Gói thầu: Mua hóa chất sinh phẩm, hóa chất, vật tư tiêu hao phục vụ nghiên cứu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400269222-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/08/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương
Chủ đầu tư Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua hóa chất sinh phẩm, hóa chất, vật tư tiêu hao phục vụ nghiên cứu
Số hiệu KHLCNT PL2400159397
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,914,133,710 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400149492 - Bộ sinh phẩm PCR có bổ sung chất chỉ thị màu 11,860,000 142,000
2 PP2400149493 - Thạch agarose dùng cho điện di 24,650,000 296,000
3 PP2400149494 - Cồn tinh khiết dùng trong phân tích 1,070,000 13,000
4 PP2400149495 - Bộ sinh phẩm ELISA phát hiện kháng nguyên vi rút rota 167,090,000 2,005,000
5 PP2400149496 - Ống lưu mẫu 2.0ml 13,137,000 158,000
6 PP2400149497 - Ống ly tâm 1,7 ml 1,200,000 14,000
7 PP2400149498 - Ống ly tâm 0.2ml nắp phẳng 1,562,000 19,000
8 PP2400149499 - Tube pha loãng mẫu 2,100,000 25,000
9 PP2400149500 - Transfer pipette 3.5ml 4,450,000 53,000
10 PP2400149501 - Túi đựng rác dùng một lần 4,610,000 55,000
11 PP2400149502 - Giá để bàn cho túi đựng rác 1,320,000 16,000
12 PP2400149503 - Bộ công cụ PCR thăm dò cho hệ thống dPCR, được tối ưu hóa để sử dụng vi lỏng trong tấm nano 36,190,000 434,000
13 PP2400149504 - Enzyme tổng hợp cDNA 66,180,000 794,000
14 PP2400149505 - Kit RT-PCR một bước 28,534,000 342,000
15 PP2400149506 - Đầu dò FAM 14,013,300 168,000
16 PP2400149507 - Đầu dò ROX 19,140,000 230,000
17 PP2400149508 - Đĩa Nano 24 giếng 69,610,000 835,000
18 PP2400149509 - Đầu côn có lọc tiệt trùng 50 µl 23,556,000 283,000
19 PP2400149510 - Ống ly tâm 1,7 ml 3,600,000 43,000
20 PP2400149511 - Ống lưu mẫu 2.0ml 3,719,800 45,000
21 PP2400149512 - Dây ống và nắp realtime PCR 0,1ml, dải 4 ống 21,933,000 263,000
22 PP2400149513 - Dây 8 ống PCR thể tích 0,2 ml 6,879,900 83,000
23 PP2400149514 - Đầu côn có lọc 10µl tiệt trùng, loại dài 3,486,600 42,000
24 PP2400149515 - Đầu côn có lọc tiệt trùng 20µL 3,486,600 42,000
25 PP2400149516 - Đầu côn có lọc tiệt trùng 200µL 1,743,300 21,000
26 PP2400149517 - Đầu côn không lọc 200 µL 1,340,000 16,000
27 PP2400149518 - Găng tay Không bột, cỡ S 3,159,900 38,000
28 PP2400149519 - Kit thử phát hiện nhanh HIV từ15 – 60 phút 20,480,000 246,000
29 PP2400149520 - Kit thử phát hiện nhanh HIV từ 10- 20 phút 2,000,000 24,000
30 PP2400149521 - Kit thử phát hiện nhanh HIV từ 15-20 phút 2,260,000 27,000
31 PP2400149522 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và bán định virus Treponema pallidum – Sinh phẩm RPR Carbon dùng cho xét nghiệm giang mai 3,000,000 36,000
32 PP2400149523 - Hóa chất xét nghiệm định lượng giang mai – Sinh phẩm TPHA 3,440,000 41,000
33 PP2400149524 - Cồn y tế 70 độ 420,000 5,000
34 PP2400149525 - Găng tay không bột tan 500,000 6,000
35 PP2400149526 - Ống lưu mẫu 2ml 2,075,000 25,000
36 PP2400149527 - Đầu côn không lọc 200µl 274,950 3,000
37 PP2400149528 - Khẩu trang y tế 280,000 3,000
38 PP2400149529 - Sinh phẩm khuếch đại/phát hiện CT/NG 55,125,000 662,000
39 PP2400149530 - Mẫu chứng trong xét nghiệm định tính CT/NG 13,230,000 159,000
40 PP2400149531 - Hóa chất pha loãng mẫu chứng trong xét nghiệm định tính CT/NG 3,307,500 40,000
41 PP2400149532 - Sinh phẩm chuẩn bị mẫu 21,101,800 253,000
42 PP2400149533 - Dung dịch rửa 10,769,200 129,000
43 PP2400149534 - Đầu côn có lọc 16,758,000 201,000
44 PP2400149535 - Đĩa tách chiết 8,820,000 106,000
45 PP2400149536 - Đĩa phản ứng Realtime PCR 13,230,000 159,000
46 PP2400149537 - Bộ dụng cụ, dung dịch bảo quản mẫu bệnh phẩm 16,537,500 198,000
47 PP2400149538 - Sodium hypochlorite 4,090,000 49,000
48 PP2400149539 - Cồn tuyệt đối 975,000 12,000
49 PP2400149540 - Thuốc nhuộm Trypan Blue 1,180,000 14,000
50 PP2400149541 - Dung dịch 10X PBS dụng trong nuôi cấy 2,420,000 29,000
51 PP2400149542 - Môi trường nuôi cấy DMEM tiệt trùng 9,915,000 119,000
52 PP2400149543 - Huyết thanh bò tiệt trùng 26,825,000 322,000
53 PP2400149544 - Tween 20 9,560,000 115,000
54 PP2400149545 - 2-Propanol 955,000 11,000
55 PP2400149546 - Sinh phẩm khuếch đại Realtime PCR HIV-1 25,700,000 308,000
56 PP2400149547 - Mẫu chứng khuếch đại HIV-1 12,700,000 152,000
57 PP2400149548 - Bộ mẫu chuẩn khuếch đại HIV-1 12,700,000 152,000
58 PP2400149549 - Sinh phẩm tách chiết ARN từ virus 11,200,000 134,000
59 PP2400149550 - Ống Fancol 15ml tiệt trùng 100,000 1,000
60 PP2400149551 - Ống ly tâm 50ml tiệt trùng 204,200 3,000
61 PP2400149552 - Chai nuôi cấy tiệt trùng 25 ml 11,550,000 139,000
62 PP2400149553 - Chai nuôi cấy tiệt trùng 75 ml 10,200,000 122,000
63 PP2400149554 - Đầu côn có lọc tiệt trùng 20ul 4,759,200 57,000
64 PP2400149555 - Đầu côn có lọc tiệt trùng 200ul 2,379,600 29,000
65 PP2400149556 - Đầu côn có lọc tiệt trùng 1000ul 2,169,500 26,000
66 PP2400149557 - Pipet nhựa chia hóa chất tiệt trùng 2ml 252,450 3,000
67 PP2400149558 - Pipet nhựa chia hóa chất tiệt trùng 5ml 1,001,700 12,000
68 PP2400149559 - Pipet nhựa chia hóa chất tiệt trùng 10ml 1,057,140 13,000
69 PP2400149560 - Ống lưu mẫu 2,509,750 30,000
70 PP2400149561 - Ống đựng mẫu 2ml 8,684,000 104,000
71 PP2400149562 - Nhãn dán 220,000 3,000
72 PP2400149563 - Mực in 220,000 3,000
73 PP2400149564 - Sinh phẩm khuếch đại Realtime PCR HIV-1 76,072,500 913,000
74 PP2400149565 - Bộ mẫu chứng khuếch đại HIV-1 59,535,000 714,000
75 PP2400149566 - Bộ mẫu chuẩn khuếch đại HIV-1 30,870,000 370,000
76 PP2400149567 - Dung dịch ly giải tế bào 30,870,000 370,000
77 PP2400149568 - Dung dịch rửa 10,769,200 129,000
78 PP2400149569 - Dung dịch đệm tách chiết 1 20,515,320 246,000
79 PP2400149570 - Dung dịch đệm tách chiết 2 9,228,240 111,000
80 PP2400149571 - Dung dịch đệm tách chiết 3 18,456,480 221,000
81 PP2400149572 - Dung dịch đệm ly giải 20,560,680 247,000
82 PP2400149573 - Hạt từ dùng trong tách chiết Acid nucleic 27,684,720 332,000
83 PP2400149574 - Đầu côn 1000 µl có lọc sử dụng trong máy EMAG 22,196,160 266,000
84 PP2400149575 - Vật tư tách chiết sử dụng cho máy EMAG 27,684,720 332,000
85 PP2400149576 - Sinh phẩm giải trình tự gen HIV có Intergrase 41,250,000 495,000
86 PP2400149577 - Enzyme khuếch đại và phiên mã ngược một bước 121,000,000 1,452,000
87 PP2400149578 - Enzyme tổng hợp DNA nồng độ thấp 149,800,000 1,798,000
88 PP2400149579 - Dung dịch đệm TBE 10X 2,100,000 25,000
89 PP2400149580 - Thang chuẩn DNA dùng trong điện di 2,360,000 28,000
90 PP2400149581 - Sinh phẩm tinh sạch sản phẩm PCR 12,900,000 155,000
91 PP2400149582 - Sinh phẩm giải trình tự 55,000,000 660,000
92 PP2400149583 - Sinh phẩm tinh sạch cho phản ứng giải trình tự DNA 41,080,000 493,000
93 PP2400149584 - Sinh phẩm phân tách DNA 18,094,000 217,000
94 PP2400149585 - Khay đựng đệm dung dịch đệm chạy điện di 1X của cực dương 6,874,000 82,000
95 PP2400149586 - Khay đựng đệm dung dịch đệm chạy điện di 1X của cực âm 4,973,000 60,000
96 PP2400149587 - Mao quản điện di 55,221,000 663,000
97 PP2400149588 - Ống lấy máu chân không EDTA 6ml 13,320,000 160,000
98 PP2400149589 - Kim bướm lấy máu 7,040,000 84,000
99 PP2400149590 - Ống lưu mẫu 2ml 28,000,000 336,000
100 PP2400149591 - Hộp lưu mẫu 100 vị trí 4,000,000 48,000
101 PP2400149592 - Găng tay không bột tan 5,360,000 64,000
102 PP2400149593 - Đầu côn có lọc 1000µl 8,678,000 104,000
103 PP2400149594 - Giá đỡ ống lấy máu 675,000 8,000
104 PP2400149595 - Khẩu trang 1,050,000 13,000
105 PP2400149596 - Hộp an toàn đựng vật sắc nhọn 5 lít 300,000 4,000
106 PP2400149597 - Giấy thấm 900,000 11,000
107 PP2400149598 - Mồi 24,520,000 294,000
108 PP2400149599 - Kit chạy máy giải trình tự gen cho máy MiSeq 51,000,000 612,000
109 PP2400149600 - Đầu côn có lọc tiệt trùng 20ul 2,459,600 30,000
110 PP2400149601 - Đầu côn có lọc tiệt trùng 10ul 4,978,200 60,000
Bộ sinh phẩm PCR có bổ sung chất chỉ thị màu
Mã phần lô PP2400149492
Giá từng phần lô 11,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Thạch agarose dùng cho điện di
Mã phần lô PP2400149493
Giá từng phần lô 24,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Cồn tinh khiết dùng trong phân tích
Mã phần lô PP2400149494
Giá từng phần lô 1,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Bộ sinh phẩm ELISA phát hiện kháng nguyên vi rút rota
Mã phần lô PP2400149495
Giá từng phần lô 167,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,005,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Ống lưu mẫu 2.0ml
Mã phần lô PP2400149496
Giá từng phần lô 13,137,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Ống ly tâm 1,7 ml
Mã phần lô PP2400149497
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Ống ly tâm 0.2ml nắp phẳng
Mã phần lô PP2400149498
Giá từng phần lô 1,562,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Tube pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2400149499
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Transfer pipette 3.5ml
Mã phần lô PP2400149500
Giá từng phần lô 4,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Túi đựng rác dùng một lần
Mã phần lô PP2400149501
Giá từng phần lô 4,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Giá để bàn cho túi đựng rác
Mã phần lô PP2400149502
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Bộ công cụ PCR thăm dò cho hệ thống dPCR, được tối ưu hóa để sử dụng vi lỏng trong tấm nano
Mã phần lô PP2400149503
Giá từng phần lô 36,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Enzyme tổng hợp cDNA
Mã phần lô PP2400149504
Giá từng phần lô 66,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 794,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kit RT-PCR một bước
Mã phần lô PP2400149505
Giá từng phần lô 28,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu dò FAM
Mã phần lô PP2400149506
Giá từng phần lô 14,013,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu dò ROX
Mã phần lô PP2400149507
Giá từng phần lô 19,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đĩa Nano 24 giếng
Mã phần lô PP2400149508
Giá từng phần lô 69,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu côn có lọc tiệt trùng 50 µl
Mã phần lô PP2400149509
Giá từng phần lô 23,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Ống ly tâm 1,7 ml
Mã phần lô PP2400149510
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Ống lưu mẫu 2.0ml
Mã phần lô PP2400149511
Giá từng phần lô 3,719,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Dây ống và nắp realtime PCR 0,1ml, dải 4 ống
Mã phần lô PP2400149512
Giá từng phần lô 21,933,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Dây 8 ống PCR thể tích 0,2 ml
Mã phần lô PP2400149513
Giá từng phần lô 6,879,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu côn có lọc 10µl tiệt trùng, loại dài
Mã phần lô PP2400149514
Giá từng phần lô 3,486,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu côn có lọc tiệt trùng 20µL
Mã phần lô PP2400149515
Giá từng phần lô 3,486,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu côn có lọc tiệt trùng 200µL
Mã phần lô PP2400149516
Giá từng phần lô 1,743,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu côn không lọc 200 µL
Mã phần lô PP2400149517
Giá từng phần lô 1,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Găng tay Không bột, cỡ S
Mã phần lô PP2400149518
Giá từng phần lô 3,159,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kit thử phát hiện nhanh HIV từ15 – 60 phút
Mã phần lô PP2400149519
Giá từng phần lô 20,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kit thử phát hiện nhanh HIV từ 10- 20 phút
Mã phần lô PP2400149520
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kit thử phát hiện nhanh HIV từ 15-20 phút
Mã phần lô PP2400149521
Giá từng phần lô 2,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính và bán định virus Treponema pallidum – Sinh phẩm RPR Carbon dùng cho xét nghiệm giang mai
Mã phần lô PP2400149522
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng giang mai – Sinh phẩm TPHA
Mã phần lô PP2400149523
Giá từng phần lô 3,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Cồn y tế 70 độ
Mã phần lô PP2400149524
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Găng tay không bột tan
Mã phần lô PP2400149525
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Ống lưu mẫu 2ml
Mã phần lô PP2400149526
Giá từng phần lô 2,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu côn không lọc 200µl
Mã phần lô PP2400149527
Giá từng phần lô 274,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2400149528
Giá từng phần lô 280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Sinh phẩm khuếch đại/phát hiện CT/NG
Mã phần lô PP2400149529
Giá từng phần lô 55,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mẫu chứng trong xét nghiệm định tính CT/NG
Mã phần lô PP2400149530
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hóa chất pha loãng mẫu chứng trong xét nghiệm định tính CT/NG
Mã phần lô PP2400149531
Giá từng phần lô 3,307,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Sinh phẩm chuẩn bị mẫu
Mã phần lô PP2400149532
Giá từng phần lô 21,101,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2400149533
Giá từng phần lô 10,769,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu côn có lọc
Mã phần lô PP2400149534
Giá từng phần lô 16,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đĩa tách chiết
Mã phần lô PP2400149535
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đĩa phản ứng Realtime PCR
Mã phần lô PP2400149536
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Bộ dụng cụ, dung dịch bảo quản mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2400149537
Giá từng phần lô 16,537,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Sodium hypochlorite
Mã phần lô PP2400149538
Giá từng phần lô 4,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2400149539
Giá từng phần lô 975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Thuốc nhuộm Trypan Blue
Mã phần lô PP2400149540
Giá từng phần lô 1,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Dung dịch 10X PBS dụng trong nuôi cấy
Mã phần lô PP2400149541
Giá từng phần lô 2,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Môi trường nuôi cấy DMEM tiệt trùng
Mã phần lô PP2400149542
Giá từng phần lô 9,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Huyết thanh bò tiệt trùng
Mã phần lô PP2400149543
Giá từng phần lô 26,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Tween 20
Mã phần lô PP2400149544
Giá từng phần lô 9,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
2-Propanol
Mã phần lô PP2400149545
Giá từng phần lô 955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Sinh phẩm khuếch đại Realtime PCR HIV-1
Mã phần lô PP2400149546
Giá từng phần lô 25,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mẫu chứng khuếch đại HIV-1
Mã phần lô PP2400149547
Giá từng phần lô 12,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Bộ mẫu chuẩn khuếch đại HIV-1
Mã phần lô PP2400149548
Giá từng phần lô 12,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Sinh phẩm tách chiết ARN từ virus
Mã phần lô PP2400149549
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Ống Fancol 15ml tiệt trùng
Mã phần lô PP2400149550
Giá từng phần lô 100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Ống ly tâm 50ml tiệt trùng
Mã phần lô PP2400149551
Giá từng phần lô 204,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Chai nuôi cấy tiệt trùng 25 ml
Mã phần lô PP2400149552
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Chai nuôi cấy tiệt trùng 75 ml
Mã phần lô PP2400149553
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu côn có lọc tiệt trùng 20ul
Mã phần lô PP2400149554
Giá từng phần lô 4,759,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu côn có lọc tiệt trùng 200ul
Mã phần lô PP2400149555
Giá từng phần lô 2,379,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu côn có lọc tiệt trùng 1000ul
Mã phần lô PP2400149556
Giá từng phần lô 2,169,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Pipet nhựa chia hóa chất tiệt trùng 2ml
Mã phần lô PP2400149557
Giá từng phần lô 252,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Pipet nhựa chia hóa chất tiệt trùng 5ml
Mã phần lô PP2400149558
Giá từng phần lô 1,001,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Pipet nhựa chia hóa chất tiệt trùng 10ml
Mã phần lô PP2400149559
Giá từng phần lô 1,057,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Ống lưu mẫu
Mã phần lô PP2400149560
Giá từng phần lô 2,509,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Ống đựng mẫu 2ml
Mã phần lô PP2400149561
Giá từng phần lô 8,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Nhãn dán
Mã phần lô PP2400149562
Giá từng phần lô 220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mực in
Mã phần lô PP2400149563
Giá từng phần lô 220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Sinh phẩm khuếch đại Realtime PCR HIV-1
Mã phần lô PP2400149564
Giá từng phần lô 76,072,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Bộ mẫu chứng khuếch đại HIV-1
Mã phần lô PP2400149565
Giá từng phần lô 59,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Bộ mẫu chuẩn khuếch đại HIV-1
Mã phần lô PP2400149566
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Dung dịch ly giải tế bào
Mã phần lô PP2400149567
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2400149568
Giá từng phần lô 10,769,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Dung dịch đệm tách chiết 1
Mã phần lô PP2400149569
Giá từng phần lô 20,515,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Dung dịch đệm tách chiết 2
Mã phần lô PP2400149570
Giá từng phần lô 9,228,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Dung dịch đệm tách chiết 3
Mã phần lô PP2400149571
Giá từng phần lô 18,456,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Dung dịch đệm ly giải
Mã phần lô PP2400149572
Giá từng phần lô 20,560,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hạt từ dùng trong tách chiết Acid nucleic
Mã phần lô PP2400149573
Giá từng phần lô 27,684,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu côn 1000 µl có lọc sử dụng trong máy EMAG
Mã phần lô PP2400149574
Giá từng phần lô 22,196,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Vật tư tách chiết sử dụng cho máy EMAG
Mã phần lô PP2400149575
Giá từng phần lô 27,684,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Sinh phẩm giải trình tự gen HIV có Intergrase
Mã phần lô PP2400149576
Giá từng phần lô 41,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Enzyme khuếch đại và phiên mã ngược một bước
Mã phần lô PP2400149577
Giá từng phần lô 121,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Enzyme tổng hợp DNA nồng độ thấp
Mã phần lô PP2400149578
Giá từng phần lô 149,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,798,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Dung dịch đệm TBE 10X
Mã phần lô PP2400149579
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Thang chuẩn DNA dùng trong điện di
Mã phần lô PP2400149580
Giá từng phần lô 2,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Sinh phẩm tinh sạch sản phẩm PCR
Mã phần lô PP2400149581
Giá từng phần lô 12,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Sinh phẩm giải trình tự
Mã phần lô PP2400149582
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Sinh phẩm tinh sạch cho phản ứng giải trình tự DNA
Mã phần lô PP2400149583
Giá từng phần lô 41,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Sinh phẩm phân tách DNA
Mã phần lô PP2400149584
Giá từng phần lô 18,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Khay đựng đệm dung dịch đệm chạy điện di 1X của cực dương
Mã phần lô PP2400149585
Giá từng phần lô 6,874,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Khay đựng đệm dung dịch đệm chạy điện di 1X của cực âm
Mã phần lô PP2400149586
Giá từng phần lô 4,973,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mao quản điện di
Mã phần lô PP2400149587
Giá từng phần lô 55,221,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Ống lấy máu chân không EDTA 6ml
Mã phần lô PP2400149588
Giá từng phần lô 13,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kim bướm lấy máu
Mã phần lô PP2400149589
Giá từng phần lô 7,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Ống lưu mẫu 2ml
Mã phần lô PP2400149590
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hộp lưu mẫu 100 vị trí
Mã phần lô PP2400149591
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Găng tay không bột tan
Mã phần lô PP2400149592
Giá từng phần lô 5,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu côn có lọc 1000µl
Mã phần lô PP2400149593
Giá từng phần lô 8,678,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Giá đỡ ống lấy máu
Mã phần lô PP2400149594
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Khẩu trang
Mã phần lô PP2400149595
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Hộp an toàn đựng vật sắc nhọn 5 lít
Mã phần lô PP2400149596
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Giấy thấm
Mã phần lô PP2400149597
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Mồi
Mã phần lô PP2400149598
Giá từng phần lô 24,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Kit chạy máy giải trình tự gen cho máy MiSeq
Mã phần lô PP2400149599
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu côn có lọc tiệt trùng 20ul
Mã phần lô PP2400149600
Giá từng phần lô 2,459,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Đầu côn có lọc tiệt trùng 10ul
Mã phần lô PP2400149601
Giá từng phần lô 4,978,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 60 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->