cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400126387 |
| Giá từng phần lô | 7,794,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo đặt CVP 10cm x 10m |
|
| Mã phần lô | PP2400126388 |
| Giá từng phần lô | 33,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc lưới vô trùng chống dính băng các vết thương 10x10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2400126389 |
| Giá từng phần lô | 45,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 681,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng vô trùng trong suốt không thấm nước 9cm x 12cm |
|
| Mã phần lô | PP2400126390 |
| Giá từng phần lô | 23,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng xốp vết thương 3 lớp, dày 5mm, 10x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400126391 |
| Giá từng phần lô | 104,998,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng xốp vết thương silver 3 lớp, dày 5mm, 10x10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400126392 |
| Giá từng phần lô | 36,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc tẩm cồn 3x3 cm - 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400126393 |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp, không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400126394 |
| Giá từng phần lô | 758,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,379,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật 5cm x 7cm x 8 lớp, không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400126395 |
| Giá từng phần lô | 227,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,413,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc cầm máu surgicel 10x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2400126396 |
| Giá từng phần lô | 21,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông hút nước cắt viên (3cm x 3cm) |
|
| Mã phần lô | PP2400126397 |
| Giá từng phần lô | 736,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,049,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng y tế vô trùng trong suốt có gel Chlorhexidine |
|
| Mã phần lô | PP2400126398 |
| Giá từng phần lô | 648,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,734,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ trang phục chống dịch (áo, mũ, quần) |
|
| Mã phần lô | PP2400126399 |
| Giá từng phần lô | 41,138,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 618,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo choàng giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400126400 |
| Giá từng phần lô | 673,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao tóc |
|
| Mã phần lô | PP2400126401 |
| Giá từng phần lô | 110,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cục lọc vi sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400126402 |
| Giá từng phần lô | 75,374,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,131,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang N95 |
|
| Mã phần lô | PP2400126403 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cây đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400126404 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao giầy giấy |
|
| Mã phần lô | PP2400126405 |
| Giá từng phần lô | 9,739,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng cao su nitrile |
|
| Mã phần lô | PP2400126406 |
| Giá từng phần lô | 74,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng cao su không bột |
|
| Mã phần lô | PP2400126407 |
| Giá từng phần lô | 183,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,748,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay tắm khô |
|
| Mã phần lô | PP2400126408 |
| Giá từng phần lô | 324,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,874,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ gọi đầu khô |
|
| Mã phần lô | PP2400126409 |
| Giá từng phần lô | 61,498,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 923,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Garo |
|
| Mã phần lô | PP2400126410 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400126411 |
| Giá từng phần lô | 1,082,258,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400126412 |
| Giá từng phần lô | 368,120,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,522,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cân trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400126413 |
| Giá từng phần lô | 80,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tim các số |
|
| Mã phần lô | PP2400126414 |
| Giá từng phần lô | 167,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,517,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế y học điện tử tiếp xúc |
|
| Mã phần lô | PP2400126415 |
| Giá từng phần lô | 139,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,094,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2400126416 |
| Giá từng phần lô | 484,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Airway nhựa các số |
|
| Mã phần lô | PP2400126417 |
| Giá từng phần lô | 12,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cố định canuyl khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2400126418 |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nối Muscus extractor/Lọ lấy đàm |
|
| Mã phần lô | PP2400126419 |
| Giá từng phần lô | 23,814,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim huyết áp động mạch Seldinger20G-22G45mm |
|
| Mã phần lô | PP2400126420 |
| Giá từng phần lô | 109,783,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,647,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm 23G |
|
| Mã phần lô | PP2400126421 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm 25G |
|
| Mã phần lô | PP2400126422 |
| Giá từng phần lô | 87,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nhựa 18G x 1 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2400126423 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,935,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nhựa 20G x 1 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2400126424 |
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nhựa 23G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2400126425 |
| Giá từng phần lô | 9,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nhựa 25G x 1" |
|
| Mã phần lô | PP2400126426 |
| Giá từng phần lô | 42,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 631,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nhựa 25G x 5/8" |
|
| Mã phần lô | PP2400126427 |
| Giá từng phần lô | 21,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây silicon 8 ly |
|
| Mã phần lô | PP2400126428 |
| Giá từng phần lô | 400,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,006,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông hậu môn số 20-28 |
|
| Mã phần lô | PP2400126429 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh số 12, 14, 16, 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400126430 |
| Giá từng phần lô | 36,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh số 6, 8, 10 |
|
| Mã phần lô | PP2400126431 |
| Giá từng phần lô | 9,122,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu silicon |
|
| Mã phần lô | PP2400126432 |
| Giá từng phần lô | 13,049,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày silicon |
|
| Mã phần lô | PP2400126433 |
| Giá từng phần lô | 30,939,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp Rochester Carmalt, cong, dài 200mm |
|
| Mã phần lô | PP2400126434 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp Allis, dài 155mm |
|
| Mã phần lô | PP2400126435 |
| Giá từng phần lô | 18,585,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ black silk 3/O có kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400126436 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ black silk 2/O có kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2400126437 |
| Giá từng phần lô | 56,964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đèn đặt nội khí quản [2 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2400126438 |
| Giá từng phần lô | 70,612,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hút đàm kín số 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400126439 |
| Giá từng phần lô | 361,767,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,427,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phun khí dung qua nội khí quản người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400126440 |
| Giá từng phần lô | 40,275,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ lọc vi trùng (máy thở) |
|
| Mã phần lô | PP2400126441 |
| Giá từng phần lô | 96,291,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng giúp thở người lớn có van an toàn, dùng nhiểu lần |
|
| Mã phần lô | PP2400126442 |
| Giá từng phần lô | 167,099,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,507,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400126443 |
| Giá từng phần lô | 39,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 591,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask Oxy có túi dự trữ |
|
| Mã phần lô | PP2400126444 |
| Giá từng phần lô | 44,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask xông khí dung sử dụng một lần các số |
|
| Mã phần lô | PP2400126445 |
| Giá từng phần lô | 230,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sensor đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường, đầu dò BD |
|
| Mã phần lô | PP2400126446 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi nước tiểu treo được |
|
| Mã phần lô | PP2400126447 |
| Giá từng phần lô | 17,139,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi tạo áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2400126448 |
| Giá từng phần lô | 296,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,453,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây máy giúp thở dùng 1 lần người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400126449 |
| Giá từng phần lô | 69,619,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,045,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây thở silicon người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400126450 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co nối loại chữ L dùng nhiều lần, dùng cho dây thở |
|
| Mã phần lô | PP2400126451 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 306,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bẫy nước cho dây thở các cỡ, dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400126452 |
| Giá từng phần lô | 29,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co nối loại chữ Y dùng nhiều lần, dùng cho dây thở |
|
| Mã phần lô | PP2400126453 |
| Giá từng phần lô | 18,933,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Co chữ T cho máy máy phun khí dung hãng Aerogen |
|
| Mã phần lô | PP2400126454 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu phun khí dung sử dụng nhiều lần dùng cho máy phun khí dung hãng Aerogen |
|
| Mã phần lô | PP2400126455 |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,782,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khí thở ra dùng cho máy giúp thở Puritan Bennett 840 |
|
| Mã phần lô | PP2400126456 |
| Giá từng phần lô | 40,065,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 601,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọc khí thở vào dùng cho máy giúp thở Puritan Bennett 840 |
|
| Mã phần lô | PP2400126457 |
| Giá từng phần lô | 82,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,233,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bẫy nước chuyên dùng cho máy thở Puritan Bennett 840 |
|
| Mã phần lô | PP2400126458 |
| Giá từng phần lô | 11,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy cell máy thở Puritan Bennett 840 |
|
| Mã phần lô | PP2400126459 |
| Giá từng phần lô | 101,137,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,518,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Flow sensor máy thở GE R860 |
|
| Mã phần lô | PP2400126460 |
| Giá từng phần lô | 330,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,965,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đặt nội khí quản, đèn LED [2 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2400126461 |
| Giá từng phần lô | 60,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 910,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sensor đo SpO2 kẹp ngón tay dùng cho máy Nonin |
|
| Mã phần lô | PP2400126462 |
| Giá từng phần lô | 23,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sensor đo SpO2 kẹp ngón tay dùng cho máy Nellcor |
|
| Mã phần lô | PP2400126463 |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sensor đo SpO2 kẹp ngón tay dùng cho máy Drager |
|
| Mã phần lô | PP2400126464 |
| Giá từng phần lô | 19,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sensor đo SpO2 kẹp ngón tay dùng cho máy Nihon Kohden |
|
| Mã phần lô | PP2400126465 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sensor đo SpO2 kẹp ngón tay dùng cho máy Philips |
|
| Mã phần lô | PP2400126466 |
| Giá từng phần lô | 32,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sensor đo SpO2 kẹp ngón tay dùng cho máy GE |
|
| Mã phần lô | PP2400126467 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 851,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ thở mũi miệng dạng kín |
|
| Mã phần lô | PP2400126468 |
| Giá từng phần lô | 14,099,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
VẬT TƯ Y TẾ MÁY CUNG CẤP OXY DÒNG CAO QUA ỐNG THÔNG MŨI (HFNC) VUN-001VINCENT MEDICAL [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2400126469 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
VẬT TƯ Y TẾ MÁY CUNG CẤP OXY DÒNG CAO QUA ỐNG THÔNG MŨI (HFNC) AIRVO-2, HSX: FISHER & PAYKELHEALTHCARE [2 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2400126470 |
| Giá từng phần lô | 325,600,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,885,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống bao đùi đến bắp chân sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400126471 |
| Giá từng phần lô | 378,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống bao đùi đến bắp chân sử dụng 1 lần (gồm tấm lót hơi đối xứng) |
|
| Mã phần lô | PP2400126472 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu cho người lớn (Máy hãng B.Braun,model: OMNI) |
|
| Mã phần lô | PP2400126473 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi xả dùng máy omni (Máy hãng B.Braun,model: OMNI) |
|
| Mã phần lô | PP2400126474 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc và dây để điều trị lọc máu liên tục CRRT Multifiltrate-Kit 4 CVVHDF600 |
|
| Mã phần lô | PP2400126475 |
| Giá từng phần lô | 2,184,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc và dây để điều trị lọc máu liên tục CRRT Multifiltrate Kit MIDI CVVHDF400 |
|
| Mã phần lô | PP2400126476 |
| Giá từng phần lô | 63,178,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 948,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc và dây để điều trị lọc máu liên tục cho bệnh nhi-Kit Paed |
|
| Mã phần lô | PP2400126477 |
| Giá từng phần lô | 11,487,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc & dây máu để điều trị lọc máu huyết tương MPS Multifiltrate Kit 16 |
|
| Mã phần lô | PP2400126478 |
| Giá từng phần lô | 1,856,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước thải Filtrate bag 10L |
|
| Mã phần lô | PP2400126479 |
| Giá từng phần lô | 162,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,437,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc máu liên tục prismaflex M60 |
|
| Mã phần lô | PP2400126480 |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc máu liên tục prismaflex M100 |
|
| Mã phần lô | PP2400126481 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả trao đổi huyết tương prismaflex TPE 2000 |
|
| Mã phần lô | PP2400126482 |
| Giá từng phần lô | 297,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,463,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ quả lọc máu hấp phụ cytokine(Máy hãng Gambro, model Prismaflex và Prismax) |
|
| Mã phần lô | PP2400126483 |
| Giá từng phần lô | 2,565,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng dịch thải 5L(Máy hãng Gambro, model Prismaflex và Prismax) |
|
| Mã phần lô | PP2400126484 |
| Giá từng phần lô | 17,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi làm ấm máu(Máy hãng Gambro, model Prismaflex và Prismax) |
|
| Mã phần lô | PP2400126485 |
| Giá từng phần lô | 74,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phổi nhân tạo ECMO kèm bộ dây dẫn tuần hoàn(Máy hãng: Maquet, model: Rotaflow) |
|
| Mã phần lô | PP2400126486 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phổi nhân tạo ECMO dùng cho bệnh nhi(Máy hãng: Maquet, model: Rotaflow) |
|
| Mã phần lô | PP2400126487 |
| Giá từng phần lô | 119,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,797,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây dẫn tuần hoàn ECMO dùng cho bệnh nhi(Máy hãng: Maquet, model: Rotaflow) |
|
| Mã phần lô | PP2400126488 |
| Giá từng phần lô | 55,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula ECMO động mạch 1 nòng các cỡ(Máy hãng: Maquet, model: Rotaflow) |
|
| Mã phần lô | PP2400126489 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng các cỡ(Máy hãng: Maquet, model: Rotaflow) |
|
| Mã phần lô | PP2400126490 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ chèn dưới da(Máy hãng: Maquet, model: Rotaflow) |
|
| Mã phần lô | PP2400126491 |
| Giá từng phần lô | 139,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,093,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ phổi nhân tạo dùng cho hệ thống ECMO người lớn (Máy ECMO hãng TERUMO, model SP-200) |
|
| Mã phần lô | PP2400126492 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tạp dề y tế dùng một lần, không vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400126493 |
| Giá từng phần lô | 90,180,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,353,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khăn bán thấm 60x60 cm có lỗ tròn giữa khăn |
|
| Mã phần lô | PP2400126494 |
| Giá từng phần lô | 186,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,802,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu thắt dãn tĩnh mạch thực quản |
|
| Mã phần lô | PP2400126495 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích cầm máu/ chích xơ |
|
| Mã phần lô | PP2400126496 |
| Giá từng phần lô | 53,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp cầm máu dùng trong nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400126497 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo tim 210 mm (dài ≥ 30m) |
|
| Mã phần lô | PP2400126498 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy đo tim 80 mm (dài ≥ 20m) |
|
| Mã phần lô | PP2400126499 |
| Giá từng phần lô | 9,775,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt 57 mm (dài ≥ 30m) |
|
| Mã phần lô | PP2400126500 |
| Giá từng phần lô | 10,237,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy siêu âm 110 mm (dài ≥ 20m) cho máy in Sony |
|
| Mã phần lô | PP2400126501 |
| Giá từng phần lô | 453,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,809,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao dây camera nội soi, đầu dò siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400126502 |
| Giá từng phần lô | 7,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
PHIM KHÔ X-QUANG[6 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2400126503 |
| Giá từng phần lô | 3,270,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,058,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim bướm lấy máu cỡ 23G (có đầu nối Luer) |
|
| Mã phần lô | PP2400126504 |
| Giá từng phần lô | 75,088,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Filter tip [5 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2400126505 |
| Giá từng phần lô | 151,609,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lancet |
|
| Mã phần lô | PP2400126506 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật tư điều trị loét bằng liệu pháp hút áp lực âm [3 mặt hàng] |
|
| Mã phần lô | PP2400126507 |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi