Gói thầu: Mua hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán invitro phục vụ công tác khám chữa bệnh tại bệnh viện Sản-Nhi Bắc Giang giai đoạn 2023-2025 (đợt 1)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400163407-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/07/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Sản - Nhi Bắc Giang
Chủ đầu tư Bệnh viện Sản - Nhi Bắc Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua hóa chất, sinh phẩm chẩn đoán invitro phục vụ công tác khám chữa bệnh tại bệnh viện Sản-Nhi Bắc Giang giai đoạn 2023-2025 (đợt 1)
Số hiệu KHLCNT PL2400103284
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang
Giá gói thầu 24,399,401,533 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 365.991.037 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400062891 - Hóa chất kiểm chuẩn 37,056,000 555,840
2 PP2400062892 - PT 720,000,000 10,800,000
3 PP2400062893 - Hoá chất xét nghiệm định lượng Fibrinogen 2,115,000,000 31,725,000
4 PP2400062894 - Hoá chất kiểm tra mức 1 175,000,000 2,625,000
5 PP2400062895 - Hoá chất kiểm tra mức 2 175,000,000 2,625,000
6 PP2400062896 - Hoá chất kiểm tra mức bất thường 268,500,000 4,027,500
7 PP2400062897 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fibrinogen 30,400,000 456,000
8 PP2400062898 - Hóa chất thiết lập đường chuẩn PT 28,000,000 420,000
9 PP2400062899 - Dung dịch rửa máy, kim hút mẫu 845,550,000 12,683,250
10 PP2400062900 - Hoá chất kiểm tra xét nghiệm D- Dimer mức 2 20,650,000 309,750
11 PP2400062901 - Hoá chất kiểm tra xét nghiệm D- Dimer mức 3 20,650,000 309,750
12 PP2400062902 - Hoá chất xét nghiệm APTT 1,740,000,000 26,100,000
13 PP2400062903 - Dung dịch pha loãng mẫu dùng cho xét nghiệm Fibrinogen 232,200,000 3,483,000
14 PP2400062904 - Hóa chất xét nghiệm D-Dimer 99,000,000 1,485,000
15 PP2400062905 - Nước rửa dùng cho máy đông máu tự động 1,177,500,000 17,662,500
16 PP2400062906 - Nước rửa cho máy điện giải 17,160,000 257,400
17 PP2400062907 - Hóa chất kiểm tra chất lượng 2 mức 8,776,000 131,640
18 PP2400062908 - Dung dịch đổ điện cực 9,372,000 140,580
19 PP2400062909 - Hóa chất điện giải 3 thông số Na/K/Cl 225,000,000 3,375,000
20 PP2400062910 - Cơ chất phát quang 699,249,265 10,488,739
21 PP2400062911 - Dung dịch kiểm tra máy 16,298,210 244,474
22 PP2400062912 - Dung dịch rửa 524,160,000 7,862,400
23 PP2400062913 - Dung dịch rửa máy hàng ngày 23,273,880 349,109
24 PP2400062914 - Dung dịch rửa máy hàng ngày 13,034,240 195,514
25 PP2400062915 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng AFP 16,292,800 244,392
26 PP2400062916 - Hóa chất định lượng AFP 97,767,600 1,466,514
27 PP2400062917 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng ßhCG 19,075,392 286,131
28 PP2400062918 - Hóa chất định lượng Total ßhCG 456,284,900 6,844,274
29 PP2400062919 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng uE3 43,669,500 655,043
30 PP2400062920 - Hóa chất định lượng uE3 75,978,000 1,139,670
31 PP2400062921 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng AMH 44,541,000 668,115
32 PP2400062922 - Hóa chất định lượng AMH 385,119,000 5,776,785
33 PP2400062923 - Chất kiểm tra của hóa chất định lượng AMH 30,983,400 464,751
34 PP2400062924 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng PAPP-A 25,340,700 380,111
35 PP2400062925 - Chất kiểm tra của hóa chất định lượng PAPP-A 16,978,500 254,678
36 PP2400062926 - Hóa chất định lượng PAPP-A 56,243,250 843,649
37 PP2400062927 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng Estradiol 25,250,400 378,756
38 PP2400062928 - Hóa chất định lượng Estradiol 206,325,000 3,094,875
39 PP2400062929 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng hormone FSH 20,979,000 314,685
40 PP2400062930 - Hóa chất định lượng hormone FSH 189,945,000 2,849,175
41 PP2400062931 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng hormone LH 17,755,500 266,333
42 PP2400062932 - Hóa chất định lượng hormone LH 190,050,000 2,850,750
43 PP2400062933 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng Progesterone 19,367,250 290,509
44 PP2400062934 - Hóa chất định lượng Progesterone 189,945,000 2,849,175
45 PP2400062935 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng Prolactin 27,436,500 411,548
46 PP2400062936 - Hóa chất định lượng hormone Prolactin 189,945,000 2,849,175
47 PP2400062937 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng Testosterone 19,367,250 290,509
48 PP2400062938 - Hóa chất định lượng Testosterone 212,688,000 3,190,320
49 PP2400062939 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng CEA 9,681,000 145,215
50 PP2400062940 - Hóa chất định lượng CEA 35,846,320 537,695
51 PP2400062941 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng Vitamin B12 5,808,600 87,129
52 PP2400062942 - Hóa chất định lượng vitamin B12 19,367,250 290,509
53 PP2400062943 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng Ferritin 25,312,896 379,694
54 PP2400062944 - Hóa chất định lượng Ferritin 247,814,910 3,717,224
55 PP2400062945 - Hóa chất định lượng kháng nguyên CA 125 474,600,000 7,119,000
56 PP2400062946 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng CA 125 26,066,250 390,994
57 PP2400062947 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng T4 toàn phần 13,448,400 201,726
58 PP2400062948 - Hóa chất định lượng T4 toàn phần 130,183,200 1,952,748
59 PP2400062949 - Hóa chất định lượng hormone TSH 130,401,875 1,956,029
60 PP2400062950 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng hormone TSH 12,915,000 193,725
61 PP2400062951 - Hóa chất định lượng T3 toàn phần. 38,719,800 580,797
62 PP2400062952 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng T3 toàn phần 16,783,200 251,748
63 PP2400062953 - Hóa chất định lượng T4 tự do 130,428,900 1,956,434
64 PP2400062954 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng T4 tự do 16,133,250 241,999
65 PP2400062955 - Hóa chất định lượng T3 tự do 187,084,800 2,806,272
66 PP2400062956 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng T3 tự do 22,590,750 338,862
67 PP2400062957 - Kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm sàng lọc mức 1 20,204,100 303,062
68 PP2400062958 - Kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm sàng lọc mức 2 20,204,100 303,062
69 PP2400062959 - Kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm sàng lọc mức 3 20,204,100 303,062
70 PP2400062960 - Kiểm chuẩn dùng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 29,496,600 442,449
71 PP2400062961 - Kiểm chuẩn dùng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 29,496,600 442,449
72 PP2400062962 - Kiểm chuẩn dùng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 29,496,600 442,449
73 PP2400062963 - Hoá chất định lượng kháng nguyên CA 153. Chẩn đoán và theo dõi điều trị ung thư vú 459,648,000 6,894,720
74 PP2400062964 - Chất chuẩn của hóa chất định lượng CA 15-3 47,892,600 718,389
75 PP2400062965 - Dung dịch pha loãng mẫu của xét nghiệm AFP 3,164,700 47,471
76 PP2400062966 - Chất chuẩn mức 0 của hóa chất Estradiol, dùng cho pha loãng mẫu 4,124,400 61,866
77 PP2400062967 - Chất chuẩn mức 0 của hóa chất Progesterone. Dùng để pha loãng mẫu 3,164,700 47,471
78 PP2400062968 - Dung dịch pha loãng mẫu của xét nghiệm CEA 5,691,000 85,365
79 PP2400062969 - Chất chuẩn mức 0 của hóa chất định lượng Vitamin B12, dùng để pha loãng mẫu 2,532,600 37,989
80 PP2400062970 - Định lượng DHEA-S 13,960,800 209,412
81 PP2400062971 - Chất chuẩn DHEA-S 4,319,700 64,796
82 PP2400062972 - Hóa chất định lượng PCT 177,586,500 2,663,798
83 PP2400062973 - Chất chuẩn PCT 49,873,375 748,101
84 PP2400062974 - Hóa chất đo các thông số khí máu (pH, PCO2, PO2)/Điện giải (Na, K, Ca), Glucose, Lactat &Hematocrit 560,000,000 8,400,000
85 PP2400062975 - Hóa chất đo các thông số khí máu (pH, PCO2, PO2)/Điện giải (Na, K, Ca), Glucose, Lactat &Hematocrit 1,124,550,000 16,868,250
86 PP2400062976 - Hộp hóa chất chuẩn nhiều mức độ 22,680,000 340,200
87 PP2400062977 - Diluent 122,760,000 1,841,400
88 PP2400062978 - Dung dịch ly giải phân biệt bạch cầu bước đầu 96,300,000 1,444,500
89 PP2400062979 - Dung dịch ly giải phân biệt bạch cầu bước sau 33,168,000 497,520
90 PP2400062980 - Dung dịch ly giải đo Hemoglobin 68,220,000 1,023,300
91 PP2400062981 - Dung dịch ly giải đo bạch cầu ái kiềm 91,720,000 1,375,800
92 PP2400062982 - Dung dịch thông kim hút 33,600,000 504,000
93 PP2400062983 - Chất chuẩn máy 267,840,000 4,017,600
94 PP2400062984 - Hóa chất pha loãng 340,000,000 5,100,000
95 PP2400062985 - Dung dịch rửa máy 104,400,000 1,566,000
96 PP2400062986 - Dung dịch ly giải hồng cầu 303,000,000 4,545,000
97 PP2400062987 - Dung dịch ly giải bạch cầu 164,800,000 2,472,000
98 PP2400062988 - Nước rửa đậm đặc 46,896,000 703,440
99 PP2400062989 - Dung dich kiểm tra máy huyết học 5 thành phần 199,584,000 2,993,760
100 PP2400062990 - Dung dịch nhuộm để tách bạch cầu 1,125,000,000 16,875,000
101 PP2400062991 - Dung dịch rửa máy đậm đặc 179,340,000 2,690,100
102 PP2400062992 - Dung dịch phá hồng cầu 600,000,000 9,000,000
103 PP2400062993 - Dung dịch pha loãng hồng cầu 420,000,000 6,300,000
104 PP2400062994 - Dung dịch rửa máy thường qui 137,500,000 2,062,500
105 PP2400062995 - Máu chuẩn 5 thành phần bạch cầu 480,000,000 7,200,000
106 PP2400062996 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học 590,780,000 8,861,700
107 PP2400062997 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu 1,308,000,000 19,620,000
108 PP2400062998 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học 520,000,000 7,800,000
109 PP2400062999 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học 209,550,000 3,143,250
110 PP2400063000 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc 228,600,000 3,429,000
111 PP2400063001 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học dùng để nội kiểm mức thường 89,040,000 1,335,600
112 PP2400063002 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao 89,040,000 1,335,600
113 PP2400063003 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp 89,040,000 1,335,600
114 PP2400063004 - Test thử nước tiểu 11 thông số 285,000,000 4,275,000
115 PP2400063005 - Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức 1 22,056,000 330,840
116 PP2400063006 - Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức 2 22,056,000 330,840
117 PP2400063007 - Môi trường đông tinh trùng 37,737,120 566,057
118 PP2400063008 - Thẻ định nhóm máu đầu giường 124,740,000 1,871,100
Hóa chất kiểm chuẩn
Mã phần lô PP2400062891
Giá từng phần lô 37,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,840
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
PT
Mã phần lô PP2400062892
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hoá chất xét nghiệm định lượng Fibrinogen
Mã phần lô PP2400062893
Giá từng phần lô 2,115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,725,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hoá chất kiểm tra mức 1
Mã phần lô PP2400062894
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hoá chất kiểm tra mức 2
Mã phần lô PP2400062895
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hoá chất kiểm tra mức bất thường
Mã phần lô PP2400062896
Giá từng phần lô 268,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,027,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm Fibrinogen
Mã phần lô PP2400062897
Giá từng phần lô 30,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất thiết lập đường chuẩn PT
Mã phần lô PP2400062898
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch rửa máy, kim hút mẫu
Mã phần lô PP2400062899
Giá từng phần lô 845,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,683,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hoá chất kiểm tra xét nghiệm D- Dimer mức 2
Mã phần lô PP2400062900
Giá từng phần lô 20,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hoá chất kiểm tra xét nghiệm D- Dimer mức 3
Mã phần lô PP2400062901
Giá từng phần lô 20,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hoá chất xét nghiệm APTT
Mã phần lô PP2400062902
Giá từng phần lô 1,740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu dùng cho xét nghiệm Fibrinogen
Mã phần lô PP2400062903
Giá từng phần lô 232,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,483,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất xét nghiệm D-Dimer
Mã phần lô PP2400062904
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nước rửa dùng cho máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2400062905
Giá từng phần lô 1,177,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,662,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nước rửa cho máy điện giải
Mã phần lô PP2400062906
Giá từng phần lô 17,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất kiểm tra chất lượng 2 mức
Mã phần lô PP2400062907
Giá từng phần lô 8,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,640
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch đổ điện cực
Mã phần lô PP2400062908
Giá từng phần lô 9,372,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,580
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất điện giải 3 thông số Na/K/Cl
Mã phần lô PP2400062909
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2400062910
Giá từng phần lô 699,249,265
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,488,739
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch kiểm tra máy
Mã phần lô PP2400062911
Giá từng phần lô 16,298,210
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,474
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2400062912
Giá từng phần lô 524,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,862,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2400062913
Giá từng phần lô 23,273,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,109
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2400062914
Giá từng phần lô 13,034,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,514
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất chuẩn của hóa chất định lượng AFP
Mã phần lô PP2400062915
Giá từng phần lô 16,292,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,392
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất định lượng AFP
Mã phần lô PP2400062916
Giá từng phần lô 97,767,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,466,514
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất chuẩn của hóa chất định lượng ßhCG
Mã phần lô PP2400062917
Giá từng phần lô 19,075,392
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,131
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất định lượng Total ßhCG
Mã phần lô PP2400062918
Giá từng phần lô 456,284,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,844,274
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất chuẩn của hóa chất định lượng uE3
Mã phần lô PP2400062919
Giá từng phần lô 43,669,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,043
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất định lượng uE3
Mã phần lô PP2400062920
Giá từng phần lô 75,978,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,670
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất chuẩn của hóa chất định lượng AMH
Mã phần lô PP2400062921
Giá từng phần lô 44,541,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,115
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất định lượng AMH
Mã phần lô PP2400062922
Giá từng phần lô 385,119,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,776,785
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất kiểm tra của hóa chất định lượng AMH
Mã phần lô PP2400062923
Giá từng phần lô 30,983,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,751
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất chuẩn của hóa chất định lượng PAPP-A
Mã phần lô PP2400062924
Giá từng phần lô 25,340,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,111
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất kiểm tra của hóa chất định lượng PAPP-A
Mã phần lô PP2400062925
Giá từng phần lô 16,978,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,678
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất định lượng PAPP-A
Mã phần lô PP2400062926
Giá từng phần lô 56,243,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,649
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất chuẩn của hóa chất định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2400062927
Giá từng phần lô 25,250,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,756
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2400062928
Giá từng phần lô 206,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,094,875
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất chuẩn của hóa chất định lượng hormone FSH
Mã phần lô PP2400062929
Giá từng phần lô 20,979,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,685
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất định lượng hormone FSH
Mã phần lô PP2400062930
Giá từng phần lô 189,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,849,175
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất chuẩn của hóa chất định lượng hormone LH
Mã phần lô PP2400062931
Giá từng phần lô 17,755,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,333
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất định lượng hormone LH
Mã phần lô PP2400062932
Giá từng phần lô 190,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,750
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất chuẩn của hóa chất định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2400062933
Giá từng phần lô 19,367,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,509
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2400062934
Giá từng phần lô 189,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,849,175
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất chuẩn của hóa chất định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2400062935
Giá từng phần lô 27,436,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,548
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất định lượng hormone Prolactin
Mã phần lô PP2400062936
Giá từng phần lô 189,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,849,175
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất chuẩn của hóa chất định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2400062937
Giá từng phần lô 19,367,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,509
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2400062938
Giá từng phần lô 212,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,190,320
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất chuẩn của hóa chất định lượng CEA
Mã phần lô PP2400062939
Giá từng phần lô 9,681,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,215
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất định lượng CEA
Mã phần lô PP2400062940
Giá từng phần lô 35,846,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,695
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất chuẩn của hóa chất định lượng Vitamin B12
Mã phần lô PP2400062941
Giá từng phần lô 5,808,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,129
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất định lượng vitamin B12
Mã phần lô PP2400062942
Giá từng phần lô 19,367,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,509
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất chuẩn của hóa chất định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400062943
Giá từng phần lô 25,312,896
Bảo đảm dự thầu (VND) 379,694
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400062944
Giá từng phần lô 247,814,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,717,224
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất định lượng kháng nguyên CA 125
Mã phần lô PP2400062945
Giá từng phần lô 474,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,119,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất chuẩn của hóa chất định lượng CA 125
Mã phần lô PP2400062946
Giá từng phần lô 26,066,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,994
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất chuẩn của hóa chất định lượng T4 toàn phần
Mã phần lô PP2400062947
Giá từng phần lô 13,448,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,726
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất định lượng T4 toàn phần
Mã phần lô PP2400062948
Giá từng phần lô 130,183,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,952,748
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất định lượng hormone TSH
Mã phần lô PP2400062949
Giá từng phần lô 130,401,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,956,029
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất chuẩn của hóa chất định lượng hormone TSH
Mã phần lô PP2400062950
Giá từng phần lô 12,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,725
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất định lượng T3 toàn phần.
Mã phần lô PP2400062951
Giá từng phần lô 38,719,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,797
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất chuẩn của hóa chất định lượng T3 toàn phần
Mã phần lô PP2400062952
Giá từng phần lô 16,783,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,748
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất định lượng T4 tự do
Mã phần lô PP2400062953
Giá từng phần lô 130,428,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,956,434
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất chuẩn của hóa chất định lượng T4 tự do
Mã phần lô PP2400062954
Giá từng phần lô 16,133,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,999
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất định lượng T3 tự do
Mã phần lô PP2400062955
Giá từng phần lô 187,084,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,806,272
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất chuẩn của hóa chất định lượng T3 tự do
Mã phần lô PP2400062956
Giá từng phần lô 22,590,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,862
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm sàng lọc mức 1
Mã phần lô PP2400062957
Giá từng phần lô 20,204,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,062
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm sàng lọc mức 2
Mã phần lô PP2400062958
Giá từng phần lô 20,204,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,062
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm sàng lọc mức 3
Mã phần lô PP2400062959
Giá từng phần lô 20,204,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,062
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kiểm chuẩn dùng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1
Mã phần lô PP2400062960
Giá từng phần lô 29,496,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,449
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kiểm chuẩn dùng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2
Mã phần lô PP2400062961
Giá từng phần lô 29,496,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,449
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Kiểm chuẩn dùng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3
Mã phần lô PP2400062962
Giá từng phần lô 29,496,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,449
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hoá chất định lượng kháng nguyên CA 153. Chẩn đoán và theo dõi điều trị ung thư vú
Mã phần lô PP2400062963
Giá từng phần lô 459,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,894,720
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất chuẩn của hóa chất định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2400062964
Giá từng phần lô 47,892,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,389
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu của xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2400062965
Giá từng phần lô 3,164,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,471
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất chuẩn mức 0 của hóa chất Estradiol, dùng cho pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2400062966
Giá từng phần lô 4,124,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,866
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất chuẩn mức 0 của hóa chất Progesterone. Dùng để pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2400062967
Giá từng phần lô 3,164,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,471
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu của xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2400062968
Giá từng phần lô 5,691,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,365
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất chuẩn mức 0 của hóa chất định lượng Vitamin B12, dùng để pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2400062969
Giá từng phần lô 2,532,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,989
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Định lượng DHEA-S
Mã phần lô PP2400062970
Giá từng phần lô 13,960,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,412
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất chuẩn DHEA-S
Mã phần lô PP2400062971
Giá từng phần lô 4,319,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,796
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất định lượng PCT
Mã phần lô PP2400062972
Giá từng phần lô 177,586,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,663,798
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất chuẩn PCT
Mã phần lô PP2400062973
Giá từng phần lô 49,873,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,101
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất đo các thông số khí máu (pH, PCO2, PO2)/Điện giải (Na, K, Ca), Glucose, Lactat &Hematocrit
Mã phần lô PP2400062974
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất đo các thông số khí máu (pH, PCO2, PO2)/Điện giải (Na, K, Ca), Glucose, Lactat &Hematocrit
Mã phần lô PP2400062975
Giá từng phần lô 1,124,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,868,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hộp hóa chất chuẩn nhiều mức độ
Mã phần lô PP2400062976
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Diluent
Mã phần lô PP2400062977
Giá từng phần lô 122,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,841,400
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch ly giải phân biệt bạch cầu bước đầu
Mã phần lô PP2400062978
Giá từng phần lô 96,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,444,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch ly giải phân biệt bạch cầu bước sau
Mã phần lô PP2400062979
Giá từng phần lô 33,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,520
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch ly giải đo Hemoglobin
Mã phần lô PP2400062980
Giá từng phần lô 68,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,023,300
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch ly giải đo bạch cầu ái kiềm
Mã phần lô PP2400062981
Giá từng phần lô 91,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,375,800
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch thông kim hút
Mã phần lô PP2400062982
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Chất chuẩn máy
Mã phần lô PP2400062983
Giá từng phần lô 267,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,017,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất pha loãng
Mã phần lô PP2400062984
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2400062985
Giá từng phần lô 104,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,566,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2400062986
Giá từng phần lô 303,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,545,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch ly giải bạch cầu
Mã phần lô PP2400062987
Giá từng phần lô 164,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,472,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Nước rửa đậm đặc
Mã phần lô PP2400062988
Giá từng phần lô 46,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,440
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dich kiểm tra máy huyết học 5 thành phần
Mã phần lô PP2400062989
Giá từng phần lô 199,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,993,760
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch nhuộm để tách bạch cầu
Mã phần lô PP2400062990
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,875,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch rửa máy đậm đặc
Mã phần lô PP2400062991
Giá từng phần lô 179,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,690,100
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch phá hồng cầu
Mã phần lô PP2400062992
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2400062993
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Dung dịch rửa máy thường qui
Mã phần lô PP2400062994
Giá từng phần lô 137,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,062,500
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Máu chuẩn 5 thành phần bạch cầu
Mã phần lô PP2400062995
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400062996
Giá từng phần lô 590,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,861,700
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu
Mã phần lô PP2400062997
Giá từng phần lô 1,308,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,620,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400062998
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400062999
Giá từng phần lô 209,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,143,250
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc
Mã phần lô PP2400063000
Giá từng phần lô 228,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,429,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học dùng để nội kiểm mức thường
Mã phần lô PP2400063001
Giá từng phần lô 89,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao
Mã phần lô PP2400063002
Giá từng phần lô 89,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp
Mã phần lô PP2400063003
Giá từng phần lô 89,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,600
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Test thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400063004
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,000
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức 1
Mã phần lô PP2400063005
Giá từng phần lô 22,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,840
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2400063006
Giá từng phần lô 22,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,840
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Môi trường đông tinh trùng
Mã phần lô PP2400063007
Giá từng phần lô 37,737,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,057
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Thẻ định nhóm máu đầu giường
Mã phần lô PP2400063008
Giá từng phần lô 124,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,871,100
Thời gian thực hiện HĐ 730 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->