Gói thầu: Mua hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm năm 2026 - 2027
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600336724-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2026 10:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 3 ngày, 22 giờ 48 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Trung tâm y tế Buôn Đôn |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm năm 2026 - 2027 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600185352 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn tài chính hợp pháp (thu DVSNC sử dụng NSNN) năm 2026 - 2027 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Ea Wer, Tỉnh Đắk Lắk |
| Giá gói thầu | 3,682,080,378 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600262961 - Hoá chất dùng cho máy Abacus 380, Abacus 5 | 489,678,800 | 440.710.920 | 342.775.160 | 5,000,000 | ||
| 2 | PP2600262962 - Hoá chất dùng cho máy MEK 6510K, (Máy huyết học Celltac Alpha MEK-6510K là thiết bị phân tích máu tự động của Nihon Kohden, Nhật Bản) (19 thông số) | 153,960,000 | 138.564.000 | 107.772.000 | 2,000,000 | ||
| 3 | PP2600262963 - Hoá chất dùng cho máy MEK 9100 (Máy huyết học Celltac Alpha MEK-9100 thiết bị phân tích máu tự động của Nihon Kohden, Nhật Bản) (33 thông số) | 628,000,000 | 565.200.000 | 439.600.000 | 7,000,000 | ||
| 4 | PP2600262964 - Hoá chất dùng cho máy sinh hóa tự động PITUS 400, hãng Diatron - Hungary | 536,687,520 | 483.018.768 | 375.681.264 | |||
| 5 | PP2600262965 - Hoá chất dùng cho máy sinh hóa tự động A25 hãng Biosystems,Tây Ban Nha | 403,113,000 | 362.801.700 | 282.179.100 | |||
| 6 | PP2600262966 - Hoá chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu bán tự động Coagulyzer 1, Hãng sản xuất: Analyticon, Đức | 101,642,500 | 91.478.250 | 71.149.750 | |||
| 7 | PP2600262967 - Hóa chất sử dụng cho máy phân tích điện giải ISE 3000, SFRI-SAS | 355,579,128 | 320.021.215,2 | 248.905.389,6 | |||
| 8 | PP2600262968 - Sinh phẩm chạy cho máy phân tích nước tiểu MISSION U500 | 68,490,000 | 61.641.000 | 47.943.000 | |||
| 9 | PP2600262969 - Sinh phẩm Máy phân tích HbA1c Pocketchem | 44,250,000 | 39.825.000 | 30.975.000 | |||
| 10 | PP2600262970 - Hóa chất nhuộm gram, nhuộm Bộ hóa chất nhuộm Ziehl-Neelsen, giem sa | 39,940,000 | 35.946.000 | 27.958.000 | |||
| 11 | PP2600262971 - Test nhanh phát hiện kháng thể đặc hiệu vi rút viêm gan C (HCV) | 18,963,000 | 17.066.700 | 13.274.100 | |||
| 12 | PP2600262972 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 | 298,800,000 | 268.920.000 | 209.160.000 | |||
| 13 | PP2600262973 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV 1/2 | 109,800,000 | 98.820.000 | 76.860.000 | |||
| 14 | PP2600262974 - Test nhanh chẩn đoán thai sớm | 18,000,000 | 16.200.000 | 12.600.000 | |||
| 15 | PP2600262975 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút viêm gan B (HBsAg) | 146,916,000 | 132.224.400 | 102.841.200 | |||
| 16 | PP2600262976 - Test xét nghiệm nhanh Morphine(MOP) trong nước tiểu | 13,440,000 | 12.096.000 | 9.408.000 | |||
| 17 | PP2600262977 - Test xét nghiệm nhanh Amphetamin (AMP) trong nước tiểu | 11,600,000 | 10.440.000 | 8.120 | |||
| 18 | PP2600262978 - Test xét nghiệm nhanh Metamphetamine (MET) trong nước tiểu | 8,400,000 | 7.560.000 | 5.880.000 | |||
| 19 | PP2600262979 - Test xét nghiệm nhanh Marijuana (THC) trong nước tiểu | 14,560,000 | 13.104.000 | 10.192.000 | |||
| 20 | PP2600262980 - Test nhanh Urease | 27,180,000 | 24.462.000 | 19.026.000 | |||
| 21 | PP2600262981 - Anti A | 3,294,900 | 2.965.410 | 2.306.430 | |||
| 22 | PP2600262982 - Anti B | 3,294,900 | 2.965.410 | 2.306.430 | |||
| 23 | PP2600262983 - Anti D | 2,016,000 | 1.814.400 | 1.411.200 | |||
| 24 | PP2600262984 - Anti AB | 439,320 | 395.388 | 307.524 | |||
| 25 | PP2600262985 - Thuốc thử Coombs (Anti-Human Globulin- AHG) | 3,400,000 | 3.060.000 | 2.380.000 | |||
| 26 | PP2600262986 - Dung dịch LISS | 1,848,000 | 1.663.200 | 1.293.600 | |||
| 27 | PP2600262987 - Khay thử định nhóm máu ABO & RhD tại giường | 28,000,000 | 25.200.000 | 19.600.000 | |||
| 28 | PP2600262988 - Khay thử xét nghiệm nhanh kháng nguyên SARS-CoV-2 (COVID-19) (Mẫu dịch tỵ hầu) | 14,700,000 | 13.230.000 | 10.290.000 | |||
| 29 | PP2600262989 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế | 38,500,000 | 34.650.000 | 26.950.000 | |||
| 30 | PP2600262990 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bước đầu dụng cụ y tế | 37,752,750 | 33.977.475 | 26.426.925 | |||
| 31 | PP2600262991 - Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ phẫu thuật y tế và dụng cụ nội soi | 9,570,000 | 8.613.000 | 6.699.000 | |||
| 32 | PP2600262992 - Dung dịch sát khuẩn (xà phòng) dùng rửa tay phẫu thuật chứa hoạt chất Chlorhexidine digluconate 4% | 787,500 | 708.750 | 551.250 | |||
| 33 | PP2600262993 - Dung dịch cồn Ethanol 70% (70 độ). | 28,727,060 | 25.854.354 | 20.108.942 | |||
| 34 | PP2600262994 - Que thử đường huyết tương thích dòng máy SD Check Codefree | 3,710,000 | 3.339.000 | 2.597.000 | |||
| 35 | PP2600262995 - Dung dịch phun khử trùng bề mặt thông qua đường không khí | 17,040,000 | 15.336.000 | 11.928.000 |
Hoá chất dùng cho máy Abacus 380, Abacus 5 |
|
| Mã phần lô | PP2600262961 |
| Giá từng phần lô | 489,678,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 440.710.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 342.775.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hoá chất dùng cho máy MEK 6510K, (Máy huyết học Celltac Alpha MEK-6510K là thiết bị phân tích máu tự động của Nihon Kohden, Nhật Bản) (19 thông số) |
|
| Mã phần lô | PP2600262962 |
| Giá từng phần lô | 153,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.564.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.772.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hoá chất dùng cho máy MEK 9100 (Máy huyết học Celltac Alpha MEK-9100 thiết bị phân tích máu tự động của Nihon Kohden, Nhật Bản) (33 thông số) |
|
| Mã phần lô | PP2600262963 |
| Giá từng phần lô | 628,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 565.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 439.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hoá chất dùng cho máy sinh hóa tự động PITUS 400, hãng Diatron - Hungary |
|
| Mã phần lô | PP2600262964 |
| Giá từng phần lô | 536,687,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 483.018.768 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 375.681.264 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hoá chất dùng cho máy sinh hóa tự động A25 hãng Biosystems,Tây Ban Nha |
|
| Mã phần lô | PP2600262965 |
| Giá từng phần lô | 403,113,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 362.801.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 282.179.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hoá chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu bán tự động Coagulyzer 1, Hãng sản xuất: Analyticon, Đức |
|
| Mã phần lô | PP2600262966 |
| Giá từng phần lô | 101,642,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.478.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.149.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất sử dụng cho máy phân tích điện giải ISE 3000, SFRI-SAS |
|
| Mã phần lô | PP2600262967 |
| Giá từng phần lô | 355,579,128 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 320.021.215,2 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.905.389,6 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sinh phẩm chạy cho máy phân tích nước tiểu MISSION U500 |
|
| Mã phần lô | PP2600262968 |
| Giá từng phần lô | 68,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.641.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.943.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Sinh phẩm Máy phân tích HbA1c Pocketchem |
|
| Mã phần lô | PP2600262969 |
| Giá từng phần lô | 44,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất nhuộm gram, nhuộm Bộ hóa chất nhuộm Ziehl-Neelsen, giem sa |
|
| Mã phần lô | PP2600262970 |
| Giá từng phần lô | 39,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.946.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.958.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test nhanh phát hiện kháng thể đặc hiệu vi rút viêm gan C (HCV) |
|
| Mã phần lô | PP2600262971 |
| Giá từng phần lô | 18,963,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.066.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.274.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên Dengue NS1 |
|
| Mã phần lô | PP2600262972 |
| Giá từng phần lô | 298,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 268.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 209.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV 1/2 |
|
| Mã phần lô | PP2600262973 |
| Giá từng phần lô | 109,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test nhanh chẩn đoán thai sớm |
|
| Mã phần lô | PP2600262974 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên vi rút viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2600262975 |
| Giá từng phần lô | 146,916,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.224.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.841.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test xét nghiệm nhanh Morphine(MOP) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600262976 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.096.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test xét nghiệm nhanh Amphetamin (AMP) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600262977 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test xét nghiệm nhanh Metamphetamine (MET) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600262978 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test xét nghiệm nhanh Marijuana (THC) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2600262979 |
| Giá từng phần lô | 14,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.104.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Test nhanh Urease |
|
| Mã phần lô | PP2600262980 |
| Giá từng phần lô | 27,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.462.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.026.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2600262981 |
| Giá từng phần lô | 3,294,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.965.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.306.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2600262982 |
| Giá từng phần lô | 3,294,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.965.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.306.430 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2600262983 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.814.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.411.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2600262984 |
| Giá từng phần lô | 439,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 395.388 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 307.524 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử Coombs (Anti-Human Globulin- AHG) |
|
| Mã phần lô | PP2600262985 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch LISS |
|
| Mã phần lô | PP2600262986 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.663.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.293.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khay thử định nhóm máu ABO & RhD tại giường |
|
| Mã phần lô | PP2600262987 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khay thử xét nghiệm nhanh kháng nguyên SARS-CoV-2 (COVID-19) (Mẫu dịch tỵ hầu) |
|
| Mã phần lô | PP2600262988 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.230.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600262989 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bước đầu dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2600262990 |
| Giá từng phần lô | 37,752,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.977.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.426.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ phẫu thuật y tế và dụng cụ nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2600262991 |
| Giá từng phần lô | 9,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.613.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.699.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch sát khuẩn (xà phòng) dùng rửa tay phẫu thuật chứa hoạt chất Chlorhexidine digluconate 4% |
|
| Mã phần lô | PP2600262992 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 708.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 551.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch cồn Ethanol 70% (70 độ). |
|
| Mã phần lô | PP2600262993 |
| Giá từng phần lô | 28,727,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.854.354 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.108.942 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử đường huyết tương thích dòng máy SD Check Codefree |
|
| Mã phần lô | PP2600262994 |
| Giá từng phần lô | 3,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.339.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.597.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch phun khử trùng bề mặt thông qua đường không khí |
|
| Mã phần lô | PP2600262995 |
| Giá từng phần lô | 17,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.336.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.928.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi