Gói thầu: Mua hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán invitro phục vụ công tác khám chữa bệnh tại bệnh viện Sản-Nhi Bắc Giang giai đoạn 2023-2025 (đợt 1)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400163407-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Sản - Nhi Bắc Giang | Chủ đầu tư | Bệnh viện Sản - Nhi Bắc Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán invitro phục vụ công tác khám chữa bệnh tại bệnh viện Sản-Nhi Bắc Giang giai đoạn 2023-2025 (đợt 1) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400103284 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang |
| Giá gói thầu | 24,399,401,533 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 365.991.037 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400062891 - Hóa chất kiểm chuẩn | 37,056,000 | 555,840 |
| 2 | PP2400062892 - PT | 720,000,000 | 10,800,000 |
| 3 | PP2400062893 - Hoá chất xét nghiệm định lượng Fibrinogen | 2,115,000,000 | 31,725,000 |
| 4 | PP2400062894 - Hoá chất kiểm tra mức 1 | 175,000,000 | 2,625,000 |
| 5 | PP2400062895 - Hoá chất kiểm tra mức 2 | 175,000,000 | 2,625,000 |
| 6 | PP2400062896 - Hoá chất kiểm tra mức bất thường | 268,500,000 | 4,027,500 |
| 7 | PP2400062897 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fibrinogen | 30,400,000 | 456,000 |
| 8 | PP2400062898 - Hóa chất thiết lập đường chuẩn PT | 28,000,000 | 420,000 |
| 9 | PP2400062899 - Dung dịch rửa máy, kim hút mẫu | 845,550,000 | 12,683,250 |
| 10 | PP2400062900 - Hoá chất kiểm tra xét nghiệm D- Dimer mức 2 | 20,650,000 | 309,750 |
| 11 | PP2400062901 - Hoá chất kiểm tra xét nghiệm D- Dimer mức 3 | 20,650,000 | 309,750 |
| 12 | PP2400062902 - Hoá chất xét nghiệm APTT | 1,740,000,000 | 26,100,000 |
| 13 | PP2400062903 - Dung dịch pha loãng mẫu dùng cho xét nghiệm Fibrinogen | 232,200,000 | 3,483,000 |
| 14 | PP2400062904 - Hóa chất xét nghiệm D-Dimer | 99,000,000 | 1,485,000 |
| 15 | PP2400062905 - Nước rửa dùng cho máy đông máu tự động | 1,177,500,000 | 17,662,500 |
| 16 | PP2400062906 - Nước rửa cho máy điện giải | 17,160,000 | 257,400 |
| 17 | PP2400062907 - Hóa chất kiểm tra chất lượng 2 mức | 8,776,000 | 131,640 |
| 18 | PP2400062908 - Dung dịch đổ điện cực | 9,372,000 | 140,580 |
| 19 | PP2400062909 - Hóa chất điện giải 3 thông số Na/K/Cl | 225,000,000 | 3,375,000 |
| 20 | PP2400062910 - Cơ chất phát quang | 699,249,265 | 10,488,739 |
| 21 | PP2400062911 - Dung dịch kiểm tra máy | 16,298,210 | 244,474 |
| 22 | PP2400062912 - Dung dịch rửa | 524,160,000 | 7,862,400 |
| 23 | PP2400062913 - Dung dịch rửa máy hàng ngày | 23,273,880 | 349,109 |
| 24 | PP2400062914 - Dung dịch rửa máy hàng ngày | 13,034,240 | 195,514 |
| 25 | PP2400062915 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng AFP | 16,292,800 | 244,392 |
| 26 | PP2400062916 - Hóa chất định lượng AFP | 97,767,600 | 1,466,514 |
| 27 | PP2400062917 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng ßhCG | 19,075,392 | 286,131 |
| 28 | PP2400062918 - Hóa chất định lượng Total ßhCG | 456,284,900 | 6,844,274 |
| 29 | PP2400062919 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng uE3 | 43,669,500 | 655,043 |
| 30 | PP2400062920 - Hóa chất định lượng uE3 | 75,978,000 | 1,139,670 |
| 31 | PP2400062921 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng AMH | 44,541,000 | 668,115 |
| 32 | PP2400062922 - Hóa chất định lượng AMH | 385,119,000 | 5,776,785 |
| 33 | PP2400062923 - Chất kiểm tra của hóa chất định lượng AMH | 30,983,400 | 464,751 |
| 34 | PP2400062924 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng PAPP-A | 25,340,700 | 380,111 |
| 35 | PP2400062925 - Chất kiểm tra của hóa chất định lượng PAPP-A | 16,978,500 | 254,678 |
| 36 | PP2400062926 - Hóa chất định lượng PAPP-A | 56,243,250 | 843,649 |
| 37 | PP2400062927 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng Estradiol | 25,250,400 | 378,756 |
| 38 | PP2400062928 - Hóa chất định lượng Estradiol | 206,325,000 | 3,094,875 |
| 39 | PP2400062929 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng hormone FSH | 20,979,000 | 314,685 |
| 40 | PP2400062930 - Hóa chất định lượng hormone FSH | 189,945,000 | 2,849,175 |
| 41 | PP2400062931 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng hormone LH | 17,755,500 | 266,333 |
| 42 | PP2400062932 - Hóa chất định lượng hormone LH | 190,050,000 | 2,850,750 |
| 43 | PP2400062933 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng Progesterone | 19,367,250 | 290,509 |
| 44 | PP2400062934 - Hóa chất định lượng Progesterone | 189,945,000 | 2,849,175 |
| 45 | PP2400062935 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng Prolactin | 27,436,500 | 411,548 |
| 46 | PP2400062936 - Hóa chất định lượng hormone Prolactin | 189,945,000 | 2,849,175 |
| 47 | PP2400062937 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng Testosterone | 19,367,250 | 290,509 |
| 48 | PP2400062938 - Hóa chất định lượng Testosterone | 212,688,000 | 3,190,320 |
| 49 | PP2400062939 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng CEA | 9,681,000 | 145,215 |
| 50 | PP2400062940 - Hóa chất định lượng CEA | 35,846,320 | 537,695 |
| 51 | PP2400062941 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng Vitamin B12 | 5,808,600 | 87,129 |
| 52 | PP2400062942 - Hóa chất định lượng vitamin B12 | 19,367,250 | 290,509 |
| 53 | PP2400062943 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng Ferritin | 25,312,896 | 379,694 |
| 54 | PP2400062944 - Hóa chất định lượng Ferritin | 247,814,910 | 3,717,224 |
| 55 | PP2400062945 - Hóa chất định lượng kháng nguyên CA 125 | 474,600,000 | 7,119,000 |
| 56 | PP2400062946 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng CA 125 | 26,066,250 | 390,994 |
| 57 | PP2400062947 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng T4 toàn phần | 13,448,400 | 201,726 |
| 58 | PP2400062948 - Hóa chất định lượng T4 toàn phần | 130,183,200 | 1,952,748 |
| 59 | PP2400062949 - Hóa chất định lượng hormone TSH | 130,401,875 | 1,956,029 |
| 60 | PP2400062950 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng hormone TSH | 12,915,000 | 193,725 |
| 61 | PP2400062951 - Hóa chất định lượng T3 toàn phần. | 38,719,800 | 580,797 |
| 62 | PP2400062952 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng T3 toàn phần | 16,783,200 | 251,748 |
| 63 | PP2400062953 - Hóa chất định lượng T4 tự do | 130,428,900 | 1,956,434 |
| 64 | PP2400062954 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng T4 tự do | 16,133,250 | 241,999 |
| 65 | PP2400062955 - Hóa chất định lượng T3 tự do | 187,084,800 | 2,806,272 |
| 66 | PP2400062956 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng T3 tự do | 22,590,750 | 338,862 |
| 67 | PP2400062957 - Kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm sàng lọc mức 1 | 20,204,100 | 303,062 |
| 68 | PP2400062958 - Kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm sàng lọc mức 2 | 20,204,100 | 303,062 |
| 69 | PP2400062959 - Kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm sàng lọc mức 3 | 20,204,100 | 303,062 |
| 70 | PP2400062960 - Kiểm chuẩn dùng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 | 29,496,600 | 442,449 |
| 71 | PP2400062961 - Kiểm chuẩn dùng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 | 29,496,600 | 442,449 |
| 72 | PP2400062962 - Kiểm chuẩn dùng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 | 29,496,600 | 442,449 |
| 73 | PP2400062963 - Hoá chất định lượng kháng nguyên CA 153. Chẩn đoán và theo dõi điều trị ung thư vú | 459,648,000 | 6,894,720 |
| 74 | PP2400062964 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng CA 15-3 | 47,892,600 | 718,389 |
| 75 | PP2400062965 - Dung dịch pha loãng mẫu của xét nghiệm AFP | 3,164,700 | 47,471 |
| 76 | PP2400062966 - Chất chuẩn mức 0 của hóa chất Estradiol, dùng cho pha loãng mẫu | 4,124,400 | 61,866 |
| 77 | PP2400062967 - Chất chuẩn mức 0 của hóa chất Progesterone. Dùng để pha loãng mẫu | 3,164,700 | 47,471 |
| 78 | PP2400062968 - Dung dịch pha loãng mẫu của xét nghiệm CEA | 5,691,000 | 85,365 |
| 79 | PP2400062969 - Chất chuẩn mức 0 của hóa chất định lượng Vitamin B12, dùng để pha loãng mẫu | 2,532,600 | 37,989 |
| 80 | PP2400062970 - Định lượng DHEA-S | 13,960,800 | 209,412 |
| 81 | PP2400062971 - Chất chuẩn DHEA-S | 4,319,700 | 64,796 |
| 82 | PP2400062972 - Hóa chất định lượng PCT | 177,586,500 | 2,663,798 |
| 83 | PP2400062973 - Chất chuẩn PCT | 49,873,375 | 748,101 |
| 84 | PP2400062974 - Hóa chất đo các thông số khí máu (pH, PCO2, PO2)/Điện giải (Na, K, Ca), Glucose, Lactat &Hematocrit | 560,000,000 | 8,400,000 |
| 85 | PP2400062975 - Hóa chất đo các thông số khí máu (pH, PCO2, PO2)/Điện giải (Na, K, Ca), Glucose, Lactat &Hematocrit | 1,124,550,000 | 16,868,250 |
| 86 | PP2400062976 - Hộp hóa chất chuẩn nhiều mức độ | 22,680,000 | 340,200 |
| 87 | PP2400062977 - Diluent | 122,760,000 | 1,841,400 |
| 88 | PP2400062978 - Dung dịch ly giải phân biệt bạch cầu bước đầu | 96,300,000 | 1,444,500 |
| 89 | PP2400062979 - Dung dịch ly giải phân biệt bạch cầu bước sau | 33,168,000 | 497,520 |
| 90 | PP2400062980 - Dung dịch ly giải đo Hemoglobin | 68,220,000 | 1,023,300 |
| 91 | PP2400062981 - Dung dịch ly giải đo bạch cầu ái kiềm | 91,720,000 | 1,375,800 |
| 92 | PP2400062982 - Dung dịch thông kim hút | 33,600,000 | 504,000 |
| 93 | PP2400062983 - Chất chuẩn máy | 267,840,000 | 4,017,600 |
| 94 | PP2400062984 - Hóa chất pha loãng | 340,000,000 | 5,100,000 |
| 95 | PP2400062985 - Dung dịch rửa máy | 104,400,000 | 1,566,000 |
| 96 | PP2400062986 - Dung dịch ly giải hồng cầu | 303,000,000 | 4,545,000 |
| 97 | PP2400062987 - Dung dịch ly giải bạch cầu | 164,800,000 | 2,472,000 |
| 98 | PP2400062988 - Nước rửa đậm đặc | 46,896,000 | 703,440 |
| 99 | PP2400062989 - Dung dich kiểm tra máy huyết học 5 thành phần | 199,584,000 | 2,993,760 |
| 100 | PP2400062990 - Dung dịch nhuộm để tách bạch cầu | 1,125,000,000 | 16,875,000 |
| 101 | PP2400062991 - Dung dịch rửa máy đậm đặc | 179,340,000 | 2,690,100 |
| 102 | PP2400062992 - Dung dịch phá hồng cầu | 600,000,000 | 9,000,000 |
| 103 | PP2400062993 - Dung dịch pha loãng hồng cầu | 420,000,000 | 6,300,000 |
| 104 | PP2400062994 - Dung dịch rửa máy thường qui | 137,500,000 | 2,062,500 |
| 105 | PP2400062995 - Máu chuẩn 5 thành phần bạch cầu | 480,000,000 | 7,200,000 |
| 106 | PP2400062996 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học | 590,780,000 | 8,861,700 |
| 107 | PP2400062997 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu | 1,308,000,000 | 19,620,000 |
| 108 | PP2400062998 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học | 520,000,000 | 7,800,000 |
| 109 | PP2400062999 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 209,550,000 | 3,143,250 |
| 110 | PP2400063000 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc | 228,600,000 | 3,429,000 |
| 111 | PP2400063001 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học dùng để nội kiểm mức thường | 89,040,000 | 1,335,600 |
| 112 | PP2400063002 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao | 89,040,000 | 1,335,600 |
| 113 | PP2400063003 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp | 89,040,000 | 1,335,600 |
| 114 | PP2400063004 - Test thử nước tiểu 11 thông số | 285,000,000 | 4,275,000 |
| 115 | PP2400063005 - Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức 1 | 22,056,000 | 330,840 |
| 116 | PP2400063006 - Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức 2 | 22,056,000 | 330,840 |
| 117 | PP2400063007 - Môi trường đông tinh trùng | 37,737,120 | 566,057 |
| 118 | PP2400063008 - Thẻ định nhóm máu đầu giường | 124,740,000 | 1,871,100 |
Hóa chất kiểm chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400062891 |
| Giá từng phần lô | 37,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
PT |
|
| Mã phần lô | PP2400062892 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hoá chất xét nghiệm định lượng Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400062893 |
| Giá từng phần lô | 2,115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hoá chất kiểm tra mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400062894 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hoá chất kiểm tra mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400062895 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hoá chất kiểm tra mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400062896 |
| Giá từng phần lô | 268,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,027,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400062897 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất thiết lập đường chuẩn PT |
|
| Mã phần lô | PP2400062898 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch rửa máy, kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400062899 |
| Giá từng phần lô | 845,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,683,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hoá chất kiểm tra xét nghiệm D- Dimer mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400062900 |
| Giá từng phần lô | 20,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hoá chất kiểm tra xét nghiệm D- Dimer mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400062901 |
| Giá từng phần lô | 20,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hoá chất xét nghiệm APTT |
|
| Mã phần lô | PP2400062902 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu dùng cho xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400062903 |
| Giá từng phần lô | 232,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất xét nghiệm D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400062904 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nước rửa dùng cho máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400062905 |
| Giá từng phần lô | 1,177,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,662,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nước rửa cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400062906 |
| Giá từng phần lô | 17,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 257,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất kiểm tra chất lượng 2 mức |
|
| Mã phần lô | PP2400062907 |
| Giá từng phần lô | 8,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch đổ điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2400062908 |
| Giá từng phần lô | 9,372,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất điện giải 3 thông số Na/K/Cl |
|
| Mã phần lô | PP2400062909 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400062910 |
| Giá từng phần lô | 699,249,265 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,488,739 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Mã phần lô | PP2400062911 |
| Giá từng phần lô | 16,298,210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400062912 |
| Giá từng phần lô | 524,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,862,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2400062913 |
| Giá từng phần lô | 23,273,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,109 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2400062914 |
| Giá từng phần lô | 13,034,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,514 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất chuẩn của hóa chất định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400062915 |
| Giá từng phần lô | 16,292,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400062916 |
| Giá từng phần lô | 97,767,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,466,514 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất chuẩn của hóa chất định lượng ßhCG |
|
| Mã phần lô | PP2400062917 |
| Giá từng phần lô | 19,075,392 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,131 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất định lượng Total ßhCG |
|
| Mã phần lô | PP2400062918 |
| Giá từng phần lô | 456,284,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,844,274 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất chuẩn của hóa chất định lượng uE3 |
|
| Mã phần lô | PP2400062919 |
| Giá từng phần lô | 43,669,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 655,043 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất định lượng uE3 |
|
| Mã phần lô | PP2400062920 |
| Giá từng phần lô | 75,978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,139,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất chuẩn của hóa chất định lượng AMH |
|
| Mã phần lô | PP2400062921 |
| Giá từng phần lô | 44,541,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất định lượng AMH |
|
| Mã phần lô | PP2400062922 |
| Giá từng phần lô | 385,119,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,776,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất kiểm tra của hóa chất định lượng AMH |
|
| Mã phần lô | PP2400062923 |
| Giá từng phần lô | 30,983,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất chuẩn của hóa chất định lượng PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2400062924 |
| Giá từng phần lô | 25,340,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,111 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất kiểm tra của hóa chất định lượng PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2400062925 |
| Giá từng phần lô | 16,978,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất định lượng PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2400062926 |
| Giá từng phần lô | 56,243,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 843,649 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất chuẩn của hóa chất định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400062927 |
| Giá từng phần lô | 25,250,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400062928 |
| Giá từng phần lô | 206,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,094,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất chuẩn của hóa chất định lượng hormone FSH |
|
| Mã phần lô | PP2400062929 |
| Giá từng phần lô | 20,979,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất định lượng hormone FSH |
|
| Mã phần lô | PP2400062930 |
| Giá từng phần lô | 189,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,849,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất chuẩn của hóa chất định lượng hormone LH |
|
| Mã phần lô | PP2400062931 |
| Giá từng phần lô | 17,755,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,333 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất định lượng hormone LH |
|
| Mã phần lô | PP2400062932 |
| Giá từng phần lô | 190,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất chuẩn của hóa chất định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400062933 |
| Giá từng phần lô | 19,367,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,509 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400062934 |
| Giá từng phần lô | 189,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,849,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất chuẩn của hóa chất định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2400062935 |
| Giá từng phần lô | 27,436,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất định lượng hormone Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2400062936 |
| Giá từng phần lô | 189,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,849,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất chuẩn của hóa chất định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400062937 |
| Giá từng phần lô | 19,367,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,509 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400062938 |
| Giá từng phần lô | 212,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,190,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất chuẩn của hóa chất định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400062939 |
| Giá từng phần lô | 9,681,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400062940 |
| Giá từng phần lô | 35,846,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất chuẩn của hóa chất định lượng Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400062941 |
| Giá từng phần lô | 5,808,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,129 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất định lượng vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400062942 |
| Giá từng phần lô | 19,367,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 290,509 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất chuẩn của hóa chất định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400062943 |
| Giá từng phần lô | 25,312,896 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400062944 |
| Giá từng phần lô | 247,814,910 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,717,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất định lượng kháng nguyên CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400062945 |
| Giá từng phần lô | 474,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất chuẩn của hóa chất định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400062946 |
| Giá từng phần lô | 26,066,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,994 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất chuẩn của hóa chất định lượng T4 toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400062947 |
| Giá từng phần lô | 13,448,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,726 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất định lượng T4 toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400062948 |
| Giá từng phần lô | 130,183,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,952,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất định lượng hormone TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400062949 |
| Giá từng phần lô | 130,401,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,956,029 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất chuẩn của hóa chất định lượng hormone TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400062950 |
| Giá từng phần lô | 12,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất định lượng T3 toàn phần. |
|
| Mã phần lô | PP2400062951 |
| Giá từng phần lô | 38,719,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,797 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất chuẩn của hóa chất định lượng T3 toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400062952 |
| Giá từng phần lô | 16,783,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất định lượng T4 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400062953 |
| Giá từng phần lô | 130,428,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,956,434 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất chuẩn của hóa chất định lượng T4 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400062954 |
| Giá từng phần lô | 16,133,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,999 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất định lượng T3 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400062955 |
| Giá từng phần lô | 187,084,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,806,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất chuẩn của hóa chất định lượng T3 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400062956 |
| Giá từng phần lô | 22,590,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,862 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm sàng lọc mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400062957 |
| Giá từng phần lô | 20,204,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm sàng lọc mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400062958 |
| Giá từng phần lô | 20,204,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm sàng lọc mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400062959 |
| Giá từng phần lô | 20,204,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kiểm chuẩn dùng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400062960 |
| Giá từng phần lô | 29,496,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,449 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kiểm chuẩn dùng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400062961 |
| Giá từng phần lô | 29,496,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,449 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Kiểm chuẩn dùng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400062962 |
| Giá từng phần lô | 29,496,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,449 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hoá chất định lượng kháng nguyên CA 153. Chẩn đoán và theo dõi điều trị ung thư vú |
|
| Mã phần lô | PP2400062963 |
| Giá từng phần lô | 459,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,894,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất chuẩn của hóa chất định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400062964 |
| Giá từng phần lô | 47,892,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,389 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu của xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400062965 |
| Giá từng phần lô | 3,164,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,471 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất chuẩn mức 0 của hóa chất Estradiol, dùng cho pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400062966 |
| Giá từng phần lô | 4,124,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,866 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất chuẩn mức 0 của hóa chất Progesterone. Dùng để pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400062967 |
| Giá từng phần lô | 3,164,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,471 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu của xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400062968 |
| Giá từng phần lô | 5,691,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất chuẩn mức 0 của hóa chất định lượng Vitamin B12, dùng để pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400062969 |
| Giá từng phần lô | 2,532,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,989 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Định lượng DHEA-S |
|
| Mã phần lô | PP2400062970 |
| Giá từng phần lô | 13,960,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,412 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất chuẩn DHEA-S |
|
| Mã phần lô | PP2400062971 |
| Giá từng phần lô | 4,319,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2400062972 |
| Giá từng phần lô | 177,586,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,663,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất chuẩn PCT |
|
| Mã phần lô | PP2400062973 |
| Giá từng phần lô | 49,873,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,101 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất đo các thông số khí máu (pH, PCO2, PO2)/Điện giải (Na, K, Ca), Glucose, Lactat &Hematocrit |
|
| Mã phần lô | PP2400062974 |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất đo các thông số khí máu (pH, PCO2, PO2)/Điện giải (Na, K, Ca), Glucose, Lactat &Hematocrit |
|
| Mã phần lô | PP2400062975 |
| Giá từng phần lô | 1,124,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,868,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hộp hóa chất chuẩn nhiều mức độ |
|
| Mã phần lô | PP2400062976 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2400062977 |
| Giá từng phần lô | 122,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,841,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch ly giải phân biệt bạch cầu bước đầu |
|
| Mã phần lô | PP2400062978 |
| Giá từng phần lô | 96,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,444,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch ly giải phân biệt bạch cầu bước sau |
|
| Mã phần lô | PP2400062979 |
| Giá từng phần lô | 33,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch ly giải đo Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2400062980 |
| Giá từng phần lô | 68,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,023,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch ly giải đo bạch cầu ái kiềm |
|
| Mã phần lô | PP2400062981 |
| Giá từng phần lô | 91,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,375,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch thông kim hút |
|
| Mã phần lô | PP2400062982 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Chất chuẩn máy |
|
| Mã phần lô | PP2400062983 |
| Giá từng phần lô | 267,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,017,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2400062984 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2400062985 |
| Giá từng phần lô | 104,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,566,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400062986 |
| Giá từng phần lô | 303,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,545,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch ly giải bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400062987 |
| Giá từng phần lô | 164,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Nước rửa đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400062988 |
| Giá từng phần lô | 46,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 703,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dich kiểm tra máy huyết học 5 thành phần |
|
| Mã phần lô | PP2400062989 |
| Giá từng phần lô | 199,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,993,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch nhuộm để tách bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400062990 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch rửa máy đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400062991 |
| Giá từng phần lô | 179,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,690,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch phá hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400062992 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400062993 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Dung dịch rửa máy thường qui |
|
| Mã phần lô | PP2400062994 |
| Giá từng phần lô | 137,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,062,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Máu chuẩn 5 thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400062995 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400062996 |
| Giá từng phần lô | 590,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,861,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400062997 |
| Giá từng phần lô | 1,308,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400062998 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400062999 |
| Giá từng phần lô | 209,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,143,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400063000 |
| Giá từng phần lô | 228,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,429,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học dùng để nội kiểm mức thường |
|
| Mã phần lô | PP2400063001 |
| Giá từng phần lô | 89,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400063002 |
| Giá từng phần lô | 89,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400063003 |
| Giá từng phần lô | 89,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Test thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400063004 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400063005 |
| Giá từng phần lô | 22,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400063006 |
| Giá từng phần lô | 22,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Môi trường đông tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400063007 |
| Giá từng phần lô | 37,737,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 566,057 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Thẻ định nhóm máu đầu giường |
|
| Mã phần lô | PP2400063008 |
| Giá từng phần lô | 124,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,871,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 730 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi