Gói thầu: Mua hóa chất, môi trường, vật tư kiểm nghiệm năm 2025 lần 2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500450172-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kiểm nghiệm Thanh Hóa | Chủ đầu tư | Trung tâm kiểm nghiệm Thanh Hóa |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất, môi trường, vật tư kiểm nghiệm năm 2025 lần 2 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500250060 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa |
| Giá gói thầu | 1,038,855,624 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500467850 - Môi trường BPA (Baird-Parker) | 5,271,000 | 7.320.833 | 3.689.700 | Không yêu cầu | |
| 2 | PP2500467851 - Môi trường nước đệm pepton (BPW) | 1,824,666 | 2.534.258 | 1.277.266 | Không yêu cầu | |
| 3 | PP2500467852 - Môi trường tăng sinh Enterobacteria (EE) broth | 6,284,666 | 8.728.703 | 4.399.266 | Không yêu cầu | |
| 4 | PP2500467853 - Môi trường Môi trường thạch psedomonas (CN) | 7,197,333 | 9.996.296 | 5.038.133 | Không yêu cầu | |
| 5 | PP2500467854 - Môi trường Slanetz and Bartley | 7,400,000 | 10.277.778 | 5.180.000 | Không yêu cầu | |
| 6 | PP2500467855 - Môi trường thạch Sunfit xycloserin (TSC) | 7,298,333 | 10.136.574 | 5.108.833 | Không yêu cầu | |
| 7 | PP2500467856 - Môi trường Tryptic Soy agar | 6,995,000 | 9.715.278 | 4.896.500 | Không yêu cầu | |
| 8 | PP2500467857 - Môi trường thạch sắt (III) đường (TSI) | 3,953,333 | 5.490.740 | 2.767.333 | Không yêu cầu | |
| 9 | PP2500467858 - Môi trường thạch ure | 2,007,333 | 2.787.963 | 1.405.133 | Không yêu cầu | |
| 10 | PP2500467859 - Môi trường thạch coliform sinh màu (CCA) | 11,144,333 | 15.478.240 | 7.801.033 | Không yêu cầu | |
| 11 | PP2500467860 - Môi trường TGE agar | 8,058,666 | 11.192.592 | 5.641.066 | Không yêu cầu | |
| 12 | PP2500467861 - Môi trường số 19 (Antibiotic assay medium No. 19) | 2,007,333 | 2.787.963 | 1.405.133 | Không yêu cầu | |
| 13 | PP2500467862 - Môi trường vi sinh Eugonic LT 100 Broth Base | 1,926,000 | 2.675.000 | 1.348.200 | Không yêu cầu | |
| 14 | PP2500467863 - Môi trường Antibiotic Assay Medium No, 11 (pH 8,3) | 3,649,333 | 5.068.518 | 2.554.533 | Không yêu cầu | |
| 15 | PP2500467864 - Môi trường đậu tương – casein – loại – lecitin – polysorbate 80 (canh thang SCDLP 80) | 4,561,666 | 6.335.647 | 3.193.166 | Không yêu cầu | |
| 16 | PP2500467865 - Huyết tương thỏ chống đông bằng EDTA, đông khô | 2,534,333 | 3.519.907 | 1.774.033 | Không yêu cầu | |
| 17 | PP2500467866 - Polymycin sunfat | 912,333 | 1.267.129 | 638.633 | Không yêu cầu | |
| 18 | PP2500467867 - Cetrimid (CN) | 2,534,333 | 3.519.907 | 1.774.033 | Không yêu cầu | |
| 19 | PP2500467868 - Máu cừu đã loại bỏ sợi huyết | 1,520,666 | 2.112.036 | 1.064.466 | Không yêu cầu | |
| 20 | PP2500467869 - Oxy già H202 | 15,206,666 | 21.120.369 | 10.644.666 | Không yêu cầu | |
| 21 | PP2500467870 - Ethanol tuyệt đối (PA) | 27,300,000 | 37.916.667 | 19.110.000 | Không yêu cầu | |
| 22 | PP2500467871 - Glycerol | 1,623,333 | 2.254.629 | 1.136.333 | Không yêu cầu | |
| 23 | PP2500467872 - Axit boric (PA) | 97,333 | 135.185 | 68.133 | Không yêu cầu | |
| 24 | PP2500467873 - NaCl (PA) | 324,000 | 450.000 | 226.800 | Không yêu cầu | |
| 25 | PP2500467874 - Natri hydroxyd (NaOH) PA | 1,716,000 | 2.383.333 | 1.201.200 | Không yêu cầu | |
| 26 | PP2500467875 - Dikali hydrophosphat (K2HPO4) - PA | 1,099,000 | 1.526.389 | 769.300 | Không yêu cầu | |
| 27 | PP2500467876 - Kali di hydrophosphat (KH2PO4) (PA) | 1,727,000 | 2.398.611 | 1.208.900 | Không yêu cầu | |
| 28 | PP2500467877 - Acetonitril dung môi sắc ký lỏng HPLC | 176,360,000 | 244.944.444 | 123.452.000 | Không yêu cầu | |
| 29 | PP2500467878 - Triethylamin (HPLC) | 3,346,000 | 4.647.222 | 2.342.200 | Không yêu cầu | |
| 30 | PP2500467879 - Ethanol tuyệt đối | 7,095,000 | 9.854.167 | 4.966.500 | Không yêu cầu | |
| 31 | PP2500467880 - NaCl | 2,433,000 | 3.379.167 | 1.703.100 | Không yêu cầu | |
| 32 | PP2500467881 - Isopropan (HPLC) | 912,333 | 1.267.129 | 638.633 | Không yêu cầu | |
| 33 | PP2500467882 - Natri octansulfonat | 10,948,000 | 15.205.556 | 7.663.600 | Không yêu cầu | |
| 34 | PP2500467883 - Cloroform (HPLC) | 3,041,333 | 4.224.074 | 2.128.933 | Không yêu cầu | |
| 35 | PP2500467884 - Tert – butyl methyl ether ( HPLC) | 2,939,666 | 4.082.869 | 2.057.766 | Không yêu cầu | |
| 36 | PP2500467885 - N– hexan | 2,838,333 | 3.942.129 | 1.986.833 | Không yêu cầu | |
| 37 | PP2500467886 - Kali hydroxid | 2,128,666 | 2.956.481 | 1.490.066 | Không yêu cầu | |
| 38 | PP2500467887 - Acid chohydric đậm đặc (đẳng phí) | 6,586,666 | 9.148.147 | 4.610.666 | Không yêu cầu | |
| 39 | PP2500467888 - Diethyl ether | 2,889,000 | 4.012.500 | 2.022.300 | Không yêu cầu | |
| 40 | PP2500467889 - Tetrahydrofuran | 7,906,666 | 10.981.481 | 5.534.666 | Không yêu cầu | |
| 41 | PP2500467890 - Acid phosphoric | 5,068,666 | 7.039.814 | 3.548.066 | Không yêu cầu | |
| 42 | PP2500467891 - Kali clorid | 2,027,333 | 2.815.740 | 1.419.133 | Không yêu cầu | |
| 43 | PP2500467892 - Amoni acetat | 3,852,000 | 5.350.000 | 2.696.400 | Không yêu cầu | |
| 44 | PP2500467893 - Triethanolamin | 7,704,000 | 10.700.000 | 5.392.800 | Không yêu cầu | |
| 45 | PP2500467894 - Acid Oxalic | 1,926,000 | 2.675.000 | 1.348.200 | Không yêu cầu | |
| 46 | PP2500467895 - Dikali Hydro Phosphat (K2HPO4) | 7,298,000 | 10.136.111 | 5.108.600 | Không yêu cầu | |
| 47 | PP2500467896 - Kali Dihydro Phosphats (KH2PO4) | 10,948,000 | 15.205.556 | 7.663.600 | Không yêu cầu | |
| 48 | PP2500467897 - Natri Dihydrophosphat | 12,165,333 | 16.896.296 | 8.515.733 | Không yêu cầu | |
| 49 | PP2500467898 - Disodium magnesi EDTA | 9,123,000 | 12.670.833 | 6.386.100 | Không yêu cầu | |
| 50 | PP2500467899 - Glycin | 27,877,666 | 38.718.981 | 19.514.366 | Không yêu cầu | |
| 51 | PP2500467900 - N,N – Dimethyl formamide | 24,328,000 | 33.788.889 | 17.029.600 | Không yêu cầu | |
| 52 | PP2500467901 - Dinatri hydrophosphat (Na2HPO4) | 5,626,000 | 7.813.889 | 3.938.200 | Không yêu cầu | |
| 53 | PP2500467902 - Natri acetat | 23,517,333 | 32.662.963 | 16.462.133 | Không yêu cầu | |
| 54 | PP2500467903 - Natri heptansulfonat | 11,556,000 | 16.050.000 | 8.089.200 | Không yêu cầu | |
| 55 | PP2500467904 - Amoni dihydrophosphat | 7,298,666 | 10.137.036 | 5.109.066 | Không yêu cầu | |
| 56 | PP2500467905 - Diamoni hydrophosphat | 7,704,000 | 10.700.000 | 5.392.800 | Không yêu cầu | |
| 57 | PP2500467906 - Natri hydroxide | 790,666 | 1.098.147 | 553.466 | Không yêu cầu | |
| 58 | PP2500467907 - Acid acetic băng | 3,974,666 | 5.520.369 | 2.782.266 | Không yêu cầu | |
| 59 | PP2500467908 - Acid nitric 65% | 6,741,000 | 9.362.500 | 4.718.700 | Không yêu cầu | |
| 60 | PP2500467909 - Casein | 5,676,666 | 7.884.258 | 3.973.666 | Không yêu cầu | |
| 61 | PP2500467910 - Tween 80 | 5,879,333 | 8.165.740 | 4.115.533 | Không yêu cầu | |
| 62 | PP2500467911 - Natri Lauryl sulfat (PA) | 12,163,333 | 16.893.518 | 8.514.333 | Không yêu cầu | |
| 63 | PP2500467912 - Natri pentansulfonat | 11,556,000 | 16.050.000 | 8.089.200 | Không yêu cầu | |
| 64 | PP2500467913 - Natri Lauryl sulfat | 11,353,333 | 15.768.518 | 7.947.333 | Không yêu cầu | |
| 65 | PP2500467914 - Trisodium phosphat (Na3PO4) | 2,432,666 | 3.378.703 | 1.702.866 | Không yêu cầu | |
| 66 | PP2500467915 - Kali permanganat | 1,824,666 | 2.534.258 | 1.277.266 | Không yêu cầu | |
| 67 | PP2500467916 - Natri acetat (PA) | 730,000 | 1.013.889 | 511.000 | Không yêu cầu | |
| 68 | PP2500467917 - Amoniclorid (PA) | 203,333 | 282.407 | 142.333 | Không yêu cầu | |
| 69 | PP2500467918 - Acid acetic băng | 486,666 | 675.925 | 340.666 | Không yêu cầu | |
| 70 | PP2500467919 - Cloroform (PA) | 10,133,333 | 14.074.074 | 7.093.333 | Không yêu cầu | |
| 71 | PP2500467920 - Acid hydrocloric 36%; đẳng phí | 2,840,000 | 3.944.444 | 1.988.000 | Không yêu cầu | |
| 72 | PP2500467921 - Acid Tricloacetic (PA) | 608,333 | 844.907 | 425.833 | Không yêu cầu | |
| 73 | PP2500467922 - Aceton (PA) | 2,433,333 | 3.379.629 | 1.703.333 | Không yêu cầu | |
| 74 | PP2500467923 - Diethyl ether | 6,493,333 | 9.018.518 | 4.545.333 | Không yêu cầu | |
| 75 | PP2500467924 - Ethyl Acetat (PA) | 5,266,666 | 7.314.814 | 3.686.666 | Không yêu cầu | |
| 76 | PP2500467925 - Kali clorid (PA) | 243,333 | 337.963 | 170.333 | Không yêu cầu | |
| 77 | PP2500467926 - Dinatri hydrophosphat (PA) | 608,000 | 844.444 | 425.600 | Không yêu cầu | |
| 78 | PP2500467927 - Natri dihydrophosphat (NaH2PO4 - PA) | 608,000 | 844.444 | 425.600 | Không yêu cầu | |
| 79 | PP2500467928 - Dung dịch đệm chuẩn pH 4,0 | 963,000 | 1.337.500 | 674.100 | Không yêu cầu | |
| 80 | PP2500467929 - Dung dịch đệm chuẩn pH 7,0 | 963,000 | 1.337.500 | 674.100 | Không yêu cầu | |
| 81 | PP2500467930 - Dung dịch đệm chuẩn pH 10,0 | 2,230,000 | 3.097.222 | 1.561.000 | Không yêu cầu | |
| 82 | PP2500467931 - Amoni Oxalat | 4,561,666 | 6.335.647 | 3.193.166 | Không yêu cầu | |
| 83 | PP2500467932 - Methyl da cam | 1,469,666 | 2.041.203 | 1.028.766 | Không yêu cầu | |
| 84 | PP2500467933 - Đỏ methyl | 1,318,000 | 1.830.556 | 922.600 | Không yêu cầu | |
| 85 | PP2500467934 - Xanh Bromocresol | 12,671,000 | 17.598.611 | 8.869.700 | Không yêu cầu | |
| 86 | PP2500467935 - Xanh Bromothymol | 4,754,000 | 6.602.778 | 3.327.800 | Không yêu cầu | |
| 87 | PP2500467936 - Eosin Y | 4,916,333 | 6.828.240 | 3.441.433 | Không yêu cầu | |
| 88 | PP2500467937 - Xanh methylen | 1,926,000 | 2.675.000 | 1.348.200 | Không yêu cầu | |
| 89 | PP2500467938 - Thymolphtalein | 8,110,000 | 11.263.889 | 5.677.000 | Không yêu cầu | |
| 90 | PP2500467939 - Xylenol | 4,865,666 | 6.757.869 | 3.405.966 | Không yêu cầu | |
| 91 | PP2500467940 - Trinatri phosphat Na3PO4 (PA) | 1,216,666 | 1.689.814 | 851.666 | Không yêu cầu | |
| 92 | PP2500467941 - Thiếc Clorid (ZnCl2) | 3,548,000 | 4.927.778 | 2.483.600 | Không yêu cầu | |
| 93 | PP2500467942 - Natri Borohydride (NaBH4) | 3,953,333 | 5.490.740 | 2.767.333 | Không yêu cầu | |
| 94 | PP2500467943 - Trinatri phosphat (Na3PO4) | 1,622,000 | 2.252.778 | 1.135.400 | Không yêu cầu | |
| 95 | PP2500467944 - Thioacetamid | 3,548,000 | 4.927.778 | 2.483.600 | Không yêu cầu | |
| 96 | PP2500467945 - Dung dịch chuẩn Sắt | 1,469,666 | 2.041.203 | 1.028.766 | Không yêu cầu | |
| 97 | PP2500467946 - Hydrogen peroxid ( H2O2) 30% | 1,216,333 | 1.689.351 | 851.433 | Không yêu cầu | |
| 98 | PP2500467947 - Natri tetraborat | 1,672,333 | 2.322.685 | 1.170.633 | Không yêu cầu | |
| 99 | PP2500467948 - Dung dịch đậm đặc Amoniac 25% | 507,000 | 704.167 | 354.900 | Không yêu cầu | |
| 100 | PP2500467949 - Bình định mức 100 ml (màu trắng) | 4,870,000 | 6.763.889 | 3.409.000 | Không yêu cầu | |
| 101 | PP2500467950 - Bình định mức 50 ml (màu trắng) | 2,733,333 | 3.796.296 | 1.913.333 | Không yêu cầu | |
| 102 | PP2500467951 - Bình định mức 100 ml (màu nâu) | 4,466,666 | 6.203.703 | 3.126.666 | Không yêu cầu | |
| 103 | PP2500467952 - Bình định mức 50 ml (màu nâu) | 1,316,666 | 1.828.703 | 921.666 | Không yêu cầu | |
| 104 | PP2500467953 - Bình định mức 20 ml | 1,266,666 | 1.759.258 | 886.666 | Không yêu cầu | |
| 105 | PP2500467954 - Bình nón nút mài 100ml | 4,816,666 | 6.689.814 | 3.371.666 | Không yêu cầu | |
| 106 | PP2500467955 - Buret 25ml | 2,990,000 | 4.152.778 | 2.093.000 | Không yêu cầu | |
| 107 | PP2500467956 - Bản mỏng Silicagel 60 F | 40,146,666 | 55.759.258 | 28.102.666 | Không yêu cầu | |
| 108 | PP2500467957 - Cốc nhựa có mỏ 1 lít | 405,000 | 562.500 | 283.500 | Không yêu cầu | |
| 109 | PP2500467958 - Cốc thủy tinh có mỏ 100 ml | 1,783,333 | 2.476.851 | 1.248.333 | Không yêu cầu | |
| 110 | PP2500467959 - Cốc thủy tinh có mỏ 200 ml | 406,666 | 564.814 | 284.666 | Không yêu cầu | |
| 111 | PP2500467960 - Pipet thẳng 1 ml | 91,333 | 126.851 | 63.933 | Không yêu cầu | |
| 112 | PP2500467961 - Pipet thẳng 5ml | 202,666 | 281.481 | 141.866 | Không yêu cầu | |
| 113 | PP2500467962 - Pipet chính xác 1ml (bầu) | 610,000 | 847.222 | 427.000 | Không yêu cầu | |
| 114 | PP2500467963 - Pipet chính xác 3 ml (bầu) | 648,000 | 900.000 | 453.600 | Không yêu cầu | |
| 115 | PP2500467964 - Pipet chính xác 2 ml (bầu) | 355,000 | 493.056 | 248.500 | Không yêu cầu | |
| 116 | PP2500467965 - Đầu côn Pipet bấm 10 ml | 900,000 | 1.250.000 | 630.000 | Không yêu cầu | |
| 117 | PP2500467966 - Đầu côn Pipet bấm 1 ml | 40,533,333 | 56.296.296 | 28.373.333 | Không yêu cầu | |
| 118 | PP2500467967 - Đầu lọc mẫu sắc ký lỏng Syringe filter | 57,780,000 | 80.250.000 | 40.446.000 | Không yêu cầu | |
| 119 | PP2500467968 - Màng lọc dung môi sắc ký lỏng chất liệu Nylon | 28,890,000 | 40.125.000 | 20.223.000 | Không yêu cầu | |
| 120 | PP2500467969 - Cốc thuỷ tinh có mỏ 500ml | 760,000 | 1.055.556 | 532.000 | Không yêu cầu | |
| 121 | PP2500467970 - Cốc nhựa có mỏ 500 ml | 556,666 | 773.147 | 389.666 | Không yêu cầu | |
| 122 | PP2500467971 - Cốc nhựa có mỏ 250 ml | 913,333 | 1.268.518 | 639.333 | Không yêu cầu | |
| 123 | PP2500467972 - Cốc nhựa có mỏ 100 ml | 1,070,000 | 1.486.111 | 749.000 | Không yêu cầu | |
| 124 | PP2500467973 - Cốc nhựa có mỏ 50ml | 606,666 | 842.592 | 424.666 | Không yêu cầu | |
| 125 | PP2500467974 - Cốc thuỷ tinh có mỏ 250ml | 1,013,333 | 1.407.407 | 709.333 | Không yêu cầu | |
| 126 | PP2500467975 - Cốc thuỷ tinh có mỏ 100ml | 1,220,000 | 1.694.444 | 854.000 | Không yêu cầu | |
| 127 | PP2500467976 - Cốc thuỷ tinh có mỏ 50ml | 1,426,666 | 1.981.481 | 998.666 | Không yêu cầu | |
| 128 | PP2500467977 - Bình chiết thuỷ tinh 125ml | 1,063,333 | 1.476.851 | 744.333 | Không yêu cầu | |
| 129 | PP2500467978 - Găng tay y tế không bột size S | 440,000 | 611.111 | 308.000 | Không yêu cầu | |
| 130 | PP2500467979 - Găng tay y tế có bột size S | 1,066,666 | 1.481.481 | 746.666 | Không yêu cầu | |
| 131 | PP2500467980 - Hộp lồng Inox đựng đĩa petri | 4,560,000 | 6.333.333 | 3.192.000 | Không yêu cầu | |
| 132 | PP2500467981 - Thìa cân inox | 566,666 | 787.036 | 396.666 | Không yêu cầu | |
| 133 | PP2500467982 - Pank thẳng | 556,666 | 773.147 | 389.666 | Không yêu cầu | |
| 134 | PP2500467983 - Kéo y tế inox | 356,666 | 495.369 | 249.666 | Không yêu cầu | |
| 135 | PP2500467984 - Giá đựng Pipetmal | 1,824,666 | 2.534.258 | 1.277.266 | Không yêu cầu | |
| 136 | PP2500467985 - Ống nghiệm | 2,033,333 | 2.824.074 | 1.423.333 | Không yêu cầu | |
| 137 | PP2500467986 - Đĩa Petri thủy tinh Duran kích thước 90 x 15 mm | 13,200,000 | 18.333.333 | 9.240.000 | Không yêu cầu | |
| 138 | PP2500467987 - Quả bóp cao su 3 càng | 1,521,666 | 2.113.425 | 1.065.166 | Không yêu cầu | |
| 139 | PP2500467988 - Cối chày Sứ phi 80 mm | 2,233,333 | 3.101.851 | 1.563.333 | Không yêu cầu | |
| 140 | PP2500467989 - Bình phun nước cất | 152,000 | 211.111 | 106.400 | Không yêu cầu | |
| 141 | PP2500467990 - Bơm tiêm vô trùng 50 ml | 4,566,666 | 6.342.592 | 3.196.666 | Không yêu cầu | |
| 142 | PP2500467991 - Bơm tiêm vô trùng 20 ml | 22,800,000 | 31.666.667 | 15.960.000 | Không yêu cầu | |
| 143 | PP2500467992 - Bơm tiêm vô trùng 10 ml | 42,600,000 | 59.166.667 | 29.820.000 | Không yêu cầu | |
| 144 | PP2500467993 - Bơm tiêm vô trùng 5ml | 36,500,000 | 50.694.444 | 25.550.000 | Không yêu cầu | |
| 145 | PP2500467994 - Giấy lọc tờ. Kích thước lỗ lọc 5-100μm. Màu trắng, độ dày 0,1 - 1,0 mm | 800,000 | 1.111.111 | 560.000 | Không yêu cầu | |
| 146 | PP2500467995 - Vial + nắp 2ml (dùng trong sắc ký lỏng) | 2,026,666 | 2.814.814 | 1.418.666 | Không yêu cầu | |
| 147 | PP2500467996 - Ống mao quản chấm sắc ký 5μl | 1,521,666 | 2.113.425 | 1.065.166 | Không yêu cầu | |
| 148 | PP2500467997 - Giấy lọc định lượng phi 11 cm | 1,520,000 | 2.111.111 | 1.064.000 | Không yêu cầu |
Môi trường BPA (Baird-Parker) |
|
| Mã phần lô | PP2500467850 |
| Giá từng phần lô | 5,271,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.320.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.689.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường nước đệm pepton (BPW) |
|
| Mã phần lô | PP2500467851 |
| Giá từng phần lô | 1,824,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.534.258 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.277.266 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường tăng sinh Enterobacteria (EE) broth |
|
| Mã phần lô | PP2500467852 |
| Giá từng phần lô | 6,284,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.728.703 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.399.266 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường Môi trường thạch psedomonas (CN) |
|
| Mã phần lô | PP2500467853 |
| Giá từng phần lô | 7,197,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.996.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.038.133 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường Slanetz and Bartley |
|
| Mã phần lô | PP2500467854 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường thạch Sunfit xycloserin (TSC) |
|
| Mã phần lô | PP2500467855 |
| Giá từng phần lô | 7,298,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.136.574 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.108.833 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường Tryptic Soy agar |
|
| Mã phần lô | PP2500467856 |
| Giá từng phần lô | 6,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.715.278 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.896.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường thạch sắt (III) đường (TSI) |
|
| Mã phần lô | PP2500467857 |
| Giá từng phần lô | 3,953,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.490.740 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.767.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường thạch ure |
|
| Mã phần lô | PP2500467858 |
| Giá từng phần lô | 2,007,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.787.963 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.405.133 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường thạch coliform sinh màu (CCA) |
|
| Mã phần lô | PP2500467859 |
| Giá từng phần lô | 11,144,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.478.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.801.033 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường TGE agar |
|
| Mã phần lô | PP2500467860 |
| Giá từng phần lô | 8,058,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.192.592 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.641.066 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường số 19 (Antibiotic assay medium No. 19) |
|
| Mã phần lô | PP2500467861 |
| Giá từng phần lô | 2,007,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.787.963 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.405.133 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường vi sinh Eugonic LT 100 Broth Base |
|
| Mã phần lô | PP2500467862 |
| Giá từng phần lô | 1,926,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.348.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường Antibiotic Assay Medium No, 11 (pH 8,3) |
|
| Mã phần lô | PP2500467863 |
| Giá từng phần lô | 3,649,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.068.518 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.554.533 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Môi trường đậu tương – casein – loại – lecitin – polysorbate 80 (canh thang SCDLP 80) |
|
| Mã phần lô | PP2500467864 |
| Giá từng phần lô | 4,561,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.335.647 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.193.166 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Huyết tương thỏ chống đông bằng EDTA, đông khô |
|
| Mã phần lô | PP2500467865 |
| Giá từng phần lô | 2,534,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.519.907 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.774.033 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Polymycin sunfat |
|
| Mã phần lô | PP2500467866 |
| Giá từng phần lô | 912,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.267.129 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 638.633 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Cetrimid (CN) |
|
| Mã phần lô | PP2500467867 |
| Giá từng phần lô | 2,534,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.519.907 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.774.033 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Máu cừu đã loại bỏ sợi huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500467868 |
| Giá từng phần lô | 1,520,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.112.036 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.064.466 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Oxy già H202 |
|
| Mã phần lô | PP2500467869 |
| Giá từng phần lô | 15,206,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.120.369 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.644.666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Ethanol tuyệt đối (PA) |
|
| Mã phần lô | PP2500467870 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2500467871 |
| Giá từng phần lô | 1,623,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.254.629 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.136.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Axit boric (PA) |
|
| Mã phần lô | PP2500467872 |
| Giá từng phần lô | 97,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.185 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.133 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
NaCl (PA) |
|
| Mã phần lô | PP2500467873 |
| Giá từng phần lô | 324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Natri hydroxyd (NaOH) PA |
|
| Mã phần lô | PP2500467874 |
| Giá từng phần lô | 1,716,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.383.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.201.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Dikali hydrophosphat (K2HPO4) - PA |
|
| Mã phần lô | PP2500467875 |
| Giá từng phần lô | 1,099,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.526.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 769.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Kali di hydrophosphat (KH2PO4) (PA) |
|
| Mã phần lô | PP2500467876 |
| Giá từng phần lô | 1,727,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.398.611 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.208.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Acetonitril dung môi sắc ký lỏng HPLC |
|
| Mã phần lô | PP2500467877 |
| Giá từng phần lô | 176,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.452.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Triethylamin (HPLC) |
|
| Mã phần lô | PP2500467878 |
| Giá từng phần lô | 3,346,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.647.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.342.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Ethanol tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500467879 |
| Giá từng phần lô | 7,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.854.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.966.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
NaCl |
|
| Mã phần lô | PP2500467880 |
| Giá từng phần lô | 2,433,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.379.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.703.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Isopropan (HPLC) |
|
| Mã phần lô | PP2500467881 |
| Giá từng phần lô | 912,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.267.129 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 638.633 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Natri octansulfonat |
|
| Mã phần lô | PP2500467882 |
| Giá từng phần lô | 10,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.205.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.663.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Cloroform (HPLC) |
|
| Mã phần lô | PP2500467883 |
| Giá từng phần lô | 3,041,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.224.074 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.128.933 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Tert – butyl methyl ether ( HPLC) |
|
| Mã phần lô | PP2500467884 |
| Giá từng phần lô | 2,939,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.082.869 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.057.766 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
N– hexan |
|
| Mã phần lô | PP2500467885 |
| Giá từng phần lô | 2,838,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.942.129 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.986.833 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Kali hydroxid |
|
| Mã phần lô | PP2500467886 |
| Giá từng phần lô | 2,128,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.956.481 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.490.066 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Acid chohydric đậm đặc (đẳng phí) |
|
| Mã phần lô | PP2500467887 |
| Giá từng phần lô | 6,586,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.148.147 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.610.666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Diethyl ether |
|
| Mã phần lô | PP2500467888 |
| Giá từng phần lô | 2,889,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.012.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.022.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Tetrahydrofuran |
|
| Mã phần lô | PP2500467889 |
| Giá từng phần lô | 7,906,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.981.481 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.534.666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Acid phosphoric |
|
| Mã phần lô | PP2500467890 |
| Giá từng phần lô | 5,068,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.039.814 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.548.066 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2500467891 |
| Giá từng phần lô | 2,027,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.815.740 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.419.133 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Amoni acetat |
|
| Mã phần lô | PP2500467892 |
| Giá từng phần lô | 3,852,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.696.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Triethanolamin |
|
| Mã phần lô | PP2500467893 |
| Giá từng phần lô | 7,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.392.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Acid Oxalic |
|
| Mã phần lô | PP2500467894 |
| Giá từng phần lô | 1,926,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.348.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Dikali Hydro Phosphat (K2HPO4) |
|
| Mã phần lô | PP2500467895 |
| Giá từng phần lô | 7,298,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.136.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.108.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Kali Dihydro Phosphats (KH2PO4) |
|
| Mã phần lô | PP2500467896 |
| Giá từng phần lô | 10,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.205.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.663.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Natri Dihydrophosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500467897 |
| Giá từng phần lô | 12,165,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.896.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.515.733 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Disodium magnesi EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2500467898 |
| Giá từng phần lô | 9,123,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.670.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.386.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Glycin |
|
| Mã phần lô | PP2500467899 |
| Giá từng phần lô | 27,877,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.718.981 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.514.366 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
N,N – Dimethyl formamide |
|
| Mã phần lô | PP2500467900 |
| Giá từng phần lô | 24,328,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.788.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.029.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Dinatri hydrophosphat (Na2HPO4) |
|
| Mã phần lô | PP2500467901 |
| Giá từng phần lô | 5,626,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.813.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.938.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Natri acetat |
|
| Mã phần lô | PP2500467902 |
| Giá từng phần lô | 23,517,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.662.963 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.462.133 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Natri heptansulfonat |
|
| Mã phần lô | PP2500467903 |
| Giá từng phần lô | 11,556,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.089.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Amoni dihydrophosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500467904 |
| Giá từng phần lô | 7,298,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.137.036 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.109.066 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Diamoni hydrophosphat |
|
| Mã phần lô | PP2500467905 |
| Giá từng phần lô | 7,704,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.392.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Natri hydroxide |
|
| Mã phần lô | PP2500467906 |
| Giá từng phần lô | 790,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.098.147 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 553.466 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Acid acetic băng |
|
| Mã phần lô | PP2500467907 |
| Giá từng phần lô | 3,974,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.520.369 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.782.266 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Acid nitric 65% |
|
| Mã phần lô | PP2500467908 |
| Giá từng phần lô | 6,741,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.362.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.718.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Casein |
|
| Mã phần lô | PP2500467909 |
| Giá từng phần lô | 5,676,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.884.258 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.973.666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Tween 80 |
|
| Mã phần lô | PP2500467910 |
| Giá từng phần lô | 5,879,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.165.740 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.115.533 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Natri Lauryl sulfat (PA) |
|
| Mã phần lô | PP2500467911 |
| Giá từng phần lô | 12,163,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.893.518 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.514.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Natri pentansulfonat |
|
| Mã phần lô | PP2500467912 |
| Giá từng phần lô | 11,556,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.089.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Natri Lauryl sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2500467913 |
| Giá từng phần lô | 11,353,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.768.518 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.947.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Trisodium phosphat (Na3PO4) |
|
| Mã phần lô | PP2500467914 |
| Giá từng phần lô | 2,432,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.378.703 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.702.866 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Kali permanganat |
|
| Mã phần lô | PP2500467915 |
| Giá từng phần lô | 1,824,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.534.258 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.277.266 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Natri acetat (PA) |
|
| Mã phần lô | PP2500467916 |
| Giá từng phần lô | 730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.013.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 511.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Amoniclorid (PA) |
|
| Mã phần lô | PP2500467917 |
| Giá từng phần lô | 203,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.407 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Acid acetic băng |
|
| Mã phần lô | PP2500467918 |
| Giá từng phần lô | 486,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.925 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Cloroform (PA) |
|
| Mã phần lô | PP2500467919 |
| Giá từng phần lô | 10,133,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.074.074 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.093.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Acid hydrocloric 36%; đẳng phí |
|
| Mã phần lô | PP2500467920 |
| Giá từng phần lô | 2,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.944.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.988.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Acid Tricloacetic (PA) |
|
| Mã phần lô | PP2500467921 |
| Giá từng phần lô | 608,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 844.907 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.833 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Aceton (PA) |
|
| Mã phần lô | PP2500467922 |
| Giá từng phần lô | 2,433,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.379.629 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.703.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Diethyl ether |
|
| Mã phần lô | PP2500467923 |
| Giá từng phần lô | 6,493,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.018.518 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.545.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Ethyl Acetat (PA) |
|
| Mã phần lô | PP2500467924 |
| Giá từng phần lô | 5,266,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.314.814 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.686.666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Kali clorid (PA) |
|
| Mã phần lô | PP2500467925 |
| Giá từng phần lô | 243,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 337.963 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 170.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Dinatri hydrophosphat (PA) |
|
| Mã phần lô | PP2500467926 |
| Giá từng phần lô | 608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 844.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Natri dihydrophosphat (NaH2PO4 - PA) |
|
| Mã phần lô | PP2500467927 |
| Giá từng phần lô | 608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 844.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Dung dịch đệm chuẩn pH 4,0 |
|
| Mã phần lô | PP2500467928 |
| Giá từng phần lô | 963,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.337.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 674.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Dung dịch đệm chuẩn pH 7,0 |
|
| Mã phần lô | PP2500467929 |
| Giá từng phần lô | 963,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.337.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 674.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Dung dịch đệm chuẩn pH 10,0 |
|
| Mã phần lô | PP2500467930 |
| Giá từng phần lô | 2,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.097.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.561.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Amoni Oxalat |
|
| Mã phần lô | PP2500467931 |
| Giá từng phần lô | 4,561,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.335.647 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.193.166 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Methyl da cam |
|
| Mã phần lô | PP2500467932 |
| Giá từng phần lô | 1,469,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.041.203 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.028.766 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đỏ methyl |
|
| Mã phần lô | PP2500467933 |
| Giá từng phần lô | 1,318,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.830.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 922.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Xanh Bromocresol |
|
| Mã phần lô | PP2500467934 |
| Giá từng phần lô | 12,671,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.598.611 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.869.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Xanh Bromothymol |
|
| Mã phần lô | PP2500467935 |
| Giá từng phần lô | 4,754,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.602.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.327.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Eosin Y |
|
| Mã phần lô | PP2500467936 |
| Giá từng phần lô | 4,916,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.828.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.441.433 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Xanh methylen |
|
| Mã phần lô | PP2500467937 |
| Giá từng phần lô | 1,926,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.348.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Thymolphtalein |
|
| Mã phần lô | PP2500467938 |
| Giá từng phần lô | 8,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.263.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.677.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Xylenol |
|
| Mã phần lô | PP2500467939 |
| Giá từng phần lô | 4,865,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.757.869 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.405.966 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Trinatri phosphat Na3PO4 (PA) |
|
| Mã phần lô | PP2500467940 |
| Giá từng phần lô | 1,216,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.689.814 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 851.666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Thiếc Clorid (ZnCl2) |
|
| Mã phần lô | PP2500467941 |
| Giá từng phần lô | 3,548,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.927.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.483.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Natri Borohydride (NaBH4) |
|
| Mã phần lô | PP2500467942 |
| Giá từng phần lô | 3,953,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.490.740 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.767.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Trinatri phosphat (Na3PO4) |
|
| Mã phần lô | PP2500467943 |
| Giá từng phần lô | 1,622,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.252.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.135.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Thioacetamid |
|
| Mã phần lô | PP2500467944 |
| Giá từng phần lô | 3,548,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.927.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.483.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Dung dịch chuẩn Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2500467945 |
| Giá từng phần lô | 1,469,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.041.203 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.028.766 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Hydrogen peroxid ( H2O2) 30% |
|
| Mã phần lô | PP2500467946 |
| Giá từng phần lô | 1,216,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.689.351 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 851.433 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Natri tetraborat |
|
| Mã phần lô | PP2500467947 |
| Giá từng phần lô | 1,672,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.322.685 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.170.633 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Dung dịch đậm đặc Amoniac 25% |
|
| Mã phần lô | PP2500467948 |
| Giá từng phần lô | 507,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 704.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 354.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bình định mức 100 ml (màu trắng) |
|
| Mã phần lô | PP2500467949 |
| Giá từng phần lô | 4,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.763.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.409.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bình định mức 50 ml (màu trắng) |
|
| Mã phần lô | PP2500467950 |
| Giá từng phần lô | 2,733,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.796.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.913.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bình định mức 100 ml (màu nâu) |
|
| Mã phần lô | PP2500467951 |
| Giá từng phần lô | 4,466,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.203.703 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.126.666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bình định mức 50 ml (màu nâu) |
|
| Mã phần lô | PP2500467952 |
| Giá từng phần lô | 1,316,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.828.703 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 921.666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bình định mức 20 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500467953 |
| Giá từng phần lô | 1,266,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.759.258 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 886.666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bình nón nút mài 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2500467954 |
| Giá từng phần lô | 4,816,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.689.814 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.371.666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Buret 25ml |
|
| Mã phần lô | PP2500467955 |
| Giá từng phần lô | 2,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.152.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.093.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bản mỏng Silicagel 60 F |
|
| Mã phần lô | PP2500467956 |
| Giá từng phần lô | 40,146,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.759.258 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.102.666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Cốc nhựa có mỏ 1 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500467957 |
| Giá từng phần lô | 405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 283.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Cốc thủy tinh có mỏ 100 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500467958 |
| Giá từng phần lô | 1,783,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.476.851 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.248.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Cốc thủy tinh có mỏ 200 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500467959 |
| Giá từng phần lô | 406,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 564.814 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284.666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Pipet thẳng 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500467960 |
| Giá từng phần lô | 91,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.851 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.933 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Pipet thẳng 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500467961 |
| Giá từng phần lô | 202,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.481 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.866 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Pipet chính xác 1ml (bầu) |
|
| Mã phần lô | PP2500467962 |
| Giá từng phần lô | 610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 847.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 427.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Pipet chính xác 3 ml (bầu) |
|
| Mã phần lô | PP2500467963 |
| Giá từng phần lô | 648,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 453.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Pipet chính xác 2 ml (bầu) |
|
| Mã phần lô | PP2500467964 |
| Giá từng phần lô | 355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 493.056 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đầu côn Pipet bấm 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500467965 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đầu côn Pipet bấm 1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500467966 |
| Giá từng phần lô | 40,533,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.296.296 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.373.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đầu lọc mẫu sắc ký lỏng Syringe filter |
|
| Mã phần lô | PP2500467967 |
| Giá từng phần lô | 57,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.446.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Màng lọc dung môi sắc ký lỏng chất liệu Nylon |
|
| Mã phần lô | PP2500467968 |
| Giá từng phần lô | 28,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.223.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Cốc thuỷ tinh có mỏ 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500467969 |
| Giá từng phần lô | 760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 532.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Cốc nhựa có mỏ 500 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500467970 |
| Giá từng phần lô | 556,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 773.147 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 389.666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Cốc nhựa có mỏ 250 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500467971 |
| Giá từng phần lô | 913,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.268.518 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 639.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Cốc nhựa có mỏ 100 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500467972 |
| Giá từng phần lô | 1,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.486.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 749.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Cốc nhựa có mỏ 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500467973 |
| Giá từng phần lô | 606,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 842.592 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 424.666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Cốc thuỷ tinh có mỏ 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2500467974 |
| Giá từng phần lô | 1,013,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.407.407 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 709.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Cốc thuỷ tinh có mỏ 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2500467975 |
| Giá từng phần lô | 1,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.694.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 854.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Cốc thuỷ tinh có mỏ 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500467976 |
| Giá từng phần lô | 1,426,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.981.481 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 998.666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bình chiết thuỷ tinh 125ml |
|
| Mã phần lô | PP2500467977 |
| Giá từng phần lô | 1,063,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.476.851 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 744.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Găng tay y tế không bột size S |
|
| Mã phần lô | PP2500467978 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 611.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Găng tay y tế có bột size S |
|
| Mã phần lô | PP2500467979 |
| Giá từng phần lô | 1,066,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.481.481 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 746.666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Hộp lồng Inox đựng đĩa petri |
|
| Mã phần lô | PP2500467980 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Thìa cân inox |
|
| Mã phần lô | PP2500467981 |
| Giá từng phần lô | 566,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 787.036 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Pank thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2500467982 |
| Giá từng phần lô | 556,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 773.147 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 389.666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Kéo y tế inox |
|
| Mã phần lô | PP2500467983 |
| Giá từng phần lô | 356,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.369 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 249.666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Giá đựng Pipetmal |
|
| Mã phần lô | PP2500467984 |
| Giá từng phần lô | 1,824,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.534.258 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.277.266 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Ống nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500467985 |
| Giá từng phần lô | 2,033,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.824.074 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.423.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Đĩa Petri thủy tinh Duran kích thước 90 x 15 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500467986 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Quả bóp cao su 3 càng |
|
| Mã phần lô | PP2500467987 |
| Giá từng phần lô | 1,521,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.113.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.065.166 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Cối chày Sứ phi 80 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500467988 |
| Giá từng phần lô | 2,233,333 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.101.851 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.563.333 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bình phun nước cất |
|
| Mã phần lô | PP2500467989 |
| Giá từng phần lô | 152,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bơm tiêm vô trùng 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500467990 |
| Giá từng phần lô | 4,566,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.342.592 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.196.666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bơm tiêm vô trùng 20 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500467991 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bơm tiêm vô trùng 10 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500467992 |
| Giá từng phần lô | 42,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bơm tiêm vô trùng 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500467993 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.694.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Giấy lọc tờ. Kích thước lỗ lọc 5-100μm. Màu trắng, độ dày 0,1 - 1,0 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500467994 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Vial + nắp 2ml (dùng trong sắc ký lỏng) |
|
| Mã phần lô | PP2500467995 |
| Giá từng phần lô | 2,026,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.814.814 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.418.666 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Ống mao quản chấm sắc ký 5μl |
|
| Mã phần lô | PP2500467996 |
| Giá từng phần lô | 1,521,666 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.113.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.065.166 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Giấy lọc định lượng phi 11 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500467997 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.111.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Không yêu cầu |
| Thời gian thực hiện HĐ | 2 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi