Gói thầu: Mua hóa chất, sinh phẩm năm 2022 - 2023 tại Phòng khám Bác sĩ gia đình thuộc Trung tâm Y học gia đình, Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200103912-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | PHÒNG KHÁM BÁC SĨ GIA ĐÌNH THUỘC TRUNG TÂM Y HỌC GIA ĐÌNH TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC HUẾ |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất, sinh phẩm năm 2022 - 2023 tại Phòng khám Bác sĩ gia đình thuộc Trung tâm Y học gia đình, Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200084603 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hợp pháp của Phòng khám Bác sĩ gia đình thuộc Trung tâm Y học gia đình, Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Phòng Kế toán, Tầng 2, Phòng khám Bác sĩ gia đình, 51 Nguyễn Huệ, TP Huế |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Giá gói thầu | 769,416,359 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,541,245 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hóa chất ly giải hồng cầu để đo nồng độ Hemoglobin | 10,300,000 | 10,300,000 | 154,500 | 12 tháng |
| 2 | Dung dịch ly giải màng tế bào trên kênh đo WDF | 20,984,000 | 20,984,000 | 314,760 | 12 tháng |
| 3 | Chất nhuộm huỳnh quang trên kênh đo WDF (Phân tích các thành phần bạch cầu trừ baso) | 40,880,000 | 40,880,000 | 613,200 | 12 tháng |
| 4 | Dung dịch pha loãng (Sử dụng trong đếm RBC và PLT | 17,400,000 | 17,400,000 | 261,000 | 12 tháng |
| 5 | Hóa chất kiểm chuẩn cho máu toàn phần mức 1 | 15,565,000 | 15,565,000 | 233,475 | 12 tháng |
| 6 | Hóa chất kiểm chuẩn cho máu toàn phần mức 2 | 15,565,000 | 15,565,000 | 233,475 | 12 tháng |
| 7 | Hóa chất kiểm chuẩn cho máu toàn phần mức 3 | 15,565,000 | 15,565,000 | 233,475 | 12 tháng |
| 8 | Hóa chất rửa máy tự động (Đã chia sẵn từng tube) | 2,925,000 | 2,925,000 | 43,875 | 12 tháng |
| 9 | Hóa chất định lượng HbA1c | 22,867,200 | 22,867,200 | 343,008 | 12 tháng |
| 10 | Hóa chất định lượng FT4 | 113,076,600 | 113,076,600 | 1,696,149 | 12 tháng |
| 11 | Hóa chất định lượng Acid Uric | 813,600 | 813,600 | 12,204 | 12 tháng |
| 12 | Hóa chất định lượng TSH | 30,769,200 | 30,769,200 | 461,538 | 12 tháng |
| 13 | Hóa chất chuẩn nội, xét nghiệm điện giải Na+, K+, Cl- (ISE Int.Stand) | 81,118,800 | 81,118,800 | 1,216,782 | 12 tháng |
| 14 | Hóa chất tham chiếu, xét nghiệm điện giải Na+, K+, Cl- (ISE Reference) | 18,671,310 | 18,671,310 | 280,070 | 12 tháng |
| 15 | Hóa chất hòa loãng, xét nghiệm điện giải Na+, K+, Cl- (ISE Diluent) | 25,804,170 | 25,804,170 | 387,063 | 12 tháng |
| 16 | Đầu côn và cóng xét nghiệm Tip/Cup và túi đựng rác thải | 12,303,018 | 12,303,018 | 184,545 | 12 tháng |
| 17 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm protein niệu, dịch não tủy, albumin niệu | 1,954,544 | 1,954,544 | 29,318 | 12 tháng |
| 18 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm HbA1c | 4,573,422 | 4,573,422 | 68,601 | 12 tháng |
| 19 | Hóa chất chuẩn xét nghiệm HDLCholesterol, LDLCholesterol | 1,162,004 | 1,162,004 | 17,430 | 12 tháng |
| 20 | Dung dịch rửa cho máy phân tích miễn dịch | 98,055,846 | 98,055,846 | 1,470,838 | 12 tháng |
| 21 | Que kiểm chuẩn máy nước tiểu | 529,200 | 529,200 | 7,938 | 12 tháng |
| 22 | Dung dịch rửa Ecotergent | 2,174,823 | 2,174,823 | 32,622 | 12 tháng |
| 23 | Hóa chất chuẩn FT3 | 1,165,500 | 1,165,500 | 17,483 | 12 tháng |
| 24 | Hóa chất chuẩn FT4 | 3,496,500 | 3,496,500 | 52,447 | 12 tháng |
| 25 | Nước rửa điện cực (ISE Cleaning Solution / Sysclean) | 1,630,535 | 1,630,535 | 24,458 | 12 tháng |
| 26 | Hóa chất hòa loãng bệnh phẩm NaCl 9 % | 228,438 | 228,438 | 3,427 | 12 tháng |
| 27 | Hóa chất rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng NaOH-D/Basic Wash | 8,327,500 | 8,327,500 | 124,913 | 12 tháng |
| 28 | Hóa chất NAOH- D rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng | 1,013,985 | 1,013,985 | 15,210 | 12 tháng |
| 29 | Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm sinh hóa mức 1 | 2,031,750 | 2,031,750 | 30,476 | 12 tháng |
| 30 | Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm sinh hóa mức 2 | 2,031,750 | 2,031,750 | 30,476 | 12 tháng |
| 31 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c mức bình thường | 4,200,000 | 4,200,000 | 63,000 | 12 tháng |
| 32 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c mức bất thường | 4,305,000 | 4,305,000 | 64,575 | 12 tháng |
| 33 | Hóa chất nội kiểm chuẩn Universal | 1,398,600 | 1,398,600 | 20,979 | 12 tháng |
| 34 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm mức bình thường nhóm protein niệu | 3,768,062 | 3,768,062 | 56,521 | 12 tháng |
| 35 | Dung dịch pha loãng Diluent Universal | 1,631,700 | 1,631,700 | 24,475 | 12 tháng |
| 36 | Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát các tín hiệu (PreClean M) | 24,195,780 | 24,195,780 | 362,937 | 12 tháng |
| 37 | Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử (ProbeWash M) | 1,571,094 | 1,571,094 | 23,566 | 12 tháng |
| 38 | Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch (ProCell M) | 82,699,218 | 82,699,218 | 1,240,488 | 12 tháng |
| 39 | Hóa chất chuẩn TSH | 1,165,500 | 1,165,500 | 17,482 | 12 tháng |
| 40 | Dung dịch tham chiếu Snappak | 4,591,125 | 4,591,125 | 68,867 | 12 tháng |
| 41 | Hóa chất chuẩn cao xét nghiệm điện giải natri, kali, clorid | 652,680 | 652,680 | 9,790 | 12 tháng |
| 42 | Hóa chất chuẩn thấp xét nghiệm điện giải natri, kali, clorid | 979,020 | 979,020 | 14,685 | 12 tháng |
| 43 | Chất nội kiểm chuẩn ThyroAB | 7,342,650 | 7,342,650 | 110,140 | 12 tháng |
| 44 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm mức bất thường nhóm protein niệu | 3,768,062 | 3,768,062 | 56,521 | 12 tháng |
| 45 | Que thử nước tiểu 10 thông số | 39,341,400 | 39,341,400 | 590,121 | 12 tháng |
| 46 | Hóa chất rửa có tính acid cho cóng phản ứng (Cell Wash Solution II/Acid Wash hoặc tương đương) | 3,344,985 | 3,344,985 | 50,175 | 12 tháng |
| 47 | Hóa chất chuẩn nhiều xét nghiệm sinh hóa Cfas | 4,573,422 | 4,573,422 | 68,601 | 12 tháng |
| 48 | Hóa chất chuẩn HbA1c TQ haemolyzing | 1,016,316 | 1,016,316 | 15,245 | 12 tháng |
| 49 | Hóa chất chuẩn HCG+β | 2,331,000 | 2,331,000 | 34,965 | 12 tháng |
| 50 | Hóa chất định lượng HDL-C | 3,557,050 | 3,557,050 | 53,356 | 12 tháng |
Hóa chất ly giải hồng cầu để đo nồng độ Hemoglobin |
|
| Giá từng phần lô | 10,300,000 |
| Dự toán (VND) | 10,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 154,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải màng tế bào trên kênh đo WDF |
|
| Giá từng phần lô | 20,984,000 |
| Dự toán (VND) | 20,984,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 314,760 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất nhuộm huỳnh quang trên kênh đo WDF (Phân tích các thành phần bạch cầu trừ baso) |
|
| Giá từng phần lô | 40,880,000 |
| Dự toán (VND) | 40,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 613,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng (Sử dụng trong đếm RBC và PLT |
|
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Dự toán (VND) | 17,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 261,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn cho máu toàn phần mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 15,565,000 |
| Dự toán (VND) | 15,565,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 233,475 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn cho máu toàn phần mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 15,565,000 |
| Dự toán (VND) | 15,565,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 233,475 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn cho máu toàn phần mức 3 |
|
| Giá từng phần lô | 15,565,000 |
| Dự toán (VND) | 15,565,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 233,475 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa máy tự động (Đã chia sẵn từng tube) |
|
| Giá từng phần lô | 2,925,000 |
| Dự toán (VND) | 2,925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 22,867,200 |
| Dự toán (VND) | 22,867,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 343,008 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng FT4 |
|
| Giá từng phần lô | 113,076,600 |
| Dự toán (VND) | 113,076,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,696,149 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng Acid Uric |
|
| Giá từng phần lô | 813,600 |
| Dự toán (VND) | 813,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,204 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng TSH |
|
| Giá từng phần lô | 30,769,200 |
| Dự toán (VND) | 30,769,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 461,538 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn nội, xét nghiệm điện giải Na+, K+, Cl- (ISE Int.Stand) |
|
| Giá từng phần lô | 81,118,800 |
| Dự toán (VND) | 81,118,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,216,782 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất tham chiếu, xét nghiệm điện giải Na+, K+, Cl- (ISE Reference) |
|
| Giá từng phần lô | 18,671,310 |
| Dự toán (VND) | 18,671,310 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 280,070 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hòa loãng, xét nghiệm điện giải Na+, K+, Cl- (ISE Diluent) |
|
| Giá từng phần lô | 25,804,170 |
| Dự toán (VND) | 25,804,170 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 387,063 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đầu côn và cóng xét nghiệm Tip/Cup và túi đựng rác thải |
|
| Giá từng phần lô | 12,303,018 |
| Dự toán (VND) | 12,303,018 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 184,545 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm protein niệu, dịch não tủy, albumin niệu |
|
| Giá từng phần lô | 1,954,544 |
| Dự toán (VND) | 1,954,544 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,318 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 4,573,422 |
| Dự toán (VND) | 4,573,422 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,601 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm HDLCholesterol, LDLCholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 1,162,004 |
| Dự toán (VND) | 1,162,004 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,430 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa cho máy phân tích miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 98,055,846 |
| Dự toán (VND) | 98,055,846 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,470,838 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Que kiểm chuẩn máy nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 529,200 |
| Dự toán (VND) | 529,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,938 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa Ecotergent |
|
| Giá từng phần lô | 2,174,823 |
| Dự toán (VND) | 2,174,823 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,622 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn FT3 |
|
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Dự toán (VND) | 1,165,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,483 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn FT4 |
|
| Giá từng phần lô | 3,496,500 |
| Dự toán (VND) | 3,496,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,447 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nước rửa điện cực (ISE Cleaning Solution / Sysclean) |
|
| Giá từng phần lô | 1,630,535 |
| Dự toán (VND) | 1,630,535 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,458 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất hòa loãng bệnh phẩm NaCl 9 % |
|
| Giá từng phần lô | 228,438 |
| Dự toán (VND) | 228,438 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,427 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng NaOH-D/Basic Wash |
|
| Giá từng phần lô | 8,327,500 |
| Dự toán (VND) | 8,327,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 124,913 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất NAOH- D rửa kim hút thuốc thử và cóng phản ứng |
|
| Giá từng phần lô | 1,013,985 |
| Dự toán (VND) | 1,013,985 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,210 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm sinh hóa mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 2,031,750 |
| Dự toán (VND) | 2,031,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,476 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng nhiều xét nghiệm sinh hóa mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 2,031,750 |
| Dự toán (VND) | 2,031,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,476 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c mức bình thường |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c mức bất thường |
|
| Giá từng phần lô | 4,305,000 |
| Dự toán (VND) | 4,305,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,575 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm chuẩn Universal |
|
| Giá từng phần lô | 1,398,600 |
| Dự toán (VND) | 1,398,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,979 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm mức bình thường nhóm protein niệu |
|
| Giá từng phần lô | 3,768,062 |
| Dự toán (VND) | 3,768,062 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,521 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng Diluent Universal |
|
| Giá từng phần lô | 1,631,700 |
| Dự toán (VND) | 1,631,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,475 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát các tín hiệu (PreClean M) |
|
| Giá từng phần lô | 24,195,780 |
| Dự toán (VND) | 24,195,780 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 362,937 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử (ProbeWash M) |
|
| Giá từng phần lô | 1,571,094 |
| Dự toán (VND) | 1,571,094 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,566 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch (ProCell M) |
|
| Giá từng phần lô | 82,699,218 |
| Dự toán (VND) | 82,699,218 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,240,488 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn TSH |
|
| Giá từng phần lô | 1,165,500 |
| Dự toán (VND) | 1,165,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,482 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dung dịch tham chiếu Snappak |
|
| Giá từng phần lô | 4,591,125 |
| Dự toán (VND) | 4,591,125 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,867 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn cao xét nghiệm điện giải natri, kali, clorid |
|
| Giá từng phần lô | 652,680 |
| Dự toán (VND) | 652,680 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,790 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn thấp xét nghiệm điện giải natri, kali, clorid |
|
| Giá từng phần lô | 979,020 |
| Dự toán (VND) | 979,020 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,685 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chất nội kiểm chuẩn ThyroAB |
|
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Dự toán (VND) | 7,342,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,140 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm mức bất thường nhóm protein niệu |
|
| Giá từng phần lô | 3,768,062 |
| Dự toán (VND) | 3,768,062 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,521 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Giá từng phần lô | 39,341,400 |
| Dự toán (VND) | 39,341,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 590,121 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa có tính acid cho cóng phản ứng (Cell Wash Solution II/Acid Wash hoặc tương đương) |
|
| Giá từng phần lô | 3,344,985 |
| Dự toán (VND) | 3,344,985 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,175 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn nhiều xét nghiệm sinh hóa Cfas |
|
| Giá từng phần lô | 4,573,422 |
| Dự toán (VND) | 4,573,422 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,601 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn HbA1c TQ haemolyzing |
|
| Giá từng phần lô | 1,016,316 |
| Dự toán (VND) | 1,016,316 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,245 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất chuẩn HCG+β |
|
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Dự toán (VND) | 2,331,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,965 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng HDL-C |
|
| Giá từng phần lô | 3,557,050 |
| Dự toán (VND) | 3,557,050 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,356 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi