Gói thầu: Mua hóa chất khử khuẩn, vật tư xét nghiệm và vật tư y tế năm 2024 (Gói 02)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400248172-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/08/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN BỆNH NHIỆT ĐỚI
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua hóa chất khử khuẩn, vật tư xét nghiệm và vật tư y tế năm 2024 (Gói 02)
Số hiệu KHLCNT PL2400137726
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận 5, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 42,586,677,606 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 638.870.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400126330 - Thuốc thử Methyl Red 8,618,400 130,000
2 PP2400126331 - Matrix - HCCA Portioned 550,000,000 8,250,000
3 PP2400126332 - Nitrocefin 14,561,007 219,000
4 PP2400126333 - HydrogenPeroxide(H2O2) 3% 92,736 2,000
5 PP2400126334 - Lactophenol Blue solution 9,389,820 141,000
6 PP2400126335 - Xét nghiệm sắc kí miễn dịch tìm galactomanan LFA 795,000,000 11,925,000
7 PP2400126336 - Test nhanh gene kháng carbapenem 225,000,000 3,375,000
8 PP2400126337 - ANTI (NHÓM MÁU) [4 mặt hàng] 105,577,450 1,584,000
9 PP2400126338 - Thuốc nhuộm Giêm sa 222,558,000 3,339,000
10 PP2400126339 - Methylene Blue 6,138,040 93,000
11 PP2400126340 - Sputasol 78,248,550 1,174,000
12 PP2400126341 - NUTRIENT AGAR 500G 22,939,935 345,000
13 PP2400126342 - Urea Agar Base 8,910,000 134,000
14 PP2400126343 - Môi trường thạch cấy kỵ khí 11,762,500 177,000
15 PP2400126344 - Cefiderocol 32,343,990 486,000
16 PP2400126345 - KHÁNGSINH PHA LOÃNG [3 mặt hàng] 263,050,000 3,946,000
17 PP2400126346 - Ống đo độ đục chuẩn (khàng sinh pha loãng) 6,200,000 93,000
18 PP2400126347 - TRIM/SULFA 1/19 TS 32 US/ VANCOMYCIN VA 256 US / IMIPENEM IP 32 US / MEROPENEM MP 32 US / COLISTIN CO 256 US / CEFTRIAXON E TX 256 US / CEFIXIME IX 256 US (Tương thích máy định danh, kháng sinh đồ 28,980,000 435,000
19 PP2400126348 - AST-YS(Tương thích máy định danh, kháng sinh đồ tự động, Hãng sản xuất: Biomerieux Inc, Model: VITEK 2 COMPACT 60) 46,108,440 692,000
20 PP2400126349 - 0,45% Sodium chloride(Tương thích máy định danh, kháng sinh đồ tự động, Hãng sản xuất: Biomerieux Inc, Model: VITEK 2 COMPACT 60) 23,535,225 354,000
21 PP2400126350 - Unsensitized tube 12x75mm(Tương thích máy định danh, kháng sinh đồ tự động, Hãng sản xuất: Biomerieux Inc, Model: VITEK 2 COMPACT 60) 258,938,856 3,885,000
22 PP2400126351 - Kit Densichek standardsplus(Tương thích máy định danh, kháng sinh đồ tự động, Hãng sản xuất: Biomerieux Inc, Model: VITEK 2 COMPACT 60) 6,954,990 105,000
23 PP2400126352 - AST-GN--/N--/EX--/XN--/GP--/P--/ST--(Tương thích máy định danh, kháng sinh đồ tự động, Hãng sản xuất: Biomerieux Inc, Model: VITEK 2 COMPACT 60) 1,075,863,600 16,138,000
24 PP2400126353 - Dispensette(Tương thích máy định danh, kháng sinh đồ tự động, Hãng sản xuất: Biomerieux Inc, Model: VITEK 2 COMPACT 60) 59,099,920 887,000
25 PP2400126354 - Xét nghiệm DNA vi khuẩn Lao và gene kháng Rifampicin(tương thích máy chẩn đoán lao, Model-GeneXpert, Hãng sản xuất: Cepheid) 966,000,000 14,490,000
26 PP2400126355 - AHG 18,000,000 270,000
27 PP2400126356 - Test xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân 10,465,800 157,000
28 PP2400126357 - Test nhanh kháng nguyên SARS-CoV-2 90,720,000 1,361,000
29 PP2400126358 - Hoá chất Nội kiểm HbA1c mức 1 và 2 19,467,000 293,000
30 PP2400126359 - CHƯƠNG TRÌNH NGOẠI KIỂM [9 mặt hàng] 463,083,000 6,947,000
31 PP2400126360 - Chương trình ngoại kiểm HbA1c 33,275,000 500,000
32 PP2400126361 - Chương trình ngoại kiểm Sinh hóa 36,400,000 546,000
33 PP2400126362 - Chương trình ngoại kiểm Niệu 41,825,000 628,000
34 PP2400126363 - Chương trình ngoại kiểm Khí máu 36,740,000 552,000
35 PP2400126364 - CHƯƠNG TRÌNH NỘI KIỂM SINH HÓA [2 mặt hàng] 137,402,000 2,062,000
36 PP2400126365 - CHƯƠNG TRÌNH NỘI KIỂM BỘ MỠ [3 mặt hàng] 69,216,000 1,039,000
37 PP2400126366 - CHƯƠNG TRÌNH NỘI KIỂM DỊCH NÃO TỦY [2 mặt hàng] 13,410,600 202,000
38 PP2400126367 - CHƯƠNG TRÌNH NỘI KIỂM NIỆU [2 mặt hàng] 28,860,600 433,000
39 PP2400126368 - CHƯƠNG TRÌNH NỘI KIỂM AMMONIA ETHANOL [3 mặt hàng] 11,541,150 174,000
40 PP2400126369 - CHƯƠNG TRÌNH NỘI KIỂM PROTEIN ĐẶC HIỆU [3 mặt hàng] 173,843,400 2,608,000
41 PP2400126370 - Chương trình ngoại kiểm sinh hóa Nước tiểu 46,000,000 690,000
42 PP2400126371 - MỒI VÀ MẪU DÒ CHO XÉT NGHIỆMPCR [47 mặt hàng] 513,402,000 7,702,000
43 PP2400126372 - HÓA CHẤT XÉT NGHIỆMREAL TIME PCR ENTEROVIRUS [2 mặt hàng] 296,625,000 4,450,000
44 PP2400126373 - KHÍ Y TẾ [3 mặt hàng] 1,479,500,000 22,193,000
45 PP2400126374 - Cồn y tế 96 độ 407,880,000 6,119,000
46 PP2400126375 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và các dụng cụ y tế khác bằng cách ngâm, bồn rửa siêu âm hoặc máy rửa dụng cụ chứa hỗn hợp 5 enzyme: Protease,Lipase, Amylase, 387,612,275 5,815,000
47 PP2400126376 - Viên tẩy khử khuẩn tan nhanh trong nước chứa Na dichloroiscocyanurate 50% 2,5g 211,950,000 3,180,000
48 PP2400126377 - Dung dịch tẩy rửa, khử trùng sàn nhà và bề mặt chứa N-(3-aminopropyl)-N-dodecylopropane-1,3-diamine (51 mg/g), didecyldimethylammonium chloride (25mg/g) 55,547,120 834,000
49 PP2400126378 - Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao, không gây ăn mòn dụng cụ chứa Ortho-phathaladehyde (OPA) 0,55%, pH 7.2 - 7.8 392,365,257 5,886,000
50 PP2400126379 - Dung dịch ngâm dụng cụ chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate, chất hoạt động bề mặt. 525,819,000 7,888,000
51 PP2400126380 - Dung dịch vệ sinh và khử khuẩn bề mặt chứa didecyldimethylammonium chloride, Polyhexamethylene biguanidehydrochloride 270,237,940 4,054,000
52 PP2400126381 - Hóa chất phun sương5%w/w HydrogenPeroxide+ 0,005w/w Ion Bạc Active ingredient(s) 487,333,665 7,311,000
53 PP2400126382 - Gel siêu âm 117,150,300 1,758,000
54 PP2400126383 - Dung dịch bảo vệ da, chống loét chứa hexamethyldisiloxane, isooctane, acrylate terpolymer, polyphenylmethylsiloxane, copolymer hoặc tương đương (dạng xịt) 7,200,000 108,000
55 PP2400126384 - Dung dịch bảo vệ da, chống loét chứa hexamethyldisiloxane, isooctane, acrylate terpolymer, polyphenylmethylsiloxane, copolymer hoặc tương đương (dạng gel) 72,000,000 1,080,000
56 PP2400126385 - Băng cuộn vải 2,5m x 0,07m 19,670,000 296,000
57 PP2400126386 - Băng cuộn vải 0,05 x 1,25m 15,615,000 235,000
58 PP2400126387 - Băng keo thun 8cm x 4,5m 7,794,500 117,000
59 PP2400126388 - Băng keo đặt CVP 10cm x 10m 33,300,000 500,000
60 PP2400126389 - Gạc lưới vô trùng chống dính băng các vết thương 10x10 cm 45,390,000 681,000
61 PP2400126390 - Băng vô trùng trong suốt không thấm nước 9cm x 12cm 23,688,000 356,000
62 PP2400126391 - Băng xốp vết thương 3 lớp, dày 5mm, 10x10cm 104,998,800 1,575,000
63 PP2400126392 - Băng xốp vết thương silver 3 lớp, dày 5mm, 10x10cm 36,340,000 546,000
64 PP2400126393 - Gạc tẩm cồn 3x3 cm - 4 lớp 277,200,000 4,158,000
65 PP2400126394 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp, không vô trùng 758,580,000 11,379,000
66 PP2400126395 - Gạc phẫu thuật 5cm x 7cm x 8 lớp, không vô trùng 227,520,000 3,413,000
67 PP2400126396 - Gạc cầm máu surgicel 10x20cm 21,250,000 319,000
68 PP2400126397 - Bông hút nước cắt viên (3cm x 3cm) 736,560,000 11,049,000
69 PP2400126398 - Băng y tế vô trùng trong suốt có gel Chlorhexidine 648,900,000 9,734,000
70 PP2400126399 - Bộ trang phục chống dịch (áo, mũ, quần) 41,138,370 618,000
71 PP2400126400 - Áo choàng giấy 673,825,000 10,108,000
72 PP2400126401 - Bao tóc 110,660,000 1,660,000
73 PP2400126402 - Cục lọc vi sinh 75,374,550 1,131,000
74 PP2400126403 - Khẩu trang N95 5,200,000 78,000
75 PP2400126404 - Cây đè lưỡi gỗ 165,000,000 2,475,000
76 PP2400126405 - Bao giầy giấy 9,739,650 147,000
77 PP2400126406 - Găng cao su nitrile 74,580,000 1,119,000
78 PP2400126407 - Găng cao su không bột 183,180,000 2,748,000
79 PP2400126408 - Găng tay tắm khô 324,880,000 4,874,000
80 PP2400126409 - Mũ gọi đầu khô 61,498,000 923,000
81 PP2400126410 - Dây Garo 9,450,000 142,000
82 PP2400126411 - Máy đo huyết áp người lớn 1,082,258,450 16,234,000
83 PP2400126412 - Máy đo huyết áp trẻ em 368,120,040 5,522,000
84 PP2400126413 - Cân trẻ em 80,500,000 1,208,000
85 PP2400126414 - Điện cực tim các số 167,790,000 2,517,000
86 PP2400126415 - Nhiệt kế y học điện tử tiếp xúc 139,600,000 2,094,000
87 PP2400126416 - Ống nghe 484,500,000 7,268,000
88 PP2400126417 - Airway nhựa các số 12,285,000 185,000
89 PP2400126418 - Dây cố định canuyl khí quản 9,660,000 145,000
90 PP2400126419 - Ống nối Muscus extractor/Lọ lấy đàm 23,814,000 358,000
91 PP2400126420 - Kim huyết áp động mạch Seldinger20G-22G45mm 109,783,500 1,647,000
92 PP2400126421 - Kim cánh bướm 23G 134,400,000 2,016,000
93 PP2400126422 - Kim cánh bướm 25G 87,020,000 1,306,000
94 PP2400126423 - Kim nhựa 18G x 1 1/2" 129,000,000 1,935,000
95 PP2400126424 - Kim nhựa 20G x 1 1/2" 51,600,000 774,000
96 PP2400126425 - Kim nhựa 23G x 1" 9,460,000 142,000
97 PP2400126426 - Kim nhựa 25G x 1" 42,030,000 631,000
98 PP2400126427 - Kim nhựa 25G x 5/8" 21,375,000 321,000
99 PP2400126428 - Dây silicon 8 ly 400,400,000 6,006,000
100 PP2400126429 - Ống thông hậu môn số 20-28 11,000,000 165,000
101 PP2400126430 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 12, 14, 16, 18 36,245,000 544,000
102 PP2400126431 - Ống thông tiểu 2 nhánh số 6, 8, 10 9,122,500 137,000
103 PP2400126432 - Ống thông tiểu silicon 13,049,500 196,000
104 PP2400126433 - Ống thông dạ dày silicon 30,939,000 465,000
105 PP2400126434 - Kẹp Rochester Carmalt, cong, dài 200mm 52,500,000 788,000
106 PP2400126435 - Kẹp Allis, dài 155mm 18,585,000 279,000
107 PP2400126436 - Chỉ black silk 3/O có kim tam giác 19,250,000 289,000
108 PP2400126437 - Chỉ black silk 2/O có kim tam giác 56,964,000 855,000
109 PP2400126438 - Bộ đèn đặt nội khí quản [2 mặt hàng] 70,612,500 1,060,000
110 PP2400126439 - Bộ hút đàm kín số 16 361,767,000 5,427,000
111 PP2400126440 - Bộ phun khí dung qua nội khí quản người lớn 40,275,600 605,000
112 PP2400126441 - Bộ lọc vi trùng (máy thở) 96,291,000 1,445,000
113 PP2400126442 - Bóng giúp thở người lớn có van an toàn, dùng nhiểu lần 167,099,760 2,507,000
114 PP2400126443 - Co chữ T 39,375,000 591,000
115 PP2400126444 - Mask Oxy có túi dự trữ 44,975,000 675,000
116 PP2400126445 - Mask xông khí dung sử dụng một lần các số 230,970,000 3,465,000
117 PP2400126446 - Sensor đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường, đầu dò BD 504,000,000 7,560,000
118 PP2400126447 - Túi nước tiểu treo được 17,139,000 258,000
119 PP2400126448 - Túi tạo áp lực 296,860,000 4,453,000
120 PP2400126449 - Bộ dây máy giúp thở dùng 1 lần người lớn 69,619,200 1,045,000
121 PP2400126450 - Bộ dây thở silicon người lớn 588,000,000 8,820,000
122 PP2400126451 - Co nối loại chữ L dùng nhiều lần, dùng cho dây thở 20,400,000 306,000
123 PP2400126452 - Bẫy nước cho dây thở các cỡ, dùng nhiều lần 29,250,000 439,000
124 PP2400126453 - Co nối loại chữ Y dùng nhiều lần, dùng cho dây thở 18,933,320 284,000
125 PP2400126454 - Co chữ T cho máy máy phun khí dung hãng Aerogen 4,750,000 72,000
126 PP2400126455 - Đầu phun khí dung sử dụng nhiều lần dùng cho máy phun khí dung hãng Aerogen 118,800,000 1,782,000
127 PP2400126456 - Lọc khí thở ra dùng cho máy giúp thở Puritan Bennett 840 40,065,000 601,000
128 PP2400126457 - Lọc khí thở vào dùng cho máy giúp thở Puritan Bennett 840 82,200,000 1,233,000
129 PP2400126458 - Bẫy nước chuyên dùng cho máy thở Puritan Bennett 840 11,565,000 174,000
130 PP2400126459 - Oxy cell máy thở Puritan Bennett 840 101,137,500 1,518,000
131 PP2400126460 - Flow sensor máy thở GE R860 330,960,000 4,965,000
132 PP2400126461 - Bộ đặt nội khí quản, đèn LED [2 mặt hàng] 60,650,000 910,000
133 PP2400126462 - Sensor đo SpO2 kẹp ngón tay dùng cho máy Nonin 23,025,000 346,000
134 PP2400126463 - Sensor đo SpO2 kẹp ngón tay dùng cho máy Nellcor 7,050,000 106,000
135 PP2400126464 - Sensor đo SpO2 kẹp ngón tay dùng cho máy Drager 19,045,000 286,000
136 PP2400126465 - Sensor đo SpO2 kẹp ngón tay dùng cho máy Nihon Kohden 46,800,000 702,000
137 PP2400126466 - Sensor đo SpO2 kẹp ngón tay dùng cho máy Philips 32,300,000 485,000
138 PP2400126467 - Sensor đo SpO2 kẹp ngón tay dùng cho máy GE 56,700,000 851,000
139 PP2400126468 - Mặt nạ thở mũi miệng dạng kín 14,099,950 212,000
140 PP2400126469 - VẬT TƯ Y TẾ MÁY CUNG CẤP OXY DÒNG CAO QUA ỐNG THÔNG MŨI (HFNC) VUN-001VINCENT MEDICAL [3 mặt hàng] 270,000,000 4,050,000
141 PP2400126470 - VẬT TƯ Y TẾ MÁY CUNG CẤP OXY DÒNG CAO QUA ỐNG THÔNG MŨI (HFNC) AIRVO-2, HSX: FISHER & PAYKELHEALTHCARE [2 mặt hàng] 325,600,050 4,885,000
142 PP2400126471 - Ống bao đùi đến bắp chân sử dụng 1 lần 378,000,000 5,670,000
143 PP2400126472 - Ống bao đùi đến bắp chân sử dụng 1 lần (gồm tấm lót hơi đối xứng) 75,600,000 1,134,000
144 PP2400126473 - Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu cho người lớn (Máy hãng B.Braun,model: OMNI) 320,000,000 4,800,000
145 PP2400126474 - Túi xả dùng máy omni (Máy hãng B.Braun,model: OMNI) 12,500,000 188,000
146 PP2400126475 - Bộ quả lọc và dây để điều trị lọc máu liên tục CRRT Multifiltrate-Kit 4 CVVHDF600 2,184,000,000 32,760,000
147 PP2400126476 - Bộ quả lọc và dây để điều trị lọc máu liên tục CRRT Multifiltrate Kit MIDI CVVHDF400 63,178,500 948,000
148 PP2400126477 - Bộ quả lọc và dây để điều trị lọc máu liên tục cho bệnh nhi-Kit Paed 11,487,000 173,000
149 PP2400126478 - Bộ quả lọc & dây máu để điều trị lọc máu huyết tương MPS Multifiltrate Kit 16 1,856,640,000 27,850,000
150 PP2400126479 - Túi đựng nước thải Filtrate bag 10L 162,435,000 2,437,000
151 PP2400126480 - Bộ quả lọc máu liên tục prismaflex M60 39,600,000 594,000
152 PP2400126481 - Bộ quả lọc máu liên tục prismaflex M100 2,190,000,000 32,850,000
153 PP2400126482 - Bộ quả trao đổi huyết tương prismaflex TPE 2000 297,500,000 4,463,000
154 PP2400126483 - Bộ quả lọc máu hấp phụ cytokine(Máy hãng Gambro, model Prismaflex và Prismax) 2,565,000,000 38,475,000
155 PP2400126484 - Túi đựng dịch thải 5L(Máy hãng Gambro, model Prismaflex và Prismax) 17,625,000 265,000
156 PP2400126485 - Túi làm ấm máu(Máy hãng Gambro, model Prismaflex và Prismax) 74,400,000 1,116,000
157 PP2400126486 - Bộ phổi nhân tạo ECMO kèm bộ dây dẫn tuần hoàn(Máy hãng: Maquet, model: Rotaflow) 1,960,000,000 29,400,000
158 PP2400126487 - Bộ phổi nhân tạo ECMO dùng cho bệnh nhi(Máy hãng: Maquet, model: Rotaflow) 119,800,000 1,797,000
159 PP2400126488 - Bộ dây dẫn tuần hoàn ECMO dùng cho bệnh nhi(Máy hãng: Maquet, model: Rotaflow) 55,600,000 834,000
160 PP2400126489 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng các cỡ(Máy hãng: Maquet, model: Rotaflow) 480,000,000 7,200,000
161 PP2400126490 - Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng các cỡ(Máy hãng: Maquet, model: Rotaflow) 700,000,000 10,500,000
162 PP2400126491 - Bộ chèn dưới da(Máy hãng: Maquet, model: Rotaflow) 139,500,000 2,093,000
163 PP2400126492 - Bộ phổi nhân tạo dùng cho hệ thống ECMO người lớn (Máy ECMO hãng TERUMO, model SP-200) 320,000,000 4,800,000
164 PP2400126493 - Tạp dề y tế dùng một lần, không vô trùng 90,180,200 1,353,000
165 PP2400126494 - Khăn bán thấm 60x60 cm có lỗ tròn giữa khăn 186,750,000 2,802,000
166 PP2400126495 - Đầu thắt dãn tĩnh mạch thực quản 145,000,000 2,175,000
167 PP2400126496 - Kim chích cầm máu/ chích xơ 53,000,000 795,000
168 PP2400126497 - Kẹp cầm máu dùng trong nội soi 75,000,000 1,125,000
169 PP2400126498 - Giấy đo tim 210 mm (dài ≥ 30m) 28,980,000 435,000
170 PP2400126499 - Giấy đo tim 80 mm (dài ≥ 20m) 9,775,500 147,000
171 PP2400126500 - Giấy in nhiệt 57 mm (dài ≥ 30m) 10,237,500 154,000
172 PP2400126501 - Giấy siêu âm 110 mm (dài ≥ 20m) cho máy in Sony 453,915,000 6,809,000
173 PP2400126502 - Bao dây camera nội soi, đầu dò siêu âm 7,140,000 108,000
174 PP2400126503 - PHIM KHÔ X-QUANG[6 mặt hàng] 3,270,495,000 49,058,000
175 PP2400126504 - Kim bướm lấy máu cỡ 23G (có đầu nối Luer) 75,088,000 1,127,000
176 PP2400126505 - Filter tip [5 mặt hàng] 151,609,600 2,275,000
177 PP2400126506 - Lancet 21,000,000 315,000
178 PP2400126507 - Vật tư điều trị loét bằng liệu pháp hút áp lực âm [3 mặt hàng] 272,000,000 4,080,000
Thuốc thử Methyl Red
Mã phần lô PP2400126330
Giá từng phần lô 8,618,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Matrix - HCCA Portioned
Mã phần lô PP2400126331
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nitrocefin
Mã phần lô PP2400126332
Giá từng phần lô 14,561,007
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HydrogenPeroxide(H2O2) 3%
Mã phần lô PP2400126333
Giá từng phần lô 92,736
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lactophenol Blue solution
Mã phần lô PP2400126334
Giá từng phần lô 9,389,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm sắc kí miễn dịch tìm galactomanan LFA
Mã phần lô PP2400126335
Giá từng phần lô 795,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,925,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh gene kháng carbapenem
Mã phần lô PP2400126336
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
ANTI (NHÓM MÁU) [4 mặt hàng]
Mã phần lô PP2400126337
Giá từng phần lô 105,577,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm Giêm sa
Mã phần lô PP2400126338
Giá từng phần lô 222,558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,339,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Methylene Blue
Mã phần lô PP2400126339
Giá từng phần lô 6,138,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sputasol
Mã phần lô PP2400126340
Giá từng phần lô 78,248,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,174,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
NUTRIENT AGAR 500G
Mã phần lô PP2400126341
Giá từng phần lô 22,939,935
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Urea Agar Base
Mã phần lô PP2400126342
Giá từng phần lô 8,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Môi trường thạch cấy kỵ khí
Mã phần lô PP2400126343
Giá từng phần lô 11,762,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cefiderocol
Mã phần lô PP2400126344
Giá từng phần lô 32,343,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KHÁNGSINH PHA LOÃNG [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2400126345
Giá từng phần lô 263,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,946,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đo độ đục chuẩn (khàng sinh pha loãng)
Mã phần lô PP2400126346
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
TRIM/SULFA 1/19 TS 32 US/ VANCOMYCIN VA 256 US / IMIPENEM IP 32 US / MEROPENEM MP 32 US / COLISTIN CO 256 US / CEFTRIAXON E TX 256 US / CEFIXIME IX 256 US (Tương thích máy định danh, kháng sinh đồ
Mã phần lô PP2400126347
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AST-YS(Tương thích máy định danh, kháng sinh đồ tự động, Hãng sản xuất: Biomerieux Inc, Model: VITEK 2 COMPACT 60)
Mã phần lô PP2400126348
Giá từng phần lô 46,108,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
0,45% Sodium chloride(Tương thích máy định danh, kháng sinh đồ tự động, Hãng sản xuất: Biomerieux Inc, Model: VITEK 2 COMPACT 60)
Mã phần lô PP2400126349
Giá từng phần lô 23,535,225
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Unsensitized tube 12x75mm(Tương thích máy định danh, kháng sinh đồ tự động, Hãng sản xuất: Biomerieux Inc, Model: VITEK 2 COMPACT 60)
Mã phần lô PP2400126350
Giá từng phần lô 258,938,856
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,885,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit Densichek standardsplus(Tương thích máy định danh, kháng sinh đồ tự động, Hãng sản xuất: Biomerieux Inc, Model: VITEK 2 COMPACT 60)
Mã phần lô PP2400126351
Giá từng phần lô 6,954,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AST-GN--/N--/EX--/XN--/GP--/P--/ST--(Tương thích máy định danh, kháng sinh đồ tự động, Hãng sản xuất: Biomerieux Inc, Model: VITEK 2 COMPACT 60)
Mã phần lô PP2400126352
Giá từng phần lô 1,075,863,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,138,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dispensette(Tương thích máy định danh, kháng sinh đồ tự động, Hãng sản xuất: Biomerieux Inc, Model: VITEK 2 COMPACT 60)
Mã phần lô PP2400126353
Giá từng phần lô 59,099,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 887,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xét nghiệm DNA vi khuẩn Lao và gene kháng Rifampicin(tương thích máy chẩn đoán lao, Model-GeneXpert, Hãng sản xuất: Cepheid)
Mã phần lô PP2400126354
Giá từng phần lô 966,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,490,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
AHG
Mã phần lô PP2400126355
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân
Mã phần lô PP2400126356
Giá từng phần lô 10,465,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh kháng nguyên SARS-CoV-2
Mã phần lô PP2400126357
Giá từng phần lô 90,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,361,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hoá chất Nội kiểm HbA1c mức 1 và 2
Mã phần lô PP2400126358
Giá từng phần lô 19,467,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CHƯƠNG TRÌNH NGOẠI KIỂM [9 mặt hàng]
Mã phần lô PP2400126359
Giá từng phần lô 463,083,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,947,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình ngoại kiểm HbA1c
Mã phần lô PP2400126360
Giá từng phần lô 33,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình ngoại kiểm Sinh hóa
Mã phần lô PP2400126361
Giá từng phần lô 36,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình ngoại kiểm Niệu
Mã phần lô PP2400126362
Giá từng phần lô 41,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình ngoại kiểm Khí máu
Mã phần lô PP2400126363
Giá từng phần lô 36,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CHƯƠNG TRÌNH NỘI KIỂM SINH HÓA [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2400126364
Giá từng phần lô 137,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,062,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CHƯƠNG TRÌNH NỘI KIỂM BỘ MỠ [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2400126365
Giá từng phần lô 69,216,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CHƯƠNG TRÌNH NỘI KIỂM DỊCH NÃO TỦY [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2400126366
Giá từng phần lô 13,410,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CHƯƠNG TRÌNH NỘI KIỂM NIỆU [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2400126367
Giá từng phần lô 28,860,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CHƯƠNG TRÌNH NỘI KIỂM AMMONIA ETHANOL [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2400126368
Giá từng phần lô 11,541,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CHƯƠNG TRÌNH NỘI KIỂM PROTEIN ĐẶC HIỆU [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2400126369
Giá từng phần lô 173,843,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,608,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chương trình ngoại kiểm sinh hóa Nước tiểu
Mã phần lô PP2400126370
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
MỒI VÀ MẪU DÒ CHO XÉT NGHIỆMPCR [47 mặt hàng]
Mã phần lô PP2400126371
Giá từng phần lô 513,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,702,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HÓA CHẤT XÉT NGHIỆMREAL TIME PCR ENTEROVIRUS [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2400126372
Giá từng phần lô 296,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
KHÍ Y TẾ [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2400126373
Giá từng phần lô 1,479,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,193,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn y tế 96 độ
Mã phần lô PP2400126374
Giá từng phần lô 407,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,119,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ nội khoa, ngoại khoa và các dụng cụ y tế khác bằng cách ngâm, bồn rửa siêu âm hoặc máy rửa dụng cụ chứa hỗn hợp 5 enzyme: Protease,Lipase, Amylase,
Mã phần lô PP2400126375
Giá từng phần lô 387,612,275
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,815,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên tẩy khử khuẩn tan nhanh trong nước chứa Na dichloroiscocyanurate 50% 2,5g
Mã phần lô PP2400126376
Giá từng phần lô 211,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa, khử trùng sàn nhà và bề mặt chứa N-(3-aminopropyl)-N-dodecylopropane-1,3-diamine (51 mg/g), didecyldimethylammonium chloride (25mg/g)
Mã phần lô PP2400126377
Giá từng phần lô 55,547,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngâm khử khuẩn mức độ cao, không gây ăn mòn dụng cụ chứa Ortho-phathaladehyde (OPA) 0,55%, pH 7.2 - 7.8
Mã phần lô PP2400126378
Giá từng phần lô 392,365,257
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,886,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ngâm dụng cụ chứa Didecyldimethyl ammonium chloride, Chlorhexidine digluconate, chất hoạt động bề mặt.
Mã phần lô PP2400126379
Giá từng phần lô 525,819,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,888,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch vệ sinh và khử khuẩn bề mặt chứa didecyldimethylammonium chloride, Polyhexamethylene biguanidehydrochloride
Mã phần lô PP2400126380
Giá từng phần lô 270,237,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,054,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất phun sương5%w/w HydrogenPeroxide+ 0,005w/w Ion Bạc Active ingredient(s)
Mã phần lô PP2400126381
Giá từng phần lô 487,333,665
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,311,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400126382
Giá từng phần lô 117,150,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,758,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bảo vệ da, chống loét chứa hexamethyldisiloxane, isooctane, acrylate terpolymer, polyphenylmethylsiloxane, copolymer hoặc tương đương (dạng xịt)
Mã phần lô PP2400126383
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch bảo vệ da, chống loét chứa hexamethyldisiloxane, isooctane, acrylate terpolymer, polyphenylmethylsiloxane, copolymer hoặc tương đương (dạng gel)
Mã phần lô PP2400126384
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn vải 2,5m x 0,07m
Mã phần lô PP2400126385
Giá từng phần lô 19,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn vải 0,05 x 1,25m
Mã phần lô PP2400126386
Giá từng phần lô 15,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo thun 8cm x 4,5m
Mã phần lô PP2400126387
Giá từng phần lô 7,794,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo đặt CVP 10cm x 10m
Mã phần lô PP2400126388
Giá từng phần lô 33,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc lưới vô trùng chống dính băng các vết thương 10x10 cm
Mã phần lô PP2400126389
Giá từng phần lô 45,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng vô trùng trong suốt không thấm nước 9cm x 12cm
Mã phần lô PP2400126390
Giá từng phần lô 23,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng xốp vết thương 3 lớp, dày 5mm, 10x10cm
Mã phần lô PP2400126391
Giá từng phần lô 104,998,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng xốp vết thương silver 3 lớp, dày 5mm, 10x10cm
Mã phần lô PP2400126392
Giá từng phần lô 36,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc tẩm cồn 3x3 cm - 4 lớp
Mã phần lô PP2400126393
Giá từng phần lô 277,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp, không vô trùng
Mã phần lô PP2400126394
Giá từng phần lô 758,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,379,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật 5cm x 7cm x 8 lớp, không vô trùng
Mã phần lô PP2400126395
Giá từng phần lô 227,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,413,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc cầm máu surgicel 10x20cm
Mã phần lô PP2400126396
Giá từng phần lô 21,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông hút nước cắt viên (3cm x 3cm)
Mã phần lô PP2400126397
Giá từng phần lô 736,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,049,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng y tế vô trùng trong suốt có gel Chlorhexidine
Mã phần lô PP2400126398
Giá từng phần lô 648,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,734,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ trang phục chống dịch (áo, mũ, quần)
Mã phần lô PP2400126399
Giá từng phần lô 41,138,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Áo choàng giấy
Mã phần lô PP2400126400
Giá từng phần lô 673,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao tóc
Mã phần lô PP2400126401
Giá từng phần lô 110,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cục lọc vi sinh
Mã phần lô PP2400126402
Giá từng phần lô 75,374,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,131,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang N95
Mã phần lô PP2400126403
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cây đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2400126404
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao giầy giấy
Mã phần lô PP2400126405
Giá từng phần lô 9,739,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng cao su nitrile
Mã phần lô PP2400126406
Giá từng phần lô 74,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,119,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng cao su không bột
Mã phần lô PP2400126407
Giá từng phần lô 183,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,748,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay tắm khô
Mã phần lô PP2400126408
Giá từng phần lô 324,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,874,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũ gọi đầu khô
Mã phần lô PP2400126409
Giá từng phần lô 61,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 923,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Garo
Mã phần lô PP2400126410
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy đo huyết áp người lớn
Mã phần lô PP2400126411
Giá từng phần lô 1,082,258,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,234,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy đo huyết áp trẻ em
Mã phần lô PP2400126412
Giá từng phần lô 368,120,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,522,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cân trẻ em
Mã phần lô PP2400126413
Giá từng phần lô 80,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,208,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tim các số
Mã phần lô PP2400126414
Giá từng phần lô 167,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,517,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế y học điện tử tiếp xúc
Mã phần lô PP2400126415
Giá từng phần lô 139,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,094,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe
Mã phần lô PP2400126416
Giá từng phần lô 484,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Airway nhựa các số
Mã phần lô PP2400126417
Giá từng phần lô 12,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cố định canuyl khí quản
Mã phần lô PP2400126418
Giá từng phần lô 9,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nối Muscus extractor/Lọ lấy đàm
Mã phần lô PP2400126419
Giá từng phần lô 23,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim huyết áp động mạch Seldinger20G-22G45mm
Mã phần lô PP2400126420
Giá từng phần lô 109,783,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,647,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cánh bướm 23G
Mã phần lô PP2400126421
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cánh bướm 25G
Mã phần lô PP2400126422
Giá từng phần lô 87,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,306,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nhựa 18G x 1 1/2"
Mã phần lô PP2400126423
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nhựa 20G x 1 1/2"
Mã phần lô PP2400126424
Giá từng phần lô 51,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nhựa 23G x 1"
Mã phần lô PP2400126425
Giá từng phần lô 9,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nhựa 25G x 1"
Mã phần lô PP2400126426
Giá từng phần lô 42,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 631,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nhựa 25G x 5/8"
Mã phần lô PP2400126427
Giá từng phần lô 21,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây silicon 8 ly
Mã phần lô PP2400126428
Giá từng phần lô 400,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,006,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông hậu môn số 20-28
Mã phần lô PP2400126429
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh số 12, 14, 16, 18
Mã phần lô PP2400126430
Giá từng phần lô 36,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh số 6, 8, 10
Mã phần lô PP2400126431
Giá từng phần lô 9,122,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu silicon
Mã phần lô PP2400126432
Giá từng phần lô 13,049,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày silicon
Mã phần lô PP2400126433
Giá từng phần lô 30,939,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp Rochester Carmalt, cong, dài 200mm
Mã phần lô PP2400126434
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp Allis, dài 155mm
Mã phần lô PP2400126435
Giá từng phần lô 18,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ black silk 3/O có kim tam giác
Mã phần lô PP2400126436
Giá từng phần lô 19,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ black silk 2/O có kim tam giác
Mã phần lô PP2400126437
Giá từng phần lô 56,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đèn đặt nội khí quản [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2400126438
Giá từng phần lô 70,612,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hút đàm kín số 16
Mã phần lô PP2400126439
Giá từng phần lô 361,767,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,427,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phun khí dung qua nội khí quản người lớn
Mã phần lô PP2400126440
Giá từng phần lô 40,275,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ lọc vi trùng (máy thở)
Mã phần lô PP2400126441
Giá từng phần lô 96,291,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,445,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng giúp thở người lớn có van an toàn, dùng nhiểu lần
Mã phần lô PP2400126442
Giá từng phần lô 167,099,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,507,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Co chữ T
Mã phần lô PP2400126443
Giá từng phần lô 39,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask Oxy có túi dự trữ
Mã phần lô PP2400126444
Giá từng phần lô 44,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask xông khí dung sử dụng một lần các số
Mã phần lô PP2400126445
Giá từng phần lô 230,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sensor đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường, đầu dò BD
Mã phần lô PP2400126446
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi nước tiểu treo được
Mã phần lô PP2400126447
Giá từng phần lô 17,139,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi tạo áp lực
Mã phần lô PP2400126448
Giá từng phần lô 296,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,453,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây máy giúp thở dùng 1 lần người lớn
Mã phần lô PP2400126449
Giá từng phần lô 69,619,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây thở silicon người lớn
Mã phần lô PP2400126450
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Co nối loại chữ L dùng nhiều lần, dùng cho dây thở
Mã phần lô PP2400126451
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bẫy nước cho dây thở các cỡ, dùng nhiều lần
Mã phần lô PP2400126452
Giá từng phần lô 29,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Co nối loại chữ Y dùng nhiều lần, dùng cho dây thở
Mã phần lô PP2400126453
Giá từng phần lô 18,933,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Co chữ T cho máy máy phun khí dung hãng Aerogen
Mã phần lô PP2400126454
Giá từng phần lô 4,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu phun khí dung sử dụng nhiều lần dùng cho máy phun khí dung hãng Aerogen
Mã phần lô PP2400126455
Giá từng phần lô 118,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc khí thở ra dùng cho máy giúp thở Puritan Bennett 840
Mã phần lô PP2400126456
Giá từng phần lô 40,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọc khí thở vào dùng cho máy giúp thở Puritan Bennett 840
Mã phần lô PP2400126457
Giá từng phần lô 82,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bẫy nước chuyên dùng cho máy thở Puritan Bennett 840
Mã phần lô PP2400126458
Giá từng phần lô 11,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxy cell máy thở Puritan Bennett 840
Mã phần lô PP2400126459
Giá từng phần lô 101,137,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,518,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Flow sensor máy thở GE R860
Mã phần lô PP2400126460
Giá từng phần lô 330,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,965,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đặt nội khí quản, đèn LED [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2400126461
Giá từng phần lô 60,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sensor đo SpO2 kẹp ngón tay dùng cho máy Nonin
Mã phần lô PP2400126462
Giá từng phần lô 23,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sensor đo SpO2 kẹp ngón tay dùng cho máy Nellcor
Mã phần lô PP2400126463
Giá từng phần lô 7,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sensor đo SpO2 kẹp ngón tay dùng cho máy Drager
Mã phần lô PP2400126464
Giá từng phần lô 19,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sensor đo SpO2 kẹp ngón tay dùng cho máy Nihon Kohden
Mã phần lô PP2400126465
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sensor đo SpO2 kẹp ngón tay dùng cho máy Philips
Mã phần lô PP2400126466
Giá từng phần lô 32,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sensor đo SpO2 kẹp ngón tay dùng cho máy GE
Mã phần lô PP2400126467
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ thở mũi miệng dạng kín
Mã phần lô PP2400126468
Giá từng phần lô 14,099,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VẬT TƯ Y TẾ MÁY CUNG CẤP OXY DÒNG CAO QUA ỐNG THÔNG MŨI (HFNC) VUN-001VINCENT MEDICAL [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2400126469
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
VẬT TƯ Y TẾ MÁY CUNG CẤP OXY DÒNG CAO QUA ỐNG THÔNG MŨI (HFNC) AIRVO-2, HSX: FISHER & PAYKELHEALTHCARE [2 mặt hàng]
Mã phần lô PP2400126470
Giá từng phần lô 325,600,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,885,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống bao đùi đến bắp chân sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2400126471
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống bao đùi đến bắp chân sử dụng 1 lần (gồm tấm lót hơi đối xứng)
Mã phần lô PP2400126472
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả lọc máu liên tục kèm dây máu cho người lớn (Máy hãng B.Braun,model: OMNI)
Mã phần lô PP2400126473
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi xả dùng máy omni (Máy hãng B.Braun,model: OMNI)
Mã phần lô PP2400126474
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả lọc và dây để điều trị lọc máu liên tục CRRT Multifiltrate-Kit 4 CVVHDF600
Mã phần lô PP2400126475
Giá từng phần lô 2,184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả lọc và dây để điều trị lọc máu liên tục CRRT Multifiltrate Kit MIDI CVVHDF400
Mã phần lô PP2400126476
Giá từng phần lô 63,178,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả lọc và dây để điều trị lọc máu liên tục cho bệnh nhi-Kit Paed
Mã phần lô PP2400126477
Giá từng phần lô 11,487,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả lọc & dây máu để điều trị lọc máu huyết tương MPS Multifiltrate Kit 16
Mã phần lô PP2400126478
Giá từng phần lô 1,856,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước thải Filtrate bag 10L
Mã phần lô PP2400126479
Giá từng phần lô 162,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,437,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả lọc máu liên tục prismaflex M60
Mã phần lô PP2400126480
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả lọc máu liên tục prismaflex M100
Mã phần lô PP2400126481
Giá từng phần lô 2,190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả trao đổi huyết tương prismaflex TPE 2000
Mã phần lô PP2400126482
Giá từng phần lô 297,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,463,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ quả lọc máu hấp phụ cytokine(Máy hãng Gambro, model Prismaflex và Prismax)
Mã phần lô PP2400126483
Giá từng phần lô 2,565,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng dịch thải 5L(Máy hãng Gambro, model Prismaflex và Prismax)
Mã phần lô PP2400126484
Giá từng phần lô 17,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi làm ấm máu(Máy hãng Gambro, model Prismaflex và Prismax)
Mã phần lô PP2400126485
Giá từng phần lô 74,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phổi nhân tạo ECMO kèm bộ dây dẫn tuần hoàn(Máy hãng: Maquet, model: Rotaflow)
Mã phần lô PP2400126486
Giá từng phần lô 1,960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phổi nhân tạo ECMO dùng cho bệnh nhi(Máy hãng: Maquet, model: Rotaflow)
Mã phần lô PP2400126487
Giá từng phần lô 119,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,797,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây dẫn tuần hoàn ECMO dùng cho bệnh nhi(Máy hãng: Maquet, model: Rotaflow)
Mã phần lô PP2400126488
Giá từng phần lô 55,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannula ECMO động mạch 1 nòng các cỡ(Máy hãng: Maquet, model: Rotaflow)
Mã phần lô PP2400126489
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng các cỡ(Máy hãng: Maquet, model: Rotaflow)
Mã phần lô PP2400126490
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ chèn dưới da(Máy hãng: Maquet, model: Rotaflow)
Mã phần lô PP2400126491
Giá từng phần lô 139,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,093,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ phổi nhân tạo dùng cho hệ thống ECMO người lớn (Máy ECMO hãng TERUMO, model SP-200)
Mã phần lô PP2400126492
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tạp dề y tế dùng một lần, không vô trùng
Mã phần lô PP2400126493
Giá từng phần lô 90,180,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,353,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khăn bán thấm 60x60 cm có lỗ tròn giữa khăn
Mã phần lô PP2400126494
Giá từng phần lô 186,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,802,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu thắt dãn tĩnh mạch thực quản
Mã phần lô PP2400126495
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích cầm máu/ chích xơ
Mã phần lô PP2400126496
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp cầm máu dùng trong nội soi
Mã phần lô PP2400126497
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy đo tim 210 mm (dài ≥ 30m)
Mã phần lô PP2400126498
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy đo tim 80 mm (dài ≥ 20m)
Mã phần lô PP2400126499
Giá từng phần lô 9,775,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt 57 mm (dài ≥ 30m)
Mã phần lô PP2400126500
Giá từng phần lô 10,237,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy siêu âm 110 mm (dài ≥ 20m) cho máy in Sony
Mã phần lô PP2400126501
Giá từng phần lô 453,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,809,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao dây camera nội soi, đầu dò siêu âm
Mã phần lô PP2400126502
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
PHIM KHÔ X-QUANG[6 mặt hàng]
Mã phần lô PP2400126503
Giá từng phần lô 3,270,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,058,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim bướm lấy máu cỡ 23G (có đầu nối Luer)
Mã phần lô PP2400126504
Giá từng phần lô 75,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,127,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Filter tip [5 mặt hàng]
Mã phần lô PP2400126505
Giá từng phần lô 151,609,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lancet
Mã phần lô PP2400126506
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật tư điều trị loét bằng liệu pháp hút áp lực âm [3 mặt hàng]
Mã phần lô PP2400126507
Giá từng phần lô 272,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->